Kinh tế số không thể thay thế nền tảng thực của nền kinh tế
Giữ vững và phát triển nền kinh tế thực: Kinh tế số không thể thay thế nền tảng thực của nền kinh tếBản thân quá trình này không có gì đáng lo ngại. Ngược lại, số hóa có thể làm giảm chi phí giao dịch, tiết kiệm thời gian, mở rộng thị trường và nâng cao năng suất. Một cửa hàng nhỏ ở một tỉnh hoàn toàn có thể bán hàng cho khách hàng ở một địa phương khác; một doanh nghiệp có thể tiếp cận khách hàng mà trước đây họ không thể tiếp cận; người dân có thể thanh toán, vay vốn, mua bảo hiểm hoặc thực hiện thủ tục hành chính mà không cần đi lại.
Nhưng khi đi trên đường phố và nhìn thấy ngày càng nhiều cửa hàng đóng cửa, một câu hỏi quan trọng xuất hiện: nếu một ngày nào đó phần lớn các cửa hàng truyền thống biến mất, chuyển hoàn toàn sang kinh doanh trực tuyến, thì nền kinh tế địa phương sẽ như thế nào?
Đây không phải là câu hỏi chống lại kinh tế số. Nó là câu hỏi về một vấn đề sâu hơn: tiền bạc, việc làm và giá trị gia tăng sẽ lưu chuyển như thế nào trong nền kinh tế?
1. Một cửa hàng nhỏ không chỉ là nơi bán hàng
Khi nhìn vào một cửa hàng tạp hóa, một quán ăn, một hiệu cắt tóc hay một cửa hàng quần áo, chúng ta thường chỉ nhìn thấy hoạt động mua và bán. Nhưng xét dưới góc độ kinh tế học, phía sau một cửa hàng là cả một mạng lưới quan hệ kinh tế.
Một nhà hàng mua rau của người bán rau, mua thịt của người bán thịt, mua gia vị của nhà phân phối, thuê nhân viên, trả tiền điện nước, thuê mặt bằng và sử dụng dịch vụ vận chuyển. Người đầu bếp nhận tiền lương rồi đi mua hàng. Chủ nhà hàng có thu nhập rồi tiếp tục chi tiêu. Người bán rau nhận được tiền rồi lại mua thực phẩm, quần áo hoặc dịch vụ khác.
Vì vậy, một đồng tiền được chi tiêu ở địa phương không nhất thiết dừng lại ở người bán hàng đầu tiên. Nó có thể tiếp tục được chi tiêu nhiều lần bởi những người khác.
Giả sử một người dân chi 100.000 đồng để cắt tóc. Người thợ cắt tóc nhận được 100.000 đồng. Anh ta dùng một phần tiền để ăn tối tại một nhà hàng gần đó. Nhà hàng sử dụng tiền thu được để mua nguyên liệu. Người bán rau lại dùng thu nhập của mình để mua hàng hóa cho gia đình. Nhân viên cửa hàng tiếp tục nhận tiền lương và chi tiêu.
Không phải toàn bộ 100.000 đồng đều tạo ra giá trị mới ở mỗi vòng, và cũng không phải toàn bộ số tiền ở lại địa phương. Nhưng chính sự lặp lại của quá trình chi tiêu này tạo nên hiệu ứng lan tỏa của thu nhập và tiêu dùng.
Đây chính là một trong những cơ chế quan trọng của số nhân chi tiêu trong kinh tế học Keynes.
Vì vậy, khi một cửa hàng đóng cửa, điều biến mất không chỉ là một địa điểm bán hàng. Một phần của mạng lưới thu nhập và chi tiêu địa phương cũng có thể biến mất theo.
2. Điều đáng lo không phải là cửa hàng online, mà là sự suy yếu của hệ sinh thái kinh tế địa phương
Hãy thử tiến thêm một bước trong mô phỏng. Ngày thứ nhất, một số cửa hàng truyền thống đóng cửa. Chủ cửa hàng mất doanh thu. Nhân viên bán hàng, thu ngân, đầu bếp, phục vụ, thợ cắt tóc hoặc nhân viên giao hàng có thể mất việc hoặc giảm giờ làm.
Một số người có thể chuyển sang công việc khác. Nhưng không phải tất cả đều có khả năng trở thành lập trình viên, chuyên gia dữ liệu hay nhân viên công nghệ cao. Đây là điểm thường bị bỏ qua trong những câu chuyện quá lạc quan về chuyển đổi số.
Một nền kinh tế không chỉ cần kỹ sư AI, lập trình viên và chuyên gia tài chính. Nó còn cần người bán hàng, đầu bếp, thợ sửa chữa, thợ cắt tóc, lái xe, nhân viên kho, công nhân xây dựng, nông dân và vô số nghề nghiệp khác.
Một tháng sau, nếu doanh thu bán lẻ địa phương giảm mạnh, những doanh nghiệp cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho các cửa hàng cũng bị ảnh hưởng. Nhà cung cấp thực phẩm mất đơn hàng; nhà phân phối giảm doanh thu; doanh nghiệp vệ sinh, quảng cáo, sửa chữa, vận chuyển và bảo trì cũng có thể bị giảm việc.
Sáu tháng sau, nếu quá trình này kéo dài, thu nhập của người dân giảm sẽ làm tiêu dùng giảm tiếp. Khi tiêu dùng giảm, doanh nghiệp lại giảm doanh thu và tiếp tục cắt giảm lao động.
Đây chính là vòng xoáy suy giảm của tổng cầu. Nếu quy mô đủ lớn, vấn đề không còn là chuyện một vài cửa hàng đóng cửa mà trở thành vấn đề của cả hệ sinh thái kinh tế địa phương.
3. Tại sao kinh tế thực có sức lan tỏa đặc biệt?
Điểm quan trọng nhất của kinh tế thực là nó gắn trực tiếp với sản xuất, việc làm, thu nhập và tiêu dùng.
Một nhà máy sản xuất ra hàng hóa. Nhà máy thuê lao động. Người lao động nhận tiền lương. Họ mua thực phẩm, quần áo, nhà ở, giáo dục, dịch vụ y tế và giải trí. Các doanh nghiệp cung cấp những sản phẩm đó lại thuê lao động và mua nguyên liệu.
Một cửa hàng bán lẻ cũng nằm trong chuỗi này.
Một nền kinh tế khỏe mạnh vì vậy giống như một hệ thống tuần hoàn. Tiền không chỉ chạy từ người tiêu dùng đến một doanh nghiệp rồi biến mất; nó tiếp tục được chuyển thành tiền lương, lợi nhuận, mua nguyên liệu, đầu tư và tiêu dùng mới. Đây là lý do tại sao không thể đánh giá một cửa hàng nhỏ chỉ bằng doanh thu của chính cửa hàng đó.
Một cửa hàng có thể chỉ có vài nhân viên, nhưng nó có thể tạo thu nhập cho nhà cung cấp, người vận chuyển, chủ nhà, nhân viên và nhiều gia đình khác. Khi các hộ gia đình đó tiếp tục tiêu dùng, tác động kinh tế lại lan sang những doanh nghiệp khác.
Giá trị kinh tế của một cơ sở kinh doanh vì thế lớn hơn doanh thu ghi trên hóa đơn của chính cơ sở đó.
4. Một nền kinh tế địa phương cần những “mạch máu” như thế nào?
Có thể hình dung nền kinh tế địa phương giống như một con sông. Sông Hồng hay sông Cửu Long không chỉ có ý nghĩa vì lượng nước chảy từ đầu nguồn ra biển. Trong suốt hành trình, dòng nước nuôi dưỡng ruộng đồng, làng mạc, đô thị và các hoạt động kinh tế nằm dọc theo dòng chảy.
Kinh tế địa phương cũng vậy. Một đồng thu nhập được tạo ra tại địa phương có thể tiếp tục tạo ra nhiều giao dịch khác trước khi rời khỏi địa phương. Những cửa hàng, nhà hàng, chợ, dịch vụ sửa chữa, vận tải, trường học tư nhân, cơ sở sản xuất nhỏ... tạo thành một mạng lưới dày đặc.
Nhưng nếu tất cả giao dịch dần dần được chuyển vào một số nền tảng lớn và nguồn thu nhập chủ yếu chảy về các trung tâm kinh tế khác, thì độ dày của mạng lưới kinh tế địa phương có thể suy giảm. Đây mới là vấn đề đáng quan tâm.
Không phải cứ mua hàng online là tiền “biến mất” khỏi địa phương. Một người bán hàng online cũng có thể sống tại địa phương, thuê lao động tại địa phương và mua dịch vụ tại địa phương. Một nền tảng Internet cũng có thể tạo ra hàng triệu việc làm.
Vấn đề nằm ở cấu trúc phân bổ giá trị gia tăng. Nếu phần lớn giá trị của một giao dịch được tập trung ở nền tảng, chủ sở hữu thương hiệu, trung tâm logistics hoặc một đô thị khác, trong khi mạng lưới doanh nghiệp nhỏ tại địa phương bị thu hẹp, thì địa phương có thể mất đi một phần khả năng tạo thu nhập và việc làm của mình. Đây là một dạng “rò rỉ” thu nhập khỏi nền kinh tế địa phương.
5. Kinh tế số không phải kẻ thù của kinh tế thực
Đây là chỗ cần đặc biệt tỉnh táo. Sai lầm lớn nhất là biến câu chuyện thành cuộc đối đầu giữa “cửa hàng truyền thống tốt” và “cửa hàng online xấu”. Thực tế hoàn toàn khác.
Kinh tế số có thể giúp kinh tế thực phát triển mạnh hơn. Một cửa hàng quần áo có thể vừa có cửa hàng vật lý vừa bán hàng trực tuyến. Một nhà hàng có thể vừa phục vụ khách tại chỗ vừa nhận đơn online. Một nông dân có thể bán sản phẩm trực tiếp cho khách hàng qua nền tảng số. Một cửa hàng điện máy có thể cho khách xem sản phẩm trực tiếp rồi đặt hàng qua ứng dụng.
Đó mới là mô hình đáng khuyến khích: số hóa kinh tế thực, chứ không phải số hóa để thay thế kinh tế thực.
Một cửa hàng nhỏ nếu biết sử dụng Facebook, TikTok, Zalo, bản đồ số, thanh toán điện tử và giao hàng có thể tiếp cận khách hàng tốt hơn rất nhiều so với trước đây. Internet vì vậy không nhất thiết phải là “đường ống dẫn nước ra biển”. Nó hoàn toàn có thể trở thành một hệ thống kênh mương giúp dòng nước của nền kinh tế thực chảy xa hơn.
Vấn đề là ai sở hữu hệ thống kênh mương đó và giá trị được phân phối như thế nào.
6. Khi nền tảng trở nên quá lớn, một vấn đề mới xuất hiện
Ở giai đoạn đầu, thương mại điện tử cạnh tranh bằng cách giảm chi phí, cải thiện dịch vụ và mang lại sự thuận tiện cho người tiêu dùng. Nhưng khi một số nền tảng trở nên quá lớn, quan hệ thị trường có thể thay đổi.
Một nền tảng có thể đồng thời nắm dữ liệu khách hàng, dữ liệu người bán, thuật toán phân phối, hệ thống quảng cáo và hệ thống thanh toán. Khi đó, quyền lực kinh tế không còn nằm đơn giản ở việc “bán hàng trên Internet”, mà nằm ở khả năng kiểm soát một phần hạ tầng của thị trường.
Đây không phải là một giả thuyết hoàn toàn xa lạ. Trung Quốc đã ban hành riêng hướng dẫn chống độc quyền đối với nền kinh tế nền tảng từ năm 2021. Văn bản này đề cập trực tiếp đến các vấn đề như lạm dụng vị trí thống lĩnh, điều kiện giao dịch bất hợp lý, hạn chế giao dịch, phân biệt đối xử và sử dụng dữ liệu, thuật toán để hạn chế cạnh tranh.
Điều này cho thấy vấn đề không phải là Trung Quốc “chống Internet”. Ngược lại, chính sách của Trung Quốc nhằm tìm cách duy trì sự phát triển của nền kinh tế nền tảng đồng thời hạn chế những tác động độc quyền và bảo vệ cạnh tranh. Các chính sách sau đó cũng nhấn mạnh nguyên tắc quản lý trực tuyến và ngoại tuyến thống nhất.
Đây là một bài học quan trọng đối với Việt Nam. Không nên chống thương mại điện tử. Nhưng cũng không nên để thương mại điện tử phát triển thành một cấu trúc trong đó một số nền tảng có khả năng quyết định ngày càng lớn đối với giá cả, dữ liệu, điều kiện giao dịch và khả năng tiếp cận khách hàng của hàng triệu doanh nghiệp nhỏ.
7. Pang Donglai: một ví dụ đáng suy nghĩ
Đọc tin trên mạng Trung Quốc, tôi thấy Pang Donglai ở Hứa Xương, Hà Nam là một ví dụ rất thú vị. Điều đáng chú ý ở doanh nghiệp này không chỉ là việc bán hàng. Pang Donglai xây dựng một mô hình bán lẻ dựa trên chất lượng hàng hóa, dịch vụ khách hàng và đặc biệt là thu nhập và phúc lợi của người lao động.
Năm 2025, nhà sáng lập Yu Donglai công bố hơn 8.000 nhân viên của doanh nghiệp có thu nhập bình quân sau thuế khoảng 9.000 NDT mỗi tháng. Một số nguồn báo chí cũng ghi nhận những nhân viên cụ thể có thu nhập gần 10.000 NDT/tháng.
Điều quan trọng về mặt kinh tế không nằm ở con số 9.000 hay 10.000 NDT. Điều đáng chú ý là doanh nghiệp biến lợi nhuận thành thu nhập của người lao động, rồi thu nhập đó lại trở thành sức mua trong nền kinh tế địa phương.
Một nhân viên nhận lương sẽ ăn uống, mua quần áo, thuê hoặc mua nhà, sử dụng dịch vụ, mua hàng cho con cái và tiếp tục mua hàng tại các doanh nghiệp khác. Như vậy, tiền lương không chỉ là chi phí của doanh nghiệp. Ở cấp độ kinh tế vĩ mô, tiền lương còn là nguồn của tổng cầu. Đó chính là mối liên hệ mà chúng ta thường quên khi chỉ nhìn vào giá thành.
Một doanh nghiệp cố gắng trả lương càng thấp để giảm chi phí có thể có lợi cho lợi nhuận ngắn hạn. Nhưng nếu toàn bộ nền kinh tế cùng làm như vậy, sức mua của người lao động sẽ suy yếu. Khi sức mua suy yếu, doanh nghiệp lại khó bán hàng.
Đây chính là nghịch lý của nền kinh tế tổng thể: đối với một doanh nghiệp riêng lẻ, giảm tiền lương có thể là cách giảm chi phí; nhưng đối với toàn bộ nền kinh tế, thu nhập của người lao động lại là nền tảng của tiêu dùng.
8. Không nên biến việc bảo vệ cửa hàng truyền thống thành bảo vệ những mô hình kinh doanh lạc hậu
Tuy nhiên, từ đây cũng không thể kết luận rằng mọi cửa hàng truyền thống đều đáng được cứu. Một cửa hàng có giá cao, chất lượng thấp, phục vụ kém và không chịu thay đổi thì không thể tồn tại mãi chỉ vì nó tạo việc làm. Đó không phải là cách bảo vệ kinh tế thực.
Kinh tế thực muốn tồn tại phải nâng cao năng suất và chất lượng, chứ không phải đóng cửa Internet để giữ lại những mô hình kinh doanh cũ.
Do đó các cửa hàng truyền thống cần thay đổi. Nếu không thể cạnh tranh với thương mại điện tử về giá, họ phải cạnh tranh bằng những thứ mà thương mại điện tử khó thay thế: trải nghiệm, tư vấn, dịch vụ, sự tin cậy, tốc độ phản hồi, khả năng thử sản phẩm và mối quan hệ với khách hàng.
Một cửa hàng quần áo có thể trở thành trung tâm trải nghiệm thay vì chỉ là nơi chất đầy quần áo. Một cửa hàng thực phẩm có thể cung cấp sản phẩm sơ chế, đóng gói và giao tận nhà. Một nhà hàng có thể vừa phục vụ trực tiếp vừa xây dựng thương hiệu trên mạng xã hội. Một cửa hàng sửa chữa có thể sử dụng dữ liệu khách hàng để chủ động nhắc lịch bảo dưỡng. Một cửa hàng nhỏ có thể dùng AI để quản lý tồn kho, dự báo nhu cầu và tối ưu hóa giá bán.
Nói cách khác, không phải kinh tế thực chống lại kinh tế số. Kinh tế thực phải sử dụng kinh tế số để trở nên mạnh hơn.
9. Một nền kinh tế khỏe mạnh phải giữ được việc làm và thu nhập ở nhiều tầng
Đây có lẽ là vấn đề quan trọng nhất đối với Việt Nam. Việt Nam có một lực lượng lao động rất lớn và một khu vực doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh và dịch vụ rất rộng. Không phải tất cả người lao động đều có thể chuyển sang các ngành công nghệ cao.
Nếu quá trình số hóa chỉ làm tăng năng suất của một nhóm nhỏ lao động có trình độ cao trong khi làm mất đi hàng triệu công việc của nhóm lao động phổ thông mà không tạo ra những công việc mới tương ứng, xã hội có thể đối mặt với một vấn đề phân phối rất nghiêm trọng.
Công nghệ làm tăng năng suất là điều tốt.
Nhưng câu hỏi tiếp theo phải là: Ai nhận được phần lợi ích từ năng suất tăng thêm?
Nếu lợi ích chủ yếu thuộc về chủ sở hữu nền tảng, vốn và tài sản trí tuệ, trong khi phần lớn người lao động chỉ nhận được mức thu nhập thấp hơn và việc làm bấp bênh hơn, thì GDP có thể vẫn tăng nhưng chất lượng của tăng trưởng lại là một câu chuyện khác.
Một nền kinh tế phát triển bền vững không chỉ cần GDP tăng. Nó cần việc làm có chất lượng, thu nhập tăng, năng suất tăng và sức mua của đại bộ phận dân cư được cải thiện.
10. Điều Việt Nam cần không phải là “online hay offline”, mà là một nền kinh tế hai tầng bổ trợ nhau
Nếu phải rút ra một mô hình cho Việt Nam, tôi cho rằng chúng ta không nên lựa chọn giữa kinh tế truyền thống và kinh tế số.
Mô hình tốt nhất là: Kinh tế thực là nền tảng; kinh tế số là công cụ nâng cao hiệu quả của nền tảng đó.
Sản xuất vẫn phải diễn ra. Nông nghiệp vẫn phải sản xuất. Nhà máy vẫn phải hoạt động. Cửa hàng vẫn cần tồn tại. Nhà hàng vẫn cần phục vụ khách hàng. Người lao động vẫn cần có việc làm. Nhưng tất cả những hoạt động đó cần được tổ chức bằng những công cụ hiện đại hơn.
Người nông dân sử dụng nền tảng số để bán hàng. Cửa hàng sử dụng thương mại điện tử để mở rộng thị trường. Doanh nghiệp sử dụng AI để quản lý sản xuất. Ngân hàng số giúp doanh nghiệp nhỏ tiếp cận vốn. Thanh toán điện tử giảm chi phí giao dịch. Chính phủ số giảm chi phí hành chính. Logistics số kết nối người sản xuất với người tiêu dùng. Đó là một nền kinh tế số phục vụ kinh tế thực.
11. Người tiêu dùng cũng có một lựa chọn kinh tế
Ở đây người tiêu dùng không cần phải cực đoan. Không phải cứ mua hàng online là có hại cho kinh tế địa phương. Và cũng không phải cứ mua tại cửa hàng truyền thống là tốt. Khi mua hàng, chúng ta nên nhìn vào cả ba yếu tố: giá cả, chất lượng và giá trị của dịch vụ.
Một cửa hàng địa phương có thể đắt hơn một chút nhưng cung cấp dịch vụ tốt hơn, tạo việc làm tại địa phương và giúp duy trì một cộng đồng kinh tế sống động. Ngược lại, một cửa hàng online có thể giúp người tiêu dùng tiết kiệm đáng kể thời gian và tiền bạc, đồng thời tạo ra những việc làm mới và nâng cao hiệu quả phân phối.
Vấn đề không phải là lựa chọn một bên và tiêu diệt bên kia. Điều cần tránh là một cấu trúc trong đó toàn bộ thị trường bán lẻ bị tập trung vào một số ít nền tảng, còn hàng triệu doanh nghiệp nhỏ trở thành những người phụ thuộc vào nền tảng để tồn tại.
12. Câu hỏi cuối cùng: tiền của chúng ta đang đi đâu?
Đây mới là câu hỏi quan trọng nhất. Khi chúng ta bỏ ra 100.000 đồng mua một sản phẩm, vấn đề kinh tế không chỉ là chúng ta mua được sản phẩm đó với giá bao nhiêu.
Cần hỏi thêm: Người sản xuất nhận được bao nhiêu? Người lao động nhận được bao nhiêu? Người bán hàng nhận được bao nhiêu? Nền tảng nhận được bao nhiêu? Nhà vận chuyển nhận được bao nhiêu? Bao nhiêu giá trị ở lại địa phương? Bao nhiêu giá trị chảy sang nơi khác? Bao nhiêu được tái đầu tư? Và cuối cùng, bao nhiêu trở lại thành thu nhập và sức mua của người dân?
Đó mới là cách nhìn một nền kinh tế từ góc độ dòng lưu chuyển thu nhập, thay vì chỉ nhìn vào giá bán của một sản phẩm.
Kết luận: Đừng để số hóa làm chúng ta quên mất nền kinh tế thực
Kinh tế số chắc chắn sẽ tiếp tục phát triển. Không ai có thể và cũng không nên ngăn cản xu hướng đó. Nhưng số hóa không tự động tạo ra thịnh vượng. Một nền tảng không tự tạo ra lương thực. Một thuật toán không tự xây dựng một căn nhà. Một hệ thống thanh toán điện tử không tự sản xuất ra hàng hóa.
Cuối cùng, mọi nền kinh tế vẫn phải quay trở lại với những câu hỏi căn bản nhất: chúng ta sản xuất được gì, tạo ra bao nhiêu giá trị, tạo ra bao nhiêu việc làm, người lao động nhận được bao nhiêu thu nhập và người dân có khả năng mua được bao nhiêu hàng hóa và dịch vụ.
Kinh tế số có thể làm cho những quá trình ấy nhanh hơn, rẻ hơn và hiệu quả hơn. Nhưng nó không thể thay thế nền tảng vật chất của đời sống kinh tế.
Vì vậy, vấn đề mà Việt Nam cần giải quyết không phải là lựa chọn giữa cửa hàng truyền thống và cửa hàng trực tuyến, giữa kinh tế thực và kinh tế số.
Lựa chọn đúng phải là: Xây dựng một nền kinh tế thực đủ mạnh, rồi dùng kinh tế số để làm cho nền kinh tế thực ấy mạnh hơn.
Một nền kinh tế chỉ có những nền tảng khổng lồ nhưng thiếu doanh nghiệp sản xuất, thiếu việc làm ổn định, thiếu sức mua và thiếu các cộng đồng kinh tế địa phương sẽ không thể có nền tảng vững chắc cho tăng trưởng dài hạn.
Ngược lại, một nền kinh tế có hàng triệu doanh nghiệp, cửa hàng, người lao động và hộ gia đình cùng tham gia vào một mạng lưới sản xuất – thu nhập – tiêu dùng rộng khắp, đồng thời được kết nối bằng công nghệ số hiện đại, sẽ có khả năng tạo ra một vòng tuần hoàn kinh tế mạnh hơn và bao trùm hơn.
Kinh tế thực là thân cây. Kinh tế số là những cành cây mới. Cành có thể vươn rất cao, nhưng nếu thân cây không vững, gốc không còn rễ thì cuối cùng cây sẽ không thể tồn tại.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét