TRUNG QUỐC ĐANG ĐI ĐẾN GIỚI HẠN CỦA MÔ HÌNH XUẤT KHẨU?
Trong nhiều năm qua, những lời cảnh báo về tình trạng dư thừa năng lực sản xuất của Trung Quốc liên tục xuất hiện trên báo chí thế giới. Thực tế Bắc Kinh không ngừng mở rộng sản xuất, đẩy mạnh xuất khẩu và duy trì được thặng dư thương mại khổng lồ mỗi năm. Điều này giúp người tiêu dùng nhiều nước được hưởng hàng hóa giá rẻ, nhưng đồng thời làm suy yếu ngành sản xuất của Mỹ, châu Âu và ngày càng nhiều nước đang phát triển.Trong hai thập kỷ qua, Trung Quốc đã tạo ra thặng dư thương mại lớn chưa từng có, gần 1,2 nghìn tỷ USD năm 2025. Xuất khẩu của Trung Quốc tăng nhanh hơn nhiều so với tốc độ tăng trưởng thương mại toàn cầu. Trong khi mô hình này đem lại lợi ích chiến lược cho Bắc Kinh và giúp kiềm chế lạm phát ở nhiều nước, nó ngày càng trở nên khó duy trì về mặt kinh tế và chính trị.
Khi nền kinh tế Trung Quốc còn nhỏ, việc xuất khẩu tăng nhanh hơn thương mại thế giới là điều hoàn toàn có thể. Thế giới đủ lớn để hấp thụ sản phẩm của một Trung Quốc đang phát triển bùng nổ. Nhưng ngày nay, Trung Quốc đã trở thành một trong những nền kinh tế và trung tâm sản xuất lớn nhất thế giới. Nếu tiếp tục tăng xuất khẩu nhanh hơn nhu cầu toàn cầu, Bắc Kinh cuối cùng sẽ phải đối mặt với một vấn đề rất đơn giản: nhu cầu của khách hàng không thể tăng nhanh như sản xuất của các nhà máy.
Đây không chỉ là vấn đề chính trị mà còn là một bài toán toán học.
Theo một báo cáo của Liên Hợp Quốc, Trung Quốc đang chiếm khoảng 30% sản lượng công nghiệp toàn cầu và tỷ lệ này có thể lên tới 45% vào năm 2030. Một mức độ tập trung sản xuất như vậy gần như chưa từng có trong lịch sử hiện đại.
Tình trạng dư thừa công suất không phải hoàn toàn là kết quả của thị trường. Nó liên quan chặt chẽ tới mô hình chính sách của Trung Quốc: tín dụng do nhà nước định hướng, trợ cấp cho các ngành ưu tiên, đầu tư quy mô lớn và sự hỗ trợ của chính quyền địa phương đối với những doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả.
Khi các doanh nghiệp liên tục mở rộng sản xuất để giành thị phần, giá bán bị đẩy xuống, lợi nhuận giảm, thậm chí chuyển sang âm. Nhưng doanh nghiệp vẫn tiếp tục tồn tại vì chính quyền địa phương cần việc làm và nguồn thu, trong khi ngân hàng nhà nước tiếp tục cung cấp tín dụng.
Kết quả là một cỗ máy công nghiệp rất khó dừng lại nhưng cũng ngày càng khó tìm đủ nhu cầu để tiêu thụ sản phẩm của nó. Đây cũng là lúc xuất hiện khái niệm đáng chú ý của nhà kinh tế Yasheng Huang: “nền kinh tế lợi thế tuyệt đối”.
Theo Huang, Trung Quốc đang cạnh tranh với Mỹ trong AI, xe điện và điện tử, đồng thời cạnh tranh với những nước nghèo nhất châu Phi trong dệt may, quần áo và hàng gia dụng giá rẻ. Hầu hết các nền kinh tế khi giàu lên đều rời bỏ những ngành có giá trị gia tăng thấp để chuyển sang các ngành công nghệ cao. Hàn Quốc và Đài Loan từng đi theo con đường này. Tuy nhiên Trung Quốc lại muốn giữ cả hai.
Đó là một mô hình phát triển rất khác thường. Trung Quốc muốn vừa thống trị những ngành công nghệ tiên tiến, vừa tiếp tục giữ vị trí hàng đầu trong những ngành sản xuất giá rẻ.
Vấn đề là mô hình ấy tạo ra một lượng cung khổng lồ mà thị trường thế giới ngày càng khó hấp thụ. Điều này đã bắt đầu thể hiện rõ tại châu Âu.
Đức từng là một trong những quốc gia hưởng lợi lớn nhất từ thương mại với Trung Quốc. Nhưng quan hệ thương mại đang thay đổi nhanh chóng. Xuất khẩu của Đức sang Trung Quốc giảm mạnh trong khi nhập khẩu từ Trung Quốc không ngừng tăng nhanh. Ngành ô tô là ví dụ rõ nhất: từ năm 2022 đến 2025, xuất khẩu ô tô của Đức sang Trung Quốc giảm mạnh, trong khi xuất khẩu ô tô của Trung Quốc tăng hơn gấp đôi, đưa Trung Quốc trở thành nước xuất khẩu ô tô lớn nhất thế giới.
Điều đáng nói là Trung Quốc không chỉ cạnh tranh bằng những sản phẩm giá rẻ. Bắc Kinh đang ngày càng tiến sâu vào những ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao như xe điện, pin, năng lượng mặt trời, thiết bị điện tử và nhiều công nghệ mới...
Điều này buộc Mỹ và châu Âu phải thay đổi chính sách. EU đã áp thuế chống trợ cấp đối với xe điện sản xuất tại Trung Quốc, đồng thời bắt đầu thúc đẩy các yêu cầu về tỷ lệ nội địa hóa và đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Nhiều quốc gia khác cũng đang tăng thuế quan, hạn chế công nghệ và viện dẫn lý do an ninh quốc gia để giảm phụ thuộc vào Trung Quốc.
Nếu xu hướng này tiếp tục, Trung Quốc có thể phải đối mặt với một khoảng trống ngày càng lớn về nhu cầu xuất khẩu. Hãy nhìn vào năng lượng mặt trời và xe điện.
Các nhà máy Trung Quốc đã xây dựng năng lực sản xuất khoảng 1.200 GW thiết bị năng lượng mặt trời mỗi năm, gần gấp đôi tổng công suất lắp đặt toàn cầu trong một năm. Trong khi đó, xuất khẩu các sản phẩm liên quan tiếp tục tăng nhưng giá lại giảm mạnh.
Trong ngành xe điện, vấn đề còn rõ hơn. Trung Quốc đã xây dựng năng lực sản xuất xe năng lượng mới lớn hơn rất nhiều so với nhu cầu trong nước. Khi sản lượng tiếp tục tăng nhanh hơn nhu cầu toàn cầu, một câu hỏi đơn giản xuất hiện: đến một lúc nào đó, liệu trên thế giới còn đủ người mua để tiêu thụ tất cả số xe mà Trung Quốc có thể sản xuất hay không? Đó chính là giới hạn mà Bắc Kinh khó có thể giải quyết chỉ bằng cách xây thêm nhà máy.
Trung Quốc từng sử dụng ngân sách và kích thích đầu tư để thoát khỏi khủng hoảng năm 2008-2009. Nhưng hoàn cảnh hiện nay khác rất xa. Dân số trong độ tuổi lao động đã đạt đỉnh, dân số tổng thể giảm, bất động sản suy thoái kéo dài và nhu cầu trong nước yếu. Trong khi đó, cơ sở hạ tầng đã được xây dựng ở quy mô rất lớn. Nếu tiếp tục dùng đầu tư và sản xuất để bù đắp sự yếu kém của tiêu dùng, Trung Quốc có nguy cơ tạo ra ngày càng nhiều công suất dư thừa.
Vấn đề cốt lõi vì thế không phải Trung Quốc có thể sản xuất bao nhiêu, mà là người Trung Quốc và người tiêu dùng thế giới có thể mua bao nhiêu.
Nếu mô hình này đột ngột gặp cú sốc lớn, hậu quả sẽ không chỉ giới hạn ở Trung Quốc. Một làn sóng doanh nghiệp thua lỗ có thể dẫn tới thất nghiệp và nợ xấu. Các ngân hàng nhà nước phải gánh thêm những khoản vay khó thu hồi. Chính quyền địa phương mất nguồn thu từ đất đai và hoạt động sản xuất. Các nền tảng tài chính của địa phương có thể chịu áp lực vỡ nợ.
Nhưng cú sốc còn có thể lan ra bên ngoài. Khi đầu tư và nhu cầu của Trung Quốc suy giảm, giá dầu, đồng, quặng sắt và nhiều nguyên liệu khác có thể giảm mạnh. Những nước phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu sang Trung Quốc sẽ chịu tác động đặc biệt lớn. Trong giai đoạn đầu tư tài sản cố định của Trung Quốc suy giảm từ 2012 đến 2015, giá đồng giảm hơn 40%, dầu hơn 60% và quặng sắt hơn 70%.
Một cú sốc lớn hơn sẽ tác động tới Australia, Brazil, Chile và nhiều nước châu Phi, nơi Trung Quốc là thị trường xuất khẩu quan trọng.
Không chỉ thương mại, nguồn vốn của Trung Quốc cũng có thể bị ảnh hưởng. Nếu Bắc Kinh phải ưu tiên giải quyết khủng hoảng trong nước, dòng tín dụng và đầu tư ra nước ngoài có thể giảm mạnh, khiến một số quốc gia đang mắc nợ Trung Quốc phải đối mặt với một vòng tái cơ cấu nợ mới.
Điều đáng lo là thế giới hiện không có nhiều dư địa để ứng phó với một cuộc khủng hoảng lớn. Nợ công của các nền kinh tế phát triển đã tăng mạnh so với năm 2008, trong khi thời kỳ lãi suất cực thấp đã kết thúc. Các chính phủ vì thế có ít nguồn lực hơn để tung ra những gói cứu trợ khổng lồ như trước đây.
Vậy lối ra là gì?
Điểm quan trọng nhất là không nên chờ đến khi khủng hoảng xảy ra mới hành động. Trung Quốc cần từng bước chuyển từ mô hình dựa quá nhiều vào đầu tư và xuất khẩu sang mô hình dựa nhiều hơn vào tiêu dùng trong nước. Điều này đòi hỏi phải tăng thu nhập hộ gia đình, củng cố hệ thống an sinh xã hội, cải cách hộ khẩu, giảm trợ cấp cho những ngành sản xuất dư thừa và để đồng nhân dân tệ tăng giá dần.
Các đối tác thương mại của Trung Quốc cũng cần điều chỉnh chính sách của mình theo hướng phối hợp, thay vì đồng loạt dựng lên những hàng rào thương mại hỗn loạn. Cụ thể cần có một dạng “Hiệp định Plaza mới”, trong đó các nền kinh tế lớn phối hợp gây sức ép để Trung Quốc tái cân bằng nền kinh tế. Mục tiêu không phải phá hủy nền kinh tế Trung Quốc mà buộc nền kinh tế lớn thứ hai thế giới chuyển sang một mô hình tăng trưởng bền vững hơn.
Cơ hội để thảo luận vấn đề này có thể là Hội nghị G20 tại Miami vào tháng 12 tới. Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent từng cảnh báo rằng thế giới không thể chấp nhận một Trung Quốc có thặng dư thương mại tới một nghìn tỷ USD.
Nhưng đây không phải nhiệm vụ dễ dàng. Trung Quốc có thể tiếp tục trợ cấp các ngành chiến lược, phá giá đồng nhân dân tệ hoặc tìm kiếm những thị trường mới. Các nước khác có thể đáp trả bằng thuế quan và hàng rào thương mại. Nếu hai bên tiếp tục đẩy nhau vào vòng xoáy này, thương mại toàn cầu sẽ ngày càng phân mảnh.
Điều đáng sợ nhất không phải là Trung Quốc sản xuất quá nhiều. Điều đáng sợ là một ngày nào đó, thế giới không còn đủ sức hấp thụ lượng sản phẩm khổng lồ ấy, trong khi chính Trung Quốc cũng chưa xây dựng được một nền kinh tế tiêu dùng đủ mạnh để thay thế thị trường bên ngoài.
Đó mới có thể là “cú sốc tiếp theo từ Trung Quốc”. Nếu cú sốc này xảy ra, người chịu thiệt sẽ không chỉ là Trung Quốc. Nó có thể trở thành một cú sốc của toàn bộ nền kinh tế thế giới.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét