Thứ Tư, 26 tháng 8, 2026

NGƯỜI DÂN LONG CHÂU TQ CŨNG KHỔ VÌ LŨ XUYÊN BIÊN GIỚI

NGƯỜI DÂN LONG CHÂU TRUNG QUỐC CŨNG KHỔ VÌ LŨ XUYÊN BIÊN GIỚI
Đọc tin lũ lụt, mình thấy một điều rất thú vị trong câu chuyện lũ lụt ở Việt Nam và Trung Quốc vào những ngày cuối tháng 8/2026 vừa qua: Nước không biết biên giới quốc gia ở đâu. Người Việt ở Lạng Sơn, Cao Bằng, Quảng Ninh có thể chịu một trận mưa lớn, nhưng nước từ những vùng núi phía Bắc Việt Nam có thể tiếp tục chảy qua biên giới vào Quảng Tây gây lũ lụt; và ngược lại, những dòng nước từ Trung Quốc cũng có thể chảy sang Việt Nam. Vì vậy, một trận lũ ở khu vực biên giới Việt - Trung đôi khi không thể giải thích chỉ bằng lượng mưa của riêng một quốc gia.

Bài viết “Việt Nam gây lũ, nhấn chìm quê tôi ở Quảng Tây” trên mạng của một người dân Trung Quốc bắt đầu bằng một lời than rất đời thường. Tác giả quê ở Long Châu, Quảng Tây, ngay sát biên giới Việt Nam, và quê ông hiện đang bị nước lũ nhấn chìm. Đây không phải là một bài viết chống Việt Nam. Trái lại, điều đáng chú ý là tác giả cố gắng giải thích một cách khá tỉnh táo tại sao nước từ Việt Nam thực sự có ảnh hưởng đến lũ ở Long Châu, nhưng đồng thời cũng bác bỏ cách giải thích đơn giản rằng cứ Long Châu ngập là do Việt Nam “xả nước”.

Đợt lũ này xảy ra trong bối cảnh bão số 19 “Tử Đàn” gây mưa rất lớn tại khu vực Quảng Tây và miền Bắc Việt Nam. Riêng tại Sùng Tả, từ ngày 21 đến 24/8, nhiều nơi có mưa cực lớn; ba địa phương có lượng mưa cộng dồn trên 500 mm, trong đó Trĩ Lãng đạt 618,2 mm, Bản Côn 548,7 mm và Ái Điếm 537,4 mm. Có tới 20 địa phương vượt 250 mm. Cơ quan thủy văn Quảng Tây xác nhận nhiều sông vượt báo động, trong đó có Tả Giang, Minh Giang, Bình Nhi Hà và các phụ lưu. (nguồn: Ctdsb)

Mức độ nghiêm trọng của trận lũ ở Long Châu thực sự đáng chú ý. Ngày 25/8, mực nước Tả Giang tại trạm Long Châu đạt đỉnh 124,54 m, cao hơn mức báo động 7,34 m, với lưu lượng 6.780 m³/giây, được xác định là mức lũ lớn nhất đo được tại đây kể từ năm 1986. Minh Giang tại Ninh Minh thậm chí xuất hiện trận lũ lớn nhất kể từ khi có trạm đo năm 1953. (gxnews.com.cn) Đến ngày 24/8, riêng huyện Long Châu đã có hơn 21.500 người bị ảnh hưởng, hàng nghìn căn nhà bị ngập và hơn 15.500 người phải sơ tán. Điều đáng mừng là nhờ sơ tán sớm, địa phương báo cáo không có người chết hoặc mất tích. (gxnews.com.cn)

Vậy Việt Nam có liên quan đến trận lũ này hay không? Câu trả lời là có, và đây hoàn toàn là vấn đề địa lý chứ không phải do xả nước hay nguyên nhân do con người.

Khu vực biên giới Quảng Tây và miền Bắc Việt Nam có một hệ thống sông xuyên biên giới khá đặc biệt. Một phần lưu vực của hệ thống Châu Giang, con sông gần như nằm hoàn toàn trên lãnh thổ Trung Quốc, lại có một phần nhỏ nằm ở Việt Nam. Đặc biệt, khu vực Lạng Sơn có các dòng sông liên hệ trực tiếp với hệ thống sông chảy về Long Châu.

Hai dòng sông này là sông Kỳ Cùng và sông Bằng Giang. Sông Kỳ Cùng bắt nguồn ở Việt Nam, chảy qua Lạng Sơn rồi tiếp tục chảy về phía Trung Quốc; khi sang Trung Quốc, dòng sông này mang tên Bình Nhi Hà. Một hệ thống khác là sông Bằng Giang, sau khi chảy qua Cao Bằng sang Quảng Tây thì nối với hệ thống sông Thủy Khẩu. Hai dòng nước này hội tụ tại khu vực Long Châu, khiến Long Châu trở thành một điểm rất đặc biệt về thủy văn.

Nói một cách dễ hiểu, Long Châu nằm ở phía Trung Quốc nhưng lại nhận nước từ một phần lãnh thổ Việt Nam ở phía thượng nguồn.

Đây là lý do người dân Long Châu mỗi khi xảy ra lũ lại đặc biệt quan tâm đến tình hình mưa lũ bên kia biên giới.

Thực tế mỗi khi Long Châu xảy ra lũ, trên mạng Trung Quốc thường xuất hiện thông tin cho rằng “Việt Nam xả lũ làm ngập Quảng Tây”. Tác giả cho rằng cách nói này có một phần sự thật nhưng nếu hiểu thành nguyên nhân duy nhất và chính thì không đúng. Lần này, chính các cơ quan thủy văn Quảng Tây cũng sử dụng cách diễn đạt “mưa lớn và nước từ thượng nguồn cùng tác động”. Tân Hoa Xã ngày 24/8 cũng viết rõ lũ ở Quảng Tây chịu ảnh hưởng của “nước thượng nguồn cộng với mưa lớn trong khu vực”.

Điều này rất quan trọng. Nếu Việt Nam có mưa rất lớn ở thượng nguồn, nước đương nhiên sẽ chảy xuống Trung Quốc. Nếu Việt Nam có hồ chứa hoặc công trình thủy lợi phải xả nước trong điều kiện hồ đầy, lượng nước về phía hạ lưu có thể tăng thêm. Nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc toàn bộ trận lũ ở Long Châu là do Việt Nam xả nước.

Trong trận lũ tháng 8/2026, bản thân khu vực Quảng Tây cũng hứng chịu lượng mưa cực lớn. Nói cách khác, cả hai phía biên giới cùng bị một hệ thống thời tiết cực đoan tác động. Nước từ Việt Nam chảy sang Trung Quốc chỉ là một thành phần của tổng lượng nước mà hệ thống sông phải tiêu thoát.

Điều này cũng giải thích tại sao câu chuyện lại có tính “hai chiều”. Người Trung Quốc ở Long Châu có thể than thở nước từ Việt Nam chảy sang làm họ ngập, nhưng người Việt Nam ở Lạng Sơn cũng đang phải chịu chính trận mưa và lũ đó. Nước không phải từ Việt Nam “được tạo ra” rồi mang sang Trung Quốc; phần lớn nó là nước mưa rơi xuống cùng một vùng khí hậu và cùng một hệ thống lưu vực.

Có một chi tiết khác rất đáng chú ý: hồ chứa Bản Lai ở Việt Nam cũng phải mở cửa xả nước trong đợt mưa lũ này. Nước sau đó tiếp tục chảy về phía Trung Quốc. Nếu thông tin này chính xác, thì đây chính là ví dụ cụ thể cho thấy hoạt động vận hành hồ chứa ở một nước có thể ảnh hưởng đến nước lũ ở nước láng giềng. Nhưng cần phân biệt giữa xả nước chủ động để bảo đảm an toàn hồ với hành động “xả lũ để gây ngập cho hạ du”. Trong một trận mưa cực đoan, hồ chứa có thể buộc phải xả để tránh nguy cơ mất an toàn công trình; vấn đề quan trọng là lượng xả bao nhiêu, thời điểm nào và hai bên có thông báo cho nhau hay không.

Về điểm này, có một thông tin rất đáng chú ý: chính quyền Long Châu cho biết trong vấn đề phòng chống lũ xuyên biên giới, Việt Nam và Trung Quốc trao đổi thông tin thủy văn khoảng bốn giờ một lần. Điều này cho thấy hai bên thực tế đã có cơ chế phối hợp, bởi nếu một quốc gia hoàn toàn không biết tình hình nước từ phía bên kia biên giới thì việc dự báo lũ ở hạ lưu sẽ cực kỳ khó khăn.

Đây cũng là điều tất yếu về mặt địa lý. Một dòng sông xuyên biên giới biến nước thành một vấn đề không thể giải quyết bằng chủ quyền lãnh thổ đơn thuần. Mỗi nước có quyền quản lý phần lãnh thổ của mình, nhưng nước lại liên tục vượt qua đường biên giới. Vì vậy, thông tin về lượng mưa, mực nước, hồ chứa và xả nước trở thành một loại “hạ tầng mềm” quan trọng không kém đê điều và hồ chứa.

Trận lũ năm nay càng cho thấy điều đó bởi Long Châu có một vị trí địa hình khá bất lợi. Phía bắc và phía đông của khu vực Quảng Tây có những dãy núi tương đối cao; phía Việt Nam cũng là vùng núi và đồi. Trong khi đó khu vực Long Châu nằm tương đối thấp. Vì thế nước từ các vùng cao xung quanh có xu hướng tập trung về đây. Tác giả bài viết gọi Long Châu là một dạng “bể chứa nước tự nhiên”. Cách diễn đạt này có phần hình tượng, nhưng về thủy văn thì ý tưởng cơ bản là dễ hiểu: địa hình quyết định dòng chảy tập trung về các vùng thấp.

Và đây là điểm làm câu chuyện Long Châu trở nên rất gần với vấn đề mà chúng ta đang bàn về Hà Nội và sông Hồng. Hà Nội cũng không thể chỉ nhìn vào lượng mưa rơi xuống trong địa giới Hà Nội. Mực nước sông Hồng tại Hà Nội phụ thuộc vào cả một lưu vực khổng lồ ở phía thượng nguồn. Nước từ Vân Nam, Lào Cai, Yên Bái, Phú Thọ và nhiều khu vực khác cuối cùng đều có thể tác động đến dòng chảy về Hà Nội. Nếu cộng thêm mưa ngay tại đồng bằng Bắc Bộ, nước từ các sông nhánh và khả năng tiêu thoát của hệ thống đê, hồ, kênh, trạm bơm, thì bài toán trở thành một bài toán toàn lưu vực, chứ không còn là bài toán của riêng thành phố Hà Nội.

Long Châu cho chúng ta một bài học rất rõ: một thành phố có thể bị lũ bởi nước rơi xuống nơi khác.

Điều này đặc biệt đáng suy nghĩ trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Những trận mưa cực đoan có xu hướng tạo ra lượng nước tập trung rất lớn trong thời gian ngắn. Khi đó, khoảng cách vài chục hoặc vài trăm kilomet không còn có ý nghĩa nhiều đối với một hệ thống sông. Nước từ thượng nguồn có thể trở thành “món quà” mà hạ lưu không hề mong muốn.

Vì vậy, câu chuyện Long Châu không nên được kể theo kiểu “Việt Nam làm ngập Trung Quốc”. Cách nói chính xác hơn phải là: một trận bão cực mạnh gây mưa lớn trên cả hai phía biên giới; nước từ lưu vực phía Việt Nam chảy sang Trung Quốc và cùng với lượng mưa lớn tại Quảng Tây làm gia tăng áp lực lũ cho Long Châu và Sùng Tả.

Điều đáng suy nghĩ nhất lại nằm ở chỗ khác. Người Việt Nam ở thượng nguồn cũng khổ, người Trung Quốc ở hạ lưu cũng khổ.

Người dân Lạng Sơn, Cao Bằng không có lợi gì khi nước chảy sang Trung Quốc; người dân Long Châu cũng chẳng có lợi gì khi nước từ Việt Nam chảy sang. Hai bên thực chất đều là nạn nhân của cùng một hệ thống tự nhiên. Trong trường hợp này, đường biên giới trên bản đồ không thể ngăn được nước.

Và chính vì thế, những nơi như Long Châu, Lạng Sơn, Cao Bằng có một loại rủi ro mà nhiều vùng khác không có: rủi ro thiên tai xuyên biên giới. Muốn giảm rủi ro ấy, ngoài đê điều, hồ chứa và hệ thống cảnh báo, hai quốc gia còn cần một thứ rất quan trọng: chia sẻ dữ liệu thủy văn theo thời gian thực và phối hợp vận hành các công trình nước.

Trận lũ tháng 8/2026 ở Long Châu vì thế không chỉ là câu chuyện về một vùng quê Trung Quốc bị ngập. Nó là một ví dụ sống động cho một quy luật địa lý rất đơn giản nhưng thường bị con người quên mất: Biên giới quốc gia có thể chia lãnh thổ, nhưng không thể chia lưu vực sông.

Và nếu một ngày nào đó chúng ta phải đánh giá nghiêm túc nguy cơ lũ lớn ở Hà Nội, tôi nghĩ cũng phải bắt đầu từ nguyên tắc ấy: đừng chỉ hỏi Hà Nội sẽ có bao nhiêu milimét mưa; phải hỏi toàn bộ lưu vực sông Hồng – Thái Bình sẽ tạo ra bao nhiêu mét khối nước, nước đến Hà Nội vào thời điểm nào, hồ chứa thượng nguồn đã dành bao nhiêu dung tích, các vùng trũng còn bao nhiêu khả năng chứa nước và hệ thống thoát nước phía hạ lưu còn bao nhiêu năng lực.

Đó mới là cách nhìn một trận lũ như một bài toán thủy văn – kinh tế – không gian, thay vì chỉ là một hiện tượng thời tiết.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét