Hai cách một xã hội tự đánh mất nhân tài
Có một câu hỏi mà tôi luôn trăn trở: vì sao một dân tộc được đánh giá là thông minh, nhiều học sinh liên tục đoạt huy chương Olympic quốc tế, thậm chí sau này đoạt Huy chương Fields danh giá, nhưng sau gần bốn mươi năm Đổi mới, chúng ta vẫn rất hiếm thấy những nhà khoa học, nhà phát minh hay người dẫn dắt học thuật đạt tầm ảnh hưởng hàng đầu thế giới được đào tạo và trưởng thành hoàn toàn từ môi trường trong nước?Ngược lại, tôi tin người Việt có năng lực không hề thua kém nhiều dân tộc khác. Điều đáng suy nghĩ nằm ở chỗ: phải chăng cơ chế lựa chọn nhân sự và đặc điểm văn hóa – xã hội của chúng ta trong 40 năm đổi mới vừa qua chưa thực sự tạo điều kiện để nhân tài hình thành và phát triển?
Theo tôi, có hai con đường khiến một xã hội tự đánh mất nhân tài của chính mình: bằng một cơ chế tuyển chọn triệt hạ sự sáng tạo, và bằng một văn hóa ứng xử sùng bái danh vọng hình thức hơn giá trị thực chất.
1. Thứ nhất, cơ chế tuyển chọn ưu tiên sự an toàn hơn tài năng
Trong kinh tế học thể chế, người ta chỉ ra rằng nếu tiêu chí tuyển chọn không dựa chủ yếu vào năng lực mà bị chi phối bởi các yếu tố như lý lịch, quan hệ, sự trung thành, khả năng nịnh hót và làm hài lòng cấp trên hoặc các tiêu chí ngoài chuyên môn, thì tổ chức sẽ có xu hướng lựa chọn những người "an toàn" thay vì những người xuất sắc.
Đó là hiện tượng trong Kinh tế học thể chế gọi là lựa chọn bất lợi (Adverse selection).
Những người thực sự tài năng thường có vài đặc điểm khá giống nhau.
Họ độc lập.
Họ thích tranh luận.
Họ sẵn sàng phản biện.
Họ ít dành thời gian xây dựng quan hệ.
Họ thường không giỏi nịnh hót.
Chính những phẩm chất tạo nên sáng tạo lại dễ khiến họ trở thành "người khó quản lý" trong các tổ chức coi trọng sự đồng thuận hơn phản biện.
Ngược lại, những người biết thích nghi với hệ thống, khéo léo trong quan hệ và luôn tạo cảm giác an toàn cho cấp trên thường có lợi thế hơn trên con đường thăng tiến.
2. Thứ hai, xã hội coi trọng danh tiếng hơn giá trị
Một cơ chế khác tinh vi hơn. Đó là khi xã hội không đủ khả năng đánh giá giá trị thực của tri thức nên dựa gần như hoàn toàn vào các tín hiệu bên ngoài: giải Nobel, Huy chương Fields, bảng xếp hạng, số lượng bài báo, chỉ số trích dẫn hoặc những danh hiệu hào nhoáng khác.
Dĩ nhiên những giải thưởng ấy rất đáng trân trọng. Nhưng khi giải thưởng trở thành mục tiêu thay vì hệ quả của sáng tạo, khoa học rất dễ rơi vào bệnh thành tích.
Người nghiên cứu không còn hỏi: "Công trình này giải quyết được vấn đề gì?", mà hỏi: "Công trình này có giúp tôi được thăng chức hay đạt giải thưởng không?"
Khi đó, khoa học mất dần tinh thần khám phá. Tri thức trở thành phương tiện tìm kiếm danh vọng.
Điều đáng buồn hơn là cách xã hội đối xử với người thành công. Khi một nhà khoa học đạt được giải thưởng quốc tế, lập tức rất nhiều người xuất hiện để nhận mình từng dìu dắt, từng giúp đỡ hoặc có công tạo nên thành công ấy.
Nhưng chỉ cần người đó phát biểu một quan điểm không phù hợp với kỳ vọng của đám đông, làn sóng tung hô rất nhanh chuyển thành chỉ trích. Từ thần tượng đến phủ nhận đôi khi chỉ cách nhau vài ngày.
Một xã hội mà sự tôn trọng dành cho trí tuệ phụ thuộc vào cảm xúc nhất thời của đám đông sẽ rất khó tạo ra môi trường học thuật lành mạnh.
Nhân tài cần được phản biện bằng lập luận khoa học. Không nên bị xét xử bằng tiếng hò reo.
3. Điều đáng suy nghĩ nhất: từ học sinh xuất sắc đến nhân tài trưởng thành
Có người sẽ phản bác rằng Việt Nam không thiếu người tài. Đúng. Việt Nam có rất nhiều học sinh giỏi. Trong nhiều thập kỷ, học sinh Việt Nam liên tục đạt thành tích cao tại các kỳ Olympic quốc tế về toán, vật lý, hóa học và tin học. Điều đó chứng tỏ chúng ta có khả năng phát hiện và bồi dưỡng những học sinh có năng khiếu đặc biệt.
Nhưng đó mới chỉ là điểm xuất phát. Một quốc gia mạnh không được đánh giá bằng số lượng huy chương Olympic học sinh. Điều quan trọng hơn là sau hai mươi hay ba mươi năm, trong số những học sinh xuất sắc ấy có bao nhiêu người trở thành nhà khoa học hàng đầu, nhà phát minh lớn, người dẫn dắt các trường phái học thuật hoặc tạo ra các công nghệ có ảnh hưởng toàn cầu.
Chính ở giai đoạn này, Việt Nam dường như đang gặp vấn đề.
Sau gần bốn mươi năm Đổi mới, chúng ta chứng kiến số lượng công bố khoa học tăng lên, nhiều trường đại học phát triển hơn trước, nhưng vẫn rất khó chỉ ra một thế hệ đông đảo các nhà khoa học đẳng cấp thế giới trưởng thành hoàn toàn trong hệ thống nghiên cứu trong nước. Thậm chí kể tên ra một vài người cũng khó.
Những tên tuổi lớn của khoa học Việt Nam như Hoàng Tụy, Phan Đình Diệu, Hoàng Xuân Sính, Nguyễn Văn Hiệu... đều thuộc thế hệ được đào tạo trước thời kỳ Đổi mới hoặc trong bối cảnh giáo dục của các giai đoạn trước đó. Trường hợp Ngô Bảo Châu cũng cho thấy một con đường khác: nền tảng ban đầu ở Việt Nam rất quan trọng, nhưng sự trưởng thành khoa học ở đỉnh cao gắn chặt với môi trường nghiên cứu quốc tế.
Nhận xét này không nhằm phủ nhận thành tựu của thời kỳ Đổi mới, mà đặt ra một câu hỏi về năng lực của hệ thống: liệu chúng ta đã xây dựng được một hệ sinh thái đủ mạnh để liên tục tạo ra và nuôi dưỡng những tài năng đạt đẳng cấp quốc tế ngay trong nước hay chưa?
Nếu câu trả lời còn chưa rõ ràng, thì đây là vấn đề cần được nhìn nhận nghiêm túc.
Một xã hội chỉ giỏi tạo ra những học sinh xuất sắc nhưng không giúp họ trở thành những nhà khoa học xuất sắc khi trưởng thành thì mới hoàn thành nửa đầu của quá trình phát triển nhân tài.
Nửa còn lại, và cũng là phần khó nhất,– chính là tạo ra môi trường để tài năng nở hoa.
Theo tôi, có hai con đường khiến một xã hội tự đánh mất nhân tài của chính mình: bằng một cơ chế tuyển chọn triệt hạ sự sáng tạo, và bằng một văn hóa ứng xử sùng bái danh vọng hình thức hơn giá trị thực chất.
1. Thứ nhất, cơ chế tuyển chọn ưu tiên sự an toàn hơn tài năng
Trong kinh tế học thể chế, người ta chỉ ra rằng nếu tiêu chí tuyển chọn không dựa chủ yếu vào năng lực mà bị chi phối bởi các yếu tố như lý lịch, quan hệ, sự trung thành, khả năng nịnh hót và làm hài lòng cấp trên hoặc các tiêu chí ngoài chuyên môn, thì tổ chức sẽ có xu hướng lựa chọn những người "an toàn" thay vì những người xuất sắc.
Đó là hiện tượng trong Kinh tế học thể chế gọi là lựa chọn bất lợi (Adverse selection).
Những người thực sự tài năng thường có vài đặc điểm khá giống nhau.
Họ độc lập.
Họ thích tranh luận.
Họ sẵn sàng phản biện.
Họ ít dành thời gian xây dựng quan hệ.
Họ thường không giỏi nịnh hót.
Chính những phẩm chất tạo nên sáng tạo lại dễ khiến họ trở thành "người khó quản lý" trong các tổ chức coi trọng sự đồng thuận hơn phản biện.
Ngược lại, những người biết thích nghi với hệ thống, khéo léo trong quan hệ và luôn tạo cảm giác an toàn cho cấp trên thường có lợi thế hơn trên con đường thăng tiến.
Hệ quả không chỉ là người tài hoàn toàn biến mất. Điều nguy hiểm hơn là người tài dần học cách che giấu cá tính, từ bỏ sáng tạo hoặc rời khỏi hệ thống, dần dần không còn là người tài nữa.
Một tổ chức như vậy vẫn vận hành bình thường, nhưng năng lực đổi mới suy giảm đều đều qua từng thế hệ.
Một tổ chức như vậy vẫn vận hành bình thường, nhưng năng lực đổi mới suy giảm đều đều qua từng thế hệ.
2. Thứ hai, xã hội coi trọng danh tiếng hơn giá trị
Một cơ chế khác tinh vi hơn. Đó là khi xã hội không đủ khả năng đánh giá giá trị thực của tri thức nên dựa gần như hoàn toàn vào các tín hiệu bên ngoài: giải Nobel, Huy chương Fields, bảng xếp hạng, số lượng bài báo, chỉ số trích dẫn hoặc những danh hiệu hào nhoáng khác.
Dĩ nhiên những giải thưởng ấy rất đáng trân trọng. Nhưng khi giải thưởng trở thành mục tiêu thay vì hệ quả của sáng tạo, khoa học rất dễ rơi vào bệnh thành tích.
Người nghiên cứu không còn hỏi: "Công trình này giải quyết được vấn đề gì?", mà hỏi: "Công trình này có giúp tôi được thăng chức hay đạt giải thưởng không?"
Khi đó, khoa học mất dần tinh thần khám phá. Tri thức trở thành phương tiện tìm kiếm danh vọng.
Điều đáng buồn hơn là cách xã hội đối xử với người thành công. Khi một nhà khoa học đạt được giải thưởng quốc tế, lập tức rất nhiều người xuất hiện để nhận mình từng dìu dắt, từng giúp đỡ hoặc có công tạo nên thành công ấy.
Nhưng chỉ cần người đó phát biểu một quan điểm không phù hợp với kỳ vọng của đám đông, làn sóng tung hô rất nhanh chuyển thành chỉ trích. Từ thần tượng đến phủ nhận đôi khi chỉ cách nhau vài ngày.
Một xã hội mà sự tôn trọng dành cho trí tuệ phụ thuộc vào cảm xúc nhất thời của đám đông sẽ rất khó tạo ra môi trường học thuật lành mạnh.
Nhân tài cần được phản biện bằng lập luận khoa học. Không nên bị xét xử bằng tiếng hò reo.
Vì vậy, có thể nói nếu con đường thứ nhất là rào cản từ "cơ chế hành chính/tổ chức", thì con đường thứ hai chính là rào cản từ "văn hóa ứng xử xã hội".
3. Điều đáng suy nghĩ nhất: từ học sinh xuất sắc đến nhân tài trưởng thành
Có người sẽ phản bác rằng Việt Nam không thiếu người tài. Đúng. Việt Nam có rất nhiều học sinh giỏi. Trong nhiều thập kỷ, học sinh Việt Nam liên tục đạt thành tích cao tại các kỳ Olympic quốc tế về toán, vật lý, hóa học và tin học. Điều đó chứng tỏ chúng ta có khả năng phát hiện và bồi dưỡng những học sinh có năng khiếu đặc biệt.
Nhưng đó mới chỉ là điểm xuất phát. Một quốc gia mạnh không được đánh giá bằng số lượng huy chương Olympic học sinh. Điều quan trọng hơn là sau hai mươi hay ba mươi năm, trong số những học sinh xuất sắc ấy có bao nhiêu người trở thành nhà khoa học hàng đầu, nhà phát minh lớn, người dẫn dắt các trường phái học thuật hoặc tạo ra các công nghệ có ảnh hưởng toàn cầu.
Chính ở giai đoạn này, Việt Nam dường như đang gặp vấn đề.
Sau gần bốn mươi năm Đổi mới, chúng ta chứng kiến số lượng công bố khoa học tăng lên, nhiều trường đại học phát triển hơn trước, nhưng vẫn rất khó chỉ ra một thế hệ đông đảo các nhà khoa học đẳng cấp thế giới trưởng thành hoàn toàn trong hệ thống nghiên cứu trong nước. Thậm chí kể tên ra một vài người cũng khó.
Những tên tuổi lớn của khoa học Việt Nam như Hoàng Tụy, Phan Đình Diệu, Hoàng Xuân Sính, Nguyễn Văn Hiệu... đều thuộc thế hệ được đào tạo trước thời kỳ Đổi mới hoặc trong bối cảnh giáo dục của các giai đoạn trước đó. Trường hợp Ngô Bảo Châu cũng cho thấy một con đường khác: nền tảng ban đầu ở Việt Nam rất quan trọng, nhưng sự trưởng thành khoa học ở đỉnh cao gắn chặt với môi trường nghiên cứu quốc tế.
Nhận xét này không nhằm phủ nhận thành tựu của thời kỳ Đổi mới, mà đặt ra một câu hỏi về năng lực của hệ thống: liệu chúng ta đã xây dựng được một hệ sinh thái đủ mạnh để liên tục tạo ra và nuôi dưỡng những tài năng đạt đẳng cấp quốc tế ngay trong nước hay chưa?
Nếu câu trả lời còn chưa rõ ràng, thì đây là vấn đề cần được nhìn nhận nghiêm túc.
Một xã hội chỉ giỏi tạo ra những học sinh xuất sắc nhưng không giúp họ trở thành những nhà khoa học xuất sắc khi trưởng thành thì mới hoàn thành nửa đầu của quá trình phát triển nhân tài.
Nửa còn lại, và cũng là phần khó nhất,– chính là tạo ra môi trường để tài năng nở hoa.
4. Kết luận
Tôi không cho rằng người Việt Nam thiếu thông minh. Điều đáng lo hơn là chúng ta có thể đang sở hữu rất nhiều hạt giống tốt nhưng lại thiếu một cánh đồng phù hợp để chúng lớn lên.
Một xã hội muốn phát triển bền vững không chỉ cần phát hiện nhân tài, mà còn phải biết tạo môi trường để họ phát triển và bảo vệ họ trước những méo mó của cơ chế, trước áp lực của bệnh thành tích và trước những cơn sóng cảm xúc của dư luận.
Nhân tài không phải là sản phẩm của một kỳ thi, một giải thưởng hay một bài phát biểu. Nhân tài là kết quả của hàng chục năm tích lũy tri thức trong một môi trường khuyến khích tự do học thuật, đề cao phản biện, tôn trọng sự khác biệt và đánh giá con người bằng những đóng góp thực chất.
Nếu cơ chế tuyển chọn vẫn ưu tiên sự an toàn hơn năng lực, nếu xã hội vẫn coi danh tiếng quan trọng hơn giá trị và nếu thành công của một cá nhân luôn trở thành mục tiêu để đám đông tranh giành hoặc công kích, thì cái mất đi không chỉ là một vài con người xuất sắc.
Điều bị đánh mất chính là năng lực sáng tạo và trưởng thành của cả một dân tộc.
Có lẽ câu hỏi lớn nhất không phải là "Người Việt có thông minh hay không?", mà là bao giờ chúng ta có thể tạo dựng được một môi trường mà người tài có thể trưởng thành, được bảo vệ và được cống hiến hết khả năng của mình ?
Tôi không cho rằng người Việt Nam thiếu thông minh. Điều đáng lo hơn là chúng ta có thể đang sở hữu rất nhiều hạt giống tốt nhưng lại thiếu một cánh đồng phù hợp để chúng lớn lên.
Một xã hội muốn phát triển bền vững không chỉ cần phát hiện nhân tài, mà còn phải biết tạo môi trường để họ phát triển và bảo vệ họ trước những méo mó của cơ chế, trước áp lực của bệnh thành tích và trước những cơn sóng cảm xúc của dư luận.
Nhân tài không phải là sản phẩm của một kỳ thi, một giải thưởng hay một bài phát biểu. Nhân tài là kết quả của hàng chục năm tích lũy tri thức trong một môi trường khuyến khích tự do học thuật, đề cao phản biện, tôn trọng sự khác biệt và đánh giá con người bằng những đóng góp thực chất.
Nếu cơ chế tuyển chọn vẫn ưu tiên sự an toàn hơn năng lực, nếu xã hội vẫn coi danh tiếng quan trọng hơn giá trị và nếu thành công của một cá nhân luôn trở thành mục tiêu để đám đông tranh giành hoặc công kích, thì cái mất đi không chỉ là một vài con người xuất sắc.
Điều bị đánh mất chính là năng lực sáng tạo và trưởng thành của cả một dân tộc.
Có lẽ câu hỏi lớn nhất không phải là "Người Việt có thông minh hay không?", mà là bao giờ chúng ta có thể tạo dựng được một môi trường mà người tài có thể trưởng thành, được bảo vệ và được cống hiến hết khả năng của mình ?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét