"Từ chuyện đồng Yên yếu nhất thế giới đến Bài học cảnh tỉnh cho Việt Nam về an ninh năng lượng và độc lập tiền tệ"
1. "Tệ hơn cả đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ, đồng Yên Nhật trở thành đồng tiền yếu nhất toàn cầu"Báo Nikkei Asia ngày 27/5 đưa tin Sau khi Chính phủ và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản thực hiện can thiệp ngoại hối vào tháng trước, đồng Yên tạm thời có được sự hỗ trợ. Tuy nhiên, Nikkei Asia thừa nhận tỷ giá hối đoái thực tế của đồng Yên đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ những năm 1970, thâm hụt thương mại và các yếu tố áp lực bán ra khác do giá dầu tăng đã làm suy yếu thêm tỷ giá của đồng Yên.
"Tỷ giá hối đoái hiệu lực thực tế (REER) của đồng Yên đã giảm xuống dưới đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ, và hiện là đồng tiền yếu nhất thế giới." Robin Brooks, Nghiên cứu viên cao cấp của dự án "Phát triển và Kinh tế Toàn cầu" thuộc Viện Brookings Mỹ, đã viết như vậy trên trang web cá nhân của ông vào ngày 24/5.
Tỷ giá hối đoái hiệu lực thực tế tính toán sức mua thực tế của một đồng tiền so với các đồng tiền khác bằng cách xem xét toàn diện các yếu tố như biến động giá cả và khối lượng thương mại. Khi lạm phát của một quốc gia cao hơn các quốc gia khác, tỷ giá hối đoái hiệu lực thực tế của quốc gia đó thường sẽ tăng, nội tệ mất giá so với ngoại tệ.
Ngân hàng Trung ương Thổ Nhĩ Kỳ, trong bối cảnh lạm phát vẫn ở mức cao, vẫn kiên trì thực hiện chính sách tiền tệ nới lỏng trong thời gian dài, dẫn đến sự suy giảm niềm tin của thị trường đối với đồng Lira và khiến đồng tiền này liên tục trong đà giảm giá. Chính vì vậy, đồng Lira luôn được thị trường xem là một trong những đồng tiền yếu nhất toàn cầu.
Trong khi đó, Brooks cho biết xu hướng gần đây của tỷ giá hối đoái hiệu lực thực tế giữa đồng Yên và đồng Lira đã xuất hiện hiện tượng "đảo ngược", khiến truyền thông Nhật Bản nhất thời khó chấp nhận. Bài báo cho rằng phát biểu này có phần cường điệu, bởi tỷ giá hối đoái hiệu lực thực tế phản ánh mức độ thay đổi sức mua của một đồng tiền so với năm gốc, và có nhiều phương pháp tính toán khác nhau; ngay cả khi các tham số so sánh giống nhau, tính so sánh được của các giá trị tuyệt đối giữa các đồng tiền khác nhau vẫn luôn gây tranh cãi.
Tuy nhiên, Nikkei Asia cũng thừa nhận rằng hiện tại tỷ giá hối đoái hiệu lực thực tế của đồng Yên tiếp tục giảm, trong khi đồng Lira gần đây lại có xu hướng phục hồi.
Dữ liệu từ Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) cho thấy, tính theo năm gốc 2020, tỷ giá hối đoái hiệu lực thực tế của đồng Yên vào tháng 4 năm nay đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ khi Nhật Bản áp dụng chế độ tỷ giá thả nổi vào năm 1973. Ngược lại, đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ kể từ đầu năm đến nay đã tích lũy tăng khoảng 7%.
[Biểu đồ thay đổi tỷ giá hối đoái hiệu lực thực tế của đồng Yên (màu xanh) và đồng Lira (màu đen) - Nguồn: Trang web cá nhân của Brooks]
Bài báo chỉ ra rằng lạm phát cao kéo dài trong nước của Thổ Nhĩ Kỳ dễ đẩy cao tỷ giá hối đoái hiệu lực thực tế, nhưng ngay cả khi xem xét yếu tố này, sự khác biệt về xu hướng giữa đồng Yên và đồng Lira vẫn rất rõ ràng. Hiện tại, đồng Yên hầu như không có dấu hiệu phục hồi rõ rệt và đang đối mặt với nhiều yếu tố bất lợi.
Thâm hụt thương mại hàng hóa của Nhật Bản từng tăng vọt lên mức 20 nghìn tỷ Yên vào năm 2022, sau đó quy mô dần thu hẹp, và mức thâm hụt đã giảm xuống dưới 3 nghìn tỷ Yên vào năm 2025. Kể từ tháng 2/2026, Nhật Bản đã liên tục ghi nhận thặng dư thương mại hàng tháng trong ba tháng liên tiếp.
Tuy nhiên, tình hình Trung Đông đẩy giá dầu thô tăng cao, một lần nữa phủ bóng đen lên triển vọng thương mại của Nhật Bản. Miyamae Koya, nhà kinh tế cao cấp tại SMBC Nikko Securities, dự báo thâm hụt thương mại rất có thể sẽ mở rộng trở lại lên mức khoảng 5 nghìn tỷ Yên mỗi năm. Điều này đồng nghĩa với việc đồng Yên sẽ đối mặt với áp lực giảm giá mới.
Cùng lúc đó, tình hình tài khóa của Nhật Bản cũng đang làm gia tăng lo ngại của thị trường đối với đồng Yên. Do giá năng lượng neo ở mức cao, Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi đang thúc đẩy chính sách tài khóa mở rộng. Ngày 25, bà tuyên bố kế hoạch soạn thảo dự toán ngân sách bổ sung cho năm tài khóa 2026 với quy mô thâm hụt tăng thêm vượt quá 3 nghìn tỷ Yên.
Takeda Jun, nhà kinh tế trưởng tại Viện Nghiên cứu Tổng hợp Itochu, cho biết việc thực hiện chính sách tài khóa mở rộng trong khi vẫn duy trì môi trường tiền tệ nới lỏng sẽ làm xói mòn niềm tin của thị trường vào đồng Yên, điều này đang kích hoạt làn sóng "bán tháo Nhật Bản", bao gồm cả việc lãi suất tăng.
Thị trường cũng đang gia tăng suy đoán Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đang "tụt hậu so với các ngân hàng trung ương khác" trong việc tăng lãi suất. Do quy mô nợ chính phủ của Nhật Bản rất lớn, ngân hàng trung ương nước này khó có thể nhanh chóng tăng lãi suất, tăng lãi suất sẽ làm tăng đáng kể gánh nặng lãi vay trái phiếu chính phủ và làm trầm trọng thêm áp lực tài khóa. Có phân tích cho rằng chênh lệch lãi suất giữa Mỹ và Nhật là đáng kể, và bản thân cấu trúc kinh tế Nhật Bản vẫn bị mắc kẹt trong tình trạng lãi suất thấp, tăng trưởng thấp.
Về lý thuyết, việc đồng Yên giảm giá có thể giúp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu, thúc đẩy nền kinh tế Nhật Bản thông qua mở rộng quy mô xuất khẩu. Tuy nhiên, do phần lớn các doanh nghiệp Nhật Bản đã chuyển cơ sở sản xuất ra nước ngoài từ lâu, tác động kích thích tích cực của việc đồng Yên giảm giá đối với nền kinh tế đã yếu đi rõ rệt so với trước đây. Ngược lại, khi đồng Yên giảm giá, chi phí nhập khẩu lại tăng cao, kéo theo lạm phát.
Kể từ khi Mỹ và Israel châm ngòi cuộc chiến với Iran cách đây 3 tháng, xu hướng của các đồng tiền chính toàn cầu so với đồng USD đã xuất hiện sự phân hóa rõ rệt. Các đồng tiền của những quốc gia có khả năng tự chủ về năng lượng nhìn chung đều tăng giá, các đồng tiền của các quốc gia Mỹ Latinh ít liên quan đến rủi ro địa chính trị ở Trung Đông cũng thể hiện khá mạnh, trong khi đồng Rupiah Indonesia, đồng Won Hàn Quốc và đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ lại giảm giá mạnh, với mức giảm từ 4% đến 5%.
Ngược lại, đồng Yên trong cùng kỳ chỉ giảm khoảng dưới 2% so với USD, bề ngoài có vẻ tương đối hạn chế. Tuy nhiên, thị trường phổ biến quan niệm Chính phủ Nhật Bản và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản kể từ cuối tháng 4 đến nay đã thực hiện các biện pháp can thiệp mua vào với quy mô khoảng 10 nghìn tỷ Yên, do đó tỷ giá hiện tại ở một mức độ nào đó thuộc về "hỗ trợ nhân tạo". Nếu không có sự can thiệp, đồng Yên có thể tiếp tục suy yếu.
Các phân tích cho rằng để thực sự ngăn chặn xu hướng giảm giá dài hạn của đồng Yên, Nhật Bản cần mở rộng nhu cầu nội địa thông qua chiến lược tăng trưởng và nâng cao tốc độ tăng trưởng kinh tế tiềm năng. Takeda Jun cho biết, điểm mấu chốt nằm ở việc Chính phủ của bà Takaichi có thể dựa vào đầu tư chiến lược tăng trưởng để thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp trong nước và thu hút dòng vốn nước ngoài chảy vào hay không.
Trong khi đó, Azumizawa Takeshi, nhà kinh tế trưởng tại Viện Nghiên cứu Tổng hợp Mizuho, lại hướng sự chú ý vào sự thay đổi của tỷ lệ lạm phát kỳ vọng tại Nhật Bản. Ông chỉ ra rằng hiện tại tỷ lệ lạm phát kỳ vọng của Nhật Bản đã vượt quá 2%, nếu mức này có thể duy trì ổn định, các doanh nghiệp trong tương lai có thể tích cực hơn trong việc tăng lương để ứng phó với kỳ vọng lạm phát kéo dài. Khi việc tăng lương dần dần truyền dẫn tới giá cả dịch vụ, chu kỳ lạm phát trong nền kinh tế thực tế của Nhật Bản có thể hình thành, và xu hướng suy giảm sức mua thực tế của đồng Yên cũng có xu hướng ổn định.
Tuy nhiên, Azumizawa Takeshi cũng đồng thời nhắc nhở rằng, từ việc kỳ vọng lạm phát tăng lên thực sự truyền dẫn tới lạm phát thực tế, thường cần vài năm thời gian, "do đó, khó có thể kỳ vọng sức mua của đồng Yên sẽ phục hồi trong ngắn hạn".
2. Từ trường hợp Nhật Bản, nghĩ gì về Việt Nam ?
Với tư cách là một nhà nghiên cứu kinh tế, tôi xin đưa ra một số bình luận phân tích về diễn biến của đồng Yên, đặc biệt dưới góc độ so sánh mô hình và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam:
2.1. Về bản chất: "Đồng Yên yếu" là hệ quả của một mô hình đã đến giới hạn
Các thông tin trên phản ánh một thực tế quan trọng: sự suy yếu của đồng Yên không đơn thuần là vấn đề tỷ giá ngắn hạn, mà là triệu chứng của những mâu thuẫn cấu trúc sâu xa trong mô hình kinh tế Nhật Bản:
- Chính sách tiền tệ "bẫy thanh khoản": Việc duy trì lãi suất siêu thấp trong thời gian dài, dù lạm phát tăng, cho thấy Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) bị trói buộc bởi gánh nặng nợ công (~260% GDP). Ngược lại, vì đầu tư của Nhật Bản chủ yếu ở nước ngoài, nên lãi suất trong nước càng thấp thì vốn càng chạy ra nước ngoài. Đây là ví dụ điển hình của việc chính sách tiền tệ mất dần hiệu lực kích thích tăng trưởng, chỉ còn tác dụng "trì hoãn" điều chỉnh cấu trúc.
- Mô hình tăng trưởng hướng ngoại đã lỗi thời: Lý thuyết "phá giá để thúc đẩy xuất khẩu" không còn hiệu lực khi phần lớn chuỗi cung ứng của doanh nghiệp Nhật đã dịch chuyển ra nước ngoài. Đồng Yên yếu giờ đây chủ yếu làm tăng chi phí nhập khẩu năng lượng và nguyên liệu, gây áp lực lạm phát trong nước thay vì thúc đẩy sản xuất nội địa.
- Nghịch lý tài khóa - tiền tệ: Việc chính phủ vừa muốn bơm tiền kích cầu (gói bổ sung 3.000 tỷ Yên), vừa yêu cầu ngân hàng trung ương giữ lãi suất thấp, tạo ra vòng xoáy làm xói mòn niềm tin vào đồng nội tệ. Đây là bài học về sự thiếu đồng bộ trong phối hợp chính sách vĩ mô.
2.2. Góc nhìn so sánh: Tại sao mô hình Nhật Bản khó là hình mẫu cho Việt Nam?
Từ trải nghiệm của Nhật Bản, có thể rút ra một số điểm khác biệt chiến lược mà Việt Nam cần lưu tâm (xem ảnh):
2.3. Bình luận về yếu tố địa chính trị và năng lượng
Thông tin trên đề cập đến việc các đồng tiền của quốc gia tự chủ năng lượng tăng giá, trong khi đồng Yên (phụ thuộc nhập khẩu) giảm mạnh. Đây là điểm rất đáng suy ngẫm:
An ninh năng lượng là nền tảng của ổn định tiền tệ: Nhật Bản, dù là cường quốc công nghệ và có dự trữ dầu lớn, nhưng vẫn cực kỳ dễ tổn thương trước biến động giá dầu do phụ thuộc nhập khẩu.
Bài học cho Việt Nam: Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu, Việt Nam cần cân nhắc chiến lược phát triển năng lượng tái tạo và đảm bảo an ninh năng lượng nội địa. Đây không chỉ là vấn đề môi trường, mà còn là yếu tố then chốt để bảo vệ ổn định vĩ mô và tỷ giá.
3. Kết luận
3. Kết luận
Sự suy yếu của đồng Yên, theo quan điểm phân tích, không phải là "tai nạn" mà là hệ quả tất yếu của việc trì hoãn cải cách cấu trúc. Nhật Bản đã thành công rực rỡ trong giai đoạn 1960-1990 nhờ mô hình "nhà nước kiến tạo + xuất khẩu + tiết kiệm cao", nhưng mô hình này đang bộc lộ hạn chế trước kỷ nguyên của lãi suất thực dương, cạnh tranh công nghệ và bất ổn địa chính trị.
Đối với Việt Nam, chúng ta nên tiếp cận mô hình Nhật Bản với tư duy phản biện và chọn lọc: học hỏi tinh thần kỷ luật, chất lượng nguồn nhân lực và quản trị doanh nghiệp; nhưng cần tránh những điểm nghẽn về nợ công, dân số già hóa và sự phụ thuộc quá mức vào xuất khẩu đơn thuần. Việc thích ứng mô hình toàn cầu vào bối cảnh đặc thù của Việt Nam, với tầm nhìn 20-50 năm, mới là chìa khóa để Việt Nam phát triển bền vững.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét