Thứ Tư, 26 tháng 8, 2026

Cuộc chiến tranh “Nga-Ukraine” phiên bản Mỹ đã chính thức bắt đầu

Cuộc chiến tranh “Nga-Ukraine” phiên bản Mỹ đã chính thức bắt đầu
Cuộc chiến Nga–Ukraine ở châu Âu vẫn tiếp diễn và chưa có dấu hiệu kết thúc. Trong khi đó, một cuộc đối đầu khác cũng đang diễn ra ở châu Mỹ, khi chính quyền Donald Trump gây sức ép ngày càng mạnh đối với Canada bằng thuế quan và cả những tuyên bố về khả năng dùng vũ lực buộc Canada phải trở thành bang thứ 51 của Hoa Kỳ.
Nhiều người có thể sẽ hỏi: Mỹ và Canada thì liên quan gì đến Nga và Ukraine?

Nếu chỉ nhìn bề ngoài, hai câu chuyện có một điểm tương đồng rất rõ: một cường quốc lớn gây sức ép với một nước láng giềng nhỏ hơn, đồng thời đặt vấn đề về việc thay đổi quan hệ chính trị và lãnh thổ giữa hai nước.

Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó để kết luận rằng “Trump và Putin giống nhau” thì theo tôi là quá đơn giản. Bởi vì muốn hiểu một cuộc chiến, điều quan trọng nhất không phải là nhìn vào việc cuối cùng ai chiếm được bao nhiêu kilomet vuông lãnh thổ, mà phải hỏi một câu căn bản hơn: tại sao họ phải làm như vậy?

Và chính ở điểm này, cuộc chiến Nga–Ukraine hoàn toàn khác với câu chuyện Mỹ–Canada.

1. Nga đánh Ukraine không đơn giản vì muốn chiếm đất

Tôi cho rằng cách giải thích rằng Putin tấn công Ukraine chỉ vì muốn khôi phục Đế quốc Nga là một cách giải thích quá đơn giản và rất sai lầm. Nếu Putin chỉ có tham vọng lãnh thổ, tại sao Nga lại phải chờ đến năm 2022 mới tiến hành chiến tranh?

Nga đã có sức mạnh quân sự rất lớn kế thừa từ Liên Xô trước đó. Nga cũng đã có Crimea từ năm 2014, nhưng chỉ dừng lại ở đó nếu Ukraine là quốc gia trung lập. Nhưng điều khiến Moscow đặc biệt lo ngại không đơn thuần là việc Ukraine trở thành một quốc gia độc lập, mà là hướng đi địa chính trị và quân sự của Ukraine.

Vấn đề là Ukraine nằm ngay sát lãnh thổ Nga. Nếu Ukraine trở thành một quốc gia trung lập, không tham gia liên minh quân sự đối địch với Nga, câu chuyện sẽ hoàn toàn khác.

Nhưng nếu Ukraine gia nhập NATO, trở thành một mắt xích quân sự của NATO, để các hệ thống vũ khí, tên lửa, radar, căn cứ và lực lượng quân sự của phương Tây tiến sát biên giới Nga thì đối với Moscow, đây không còn đơn thuần là vấn đề “Ukraine muốn theo phương Tây”.

Nó trở thành một vấn đề an ninh quốc gia. Và nếu an ninh quốc gia đó bị đe dọa đến mức có thể ảnh hưởng tới sự tồn vong của một cường quốc hạt nhân như Nga thì cách phản ứng của Nga tất nhiên sẽ hoàn toàn khác với cách một nước xử lý tranh chấp thương mại thông thường.

2. Ukraine không phải Canada

Đây chính là điểm tôi muốn nhấn mạnh nhất. Nếu Trump muốn Canada trở thành bang thứ 51 của Hoa Kỳ, tôi không cho rằng ông ta có thể lấy lý do “sự tồn vong của nước Mỹ” để biện minh.

Canada không phải là một căn cứ quân sự của Trung Quốc hay Nga và đang chuẩn bị triển khai tên lửa nhằm vào Washington.

Canada không phải là một thành viên của một liên minh quân sự đối địch với Hoa Kỳ.

Canada không nằm trong một kế hoạch quân sự nhằm bao vây và cô lập Hoa Kỳ.

Canada cũng không có ý định cho quân đội nước ngoài áp sát các trung tâm chiến lược của Mỹ.

Ngược lại, Canada đã là láng giềng hòa bình của Hoa Kỳ trong nhiều thế kỷ.

Hoa Kỳ có hai người láng giềng trên bộ là Canada và Mexico. Không một ai có thể nghiêm túc nói rằng một nước Canada nhỏ bé về dân số đang tạo ra một mối đe dọa quân sự sống còn đối với nước Mỹ khổng lồ.

Vì vậy, nếu một ngày nào đó Washington sử dụng sức mạnh quân sự để sáp nhập Canada, lý do “an ninh và tồn vong của Hoa Kỳ” sẽ rất khó thuyết phục.

Nhưng với Nga và Ukraine thì vấn đề hoàn toàn khác. Ukraine có vị trí địa lý đặc biệt. Ukraine nằm ngay trước cửa ngõ phía Tây của Nga. Sau Chiến tranh Lạnh, NATO liên tục mở rộng về phía Đông. Ba Lan, các nước Baltic và nhiều quốc gia Đông Âu lần lượt gia nhập NATO.

Từ góc nhìn của phương Tây, đó là quyền lựa chọn liên minh của các quốc gia độc lập. 
Nhưng từ góc nhìn của Moscow, đó lại là một khối quân sự được thành lập để đối đầu với Liên Xô và nay đang từng bước tiến gần tới biên giới Nga.

Hai cách nhìn này có thể cùng tồn tại. Và chính sự xung đột giữa hai cách nhìn đó mới là một trong những nguồn gốc quan trọng nhất của cuộc chiến.

3. Hãy thử đặt nước Mỹ vào vị trí của Nga

Muốn hiểu người Nga, đôi khi phải thử đặt nước Mỹ vào vị trí của Nga. Hãy tưởng tượng một ngày nào đó Mexico liên minh quân sự với Trung Quốc. Sau đó Trung Quốc bắt đầu xây dựng căn cứ quân sự ở Mexico. Các hệ thống tên lửa của Trung Quốc được triển khai ở Mexico. Máy bay chiến đấu Trung Quốc thường xuyên hoạt động sát biên giới Mỹ.

Washington phản đối, giống như thời Liên Xô đặt vũ khí hạt nhân ở Cuba.

Nhưng Mexico tuyên bố: “Chúng tôi là một quốc gia có chủ quyền. Chúng tôi có quyền lựa chọn liên minh của mình.”

Trung Quốc cũng trả lời: “Mexico có quyền lựa chọn.”

Và các nước phương Tây lại nói: “Mexico có quyền tự quyết.”

Liệu Hoa Kỳ có thực sự bình thản chấp nhận? Tôi rất nghi ngờ, thậm chí không bao giờ tin.

Lịch sử cho thấy khi Liên Xô đưa tên lửa tới Cuba năm 1962, Hoa Kỳ đã phản ứng dữ dội đến mức cả thế giới đứng trước nguy cơ chiến tranh hạt nhân và đại chiến thế giới lần thứ ba sẽ nổ ra.

Nếu Mỹ có thể coi việc một cường quốc đối địch triển khai tên lửa ngay sát lãnh thổ mình là một vấn đề an ninh sống còn, tại sao Nga lại không có quyền có một cách nhìn tương tự?

Tất nhiên, có quyền lo ngại không đồng nghĩa với có quyền làm bất cứ điều gì mình muốn. Nhưng muốn hiểu nguyên nhân của chiến tranh thì phải hiểu nỗi lo an ninh của cả hai phía.

4. Một nước có thể không muốn chiến tranh nhưng vẫn buộc phải đánh. Đây là điểm nhiều người rất khó chấp nhận, nhất là khi người dân thế giới đang được sống trong thời đại hòa bình khá dài.

Người ta thường nghĩ: “Nếu Nga cảm thấy bị đe dọa thì cứ đàm phán, tại sao phải đánh?”

Câu hỏi này nghe có vẻ hợp lý. Nhưng quan hệ quốc tế không phải lúc nào cũng vận hành như quan hệ giữa những cá nhân bình thường. Trong một thế giới không có “chính phủ thế giới” đủ mạnh để bảo đảm an ninh cho tất cả các quốc gia, mỗi cường quốc đều phải tự chịu trách nhiệm cuối cùng về an ninh của mình.

Nếu Nga tin rằng Ukraine cuối cùng sẽ trở thành một căn cứ quân sự tiền tiêu của NATO, và nếu Nga tin rằng sau một thời điểm nào đó việc ngăn chặn sẽ trở nên quá muộn, thì Moscow có thể đi đến một kết luận rất lạnh lùng: Đánh hôm nay còn tốt hơn phải đánh trong một hoàn cảnh bất lợi hơn vào ngày mai. Đó chính là logic của chiến tranh phòng ngừa mà lịch sử thế giới và Việt Nam đã ghi nhận rất nhiều.

Tôi không nói rằng mọi quyết định của Putin đều đúng. Tôi cũng không nói rằng mọi hành động của quân đội Nga đều có thể được biện minh. Tôi chỉ cho rằng nếu muốn hiểu tại sao Nga lựa chọn chiến tranh thì không thể bỏ qua yếu tố quan trọng nhất: Moscow tin rằng vấn đề Ukraine liên quan trực tiếp đến an ninh chiến lược và sự tồn vong của nước Nga.

Đây chính là sự khác biệt giữa Nga và Trump. Vì vậy, tôi cho rằng phép so sánh Trump–Putin phải nhìn nhận từ gốc rễ vấn đề như Tổng thống Putin thường nói.

Trump nói về Canada chủ yếu từ góc độ quyền lực, kinh tế, thương mại, lãnh thổ và vị thế của Hoa Kỳ. Nếu Trump thực sự muốn Canada trở thành một phần của Hoa Kỳ, câu hỏi đầu tiên phải là: Canada đe dọa sự tồn vong của Hoa Kỳ ở đâu?

Câu trả lời rất khó tìm.

Trong khi đó, nếu Nga mất khả năng kiểm soát môi trường an ninh ở vùng biên giới phía Tây, đặc biệt nếu Ukraine trở thành một thành viên quân sự đầy đủ của NATO, Moscow có thể nhìn thấy một sự thay đổi căn bản trong cán cân an ninh của mình.

Với một nước có lãnh thổ rộng nhất thế giới, sở hữu kho vũ khí hạt nhân khổng lồ và
trong lịch sử từng nhiều lần bị các đạo quân phương Tây xâm lược từ hướng Tây, nỗi ám ảnh về chiều sâu chiến lược và vùng đệm không phải là thứ có thể dễ dàng gạt bỏ.

Napoleon từng tiến vào Nga. Hitler cũng từng tiến vào Nga. Và ký ức lịch sử đó không biến mất chỉ vì Chiến tranh Lạnh đã kết thúc.

5. Nga bị buộc 
phải nhảy xuống biển

Điều trớ trêu là cả Nga và phương Tây đều có thể đưa ra những lập luận nghe rất hợp lý từ vị trí của mình.

Phương Tây nói: “Ukraine là một quốc gia có chủ quyền. Ukraine có quyền lựa chọn tương lai của mình.”

Nga nói: “Ukraine có quyền lựa chọn, nhưng Nga cũng có quyền bảo vệ an ninh của mình.”

Hai mệnh đề đó không nhất thiết mâu thuẫn về mặt logic. Vấn đề là khi quyền lựa chọn của một quốc gia nhỏ đụng vào giới hạn an ninh của một cường quốc lớn, xung đột sẽ xuất hiện. Ukraine chính là nơi hai giới hạn đó va vào nhau. Nếu Ukraine chấp nhận trung lập, thì mọi chuyện trở nên rất dễ dàng.

Đó là lý do tôi không đồng ý với cách giải thích rằng cuộc chiến chỉ đơn giản là câu chuyện về một Putin tham lam muốn khôi phục Đế quốc Nga.

Nếu chỉ là tham vọng lãnh thổ, tại sao phải đặc biệt quan tâm đến NATO? Tại sao vấn đề trung lập của Ukraine lại quan trọng đến như vậy? Tại sao Nga luôn đặt “phi quân sự hóa” và việc Ukraine không trở thành một căn cứ của phương Tây vào trung tâm các yêu sách của mình?

Bởi vì lãnh thổ chỉ là một phần của vấn đề. An ninh mới là phần quan trọng nhất. Nga có thể thất bại, nhưng điều đó không làm biến mất nguyên nhân chiến tranh

Nói rằng Nga có lý do an ninh để tiến hành chiến tranh không có nghĩa là dự đoán Nga chắc chắn chiến thắng. Nga có thể mắc sai lầm. Putin có thể tính toán sai. Quân đội Nga có thể gặp tổn thất lớn. Chiến tranh có thể kéo dài hơn dự kiến. Thậm chí cuối cùng kết quả có thể khác hoàn toàn những gì Moscow mong muốn.

Nhưng kết quả của một cuộc chiến không thể dùng để phủ nhận nguyên nhân khiến nó bắt đầu.

Điều này giống như một người phải nhảy xuống biển vì tin chắc rằng nếu ở lại, mình sẽ bị chết cháy trên tàu, trong khi việc anh ta có bơi được vào bờ hay không là một vấn đề khác với câu hỏi tại sao anh ta nhảy xuống biển.

Nga có thể đúng hoặc sai trong tính toán của mình. Nhưng để hiểu cuộc chiến, trước hết phải hiểu nỗi sợ của Nga.

6. Bài học thực sự của cuộc chiến Nga–Ukraine

Tôi cho rằng bài học lớn nhất của cuộc chiến này không phải là “nước lớn có quyền nuốt nước nhỏ”. Nếu hiểu như vậy thì thế giới sẽ trở nên cực kỳ nguy hiểm.

Bài học quan trọng hơn là: Không được đẩy một cường quốc hạt nhân vào tình trạng cảm thấy an ninh của mình bị đe dọa đến mức phải lựa chọn giữa nhượng bộ và chiến tranh.

Nga có thể không có quyền quyết định Ukraine phải trở thành quốc gia như thế nào. Nhưng phương Tây cũng không thể giả định rằng Nga sẽ mãi mãi đứng nhìn một liên minh quân sự đối địch tiến sát biên giới của mình mà không phản ứng.

Đó là hiện thực của chính trị quốc tế. Vì thế nếu muốn hiểu Nga, phải đứng từ Moscow nhìn ra thế giới.

Tương tự, nếu muốn hiểu Mỹ, phải đứng từ Washington nhìn ra thế giới.

Và nếu muốn hiểu Trung Quốc, phải đứng từ Bắc Kinh nhìn ra thế giới.

Nhưng điều quan trọng nhất là đừng dùng tiêu chuẩn của nước này để phán xét nỗi lo an ninh của nước khác. Bởi vì chính nước Mỹ cũng từng cho thế giới thấy điều đó trong cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba. Và cũng chính nước Mỹ hôm nay đang cho thấy một điều khác: một cường quốc luôn muốn có một không gian chiến lược an toàn xung quanh mình.

Nếu Canada không đe dọa sự tồn vong của Hoa Kỳ thì việc muốn sáp nhập Canada, nếu thực sự có, chỉ có thể được giải thích bằng tham vọng quyền lực và lãnh thổ.

Nhưng nếu Ukraine có khả năng trở thành tiền tuyến quân sự của một liên minh đối địch với Nga, thì câu chuyện lại hoàn toàn khác.

Nga đánh Ukraine không phải vì Ukraine là Canada của Nga. Nga đánh Ukraine bởi Moscow tin rằng Ukraine có thể trở thành con dao quân sự của phương Tây đặt ngay sát cổ họng nước Nga.

Đó là lý do tôi cho rằng hai câu chuyện nhìn bề ngoài có thể giống nhau, nhưng về bản chất không thể đánh đồng.

Một bên là câu chuyện về tham vọng lãnh thổ của Mỹ. Một bên là câu chuyện về an ninh chiến lược và sự tồn vong của một cường quốc hạt nhân là Nga.

Nếu không phân biệt được hai điều này, chúng ta sẽ không bao giờ thực sự hiểu tại sao cuộc chiến Nga–Ukraine lại xảy ra.


7. Bài học đối với Việt Nam

Nếu cuộc chiến Nga–Ukraine cho thấy một cường quốc có thể sử dụng chiến tranh khi cảm thấy môi trường an ninh của mình bị đe dọa đến mức sống còn, thì Việt Nam càng phải suy nghĩ nghiêm túc về vị trí địa chính trị của mình.

Việt Nam không phải Nga, Trung Quốc hay Ukraine. Việt Nam có hoàn cảnh lịch sử, địa lý và quy mô hoàn toàn khác. Nhưng chính vì Việt Nam nằm giữa những cường quốc lớn và có vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng của Đông Nam Á, bài học từ Ukraine càng đáng để suy ngẫm.

- Bài học đầu tiên là không được biến Việt Nam thành tiền tuyến quân sự của bất kỳ cường quốc nào chống lại một cường quốc khác.

Việt Nam có quan hệ với nhiều nước lớn. Việt Nam cần quan hệ tốt với Mỹ, Nga, Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, EU và các nước khác. Nhưng quan hệ kinh tế, ngoại giao và quốc phòng là một chuyện; để lãnh thổ Việt Nam trở thành căn cứ quân sự hoặc bàn đạp chiến lược của một cường quốc chống lại một nước lớn khác lại là chuyện hoàn toàn khác.

Nếu một ngày nào đó Việt Nam trở thành nơi đặt các hệ thống quân sự mà một cường quốc có thể sử dụng để đe dọa trực tiếp một cường quốc láng giềng, chúng ta phải hiểu rằng từ thời điểm đó, cách nước láng giềng nhìn Việt Nam cũng sẽ thay đổi. Đó chính là điều Ukraine đã không thể giải quyết.

Ukraine có quyền lựa chọn con đường của mình. Nhưng Nga cũng có quyền đánh giá sự thay đổi đó dưới góc độ an ninh của Nga. Khi Ukraine ngày càng gắn với phương Tây và NATO, Moscow không còn nhìn Ukraine đơn thuần như một nước láng giềng có chủ quyền nữa, mà ngày càng nhìn Ukraine như một phần của môi trường an ninh trực tiếp của nước Nga. Việt Nam cần tránh rơi vào tình trạng tương tự.

- Bài học thứ hai là Việt Nam cần kiên trì chính sách đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại và tự chủ chiến lược.

Trong một thế giới cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các trung tâm quyền lực, đứng hẳn về một phe có thể đem lại một số lợi ích trước mắt nhưng đồng thời cũng tạo ra những rủi ro chiến lược rất lớn.

Việt Nam có lợi ích với Mỹ, nhưng Việt Nam cũng có lợi ích rất lớn với Trung Quốc.

Việt Nam cần thị trường Mỹ, công nghệ và đầu tư từ phương Tây, nhưng đồng thời cũng cần môi trường hòa bình, ổn định và trao đổi thương mại với nước láng giềng Trung Quốc.

Việt Nam có quan hệ quốc phòng truyền thống với Nga, nhưng cũng cần mở rộng quan hệ với nhiều đối tác khác.

Vì vậy, cách khôn ngoan nhất không phải là lựa chọn giữa Mỹ, Nga hay Trung Quốc, mà là không để bất kỳ cường quốc nào có khả năng quyết định số phận chiến lược của Việt Nam.

Đây mới chính là tự chủ. Việt Nam phải hiểu rằng các nước lớn luôn luôn có “lằn ranh đỏ”, và họ sẵn sàng đập lên đầu mình. Mỹ đã từng cấm vận Việt Nam kéo dài nhiều thập kỷ đến tận năm 1994. Trung Quốc đã 
cấm vận Việt Nam từ 1979 đến 1990...

- Bài học thứ ba có lẽ còn quan trọng hơn. Một nước nhỏ thường nghĩ rằng mình có quyền lựa chọn quan hệ với bất kỳ nước nào. Về nguyên tắc, điều đó đúng. Nhưng trong chính trị quốc tế, quyền lựa chọn của một quốc gia nhỏ luôn tồn tại trong một môi trường quyền lực mà ở đó các cường quốc cũng có những lợi ích sống còn của họ.

Mỹ có những lợi ích mà Washington coi là không thể thỏa hiệp. Trung Quốc cũng có những lợi ích mà Bắc Kinh coi là không thể thỏa hiệp. Nga cũng vậy. Bản thân Việt Nam cũng phải xác định những lợi ích sống còn của chính mình.

Không một nước nào nên ngây thơ cho rằng chỉ cần mình tuyên bố “đây là quyền chủ quyền của chúng tôi” thì tất cả các nước khác sẽ phải chấp nhận.

Ukraine đã cho thế giới thấy một sự thật rất đau đớn: quyền của một quốc gia nhỏ và lợi ích an ninh của một cường quốc có thể va chạm với nhau, và khi hai bên không tìm được thỏa hiệp, cái giá phải trả sẽ là cấm vận, rồi có thể là chiến tranh.

Do đó Việt Nam càng phải tránh tư duy “dựa vào nước này để chống nước kia”. Đây là bài học mà theo tôi Việt Nam cần đặc biệt cảnh giác.

Trong lịch sử, các nước nhỏ thường có một cám dỗ rất lớn: khi bị một cường quốc gây sức ép, họ tìm cách dựa vào một cường quốc khác để cân bằng. Trong một số thời điểm, cách làm đó có thể cần thiết. Nhưng nếu đi quá xa, quốc gia nhỏ có thể từ một người sử dụng sự cạnh tranh giữa các cường quốc để bảo vệ lợi ích của mình trở thành quân cờ trong cuộc cạnh tranh của chính các cường quốc.

Khi đó, quốc gia nhỏ tưởng rằng mình đang sử dụng cường quốc này để kiềm chế cường quốc kia, nhưng rất có thể cường quốc lại đang sử dụng chính mình để phục vụ chiến lược của họ. Ukraine là một ví dụ mà Việt Nam cần nghiên cứu rất kỹ.

Tôi không cho rằng Ukraine không có quyền lựa chọn phương Tây. Nhưng tôi cho rằng mọi quốc gia đều phải cân nhắc một câu hỏi trước khi lựa chọn: Nếu lựa chọn này khiến một cường quốc láng giềng coi mình là mối đe dọa trực tiếp, mình sẽ đối phó với hậu quả như thế nào? Đó mới là câu hỏi của một quốc gia có tư duy chiến lược để không biến đất nước trở thành chiến trường của các cường quốc

- Bài học thứ tư là một điều rất đơn giản nhưng cực kỳ quan trọng: Không có lợi ích kinh tế hay ngoại giao nào đáng để đánh đổi bằng việc biến đất nước thành chiến trường.

Việt Nam đã trải qua quá nhiều cuộc chiến tranh trong thế kỷ XX. Vì vậy người Việt Nam hiểu hơn ai hết khi các cường quốc đối đầu trên lãnh thổ của một nước nhỏ, người chịu tổn thất lớn nhất thường không phải là những người ra quyết định ở thủ đô của các cường quốc, mà là chính người dân trên chiến trường.

Vì vậy, mục tiêu tối cao của chính sách đối ngoại Việt Nam phải là giữ được môi trường hòa bình để phát triển. Muốn phát triển kinh tế, Việt Nam cần nhiều chục năm hòa bình liên tục. Muốn trở thành nước có thu nhập cao, Việt Nam cần vốn, công nghệ, thị trường, giáo dục, nguồn nhân lực và đặc biệt là thời gian. Tuy nhiên, một cuộc chiến tranh có thể phá hủy thành quả phát triển của nhiều thập kỷ chỉ trong vài năm.

Do đó, hòa bình không chỉ là một giá trị chính trị; hòa bình là một tài sản kinh tế khổng lồ của Việt Nam. Nhưng cần hiểu né tránh chiến tranh không có nghĩa là yếu đuối. Muốn giữ hòa bình không có nghĩa là Việt Nam phải nhượng bộ tất cả.

- Đây là bài học thứ năm. Một quốc gia muốn không bị cuốn vào chiến tranh phải đủ mạnh để người khác không dễ dàng ép buộc mình.

Việt Nam cần một nền kinh tế mạnh, một quốc phòng đủ sức răn đe, một xã hội ổn định, một hệ thống ngoại giao chuyên nghiệp và đặc biệt là khả năng tự chủ về những lĩnh vực chiến lược.

Bài học từ Ukraine không phải là “hãy đầu hàng trước các cường quốc”. Ngược lại, bài học là: Muốn giữ được độc lập thì phải đủ mạnh để bảo vệ độc lập, nhưng cũng phải đủ khôn ngoan để không biến sức mạnh của mình thành cái cớ khiến các cường quốc khác coi mình là mối đe dọa.

Đây là một nghệ thuật rất khó. Việt Nam phải biết mình là ai trong bàn cờ thế giới. Việt Nam không phải một cường quốc có thể tùy ý định hình trật tự thế giới. Nhưng Việt Nam cũng không phải một quốc gia không có lựa chọn, vì Việt Nam có dân số lớn, nền kinh tế đang phát triển nhanh, vị trí địa lý đặc biệt, đường bờ biển dài, nằm trên các tuyến giao thương quốc tế quan trọng và ở ngay cạnh Trung Quốc.

Chính vị trí đó tạo ra cả cơ hội lẫn nguy cơ. Nếu Việt Nam biết cân bằng quan hệ với các cường quốc, tận dụng cạnh tranh giữa họ để thu hút vốn, công nghệ, thị trường và nâng cao năng lực quốc gia, Việt Nam có thể biến vị trí địa chính trị của mình thành một lợi thế rất lớn. Nhưng nếu Việt Nam để mình trở thành một mắt xích trong chiến lược quân sự của một cường quốc nhằm bao vây một cường quốc khác, lợi thế địa chính trị ấy có thể lập tức biến thành điểm yếu chết người.

Tóm lại, theo tôi, bài học quan trọng nhất mà Việt Nam có thể rút ra từ cuộc chiến Nga–Ukraine là: Không đứng về phe này để chống phe kia. Không biến mình thành tiền tuyến của bất kỳ cường quốc nào. Không đánh giá thấp “lằn ranh đỏ” của các nước lớn. Không ảo tưởng rằng quyền lựa chọn của mình có thể tách rời khỏi phản ứng của các cường quốc xung quanh. Và trên hết, phải xây dựng đủ sức mạnh kinh tế, quốc phòng và ngoại giao để tự quyết định số phận của chính mình.

Đó có lẽ mới là bài học sâu sắc nhất mà cuộc chiến Nga–Ukraine đem lại cho Việt Nam.


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét