Thứ Ba, 31 tháng 3, 2026

Từ “Hội chứng Việt Nam” đến “Hội chứng Iran”, đế quốc Mỹ sẽ đi về đâu ?

Từ “Hội chứng Việt Nam” đến “Hội chứng Iran”, đế quốc Mỹ sẽ đi về đâu ?
GS Andrey Kortunov, Nhà sáng lập, Giám đốc Hội đồng Các vấn đề quốc tế Nga, cho rằng lần hành động quân sự này của Mỹ phối hợp với Israel nhằm vào Iran đã tập trung phơi bày những sai lầm chiến lược tồn tại lâu dài của Mỹ kể từ sau Chiến tranh Lạnh.
GS kết luận Mỹ đã không rút ra bài học từ Chiến tranh Việt Nam, mà lại một lần nữa rơi vào cái bẫy của chủ nghĩa đơn phương và chủ nghĩa quân phiệt, lặp lại vết xe đổ của “chế độ tổng thống đế vương”. Nó không chỉ gieo rắc nhiều rủi ro cao và mối đe dọa nghiêm trọng đối với bản thân nước Mỹ, mà còn đối với toàn thế giới.

Những phán đoán và hành động sai lầm này không phải là trường hợp cá biệt, mà là kết quả tất yếu của sự biến dạng chiến lược của Mỹ trong thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh. Với tư cách là siêu cường duy nhất, Mỹ rơi vào nỗi ám ảnh duy trì bá quyền; quỹ đạo chiến lược của họ luôn tràn ngập sự thiển cận và hành động mù quáng, bỏ qua cân bằng khu vực, tiêu hao quá mức sức mạnh của chính mình, làm tổn hại uy tín quốc tế, cuối cùng khiến họ nhiều lần rơi vào thế bị động trong bố cục chiến lược toàn cầu. Các hành động nhằm vào Iran lại càng trở thành chú thích điển hình cho tình trạng mất trật tự chiến lược hậu Chiến tranh Lạnh của Mỹ, đồng thời cũng là bài học sinh động cho những người đến sau.

Tôi ủng hộ kết luận của GS: "Chiến tranh càng kéo dài, làn sóng phản chiến trong nước Mỹ sẽ càng mạnh. Có thể dự đoán rằng, khi cuộc xung đột này kết thúc, “hội chứng Việt Nam” gần như bị chôn vùi trong lịch sử sẽ được thay thế bằng một “hội chứng Iran” hoàn toàn mới, và sẽ còn ám ảnh xã hội Mỹ trong một thời gian dài".

Dưới đây là bài viết của GS 
Andrey Kortunov.
--------------------------

Cuốn sách đầu tiên trong đời tôi đọc về chính sách đối ngoại của Mỹ là “Sự kiêu ngạo của quyền lực” do Thượng nghị sĩ William Fulbright viết. Khi đó tôi vẫn là một sinh viên năm nhất ở Liên Xô; cuốn sách này đã để lại ấn tượng sâu sắc đối với tôi, mang ý nghĩa khai sáng, ảnh hưởng sâu đậm đến nhiều quan điểm của tôi về việc các cường quốc nên và không nên hành xử như thế nào trên vũ đài quốc tế.

Fulbright đã viết tác phẩm kinh điển này vào năm 1966, đúng vào thời kỳ Chiến tranh Việt Nam. Ban đầu ông ủng hộ cuộc chiến, nhưng sau đó đã kiên quyết và nhất quán phản đối. Ông kêu gọi đối thoại chính trị với Liên Xô và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, nhấn mạnh tầm quan trọng của chủ nghĩa đa phương, đồng thời phản đối quyền lực không bị ràng buộc và mở rộng vô hạn của Nhà Trắng trong các vấn đề đối ngoại.

Tác phẩm phong phú và đầy tính gợi mở này của Fulbright đã cảnh báo các nhà lãnh đạo tương lai của Mỹ và các quốc gia khác rằng: sức mạnh quân sự tưởng như vô hạn thực chất chỉ là ảo tưởng nguy hiểm, còn sự kiêu ngạo chính trị thiển cận cuối cùng sẽ phải trả giá đắt.

Giờ đây, đã tròn sáu mươi năm kể từ khi Fulbright viết cuốn sách này. Đáng tiếc là chúng ta hoàn toàn có cơ sở để kết luận rằng: Mỹ đã không rút ra bài học từ Chiến tranh Việt Nam, mà lại một lần nữa rơi vào cái bẫy của chủ nghĩa đơn phương và chủ nghĩa quân phiệt, lặp lại vết xe đổ của “chế độ tổng thống đế vương” mà học giả Arthur M. Schlesinger Jr. từng nói đến. Sự thoái lui về những giai đoạn đáng xấu hổ nhất trong lịch sử nước Mỹ này không chỉ gieo rắc nhiều rủi ro cao và mối đe dọa nghiêm trọng đối với bản thân nước Mỹ, mà còn đối với toàn thế giới.

1. “Hội chứng Việt Nam” đã trở thành lịch sử như thế nào

Vào giữa thập niên 1970, sau thất bại ở Đông Dương, trong nội bộ nước Mỹ xuất hiện cái gọi là “hội chứng Việt Nam”. Trong một thời gian dài, tư tưởng này luôn là rào cản khó vượt qua đối với việc Mỹ mạo hiểm tiến hành can thiệp ở nước ngoài, đặc biệt khi những can thiệp đó có thể gây ra thương vong lớn cho quân đội Mỹ. 

Tuy nhiên, phần lớn lãnh đạo Mỹ không coi “hội chứng Việt Nam” là một “vaccine” tuy đau đớn nhưng có thể giúp ngăn ngừa những sai lầm lớn trong chính sách đối ngoại tương lai, mà lại xem nó như một “virus” đáng ghét, cho rằng nó làm hoen ố danh tiếng quân đội Mỹ và trói buộc tự do hành động của chính sách đối ngoại Mỹ.
Trong thời kỳ Chiến tranh Việt Nam đã diễn ra các cuộc biểu tình phản chiến.

Tổng thống Ronald Reagan thậm chí còn công khai coi việc vượt qua “hội chứng Việt Nam” là mục tiêu cốt lõi. Trong hồi ký của mình, ông thẳng thắn nói rằng đây cũng là một trong những động cơ chính của việc xâm lược đảo Grenada vào mùa thu năm 1983. Cuộc xâm lược này không được Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc cho phép, và Đại hội đồng Liên Hợp Quốc cũng lên án đây là hành vi vi phạm trắng trợn luật pháp quốc tế. 

Sau cuộc xâm lược phi pháp này, Reagan tuyên bố: “Những ngày tháng yếu đuối của chúng ta đã kết thúc, quân đội Mỹ đã đứng dậy, ngẩng cao đầu.” Người kế nhiệm ông, George H. W. Bush, sau khi Mỹ giành chiến thắng trong Chiến tranh Vùng Vịnh 1990–1991, càng đắc ý tuyên bố: “Bóng ma Việt Nam đã vĩnh viễn yên nghỉ dưới cát vàng của sa mạc Ả Rập.”

Cùng với sự tan rã của Liên Xô, trật tự quốc tế mất đi lực lượng cân bằng chủ chốt đối với Mỹ, và sự kiêu ngạo quyền lực của Mỹ ngày càng lộ rõ. Mặc dù sự tan rã của Liên Xô chủ yếu do nhiều vấn đề kinh tế, xã hội và chính trị nội tại, nhưng vào thời điểm kết thúc Chiến tranh Lạnh, nhiều người ở Washington vẫn khăng khăng cho rằng sự sụp đổ và tan rã cuối cùng của Liên Xô là kết quả của áp lực quân sự và chính trị từ Mỹ. Từ đó, nước Mỹ chiến thắng cuối cùng đã có được quyền lực để tùy ý định hình thế giới và bảo vệ lợi ích của mình.

Nhận thức này được xây dựng trên ba giả định cốt lõi tưởng như hiển nhiên trong thập niên 1990:

Thứ nhất, dân chủ tự do phương Tây về bản chất ưu việt hơn mọi hệ thống chính trị - xã hội khác, và các quốc gia trên thế giới cuối cùng sẽ đi theo con đường này, chỉ khác nhau về tốc độ và hiệu quả;

Thứ hai, Mỹ sẽ mãi mãi là quốc gia mạnh nhất, tiên tiến nhất và thịnh vượng nhất thế giới, được các nước khác ngưỡng mộ và noi theo, luôn giữ vị thế “quốc gia không thể thiếu” trong việc giải quyết mọi vấn đề và xung đột quốc tế lớn;

Thứ ba, xu thế toàn cầu hóa là không thể đảo ngược và không thể ngăn cản; mặc dù làn sóng này mang lại lợi ích cho các quốc gia, nhưng Mỹ sẽ là nước hưởng lợi lớn nhất và trong tương lai gần vẫn là động lực chính của toàn cầu hóa.

Chỉ trong vài năm, hệ thống luận điệu này không chỉ thịnh hành trong nội bộ nước Mỹ mà còn lan rộng trên toàn cầu. Tuy nhiên, không lâu sau đó, người ta phát hiện ra rằng câu chuyện này tồn tại nhiều khiếm khuyết, không phù hợp với thực tế toàn cầu biến đổi nhanh chóng.

2. Giữa tham vọng phình to và năng lực suy giảm

Sự khởi đầu của thế kỷ XXI đã bộc lộ rõ nhiều hạn chế của “hòa bình dưới sự thống trị của Mỹ”. Quan trọng nhất là dân chủ tự do phương Tây đã không trở thành con đường phát triển phổ quát. Thế giới không những vẫn duy trì cục diện đa dạng mà mức độ đa dạng về kinh tế, xã hội và chính trị còn tiếp tục gia tăng. Ngay tại nước Mỹ, nhiều tín điều truyền thống của dân chủ tự do cũng bị đặt dấu hỏi. Vị thế bá quyền không thể tranh cãi của Mỹ trong các lĩnh vực quân sự, kinh tế, khoa học công nghệ và những lĩnh vực khác cũng không còn được xem là điều hiển nhiên.

Thực tế cho thấy, toàn cầu hóa mang lại lợi ích cho các quốc gia khác thậm chí còn vượt qua Mỹ; giới lãnh đạo Mỹ đã có lúc buộc phải từ bỏ toàn cầu hóa không hạn chế, chuyển sang tăng thuế quan, đưa sản xuất quay trở lại trong nước, siết chặt chính sách nhập cư. Hiện nay D. Trump cũng đang làm chính như vậy. Niềm tin rằng Mỹ sẽ mãi mãi thống trị thế giới bắt đầu lung lay; người ta bắt đầu nghi ngờ tương lai của “giấc mơ Mỹ” và vai trò “lãnh đạo không thể thiếu” của Mỹ.

Ngay từ thập niên đầu của thế kỷ XXI, những xu hướng này đã trở nên rất rõ ràng, khiến giới phân tích và chính trị Mỹ không thể làm ngơ. Lời cảnh báo của Fulbright trong đầu thế kỷ XXI còn mang ý nghĩa thực tiễn hơn cả giữa thế kỷ XX. Tuy nhiên, chính sách đối ngoại của Mỹ vẫn liên tục lặp lại sai lầm, tái hiện kiểu “kiêu ngạo quyền lực” mang tính giáo khoa từng dẫn đến thất bại ở Việt Nam.

Năm 1999, chính quyền Clinton dẫn dắt NATO tiến hành không kích Nam Tư. Cũng như cuộc xâm lược Grenada, hành động này không được Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc cho phép. Các cuộc không kích quy mô lớn của NATO đã gây thiệt hại hàng chục tỷ USD cho Serbia; sau một phần tư thế kỷ, nước này vẫn chưa hoàn toàn phục hồi, chưa kể vấn đề Kosovo do chiến tranh để lại vẫn chưa được giải quyết.

Năm 2003, chính quyền George W. Bush đã dựng lên “liên minh tự nguyện”, lấy cái cớ giả dối rằng Baghdad sở hữu vũ khí hủy diệt hàng loạt để xâm lược Iraq, gây ra hậu quả thảm khốc cho toàn bộ Trung Đông: Iraq tan rã, các thế lực chính trị cực đoan và tổ chức khủng bố quốc tế trỗi dậy nhanh chóng, dòng người di cư cưỡng bức ồ ạt… Hệ quả dây chuyền từ cuộc xâm lược năm 2003 đến nay vẫn tiếp tục đầu độc tình hình Trung Đông, làm gia tăng bất ổn và châm ngòi cho các xung đột mới.

Năm 2011, chính quyền Obama tham gia vào chiến dịch can thiệp của NATO tại Libya, khiến quốc gia này hoàn toàn sụp đổ và rơi vào nội chiến kéo dài. Ngay cả mười lăm năm sau, Libya vẫn còn rất xa mới đạt được mục tiêu hòa giải dân tộc.

Tất nhiên, can thiệp quân sự không phải là biểu hiện duy nhất của sự kiêu ngạo quyền lực của Mỹ. Ví dụ: liên tục thúc đẩy nhiều vòng mở rộng NATO về phía đông (kể từ sau Chiến tranh Lạnh, NATO đã trải qua bảy vòng mở rộng, kết nạp thêm 16 thành viên); thiết lập các cơ chế do Mỹ dẫn dắt như AUKUS, Quad ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương; từng bước phá vỡ hệ thống kiểm soát vũ khí chiến lược Mỹ - Nga; áp đặt sức ép kinh tế và chính trị ngày càng mạnh mẽ lên cả đối thủ lẫn đồng minh.

Không thể phủ nhận rằng, mặc dù các tổng thống của cả hai đảng ở Mỹ đều cố gắng biện minh cho những hành động này, cho rằng đó là để đối phó với “chủ nghĩa xét lại” của Nga và Trung Quốc, sự trỗi dậy của khủng bố quốc tế, hay sự ích kỷ của các đồng minh châu Âu và châu Á, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết phải ổn định hệ thống quốc tế và bảo vệ an ninh Mỹ trước những thách thức mới. 

Nhưng xét cho cùng, những biện pháp này đã làm tăng gánh nặng kinh tế của Mỹ, làm trầm trọng thêm thâm hụt thương mại và nợ công, làm suy yếu cam kết của Mỹ đối với chủ nghĩa đa phương, đồng thời làm sâu sắc thêm sự chia rẽ chính trị và xã hội trong nước.

3. Những lời hứa mất uy tín của Trump

Khi cử tri Mỹ lựa chọn Donald Trump thay vì ứng cử viên Đảng Dân chủ Kamala Harris vào tháng 11 năm 2024, nhiều chuyên gia và nhà phân tích cho rằng, sau hơn hai thập niên can thiệp ở nước ngoài, nước Mỹ cuối cùng đã lấy lại “hội chứng Việt Nam”. Khi đó, chính quyền Trump tuyên bố rằng Washington sẽ ưu tiên chương trình nghị sự trong nước thay vì những cuộc phiêu lưu quân sự bất tận ở nước ngoài. Thực tế đã chứng minh, những cuộc phiêu lưu như vậy không chỉ gây tổn hại cho quốc gia bị can thiệp mà còn phản tác dụng đối với chính nước Mỹ.

Vị Tổng thống thứ 47 này tự hào tuyên bố rằng, không giống như những người tiền nhiệm, ông chưa từng phát động và cũng không có kế hoạch phát động bất kỳ cuộc chiến nào. Ông tự định vị mình là “nhà kiến tạo hòa bình tối thượng”, với mục tiêu chấm dứt các xung đột vũ trang trên toàn thế giới: từ Gaza đến Ukraine, từ Kashmir đến Trung Phi, từ Nam Kavkaz đến Đông Nam Á. Ông thậm chí từng đề xuất Mỹ, Nga và Trung Quốc nên cắt giảm một nửa chi tiêu quốc phòng để đầu tư vào những lĩnh vực hiệu quả hơn.

Tuy nhiên, chẳng bao lâu sau, người ta nhận ra rằng lập trường hòa bình mà vị Tổng thống mới này quảng bá không đáng tin cậy. Trên thực tế, ông thậm chí còn thích sử dụng đe dọa quân sự hơn, hiếu chiến hơn và kiêu ngạo hơn nhiều người tiền nhiệm. 

Những hành động và phát biểu chính trị gần đây của ông đã hoàn toàn bộc lộ ý đồ thực sự: hành động quân sự của Mỹ tại Venezuela, bắt giữ Tổng thống đương nhiệm Nicolas Maduro và phu nhân Cilia Flores; thực thi chính sách “gây áp lực tối đa” đối với Cuba, áp dụng cơ chế thuế quan ngoài lãnh thổ nhằm cắt đứt nguồn cung dầu thô và sản phẩm dầu của Cuba. Đồng thời, Trump còn tuyên bố sẽ “chiếm hữu” Greenland, giành lại quyền kiểm soát kênh đào Panama, thậm chí sáp nhập Canada.

Đây chỉ là phần nổi của tảng băng trong hàng loạt “sáng kiến” đối ngoại của ông. Ngay cả khi xét theo tiêu chuẩn hành xử ngày càng thấp của Mỹ trong những năm gần đây, những hành động này cũng có thể coi là gây sốc.

Đáng chú ý hơn, chính quyền Trump thể hiện sự coi thường cực độ đối với các cơ chế đa phương như Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, G20, Tổ chức Thương mại Thế giới, UNESCO… Nội bộ chính phủ thậm chí còn thảo luận việc nối lại thử nghiệm hạt nhân, đồng thời công bố kế hoạch mở rộng quân đội đầy tham vọng, đẩy ngân sách quốc phòng hàng năm lên tới 1 nghìn tỷ USD.

Cuộc chiến Mỹ - Iran bùng nổ ngày 28/2/2026 có lẽ là minh chứng sinh động nhất cho sự kiêu ngạo quyền lực của chính quyền Trump. Trong khi Nhà Trắng vừa đàm phán với các nhà ngoại giao Iran về giải pháp chính trị, vừa lên kế hoạch không kích hủy diệt Iran. Đây là biểu hiện công khai của sự giả dối và chủ nghĩa hoài nghi cực đoan cấp quốc gia. Họ không tham khảo ý kiến các đồng minh NATO, cũng không trao đổi với các đối tác khu vực về ý định hành động, chưa từng làm rõ mục tiêu chiến tranh và kết quả chính sách có thể chấp nhận. Khu vực Vùng Vịnh và nhiều quốc gia trên thế giới đã trực tiếp hoặc gián tiếp bị cuốn vào cuộc đối đầu này, khiến các thị trường năng lượng, lương thực và các tuyến vận tải toàn cầu bị gián đoạn nghiêm trọng.

Rõ ràng, cuộc chiến này không chỉ gây ảnh hưởng tiêu cực lâu dài đối với Trung Đông, mà còn đối với toàn bộ hệ thống quốc tế trong nhiều năm tới.

4. Ai có thể ngăn chặn nước Mỹ?

Câu hỏi cốt lõi mà người dân toàn cầu nên tự đặt ra là: ai có thể ngăn chặn Donald Trump trước khi quá muộn? Ai có thể khiến giới lãnh đạo và các nhà hoạch định chính sách Mỹ khôi phục lại sự cảnh giác của “hội chứng Việt Nam”?

Rõ ràng, chúng ta không thể trông cậy vào Liên Hợp Quốc, cũng không thể kỳ vọng vào các cơ chế đa phương như G7 hay G20. Trump hoàn toàn không quan tâm đến những tổ chức này và sẵn sàng phủ quyết hoặc phớt lờ bất kỳ tuyên bố, nghị quyết hay lời kêu gọi nào mà họ đưa ra.

Các đồng minh chiến lược của Mỹ ở châu Âu và châu Á không có “tự chủ chiến lược” đủ mạnh để thách thức hành động của Trump. Nhiều nhất họ chỉ có thể giữ khoảng cách với những hành vi xâm lược thái quá nhất của Mỹ, và ngay cả như vậy, họ cũng khó tránh khỏi bị Mỹ trả đũa. Liên minh châu Âu dễ dàng lên án việc Iran phong tỏa eo biển Hormuz, nhưng lại không muốn đi sâu tìm hiểu nguyên nhân thực sự của hành động này từ phía Tehran.

Nga đã lên án mạnh mẽ hành động xâm lược Iran của Mỹ và hứa sẽ hỗ trợ Tehran. Tuy nhiên, Moscow lại cần Washington làm trung gian trong các cuộc đàm phán khó khăn với Kiev; sự phụ thuộc này hạn chế quyết tâm của Điện Kremlin, khiến họ khó có thể đứng ra tổ chức bất kỳ hành động phản kháng khu vực hoặc toàn cầu nào nhằm vào cuộc chiến Mỹ - Israel chống Iran.

Trung Quốc, giống như Nga, rất phẫn nộ trước tình hình Vùng Vịnh và cũng chỉ trích Mỹ gay gắt; đồng thời chịu tác động kinh tế từ cuộc chiến này lớn hơn Nga. Tuy nhiên, chuyến thăm Trung Quốc của Trump vẫn chưa diễn ra, và hai bên đang đàm phán về thương mại, công nghệ, an ninh và “giảm rủi ro” song phương. Trước thềm cuộc gặp quan trọng này, việc đối đầu trực diện với Tổng thống Mỹ là cái giá quá lớn.

Ấn Độ cũng chịu ảnh hưởng nặng nề từ xung đột Vùng Vịnh. Xét đến chiến lược đa dạng hóa năng lượng của Trung Quốc, mức độ phụ thuộc của Ấn Độ vào dầu khí Vùng Vịnh còn cao hơn. Nhưng chính phủ Narendra Modi kỳ vọng tăng cường hợp tác với chính quyền Trump trong các lĩnh vực quốc phòng khu vực, công nghệ mới quan trọng và thương mại song phương, đồng thời mong muốn Mỹ tăng đầu tư vào Ấn Độ. Trong bối cảnh đó, phản ứng của Ấn Độ trước hành động xâm lược của Mỹ chắc chắn sẽ ôn hòa và thận trọng.

Nếu không có lực lượng bên ngoài nào có thể hoặc sẵn sàng kiềm chế Trump, thì lực lượng kiềm chế chỉ có thể đến từ nội bộ nước Mỹ. 

Rốt cuộc, việc Mỹ rút quân khỏi Việt Nam vào đầu thập niên 1970 không phải do áp lực bên ngoài không thể chịu đựng từ Liên Xô hay Trung Quốc. Mặc dù Moscow và Bắc Kinh đã cung cấp nhiều hỗ trợ quân sự cho Hà Nội, nhưng đồng thời hai nước này cũng tìm cách hòa dịu với Washington, và quan hệ Mỹ - Liên Xô - Trung Quốc được cải thiện từ trước khi chiến tranh Việt Nam kết thúc. 

Thực sự gây áp lực lên chính quyền Nixon là người dân Mỹ. Họ cho rằng cái giá mà quân đội Mỹ phải trả trong cuộc chiến kéo dài ở một đất nước xa xôi, dù là sinh mạng hay tiền bạc, đã vượt quá khả năng chấp nhận.

Tương tự, ngày nay cũng chỉ có người dân Mỹ mới có thể đứng lên chống lại làn sóng chủ nghĩa đế quốc mới của Mỹ. Chúng ta có thể tin rằng họ cuối cùng sẽ hành động. 

Mặc dù hiện tại khoảng hai phần ba người Mỹ vẫn coi Iran là mối đe dọa an ninh quốc gia lớn, nhưng các cuộc thăm dò cho thấy đa số rõ ràng phản đối việc tấn công phủ đầu Iran: khoảng 59% phản đối, trong khi chỉ 40% đến 44% ủng hộ hành động quân sự. Sự phản đối việc triển khai lực lượng mặt đất đến Vùng Vịnh đặc biệt mạnh mẽ: khoảng ba phần tư số người được hỏi phản đối việc đưa binh sĩ Mỹ tới Iran.

Trump có thể tạm thời phớt lờ những ý kiến này, nhưng không thể phớt lờ mãi mãi. Chiến tranh càng kéo dài, làn sóng phản chiến trong nước sẽ càng mạnh. Có thể dự đoán rằng, khi cuộc xung đột này kết thúc, “hội chứng Việt Nam” gần như bị chôn vùi trong lịch sử sẽ được thay thế bằng một “hội chứng Iran” hoàn toàn mới, và sẽ còn ám ảnh xã hội Mỹ trong một thời gian dài.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét