Thứ Bảy, 30 tháng 5, 2026

Tại sao Việt Nam cần quy mô dân số 100 triệu người ?

Việt Nam cần quy mô dân số 100 triệu người để giữ vững lợi thế chiến lược trong cạnh tranh toàn cầu
Đã giữa năm 2026 rồi, nhưng nhiều người vẫn chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của việc duy trì quy mô dân số ở mức 100 triệu người đối với Việt Nam. Thực tế, định hướng này đã được thể chế hóa rõ nét trong thời gian gần đây: từ mô hình “kế hoạch hóa gia đình” để hạn chế sinh con trước đây, Việt Nam đã chuyển sang chính sách chủ động hỗ trợ và khuyến khích sinh sản để phát triển. 
Các nghị quyết mới nhất của Đảng và Chính phủ, cùng Luật Dân số mới được Quốc hội thông qua tháng 12/2025, đã chính thức khuyến khích các cặp vợ chồng sinh đủ 2 con trở lên, đặc biệt tại các đô thị lớn có mức sinh thấp (dưới 1,5 con/phụ nữ). Mặt khác, Nhà nước cũng đang triển khai đồng bộ các gói hỗ trợ về tài chính, nhà ở xã hội, giáo dục mầm non và chế độ thai sản nhằm giảm áp lực kinh tế cho gia đình trẻ để khuyến khích sinh con. 

Tuy nhiên, dù chính sách đã bắt đầu chuyển hướng mạnh mẽ, việc duy trì dân số trên ngưỡng 100 triệu vẫn là một bài toán khó, bởi trong bối cảnh đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng, mức sinh thay thế (2,1) đang ngày càng xa tầm với...

Trước hết, cần nói rõ: "Giữ vững dân số 100 triệu" thực chất là một mệnh đề khó, bởi để duy trì quy mô dân số không suy giảm, tổng tỷ suất sinh (TFR) phải đạt mức 2,1; đây là con số bắt buộc để đạt được mức sinh thay thế.

Trong khi đó, tại một Việt Nam đang đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng, điều này ngày càng trở nên thách thức.

Nói cách khác, mốc 100 triệu dân giống như một "cột mốc" trên hành trình biến động dân số của Việt Nam: vượt qua rồi, xu hướng có thể tiếp tục đi xuống nếu không có chính sách điều chỉnh kịp thời.

1. Một bài toán đơn giản về sinh đẻ và duy trì dân số

Khi giảng bài, tôi từng lấy ví dụ thế này: Giả sử có 20 người, để thế hệ sau không suy giảm, thống kê thế giới đã chứng minh cha mẹ cần sinh 21 đứa trẻ.

Trong 20 người đó, luôn có khoảng 10% (tức 2 người) vì lý do mất cân bằng giới tính, không muốn kết hôn, ly hôn rồi không sinh con, chọn lối sống DINK (Double Income No Kids), hoặc vô sinh mà không có con.

Vậy còn lại 90%, tức 18 người, kết thành 9 cặp vợ chồng. Nếu 3 cặp cho rằng "chỉ nên sinh một con" hoặc "chỉ nuôi được một con", thì họ chỉ có 3 đứa trẻ.

Vậy 6 cặp còn lại, mỗi cặp phải sinh trung bình bao nhiêu con để dân số không giảm? Câu trả lời là: (21 - 3) ÷ 6 = 3 con/cặp.

Con số này có khiến bạn bất ngờ không?

Tức là, để dân số không suy giảm, 2/3 số gia đình phải sinh ba con;– và đây mới chỉ là giả định 90% dân số kết hôn và có khả năng sinh con. Thực tế còn khó hơn rất nhiều.

Hiểu được bài toán đơn giản này, chúng ta sẽ lý giải được vì sao dù cảm giác "đâu đâu cũng thấy gia đình hai con", tổng tỷ suất sinh của Việt Nam hiện chỉ khoảng 1,91 (số liệu Tổng cục Thống kê 2023), thấp hơn mức sinh thay thế, và có xu hướng giảm sâu tại các đô thị lớn như TP.HCM (dưới 1,4) hay Hà Nội (dưới 1,86).

Với mức sinh hiện tại, để duy trì quy mô dân số ở một ngưỡng nhất định, đồng nghĩa với việc phải thuyết phục phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ trên toàn quốc sinh thêm gần gấp đôi số con hiện tại, điều gần như bất khả thi, đặc biệt khi tổng số phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ đang giảm dần do già hóa dân số.

2. Kéo dài thời gian Việt Nam duy trì dân số trên 100 triệu người là cực kỳ quan trọng

Dân số đông chính là một lợi thế quan trọng của Việt Nam trong cạnh tranh khu vực và toàn cầu. Hiện nay, Việt Nam đang đối mặt với nhiều áp lực địa chính trị và kinh tế:

- Căng thẳng thương mại Mỹ - Trung ảnh hưởng gián tiếp đến chuỗi cung ứng có sự tham gia của doanh nghiệp Việt Nam;

- Tranh chấp ở Biển Đông tiếp tục là thách thức an ninh thường trực;

- Áp lực tuân thủ các tiêu chuẩn ESG, lao động, môi trường từ thị trường EU, Mỹ ngày càng cao;

- Cạnh tranh thu hút FDI với các nước trong khu vực như Thái Lan, Indonesia, Ấn Độ... ngày càng gay gắt.

Trong bối cảnh đó, năm 2025, GDP bình quân đầu người của Việt Nam mới đạt khoảng 5.000 USD, chỉ bằng khoảng 1/10 so với các nước phát triển, và bằng khoảng 1/3 so với mức trung bình của ASEAN-6.

Việt Nam vẫn có thể duy trì tăng trưởng kinh tế, thu hút đầu tư và giữ vững vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, một phần quan trọng chính là nhờ quy mô dân số hơn 100 triệu người; cho phép tạo ra thị trường nội địa đủ lớn, lực lượng lao động dồi dào, và lợi thế về chuỗi cung ứng tích hợp.

Thành thật mà nói, ngay cả với quy mô dân số hiện tại, về dài hạn, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam vẫn chưa thực sự vững chắc.

Rất đơn giản: về tổng dân số, Việt Nam có lợi thế khoảng 102 triệu người so với nhiều nước trong khu vực (Thái Lan 70 triệu, Malaysia 34 triệu, Philippines 115 triệu nhưng nếu xét về dân số trong độ tuổi lao động có chất lượng cao, về năng suất lao động, và về tỷ lệ sinh, Việt Nam đang khá yếu và đối mặt với những thách thức không nhỏ.

3. Muốn cạnh tranh và phát triển, Việt Nam phải tiếp cận nguồn lực toàn cầu

Luôn có một nhận thức sai lầm phổ biến: "Ít người thì tài nguyên bình quân đầu người tăng, ít người thì GDP bình quân sẽ cao hơn..."

Nhưng thực tế, nguồn lực một quốc gia cần không chỉ đến từ trong nước, mà phải được huy động từ toàn cầu.

Một quốc gia có thể tiếp cận được bao nhiêu tài nguyên phụ thuộc vào năng lực cạnh tranh với các quốc gia và khu vực khác. Nếu dân số ít, tiềm lực yếu sẽ khiến Việt Nam thua thiệt ngay từ vòng loại trong cuộc tranh giành nguồn lực toàn cầu.

Muốn hiện thực hóa khát vọng trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam phải tiếp cận và tranh giành nguồn lực toàn cầu, chứ không thể chỉ dựa vào nội lực trong nước. Nguồn lực này không chỉ là tài nguyên thiên nhiên, mà còn bao gồm: thị trường, nhân lực chất lượng cao, công nghệ, vốn đầu tư, dữ liệu, và cả ảnh hưởng địa chính trị.

Việt Nam chỉ chiếm khoảng 0,13% diện tích đất liền và 0,3% dân số toàn cầu. Phần lớn nguồn lực thế giới nằm ngoài biên giới quốc gia, và chúng ta phải chủ động tranh đoạt thông qua cạnh tranh lành mạnh.

Ví dụ 1: Phát triển công nghiệp xe điện

Muốn phát triển ngành xe điện, Việt Nam không thể tự sản xuất đủ lithium, coban, nickel... Chúng ta phải nhập khẩu từ Australia, Congo, Indonesia, Chile, Trung Quốc... Nếu không tiếp cận được các nguồn nguyên liệu này thông qua hợp tác quốc tế và năng lực thương lượng, ngành công nghiệp chiến lược của chúng ta sẽ bị "bóp nghẹt" ngay từ đầu vào.

Ví dụ 2: Năng lượng

Theo số liệu từ IEA và Tập đoàn Dầu khí Việt Nam, sản lượng dầu khí của Việt Nam năm 2025 chỉ chiếm khoảng 0,4% sản lượng dầu và 0,3% sản lượng khí đốt toàn cầu. Nghĩa là, hơn 99% nguồn cung năng lượng hóa thạch của thế giới nằm ngoài biên giới Việt Nam.

Trong khi đó, để duy trì tăng trưởng công nghiệp và đời sống, nhu cầu năng lượng của Việt Nam tiếp tục tăng. Nếu không chủ động đa dạng hóa nguồn nhập khẩu, đầu tư vào năng lượng tái tạo, và tham gia vào các cơ chế hợp tác khu vực về an ninh năng lượng, chúng ta sẽ phụ thuộc và dễ bị tổn thương trước biến động giá cả toàn cầu.

Ví dụ 3: Thị trường xuất khẩu

Theo IMF, GDP của Việt Nam năm 2025 ước đạt khoảng 500 tỷ USD, chiếm chưa đến 0,4% tổng GDP toàn cầu. Nghĩa là, hơn 99,6% sức mua của thế giới nằm ngoài biên giới Việt Nam.

Đây chính là lý do Việt Nam kiên trì hội nhập quốc tế, ký kết 16 FTA, trong đó có CPTPP, EVFTA, RCEP... Vì nếu không tiếp cận được các thị trường lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, hàng hóa "Made in Vietnam" sẽ không có nơi tiêu thụ, và động lực tăng trưởng sẽ suy yếu.

Khi Mỹ hoặc EU áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại, hạn chế nhập khẩu với hàng Việt Nam, chúng ta phản ứng mạnh mẽ không phải vì "tự ái", mà vì đó là bảo vệ nguồn lực thị trường, yếu tố sống còn cho tăng trưởng.

Nếu quy mô nền kinh tế và dân số của chúng ta nhỏ hơn, tiếng nói và năng lực đàm phán sẽ yếu hơn, và đối tác có thể dễ dàng đóng cửa thị trường mà ít lo ngại về hậu quả.

4. Vốn, công nghệ, nhân lực: Tất cả đều là "tài nguyên" cần cạnh tranh để thu hút

Không chỉ thị trường, với GDP chiếm chưa đến 0,4% toàn cầu, phần lớn dòng vốn đầu tư, công nghệ tiên tiến, và nhân tài cũng nằm ngoài biên giới Việt Nam.

Đó là lý do chúng ta nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư, đẩy mạnh xúc tiến FDI, thu hút kiều hối, phát triển du lịch quốc tế, và mở rộng hợp tác giáo dục – đào tạo.

FDI không chỉ mang theo vốn, mà còn mang theo công nghệ, kỹ năng quản lý, và kết nối thị trường. Khách quốc tế không chỉ mang theo ngoại tệ, mà còn mang theo trải nghiệm, kinh nghiệm, phản hồi, và cơ hội quảng bá thương hiệu quốc gia.

Mỹ có thể dùng đồng USD và chính sách tiền tệ để điều tiết dòng vốn toàn cầu. Việt Nam chưa có lợi thế đó, nên sức hấp dẫn của thị trường nội địa 100 triệu dân, lực lượng lao động trẻ, năng động, và chuỗi cung ứng ngày càng hoàn thiện chính là những "nam châm" quan trọng để thu hút nguồn lực bên ngoài.

Nếu quy mô dân số suy giảm nhanh, ba lợi thế này sẽ bị bào mòn nghiêm trọng.

5. Bài học từ lịch sử và từ các quốc gia quy mô nhỏ

Lịch sử cận hiện đại đã chứng minh: những quốc gia chỉ biết dựa vào nội lực, khép kín, "tự cung tự cấp", trong khi đối thủ tận dụng toàn cầu hóa để huy động nguồn lực toàn cầu, cuối cùng đều tụt hậu và bị động.

Ngược lại, công cuộc Đổi Mới từ 1986 đến nay của Việt Nam đã chứng minh: chủ động hội nhập, tận dụng nguồn lực toàn cầu, là con đường đúng đắn để phát triển nhanh và bền vững.

Muốn trở thành quốc gia phát triển, muốn người dân Việt Nam có mức sống thuộc loại hàng đầu khu vực, chúng ta phải:

- Xuất khẩu mạnh các sản phẩm có giá trị gia tăng cao: điện tử, dệt may, thủy sản, nông sản chế biến sâu, phần mềm, dịch vụ số...

- Nhập khẩu có chọn lọc: công nghệ tiên tiến, máy móc thiết bị, nguyên liệu chiến lược, tri thức quản trị...

- Thu hút có chất lượng: vốn FDI xanh, công nghệ cao; du khách có chi tiêu lớn; sinh viên, chuyên gia quốc tế đến học tập và làm việc tại Việt Nam.

Công nghệ cũng là một dạng tài nguyên. Lý do Việt Nam có thể "đổi thị trường lấy công nghệ" trong một số ngành chính là nhờ quy mô thị trường nội địa đủ lớn để tạo sức hút FDI kèm theo công nghệ.

Ngành điện tử tiêu dùng, lắp ráp smartphone của Việt Nam phát triển nhanh một phần nhờ khả năng tiếp cận công nghệ từ các tập đoàn đa quốc gia, trong bối cảnh họ cần một cơ sở sản xuất quy mô lớn, ổn định, và có chi phí hợp lý.

6. Cạnh tranh không phải trò chơi "chia đều": Kẻ thua có thể mất tất cả

Dựa trên tiền đề: phần lớn nguồn lực nằm ngoài biên giới, và phải thông qua cạnh tranh để tiếp cận, logic "ít người thì bình quân tài nguyên tăng" hoàn toàn không thuyết phục.

Ngược lại, quy mô càng lớn, tiềm lực càng mạnh, thì năng lực cạnh tranh đoạt được các nguồn lực siêu ngạch càng cao, và khả năng chiến thắng trong cạnh tranh quốc tế càng lớn.

Đối với bên thua cuộc, nguồn lực họ tiếp cận được không giảm theo xu hướng tuyến tính đều đều, mà có thể suy giảm đột ngột gây sốc, thậm chí mất trắng.

Ví dụ 1: Các nền kinh tế nhỏ dễ bị tổn thương

Giả sử trường hợp một quốc gia Đông Nam Á có dân số 10 triệu, xuất khẩu chủ yếu dựa vào một vài mặt hàng nông sản hoặc tài nguyên. Khi thị trường lớn áp dụng rào cản kỹ thuật, hoặc khi giá cả thế giới biến động, nền kinh tế đó có thể rơi vào khủng hoảng nhanh chóng, vì thiếu thị trường thay thế và thiếu khả năng và sức mạnh trong đàm phán.

Ví dụ 2: Áp lực địa chính trị

Trong tranh chấp Biển Đông, một quốc gia đơn lẻ khó có tiếng nói bằng một khối ASEAN đoàn kết. Quy mô kinh tế và dân số 100 triệu cho phép Việt Nam đóng vai trò chủ động hơn trong các cơ chế khu vực, từ đó bảo vệ tốt hơn lợi ích quốc gia.

Ví dụ 3: Cạnh tranh thu hút FDI

Khi các tập đoàn đa quốc gia quyết định đặt nhà máy mới, họ so sánh giữa Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Ấn Độ... Quy mô thị trường nội địa và lực lượng lao động là những tiêu chí quan trọng hàng đầu. Nếu dân số Việt Nam suy giảm nhanh, lợi thế này sẽ mất đi, và chúng ta có thể bị "vượt mặt" bởi các đối thủ có quy mô lớn hơn.

7. Việt Nam không đơn độc, nhưng cũng không thể ỷ lại

Dân số 100 triệu giúp Việt Nam có vị thế nhất định trong ASEAN và khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Nhưng xung quanh Việt Nam đều là những quốc gia cũng có dân số lớn và đang phát triển nhanh: Indonesia (280 triệu), Philippines (115 triệu), Thái Lan (70 triệu), và đặc biệt là Ấn Độ (1,5 tỷ) – một đối tác nhưng cũng là đối thủ cạnh tranh trong thu hút FDI và xuất khẩu. Đó là chưa nói tới Trung Quốc, một trong hai siêu cường mạnh nhất thế giới.

Luôn có người nghĩ: "Việt Nam dân số đông, dù có giảm thì cũng mất nhiều năm mới xuống dưới 100 triệu. Năm 2025 vẫn khoảng 102 triệu..."

Nhưng thực tế, diễn biến có thể nhanh hơn chúng ta tưởng. Cơ hội giữ được trên 100 triệu đang thu hẹp dần.

Nếu xét nhóm dân số "lõi" từ 0-59 tuổi, tức lực lượng lao động hiện tại và tương lai gần, tốc độ suy giảm đáng báo động.

Theo số liệu điều tra dân số và lao động, giai đoạn 2020-2025, nhóm 0-59 tuổi của Việt Nam đã giảm khoảng 2-3 triệu người, tương đương tốc độ giảm trung bình 400.000-600.000 người/năm. Nếu xu hướng này tiếp tục, áp lực lên hệ thống an sinh, năng suất lao động, và tăng trưởng tiềm năng sẽ ngày càng lớn.

8. Duy trì dân số trên 100 triệu là duy trì lợi thế cạnh tranh chiến lược

Việt Nam chắc chắn sẽ đối mặt với thách thức già hóa dân số và suy giảm tỷ suất sinh. Dân số có thể sẽ giảm xuống dưới 100 triệu trong nửa thế kỷ tới nếu không có những điều chỉnh chính sách.

Ở tầm nhìn chiến lược, nếu Việt Nam không duy trì quy mô dân số trên 100 triệu người thì sẽ mất dần lợi thế trong cạnh tranh khu vực và toàn cầu.

Một khi cửa sổ này đóng lại, và nếu chúng ta không cải thiện được năng suất, chất lượng nguồn nhân lực, và khả năng đổi mới sáng tạo, Việt Nam có thể rơi vào thế bất lợi trong cuộc đua phát triển dài hạn.

Điều này rõ ràng không có lợi cho khát vọng đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.

Thông điệp then chốt: "Quy mô dân số không phải là mục tiêu tự thân, mà là một trong những nền tảng để xây dựng tiềm lực quốc gia. Trong một thế giới cạnh tranh bằng năng lực huy động nguồn lực toàn cầu, duy trì quy mô dân số hợp lý, đi đôi với nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thể chế, chính là chiến lược thông minh để Việt Nam giữ vững vị thế và hiện thực hóa khát vọng phát triển."

9. Khuyến nghị chính sách ngắn gọn

- Chính sách dân số linh hoạt: Chuyển từ "kế hoạch hóa gia đình" sang "hỗ trợ sinh sản có mục tiêu", tập trung vào các nhóm yếu thế, vùng khó khăn.

- Đầu tư vào chất lượng dân số: Giáo dục mầm non, y tế dự phòng, đào tạo kỹ năng số để mỗi người dân trở thành một "đơn vị cạnh tranh" chất lượng cao.

- Tận dụng cơ cấu dân số vàng còn lại: Đẩy mạnh đào tạo nghề, chuyển dịch lao động sang ngành có năng suất cao, trước khi cửa sổ này đóng lại.

- Hội nhập sâu, chọn lọc: Tiếp tục đàm phán FTA thế hệ mới, nhưng gắn với điều khoản chuyển giao công nghệ, và hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực nội địa.

- Xây dựng thương hiệu quốc gia: Biến quy mô dân số 100 triệu thành lợi thế tiếp thị: "Thị trường 100 triệu dân năng động và Cửa ngõ vào ASEAN".

Xem thêm:
https://daibieunhandan.vn/luat-dan-so-chuyen-trong-tam-tu-ke-hoach-hoa-gia-dinh-sang-dan-so-va-phat-trien-10400262.html

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét