Chiến tranh Mỹ-Iran: Thị trường sốc vì toàn dự báo sai
Ngay khi chiến sự Mỹ-Iran bùng nổ, phản ứng của thị trường thế giới khá rõ ràng: ký ức về chiến dịch "đánh nhanh thắng nhanh" của D. Trump tại Venezuela hai tháng trước vẫn còn nguyên, dầu Brent trong phiên giao dịch đầu tiên sau ngày 2/3 đã tăng mở cửa rồi đi ngang ổn định như không có gì xảy ra.Eo biển Hormuz thực tế bị phong tỏa, các nước sản xuất dầu Trung Đông buộc phải cắt giảm sản lượng, dầu Brent từ 73 USD/thùng lao thẳng lên 93 USD, có lúc lên tới 120 USD. Ngày 3/3, thị trường toàn cầu thậm chí trải qua một đợt rút thanh khoản. Mọi cổ phiếu, hàng hóa chính, thậm chí vàng đều bị bán tháo. Diễn biến thị trường một tuần và mười ngày sau chiến sự đã phơi bày ba chênh lệch kỳ vọng, nói thẳng là dự báo sai.
1. Chênh lệch kỳ vọng thứ nhất: Xung đột này có thể kết thúc nhanh chóng
Kỳ vọng "đánh nhanh thắng nhanh" không phải không có cơ sở.
Khi Mỹ-Israel phát động không kích ngày 28/2, phản ứng đầu tiên của thị trường đối với xung đột là tương đối lý tính. Ngay trong ngày khai chiến, Mỹ-Israel đã tiêu diệt nhiều quan chức cấp cao quân sự-chính trị Iran, bao gồm cả Lãnh tụ tối cao Khamenei. Chưa đầy hai tháng trước đó, khi lực lượng đặc nhiệm Mỹ tập kích Caracas, bắt giữ Maduro, giá dầu tuy có biến động ngắn hạn nhưng không phát triển thành xu hướng tăng bền vững.
Mang theo ký ức "đánh nhanh thắng nhanh" từ Venezuela, trong phiên giao dịch đầu tiên sau ngày 2/3, dầu mở cửa tăng rồi giảm, từ 82 USD quay lại dưới mức 80 USD, thị trường đang đặt cược vào kịch bản tương tự. Nhưng một tuần đã trôi qua, tình hình không diễn biến như dự kiến.
Dĩ nhiên Iran không phải là Venezuela
Venezuela là điển hình của chính trị cường nhân: Maduro vừa ra đi, khoảng trống quyền lực lập tức xuất hiện, quân đội nhanh chóng đảo chiều, chính quyền sụp đổ trong thời gian ngắn. Logic này không áp dụng được cho Iran.
Thể chế chính trị Iran là cấu trúc song trùng được thể chế hóa giữa thần quyền và quân quyền. Lãnh tụ tối cao là lãnh tụ tinh thần, nhưng "lực lượng vũ trang" thực sự – Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) – sở hữu chuỗi chỉ huy độc lập với chính phủ dân sự (Tổng thống/Nội các), hệ thống kinh tế độc lập, cùng các căn cứ quân sự trải khắp toàn quốc.
Đối tượng trung thành của IRGC không phải là cá nhân Khamenei, mà là hệ tư tưởng của Cách mạng Hồi giáo. IRGC coi trọng sự kế thừa của thể chế và đường lối hơn là sự tồn tại thể xác của một cá nhân. Do đó, sau khi Khamenei bị tập kích, Vệ binh Cách mạng nhanh chóng tuyên bố "sẽ tiếp tục kháng cự theo con đường của Lãnh tụ, thể chế sẽ không thay đổi".
Nếu Mỹ-Israel có thể dùng hỏa lực áp đảo để nhanh chóng phá hủy năng lực quân sự của Iran, thì quyết chiến nhanh vẫn có khả năng. Nhưng kỷ nguyên máy bay không người lái đã thay đổi quy tắc này. Theo tổng hợp tính toán công khai từ CNBC, NYT, Bloomberg và nghiên cứu viên Kelly Grieco của Stimson Center, chi phí mỗi chiếc drone dòng "Shahed" của Iran chỉ khoảng 20.000-50.000 USD, trong khi tên lửa Patriot cần để đánh chặn có giá khoảng 4 triệu USD/một quả, tên lửa đánh chặn THAAD khoảng 12 triệu USD. Như Kelly Grieco nhận định: "Iran chi 1 USD, đối thủ phải tốn 20-28 USD để đối phó."
Mỹ-Israel có thể giành chiến thắng chiến thuật trong mỗi đợt không kích, nhưng rất khó thắng trong cuộc chiến tiêu hao dưới cấu trúc chi phí này. Hơn nữa, hàng chục năm bị trừng phạt đã buộc Iran phải nội địa hóa toàn bộ chuỗi sản xuất tên lửa, drone và đạn dược, với các cơ sở sản xuất ăn sâu vào địa hình núi và công trình ngầm, cực kỳ khó bị không kích phá hủy chỉ bằng một lần dội bom.
Cuộc chiến này sẽ kéo dài bao lâu?
Nhìn lại thời điểm xung đột Nga-Ukraine bùng nổ tháng 2/2022, thị trường khi đó cũng phổ biến kỳ vọng "quyết chiến nhanh"; sau khi xung đột nổ ra, dầu Brent trong vòng hai tuần đã từ khoảng 100 USD lao lên vùng 130-140 USD, sau đó thất vọng, rồi mất khoảng nửa năm mới dần hồi phục. Thị trường trải qua một chu kỳ hoàn chỉnh: "phủ nhận rồi chấp nhận và sau cùng định giá lại". Xung đột Mỹ-Iran hiện tại có lẽ đang ở nửa đầu của chu kỳ này.
Về thời gian xung đột, có thể suy diễn ba kịch bản:
Một số ngân hàng đầu tư, bao gồm J.P. Morgan, dự báo kịch bản cực đoan "eo biển Hormuz bị phong tỏa dài hạn", tính toán giá dầu có thể lên khoảng 120-130 USD.
Nếu xung đột tiếp tục mở rộng, cơ sở hạ tầng năng lượng bị tấn công trực tiếp, Bộ trưởng Năng lượng Qatar cảnh báo giá dầu có thể vọt lên trên 150 USD.
Kịch bản cuối cùng phụ thuộc vào sự cạnh tranh của hai biến số then chốt: một bên là tốc độ lan truyền áp lực chính trị nội bộ Mỹ gồm sự chia rẽ trong nội bộ Đảng Cộng hòa, bầu cử giữa nhiệm kỳ 2026 đang đến gần, lạm phát do giá dầu cao gây phản ứng ngược..., tất cả đang thúc ép Trump tìm lối thoát; bên kia là lựa chọn chiến lược của giới lãnh đạo mới Iran, phe cứng rắn hay ôn hòa chiếm ưu thế sẽ quyết định Iran tiếp tục leo thang hay để lại không gian đàm phán.
2. Chênh lệch kỳ vọng thứ hai: Tác động chỉ là giá dầu tăng ngắn hạn
Eo biển Hormuz: Không chỉ là "thiếu vài chuyến dầu"
Nếu cho rằng eo biển Hormuz chỉ liên quan đến dầu, thì vẫn là đánh giá thấp tầm quan trọng của tuyến đường này. Khoảng 1/5 giao dịch khí hóa lỏng (LNG) toàn cầu đi qua eo biển Hormuz. Qatar, một trong những nước xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới, gần như toàn bộ LNG phải đi qua tuyến đường này. Gián đoạn nguồn cung khí đốt sẽ tác động trực tiếp đến điện lực và khí công nghiệp của châu Á và châu Âu.
Nhưng còn ẩn sâu hơn là những mặt hàng ít khi xuất hiện trên tiêu đề tin tức: Trung Đông chiếm hơn 40% xuất khẩu lưu huỳnh toàn cầu, nguyên liệu cốt lõi của phân bón lân; khu vực Vịnh cũng là một trong những nguồn xuất khẩu urea và urea xe hơi (DEF) lớn nhất toàn cầu. Đứt gãy nguồn cung lưu huỳnh đồng nghĩa với giảm sản lượng phân bón; giảm sản lượng phân bón đồng nghĩa với áp lực giá lương thực; đứt gãy DEF đồng nghĩa với hàng triệu xe tải diesel toàn cầu đối mặt với giới hạn tốc độ hoặc thậm chí ngừng hoạt động.
Từ dầu mỏ đến khí đốt, từ khí đốt đến lưu huỳnh, từ lưu huỳnh đến phân bón, từ phân bón đến lương thực, một khi tuyến eo biển này bị cản trở, tác động sẽ truyền dẫn lớp lớp dọc theo chuỗi cung ứng, cuối cùng thể hiện thành con số trên nhãn giá siêu thị.
Một rủi ro ẩn sâu hơn: Sự co lại dữ dội của thị trường bảo hiểm
Ngay cả khi phong tỏa được gỡ bỏ về mặt quân sự, vẫn còn một cửa ải ít hiển hiện khiến vận tải biển khó khôi phục bình thường trong thời gian khá dài: bảo hiểm. Vận tải biển quốc tế dựa vào một hệ thống bảo hiểm phối hợp với nhau gồm bảo hiểm thân tàu, bảo hiểm hàng hóa, bảo hiểm chiến tranh và bảo hiểm P&I. Trong môi trường chiến sự tại các tuyến đường then chốt, thiếu một trong số này cũng đủ khiến một con tàu không thể tham gia giao thương quốc tế bình thường.
Một khi eo biển Hormuz được các tổ chức như Joint War Committee xếp vào khu vực rủi ro cao, điều khoản bảo hiểm chiến tranh tại thị trường London sẽ nhanh chóng điều chỉnh: hoặc phí bảo hiểm chiến tranh tăng vọt đến mức chỉ rất ít chủ tàu sẵn sàng chi trả, hoặc trực tiếp từ chối bảo hiểm cho một số tàu, quốc gia treo cờ hoặc tuyến đường. Những con tàu không có bảo hiểm đầy đủ, trên thực tế rất khó được cấp phép cập cảng, cũng khó đáp ứng yêu cầu về chứng từ bảo hiểm trong thư tín dụng, coi như bị "loại tự động" khỏi hệ thống thương mại quốc tế.
Đây không phải là giả định. Sau khi hai tàu dầu bị tấn công tại Vịnh Oman năm 2019, phí bảo hiểm chiến tranh cho tàu dầu ra vào Vịnh Ba Tư đã tăng gấp nhiều lần thậm chí gấp mười trong thời gian ngắn. So với thời điểm đó, nếu hiện tại xuất hiện phong tỏa eo biển thực tế, cùng mối đe dọa liên tục từ tên lửa và drone, phản ứng của thị trường bảo hiểm chỉ còn kịch liệt hơn.
Khác với hành động quân sự, điều chỉnh của thị trường bảo hiểm có chu kỳ riêng. Các tổ chức bảo hiểm và tái bảo hiểm cần đánh giá lại rủi ro, sửa đổi mô hình, đàm phán lại hợp đồng tái bảo hiểm dựa trên dữ liệu tổn thất mới. Việc định giá lại và điều chỉnh dung lượng này thường phải trải qua một đến hai chu kỳ gia hạn, có thể kéo dài nửa năm đến hơn một năm. Nghĩa là, ngay cả khi căng thẳng địa chính trị có phần hạ nhiệt, thị trường bảo hiểm vận tải biển vẫn có thể duy trì trạng thái "giá cao, hạn chế, bảo hiểm thận trọng" trong thời gian khá dài, trở thành cửa ải cuối cùng, và hoàn toàn thuộc về khía cạnh kỹ thuật tài chính, cản trở việc khôi phục thương mại bình thường.
Thế khó đình lạm: Kết cục đau đầu nhất của ngân hàng trung ương
Một bên là cú sốc cung năng lượng do xung đột Trung Đông đẩy giá cả lên cao, một bên là chỉ số việc làm và tăng trưởng suy yếu. Quan chức Fed Goolsbee thẳng thắn nói, đình lạm là tình huống tệ nhất mà ngân hàng trung ương phải đối mặt. Trong các nền kinh tế mới nổi, Ngân hàng Trung ương Philippines đã chỉ đích danh rủi ro giá năng lượng: Thống đốc Remolona cho biết, nếu giá dầu lên mức 100 USD/thùng và đẩy lạm phát vượt ngưỡng mục tiêu 4%, ngân hàng trung ương có thể buộc phải thắt chặt chính sách tiền tệ. Điều này có nghĩa, một khi giá dầu tiếp tục tăng, việc tăng lãi suất sẽ lại được cân nhắc.
Đối với Fed, bài toán này cũng tồn tại. Đầu năm 2026, hợp đồng tương lai lãi suất từng định giá 2-3 lần giảm 25 điểm cơ bản trong năm; nhưng cùng với giá dầu lao lên, lo ngại tái lạm phát trỗi dậy, kỳ vọng của thị trường về việc không giảm lãi suất trong cả năm rõ rệt tăng nhiệt, không gian giảm lãi suất bị nén mạnh. Không giảm lãi suất đồng nghĩa với lãi suất cao đè nén hoạt động tài chính và đầu tư; giảm lãi suất tùy tiện lại có thể khiến lạm phát mất kiểm soát lần nữa.
3. Chênh lệch kỳ vọng thứ ba: Mức độ tác động với tất cả các quốc gia là như nhau
Sau khi nói về tác động bất đối xứng của thị trường chứng khoán và kinh tế, còn một tài sản cần xem xét riêng: vàng. Về ngắn hạn, diễn biến giá vàng thực sự dễ khiến người ta bối rối. Giai đoạn đầu xung đột Mỹ-Iran bùng nổ, giá vàng dưới sự thúc đẩy của tâm lý trú ẩn đã nhanh chóng tăng, từng lao lên mức cao giai đoạn; nhưng quanh ngày 3/3, cùng với USD mạnh lên, kỳ vọng lãi suất điều chỉnh và một phần dòng tiền chốt lời, vàng cũng xuất hiện điều chỉnh rõ rệt – bề ngoài trông khá giống bức tranh tháng 3/2020 "mọi người hoảng loạn đến mức bán cả vàng".
Quay lại so sánh ở cấp độ quốc gia. Lý do Hàn Quốc, Nhật Bản, châu Âu biểu hiện dễ tổn thương trong xung đột Mỹ-Iran lần này có thể quy về ba chữ: quá phụ thuộc. Nguồn năng lượng đơn nhất, tuyến vận chuyển đơn nhất, phương án thay thế hạn chế.
1. Chênh lệch kỳ vọng thứ nhất: Xung đột này có thể kết thúc nhanh chóng
Kỳ vọng "đánh nhanh thắng nhanh" không phải không có cơ sở.
Khi Mỹ-Israel phát động không kích ngày 28/2, phản ứng đầu tiên của thị trường đối với xung đột là tương đối lý tính. Ngay trong ngày khai chiến, Mỹ-Israel đã tiêu diệt nhiều quan chức cấp cao quân sự-chính trị Iran, bao gồm cả Lãnh tụ tối cao Khamenei. Chưa đầy hai tháng trước đó, khi lực lượng đặc nhiệm Mỹ tập kích Caracas, bắt giữ Maduro, giá dầu tuy có biến động ngắn hạn nhưng không phát triển thành xu hướng tăng bền vững.
Mang theo ký ức "đánh nhanh thắng nhanh" từ Venezuela, trong phiên giao dịch đầu tiên sau ngày 2/3, dầu mở cửa tăng rồi giảm, từ 82 USD quay lại dưới mức 80 USD, thị trường đang đặt cược vào kịch bản tương tự. Nhưng một tuần đã trôi qua, tình hình không diễn biến như dự kiến.
Dĩ nhiên Iran không phải là Venezuela
Venezuela là điển hình của chính trị cường nhân: Maduro vừa ra đi, khoảng trống quyền lực lập tức xuất hiện, quân đội nhanh chóng đảo chiều, chính quyền sụp đổ trong thời gian ngắn. Logic này không áp dụng được cho Iran.
Thể chế chính trị Iran là cấu trúc song trùng được thể chế hóa giữa thần quyền và quân quyền. Lãnh tụ tối cao là lãnh tụ tinh thần, nhưng "lực lượng vũ trang" thực sự – Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) – sở hữu chuỗi chỉ huy độc lập với chính phủ dân sự (Tổng thống/Nội các), hệ thống kinh tế độc lập, cùng các căn cứ quân sự trải khắp toàn quốc.
Đối tượng trung thành của IRGC không phải là cá nhân Khamenei, mà là hệ tư tưởng của Cách mạng Hồi giáo. IRGC coi trọng sự kế thừa của thể chế và đường lối hơn là sự tồn tại thể xác của một cá nhân. Do đó, sau khi Khamenei bị tập kích, Vệ binh Cách mạng nhanh chóng tuyên bố "sẽ tiếp tục kháng cự theo con đường của Lãnh tụ, thể chế sẽ không thay đổi".
Tiêu hao bất đối xứng khiến "quyết chiến nhanh" khó thành hiện thực
Nếu Mỹ-Israel có thể dùng hỏa lực áp đảo để nhanh chóng phá hủy năng lực quân sự của Iran, thì quyết chiến nhanh vẫn có khả năng. Nhưng kỷ nguyên máy bay không người lái đã thay đổi quy tắc này. Theo tổng hợp tính toán công khai từ CNBC, NYT, Bloomberg và nghiên cứu viên Kelly Grieco của Stimson Center, chi phí mỗi chiếc drone dòng "Shahed" của Iran chỉ khoảng 20.000-50.000 USD, trong khi tên lửa Patriot cần để đánh chặn có giá khoảng 4 triệu USD/một quả, tên lửa đánh chặn THAAD khoảng 12 triệu USD. Như Kelly Grieco nhận định: "Iran chi 1 USD, đối thủ phải tốn 20-28 USD để đối phó."
Mỹ-Israel có thể giành chiến thắng chiến thuật trong mỗi đợt không kích, nhưng rất khó thắng trong cuộc chiến tiêu hao dưới cấu trúc chi phí này. Hơn nữa, hàng chục năm bị trừng phạt đã buộc Iran phải nội địa hóa toàn bộ chuỗi sản xuất tên lửa, drone và đạn dược, với các cơ sở sản xuất ăn sâu vào địa hình núi và công trình ngầm, cực kỳ khó bị không kích phá hủy chỉ bằng một lần dội bom.
Cuộc chiến này sẽ kéo dài bao lâu?
Nhìn lại thời điểm xung đột Nga-Ukraine bùng nổ tháng 2/2022, thị trường khi đó cũng phổ biến kỳ vọng "quyết chiến nhanh"; sau khi xung đột nổ ra, dầu Brent trong vòng hai tuần đã từ khoảng 100 USD lao lên vùng 130-140 USD, sau đó thất vọng, rồi mất khoảng nửa năm mới dần hồi phục. Thị trường trải qua một chu kỳ hoàn chỉnh: "phủ nhận rồi chấp nhận và sau cùng định giá lại". Xung đột Mỹ-Iran hiện tại có lẽ đang ở nửa đầu của chu kỳ này.
Về thời gian xung đột, có thể suy diễn ba kịch bản:
Nếu trong 2-4 tuần đạt được lệnh ngừng bắn dưới hình thức nào đó thông qua trung gian ngoại giao, hoặc eo biển phục hồi một phần thông thương, giá dầu nhiều khả năng dao động trong khoảng 90-100 USD.
Một số ngân hàng đầu tư, bao gồm J.P. Morgan, dự báo kịch bản cực đoan "eo biển Hormuz bị phong tỏa dài hạn", tính toán giá dầu có thể lên khoảng 120-130 USD.
Nếu xung đột tiếp tục mở rộng, cơ sở hạ tầng năng lượng bị tấn công trực tiếp, Bộ trưởng Năng lượng Qatar cảnh báo giá dầu có thể vọt lên trên 150 USD.
Kịch bản cuối cùng phụ thuộc vào sự cạnh tranh của hai biến số then chốt: một bên là tốc độ lan truyền áp lực chính trị nội bộ Mỹ gồm sự chia rẽ trong nội bộ Đảng Cộng hòa, bầu cử giữa nhiệm kỳ 2026 đang đến gần, lạm phát do giá dầu cao gây phản ứng ngược..., tất cả đang thúc ép Trump tìm lối thoát; bên kia là lựa chọn chiến lược của giới lãnh đạo mới Iran, phe cứng rắn hay ôn hòa chiếm ưu thế sẽ quyết định Iran tiếp tục leo thang hay để lại không gian đàm phán.
2. Chênh lệch kỳ vọng thứ hai: Tác động chỉ là giá dầu tăng ngắn hạn
Eo biển Hormuz: Không chỉ là "thiếu vài chuyến dầu"
Dầu Brent tăng từ 73 USD lên 93 USD, tăng 27% trong tuần đầu tiên. Mức tăng này rất lớn, nhưng có thể tạo ra ảo giác: toàn bộ tác động chỉ là giá dầu tăng một chút. Thực tế, giá dầu chỉ là một phần của xung đột này.
Theo nhiều số liệu thống kê, hiện nay eo biển Hormuz mỗi ngày thông hành khoảng 17-20 triệu thùng dầu thô và sản phẩm dầu, chiếm khoảng 1/4 đến 1/3 lượng giao dịch dầu biển toàn cầu. Trong bối cảnh eo biển bị phong tỏa thực chất, chỉ có thể dựa vào đường ống vòng qua hạn chế của Saudi Arabia và UAE, toàn cầu mỗi ngày có khoảng 12-15 triệu thùng dầu thô và sản phẩm dầu không thể vào thị trường – khoảng trống này vượt xa công suất dự phòng khả dụng hiện tại của OPEC+ (chỉ khoảng 3-4 triệu thùng/ngày).
Vấn đề nan giải hơn: phần lớn xuất khẩu dầu của Saudi Arabia, UAE, Kuwait đều phụ thuộc vào tuyến đường này. Phong tỏa không chỉ chặn xuất khẩu của họ, mà còn khiến các bể chứa trên đất liền và trên biển nhanh chóng đầy trong khoảng 3-4 tuần, buộc phải cắt giảm sản lượng thậm chí ngừng sản xuất để "nhường chỗ cho kho chứa".
Theo nhiều số liệu thống kê, hiện nay eo biển Hormuz mỗi ngày thông hành khoảng 17-20 triệu thùng dầu thô và sản phẩm dầu, chiếm khoảng 1/4 đến 1/3 lượng giao dịch dầu biển toàn cầu. Trong bối cảnh eo biển bị phong tỏa thực chất, chỉ có thể dựa vào đường ống vòng qua hạn chế của Saudi Arabia và UAE, toàn cầu mỗi ngày có khoảng 12-15 triệu thùng dầu thô và sản phẩm dầu không thể vào thị trường – khoảng trống này vượt xa công suất dự phòng khả dụng hiện tại của OPEC+ (chỉ khoảng 3-4 triệu thùng/ngày).
Vấn đề nan giải hơn: phần lớn xuất khẩu dầu của Saudi Arabia, UAE, Kuwait đều phụ thuộc vào tuyến đường này. Phong tỏa không chỉ chặn xuất khẩu của họ, mà còn khiến các bể chứa trên đất liền và trên biển nhanh chóng đầy trong khoảng 3-4 tuần, buộc phải cắt giảm sản lượng thậm chí ngừng sản xuất để "nhường chỗ cho kho chứa".
Một khi xuất hiện ngừng khai thác quy mô lớn, xét đến các ràng buộc thực tế về bảo vệ mỏ dầu, an toàn cơ sở vật chất và khởi động lại chuỗi logistics, việc khôi phục sản xuất thường cần vài tuần thậm chí vài tháng. Do đó, ngay cả khi phong tỏa được gỡ bỏ trong ngắn hạn, nhịp độ phục hồi nguồn cung toàn cầu nhiều khả năng sẽ chậm hơn kỳ vọng ban đầu của thị trường.
Tác động ngầm ngoài dầu mỏ
Tác động ngầm ngoài dầu mỏ
Nếu cho rằng eo biển Hormuz chỉ liên quan đến dầu, thì vẫn là đánh giá thấp tầm quan trọng của tuyến đường này. Khoảng 1/5 giao dịch khí hóa lỏng (LNG) toàn cầu đi qua eo biển Hormuz. Qatar, một trong những nước xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới, gần như toàn bộ LNG phải đi qua tuyến đường này. Gián đoạn nguồn cung khí đốt sẽ tác động trực tiếp đến điện lực và khí công nghiệp của châu Á và châu Âu.
Nhưng còn ẩn sâu hơn là những mặt hàng ít khi xuất hiện trên tiêu đề tin tức: Trung Đông chiếm hơn 40% xuất khẩu lưu huỳnh toàn cầu, nguyên liệu cốt lõi của phân bón lân; khu vực Vịnh cũng là một trong những nguồn xuất khẩu urea và urea xe hơi (DEF) lớn nhất toàn cầu. Đứt gãy nguồn cung lưu huỳnh đồng nghĩa với giảm sản lượng phân bón; giảm sản lượng phân bón đồng nghĩa với áp lực giá lương thực; đứt gãy DEF đồng nghĩa với hàng triệu xe tải diesel toàn cầu đối mặt với giới hạn tốc độ hoặc thậm chí ngừng hoạt động.
Từ dầu mỏ đến khí đốt, từ khí đốt đến lưu huỳnh, từ lưu huỳnh đến phân bón, từ phân bón đến lương thực, một khi tuyến eo biển này bị cản trở, tác động sẽ truyền dẫn lớp lớp dọc theo chuỗi cung ứng, cuối cùng thể hiện thành con số trên nhãn giá siêu thị.
Một rủi ro ẩn sâu hơn: Sự co lại dữ dội của thị trường bảo hiểm
Ngay cả khi phong tỏa được gỡ bỏ về mặt quân sự, vẫn còn một cửa ải ít hiển hiện khiến vận tải biển khó khôi phục bình thường trong thời gian khá dài: bảo hiểm. Vận tải biển quốc tế dựa vào một hệ thống bảo hiểm phối hợp với nhau gồm bảo hiểm thân tàu, bảo hiểm hàng hóa, bảo hiểm chiến tranh và bảo hiểm P&I. Trong môi trường chiến sự tại các tuyến đường then chốt, thiếu một trong số này cũng đủ khiến một con tàu không thể tham gia giao thương quốc tế bình thường.
Một khi eo biển Hormuz được các tổ chức như Joint War Committee xếp vào khu vực rủi ro cao, điều khoản bảo hiểm chiến tranh tại thị trường London sẽ nhanh chóng điều chỉnh: hoặc phí bảo hiểm chiến tranh tăng vọt đến mức chỉ rất ít chủ tàu sẵn sàng chi trả, hoặc trực tiếp từ chối bảo hiểm cho một số tàu, quốc gia treo cờ hoặc tuyến đường. Những con tàu không có bảo hiểm đầy đủ, trên thực tế rất khó được cấp phép cập cảng, cũng khó đáp ứng yêu cầu về chứng từ bảo hiểm trong thư tín dụng, coi như bị "loại tự động" khỏi hệ thống thương mại quốc tế.
Đây không phải là giả định. Sau khi hai tàu dầu bị tấn công tại Vịnh Oman năm 2019, phí bảo hiểm chiến tranh cho tàu dầu ra vào Vịnh Ba Tư đã tăng gấp nhiều lần thậm chí gấp mười trong thời gian ngắn. So với thời điểm đó, nếu hiện tại xuất hiện phong tỏa eo biển thực tế, cùng mối đe dọa liên tục từ tên lửa và drone, phản ứng của thị trường bảo hiểm chỉ còn kịch liệt hơn.
Khác với hành động quân sự, điều chỉnh của thị trường bảo hiểm có chu kỳ riêng. Các tổ chức bảo hiểm và tái bảo hiểm cần đánh giá lại rủi ro, sửa đổi mô hình, đàm phán lại hợp đồng tái bảo hiểm dựa trên dữ liệu tổn thất mới. Việc định giá lại và điều chỉnh dung lượng này thường phải trải qua một đến hai chu kỳ gia hạn, có thể kéo dài nửa năm đến hơn một năm. Nghĩa là, ngay cả khi căng thẳng địa chính trị có phần hạ nhiệt, thị trường bảo hiểm vận tải biển vẫn có thể duy trì trạng thái "giá cao, hạn chế, bảo hiểm thận trọng" trong thời gian khá dài, trở thành cửa ải cuối cùng, và hoàn toàn thuộc về khía cạnh kỹ thuật tài chính, cản trở việc khôi phục thương mại bình thường.
Thế khó đình lạm: Kết cục đau đầu nhất của ngân hàng trung ương
Một bên là cú sốc cung năng lượng do xung đột Trung Đông đẩy giá cả lên cao, một bên là chỉ số việc làm và tăng trưởng suy yếu. Quan chức Fed Goolsbee thẳng thắn nói, đình lạm là tình huống tệ nhất mà ngân hàng trung ương phải đối mặt. Trong các nền kinh tế mới nổi, Ngân hàng Trung ương Philippines đã chỉ đích danh rủi ro giá năng lượng: Thống đốc Remolona cho biết, nếu giá dầu lên mức 100 USD/thùng và đẩy lạm phát vượt ngưỡng mục tiêu 4%, ngân hàng trung ương có thể buộc phải thắt chặt chính sách tiền tệ. Điều này có nghĩa, một khi giá dầu tiếp tục tăng, việc tăng lãi suất sẽ lại được cân nhắc.
Đối với Fed, bài toán này cũng tồn tại. Đầu năm 2026, hợp đồng tương lai lãi suất từng định giá 2-3 lần giảm 25 điểm cơ bản trong năm; nhưng cùng với giá dầu lao lên, lo ngại tái lạm phát trỗi dậy, kỳ vọng của thị trường về việc không giảm lãi suất trong cả năm rõ rệt tăng nhiệt, không gian giảm lãi suất bị nén mạnh. Không giảm lãi suất đồng nghĩa với lãi suất cao đè nén hoạt động tài chính và đầu tư; giảm lãi suất tùy tiện lại có thể khiến lạm phát mất kiểm soát lần nữa.
3. Chênh lệch kỳ vọng thứ ba: Mức độ tác động với tất cả các quốc gia là như nhau
Cùng một cú sốc, cảm giác đau khác nhau
Nếu chỉ nhìn giá dầu tăng từ 73 lên 93 USD, bạn sẽ tưởng tất cả các quốc gia chịu tác động đại khái như nhau. Nhưng mở biểu đồ thị trường chứng khoán và ngoại hối các nước, bức tranh hoàn toàn khác.
Hàn Quốc chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất. Chỉ số KOSPI trong hai phiên giao dịch đầu tháng 3 đã giảm tích lũy hơn 12%, từng kích hoạt cơ chế ngắt mạch. Hàn Quốc gần như hoàn toàn phụ thuộc nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch, trong đó hơn 70% dầu thô đến từ Trung Đông, và chủ yếu vận chuyển qua eo biển Hormuz. Chi phí năng lượng tăng vọt trực tiếp xuyên thủng biên lợi nhuận vốn đã mỏng manh của ngành sản xuất xuất khẩu Hàn Quốc; các cổ phiếu trụ cột như Samsung Electronics, SK Hynix đều giảm hơn 10% trong ngày, trở thành lực lượng dẫn dắt đà giảm.
Tình hình Nhật Bản cũng không khả quan, nhưng biểu hiện khác: Yên Nhật không tăng mà ngược lại giảm. Theo truyền thống, trong khủng hoảng địa chính trị, Yên là đồng tiền trú ẩn an toàn; nhưng lần này, kỳ vọng về chi phí nhập khẩu năng lượng tăng vọt đã áp đảo nhu cầu trú ẩn, USD/JPY dao động quanh mức 157, yếu hơn so với mức then chốt trước đó là 155. Hơn 90% dầu nhập khẩu của Nhật đến từ Trung Đông, trong đó phần lớn phải đi qua eo biển Hormuz; lo ngại về an ninh năng lượng đã triệt tiêu thuộc tính trú ẩn truyền thống của Yên.
Châu Âu đối mặt với sự dễ tổn thương kép. Một mặt, châu Âu vừa mới hồi phục một hơi sau khủng hoảng năng lượng do xung đột Nga-Ukraine, sự phụ thuộc vào LNG của Mỹ và Trung Đông đã tăng đáng kể, nay nguồn cung lại bị đe dọa; mặt khác, ngành sản xuất châu Âu, đặc biệt là ngành hóa chất và ô tô Đức, phụ thuộc vào năng lượng giá rẻ và nguyên liệu hóa dầu Trung Đông ở mức độ cao hơn nhiều so với nhận thức chung. Chỉ số DAX giảm gần 7% trong một tuần, Euro/USD suy yếu nhưng vẫn vận hành trong khoảng 1,15-1,17.
Vị thế của Mỹ thì tế nhị hơn. Là bên chủ đạo trong xung đột này, bản thân nước Mỹ không tồn tại rủi ro đứt gãy nguồn cung năng lượng về mặt vật lý. Tuy nhiên, áp lực lạm phát do giá dầu tăng vọt đang phản tác dụng, chỉ số niềm tin người tiêu dùng theo đó suy yếu. Đối với một chính phủ đang vận động cho bầu cử giữa nhiệm kỳ 2026, diễn biến giá dầu và lạm phát đặc biệt quan trọng.
Logic dài hạn của vàng đã thay đổi
Hàn Quốc chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất. Chỉ số KOSPI trong hai phiên giao dịch đầu tháng 3 đã giảm tích lũy hơn 12%, từng kích hoạt cơ chế ngắt mạch. Hàn Quốc gần như hoàn toàn phụ thuộc nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch, trong đó hơn 70% dầu thô đến từ Trung Đông, và chủ yếu vận chuyển qua eo biển Hormuz. Chi phí năng lượng tăng vọt trực tiếp xuyên thủng biên lợi nhuận vốn đã mỏng manh của ngành sản xuất xuất khẩu Hàn Quốc; các cổ phiếu trụ cột như Samsung Electronics, SK Hynix đều giảm hơn 10% trong ngày, trở thành lực lượng dẫn dắt đà giảm.
Tình hình Nhật Bản cũng không khả quan, nhưng biểu hiện khác: Yên Nhật không tăng mà ngược lại giảm. Theo truyền thống, trong khủng hoảng địa chính trị, Yên là đồng tiền trú ẩn an toàn; nhưng lần này, kỳ vọng về chi phí nhập khẩu năng lượng tăng vọt đã áp đảo nhu cầu trú ẩn, USD/JPY dao động quanh mức 157, yếu hơn so với mức then chốt trước đó là 155. Hơn 90% dầu nhập khẩu của Nhật đến từ Trung Đông, trong đó phần lớn phải đi qua eo biển Hormuz; lo ngại về an ninh năng lượng đã triệt tiêu thuộc tính trú ẩn truyền thống của Yên.
Châu Âu đối mặt với sự dễ tổn thương kép. Một mặt, châu Âu vừa mới hồi phục một hơi sau khủng hoảng năng lượng do xung đột Nga-Ukraine, sự phụ thuộc vào LNG của Mỹ và Trung Đông đã tăng đáng kể, nay nguồn cung lại bị đe dọa; mặt khác, ngành sản xuất châu Âu, đặc biệt là ngành hóa chất và ô tô Đức, phụ thuộc vào năng lượng giá rẻ và nguyên liệu hóa dầu Trung Đông ở mức độ cao hơn nhiều so với nhận thức chung. Chỉ số DAX giảm gần 7% trong một tuần, Euro/USD suy yếu nhưng vẫn vận hành trong khoảng 1,15-1,17.
Vị thế của Mỹ thì tế nhị hơn. Là bên chủ đạo trong xung đột này, bản thân nước Mỹ không tồn tại rủi ro đứt gãy nguồn cung năng lượng về mặt vật lý. Tuy nhiên, áp lực lạm phát do giá dầu tăng vọt đang phản tác dụng, chỉ số niềm tin người tiêu dùng theo đó suy yếu. Đối với một chính phủ đang vận động cho bầu cử giữa nhiệm kỳ 2026, diễn biến giá dầu và lạm phát đặc biệt quan trọng.
Logic dài hạn của vàng đã thay đổi
Sau khi nói về tác động bất đối xứng của thị trường chứng khoán và kinh tế, còn một tài sản cần xem xét riêng: vàng. Về ngắn hạn, diễn biến giá vàng thực sự dễ khiến người ta bối rối. Giai đoạn đầu xung đột Mỹ-Iran bùng nổ, giá vàng dưới sự thúc đẩy của tâm lý trú ẩn đã nhanh chóng tăng, từng lao lên mức cao giai đoạn; nhưng quanh ngày 3/3, cùng với USD mạnh lên, kỳ vọng lãi suất điều chỉnh và một phần dòng tiền chốt lời, vàng cũng xuất hiện điều chỉnh rõ rệt – bề ngoài trông khá giống bức tranh tháng 3/2020 "mọi người hoảng loạn đến mức bán cả vàng".
Nhưng bản chất hai lần không hoàn toàn giống nhau: năm 2020 là bán tháo thụ động do thanh khoản USD toàn cầu căng thẳng toàn diện; lần này giống như điều chỉnh kỹ thuật và tái cân bằng tài sản trên nền giá cao.
Nếu áp lực thanh khoản trong tương lai tăng đáng kể, vàng ngắn hạn vẫn có thể xuất hiện biến động dữ dội tương tự. Nhưng nếu kéo dài tầm nhìn, logic dài hạn mà vàng đối mặt lần này đang tiến hóa từ "trú ẩn đơn thuần" sang "phòng ngừa hệ thống"/ Điểm này quả thực khác biệt so với hầu hết các cuộc khủng hoảng địa chính trị trước đây.
Nếu áp lực thanh khoản trong tương lai tăng đáng kể, vàng ngắn hạn vẫn có thể xuất hiện biến động dữ dội tương tự. Nhưng nếu kéo dài tầm nhìn, logic dài hạn mà vàng đối mặt lần này đang tiến hóa từ "trú ẩn đơn thuần" sang "phòng ngừa hệ thống"/ Điểm này quả thực khác biệt so với hầu hết các cuộc khủng hoảng địa chính trị trước đây.
Chúng ta quan sát từ vài manh mối sau:
Manh mối 1: Độ tin cậy của "cam kết an ninh" Mỹ bị tổn thương. Trong vài thập kỷ qua, một trong những câu chuyện cốt lõi của sự hiện diện quân sự Mỹ tại Trung Đông là: "Nơi nào có quân Mỹ đóng, nơi đó tương đối an toàn hơn." Căn cứ quân sự Mỹ vừa là răn đe, vừa là một dạng "bảo chứng an ninh". Trong đợt xung đột này, Iran đã phát động nhiều đợt tấn công bằng tên lửa và drone nhằm vào các căn cứ và cơ sở liên quan của Mỹ tại Qatar, UAE, Bahrain, Kuwait, Saudi Arabia... Điều này ít nhất nói lên một chuyện: ngay cả khi có căn cứ quân sự Mỹ, địa phương đó cũng không phải là "vùng an toàn không bị đe dọa".
Điều này không có nghĩa cam kết an ninh của Mỹ đã "mất hiệu lực", hay các nước Vịnh sẽ lập tức xa lánh Mỹ. Nhưng một khi niềm tin vào "chiếc ô an ninh" của Mỹ bị suy yếu, khả năng xuất hiện điều chỉnh biên tế trong tương lai đối với một số sắp xếp chính trị và kinh tế được xây dựng quanh "chiếc ô" này (bao gồm mua sắm quân sự, hiệp định đóng quân, một số hợp tác năng lượng và vốn) sẽ tăng lên.
Manh mối 2: Cơ chế hồi lưu petrodollar chịu áp lực, nhưng chưa đứt gãy. Từ thập niên 1970, các nước sản xuất dầu Trung Đông dùng USD để thanh toán dầu mỏ, sau đó hồi lưu lượng petrodollar dư thừa vào trái phiếu và tài sản Mỹ – điều này được xem rộng rãi là một trong những vòng tuần hoàn then chốt của "hệ thống petrodollar". Trong bối cảnh xung đột lần này và chi phí chiến tranh tăng, các truyền thông như Financial Times (Anh) đưa tin: Saudi Arabia, UAE, Qatar... đã khởi động rà soát nội bộ, đánh giá liệu có thể viện dẫn điều khoản bất khả kháng để xem xét lại các cam kết đầu tư quy mô lớn và mua sắm quân sự ở nước ngoài (bao gồm cả với Mỹ), nhằm giảm bớt áp lực tài chính do chiến tranh gây ra. Điều này cho thấy ở giai đoạn hiện tại, nhịp độ và cấu trúc hồi lưu petrodollar bắt đầu đối mặt với áp lực điều chỉnh, tuy chưa thể nói "vòng tuần hoàn petrodollar bị đứt gãy", nhưng có thể nói nền tảng chính trị và tài chính hỗ trợ vòng tuần hoàn này đang trở nên kém vững chắc hơn.
Manh mối 3: Ngân hàng trung ương mua vàng từ "xung động trú ẩn" sang "tái cấu trúc cơ cấu dự trữ". Dữ liệu từ Hội đồng Vàng Thế giới và các nguồn khác cho thấy, lượng mua vàng ròng của ngân hàng trung ương toàn cầu những năm gần đây đã tăng mạnh. Sự đồng thuận chủ đạo từ nghiên cứu và tổ chức lớn đại khái là: làn sóng mua vàng của ngân hàng trung ương lần này không chỉ là "trú ẩn truyền thống", mà vai trò của vàng trong dự trữ chính thức các nước đang dần chuyển biến thành "vị thế chiến lược dài hạn phòng ngừa rủi ro hệ thống USD và tín dụng tiền pháp định ở cấp độ chủ quyền".
Do đó, tuy về ngắn hạn giá vàng vẫn sẽ chịu nhiễu động liên tục từ cú sốc thanh khoản và biến động địa chính trị, nhưng logic hỗ trợ dài hạn của nó đang xảy ra thay đổi nội tại – từ "tài sản trú ẩn" đơn thuần, chuyển biến thành "công cụ phòng ngừa cấu trúc" đối với toàn bộ hệ thống USD-dầu mỏ-an ninh. Sự thay đổi mô hình định giá vàng, về bản chất phản ánh việc thị trường toàn cầu đang đánh giá lại trật tự an ninh và mô hình hệ thống tài chính hiện có; và trong quá trình đánh giá lại này, tầm quan trọng của Trung Quốc ngày càng nổi bật.
Manh mối 1: Độ tin cậy của "cam kết an ninh" Mỹ bị tổn thương. Trong vài thập kỷ qua, một trong những câu chuyện cốt lõi của sự hiện diện quân sự Mỹ tại Trung Đông là: "Nơi nào có quân Mỹ đóng, nơi đó tương đối an toàn hơn." Căn cứ quân sự Mỹ vừa là răn đe, vừa là một dạng "bảo chứng an ninh". Trong đợt xung đột này, Iran đã phát động nhiều đợt tấn công bằng tên lửa và drone nhằm vào các căn cứ và cơ sở liên quan của Mỹ tại Qatar, UAE, Bahrain, Kuwait, Saudi Arabia... Điều này ít nhất nói lên một chuyện: ngay cả khi có căn cứ quân sự Mỹ, địa phương đó cũng không phải là "vùng an toàn không bị đe dọa".
Điều này không có nghĩa cam kết an ninh của Mỹ đã "mất hiệu lực", hay các nước Vịnh sẽ lập tức xa lánh Mỹ. Nhưng một khi niềm tin vào "chiếc ô an ninh" của Mỹ bị suy yếu, khả năng xuất hiện điều chỉnh biên tế trong tương lai đối với một số sắp xếp chính trị và kinh tế được xây dựng quanh "chiếc ô" này (bao gồm mua sắm quân sự, hiệp định đóng quân, một số hợp tác năng lượng và vốn) sẽ tăng lên.
Manh mối 2: Cơ chế hồi lưu petrodollar chịu áp lực, nhưng chưa đứt gãy. Từ thập niên 1970, các nước sản xuất dầu Trung Đông dùng USD để thanh toán dầu mỏ, sau đó hồi lưu lượng petrodollar dư thừa vào trái phiếu và tài sản Mỹ – điều này được xem rộng rãi là một trong những vòng tuần hoàn then chốt của "hệ thống petrodollar". Trong bối cảnh xung đột lần này và chi phí chiến tranh tăng, các truyền thông như Financial Times (Anh) đưa tin: Saudi Arabia, UAE, Qatar... đã khởi động rà soát nội bộ, đánh giá liệu có thể viện dẫn điều khoản bất khả kháng để xem xét lại các cam kết đầu tư quy mô lớn và mua sắm quân sự ở nước ngoài (bao gồm cả với Mỹ), nhằm giảm bớt áp lực tài chính do chiến tranh gây ra. Điều này cho thấy ở giai đoạn hiện tại, nhịp độ và cấu trúc hồi lưu petrodollar bắt đầu đối mặt với áp lực điều chỉnh, tuy chưa thể nói "vòng tuần hoàn petrodollar bị đứt gãy", nhưng có thể nói nền tảng chính trị và tài chính hỗ trợ vòng tuần hoàn này đang trở nên kém vững chắc hơn.
Manh mối 3: Ngân hàng trung ương mua vàng từ "xung động trú ẩn" sang "tái cấu trúc cơ cấu dự trữ". Dữ liệu từ Hội đồng Vàng Thế giới và các nguồn khác cho thấy, lượng mua vàng ròng của ngân hàng trung ương toàn cầu những năm gần đây đã tăng mạnh. Sự đồng thuận chủ đạo từ nghiên cứu và tổ chức lớn đại khái là: làn sóng mua vàng của ngân hàng trung ương lần này không chỉ là "trú ẩn truyền thống", mà vai trò của vàng trong dự trữ chính thức các nước đang dần chuyển biến thành "vị thế chiến lược dài hạn phòng ngừa rủi ro hệ thống USD và tín dụng tiền pháp định ở cấp độ chủ quyền".
Do đó, tuy về ngắn hạn giá vàng vẫn sẽ chịu nhiễu động liên tục từ cú sốc thanh khoản và biến động địa chính trị, nhưng logic hỗ trợ dài hạn của nó đang xảy ra thay đổi nội tại – từ "tài sản trú ẩn" đơn thuần, chuyển biến thành "công cụ phòng ngừa cấu trúc" đối với toàn bộ hệ thống USD-dầu mỏ-an ninh. Sự thay đổi mô hình định giá vàng, về bản chất phản ánh việc thị trường toàn cầu đang đánh giá lại trật tự an ninh và mô hình hệ thống tài chính hiện có; và trong quá trình đánh giá lại này, tầm quan trọng của Trung Quốc ngày càng nổi bật.
Tại sao Trung Quốc lại khác biệt?
Quay lại so sánh ở cấp độ quốc gia. Lý do Hàn Quốc, Nhật Bản, châu Âu biểu hiện dễ tổn thương trong xung đột Mỹ-Iran lần này có thể quy về ba chữ: quá phụ thuộc. Nguồn năng lượng đơn nhất, tuyến vận chuyển đơn nhất, phương án thay thế hạn chế.
Trung Quốc vừa hay có đệm cấu trúc ở cả ba chiều này.
Trước hết, xem cơ cấu nguồn cung. Những năm gần đây, nguồn nhập khẩu dầu thô của Trung Quốc đã đa dạng hóa rõ rệt: tỷ trọng dầu Trung Đông trong tổng lượng nhập khẩu của Trung Quốc đã giảm xuống dưới một nửa; tỷ trọng nguồn cung từ Nga tăng mạnh; ngoài ra còn có nguồn cung từ nhiều khu vực như châu Phi, Mỹ Latinh, Đông Nam Á...
Trước hết, xem cơ cấu nguồn cung. Những năm gần đây, nguồn nhập khẩu dầu thô của Trung Quốc đã đa dạng hóa rõ rệt: tỷ trọng dầu Trung Đông trong tổng lượng nhập khẩu của Trung Quốc đã giảm xuống dưới một nửa; tỷ trọng nguồn cung từ Nga tăng mạnh; ngoài ra còn có nguồn cung từ nhiều khu vực như châu Phi, Mỹ Latinh, Đông Nam Á...
Về tuyến vận chuyển, tuy một tỷ lệ khá lớn dầu thô vẫn phải đi qua eo biển Hormuz, nhưng mức độ phụ thuộc rõ ràng thấp hơn nhiều so với cấu trúc cực đoan của Nhật Bản (hơn 90% dầu đến từ Trung Đông, gần như toàn bộ đi qua Hormuz).
Thứ hai, xem năng lực dự trữ. Tính đến cuối năm 2025, ước tính tổng hợp từ nhiều tổ chức về dự trữ chiến lược dầu mỏ và tồn kho thương mại của Trung Quốc dao động trong khoảng 1,2-1,3 tỷ thùng. Quy đổi theo mức nhập khẩu và tiêu thụ bình quân ngày hiện tại, tổng lượng này đại khái có thể bao phủ ít nhất 4 tháng gián đoạn nguồn cung bên ngoài, cao hơn rõ rệt so với "ngưỡng an toàn 90 ngày" mà Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đặt ra cho các nước thành viên. Trong tình huống cực đoan, Trung Quốc có cửa sổ thời gian ba bốn tháng để thực hiện trung gian ngoại giao, tái cấu trúc thương mại và điều tiết nội bộ.
Cuối cùng, xem cơ cấu chuỗi công nghiệp. Bản thân Hàn Quốc và Nhật Bản cũng có năng lực hóa dầu và sản xuất tương đối hoàn chỉnh và phát triển, không đơn giản là "chỉ biết nhập khẩu sản phẩm trung gian"; nhưng sự phụ thuộc của họ vào năng lượng từ một khu vực đơn nhất và một tuyến đường đơn nhất khiến một khi Hormuz "trục trặc", tác động sẽ trực tiếp và mãnh liệt hơn. Ngược lại, khả năng đệm tổng hợp của Trung Quốc về độ phân tán nguồn cung, quy mô dự trữ và chiều sâu hệ thống công nghiệp rõ ràng mạnh hơn Hàn Quốc, Nhật Bản và phần lớn các nước châu Âu.
Nhìn lại ba chênh lệch kỳ vọng này – xung đột không thể kết thúc nhanh, tác động vượt xa giá dầu, áp lực các nước chịu đựng khác biệt lớn – chúng cùng chỉ về một thay đổi sâu tầng: những bảo đảm an ninh và sự thông suốt chuỗi cung ứng vốn được xem là hiển nhiên trong vài thập kỷ qua, đang được thị trường toàn cầu định giá lại.
Từ góc độ khung phân tích đầu tư, những nền kinh tế sở hữu nền tảng sản xuất hùng hậu, chuỗi công nghiệp quốc phòng hoàn thiện và thực lực công nghệ dẫn đầu, sẽ chiếm ưu thế trong quá trình tái cấu trúc giá trị tài sản toàn cầu mới, giành được sự hỗ trợ định giá dài hạn có tính kiên cường hơn.
Thứ hai, xem năng lực dự trữ. Tính đến cuối năm 2025, ước tính tổng hợp từ nhiều tổ chức về dự trữ chiến lược dầu mỏ và tồn kho thương mại của Trung Quốc dao động trong khoảng 1,2-1,3 tỷ thùng. Quy đổi theo mức nhập khẩu và tiêu thụ bình quân ngày hiện tại, tổng lượng này đại khái có thể bao phủ ít nhất 4 tháng gián đoạn nguồn cung bên ngoài, cao hơn rõ rệt so với "ngưỡng an toàn 90 ngày" mà Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đặt ra cho các nước thành viên. Trong tình huống cực đoan, Trung Quốc có cửa sổ thời gian ba bốn tháng để thực hiện trung gian ngoại giao, tái cấu trúc thương mại và điều tiết nội bộ.
Cuối cùng, xem cơ cấu chuỗi công nghiệp. Bản thân Hàn Quốc và Nhật Bản cũng có năng lực hóa dầu và sản xuất tương đối hoàn chỉnh và phát triển, không đơn giản là "chỉ biết nhập khẩu sản phẩm trung gian"; nhưng sự phụ thuộc của họ vào năng lượng từ một khu vực đơn nhất và một tuyến đường đơn nhất khiến một khi Hormuz "trục trặc", tác động sẽ trực tiếp và mãnh liệt hơn. Ngược lại, khả năng đệm tổng hợp của Trung Quốc về độ phân tán nguồn cung, quy mô dự trữ và chiều sâu hệ thống công nghiệp rõ ràng mạnh hơn Hàn Quốc, Nhật Bản và phần lớn các nước châu Âu.
Nhìn lại ba chênh lệch kỳ vọng này – xung đột không thể kết thúc nhanh, tác động vượt xa giá dầu, áp lực các nước chịu đựng khác biệt lớn – chúng cùng chỉ về một thay đổi sâu tầng: những bảo đảm an ninh và sự thông suốt chuỗi cung ứng vốn được xem là hiển nhiên trong vài thập kỷ qua, đang được thị trường toàn cầu định giá lại.
Từ góc độ khung phân tích đầu tư, những nền kinh tế sở hữu nền tảng sản xuất hùng hậu, chuỗi công nghiệp quốc phòng hoàn thiện và thực lực công nghệ dẫn đầu, sẽ chiếm ưu thế trong quá trình tái cấu trúc giá trị tài sản toàn cầu mới, giành được sự hỗ trợ định giá dài hạn có tính kiên cường hơn.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét