Thứ Sáu, 22 tháng 5, 2026

Mười lăm nghìn đồng và chuyến bay không thành hiện thực

Mười lăm nghìn đồng và chuyến bay không thành hiện thực
Bài viết dưới đây của bạn Vũ Hoàng Linh khá tốt vì có cấu trúc lập luận chặt chẽ, kết hợp lô gíc giữa góc nhìn pháp lý, kinh tế học công và quản trị nhà nước. Một số điểm nổi bật là:
Thứ nhất, tác giả đã phơi bày được một nghịch lý quan trọng của các chính sách hiện nay: Chỉ rõ sự mâu thuẫn giữa tinh thần "nhà nước kiến tạo, đồng hành doanh nghiệp" với cơ chế thực thi cứng nhắc, đẩy rủi ro tuân thủ về phía người dân.

Thứ hai, tác giả đã sử dụng khái niệm kinh tế chuẩn xác: Việc quy chiếu sang tổn thất phúc lợi ròng (
deadweight loss), ngoại hóa rủi ro (risk externalization) và chi phí tuân thủ ngầm giúp chuyển câu chuyện từ cảm tính, duy tình sang phân tích duy lý, kết hợp chặt chẽ định tính và định lượng, do đó dễ thuyết phục những người làm chính sách.

Thứ ba, các đề xuất có tính khả thi: Các giải pháp như ngưỡng tối thiểu thực tế, thông báo đa kênh, phân loại rủi ro và cơ chế xử lý nhanh tại cửa khẩu đều nằm trong khung chuẩn quốc tế (ví dụ OECD) về thuế và dịch vụ công số.

Cuối cùng, dưới góc nhìn hệ thống: Tác giả không phủ nhận quyền thu thuế, mà nhấn mạnh tính tương xứng và hiệu quả quản trị. Đây là tư duy quản lý hiện đại: kỷ luật tài chính không mâu thuẫn với sự tôn trọng quyền công dân.

Buồn là chưa bao giờ người Việt Nam bị đẩy vào hoàn cảnh này. Có nhà nước, nhưng cái gì người dân cũng phải tự lo hết; quan chức nhà nước còn yêu cầu người dân phải tự mình thông minh hơn để tự lo cho bản thân. 

Muốn dùng thực phẩm sạch, muốn không bị lừa mua thuốc giả, người dân phải tự mình quan sát thực phẩm, quan sát thuốc. Muốn đi xe máy, ô tô thì ngày nào cũng phải tự mình vào check phạt nguội xem có bị nợ phạt không. 

Muốn mua nhà mà không lo sau này bị nhà nước giải tỏa, thu hồi, cũng phải tự mình săn tìm các quy hoạch cũ và mới, chồng chéo nhau... để check trước khi mua; không cơ quan, quan chức chính quyền nào quan tâm, giải đáp cho đâu.

Bây giờ thì muốn đi nước ngoài, phải check mọi loại hồ sơ, chỉ kiểm tra Etax thì không đủ, sơ suất một tý là hoàn toàn có thể bị tạm hoãn xuất cảnh.
---------------------

Vũ Hoàng Linh 20-5-2026 - Trong các giai thoại về thuế khoá của một quốc gia muốn cất cánh, hiếm có câu chuyện nào lại gói ghém nhiều mâu thuẫn đến vậy chỉ trong một con số: 15.000 đồng như trong một bài báo ngày hôm nay trên Vnexpress. Một số tiền chưa đủ để mua nửa ly cà phê vỉa hè ở Hà Nội, chưa đủ để gửi xe máy hai lần ở sân bay Nội Bài, vậy mà đã có công dân bị tạm hoãn xuất cảnh vì đúng từng ấy đồng nợ thuế chưa được tất toán.

Câu chuyện ấy, tự thân nó, đã là một sự phê bình chính sách. Nhưng nếu chỉ dừng ở mức cảm tính “tội nghiệp” hay “vô lý quá”, chúng ta sẽ bỏ lỡ phần lõi của vấn đề. Đằng sau 15.000 đồng ấy là một mô hình quản lý nhà nước đang gửi đi tín hiệu ngược lại với chính những gì quốc gia này tuyên bố theo đuổi: một nhà nước kiến tạo, một nền kinh tế hướng tới tăng trưởng hai con số, một môi trường kinh doanh thân thiện với người dân và doanh nghiệp.

Quy định nói gì, và thực tế ra sao

Nghị định 49/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ 28/2/2025, đã chính thức đặt ra hai ngưỡng nợ thuế để cấm xuất cảnh: 50 triệu đồng đối với cá nhân kinh doanh, và 500 triệu đồng đối với người đại diện pháp luật của doanh nghiệp, kèm điều kiện quá hạn 120 ngày. Nghe qua thì có vẻ rất ổn.

Nhưng phép phù thuỷ nằm ở khoản 3 và khoản 4. Hai khoản này áp dụng cho các trường hợp “không còn hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký” và các đối tượng là “người chuẩn bị định cư hoặc người nước ngoài hay người Việt ở nước ngoài xuất cảnh khỏi Việt Nam”. Và ở đây, ngưỡng nợ là… không. Đúng vậy: một đồng, mười lăm nghìn, bảy mươi lăm nghìn — đều có thể đặt một công dân vào danh sách tạm hoãn xuất cảnh.



Lý do của quy định này có thể hiểu được. Một doanh nghiệp không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký là tín hiệu rủi ro đối với cơ quan thuế. Nó khiến việc liên lạc, xác minh, kiểm tra và thu hồi nợ khó hơn. Trong nhiều trường hợp, đó có thể là dấu hiệu né tránh nghĩa vụ.

Nhưng rủi ro cần được phân loại. Một doanh nghiệp “không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký” có thể là doanh nghiệp bỏ trốn, nhưng cũng có thể là doanh nghiệp đã ngừng kinh doanh, đang giải thể, chuyển địa điểm chưa hoàn tất thủ tục, hoặc một pháp nhân cũ mà người đại diện không còn theo dõi sát. Một khoản nợ vài chục nghìn đồng có thể là chây ì, nhưng cũng có thể là lỗi tra soát, khoản phát sinh kỹ thuật, thông báo không đến nơi, hoặc dữ liệu chưa được cập nhật.

Không phải ngẫu nhiên mà bà Nguyễn Thị Cúc, Chủ tịch Hội Tư vấn Thuế Việt Nam, đã phải lên tiếng rằng có những trường hợp nợ 180.000 đồng cũng bị tạm hoãn xuất cảnh, và xa hơn, bà cảnh báo “nợ 1 đồng, mấy chục nghìn cũng bị, dẫn đến bất cập không hợp với thực tiễn”. Một hộ kinh doanh tại TP.HCM bị nợ 75.000 đồng cả gốc lẫn tiền chậm nộp. Một người đại diện hợp tác xã ở Hoà Hiệp bị tạm hoãn xuất cảnh vì khoản nợ 56.431 đồng vâng, lẻ đến từng đồng. Và gần nhất, chị Mỹ Trang ở TP HCM lỡ chuyến đi công tác ở Nhật chuẩn bị trước 2 tháng vì khoản nợ 15.000 đồng.

Trong một báo cáo, ngành thuế tự hào cho biết đã thu được gần 5.000 tỷ đồng nhờ biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong đó có hơn 256 tỷ từ những trường hợp “không còn hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký”. Một con số ấn tượng, cho đến khi ta hỏi: trong số đó bao nhiêu phần thực sự đến từ những đối tượng “đáng cấm”, và bao nhiêu phần đến từ những người vô tình quên một con số lẻ trong hệ thống? Trong một bài báo, Cổng Thông tin điện tử Chính phủ cho biết có khoảng hơn 50% người nộp thuế trong trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đăng ký có số nợ dưới 1 triệu đồng, nhưng nhóm này chỉ chiếm khoảng 0,2% tổng số nợ thuế.

Cái giá thật sự của 15.000 đồng

Trước hết, chi phí tuân thủ thuế ở Việt Nam vốn không phải chuyện nhỏ. Theo Doing Business 2020 của World Bank, một doanh nghiệp ở Việt Nam mất khoảng 384 giờ mỗi năm để thực hiện các nghĩa vụ thuế, cao hơn Singapore, Malaysia hay Indonesia trong cùng bộ dữ liệu. Dù Doing Business đã dừng công bố và số liệu này phản ánh giai đoạn trước nhiều cải cách gần đây, nó vẫn cho thấy một điểm căn bản: với doanh nghiệp, thuế không chỉ là thuế suất; gánh nặng thuế không chỉ là tiền bạc mà còn là thời gian để hiểu, kê khai, nộp, sửa, đối soát và chứng minh mình đã làm đúng.

Vụ 15.000 đồng là một dạng cực đoan của chi phí tuân thủ. Một khoản nợ rất nhỏ đi vào một quy trình có thể tạo ra hậu quả rất lớn. Hệ thống khi đó không phân biệt được giá trị tài khóa của khoản nợ với mức độ nghiêm trọng của biện pháp cưỡng chế.

Nhưng chúng ta có thể mở rộng hơn. Hãy thử làm một bài toán nhỏ — một bài toán mà bất cứ sinh viên kinh tế năm hai nào cũng làm được, nhưng dường như chưa được đưa vào báo cáo đánh giá tác động chính sách.

Khoản nợ: 15.000 đồng. 

Ước tính chi phí trực tiếp mà công dân phải gánh chịu khi bị chặn ở sân bay:

– Vé máy bay quốc tế mất phí huỷ hoặc đổi: thường từ 2 đến 20 triệu đồng.

– Đặt phòng khách sạn ở điểm đến: thêm 3 đến 10 triệu nữa, nếu không huỷ kịp.

– Hợp đồng kinh doanh bị lỡ: không thể quy đổi thành con số đơn lẻ, nhưng với một doanh nhân chuẩn bị đi ký hợp đồng, chi phí có thể là hàng trăm triệu hoặc tiền tỷ.

– Chi phí thời gian và tinh thần: vài ngày chạy đi chạy lại giữa cơ quan thuế, ngân hàng, công an xuất nhập cảnh; với người ở tỉnh, thêm vé xe và khách sạn.

– Chi phí danh dự: một câu chuyện cười không vui trong các bữa cơm gia đình, và đôi khi là dấu hỏi không nhỏ trước con mắt đối tác nước ngoài.

Tổng cộng, để thu về 15.000 đồng cho ngân sách, xã hội Việt Nam có thể đã chi ra vài chục triệu đến hàng trăm triệu đồng. Tỷ suất “lợi tức quản lý” này, nếu đặt vào sách giáo khoa kinh tế công, sẽ trở thành một ví dụ kinh điển về chi phí xã hội ròng (deadweight loss) do thiết kế thể chế sai. Bất cứ một giảng viên nào dạy về tính cân xứng của chế tài với lợi ích cũng có thể dùng câu chuyện này, chỉ tiếc rằng đây là ví dụ thật, không phải minh hoạ.

Nhưng đó mới chỉ là chi phí cá biệt. Còn một loại chi phí lớn hơn, ít được nhìn thấy hơn, và quan trọng hơn nhiều: chi phí niềm tin.

Khi nhà nước đẩy rủi ro về phía dân

Trong lý thuyết kinh tế thông tin, có một nguyên tắc đơn giản: rủi ro nên được gánh bởi bên có khả năng kiểm soát rủi ro tốt hơn. Trong câu chuyện thuế và xuất nhập cảnh, ai có khả năng kiểm soát thông tin tốt hơn? Cơ quan thuế, với hệ thống eTax, cơ sở dữ liệu mã số thuế, kết nối với ngân hàng, với công an, với cục xuất nhập cảnh — hay người dân bình thường, vốn có thể đã quên mất rằng năm 2017 mình từng đứng tên một hộ kinh doanh nhỏ nay không còn hoạt động?

Câu trả lời quá rõ. Vậy mà cơ chế hiện hành lại đi ngược. Nó mặc định rằng người dân phải vào hệ thống eTax Mobile mỗi tháng, phải tự tra cứu danh sách tạm hoãn xuất cảnh trước mỗi chuyến đi (một thứ hoàn toàn không dễ tiếp cận), phải thường xuyên kiểm tra mã số thuế cũ của mình từ thuở chưa biết internet. Còn cơ quan thuế, vốn nắm trong tay mọi dữ liệu, chỉ cần gửi một “thông báo điện tử” tới một tài khoản mà có thể chủ tài khoản đã không dùng từ năm nảo năm nào đó, là coi như đã làm tròn trách nhiệm.

Đây không còn là “kỷ luật tài chính” nữa. Đây là ngoại hoá rủi ro (risk externalization), chuyển toàn bộ gánh nặng tuân thủ và rủi ro sai sót sang phía yếu thế hơn trong quan hệ. Trong khu vực tư, mô hình ấy gọi là “hợp đồng bất công”. Trong quan hệ giữa nhà nước và công dân, nó gọi là gì, có lẽ không tiện đặt tên.

Điều trớ trêu là chính bộ máy lại được hưởng lợi từ sự bất đối xứng đó. Thu thêm được một khoản nào đó cho ngành thuế không phải nhờ thiết kế chính sách tinh tế, mà nhờ đẩy người dân vào tình thế “nộp ngay đi cho xong việc”. Một dạng “thuế hành chính ngầm” mà ai cũng đóng, nhưng không ai ghi sổ.

Khoảng cách giữa “nhà nước kiến tạo” và thực thi

Khái niệm nhà nước kiến tạo (developmental state) vốn được nhắc nhiều trong các diễn văn chính sách Việt Nam thập kỷ qua không phải là nhà nước to lớn hơn, mà là nhà nước thông minh hơn. Đặt mục tiêu phát triển ở trung tâm, đồng hành cùng người dân và doanh nghiệp, giảm chi phí giao dịch, mở đường thay vì rào đường.

Đặt câu chuyện 15.000 đồng cạnh khái niệm ấy, ta thấy ngay một khoảng cách đáng kể. Một nhà nước kiến tạo sẽ tự hỏi: “Nếu một công dân nợ 15.000 đồng, biện pháp đơn giản nhất là gì để thu được khoản đó mà không gây thiệt hại cho ai?” Và câu trả lời gần như chắc chắn không phải là “chặn anh ấy ở cửa khẩu”. Nó có thể là tin nhắn SMS, có thể là email tự động, có thể là khấu trừ vào lần hoàn thuế tiếp theo, có thể là dồn vào kỳ quyết toán năm sau cộng thêm một phần lãi nhỏ.

Cái mà một nhà nước kiến tạo không làm là dùng quyền lực to nhất để xử lý vấn đề nhỏ nhất. Như một câu cách ngôn dân gian Trung Hoa: dùng đao mổ trâu để giết gà. Ở phiên bản Việt Nam hôm nay, có lẽ nên đổi thành: dùng máy bay để bắn muỗi vì muỗi thì bay lung tung, còn máy bay thì chỉ có một tác dụng rõ ràng là làm cho cả khu phố ầm ĩ.

Chuyển đổi số dịch vụ công phải bắt đầu từ trải nghiệm của người dân

Trong câu chuyện 15.000 đồng, người dân không thiếu thiện chí thực hiện nghĩa vụ. Họ thiếu thông tin đúng lúc.

Một người chuẩn bị ra nước ngoài cần biết vài điều rất cụ thể: mình có đang nợ thuế không; khoản nợ phát sinh từ đâu; đã có quyết định tạm hoãn xuất cảnh chưa; nếu nộp ngay thì bao lâu được cập nhật; cơ quan nào xác nhận tình trạng cuối cùng. Những câu hỏi ấy phải có câu trả lời rõ ràng trên một hệ thống duy nhất, bằng ngôn ngữ dễ hiểu, với trạng thái xử lý theo thời gian thực hoặc gần thời gian thực.

Thực tế thường rối hơn nhiều. Dữ liệu thuế nằm ở ngành thuế. Danh sách tạm hoãn xuất cảnh nằm ở phía xuất nhập cảnh. Khi mọi thứ trôi chảy, bộ máy có vẻ vô hình. Khi có trục trặc, người dân mới phát hiện mình không có một đầu mối rõ ràng để bám vào.

Đó là điểm yếu của nhiều dịch vụ công số hiện nay: có cổng, có app, có tài khoản, có mã hồ sơ, nhưng hành trình xử lý vẫn bị chia cắt theo từng cơ quan. Người dân nhìn thấy từng mảnh thông tin, không nhìn thấy toàn bộ trạng thái pháp lý của mình. Một khoản nợ đã nộp ở hệ thống này có thể vẫn chưa biến mất ở hệ thống khác. Một thông báo đã đăng trên website có thể chưa bao giờ đến được điện thoại của người liên quan.

Với những quyết định có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền đi lại, hệ thống cần gửi cảnh báo chủ động qua nhiều kênh: SMS, email, ứng dụng thuế, tài khoản định danh điện tử nếu có cơ sở pháp lý. Thông báo phải nói rõ khoản nợ, căn cứ pháp lý, thời hạn khắc phục, hậu quả nếu không xử lý, và nơi người dân có thể kiểm tra trạng thái. Sau khi nộp, hệ thống cần hiển thị tiến trình: đã nhận tiền, đang đối soát, đã hủy đề nghị tạm hoãn, đã cập nhật sang xuất nhập cảnh.

Nghe có vẻ kỹ thuật, nhưng thực chất đây là vấn đề quyền của người dân. Một người bị hạn chế xuất cảnh cần được biết trước, biết rõ và có cơ hội khắc phục. Không nên để cửa khẩu trở thành nơi đầu tiên họ phát hiện ra một nghĩa vụ thuế cũ. Sân bay không phải là quầy nhắc nợ.

Chuyển đổi số trong khu vực công sẽ được đánh giá bằng những trải nghiệm như vậy. Người dân không quan tâm hệ thống có bao nhiêu cơ sở dữ liệu, bao nhiêu cổng dịch vụ, bao nhiêu biểu mẫu điện tử. Họ quan tâm chuyện đơn giản hơn: thông tin có đúng không, có đến kịp không, xử lý xong có được ghi nhận ngay không, và khi có lỗi thì ai chịu trách nhiệm.

Mâu thuẫn với mục tiêu tăng trưởng hai con số

Năm 2026 này, Việt Nam đang đặt ra một mục tiêu đầy tham vọng: tăng trưởng GDP hai con số trong giai đoạn tới, vươn lên nhóm các nền kinh tế thu nhập cao vào giữa thế kỷ. Trong các phát biểu của Thủ tướng và lãnh đạo Bộ ngành, các cụm từ “khoan thư sức dân”, “tháo gỡ điểm nghẽn thể chế”, “đồng hành cùng doanh nghiệp” xuất hiện gần như mỗi tuần.

Nhưng tăng trưởng hai con số không phải chuyện vẽ trên giấy. Nó là kết quả tổng hợp của hàng triệu quyết định đầu tư, ký kết, đi công tác, học hỏi, nhập khẩu công nghệ, mở rộng thị trường- mà phần lớn trong số đó đòi hỏi một thứ rất căn bản: quyền tự do đi lại và sự tin cậy vào hệ thống pháp luật.

Một doanh nhân biết rằng chỉ vì một khoản nợ vài chục nghìn đồng, mà có thể là lỗi hệ thống, có thể là một quyết định phạt từ thời doanh nghiệp cũ đã đóng cửa, có thể do sự chậm cập nhất của hệ thống phần mềm của cơ quan thuế mà anh ta có thể bị chặn ở sân bay, sẽ làm gì? Có hai khả năng. Một là anh ta dành thêm thời gian, công sức, tiền bạc cho công tác “tuân thủ phòng vệ” như thuê thêm kế toán, kiểm toán, luật sư, mua phần mềm theo dõi và những chi phí ấy đều là chi phí ròng, không tạo ra giá trị gia tăng.

Hai là, ở mức độ cá nhân, anh ta âm thầm giảm bớt các hoạt động cần xuất cảnh: bớt đi nước ngoài học hỏi, bớt đi tham dự hội thảo, bớt đi ký hợp đồng trực tiếp, để giảm rủi ro phải đối mặt với việc bị chặn lại ở sân bay và mời về nhà thanh toán nợ thuế. Cả hai khả năng này đều làm chậm tốc độ tăng trưởng.

Đó là chưa kể hiệu ứng tâm lý lan rộng. Khi một câu chuyện 15.000 đồng được lan truyền, thông điệp gửi tới công dân không phải là “hãy nộp thuế đúng hạn” vì hầu hết người dân vẫn nộp thuế đúng hạn. Thông điệp thật sự là: hệ thống có thể trừng phạt bạn rất nặng vì một sai sót rất nhẹ, và bạn phải tự mình phòng vệ. Trên mạng Internet, tôi thấy có nhiều người lo lắng không biết mình có thuộc diện nợ thuế hay không, kiểm tra trên etax đã đầy đủ các loại thuế phải nộp chưa, có cần phải liên hệ với bên xuất nhập cảnh để hỏi trước xem mình có trong danh sách cấm xuất cảnh không, và nếu cần thì liên hệ với ai…Trong một nền kinh tế muốn cất cánh, đây không phải là loại thông điệp nên được phát đi.

Giải pháp: thiết kế lại chính sách và công cụ

Phải nói rõ: không ai phản đối việc bắt buộc người dân nộp thuế. Không ai biện hộ cho những đối tượng cố tình trốn nợ thuế hàng trăm triệu, hàng tỷ đồng, với họ, biện pháp tạm hoãn xuất cảnh là cần thiết, thậm chí có thể chưa đủ mạnh. Các nước phát triển như Mỹ hay Australia đều có các chế tài như ngừng cấp hộ chiếu hay ngăn ra khỏi nước với những đối tượng nợ ở mức lớn và có biểu hiện trốn thuế.

Vấn đề ở đây là sự bất tương xứng giữa chế tài và vi phạm, và sự dồn rủi ro về phía người yếu thế. Lối ra không phải là bỏ kỷ luật, mà là thiết kế lại nguyên tắc.

Sau đây là một số đề xuất, theo thông lệ quốc tế và logic kinh tế thông thường:

Trước hết, cần đặt ngưỡng tối thiểu rõ ràng cho nhóm “không còn hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký”. Đặt một ngưỡng tối thiểu có ý nghĩa thực tế: đề xuất 1 triệu đồng của Bộ Tài chính là một bước đi đúng hướng, nhưng có lẽ cần cao hơn, ít nhất 10 triệu, để phản ánh chi phí hành chính của việc cưỡng chế.

Thông báo nhiều lớp: không chỉ thông báo điện tử trên một tài khoản có thể đã bị bỏ quên, mà SMS, email, thư bảo đảm, và quan trọng nhất là người nợ thuế cần xác nhận đã nhận được thông báo trước khi áp dụng biện pháp.

Cần có một màn hình trạng thái duy nhất cho người dân. Hiện nay, người dân dễ bị kẹt giữa nhiều hệ thống: thuế, ngân hàng, kho bạc, xuất nhập cảnh. Họ cần một nơi duy nhất để biết mình đang ở trạng thái nào: chưa nợ, đang nợ, đã nộp, đang đối soát, đã gửi đề nghị hủy tạm hoãn, đã được xuất nhập cảnh cập nhật. Không nên để một người đã nộp tiền vẫn phải gọi nhiều nơi để hỏi mình có được bay hay không.

Phân loại đối tượng: tách rõ những trường hợp “trốn thuế có chủ đích” với những trường hợp “sai sót kỹ thuật” hoặc “không còn hoạt động lâu năm”. Hai nhóm này cần hai cơ chế xử lý khác nhau, không thể dùng cùng một biện pháp cực đoan.

Sân bay cần có cơ chế xử lý nhanh cho các trường hợp rõ ràng. Nếu một người bị chặn vì khoản nợ nhỏ, có thể nộp ngay, có biên lai điện tử, và không có dấu hiệu rủi ro nghiêm trọng, hệ thống nên có đường dây xác minh tức thời giữa thuế và xuất nhập cảnh. Người dân không nên bị bỏ mặc với câu trả lời “về làm việc với cơ quan thuế”.

Tự động hoá khắc phục: với các khoản nợ nhỏ, hệ thống có thể tự động khấu trừ từ tài khoản ngân hàng hoặc từ lần quyết toán tiếp theo, mà không cần đến cấm xuất cảnh.

Cuối cùng, cần chuyển từ tư duy xử lý theo danh sách sang quản trị rủi ro. Danh sách thì dễ lập: ai có nợ, ai quá hạn, ai không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký. Quản trị rủi ro khó hơn: ai cố tình trốn tránh, ai chỉ vướng lỗi nhỏ, ai đã được cảnh báo, ai có khả năng khắc phục ngay, ai thực sự có nguy cơ làm thất thoát ngân sách. Nhưng chính phần khó ấy mới là khác biệt giữa một nền hành chính hiện đại và một bộ máy chỉ biết vận hành theo ô tích trong cơ sở dữ liệu.

Để quốc gia cất cánh

Mười lăm nghìn đồng. Một con số tưởng như nhỏ, nhưng đủ để minh hoạ cho một câu hỏi lớn: chúng ta đang xây dựng một nhà nước phục vụ ai?

Nếu là một nhà nước kiến tạo đúng nghĩa, đặt phát triển làm trung tâm, đồng hành cùng người dân, thiết kế chính sách bằng cả lý trí kinh tế lẫn sự tinh tế của một xã hội văn minh, thì câu chuyện kiểu 15.000 đồng đã không nên xảy ra ngay từ đầu. Nó xảy ra, và vẫn sẽ xảy ra, nghĩa là đâu đó trong guồng máy có chỗ chưa khớp, khi quyền lực không tương xứng giữa bên đặt ra luật lệ và bên tuân thủ luật lệ dẫn tới những luật lệ có xu hướng đẩy mọi rủi ro về phía người dân và doanh nghiệp. Chúng ta đã có bài học về Nghị định 46, thứ vừa ra đã phải hoãn và sau đó rút bỏ vì sự bất cập, thiếu nghiên cứu, tham vấn và không “đặt mình ở vị trí người bị tác động” của những người “làm luật”.

Sửa một chính sách hay một quy định bất cập thì không khó. Điều khó hơn là thừa nhận rằng nó cần sửa. Và khó hơn nữa là duy trì sự tỉnh táo để không lặp lại sai lầm tương tự ở những lĩnh vực khác nơi mà sự bất tương xứng giữa quyền lực nhà nước và quyền của người dân vẫn còn là một khoảng cách dài.

Một quốc gia muốn cất cánh, trước tiên cần để các công dân của mình có thể dễ dàng bước lên máy bay.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét