Tại sao Việt Nam khó “hóa rồng” kinh tế?
Trương Tuấn Kiệt 18/05/2026 Dù đang có mức tăng trưởng cực kỳ ấn tưởng, nhưng các điểm nghẽn cấu trúc trong mô hình phát triển và năng lực điều phối đang kìm hãm khả năng “hóa rồng” của nền kinh tế Việt Nam.
Sau gần bốn thập niên thực hiện công cuộc Đổi mới (1986), Việt Nam đã chuyển mình thành công từ một quốc gia nghèo, kém phát triển thành một nền kinh tế năng động, hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu.
Tổng sản phẩm trong nước (GDP) của Việt Nam tính theo sức mua tương đương (PPP) đã tăng khoảng 20,8 lần (từ 79,24 tỷ USD năm 1990 lên 1,65 nghìn tỷ USD vào năm 2024). Trong giai đoạn 1986 - 2024, tăng trưởng GDP của Việt Nam đạt mức trung bình ấn tượng khoảng 6,45%/năm.
Tuy nhiên, sau một giai đoạn tăng trưởng kéo dài và tương đối thành công, Việt Nam đang tiến gần đến nguy cơ rơi vào “bẫy thu nhập trung bình” (middle-income trap). Các quốc gia láng giềng như Indonesia, Malaysia, Thái Lan và Philippines cũng đối mặt với thách thức tương tự, do mô hình tăng trưởng vẫn phụ thuộc nhiều vào sản xuất xuất khẩu, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), trong khi thiếu vắng các ngành công nghiệp công nghệ cao có giá trị gia tăng lớn.
Khi mức lương của người lao động tăng lên cùng với sự phát triển, các nền kinh tế này ngày càng khó duy trì lợi thế cạnh tranh trước những quốc gia có chi phí lao động thấp hơn. Trong bối cảnh đó, câu hỏi quan trọng không còn là liệu Việt Nam có thể tiếp tục tăng trưởng hay không, mà là liệu Hà Nội có thể thực hiện được quá trình nâng cấp các ngành công nghiệp đủ mạnh mẽ để tạo ra bước phát triển đột phá hay không.
Trở ngại lớn nhất đối với nỗ lực tạo sự bứt phá của Việt Nam không nằm ở tốc độ tăng trưởng hay mức độ hội nhập quốc tế, mà bắt nguồn từ những hạn chế mang tính cấu trúc trong năng lực của nhà nước. Cụ thể, Việt Nam vẫn chưa có chiến lược lựa chọn ngành công nghiệp trọng điểm rõ ràng và nhất quán, đồng thời thiếu các cơ chế điều phối hữu hiệu giữa doanh nghiệp nhà nước, khu vực tư nhân, khu vực FDI và hệ thống đổi mới sáng tạo.
Thiếu chiến lược rõ ràng
Về mặt định hướng, Việt Nam đã sớm nhận thức được yêu cầu chuyển đổi vai trò của nhà nước. Năm 2011, Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng từng nhấn mạnh sự cần thiết phải chuyển từ mô hình “nhà nước quản lý” sang “nhà nước kiến tạo phát triển” (developmental state), tập trung vào chiến lược công nghiệp hóa, xây dựng môi trường cạnh tranh và hội nhập, đồng thời tăng cường vai trò điều tiết để bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô. Các Thủ tướng kế nhiệm là Nguyễn Xuân Phúc và Phạm Minh Chính đều tái khẳng định định hướng này.
Tuy nhiên, trên thực tế, Việt Nam vẫn chưa xây dựng được một chính sách phát triển công nghiệp mang tính toàn diện và đồng bộ. Các tiêu chí xác định ngành công nghiệp trọng điểm chưa rõ ràng, trong khi những chính sách cụ thể nhằm thúc đẩy sự phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngành then chốt còn thiếu và phân tán. Mặc dù Việt Nam đang trong quá trình xây dựng Luật Công nghiệp trọng điểm, nhưng tiến độ và thời điểm ban hành vẫn chưa rõ ràng. Hệ quả là ngành công nghiệp chế tạo của Việt Nam chủ yếu vẫn tập trung vào khâu gia công, lắp ráp, thiếu vắng những doanh nghiệp đầu tàu trong các lĩnh vực công nghiệp có giá trị gia tăng cao, qua đó làm suy giảm hiệu quả tham gia của Hà Nội trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thiếu các cơ chế điều phối hữu hiệu
Là một quốc gia xã hội chủ nghĩa, doanh nghiệp nhà nước (DNNN) giữ vai trò rất quan trọng trong cơ cấu kinh tế đất nước. Tính đến cuối năm 2023, Việt Nam có 676 DNNN, hoạt động trong nhiều lĩnh vực chủ chốt như năng lượng, lương thực - thực phẩm, viễn thông, dầu khí và tài chính. Tuy nhiên, vấn đề nổi cộm của khu vực này là năng lực quản trị yếu kém, với khoảng 1/5 số DNNN báo lỗ trong năm 2023, và không ít lãnh đạo doanh nghiệp đã bị dính vào các vụ án tham nhũng nghiêm trọng trong suốt một thập niên qua.
Số lượng DNNN ngày càng được thu hẹp dần, và Bộ Chính trị hiện xác định kinh tế tư nhân là động lực quan trọng nhất của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Việt Nam có hơn 900.000 doanh nghiệp tư nhân (DNTN) đang hoạt động, đóng góp gần 45% GDP và tạo việc làm cho khoảng 85% lực lượng lao động cả nước. Chính phủ kỳ vọng đến năm 2030 sẽ có khoảng 2 triệu DNTN, và con số này sẽ tăng lên 3 triệu trong vòng 15 năm tiếp theo. Dù đây là những mục tiêu đầy tham vọng, nhưng đặc điểm mang tính cấu trúc của khu vực tư nhân hiện nay lại hạn chế nghiêm trọng khả năng tạo đột phá của nền kinh tế.
Tăng trưởng nhanh và bền vững đòi hỏi một khu vực tư nhân có năng lực. Tuy nhiên, khoảng 97% doanh nghiệp đăng ký tại Việt Nam là doanh nghiệp siêu nhỏ hoặc nhỏ; doanh nghiệp quy mô trung bình rất hiếm, tạo ra một khoảng trống cơ cấu thường được gọi là “missing middle”. Với tỷ lệ áp đảo của các doanh nghiệp quy mô nhỏ, đóng góp của khu vực này đối với tăng trưởng và chuyển đổi cơ cấu còn hạn chế, do những đơn vị này thiếu năng lực tài chính, thiếu động lực và tham vọng để mở rộng quy mô. Hơn nữa, các doanh nghiệp rất nhỏ thường chỉ hoạt động trong phạm vi địa phương, phục vụ thị trường nội địa, và có mối liên kết yếu với chuỗi cung ứng toàn cầu.
Việt Nam cũng thiếu các tập đoàn tư nhân nội địa đủ mạnh trong các ngành công nghiệp nặng và sản xuất công nghệ cao. DNTN lớn nhất Việt Nam là Vingroup về cơ bản vẫn phụ thuộc vào bất động sản. Dù đã mở rộng sang lĩnh vực sản xuất, VinFast (công ty con về mảng ô tô của Vingroup) vẫn gặp nhiều khó khăn về tài chính và chưa thể thâm nhập bền vững vào các thị trường phát triển, qua đó hạn chế vai trò của doanh nghiệp này như một động lực góp phần nâng cấp chất lượng các ngành sản xuất của Việt Nam.
Trong khi các tập đoàn nội địa chưa đủ mạnh để vươn tầm toàn cầu, Việt Nam vẫn phụ thuộc nặng nề vào khu vực FDI, trong đó gần 80% doanh nghiệp FDI là doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài. Hệ quả là tỷ lệ nội địa hóa của Việt Nam hiện chỉ đạt khoảng 36,6%. Bên cạnh đó, do số lượng doanh nghiệp FDI theo hình thức liên doanh còn ít, cùng với việc thiếu các chính sách rõ ràng nhằm thúc đẩy nội địa hóa, Việt Nam gặp khó khăn trong việc khuyến khích chuyển giao công nghệ. Kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy liên doanh là một trong những con đường nhanh nhất để học hỏi và bắt chước quá trình công nghiệp hóa.
Không chỉ thất bại trong việc thúc đẩy chuyển giao công nghệ từ khu vực FDI, Việt Nam còn đầu tư rất hạn chế cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Tổng chi cho R&D của Việt Nam chỉ đạt khoảng 0,5% GDP, thấp hơn rất nhiều so với Hàn Quốc (5%), Mỹ (3,4%), Trung Quốc (2,6%), và cả các nước trong khu vực như Singapore (1,85%), Thái Lan (1,2%), hay Malaysia (1%). Mức đầu tư thấp này khiến Việt Nam chưa thể hình thành các cụm khoa học - công nghệ có tầm ảnh hưởng toàn cầu, cũng như không tạo ra khối lượng nghiên cứu đủ lớn để thúc đẩy nền kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo. Hệ quả là số lượng công bố khoa học, bằng sáng chế và các đổi mới công nghệ cao của Việt Nam vẫn còn khiêm tốn, trong khi quá trình chuyển giao công nghệ vào sản xuất diễn ra chậm chạp.
Ngoài ra, hai yếu tố quan trọng khác cản trở khả năng “cất cánh” của Việt Nam là thời gian và nguồn nhân lực chất lượng cao. Trên thực tế, Việt Nam mới thực sự chú trọng đến phát triển công nghệ cao trong khoảng hai thập niên trở lại đây. Theo Quyết định số 272/2003/QĐ-TTg, Việt Nam xác định “phát triển khoa học và công nghệ là quốc sách hàng đầu, là nền tảng và động lực đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước”.
Năm năm sau, Quyết định số 53/2008/QĐ-BTC đặt ra các mục tiêu cụ thể về phát triển công nghệ cao đến năm 2020. Tuy nhiên, đến năm 2021, hơn 30% doanh nghiệp Việt Nam vẫn sử dụng hoàn toàn thiết bị điều khiển thủ công; trên 50% sử dụng thiết bị bán tự động; chỉ hơn 10% sử dụng thiết bị tự động hóa; và chưa đến 10% áp dụng robot trong dây chuyền sản xuất. Điều này cho thấy sau gần 15 năm xác lập định hướng phát triển công nghệ cao, tiến trình hiện thực hóa tham vọng này vẫn diễn ra rất chậm.
Để tiếp tục khẳng định quyết tâm chính trị, Tổng Bí thư Tô Lâm đã ban hành Nghị quyết số 57-NQ/TW, đặt mục tiêu đến năm 2030 Việt Nam đạt trình độ công nghệ tiên tiến trong một số lĩnh vực trọng điểm, với năng lực công nghệ tổng thể vượt mức trung bình thế giới. Xa hơn, Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2045 trở thành một trong những trung tâm công nghiệp công nghệ số của khu vực và thế giới, nằm trong nhóm 30 quốc gia dẫn đầu về đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Tuy nhiên, những mục tiêu này cũng tự nó thừa nhận rằng hai thập niên nỗ lực vừa qua là chưa đủ để Việt Nam tạo ra những bước nhảy vọt. Con đường bắt kịp các nền kinh tế phát triển vẫn còn đầy chông gai, và Việt Nam sẽ cần thêm rất nhiều thời gian nếu muốn “hóa rồng” trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng khốc liệt.
Yếu tố nhân lực cũng tiếp tục là điểm nghẽn lớn. Mặc dù ngành chế tạo đã tạo ra gần 5 triệu việc làm trong 15 năm qua (tính đến năm 2024), nhưng có tới 85% lao động trong ngành này là lao động trình độ thấp, trong khi các vị trí yêu cầu kỹ năng cao vẫn còn khan hiếm. Nhằm cải thiện tình hình, Quốc hội đang thúc giục Chính phủ sớm ban hành chiến lược quốc gia về phát triển nguồn nhân lực đến năm 2030, tầm nhìn 2050.
Dù đã nhận diện rõ thách thức và chủ động tìm kiếm giải pháp, Việt Nam vẫn đang đối mặt với những vấn đề cấu trúc tồn tại dai dẳng và khó giải quyết trong ngắn hạn. Kế hoạch thực hiện Chiến lược Phát triển Giáo dục đến năm 2030, tầm nhìn 2045 đặt mục tiêu “nghiên cứu xây dựng mô hình trường trung học phổ thông kỹ thuật hoặc trường trung học phổ thông có những lớp học chương trình giáo dục phổ thông đồng thời có những lớp học nghề”. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất hiện nay là thiếu trang thiết bị và cơ sở vật chất phù hợp. Phần lớn các trường trung học chỉ được trang bị để giảng dạy các môn văn hóa cơ bản, trong khi phòng thí nghiệm và máy móc chuyên dụng gần như không có hoặc đã lạc hậu, không đáp ứng được yêu cầu giảng dạy nghề nghiệp theo hướng thực tiễn, ứng dụng.
Những khó khăn này không phải là không thể vượt qua, nhưng sẽ cần một khoảng thời gian tương đối dài để xử lý một cách hiệu quả. Quan trọng hơn, hệ thống giáo dục cần thay đổi tư duy, coi giáo dục nghề nghiệp là một trụ cột thực sự, chứ không chỉ mang tính hình thức. Thực tế hiện nay cho thấy nhiều học sinh hoàn thành các học phần nghề trong trường phổ thông nhưng không thể vận dụng kỹ năng vào đời sống hoặc công việc thực tế.
Hệ quả của tình trạng chỉ giỏi lý thuyết mà thiếu kỹ năng thực hành là không ít học sinh, sinh viên sau khi tốt nghiệp và gia nhập thị trường lao động thì bắt đầu trở nên mông lung, không đáp ứng công việc mà doanh nghiệp kỳ vọng. Minh chứng là theo báo cáo mới đây của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tình trạng thất nghiệp trong thanh niên (15 - 24 tuổi) vẫn ở mức cao. Riêng quý IV/2025, tỷ lệ này lên đến con số 9,04%, cao hơn nhiều so với mức chung.
Chính phủ Việt Nam cũng đã ban hành Quyết định số 1002/QĐ-TTg, đặt mục tiêu đến năm 2030 mở rộng nhanh đào tạo theo định hướng STEM (phương pháp giáo dục tích hợp bốn yếu tố: khoa học, công nghệ, kỹ thuật, và toán học), với tỷ lệ người học STEM đạt 35% ở mỗi bậc đào tạo. Đây là một hướng đi đúng đắn, bởi phát triển nhân lực STEM là điều kiện then chốt để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất lao động và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia.
Tuy nhiên, số lượng sinh viên STEM ở bậc đại học hiện vẫn còn hạn chế, kéo theo sự thiếu hụt nguồn học viên cao học trong lĩnh vực này. Nghiên cứu công nghệ cao đòi hỏi mức đầu tư rất lớn, trong khi nguồn kinh phí từ ngân sách nhà nước và học phí còn khiêm tốn, khiến các trường đại học không đủ động lực đầu tư vào các phòng thí nghiệm đạt chuẩn và cơ sở thực hành hiện đại. Bên cạnh đó, mức đãi ngộ trên thị trường lao động chưa đủ hấp dẫn để khuyến khích người học theo đuổi con đường đào tạo STEM chuyên sâu.
Có thể thấy, trên phương diện nguồn nhân lực, dù Chính phủ đã nhận diện rõ thách thức và bắt đầu triển khai những nỗ lực mạnh mẽ hơn, song việc tạo ra một bước ngoặt thực sự vẫn còn ở phía trước. Hơn bao giờ hết, Việt Nam cần một cơ chế điều phối và giám sát mạnh mẽ, thống nhất từ phía nhà nước, cùng với sự đồng thuận và phối hợp chặt chẽ của cộng đồng doanh nghiệp và các cơ sở giáo dục, nhằm biến những mục tiêu đầy tham vọng thành kết quả thực chất và bền vững.
***
Tóm lại, dù đang có mức tăng trưởng cực kỳ ấn tưởng, nhưng nền kinh tế Việt Nam sẽ khó sớm tạo ra cú bứt phá vì những điểm nghẽn mang tính cấu trúc trong mô hình phát triển và năng lực kiến tạo của nhà nước vẫn chưa được tháo gỡ. Tăng trưởng hiện nay chủ yếu dựa trên mở rộng quy mô, khai thác lao động giá rẻ và dòng vốn FDI, trong khi thiếu một chiến lược công nghiệp thống nhất, thiếu các doanh nghiệp nội địa đủ mạnh để dẫn dắt chuỗi giá trị, và thiếu các cơ chế điều phối hiệu quả giữa nhà nước, khu vực tư nhân, khu vực FDI và hệ thống đổi mới sáng tạo. Những hạn chế này khiến quỹ đạo tăng trưởng của Việt Nam có nguy cơ dừng lại ở ngưỡng thu nhập trung bình, thay vì chuyển hóa thành một bước nhảy vọt về năng suất và năng lực cạnh tranh.
Trở ngại lớn nhất đối với nỗ lực tạo sự bứt phá của Việt Nam không nằm ở tốc độ tăng trưởng hay mức độ hội nhập quốc tế, mà bắt nguồn từ những hạn chế mang tính cấu trúc trong năng lực của nhà nước. Cụ thể, Việt Nam vẫn chưa có chiến lược lựa chọn ngành công nghiệp trọng điểm rõ ràng và nhất quán, đồng thời thiếu các cơ chế điều phối hữu hiệu giữa doanh nghiệp nhà nước, khu vực tư nhân, khu vực FDI và hệ thống đổi mới sáng tạo.
Thiếu chiến lược rõ ràng
Về mặt định hướng, Việt Nam đã sớm nhận thức được yêu cầu chuyển đổi vai trò của nhà nước. Năm 2011, Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng từng nhấn mạnh sự cần thiết phải chuyển từ mô hình “nhà nước quản lý” sang “nhà nước kiến tạo phát triển” (developmental state), tập trung vào chiến lược công nghiệp hóa, xây dựng môi trường cạnh tranh và hội nhập, đồng thời tăng cường vai trò điều tiết để bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô. Các Thủ tướng kế nhiệm là Nguyễn Xuân Phúc và Phạm Minh Chính đều tái khẳng định định hướng này.
Tuy nhiên, trên thực tế, Việt Nam vẫn chưa xây dựng được một chính sách phát triển công nghiệp mang tính toàn diện và đồng bộ. Các tiêu chí xác định ngành công nghiệp trọng điểm chưa rõ ràng, trong khi những chính sách cụ thể nhằm thúc đẩy sự phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngành then chốt còn thiếu và phân tán. Mặc dù Việt Nam đang trong quá trình xây dựng Luật Công nghiệp trọng điểm, nhưng tiến độ và thời điểm ban hành vẫn chưa rõ ràng. Hệ quả là ngành công nghiệp chế tạo của Việt Nam chủ yếu vẫn tập trung vào khâu gia công, lắp ráp, thiếu vắng những doanh nghiệp đầu tàu trong các lĩnh vực công nghiệp có giá trị gia tăng cao, qua đó làm suy giảm hiệu quả tham gia của Hà Nội trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thiếu các cơ chế điều phối hữu hiệu
Là một quốc gia xã hội chủ nghĩa, doanh nghiệp nhà nước (DNNN) giữ vai trò rất quan trọng trong cơ cấu kinh tế đất nước. Tính đến cuối năm 2023, Việt Nam có 676 DNNN, hoạt động trong nhiều lĩnh vực chủ chốt như năng lượng, lương thực - thực phẩm, viễn thông, dầu khí và tài chính. Tuy nhiên, vấn đề nổi cộm của khu vực này là năng lực quản trị yếu kém, với khoảng 1/5 số DNNN báo lỗ trong năm 2023, và không ít lãnh đạo doanh nghiệp đã bị dính vào các vụ án tham nhũng nghiêm trọng trong suốt một thập niên qua.
Số lượng DNNN ngày càng được thu hẹp dần, và Bộ Chính trị hiện xác định kinh tế tư nhân là động lực quan trọng nhất của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Việt Nam có hơn 900.000 doanh nghiệp tư nhân (DNTN) đang hoạt động, đóng góp gần 45% GDP và tạo việc làm cho khoảng 85% lực lượng lao động cả nước. Chính phủ kỳ vọng đến năm 2030 sẽ có khoảng 2 triệu DNTN, và con số này sẽ tăng lên 3 triệu trong vòng 15 năm tiếp theo. Dù đây là những mục tiêu đầy tham vọng, nhưng đặc điểm mang tính cấu trúc của khu vực tư nhân hiện nay lại hạn chế nghiêm trọng khả năng tạo đột phá của nền kinh tế.
Tăng trưởng nhanh và bền vững đòi hỏi một khu vực tư nhân có năng lực. Tuy nhiên, khoảng 97% doanh nghiệp đăng ký tại Việt Nam là doanh nghiệp siêu nhỏ hoặc nhỏ; doanh nghiệp quy mô trung bình rất hiếm, tạo ra một khoảng trống cơ cấu thường được gọi là “missing middle”. Với tỷ lệ áp đảo của các doanh nghiệp quy mô nhỏ, đóng góp của khu vực này đối với tăng trưởng và chuyển đổi cơ cấu còn hạn chế, do những đơn vị này thiếu năng lực tài chính, thiếu động lực và tham vọng để mở rộng quy mô. Hơn nữa, các doanh nghiệp rất nhỏ thường chỉ hoạt động trong phạm vi địa phương, phục vụ thị trường nội địa, và có mối liên kết yếu với chuỗi cung ứng toàn cầu.
Việt Nam cũng thiếu các tập đoàn tư nhân nội địa đủ mạnh trong các ngành công nghiệp nặng và sản xuất công nghệ cao. DNTN lớn nhất Việt Nam là Vingroup về cơ bản vẫn phụ thuộc vào bất động sản. Dù đã mở rộng sang lĩnh vực sản xuất, VinFast (công ty con về mảng ô tô của Vingroup) vẫn gặp nhiều khó khăn về tài chính và chưa thể thâm nhập bền vững vào các thị trường phát triển, qua đó hạn chế vai trò của doanh nghiệp này như một động lực góp phần nâng cấp chất lượng các ngành sản xuất của Việt Nam.
Trong khi các tập đoàn nội địa chưa đủ mạnh để vươn tầm toàn cầu, Việt Nam vẫn phụ thuộc nặng nề vào khu vực FDI, trong đó gần 80% doanh nghiệp FDI là doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài. Hệ quả là tỷ lệ nội địa hóa của Việt Nam hiện chỉ đạt khoảng 36,6%. Bên cạnh đó, do số lượng doanh nghiệp FDI theo hình thức liên doanh còn ít, cùng với việc thiếu các chính sách rõ ràng nhằm thúc đẩy nội địa hóa, Việt Nam gặp khó khăn trong việc khuyến khích chuyển giao công nghệ. Kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy liên doanh là một trong những con đường nhanh nhất để học hỏi và bắt chước quá trình công nghiệp hóa.
Không chỉ thất bại trong việc thúc đẩy chuyển giao công nghệ từ khu vực FDI, Việt Nam còn đầu tư rất hạn chế cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Tổng chi cho R&D của Việt Nam chỉ đạt khoảng 0,5% GDP, thấp hơn rất nhiều so với Hàn Quốc (5%), Mỹ (3,4%), Trung Quốc (2,6%), và cả các nước trong khu vực như Singapore (1,85%), Thái Lan (1,2%), hay Malaysia (1%). Mức đầu tư thấp này khiến Việt Nam chưa thể hình thành các cụm khoa học - công nghệ có tầm ảnh hưởng toàn cầu, cũng như không tạo ra khối lượng nghiên cứu đủ lớn để thúc đẩy nền kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo. Hệ quả là số lượng công bố khoa học, bằng sáng chế và các đổi mới công nghệ cao của Việt Nam vẫn còn khiêm tốn, trong khi quá trình chuyển giao công nghệ vào sản xuất diễn ra chậm chạp.
Ngoài ra, hai yếu tố quan trọng khác cản trở khả năng “cất cánh” của Việt Nam là thời gian và nguồn nhân lực chất lượng cao. Trên thực tế, Việt Nam mới thực sự chú trọng đến phát triển công nghệ cao trong khoảng hai thập niên trở lại đây. Theo Quyết định số 272/2003/QĐ-TTg, Việt Nam xác định “phát triển khoa học và công nghệ là quốc sách hàng đầu, là nền tảng và động lực đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước”.
Năm năm sau, Quyết định số 53/2008/QĐ-BTC đặt ra các mục tiêu cụ thể về phát triển công nghệ cao đến năm 2020. Tuy nhiên, đến năm 2021, hơn 30% doanh nghiệp Việt Nam vẫn sử dụng hoàn toàn thiết bị điều khiển thủ công; trên 50% sử dụng thiết bị bán tự động; chỉ hơn 10% sử dụng thiết bị tự động hóa; và chưa đến 10% áp dụng robot trong dây chuyền sản xuất. Điều này cho thấy sau gần 15 năm xác lập định hướng phát triển công nghệ cao, tiến trình hiện thực hóa tham vọng này vẫn diễn ra rất chậm.
Để tiếp tục khẳng định quyết tâm chính trị, Tổng Bí thư Tô Lâm đã ban hành Nghị quyết số 57-NQ/TW, đặt mục tiêu đến năm 2030 Việt Nam đạt trình độ công nghệ tiên tiến trong một số lĩnh vực trọng điểm, với năng lực công nghệ tổng thể vượt mức trung bình thế giới. Xa hơn, Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2045 trở thành một trong những trung tâm công nghiệp công nghệ số của khu vực và thế giới, nằm trong nhóm 30 quốc gia dẫn đầu về đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Tuy nhiên, những mục tiêu này cũng tự nó thừa nhận rằng hai thập niên nỗ lực vừa qua là chưa đủ để Việt Nam tạo ra những bước nhảy vọt. Con đường bắt kịp các nền kinh tế phát triển vẫn còn đầy chông gai, và Việt Nam sẽ cần thêm rất nhiều thời gian nếu muốn “hóa rồng” trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng khốc liệt.
Yếu tố nhân lực cũng tiếp tục là điểm nghẽn lớn. Mặc dù ngành chế tạo đã tạo ra gần 5 triệu việc làm trong 15 năm qua (tính đến năm 2024), nhưng có tới 85% lao động trong ngành này là lao động trình độ thấp, trong khi các vị trí yêu cầu kỹ năng cao vẫn còn khan hiếm. Nhằm cải thiện tình hình, Quốc hội đang thúc giục Chính phủ sớm ban hành chiến lược quốc gia về phát triển nguồn nhân lực đến năm 2030, tầm nhìn 2050.
Dù đã nhận diện rõ thách thức và chủ động tìm kiếm giải pháp, Việt Nam vẫn đang đối mặt với những vấn đề cấu trúc tồn tại dai dẳng và khó giải quyết trong ngắn hạn. Kế hoạch thực hiện Chiến lược Phát triển Giáo dục đến năm 2030, tầm nhìn 2045 đặt mục tiêu “nghiên cứu xây dựng mô hình trường trung học phổ thông kỹ thuật hoặc trường trung học phổ thông có những lớp học chương trình giáo dục phổ thông đồng thời có những lớp học nghề”. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất hiện nay là thiếu trang thiết bị và cơ sở vật chất phù hợp. Phần lớn các trường trung học chỉ được trang bị để giảng dạy các môn văn hóa cơ bản, trong khi phòng thí nghiệm và máy móc chuyên dụng gần như không có hoặc đã lạc hậu, không đáp ứng được yêu cầu giảng dạy nghề nghiệp theo hướng thực tiễn, ứng dụng.
Những khó khăn này không phải là không thể vượt qua, nhưng sẽ cần một khoảng thời gian tương đối dài để xử lý một cách hiệu quả. Quan trọng hơn, hệ thống giáo dục cần thay đổi tư duy, coi giáo dục nghề nghiệp là một trụ cột thực sự, chứ không chỉ mang tính hình thức. Thực tế hiện nay cho thấy nhiều học sinh hoàn thành các học phần nghề trong trường phổ thông nhưng không thể vận dụng kỹ năng vào đời sống hoặc công việc thực tế.
Hệ quả của tình trạng chỉ giỏi lý thuyết mà thiếu kỹ năng thực hành là không ít học sinh, sinh viên sau khi tốt nghiệp và gia nhập thị trường lao động thì bắt đầu trở nên mông lung, không đáp ứng công việc mà doanh nghiệp kỳ vọng. Minh chứng là theo báo cáo mới đây của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tình trạng thất nghiệp trong thanh niên (15 - 24 tuổi) vẫn ở mức cao. Riêng quý IV/2025, tỷ lệ này lên đến con số 9,04%, cao hơn nhiều so với mức chung.
Chính phủ Việt Nam cũng đã ban hành Quyết định số 1002/QĐ-TTg, đặt mục tiêu đến năm 2030 mở rộng nhanh đào tạo theo định hướng STEM (phương pháp giáo dục tích hợp bốn yếu tố: khoa học, công nghệ, kỹ thuật, và toán học), với tỷ lệ người học STEM đạt 35% ở mỗi bậc đào tạo. Đây là một hướng đi đúng đắn, bởi phát triển nhân lực STEM là điều kiện then chốt để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất lao động và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia.
Tuy nhiên, số lượng sinh viên STEM ở bậc đại học hiện vẫn còn hạn chế, kéo theo sự thiếu hụt nguồn học viên cao học trong lĩnh vực này. Nghiên cứu công nghệ cao đòi hỏi mức đầu tư rất lớn, trong khi nguồn kinh phí từ ngân sách nhà nước và học phí còn khiêm tốn, khiến các trường đại học không đủ động lực đầu tư vào các phòng thí nghiệm đạt chuẩn và cơ sở thực hành hiện đại. Bên cạnh đó, mức đãi ngộ trên thị trường lao động chưa đủ hấp dẫn để khuyến khích người học theo đuổi con đường đào tạo STEM chuyên sâu.
Có thể thấy, trên phương diện nguồn nhân lực, dù Chính phủ đã nhận diện rõ thách thức và bắt đầu triển khai những nỗ lực mạnh mẽ hơn, song việc tạo ra một bước ngoặt thực sự vẫn còn ở phía trước. Hơn bao giờ hết, Việt Nam cần một cơ chế điều phối và giám sát mạnh mẽ, thống nhất từ phía nhà nước, cùng với sự đồng thuận và phối hợp chặt chẽ của cộng đồng doanh nghiệp và các cơ sở giáo dục, nhằm biến những mục tiêu đầy tham vọng thành kết quả thực chất và bền vững.
***
Tóm lại, dù đang có mức tăng trưởng cực kỳ ấn tưởng, nhưng nền kinh tế Việt Nam sẽ khó sớm tạo ra cú bứt phá vì những điểm nghẽn mang tính cấu trúc trong mô hình phát triển và năng lực kiến tạo của nhà nước vẫn chưa được tháo gỡ. Tăng trưởng hiện nay chủ yếu dựa trên mở rộng quy mô, khai thác lao động giá rẻ và dòng vốn FDI, trong khi thiếu một chiến lược công nghiệp thống nhất, thiếu các doanh nghiệp nội địa đủ mạnh để dẫn dắt chuỗi giá trị, và thiếu các cơ chế điều phối hiệu quả giữa nhà nước, khu vực tư nhân, khu vực FDI và hệ thống đổi mới sáng tạo. Những hạn chế này khiến quỹ đạo tăng trưởng của Việt Nam có nguy cơ dừng lại ở ngưỡng thu nhập trung bình, thay vì chuyển hóa thành một bước nhảy vọt về năng suất và năng lực cạnh tranh.
https://vsforum.org/article/tai-sao-viet-nam-kho-hoa-rong-kinh-te
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét