Chủ Nhật, 2 tháng 8, 2026

Bài học công nghiệp hóa cấp tốc trong thế kỷ 19 của Nhật Bản

Bài học công nghiệp hóa cấp tốc trong thế kỷ 19 của Nhật Bản
Đọc lịch sử kinh tế thế giới, tôi thường băn khoăn tự hỏi tại sao trong số tất cả các quốc gia hoàn thành quá trình công nghiệp hóa trên thế giới trước Chiến tranh thế giới lần thứ 2 1939-1945, Nhật Bản là quốc gia thành công nhất ?
Đây là một câu hỏi rất thời sự hiện nay vì trả lời được câu hỏi đó cũng góp thêm một viên gạch tạo cơ sở thực tiễn cho mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa cao tốc của kỷ nguyên vươn mình ở Việt Nam. Đó là vì khác với các nước tư bản khác, Nhật Bản không thiết lập thuộc địa ở nước ngoài hay cướp bóc tài sản của họ, nhưng vẫn hoàn thành công cuộc công nghiệp hóa rất nhanh trước khi trở thành đế quốc thuộc địa.

I. Câu hỏi cốt lõi là: "Làm sao Nhật Bản tích lũy được vốn ban đầu nếu không có thuộc địa?"

Câu trả lời là: Nhật Bản không dựa chủ yếu vào cướp bóc thuộc địa như Anh hay Pháp, mà dựa vào năm nguồn lực trong nước kết hợp với việc học hỏi công nghệ phương Tây. Đây chính là kinh nghiệm để Việt Nam học tập.

1. Cải cách ruộng đất tạo ra nguồn thuế khổng lồ

Đây là yếu tố quan trọng nhất. Năm 1873, Chính phủ Minh Trị tiến hành Cải cách thuế đất (Land Tax Reform). Trước đó nông dân nộp thóc nên thuế không ổn định. Sau cải cách, nhà nước xác lập quyền sở hữu đất, tự mình định giá đất và thu thuế bằng tiền. Nhờ đó khoảng 80–90% ngân sách quốc gia trong nhiều năm đầu đến từ thuế đất.

Điều này có nghĩa là ngành nông nghiệp và quỹ đất đai nuôi dưỡng toàn bộ quá trình công nghiệp hóa. Đây là mô hình rất giống Đài Loan và Hàn Quốc sau này.

2. Nhà nước đóng vai trò doanh nhân

Đây là điểm rất khác Anh và nhiều nước công nghiệp khác. Ở Anh, công nghiệp do tư nhân dẫn dắt.

Ở Nhật, chính phủ lập hàng trăm doanh nghiệp. Ví dụ chính phủ lập xưởng đóng tàu, nhà máy thép, mỏ than, xí nghiệp dệt, xi măng, vũ khí... Khi doanh nghiệp hoạt động tốt, chính phủ bán lại cho tư nhân.

Đó là nguồn gốc của các Zaibatsu nổi tiếng như Mitsubishi, Mitsui, Sumitomo, Yasuda... Nhà nước chịu rủi ro ban đầu, Tư nhân tiếp quản khi đã sinh lời.

3. Tiết kiệm trong nước rất cao

Đây là điều thường bị nhiều nhà kin h tế bỏ qua. Thực tế người Nhật thời Minh Trị thắt lưng buộc bụng, tiêu dùng thấp, tiết kiệm cao, tái đầu tư gần như toàn bộ... giống như Hàn Quốc hay Trung Quốc sau này.

Các ngân hàng địa phương huy động lượng tiền tiết kiệm này để cho doanh nghiệp vay, nhờ đó Nhật không cần lượng vốn nước ngoài quá lớn.

4. Xuất khẩu tơ lụa tài trợ nhập khẩu máy móc

Đây là "phép màu" của Nhật. Khoảng năm 1880–1900 các mặt hàng xuất khẩu số một là tơ tằm, tơ sống, lụa... Lúc đó Mỹ và châu Âu có nhu cầu cực lớn. Nhật thu ngoại tệ rồi dùng ngoại tệ để mua máy hơi nước, máy dệt, đầu máy xe lửa, thiết bị luyện kim... Nói cách khác, lụa nuôi thép. Đây là chiến lược cực kỳ thông minh.

5. Giáo dục

Đây là lợi thế lớn nhất tạo ra sự thành công của Nhật. Năm 1872 Nhật ban hành Luật Giáo dục. Mục tiêu phổ cập giáo dục để mọi trẻ em đều phải đi học. Đến cuối thế kỷ XIX, tỷ lệ biết chữ của Nhật thuộc nhóm cao nhất châu Á. Nhờ đó công nhân Nhật có thể nhanh chóng học cách vận hành máy tiện, máy dệt, đầu máy hơi nước... Nhiều nước khác không làm được điều này.

6. Nhập công nghệ thay vì tự phát minh

Người Nhật thời Minh Trị không cố gắng sáng chế. Họ mua. Họ thuê. Họ học. Họ cải tiến.

Ví dụ người Nhật huê hàng nghìn chuyên gia nước ngoài (oyatoi gaikokujin): kỹ sư Anh, giáo sư Đức, sĩ quan Phổ, chuyên gia Mỹ. Đồng thời gửi hàng nghìn sinh viên Nhật sang Anh, Đức, Pháp, Mỹ... Sau vài năm, người Nhật thay thế toàn bộ chuyên gia ngoại quốc.

7. Không bị thực dân hóa

Đây là lợi thế cực kỳ lớn. Ở Ấn Độ, mọi lợi nhuận đều chảy về Anh. Ở Indonesia, lợi nhuận về Hà Lan. Ở Việt Nam, lợi nhuận về Pháp.

Trong khi đó,toàn bộ lợi nhuận của Nhật được giữ lại trong nước. Đó là khác biệt cũng có tính quyết định.

8. Văn hóa tiếp thu rất đặc biệt

Người Nhật có câu: Tinh thần Nhật, kỹ thuật phương Tây.

Họ không phủ nhận truyền thống, nhưng cũng không bài xích khoa học. Họ sẵn sang nhập khẩu máy móc, kỹ thuật, luật pháp, giáo dục... mà không đánh mất bản sắc. Đây là sự cân bằng rất hiếm.

9. Quân đội tạo sức ép cho công nghiệp

Năm 1853 hỏa lực vượt trội của các tàu chiến và pháo binh Mỹ đã buộc Nhật Bản phải mở cửa đây được gọi là "Sự kiện Tàu Đen". Sau "sự kiện Tàu Đen", lãnh đạo Nhật đều hiểu muốn đất nước tồn tại, phải có thép, thuốc súng, tàu chiến, đường sắt. Do đó, quân sự chính là động lực thúc đẩy công nghiệp nặng.

10. Chính phủ có năng lực tổ chức rất cao

Điều đáng kinh ngạc là chỉ trong khoảng 20 năm, Nhật đã thống nhất tiền tệ, thống nhất thuế, lập ngân hàng trung ương, xây đường sắt, phát triển các trường đại học, cải cách quân đội, ban hành hiến pháp mới và xây dựng hệ thống tư pháp hiện đại. Hiếm có quốc gia nào cải cách đồng bộ nhanh như vậy.

II. Kết quả của cuộc Duy tân Minh Trị: từ một quốc gia phong kiến thành cường quốc công nghiệp chỉ trong 27 năm

Năm 1853, sự kiện "Tàu Đen" của Đề đốc Perry đã buộc Nhật Bản phải mở cửa sau hơn hai thế kỷ thực hiện chính sách bế quan tỏa cảng. Trước ưu thế tuyệt đối của tàu hơi nước và pháo binh Hoa Kỳ, tầng lớp lãnh đạo Nhật Bản nhận ra rằng nếu không nhanh chóng hiện đại hóa, đất nước sẽ có nguy cơ trở thành thuộc địa như nhiều quốc gia châu Á khác. Đây chính là tiền đề dẫn tới Cuộc Duy tân Minh Trị năm 1868.

Khi người Mỹ đến Nhật Bản năm 1853, nền công nghiệp hiện đại của nước này gần như chưa tồn tại; nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp và thủ công truyền thống. Theo các ước tính về sản lượng công nghiệp lịch sử, công nghiệp hiện đại gần như bằng 0, trong khi toàn bộ sản lượng thủ công và công nghiệp truyền thống chỉ khoảng 1,15 tỷ đô la quốc tế (theo giá so sánh năm 2010).

Chỉ 27 năm sau, trước khi nổ ra Chiến tranh Trung – Nhật lần thứ nhất (1894–1895), Nhật Bản đã tạo nên một bước nhảy vọt hiếm thấy trong lịch sử phát triển kinh tế thế giới.

Đến năm 1895, sản lượng của khu vực công nghiệp hiện đại (bao gồm dệt may cơ giới, khai thác than, luyện kim, đóng tàu, cơ khí và công nghiệp quốc phòng) đã đạt khoảng 6–7 tỷ đô la quốc tế, chiếm khoảng 15% GDP. Nếu tính cả công nghiệp thủ công truyền thống, tổng sản lượng công nghiệp tăng khoảng 450–500% so với năm 1853. Theo nhiều bảng xếp hạng về sản lượng công nghiệp cuối thế kỷ XIX, Nhật Bản đã vươn lên đứng thứ 6–7 thế giới, trở thành quốc gia công nghiệp hóa đầu tiên ngoài phương Tây.

Sự chuyển biến này không chỉ thể hiện qua quy mô sản xuất mà còn ở hàng loạt chỉ tiêu hiện đại hóa.

- Chiều dài đường sắt tăng từ 29 km năm 1872 lên gần 3.400 km năm 1894, tạo nên mạng lưới giao thông thống nhất trên toàn quốc.

- Sản lượng than - nguồn năng lượng chủ yếu của cuộc Cách mạng công nghiệp - tăng từ khoảng 0,6 triệu tấn năm 1875 lên 5 triệu tấn năm 1895, tức tăng hơn tám lần chỉ trong hai thập niên.

- Đội tàu hơi nước thương mại tăng từ 26 chiếc năm 1873 lên 169 chiếc năm 1894, giúp Nhật Bản nhanh chóng tham gia thương mại quốc tế.

- Xuất khẩu tơ lụa - mặt hàng mang lại ngoại tệ quan trọng nhất - chiếm khoảng 40–50% tổng kim ngạch xuất khẩu trong suốt giai đoạn đầu Minh Trị. Nguồn ngoại tệ này được sử dụng để nhập khẩu máy móc, đầu máy xe lửa, thiết bị luyện kim và công nghệ từ châu Âu và Hoa Kỳ, tạo nên vòng xoáy tích lũy vốn và công nghiệp hóa.

- Cùng với đó, cải cách giáo dục phổ cập đã nhanh chóng nâng cao trình độ dân trí. Nhật Bản xây dựng hệ thống trường học thống nhất trên phạm vi cả nước, tạo ra lực lượng lao động có kỹ năng, đủ khả năng tiếp thu công nghệ phương Tây và vận hành các nhà máy hiện đại.

Đặc biệt, toàn bộ quá trình công nghiệp hóa ban đầu này không dựa trên nguồn lợi từ thuộc địa ở nước ngoài. Trước năm 1895, Nhật Bản chưa có hệ thống thuộc địa để khai thác tài nguyên hay bóc lột lao động như Anh, Pháp hay Hà Lan. Nguồn vốn cho công nghiệp hóa chủ yếu được huy động từ cải cách thuế đất năm 1873, tỷ lệ tiết kiệm nội địa cao, sự phát triển của hệ thống ngân hàng và nguồn ngoại tệ thu được từ xuất khẩu tơ lụa. Trong nhiều năm đầu thời Minh Trị, thuế đất đóng góp khoảng 80–90% nguồn thu ngân sách trung ương, tạo nguồn lực tài chính để nhà nước đầu tư vào hạ tầng, giáo dục, công nghiệp và quân đội.

Kết quả là chỉ trong vòng chưa đầy ba thập niên, Nhật Bản đã hoàn thành giai đoạn đầu của quá trình chuyển đổi từ một quốc gia nông nghiệp phong kiến sang một quốc gia công nghiệp.

Thành tựu kinh tế nhanh chóng được chuyển hóa thành sức mạnh quân sự. Trong Chiến tranh Trung – Nhật lần thứ nhất (1894–1895), Nhật Bản đánh bại nhà Thanh một cách áp đảo. Hiệp ước Shimonoseki sau đó đã đánh dấu sự sụp đổ của trật tự Đông Á do Trung Quốc đứng đầu suốt nhiều thế kỷ, đồng thời đưa Nhật Bản từ vị thế một quốc đảo nhỏ ở rìa châu Á trở thành cường quốc công nghiệp và quân sự mới nổi của khu vực.

Từ góc độ lịch sử kinh tế, điều đáng chú ý nhất không chỉ là tốc độ tăng trưởng, mà còn là việc Nhật Bản đã chứng minh rằng một quốc gia không sở hữu nhiều tài nguyên thiên nhiên, không có thuộc địa và cũng không phải là nước phương Tây vẫn có thể hoàn thành công nghiệp hóa thành công nếu xây dựng được một nhà nước có năng lực, thực hiện cải cách thể chế đồng bộ, đầu tư mạnh vào giáo dục, hạ tầng và biết tận dụng thị trường thế giới để tích lũy vốn và tiếp thu công nghệ. Chính vì vậy, cuộc Duy tân Minh Trị vẫn được xem là một trong những mô hình công nghiệp hóa thành công và có ảnh hưởng sâu sắc nhất trong lịch sử phát triển kinh tế hiện đại.

III. Vì sao Nhật Bản thành công hơn hầu hết các nước công nghiệp hóa sớm?

Theo tôi, không phải vì Nhật có nhiều vốn hơn, mà vì họ kết hợp được ba yếu tố mà rất ít quốc gia cùng thời có được:

- Một nhà nước có năng lực: chính quyền Minh Trị đủ mạnh để tiến hành cải cách thuế, giáo dục, quân đội, tài chính và xây dựng công nghiệp nền tảng trong một chương trình thống nhất.

- Một xã hội có trình độ nhân lực và khả năng thích nghi cao: tỷ lệ biết chữ tương đối cao từ cuối thời Mạc phủ Tokugawa, mạng lưới trường học địa phương và tinh thần coi trọng học tập giúp việc tiếp thu công nghệ phương Tây diễn ra nhanh.

- Một môi trường quốc tế thuận lợi nhưng đầy áp lực: Nhật đủ độc lập để tự quyết chính sách, đồng thời chịu sức ép quân sự từ phương Tây nên có động lực cải cách mạnh mẽ. Họ tận dụng xuất khẩu các ngành có lợi thế (đặc biệt là tơ lụa) để tài trợ nhập khẩu máy móc và công nghệ.

Tuy nhiên, nếu nói Nhật Bản là quốc gia thành công nhất trong số các nước công nghiệp hóa muộn thì cần thêm một chút thận trọng. Nhật chắc chắn là trường hợp thành công sớm và có ảnh hưởng sâu rộng nhất trước Thế chiến II, nhưng sau này còn có những mô hình rất thành công như Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore và Trung Quốc với tốc độ tăng trưởng và chuyển đổi cơ cấu kinh tế còn nhanh hơn trong một số giai đoạn.

Điều làm Nhật Bản trở nên đặc biệt không chỉ là tăng trưởng nhanh trong giai đoạn 1868–1895, mà là việc nước này xây dựng được nền tảng công nghiệp, tài chính, giáo dục và thể chế đủ vững để từ một nước phong kiến trở thành một cường quốc công nghiệp chỉ trong vài thập niên. Chính nền tảng đó đã giúp Nhật bước vào thế kỷ XX với năng lực cạnh tranh mà rất ít quốc gia ngoài phương Tây khi đó có thể đạt được.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét