Thứ Sáu, 28 tháng 8, 2026

“Một NATO Hồi giáo đã ra đời – Trump sẽ thật sai lầm nếu phớt lờ nó”

“Một NATO Hồi giáo đã ra đời – Trump sẽ thật sai lầm nếu phớt lờ nó”
Dưới đây là bài bình luận chính trị của Heyrsh Abdulrahman, được đăng tải hôm thứ Ba ngày 25 tháng 8 trên tờ The Washington Examiner. Tên bài viết là: “An ‘Islamic NATO’ is born - Trump would be foolish to ignore it”. Bài này rất đáng chú ý, vì nó xoay quanh thỏa thuận quốc phòng Mecca Joint Defense Agreement được Saudi Arabia, Thổ Nhĩ Kỳ và Pakistan ký ngày 7/8/2026. 
Điểm cốt lõi là ba nước cam kết một cuộc tấn công vũ trang vào một thành viên sẽ được coi là cuộc tấn công vào cả ba, khá giống Điều 5 của NATO. Điều này chứng tỏ Mỹ đang mất dần độc quyền bảo trợ an ninh ở Trung Đông, trong khi các nước trong khu vực bắt đầu tự xây dựng một kiến trúc an ninh mới.

Bài viết đưa ra những thông tin rất đáng chú ý: ba nước cộng lại có khoảng 375 triệu dân và chi hơn 120 tỷ USD/năm cho quốc phòng. Saudi Arabia có tiền và vị trí địa chiến lược; Thổ Nhĩ Kỳ có công nghiệp quốc phòng và quân đội lớn; Pakistan có lực lượng quân sự lớn cùng năng lực hạt nhân. Ba nguồn lực này bổ sung cho nhau và nếu được triển khai nghiêm túc, có thể hình thành nền tảng cho một ngành công nghiệp quốc phòng mạnh mẽ và tương đối độc lập.
 
Nội dung như sau:

Trong nhiều thập kỷ, mỗi khi Trung Đông phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng an ninh nghiêm trọng, các nhà lãnh đạo trong khu vực đều hướng sự chú ý về Washington.

Nhưng bản năng ấy đang bắt đầu thay đổi.

Ngày 7/8, Ả Rập Xê Út, Thổ Nhĩ Kỳ và Pakistan đã ký Hiệp định Quốc phòng Chung Mecca. Cam kết cốt lõi của hiệp định này rõ ràng mang dáng dấp của NATO: một cuộc tấn công vũ trang nhằm vào một quốc gia thành viên sẽ được coi là cuộc tấn công nhằm vào cả ba quốc gia thành viên.

Sẽ là sai lầm nếu coi thỏa thuận này đơn thuần là một hiệp ước mang tính hình thức giữa ba chính phủ vốn có những lợi ích khác nhau. Đúng là hiệp định hiện chưa có một cơ cấu chỉ huy thống nhất, kế hoạch tác chiến chung hay những nghĩa vụ quân sự được xác định rõ ràng như NATO. Nhưng điều đáng chú ý nằm ở một thực tế có ý nghĩa chiến lược: ba cường quốc Hồi giáo lớn không còn muốn an ninh của mình hoàn toàn phụ thuộc vào Hoa Kỳ.

Gọi thỏa thuận này là một “NATO Hồi giáo” có lẽ còn hơi sớm. Nhưng sự so sánh đó hoàn toàn không phải vô căn cứ.

Ả Rập Xê Út, Thổ Nhĩ Kỳ và Pakistan có tổng dân số khoảng 375 triệu người, với tổng chi tiêu quốc phòng hằng năm vượt 120 tỷ USD. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn những con số này là mỗi nước có thể đóng góp những gì cho cấu trúc an ninh mới.

Ả Rập Xê Út có nguồn tài chính dồi dào, ảnh hưởng lớn trên thị trường năng lượng và vị trí địa chiến lược đặc biệt quan trọng tại Vịnh Ba Tư và Biển Đỏ. Thổ Nhĩ Kỳ sở hữu lực lượng quân sự lớn thứ hai trong NATO cùng một ngành công nghiệp quốc phòng đang phát triển nhanh, có khả năng sản xuất máy bay không người lái, tên lửa, xe bọc thép, hệ thống tác chiến điện tử và các công nghệ hàng không vũ trụ. Pakistan sở hữu một trong những quân đội lớn nhất thế giới, nhiều thập niên kinh nghiệm chiến đấu và kho vũ khí hạt nhân được ước tính khoảng 170 đầu đạn.

Sự bổ trợ lẫn nhau về năng lực giữa ba quốc gia này là điều mà rất ít liên minh mới nổi có thể sánh được.

Nguồn vốn của Ả Rập Xê Út có thể hỗ trợ công nghệ của Thổ Nhĩ Kỳ và năng lực sản xuất của Pakistan. Các doanh nghiệp quốc phòng Thổ Nhĩ Kỳ có thể giúp cả ba nước giảm sự phụ thuộc vào vũ khí của Mỹ và châu Âu. Pakistan có thể cung cấp nguồn nhân lực, hoạt động huấn luyện và kinh nghiệm quân sự. Hiệp định cũng dự kiến thúc đẩy các cuộc tập trận chung và hợp tác trong những lĩnh vực như chiến tranh mạng, trí tuệ nhân tạo, hệ thống không người lái và sản xuất quốc phòng.

Nếu được triển khai nghiêm túc, thỏa thuận này có thể phát triển vượt xa một tuyên bố phòng thủ chung đơn thuần. Nó có thể trở thành nền tảng cho một ngành công nghiệp quốc phòng khu vực tương đối độc lập.

Điều khiến thỏa thuận này đặc biệt đáng chú ý là chỉ vài năm trước, một liên minh như vậy dường như gần như không thể xảy ra.

Sau vụ sát hại nhà báo Jamal Khashoggi năm 2018, quan hệ giữa Ả Rập Xê Út và Thổ Nhĩ Kỳ từng xuất hiện những bất đồng nghiêm trọng. Ankara ủng hộ Qatar trong cuộc phong tỏa do Ả Rập Xê Út dẫn đầu. Tương tự, quan hệ giữa Riyadh và Islamabad từng căng thẳng vào năm 2015, sau khi Quốc hội Pakistan từ chối tham gia cuộc chiến do Ả Rập Xê Út dẫn đầu tại Yemen.

Những khác biệt đó chưa biến mất. Ba quốc gia này cũng không đột nhiên trở thành những đồng minh tự nhiên. Điều thay đổi là cách họ nhìn nhận môi trường an ninh khu vực và vai trò của Washington.

Hàng loạt cuộc khủng hoảng trong năm 2026 đã phơi bày những hạn chế của chiếc ô an ninh do Mỹ cung cấp. Mặc dù Hoa Kỳ vẫn là thế lực bên ngoài mạnh nhất tại Trung Đông, Washington ngày càng gặp khó khăn trong việc bảo đảm an toàn cho cơ sở hạ tầng năng lượng ở vùng Vịnh, hoạt động vận tải thương mại trên Biển Đỏ và tuyến hàng hải qua eo biển Hormuz.

Các chính phủ trong khu vực đã rút ra bài học từ thực tế đó. Họ vẫn có thể mong muốn vũ khí, thông tin tình báo và sự hỗ trợ ngoại giao của Mỹ, nhưng họ không còn tin rằng chỉ riêng Washington có thể bảo vệ họ trước mọi mối đe dọa.

Hiệp định Mecca chính là một dạng “chính sách bảo hiểm” của họ.

Điều quan trọng không kém là phải hiểu thỏa thuận này không phải là gì. Hiện tại, đây chưa phải một liên minh quân sự Hồi giáo thống nhất, và cũng không nên mặc nhiên coi nó là một liên minh chống Iran. Thổ Nhĩ Kỳ và Pakistan vẫn duy trì những kênh liên lạc quan trọng với Tehran, trong khi Ả Rập Xê Út cũng đang từng bước xây dựng quan hệ ngoại giao thận trọng với Iran theo cách riêng của mình.

Điều này mở ra một khả năng đáng chú ý. Thay vì chuẩn bị cho một cuộc đối đầu thường trực với Tehran, ba nước có thể sử dụng sức mạnh tổng hợp của mình để thúc đẩy một thế cân bằng khu vực rộng lớn hơn.

Iran quá rộng lớn, sở hữu lực lượng quân sự đáng kể và có vị trí địa chiến lược quá quan trọng để có thể bị loại khỏi mọi cấu trúc an ninh lâu dài ở Trung Đông. Tuy nhiên, việc hợp tác với Tehran cũng đòi hỏi Iran phải chấm dứt việc sử dụng các lực lượng ủy nhiệm, tên lửa và sức ép hải quân để áp đặt ảnh hưởng lên các nước láng giềng. Hòa giải khu vực không thể đồng nghĩa với việc chấp nhận sự cưỡng ép của Iran.

Israel cũng sẽ theo dõi sát sao diễn biến này. Thái độ của Thổ Nhĩ Kỳ đối với các chính sách của Israel ngày càng trở nên đối đầu, trong khi Pakistan chưa bao giờ công nhận Israel. Tuy nhiên, các thành viên của hiệp định nhiều lần khẳng định đây là một thỏa thuận mang tính phòng thủ, không nhằm vào bất kỳ quốc gia cụ thể nào.

Việc Ai Cập vắng mặt là một lời nhắc nhở rõ ràng rằng không nên phóng đại phạm vi của thỏa thuận. Với lực lượng quân sự lớn nhất thế giới Arab, Ai Cập dường như là một ứng viên tự nhiên để tham gia. Tuy nhiên, Cairo từ lâu đã không muốn tham gia những cấu trúc an ninh có nguy cơ đặt nước này dưới sự lãnh đạo của Ả Rập Xê Út, Thổ Nhĩ Kỳ hoặc Pakistan. Ai Cập cũng duy trì những mối quan hệ phức tạp với Thổ Nhĩ Kỳ, Israel và Hoa Kỳ.

Sự dè dặt của Ai Cập cho thấy Hiệp định Mecca vẫn là một cấu trúc an ninh non trẻ, chứ chưa phải một liên minh đại diện cho toàn bộ thế giới Hồi giáo.

Tuy nhiên, chính quyền Tổng thống Trump không nên phớt lờ xu hướng này.

Trong quá khứ, Hoa Kỳ thường tỏ ra hoài nghi trước những thỏa thuận an ninh khu vực độc lập, vì lo ngại chúng có thể làm suy yếu ảnh hưởng của Mỹ hoặc tạo ra những cuộc cạnh tranh khó lường. Cách tiếp cận đó có thể không còn phù hợp. Chính quyền Trump nên hoan nghênh việc các đồng minh trong khu vực muốn gánh vác trách nhiệm lớn hơn đối với quốc phòng của chính họ, đồng thời tìm cách bảo đảm rằng cấu trúc an ninh mới bổ sung chứ không làm suy yếu các lợi ích của Mỹ.

Điều đó có nghĩa là Washington vẫn phải tiếp tục hợp tác tình báo, bảo vệ hoạt động thương mại và hàng hải, thúc đẩy khả năng phối hợp tác chiến giữa các lực lượng và ngăn chặn việc chuyển giao những công nghệ nhạy cảm của NATO cho các quốc gia thù địch. Đồng thời, Mỹ cũng cần nhắc nhở Thổ Nhĩ Kỳ rằng những nghĩa vụ của nước này với tư cách thành viên NATO không tự động biến mất chỉ vì Ankara tham gia thêm một liên minh quốc phòng khác.

Nhưng quan trọng hơn cả, Washington phải ngừng coi các mối quan hệ đối tác của mình ở Trung Đông là những đặc quyền vĩnh viễn.

Hoa Kỳ chưa bị đẩy khỏi Trung Đông. Ả Rập Xê Út, Thổ Nhĩ Kỳ và Pakistan vẫn coi trọng quan hệ với Washington. Nhưng họ không còn sẵn sàng đặt toàn bộ hy vọng an ninh của mình vào sự bảo vệ của Mỹ.

Trong nhiều thập kỷ, Hoa Kỳ đã cung cấp những bảo đảm an ninh cho Trung Đông. Giờ đây, khu vực này đang bắt đầu tự xây dựng thêm những bảo đảm an ninh cho chính mình.



Vấn đề không còn là liệu Washington có thể ngăn chặn quá trình chuyển đổi này hay không. Câu hỏi thực sự là liệu Washington sẽ tham gia định hình sự chuyển đổi đó, hay một ngày nào đó thức dậy và nhận ra rằng một Trung Đông mới đã được xây dựng mà không cần đến sự can thiệp của Mỹ.

Nguồn: https://www.washingtonexaminer.com/op-eds/4696468/mecca-joint-defense-agreement-islamic-nato

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét