Thứ Hai, 24 tháng 8, 2026

ĐÔ THỊ HÓA CỦA VIỆT NAM, TRUNG QUỐC VÀ NHẬT BẢN

SO SÁNH CÁC MÔ HÌNH ĐÔ THỊ HÓA TRONG QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN CỦA VIỆT NAM, TRUNG QUỐC VÀ NHẬT BẢN: TỪ QUÁ KHỨ ĐẾN TƯƠNG LAI
1. Đô thị hóa không chỉ là sự gia tăng số người sống trong thành phố
Đô thị hóa thường được đo lường khá đơn giản bằng tỷ lệ dân số đô thị trong tổng dân số. Nhưng nếu nhìn từ góc độ kinh tế phát triển, đô thị hóa thực chất là một quá trình sâu rộng hơn nhiều. Đó là sự thay đổi đồng thời về nơi cư trú của dân cư, cơ cấu việc làm, phương thức sản xuất, năng suất lao động, sử dụng đất, tổ chức không gian kinh tế và mối quan hệ giữa nông thôn với thành thị. Vì vậy, cùng là một hiện tượng “dân số chuyển từ nông thôn vào thành phố”, nhưng đô thị hóa của Nhật Bản sau Chiến tranh thế giới thứ hai, của Trung Quốc trong ba thập niên vừa qua và của Việt Nam trong thời kỳ Đổi mới lại có những cơ chế kinh tế rất khác nhau.

Điểm xuất phát quan trọng là không nên coi đô thị hóa như một quá trình độc lập với phát triển kinh tế. Trong lịch sử hiện đại, đô thị hóa thường đi cùng chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Khi năng suất nông nghiệp tăng lên, một bộ phận lao động nông thôn trở nên dư thừa tương đối; đồng thời công nghiệp và dịch vụ tại các đô thị tạo ra những cơ hội việc làm có năng suất cao hơn. Dòng di chuyển lao động vì thế trở thành một bộ phận của quá trình công nghiệp hóa. Thành phố không chỉ là nơi dân cư tập trung mà còn là nơi tập trung vốn, doanh nghiệp, hạ tầng, tri thức, công nghệ và các hoạt động có năng suất cao.

Chính từ góc nhìn này, kinh nghiệm Nhật Bản có ý nghĩa đặc biệt. Nhật Bản hậu chiến là trường hợp kinh điển trong đó công nghiệp hóa, đô thị hóa và tăng trưởng kinh tế bổ trợ lẫn nhau. Trung Quốc sau cải cách cũng trải qua một quá trình tương tự nhưng với quy mô lớn hơn rất nhiều. Việt Nam lại đang đứng ở một giai đoạn trung gian: quá trình đô thị hóa vẫn còn dư địa lớn, nhưng đồng thời những vấn đề mà Trung Quốc và Nhật Bản đã trải qua như già hóa dân số, giảm sinh, tập trung dân cư vào các cực tăng trưởng và chi phí đô thị ngày càng cao đã bắt đầu xuất hiện.
2. Nhật Bản áp dụng mô hình đô thị hóa gắn với công nghiệp hóa và tăng trưởng dân số

Nhật Bản hậu chiến là trường hợp tương đối điển hình của mô hình đô thị hóa công nghiệp. Trong những thập niên sau năm 1945, nền kinh tế Nhật Bản bước vào giai đoạn công nghiệp hóa nhanh, đặc biệt trong các ngành chế tạo, luyện kim, cơ khí, hóa chất, điện tử và sau đó là ô tô. Sự phát triển của các ngành này tập trung mạnh ở các vùng đô thị và các hành lang công nghiệp, đặc biệt quanh Tokyo, Osaka và Nagoya.

Điều quan trọng là quá trình đó diễn ra trong một bối cảnh nhân khẩu học hoàn toàn khác với Nhật Bản hiện nay. Sau chiến tranh, dân số Nhật Bản vẫn tiếp tục tăng và lực lượng lao động tương đối dồi dào. Các doanh nghiệp công nghiệp cần rất nhiều lao động, trong khi nhờ cơ khí hóa, năng suất nông nghiệp tăng lên làm giảm nhu cầu lao động trong khu vực nông thôn. Vì vậy, thanh niên từ các địa phương và vùng nông thôn di chuyển tới các trung tâm công nghiệp.

Đô thị hóa khi đó tạo ra một cơ chế tích lũy rất mạnh. Việc làm công nghiệp tăng làm cho dân cư tập trung vào thành phố; dân số tăng tạo ra nhu cầu về nhà ở, giao thông, thương mại, giáo dục và dịch vụ; đầu tư vào hạ tầng đô thị lại làm tăng khả năng tiếp nhận doanh nghiệp và lao động. Đô thị hóa vì thế vừa là kết quả của công nghiệp hóa vừa trở thành động lực của công nghiệp hóa.

Tokyo là ví dụ nổi bật nhất của quá trình này. Nhưng điều quan trọng cần nhấn mạnh là “mô hình Tokyo” không đơn giản là mọi người đều tập trung vào một thành phố. Nhật Bản thực tế đã hình thành một hệ thống đô thị tương đối đa cực, trong đó Tokyo giữ vị trí trung tâm nổi trội, nhưng Osaka, Nagoya và nhiều đô thị công nghiệp khác cũng đóng vai trò quan trọng.

Đây chính là điểm cần lưu ý khi so sánh với Trung Quốc và Việt Nam. Một mô hình đô thị hóa thành công không nhất thiết phải tạo ra một siêu đô thị duy nhất. Vấn đề quan trọng hơn là hình thành được một hệ thống đô thị có khả năng kết nối các trung tâm kinh tế, tạo ra hiệu ứng tích tụ và phân công lao động giữa các vùng.
3. Trung Quốc là bản sao của Nhật Bản ở quy mô lớn hơn, nhưng với một thể chế khác

Trong khoảng bốn thập niên từ giữa những năm 1980 đến giữa những năm 2020, Trung Quốc đã trải qua một trong những quá trình đô thị hóa lớn nhất lịch sử. Hàng trăm triệu người rời khu vực nông thôn hoặc các vùng có năng suất thấp để tham gia vào các hoạt động công nghiệp và dịch vụ tại các thành phố.

Cơ chế đô thị hóa cơ bản có nhiều điểm tương đồng với Nhật Bản. Trung Quốc có một lượng lao động nông thôn khổng lồ, trong khi quá trình công nghiệp hóa, xây dựng cơ sở hạ tầng, bất động sản và phát triển dịch vụ tạo ra nhu cầu lao động rất lớn. Các trung tâm ven biển như Thượng Hải, Thâm Quyến, Quảng Châu, Thành Đô, Trùng Khánh và vùng đồng bằng Châu Giang trở thành những cực tăng trưởng có sức hút rất mạnh.

Tuy nhiên, quy mô của Trung Quốc làm cho quá trình này khác về chất. Nhật Bản chuyển dịch dân cư trong một quốc gia có dân số chỉ bằng một phần nhỏ của Trung Quốc. Trung Quốc đồng thời tiến hành công nghiệp hóa và đô thị hóa trong quá trình hội nhập nhanh và sâu vào nền kinh tế thế giới. Các thành phố ven biển trở thành mắt xích của chuỗi cung ứng toàn cầu, trong khi mạng lưới đường bộ cao tốc, đường sắt cao tốc, cảng biển và sân bay tạo ra một không gian kinh tế có mức độ liên kết rất cao.

Theo số liệu chính thức của Trung Quốc, đến cuối năm 2025 nước này có 953,8 triệu cư dân thành thị và tỷ lệ đô thị hóa theo dân số thường trú đạt 67,89%, tăng 0,89 điểm phần trăm trong một năm. Trong khi đó tổng dân số giảm 3,39 triệu người. Điều đặc biệt là dân số đô thị vẫn tăng hơn 10 triệu người trong năm 2025 mặc dù dân số toàn quốc giảm.

Điều này cho thấy một đặc điểm rất quan trọng của giai đoạn chuyển tiếp hiện nay: đô thị hóa vẫn có thể tiếp tục tăng ngay cả khi dân số quốc gia đã bắt đầu giảm. Nói cách khác, trong một thời gian nhất định, đô thị hóa có thể tiếp tục nhờ sự dịch chuyển dân cư từ nông thôn sang thành thị, trong khi tổng dân số giảm.

Nhưng cơ chế này không thể kéo dài mãi. Khi dân số nông thôn đã giảm mạnh và quy mô của các thế hệ trẻ ngày càng nhỏ, nguồn cung người có khả năng chuyển vào thành phố cũng giảm. Trung Quốc vì thế đang bước vào một giai đoạn khác hẳn ba mươi năm trước.
4. Bước ngoặt của Trung Quốc: đô thị hóa vẫn tiếp tục nhưng dân số bắt đầu giảm

Trước đây, câu hỏi của Trung Quốc chủ yếu là làm thế nào để đưa một lượng lớn lao động nông thôn vào các khu vực có năng suất cao hơn. Trong tương lai, câu hỏi sẽ chuyển thành làm thế nào để duy trì năng suất, chất lượng đô thị và tăng trưởng kinh tế trong điều kiện lực lượng lao động suy giảm.

Cuối năm 2025, Trung Quốc có 1,40489 tỷ người, giảm 3,39 triệu người so với cuối năm 2024. Số trẻ em sinh ra chỉ còn 7,92 triệu, trong khi số người chết là 11,31 triệu; tỷ lệ tăng tự nhiên là âm 2,41 phần nghìn. Đồng thời, 23% dân số đã từ 60 tuổi trở lên.

Đây chính là khác biệt căn bản giữa Trung Quốc hiện nay và Nhật Bản thời kỳ công nghiệp hóa hậu chiến. Nhật Bản khi đô thị hóa mạnh có một nguồn cung dân số trẻ và lao động tương đối lớn. Trung Quốc hiện nay đã đi tới giai đoạn mà quá trình đô thị hóa phải diễn ra trong điều kiện dân số giảm và già hóa.

Nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc các thành phố Trung Quốc sẽ tất yếu suy thoái. Đây là chỗ cần tránh một cách suy luận quá đơn giản. Dân số giảm không đồng nghĩa với GDP giảm, cũng như dân số đô thị giảm không nhất thiết đồng nghĩa với năng suất đô thị giảm. Nếu vốn trên mỗi lao động tăng, công nghệ cải thiện và năng suất lao động tăng đủ nhanh, nền kinh tế vẫn có thể tăng trưởng trong điều kiện lực lượng lao động giảm.

Theo nghĩa này, biến số quan trọng của tương lai không còn chỉ là “có bao nhiêu người sống trong thành phố”, mà ngày càng trở thành “mỗi người và mỗi đơn vị diện tích đô thị tạo ra bao nhiêu giá trị”.
5. AI và robot có thể làm thay đổi quan hệ giữa đô thị hóa và việc làm

Trong mô hình công nghiệp truyền thống, tăng trưởng sản lượng thường kéo theo nhu cầu lao động. Một nhà máy mở rộng sản xuất thường phải tuyển thêm công nhân; một công trường lớn cần thêm lao động; một doanh nghiệp dịch vụ mở rộng phải tuyển thêm nhân viên. Vì vậy, tăng trưởng kinh tế thường tạo thêm việc làm và việc làm lại tạo động lực di chuyển dân cư vào thành phố.

Công nghệ tự động hóa làm cho mối quan hệ đó yếu đi. Một doanh nghiệp có thể tăng sản lượng mà không cần tăng số lao động tương ứng. Robot có thể thay thế một phần lao động trực tiếp; phần mềm có thể thay thế một số công việc văn phòng; AI có thể làm tăng năng suất của một nhóm lao động có trình độ cao.

Nếu xu hướng này tiếp tục, các thành phố có thể bước vào một giai đoạn mà tăng trưởng giá trị gia tăng không còn đòi hỏi tăng dân số tương ứng. Đây là một thay đổi rất quan trọng đối với lý thuyết đô thị hóa truyền thống.

Tuy nhiên, không nên đi quá xa đến mức cho rằng AI sẽ làm mất đi vai trò của các thành phố. Trên thực tế, AI và các ngành công nghệ cao có thể còn làm tăng lợi thế của những đô thị có trường đại học tốt, nguồn nhân lực chất lượng cao, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, hạ tầng số, năng lượng ổn định và mạng lưới tài chính. Vì vậy, AI có thể làm giảm nhu cầu đối với lao động phổ thông nhưng đồng thời làm tăng sự tập trung của một bộ phận lao động có kỹ năng rất cao.

Điều này có thể dẫn đến một mô hình đô thị mới: thành phố không nhất thiết phải có dân số ngày càng lớn để trở nên giàu có; thay vào đó, thành phố phải có năng suất ngày càng cao.
6. Việt Nam đang ở một điểm khác hoàn toàn so với Trung Quốc và Nhật Bản

Nếu Nhật Bản đại diện cho đô thị hóa của một nền kinh tế công nghiệp hóa sớm và đang trong 3 thập kỷ mất mát, còn Trung Quốc đại diện cho đô thị hóa quy mô cực lớn của một nền kinh tế công nghiệp hóa muộn nhưng tăng trưởng rất nhanh, thì Việt Nam hiện nay đang đứng ở một vị trí khác.

Việt Nam vẫn đang trong quá trình công nghiệp hóa và chuyển dịch cơ cấu. Tỷ lệ đô thị hóa thấp hơn đáng kể so với Trung Quốc và Nhật Bản. Theo Cục Thống kê, tỷ lệ đô thị hóa của Việt Nam cuối năm 2025 ước khoảng 39% (một số báo cáo cho là 45%), trong khi Chính phủ đặt mục tiêu tỷ lệ đô thị hóa vượt 50% vào năm 2030.

Như vậy, Việt Nam vẫn còn một “dư địa đô thị hóa” rất lớn. Trong khi Trung Quốc đang bước vào giai đoạn đô thị hóa cao gắn với dân số giảm, Việt Nam về cơ bản vẫn đang phải giải quyết bài toán chuyển dịch dân cư và lao động từ khu vực nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ.

Nhưng không nên hiểu điều này theo nghĩa chỉ cần xây thêm nhiều đô thị là sẽ có tăng trưởng. Kinh nghiệm Trung Quốc cho thấy đô thị hóa chỉ tạo ra tăng trưởng cao khi nó đi cùng công nghiệp hóa, tạo ra việc làm có năng suất cao, phát triển hạ tầng và tăng cường kết nối thị trường.

Một vấn đề đặc biệt quan trọng của Việt Nam là quá trình đô thị hóa có xu hướng tập trung rất mạnh vào hai cực Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh cùng các vùng kinh tế xung quanh. Nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới từng mô tả Việt Nam như một hệ thống đô thị hai tầng, với một tầng là hai cực kinh tế lớn và một tầng đô thị thứ hai gồm các thành phố và khu công nghiệp phân tán hơn.

Đặc điểm này vừa là lợi thế vừa là rủi ro. Lợi thế là Việt Nam có thể tận dụng kinh tế tích tụ của các đô thị lớn. Rủi ro là nếu quá nhiều nguồn lực tập trung vào một vài cực, giá đất, tiền thuê nhà, giao thông, ô nhiễm và chi phí sinh hoạt sẽ tăng, trong khi các địa phương khác không đủ sức hình thành những cực tăng trưởng mới.
7. Việt Nam đô thị hóa chưa đồng nghĩa với đô thị hóa có chất lượng cao

Một trong những bài học quan trọng nhất từ kinh nghiệm Việt Nam là cần phân biệt giữa đô thị hóa dân số và đô thị hóa không gian.

Một vùng có thể được mở rộng về diện tích xây dựng, xuất hiện nhiều khu đô thị mới, khu công nghiệp và đường giao thông nhưng dân số và hoạt động kinh tế không tăng tương ứng. Ngân hàng Thế giới từng nhận xét tại Việt Nam, tốc độ mở rộng vật chất của các khu vực đô thị đã tăng mạnh trong khi tốc độ đô thị hóa dân số có xu hướng chậm lại; sự mở rộng không gian này liên quan chặt chẽ tới công nghiệp hóa và sự phát triển của các vùng ven Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.

Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam trong những năm tới. Nếu đô thị hóa bị biến thành quá trình mở rộng đất xây dựng và phát triển bất động sản, trong khi việc làm có năng suất cao không tăng tương ứng, thì đô thị hóa có thể tạo ra tăng giá đất và đầu cơ thay vì tạo ra năng suất.

Ngược lại, nếu đô thị hóa được tổ chức xung quanh các trung tâm sản xuất, logistics, dịch vụ chất lượng cao, giáo dục, y tế và đổi mới sáng tạo, thì mật độ dân cư cao có thể trở thành một lợi thế kinh tế.

Do đó, câu hỏi Việt Nam cần đặt ra không phải chỉ là “đến năm 2030 tỷ lệ đô thị hóa sẽ đạt bao nhiêu phần trăm”, mà còn là “mỗi phần trăm đô thị hóa tạo ra bao nhiêu năng suất, bao nhiêu việc làm có chất lượng và bao nhiêu giá trị gia tăng”.
8. Ba nước đang đứng ở ba giai đoạn khác nhau của cùng một quá trình

Nếu đặt ba quốc gia cạnh nhau, có thể thấy một chuỗi phát triển khá rõ. Nhật Bản đã trải qua giai đoạn đô thị hóa mạnh trong điều kiện dân số và lực lượng lao động tăng, công nghiệp hóa nhanh và nhu cầu lao động lớn. Trung Quốc đã trải qua một phiên bản quy mô lớn hơn của quá trình này, đồng thời kết hợp công nghiệp hóa với hội nhập toàn cầu và đầu tư hạ tầng khổng lồ. Việt Nam hiện nay đang ở giai đoạn đô thị hóa và công nghiệp hóa vẫn còn tiếp tục mạnh, nhưng đồng thời đã bắt đầu nhìn thấy những giới hạn nhân khẩu học mà Trung Quốc và Nhật Bản từng hoặc đang trải qua.

Vì vậy, Việt Nam không nên sao chép nguyên trạng mô hình Nhật Bản, nhưng cũng không nên đơn giản coi Trung Quốc là hình mẫu để đi theo. Việt Nam cần học Nhật Bản về phát triển hệ thống đô thị có tính kết nối và năng suất cao; học Trung Quốc về tổ chức các cực tăng trưởng, hạ tầng và liên kết công nghiệp; đồng thời phải tránh những vấn đề mà Trung Quốc đang phải xử lý như đầu tư đô thị quá mức, bất động sản mất cân đối và sự phụ thuộc quá lớn vào một số siêu đô thị.

Điều đáng chú ý là Việt Nam có lợi thế về thời điểm. Việt Nam có thể quan sát cả Nhật Bản và Trung Quốc trước khi đi tới giai đoạn già hóa dân số sâu. Nếu sử dụng tốt khoảng thời gian 20 năm tới để nâng cao năng suất đô thị, cải thiện giao thông công cộng, xây dựng nhà ở phù hợp với thu nhập và phát triển các thành phố cấp hai, Việt Nam có thể tạo ra một mô hình đô thị hóa cân bằng hơn.
9. Tương lai Trung Quốc không phải “phi đô thị hóa” mà là đô thị hóa với dân số ít hơn

Dữ liệu mới của Liên hợp quốc đặc biệt đáng chú ý ở điểm này. Theo World Urbanization Prospects 2025, Trung Quốc nằm trong nhóm các quốc gia được dự báo sẽ mất hơn một triệu cư dân thành thị vào năm 2050; tổng số người sống tại các đô thị (“cities”) của Trung Quốc được dự báo giảm khoảng 26 triệu người trong giai đoạn 2025–2050. Nhật Bản cũng được dự báo mất khoảng 12 triệu cư dân thành phố.

Điều này cho thấy tương lai Trung Quốc thực sự có một nét gần với Nhật Bản. Nhưng điểm khác biệt là Trung Quốc vẫn còn quá trình chuyển dịch dân cư từ nông thôn sang thành thị, trong khi Nhật Bản đã đạt trình độ đô thị hóa rất cao.

Theo cùng bộ dữ liệu của Liên hợp quốc, với phương pháp quốc tế “Degree of Urbanization”, năm 2025 khoảng 44,2% dân số Trung Quốc sống trong các khu vực được phân loại là “cities”, so với 68,5% tại Nhật Bản; đến năm 2050 tỷ lệ tương ứng được dự báo là 47,7% và 68,5%. Điều đó có nghĩa là Trung Quốc vẫn còn khả năng tăng mức độ đô thị hóa theo nghĩa chuyển dịch cơ cấu dân cư, ngay cả khi tổng dân số đô thị có thể bắt đầu giảm.

Đây là nghịch lý rất đáng chú ý: tỷ lệ đô thị hóa có thể tăng trong khi số lượng cư dân đô thị giảm. Nếu dân số nông thôn giảm nhanh hơn dân số đô thị, tỷ lệ đô thị hóa vẫn tăng. Vì vậy, cần phân biệt tuyệt đối giữa “tăng tỷ lệ đô thị hóa” và “tăng dân số đô thị”.
10. Tương lai Nhật Bản từ mở rộng đô thị sang quản lý đô thị suy giảm

Nhật Bản đang đi trước Trung Quốc và Việt Nam trong chu kỳ nhân khẩu học. Theo số liệu sơ bộ của Tổng cục Thống kê Nhật Bản, dân số nước này vào tháng 6/2026 chỉ còn khoảng 122,3 triệu người, giảm 3,6 triệu người so với năm 2020. Đáng chú ý, 1.558 trong tổng số 1.719 đô thị cấp địa phương, tương đương khoảng 90,6%, có dân số giảm.

Nhưng điều này không có nghĩa Tokyo đang trở thành một thành phố suy tàn. Tokyo vẫn là trung tâm kinh tế, tài chính, giáo dục và công nghệ có sức hút rất lớn. Theo Liên hợp quốc, Tokyo vẫn là một trong những đô thị lớn nhất thế giới; năm 2025 quy mô của vùng đô thị Tokyo khoảng 33,4 triệu người và đến 2050 vẫn được dự báo khoảng 30,7 triệu.

Điều đó cho thấy Nhật Bản đang hình thành một mô hình mới: dân số quốc gia giảm nhưng một số trung tâm đô thị lớn vẫn duy trì vai trò kinh tế đặc biệt mạnh. Vấn đề chính không còn là xây thêm đô thị để hấp thụ dân số mà là làm thế nào duy trì dịch vụ công, giao thông, y tế, nhà ở và hạ tầng trong những khu vực có dân số giảm và già hóa.

Đây có thể chính là tương lai mà nhiều đô thị Trung Quốc sẽ phải đối mặt, và xa hơn nữa là một phần tương lai của Việt Nam.
11. Tương lai Việt Nam có thể là trường hợp rất khác biệt

Trong ba nước, Việt Nam có khả năng là quốc gia duy nhất còn có một giai đoạn khá dài để đô thị hóa, tiếp tục làm tăng dân số đô thị một cách rõ rệt. Theo World Urbanization Prospects 2025, nếu sử dụng phương pháp quốc tế, dân số sống trong “cities” của Việt Nam được dự báo tăng từ khoảng 39,45 triệu người năm 2025 lên khoảng 51,19 triệu người năm 2050, trong khi tỷ lệ tương ứng tăng từ xấp xỉ 39% lên 46,5%.

Nhưng con số này không nên được hiểu là dự báo chắc chắn về tỷ lệ đô thị hóa theo định nghĩa của Việt Nam. Các quốc gia sử dụng những tiêu chuẩn hành chính khác nhau để xác định đô thị, và chính Liên hợp quốc cũng cung cấp nhiều hệ thống đo lường khác nhau. Đây là lý do tại sao tỷ lệ đô thị hóa chính thức của Việt Nam khoảng 45% vào năm 2025 không thể so sánh trực tiếp với con số 39% theo phương pháp quốc tế của Liên hợp quốc.

Dù sử dụng hệ thống nào, kết luận lớn vẫn tương đối rõ: Việt Nam còn một khoảng thời gian quan trọng để tận dụng quá trình đô thị hóa nhằm nâng cao năng suất. Nhưng “cửa sổ” này không mở vô hạn. Việt Nam cũng sẽ bước vào giai đoạn già hóa dân số và giảm tốc độ tăng lực lượng lao động. Vì vậy, mô hình đô thị hóa dựa đơn thuần vào việc đưa ngày càng nhiều lao động phổ thông vào các thành phố sẽ không thể là mô hình dài hạn.
12. Từ “thành phố đông người” sang “thành phố năng suất cao”

Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất có thể rút ra từ việc so sánh ba quốc gia. Trong giai đoạn đầu của công nghiệp hóa, một thành phố cạnh tranh bằng khả năng thu hút người lao động. Thành phố nào có nhiều nhà máy, nhiều công việc và mức lương cao hơn sẽ thu hút nhiều dân cư hơn. Nhưng khi nền kinh tế tiến lên trình độ cao hơn, tiêu chí cạnh tranh phải thay đổi.

Một thành phố hiện đại phải cạnh tranh bằng năng suất lao động, chất lượng nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng, khả năng đổi mới sáng tạo, chất lượng môi trường, khả năng tiếp cận dịch vụ công, chi phí nhà ở và khả năng kết nối với thị trường quốc tế. AI, robot và tự động hóa sẽ làm xu hướng này mạnh hơn nhưng không phải là nguyên nhân duy nhất.

Đây là nơi kinh nghiệm Nhật Bản có giá trị đặc biệt. Tokyo vẫn có sức mạnh kinh tế không phải vì Nhật Bản còn một nguồn cung lao động khổng lồ, mà bởi thành phố này tập trung vốn, tri thức, doanh nghiệp, trường đại học, dịch vụ tài chính và các hoạt động có năng suất cao. Trung Quốc cũng đang chuyển dần từ cạnh tranh giữa các thành phố dựa trên quy mô dân số sang cạnh tranh dựa trên công nghệ, năng suất và chất lượng nguồn nhân lực.

Việt Nam vì thế cần bắt đầu chuyển đổi cách đánh giá thành công của đô thị. Một thành phố có dân số tăng rất nhanh nhưng GDP bình quân đầu người thấp, giao thông tắc nghẽn, nhà ở đắt đỏ và hạ tầng quá tải chưa chắc là một thành phố thành công. Ngược lại, một thành phố có tốc độ tăng dân số vừa phải nhưng năng suất cao, thu nhập cao và có khả năng thu hút nhân tài có thể đóng góp lớn hơn cho nền kinh tế.
13. Ba mô hình đô thị hóa và ba tương lai khác nhau

Có thể khái quát ba trường hợp như sau. Nhật Bản là mô hình đô thị hóa của giai đoạn công nghiệp hóa trưởng thành, trong đó dân số và công nghiệp cùng tạo ra sự mở rộng nhanh của các đô thị. Trung Quốc là mô hình đô thị hóa quy mô cực lớn, trong đó công nghiệp hóa, hội nhập quốc tế và sự dịch chuyển của hàng trăm triệu lao động tạo ra quá trình đô thị hóa chưa từng có, nhưng hiện nay đang chuyển sang giai đoạn dân số giảm, già hóa và nâng cao năng suất. Việt Nam là mô hình đô thị hóa đang tiếp diễn, trong đó dư địa chuyển dịch lao động và dân cư vẫn còn lớn, nhưng đồng thời phải chuẩn bị trước cho thời kỳ già hóa dân số và tự động hóa.

Nếu nhìn về năm 2050, Nhật Bản có thể là mô hình “đô thị hóa trong điều kiện dân số suy giảm”; Trung Quốc có thể trở thành mô hình “đô thị hóa trong điều kiện dân số suy giảm nhưng vẫn còn dư địa chuyển dịch nông thôn – thành thị”; còn Việt Nam có khả năng là mô hình “đô thị hóa tiếp tục tăng trong khi động lực dân số bắt đầu suy yếu”.

Ba con đường này không hoàn toàn tách biệt. Việt Nam cuối cùng cũng sẽ đi từ mô hình thứ ba sang một mô hình gần với Trung Quốc và sau đó là Nhật Bản. Câu hỏi quan trọng không phải là có tránh được quá trình đó hay không, mà là Việt Nam có thể sử dụng giai đoạn 25 năm tới để nâng cao năng suất đủ nhanh trước khi lợi thế dân số suy giảm hay không.
14. Kết luận: Việt Nam không nên đi theo “mô hình Tokyo” hay “mô hình Trung Quốc”

So sánh Việt Nam, Trung Quốc và Nhật Bản cho thấy đô thị hóa không có một mô hình duy nhất. Nhật Bản cho thấy đô thị hóa có thể trở thành động lực của công nghiệp hóa khi dân số, lao động, vốn và công nghiệp cùng tăng. Trung Quốc chứng minh rằng quá trình đó có thể được mở rộng lên một quy mô chưa từng có, nhưng đồng thời cho thấy mô hình dựa vào lực lượng lao động dồi dào cuối cùng sẽ gặp giới hạn nhân khẩu học. Việt Nam hiện đang đứng trước một cơ hội rất đặc biệt: vẫn còn đủ dư địa để đô thị hóa và công nghiệp hóa tiếp tục hỗ trợ tăng trưởng, nhưng đã có thể nhìn thấy trước những vấn đề mà Trung Quốc và Nhật Bản đang phải giải quyết.

Bởi vậy, mục tiêu của Việt Nam không nên là tạo ra một “Tokyo thứ hai”, cũng không phải sao chép mô hình đô thị hóa của Trung Quốc. Mục tiêu hợp lý hơn là xây dựng một hệ thống đô thị trong đó các thành phố lớn tạo ra hiệu ứng tích tụ đủ mạnh, các thành phố trung bình có khả năng trở thành cực tăng trưởng, giao thông kết nối các vùng kinh tế hiệu quả, nhà ở phù hợp với thu nhập, và người lao động có thể di chuyển đến nơi có năng suất cao mà không phải chịu chi phí sinh hoạt quá lớn.

Đặc biệt, Việt Nam cần nhìn nhận đô thị hóa như một bộ phận của chiến lược tăng năng suất chứ không chỉ là một chỉ tiêu dân số đô thị. Trong giai đoạn đầu, đô thị hóa giúp chuyển lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Trong giai đoạn tiếp theo, đô thị hóa phải giúp nâng cao năng suất thông qua kinh tế tích tụ, đổi mới sáng tạo, giáo dục, hạ tầng và dịch vụ chất lượng cao. Khi bước vào thời kỳ già hóa, mục tiêu lại càng phải chuyển sang xây dựng những thành phố có thể tạo ra nhiều giá trị với ít lao động hơn.

Vì vậy, luận điểm sâu xa nhất rút ra từ việc so sánh ba quốc gia không phải là Trung Quốc sẽ “không trở thành Nhật Bản”, hay Việt Nam sẽ “đi theo Trung Quốc”. Điều đáng chú ý hơn là bản thân động lực của đô thị hóa đang thay đổi theo trình độ phát triển. Nhật Bản đã trải qua thời kỳ thành phố cần nhiều người để tạo ra tăng trưởng; Trung Quốc đang chuyển từ thời kỳ đó sang thời kỳ năng suất và công nghệ có vai trò lớn hơn; Việt Nam hiện vẫn còn ở lưng chừng của quá trình chuyển đổi này.

Trong 20–30 năm tới, thành công của đô thị hóa Việt Nam sẽ phụ thuộc vào việc nước ta có kịp chuyển từ tư duy “tăng số người sống trong đô thị” sang tư duy “tăng năng suất của hệ thống đô thị” hay không. Nếu làm được điều đó, đô thị hóa sẽ tiếp tục là một trong những động lực quan trọng nhất của quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Nếu không, nguy cơ là đô thị mở rộng nhanh hơn năng lực kinh tế, giá đất tăng nhanh hơn thu nhập, hạ tầng chạy theo dân số, và những thành phố lớn trở thành nơi tăng chi phí thay vì tăng năng suất.

Đó chính là khác biệt căn bản giữa đô thị hóa về lượng và đô thị hóa về chất. Và xét trong dài hạn, đây có lẽ sẽ là vấn đề quyết định mô hình phát triển của Việt Nam trong ba thập niên tới.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét