MỸ CÓ DÁM ĐƯA TRUNG QUỐC RA KHỎI SWIFT ?
ĐỊA CHÍNH TRỊ ĐANG LÀM THAY ĐỔI TRẬT TỰ TÀI CHÍNH QUỐC TẾ. Đồng USD đã giữ vị trí trung tâm của hệ thống tài chính quốc tế trong nhiều thập kỷ. Nhưng khi cục diện địa chính trị thế giới thay đổi sâu sắc, trật tự tài chính từng được duy trì trong nhiều thập kỷ cũng bắt đầu xuất hiện những vết nứt. Từ sự gia tăng của thanh toán dầu mỏ bằng nhân dân tệ, sự trỗi dậy của Hồng Kông như một trung tâm quản lý tài sản quốc tế, cho đến việc Trung Quốc sử dụng luật pháp để chống lại các biện pháp “tài phán ngoài lãnh thổ” của Mỹ, ngày càng có nhiều dấu hiệu cho thấy hệ thống tài chính quốc tế đang chuyển dần từ một trung tâm duy nhất sang một cấu trúc đa trung tâm.
1. Từ “dầu mỏ - USD” sang “dầu mỏ - nhân dân tệ”
Hiện nay thế giới đang đứng trước một thời điểm có tính bước ngoặt trong lịch sử kinh tế hiện đại. Theo ông, từ sau cuộc khủng hoảng Trung Đông gần đây đã xuất hiện ít nhất ba sự kiện phản ánh trực tiếp sự thay đổi của trật tự tài chính quốc tế.
Sự thay đổi đầu tiên diễn ra trong lĩnh vực “tài chính năng lượng”.
Theo số liệu được dẫn tại Diễn đàn Kinh tế Quốc tế St. Petersburg, trong giao dịch dầu thô giữa Trung Đông và Trung Quốc, tỷ trọng thanh toán bằng nhân dân tệ đã tăng nhanh. Đến cuối quý I năm nay, tỷ lệ giao dịch dầu thô Trung Đông – Trung Quốc được định giá và thanh toán bằng nhân dân tệ được ông cho là đã lên khoảng 41%, trong khi tỷ trọng USD lần đầu tiên giảm xuống dưới ngưỡng 55%, còn khoảng 52%. Cần nhắc lại rằng vào thời kỳ đỉnh cao, USD từng chiếm hơn 90% thanh toán dầu mỏ.
Theo các chuyên gia quốc tế, có bốn yếu tố thúc đẩy xu hướng này.
Thứ nhất, Trung Quốc đã trở thành một trong những thị trường dầu mỏ lớn nhất thế giới và là khách hàng quan trọng của các nước xuất khẩu dầu như Saudi Arabia, Nga và Iraq. Quy mô nhập khẩu dầu khổng lồ của Trung Quốc tạo ra nền tảng tự nhiên cho việc sử dụng nhân dân tệ trong thanh toán.
Thứ hai, các nước sản xuất dầu ở Trung Đông ngày càng lo ngại về việc USD và hệ thống thanh toán quốc tế bị sử dụng như một công cụ trừng phạt. Việc Mỹ đóng băng tài sản hoặc áp đặt các biện pháp trừng phạt tài chính đối với một quốc gia có thể khiến những nước khác phải suy nghĩ về mức độ phụ thuộc của họ vào đồng USD.
Thứ ba, phía Trung Quốc cho rằng nhân dân tệ được bảo đảm bởi một nền kinh tế có chuỗi sản xuất công nghiệp rất hoàn chỉnh. Một đồng tiền muốn trở thành phương tiện thanh toán quốc tế, cuối cùng vẫn phải dựa vào khả năng cung cấp hàng hóa và dịch vụ của nền kinh tế phát hành.
Thứ tư là sự phát triển của hệ thống thanh toán xuyên biên giới bằng nhân dân tệ, CIPS, được Trung Quốc xây dựng như một lựa chọn thay thế hoặc bổ sung cho hệ thống SWIFT do phương Tây thống trị.
Từ góc nhìn này, sự gia tăng của “dầu mỏ – nhân dân tệ” không đơn thuần là câu chuyện giảm chi phí chuyển đổi ngoại tệ của các doanh nghiệp Trung Quốc. Đây được xem là dấu hiệu cho thấy nền tảng của hệ thống “petrodollar” – dầu mỏ được thanh toán chủ yếu bằng USD – đang bắt đầu thay đổi.
2. Hồng Kông và sự dịch chuyển của dòng vốn
Thay đổi thứ hai được là “tài chính tài sản”. Theo Báo cáo Tài sản toàn cầu năm 2026 của Boston Consulting Group được chương trình dẫn lại, Hồng Kông đã vượt Thụy Sĩ để trở thành trung tâm quản lý tài sản xuyên biên giới lớn nhất thế giới. Quy mô tài sản quản lý xuyên biên giới của Hồng Kông năm 2025 được ghi nhận ở mức 2,95 nghìn tỷ USD, tăng 10,7% so với năm trước và nhỉnh hơn con số 2,94 nghìn tỷ USD của Thụy Sĩ.
Cùng với đó, thị trường vốn Hồng Kông phục hồi mạnh. Lượng vốn huy động qua IPO trong năm 2025 được chương trình nêu ở mức 37,4 tỷ USD, đưa Hồng Kông trở lại vị trí dẫn đầu thế giới về huy động vốn IPO. Điều này phản ánh một vai trò đặc biệt của Hồng Kông: vừa gắn với nền kinh tế Trung Quốc đại lục, vừa duy trì một hệ thống tài chính tương đối mở theo mô hình “một quốc gia, hai chế độ”. Hồng Kông vì thế có thể đóng vai trò “siêu trung gian” kết nối dòng vốn Trung Quốc ra thế giới và vốn quốc tế đi vào Trung Quốc.
Vai trò của dòng vốn từ Trung Đông đang trở nên rất quan trọng. Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị gia tăng, các quỹ tài sản có chủ quyền và nguồn vốn chiến lược của các gia đình giàu có ở Trung Đông được cho là đang gia tăng đầu tư vào Hồng Kông. Hồng Kông vừa được hưởng lợi từ sức mạnh kinh tế, công nghệ và quốc phòng của Trung Quốc, vừa duy trì môi trường kinh doanh mở, vì vậy có thể trở thành một điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư muốn đa dạng hóa tài sản.
Nói cách khác, nếu “dầu mỏ – nhân dân tệ” thể hiện sự thay đổi trong dòng thanh toán, thì Hồng Kông thể hiện sự thay đổi trong dòng tài sản và vốn.
3. Trung Quốc bắt đầu phản ứng bằng luật pháp
Thay đổi thứ ba liên quan đến “tài chính quản lý”, tức cuộc đấu tranh xung quanh các biện pháp trừng phạt tài chính. Tháng 4 năm nay Bộ Tài chính Mỹ đưa năm doanh nghiệp Trung Quốc vào danh sách SDN vì các hoạt động liên quan đến Iran. Ngày 2/5, Bộ Thương mại Trung Quốc sử dụng “Biện pháp ngăn chặn việc áp dụng ngoài lãnh thổ không phù hợp của pháp luật và biện pháp nước ngoài”, yêu cầu các tổ chức và cá nhân trong nước không được công nhận, thi hành hoặc tuân thủ các biện pháp trừng phạt của Mỹ đối với các doanh nghiệp Trung Quốc nói trên.
Đây là một thay đổi rất đáng chú ý về mặt nguyên tắc. Sức mạnh của hệ thống trừng phạt Mỹ không chỉ nằm ở việc Washington có thể cấm một doanh nghiệp Mỹ giao dịch với một công ty nào đó. Quan trọng hơn, các ngân hàng, công ty bảo hiểm, hãng vận tải và các tổ chức tài chính của nước thứ ba cũng thường phải tuân thủ, bởi nếu không họ có nguy cơ bị loại khỏi hệ thống thanh toán bằng USD.
Trung Quốc đang cố gắng tạo ra một cơ chế đối trọng: nếu một công ty hoặc tổ chức ở Trung Quốc tuân thủ một biện pháp trừng phạt của Mỹ mà Trung Quốc cho là bất hợp pháp, họ có thể phải chịu trách nhiệm trước pháp luật Trung Quốc.
Như vậy, cuộc cạnh tranh tài chính không còn đơn thuần là “ai có nhiều tiền hơn”, mà ngày càng trở thành cuộc cạnh tranh về hệ thống luật pháp, thanh toán, ngân hàng và quyền tài phán.
Dù vậy, nền tảng của quyền lực USD chưa thể nói là đã sụp đổ. Tuy nhiên, nếu Mỹ thực sự loại các ngân hàng lớn của Trung Quốc khỏi SWIFT, hậu quả đối với chính Mỹ cũng sẽ rất lớn, bởi Trung Quốc là đối tác thương mại lớn của hơn 140 quốc gia.
4. Một thế giới “đa cực” về tài chính?
Từ ba thay đổi trên, có thể rút ra một nhận định quan trọng hơn: trật tự tài chính quốc tế đang đi từ đơn cực sang đa cực, hay chính xác hơn là “đa khối”. Tương lai có thể hình thành hai khối lớn: một khối xoay quanh USD và một khối xoay quanh nhân dân tệ. Euro vẫn có thể duy trì vị trí đáng kể trong thời gian dài, nhưng bảng Anh, franc Thụy Sĩ và yen Nhật khó có thể trở thành những trung tâm tiền tệ độc lập tương đương.
Thậm chí thương mại hàng hóa sẽ ngày càng sử dụng nhân dân tệ, trong khi thị trường các sản phẩm tài chính và công cụ phái sinh vẫn có thể tiếp tục do USD chi phối trong một thời gian dài. “Phi USD hóa” không nhất thiết có nghĩa là USD biến mất. Một đồng tiền có thể mất dần vị trí độc quyền nhưng vẫn giữ vai trò cực kỳ quan trọng. Nói cách khác, thế giới có thể không đi từ USD sang nhân dân tệ, mà từ USD thống trị sang nhiều trung tâm tiền tệ cùng tồn tại.
5. Nhân dân tệ sẽ trở thành một “công cụ tín dụng”
Một câu hỏi được đặt ra là: nếu các nước nhận nhân dân tệ từ thương mại, họ sẽ làm gì với số nhân dân tệ đó? Một số chuyên gia cho rằng nhân dân tệ trong tương lai không nên chỉ được xem là một công cụ thanh toán, mà có thể trở thành một loại “vàng giấy”, tức một tài sản có giá trị và độ tin cậy đủ cao để người nắm giữ có thể sử dụng nó như một dạng tài sản dự trữ.
Đây là bước chuyển rất quan trọng. Một đồng tiền quốc tế thực sự không thể chỉ được dùng để mua hàng hóa. Nó phải có thể đầu tư, tiết kiệm, dự trữ và định giá tài sản. Vì vậy, quốc tế hóa nhân dân tệ cuối cùng không chỉ là chuyện dầu mỏ được thanh toán bằng nhân dân tệ, mà còn là chuyện các nước có muốn giữ nhân dân tệ trong dự trữ ngoại hối và mua tài sản tài chính bằng đồng tiền này hay không.
Nhưng đây cũng chính là điểm mà Trung Quốc còn phải làm rất nhiều việc mới thành công.

6. Cạnh tranh thực sự nằm ở thị trường trái phiếu
Một cơ hội đặc biệt của Trung Quốc hiện nay là phát triển thị trường trái phiếu chính phủ. Mỹ có một thị trường trái phiếu chính phủ khổng lồ, thanh khoản rất cao. Khi thế giới xảy ra khủng hoảng, các nhà đầu tư thường tìm đến trái phiếu Kho bạc Mỹ như một loại “tài sản an toàn”.
Trung Quốc thì ngược lại, nền kinh tế rất lớn nhưng quy mô và mức độ quốc tế hóa của thị trường trái phiếu chính phủ vẫn chưa tương xứng. Đây có thể trở thành một lợi thế nếu Trung Quốc xây dựng được một thị trường trái phiếu đủ lớn, đủ minh bạch và đủ thanh khoản để nhà đầu tư quốc tế tham gia.
Nếu làm được điều đó, Trung Quốc có thể đồng thời giải quyết hai vấn đề: cung cấp tài sản an toàn cho thế giới và tạo thêm một kênh huy động vốn cho chính nền kinh tế Trung Quốc. Nói cách khác, muốn nhân dân tệ cạnh tranh với USD, Trung Quốc không chỉ cần xuất khẩu hàng hóa; Trung Quốc còn phải xuất khẩu tài sản tài chính.
7. Dù sao USD chưa thể biến mất
Có một câu hỏi rất thực tế: nếu USD sắp kết thúc vai trò thống trị, tại sao USD vẫn chiếm vị trí lớn trong thị trường ngoại hối thế giới? Tại sao ngay cả những nước nói “phi USD hóa” vẫn nắm giữ rất nhiều USD?
Sự thật là USD vẫn sẽ giữ vai trò quan trọng trong thời gian dài. Thậm chí Trung Quốc vẫn đang nắm giữ lượng dự trữ ngoại hối trên 1 nghìn tỷ USD và không mong muốn USD đột ngột sụp đổ. Bởi một sự sụp đổ quá nhanh của USD cũng có thể gây thiệt hại cho chính Trung Quốc.
Đây là một nghịch lý thú vị. Trung Quốc muốn giảm sự phụ thuộc vào USD nhưng cũng không muốn USD sụp đổ. Vì vậy, quá trình chuyển đổi có lẽ sẽ không phải là một cú “thay ngôi” trong một đêm, mà là một quá trình rất dài của sự dịch chuyển tương đối về quyền lực.
8. Ai sẽ quyết định giá dầu và hàng hóa thế giới?
Một câu hỏi khác rất quan trọng là nếu nhân dân tệ ngày càng được sử dụng trong thanh toán dầu mỏ và hàng hóa, liệu Trung Quốc có thể tiến tới giành quyền định giá?
Hiện nay Thượng Hải đang được Trung Quốc xây dựng thành một trung tâm định giá hàng hóa quốc tế. Các thị trường kỳ hạn dầu mỏ, vàng, bạc, đồng, cao su, bột giấy... được ông xem là những bước đi theo hướng đó. Nhưng giá hàng hóa quốc tế, đặc biệt là dầu mỏ, không đơn giản chỉ được quyết định bởi cung và cầu. Địa chính trị, chiến tranh và sức mạnh quân sự có thể tác động rất lớn đến giá cả.
Đây chính là lý do Trung Quốc phải nhìn tài chính quốc tế trong mối liên hệ với sức mạnh kinh tế, công nghệ và quân sự. Đồng USD không trở thành đồng tiền thống trị chỉ vì nước Mỹ có một hệ thống ngân hàng tốt. Nó được nâng đỡ bởi cả một cấu trúc quyền lực khổng lồ của Mỹ và phương Tây sau Thế chiến II. Vì vậy, nếu Trung Quốc muốn xây dựng một hệ thống tài chính có ảnh hưởng toàn cầu hơn, việc phát triển đồng nhân dân tệ cũng phải đi cùng với năng lực sản xuất, công nghệ, thương mại, thị trường vốn và sức mạnh quốc gia.
9. Quá trình chuyển đổi sẽ không diễn ra trong một sớm một chiều
Điều đáng chú ý nhất không phải là dự báo “USD sẽ sụp đổ” hay “nhân dân tệ sẽ thay thế USD” vì sự độc quyền không phải là tốt. Trước mắt, USD vẫn có những lợi thế rất lớn: quy mô thị trường tài chính Mỹ, tính thanh khoản của trái phiếu Kho bạc, mạng lưới ngân hàng quốc tế, vai trò của các định chế tài chính phương Tây và hiệu ứng mạng lưới đã được tích lũy qua nhiều thập kỷ.
Nhưng điều đang thay đổi có lẽ là tính độc quyền của hệ thống ấy. Ngày càng nhiều quốc gia muốn có thêm lựa chọn. Một phần thương mại có thể được thanh toán bằng nhân dân tệ. Một số giao dịch năng lượng có thể không cần USD. Các hệ thống thanh toán như CIPS có thể mở rộng. Các trung tâm tài chính ở châu Á có thể ngày càng quan trọng. Các nước đang phát triển có thể tìm kiếm những nguồn vốn và cơ chế cứu trợ đa dạng hơn.
Nếu quá trình này tiếp tục, thế giới sẽ không nhất thiết bước vào một kỷ nguyên “nhân dân tệ thay USD”, mà có thể bước vào một thế giới nhiều đồng tiền mạnh, nhiều trung tâm tài chính và nhiều hệ thống thanh toán cùng tồn tại.
Khi đó thế giới phức tạp hơn rất nhiều, và cũng có thể là một thế giới bất ổn hơn.
Một hệ thống đơn cực có một ưu điểm rất rõ: mọi người đều biết trung tâm quyền lực nằm ở đâu và luật chơi cơ bản là gì.
Nhưng khi hệ thống chuyển sang đa cực, câu hỏi khó hơn sẽ xuất hiện: Ai đặt ra luật chơi? Ai cứu một quốc gia khi khủng hoảng? Đồng tiền nào là tài sản an toàn? Hệ thống thanh toán nào được chấp nhận? Và khi các cường quốc có những hệ thống tài chính riêng, họ sẽ cạnh tranh hay hợp tác với nhau? Đó mới là bài toán thực sự của trật tự tài chính quốc tế trong 10–20 năm tới.
Dự báo Mỹ vẫn là một cường quốc rất mạnh và USD chưa thể mất vai trò ngay. Nhưng Trung Quốc sẽ tăng cường “tự tin về thể chế” và “tự tin về nhân dân tệ”, đồng thời sẽ chủ động cạnh tranh trên những thị trường mà Mỹ đang chiếm ưu thế. Đây là những việc Tập Cận Bình đã triển khai trong suốt thời gian cầm quyền.
Thêm nữa, muốn lật đổ vị trí của USD thì không thể chỉ nói về phi USD hóa; phải tạo ra một đối thủ đủ mạnh. Đối thủ ấy phải có đồng tiền được tin cậy, thị trường tài chính đủ lớn, trái phiếu đủ thanh khoản, hệ thống thanh toán đủ an toàn và một nền kinh tế đủ mạnh để cung cấp hàng hóa, công nghệ và cơ hội đầu tư cho thế giới.
Vì vậy, cuộc cạnh tranh tiền tệ cuối cùng không phải là cuộc chiến giữa những tờ tiền. Đó là cuộc cạnh tranh về sức mạnh kinh tế, công nghệ, thị trường tài chính, thể chế và niềm tin.
Nếu nhìn như vậy, sự thay đổi của trật tự tài chính quốc tế mới chỉ thực sự bắt đầu.
1. Từ “dầu mỏ - USD” sang “dầu mỏ - nhân dân tệ”
Hiện nay thế giới đang đứng trước một thời điểm có tính bước ngoặt trong lịch sử kinh tế hiện đại. Theo ông, từ sau cuộc khủng hoảng Trung Đông gần đây đã xuất hiện ít nhất ba sự kiện phản ánh trực tiếp sự thay đổi của trật tự tài chính quốc tế.
Sự thay đổi đầu tiên diễn ra trong lĩnh vực “tài chính năng lượng”.
Theo số liệu được dẫn tại Diễn đàn Kinh tế Quốc tế St. Petersburg, trong giao dịch dầu thô giữa Trung Đông và Trung Quốc, tỷ trọng thanh toán bằng nhân dân tệ đã tăng nhanh. Đến cuối quý I năm nay, tỷ lệ giao dịch dầu thô Trung Đông – Trung Quốc được định giá và thanh toán bằng nhân dân tệ được ông cho là đã lên khoảng 41%, trong khi tỷ trọng USD lần đầu tiên giảm xuống dưới ngưỡng 55%, còn khoảng 52%. Cần nhắc lại rằng vào thời kỳ đỉnh cao, USD từng chiếm hơn 90% thanh toán dầu mỏ.
Theo các chuyên gia quốc tế, có bốn yếu tố thúc đẩy xu hướng này.
Thứ nhất, Trung Quốc đã trở thành một trong những thị trường dầu mỏ lớn nhất thế giới và là khách hàng quan trọng của các nước xuất khẩu dầu như Saudi Arabia, Nga và Iraq. Quy mô nhập khẩu dầu khổng lồ của Trung Quốc tạo ra nền tảng tự nhiên cho việc sử dụng nhân dân tệ trong thanh toán.
Thứ hai, các nước sản xuất dầu ở Trung Đông ngày càng lo ngại về việc USD và hệ thống thanh toán quốc tế bị sử dụng như một công cụ trừng phạt. Việc Mỹ đóng băng tài sản hoặc áp đặt các biện pháp trừng phạt tài chính đối với một quốc gia có thể khiến những nước khác phải suy nghĩ về mức độ phụ thuộc của họ vào đồng USD.
Thứ ba, phía Trung Quốc cho rằng nhân dân tệ được bảo đảm bởi một nền kinh tế có chuỗi sản xuất công nghiệp rất hoàn chỉnh. Một đồng tiền muốn trở thành phương tiện thanh toán quốc tế, cuối cùng vẫn phải dựa vào khả năng cung cấp hàng hóa và dịch vụ của nền kinh tế phát hành.
Thứ tư là sự phát triển của hệ thống thanh toán xuyên biên giới bằng nhân dân tệ, CIPS, được Trung Quốc xây dựng như một lựa chọn thay thế hoặc bổ sung cho hệ thống SWIFT do phương Tây thống trị.
Từ góc nhìn này, sự gia tăng của “dầu mỏ – nhân dân tệ” không đơn thuần là câu chuyện giảm chi phí chuyển đổi ngoại tệ của các doanh nghiệp Trung Quốc. Đây được xem là dấu hiệu cho thấy nền tảng của hệ thống “petrodollar” – dầu mỏ được thanh toán chủ yếu bằng USD – đang bắt đầu thay đổi.
2. Hồng Kông và sự dịch chuyển của dòng vốn
Thay đổi thứ hai được là “tài chính tài sản”. Theo Báo cáo Tài sản toàn cầu năm 2026 của Boston Consulting Group được chương trình dẫn lại, Hồng Kông đã vượt Thụy Sĩ để trở thành trung tâm quản lý tài sản xuyên biên giới lớn nhất thế giới. Quy mô tài sản quản lý xuyên biên giới của Hồng Kông năm 2025 được ghi nhận ở mức 2,95 nghìn tỷ USD, tăng 10,7% so với năm trước và nhỉnh hơn con số 2,94 nghìn tỷ USD của Thụy Sĩ.
Cùng với đó, thị trường vốn Hồng Kông phục hồi mạnh. Lượng vốn huy động qua IPO trong năm 2025 được chương trình nêu ở mức 37,4 tỷ USD, đưa Hồng Kông trở lại vị trí dẫn đầu thế giới về huy động vốn IPO. Điều này phản ánh một vai trò đặc biệt của Hồng Kông: vừa gắn với nền kinh tế Trung Quốc đại lục, vừa duy trì một hệ thống tài chính tương đối mở theo mô hình “một quốc gia, hai chế độ”. Hồng Kông vì thế có thể đóng vai trò “siêu trung gian” kết nối dòng vốn Trung Quốc ra thế giới và vốn quốc tế đi vào Trung Quốc.
Vai trò của dòng vốn từ Trung Đông đang trở nên rất quan trọng. Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị gia tăng, các quỹ tài sản có chủ quyền và nguồn vốn chiến lược của các gia đình giàu có ở Trung Đông được cho là đang gia tăng đầu tư vào Hồng Kông. Hồng Kông vừa được hưởng lợi từ sức mạnh kinh tế, công nghệ và quốc phòng của Trung Quốc, vừa duy trì môi trường kinh doanh mở, vì vậy có thể trở thành một điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư muốn đa dạng hóa tài sản.
Nói cách khác, nếu “dầu mỏ – nhân dân tệ” thể hiện sự thay đổi trong dòng thanh toán, thì Hồng Kông thể hiện sự thay đổi trong dòng tài sản và vốn.
3. Trung Quốc bắt đầu phản ứng bằng luật pháp
Thay đổi thứ ba liên quan đến “tài chính quản lý”, tức cuộc đấu tranh xung quanh các biện pháp trừng phạt tài chính. Tháng 4 năm nay Bộ Tài chính Mỹ đưa năm doanh nghiệp Trung Quốc vào danh sách SDN vì các hoạt động liên quan đến Iran. Ngày 2/5, Bộ Thương mại Trung Quốc sử dụng “Biện pháp ngăn chặn việc áp dụng ngoài lãnh thổ không phù hợp của pháp luật và biện pháp nước ngoài”, yêu cầu các tổ chức và cá nhân trong nước không được công nhận, thi hành hoặc tuân thủ các biện pháp trừng phạt của Mỹ đối với các doanh nghiệp Trung Quốc nói trên.
Đây là một thay đổi rất đáng chú ý về mặt nguyên tắc. Sức mạnh của hệ thống trừng phạt Mỹ không chỉ nằm ở việc Washington có thể cấm một doanh nghiệp Mỹ giao dịch với một công ty nào đó. Quan trọng hơn, các ngân hàng, công ty bảo hiểm, hãng vận tải và các tổ chức tài chính của nước thứ ba cũng thường phải tuân thủ, bởi nếu không họ có nguy cơ bị loại khỏi hệ thống thanh toán bằng USD.
Trung Quốc đang cố gắng tạo ra một cơ chế đối trọng: nếu một công ty hoặc tổ chức ở Trung Quốc tuân thủ một biện pháp trừng phạt của Mỹ mà Trung Quốc cho là bất hợp pháp, họ có thể phải chịu trách nhiệm trước pháp luật Trung Quốc.
Như vậy, cuộc cạnh tranh tài chính không còn đơn thuần là “ai có nhiều tiền hơn”, mà ngày càng trở thành cuộc cạnh tranh về hệ thống luật pháp, thanh toán, ngân hàng và quyền tài phán.
Dù vậy, nền tảng của quyền lực USD chưa thể nói là đã sụp đổ. Tuy nhiên, nếu Mỹ thực sự loại các ngân hàng lớn của Trung Quốc khỏi SWIFT, hậu quả đối với chính Mỹ cũng sẽ rất lớn, bởi Trung Quốc là đối tác thương mại lớn của hơn 140 quốc gia.
4. Một thế giới “đa cực” về tài chính?
Từ ba thay đổi trên, có thể rút ra một nhận định quan trọng hơn: trật tự tài chính quốc tế đang đi từ đơn cực sang đa cực, hay chính xác hơn là “đa khối”. Tương lai có thể hình thành hai khối lớn: một khối xoay quanh USD và một khối xoay quanh nhân dân tệ. Euro vẫn có thể duy trì vị trí đáng kể trong thời gian dài, nhưng bảng Anh, franc Thụy Sĩ và yen Nhật khó có thể trở thành những trung tâm tiền tệ độc lập tương đương.
Thậm chí thương mại hàng hóa sẽ ngày càng sử dụng nhân dân tệ, trong khi thị trường các sản phẩm tài chính và công cụ phái sinh vẫn có thể tiếp tục do USD chi phối trong một thời gian dài. “Phi USD hóa” không nhất thiết có nghĩa là USD biến mất. Một đồng tiền có thể mất dần vị trí độc quyền nhưng vẫn giữ vai trò cực kỳ quan trọng. Nói cách khác, thế giới có thể không đi từ USD sang nhân dân tệ, mà từ USD thống trị sang nhiều trung tâm tiền tệ cùng tồn tại.
5. Nhân dân tệ sẽ trở thành một “công cụ tín dụng”
Một câu hỏi được đặt ra là: nếu các nước nhận nhân dân tệ từ thương mại, họ sẽ làm gì với số nhân dân tệ đó? Một số chuyên gia cho rằng nhân dân tệ trong tương lai không nên chỉ được xem là một công cụ thanh toán, mà có thể trở thành một loại “vàng giấy”, tức một tài sản có giá trị và độ tin cậy đủ cao để người nắm giữ có thể sử dụng nó như một dạng tài sản dự trữ.
Đây là bước chuyển rất quan trọng. Một đồng tiền quốc tế thực sự không thể chỉ được dùng để mua hàng hóa. Nó phải có thể đầu tư, tiết kiệm, dự trữ và định giá tài sản. Vì vậy, quốc tế hóa nhân dân tệ cuối cùng không chỉ là chuyện dầu mỏ được thanh toán bằng nhân dân tệ, mà còn là chuyện các nước có muốn giữ nhân dân tệ trong dự trữ ngoại hối và mua tài sản tài chính bằng đồng tiền này hay không.
Nhưng đây cũng chính là điểm mà Trung Quốc còn phải làm rất nhiều việc mới thành công.
6. Cạnh tranh thực sự nằm ở thị trường trái phiếu
Một cơ hội đặc biệt của Trung Quốc hiện nay là phát triển thị trường trái phiếu chính phủ. Mỹ có một thị trường trái phiếu chính phủ khổng lồ, thanh khoản rất cao. Khi thế giới xảy ra khủng hoảng, các nhà đầu tư thường tìm đến trái phiếu Kho bạc Mỹ như một loại “tài sản an toàn”.
Trung Quốc thì ngược lại, nền kinh tế rất lớn nhưng quy mô và mức độ quốc tế hóa của thị trường trái phiếu chính phủ vẫn chưa tương xứng. Đây có thể trở thành một lợi thế nếu Trung Quốc xây dựng được một thị trường trái phiếu đủ lớn, đủ minh bạch và đủ thanh khoản để nhà đầu tư quốc tế tham gia.
Nếu làm được điều đó, Trung Quốc có thể đồng thời giải quyết hai vấn đề: cung cấp tài sản an toàn cho thế giới và tạo thêm một kênh huy động vốn cho chính nền kinh tế Trung Quốc. Nói cách khác, muốn nhân dân tệ cạnh tranh với USD, Trung Quốc không chỉ cần xuất khẩu hàng hóa; Trung Quốc còn phải xuất khẩu tài sản tài chính.
7. Dù sao USD chưa thể biến mất
Có một câu hỏi rất thực tế: nếu USD sắp kết thúc vai trò thống trị, tại sao USD vẫn chiếm vị trí lớn trong thị trường ngoại hối thế giới? Tại sao ngay cả những nước nói “phi USD hóa” vẫn nắm giữ rất nhiều USD?
Sự thật là USD vẫn sẽ giữ vai trò quan trọng trong thời gian dài. Thậm chí Trung Quốc vẫn đang nắm giữ lượng dự trữ ngoại hối trên 1 nghìn tỷ USD và không mong muốn USD đột ngột sụp đổ. Bởi một sự sụp đổ quá nhanh của USD cũng có thể gây thiệt hại cho chính Trung Quốc.
Đây là một nghịch lý thú vị. Trung Quốc muốn giảm sự phụ thuộc vào USD nhưng cũng không muốn USD sụp đổ. Vì vậy, quá trình chuyển đổi có lẽ sẽ không phải là một cú “thay ngôi” trong một đêm, mà là một quá trình rất dài của sự dịch chuyển tương đối về quyền lực.
8. Ai sẽ quyết định giá dầu và hàng hóa thế giới?
Một câu hỏi khác rất quan trọng là nếu nhân dân tệ ngày càng được sử dụng trong thanh toán dầu mỏ và hàng hóa, liệu Trung Quốc có thể tiến tới giành quyền định giá?
Hiện nay Thượng Hải đang được Trung Quốc xây dựng thành một trung tâm định giá hàng hóa quốc tế. Các thị trường kỳ hạn dầu mỏ, vàng, bạc, đồng, cao su, bột giấy... được ông xem là những bước đi theo hướng đó. Nhưng giá hàng hóa quốc tế, đặc biệt là dầu mỏ, không đơn giản chỉ được quyết định bởi cung và cầu. Địa chính trị, chiến tranh và sức mạnh quân sự có thể tác động rất lớn đến giá cả.
Đây chính là lý do Trung Quốc phải nhìn tài chính quốc tế trong mối liên hệ với sức mạnh kinh tế, công nghệ và quân sự. Đồng USD không trở thành đồng tiền thống trị chỉ vì nước Mỹ có một hệ thống ngân hàng tốt. Nó được nâng đỡ bởi cả một cấu trúc quyền lực khổng lồ của Mỹ và phương Tây sau Thế chiến II. Vì vậy, nếu Trung Quốc muốn xây dựng một hệ thống tài chính có ảnh hưởng toàn cầu hơn, việc phát triển đồng nhân dân tệ cũng phải đi cùng với năng lực sản xuất, công nghệ, thương mại, thị trường vốn và sức mạnh quốc gia.
9. Quá trình chuyển đổi sẽ không diễn ra trong một sớm một chiều
Điều đáng chú ý nhất không phải là dự báo “USD sẽ sụp đổ” hay “nhân dân tệ sẽ thay thế USD” vì sự độc quyền không phải là tốt. Trước mắt, USD vẫn có những lợi thế rất lớn: quy mô thị trường tài chính Mỹ, tính thanh khoản của trái phiếu Kho bạc, mạng lưới ngân hàng quốc tế, vai trò của các định chế tài chính phương Tây và hiệu ứng mạng lưới đã được tích lũy qua nhiều thập kỷ.
Nhưng điều đang thay đổi có lẽ là tính độc quyền của hệ thống ấy. Ngày càng nhiều quốc gia muốn có thêm lựa chọn. Một phần thương mại có thể được thanh toán bằng nhân dân tệ. Một số giao dịch năng lượng có thể không cần USD. Các hệ thống thanh toán như CIPS có thể mở rộng. Các trung tâm tài chính ở châu Á có thể ngày càng quan trọng. Các nước đang phát triển có thể tìm kiếm những nguồn vốn và cơ chế cứu trợ đa dạng hơn.
Nếu quá trình này tiếp tục, thế giới sẽ không nhất thiết bước vào một kỷ nguyên “nhân dân tệ thay USD”, mà có thể bước vào một thế giới nhiều đồng tiền mạnh, nhiều trung tâm tài chính và nhiều hệ thống thanh toán cùng tồn tại.
Khi đó thế giới phức tạp hơn rất nhiều, và cũng có thể là một thế giới bất ổn hơn.
Một hệ thống đơn cực có một ưu điểm rất rõ: mọi người đều biết trung tâm quyền lực nằm ở đâu và luật chơi cơ bản là gì.
Nhưng khi hệ thống chuyển sang đa cực, câu hỏi khó hơn sẽ xuất hiện: Ai đặt ra luật chơi? Ai cứu một quốc gia khi khủng hoảng? Đồng tiền nào là tài sản an toàn? Hệ thống thanh toán nào được chấp nhận? Và khi các cường quốc có những hệ thống tài chính riêng, họ sẽ cạnh tranh hay hợp tác với nhau? Đó mới là bài toán thực sự của trật tự tài chính quốc tế trong 10–20 năm tới.
Dự báo Mỹ vẫn là một cường quốc rất mạnh và USD chưa thể mất vai trò ngay. Nhưng Trung Quốc sẽ tăng cường “tự tin về thể chế” và “tự tin về nhân dân tệ”, đồng thời sẽ chủ động cạnh tranh trên những thị trường mà Mỹ đang chiếm ưu thế. Đây là những việc Tập Cận Bình đã triển khai trong suốt thời gian cầm quyền.
Thêm nữa, muốn lật đổ vị trí của USD thì không thể chỉ nói về phi USD hóa; phải tạo ra một đối thủ đủ mạnh. Đối thủ ấy phải có đồng tiền được tin cậy, thị trường tài chính đủ lớn, trái phiếu đủ thanh khoản, hệ thống thanh toán đủ an toàn và một nền kinh tế đủ mạnh để cung cấp hàng hóa, công nghệ và cơ hội đầu tư cho thế giới.
Vì vậy, cuộc cạnh tranh tiền tệ cuối cùng không phải là cuộc chiến giữa những tờ tiền. Đó là cuộc cạnh tranh về sức mạnh kinh tế, công nghệ, thị trường tài chính, thể chế và niềm tin.
Nếu nhìn như vậy, sự thay đổi của trật tự tài chính quốc tế mới chỉ thực sự bắt đầu.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét