BẢN CHẤT XUNG ĐỘT NGA - UKRAINE VÀ HỌC THUYẾT RĂN ĐE HẠT NHÂN TRONG CỤC DIỆN ĐẠI ĐỊA CHÍNH TRỊ
Cuộc xung đột Nga - Ukraine kéo dài hơn 4 năm nhưng chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, tạo ra những hệ lụy sâu sắc đến địa chính trị toàn cầu. Kể từ khi chính quyền Trump trở lại Nhà Trắng tháng 1/2025, Nga và Mỹ đã nối lại đối thoại, với các quan chức cấp cao gặp gỡ nhiều lần. Nhưng một năm rưỡi liên lạc này đã không mang lại điều gì thực sự có ích cho quan hệ Mỹ-Nga. Gần đây, Ukraine đã gia tăng tần suất các cuộc tấn công vào lãnh thổ Nga, chúng đặt ra câu hỏi tương lai của cuộc xung đột Nga-Ukraine sẽ ra sao? Đâu là lằn ranh đỏ hạt nhân của Nga? Xác suất xảy ra xung đột Nga-Ukraine leo thang thành xung đột hạt nhân là bao nhiêu?
Báo chí quốc tế gần đây đã đưa ra những phân tích có hệ thống và thẳng thắn về các chủ đề như quan hệ Mỹ-Nga, sự cạnh tranh quyền lực giữa Trung Quốc, Mỹ và Nga, xung đột Nga-Ukraine, răn đe hạt nhân, chiến lược "xoay trục về phía Đông" của Nga và việc xây dựng một trật tự toàn cầu mới.
Đa số các phân tích cho rằng quan hệ Mỹ-Nga đã "có tiến triển nhưng chưa cải thiện về cơ bản", và Nga sẽ không bao giờ chấp nhận việc gắn liền tiến trình quan hệ Mỹ-Nga với những nhượng bộ của Nga về vấn đề Ukraine.
Báo chí quốc tế gần đây đã đưa ra những phân tích có hệ thống và thẳng thắn về các chủ đề như quan hệ Mỹ-Nga, sự cạnh tranh quyền lực giữa Trung Quốc, Mỹ và Nga, xung đột Nga-Ukraine, răn đe hạt nhân, chiến lược "xoay trục về phía Đông" của Nga và việc xây dựng một trật tự toàn cầu mới.
Đa số các phân tích cho rằng quan hệ Mỹ-Nga đã "có tiến triển nhưng chưa cải thiện về cơ bản", và Nga sẽ không bao giờ chấp nhận việc gắn liền tiến trình quan hệ Mỹ-Nga với những nhượng bộ của Nga về vấn đề Ukraine.
Họ cũng cho rằng cuộc xung đột Nga - Ukraine không chỉ tái định hình toàn bộ bản đồ an ninh Châu Âu mà còn phơi bày những vết nứt sâu sắc trong cấu trúc địa chính trị toàn cầu. Khi quan sát cuộc chiến từ góc độ chiến lược, bản chất của bế tắc hiện nay không nằm ở những tranh chấp lãnh thổ đơn thuần giữa Moscow và Kyiv, mà cắm rễ sâu trong cuộc đối đầu hỗn hợp giữa Nga và tập đoàn phương Tây do Mỹ và các đồng minh NATO dẫn dắt.
Đồng thời, Nga sẽ không bao giờ bắt tay với Mỹ để đối đầu với Trung Quốc, bởi vì đối với Nga, điều này chẳng khác nào tự sát. Riêng về răn đe hạt nhân, Nga chỉ nhắm vào NATO, chứ không phải Ukraine.
Trong bối cảnh đó, việc phân tích nguyên nhân kéo dài chiến sự, vai trò can thiệp của phương Tây, cùng sự phân hóa nhạy cảm trong học thuyết răn đe hạt nhân của Nga, giữa một Ukraine không hạt nhân và một khối NATO hùng mạnh, sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và thực chất về cục diện thế giới đang chuyển dịch.
Dưới đây là tổng hợp những nguyên nhân cốt lõi khiến chiến sự bế tắc, vai trò của phương Tây và triển vọng cục diện an ninh thế giới qua cuộc chiến Nga - Ukraine.
1. Nguyên nhân cốt lõi khiến cuộc xung đột kéo dài: Cuộc chiến hỗn hợp giữa Nga và Phương Tây
1. Nguyên nhân cốt lõi khiến cuộc xung đột kéo dài: Cuộc chiến hỗn hợp giữa Nga và Phương Tây
Lý do căn bản khiến chiến sự Nga - Ukraine bước sang năm thứ tư mà vẫn chưa có dấu hiệu hạ nhiệt xuất phát từ việc phương Tây đã chủ động biến một xung đột khu vực thành một cuộc chiến tranh hỗn hợp quy mô lớn. Trên thực tế, nguồn lực giúp Ukraine duy trì bộ máy chiến tranh và khả năng kháng cự không xuất phát từ nội lực bản địa, mà phụ thuộc hoàn toàn vào mạch máu viện trợ từ bên ngoài.
Thứ duy nhất thuộc về Ukraine trong phương trình chiến tranh này là nguồn nhân lực. Toàn bộ các yếu tố còn lại, từ ngân sách vận hành chính quyền, hệ thống tình báo vệ tinh, vũ khí hạng nặng, pháo binh, các dòng máy bay không người lái (UAV) công nghệ cao cho đến lương thực thực phẩm cho quân nhân Ukraine đều do phương Tây tài trợ và cung cấp. Việc các quốc gia Châu Âu mở rộng việc cung cấp thông tin tọa độ, dữ liệu hàng không và thậm chí cả hạ tầng không phận cho Ukraine triển khai các đợt tập kích sâu vào lòng đất Nga đã biến Ukraine thành một "hậu phương ủy nhiệm".
Nga trên thực tế không chỉ giao tranh với lực lượng vũ trang Ukraine, mà đang phải đối đầu với toàn bộ tiềm lực kinh tế - quân sự của khối NATO theo hình thức gián tiếp. Sự can thiệp toàn diện và bền bỉ này của phương Tây chính là gốc rễ khiến cán cân chiến trường rơi vào thế tiêu hao kéo dài, loại bỏ khả năng dứt điểm nhanh chóng cuộc chiến theo yêu cầu của Nga.
2. Trách nhiệm bế tắc đàm phán và sự can thiệp của Châu Âu
Nhiều ý kiến cho rằng hai bên thiếu thiện chí hòa bình, nhưng lịch sử tiến trình đàm phán lại phơi bày một thực tế khác. Ngay từ tháng 4 năm 2022, chỉ hơn một tháng sau khi giao tranh bùng nổ, Nga và Ukraine đã tiến rất gần đến một thỏa thuận hòa bình thông qua bản "Hiệp định Istanbul" được soạn thảo tại Thổ Nhĩ Kỳ. Phía Kyiv khi đó đã sẵn sàng chấp nhận các điều khoản trung lập hóa để đổi lấy việc kết thúc chiến sự.
Tuy nhiên, tiến trình hòa hoãn đã bị phá vỡ hoàn toàn do sự can thiệp chiến lược từ Anh, Mỹ và các đồng minh Châu Âu. Phương Tây nhìn nhận cuộc chiến không phải là một thảm họa cần dập tắt ngay lập tức, mà là một cơ hội địa chính trị nghìn năm có một để "đánh bại, làm suy yếu Nga về mặt chiến lược rồi chia tách nước Nga thành nhiều mảnh". Bằng cách đẩy mạnh trừng phạt kinh tế, cô lập ngoại giao và bơm vũ khí liên tục, phương Tây kỳ vọng sẽ làm sụp đổ tiềm lực của Moscow.
Theo thời gian, diện mạo của sự can thiệp này có sự phân hóa:
- Sự chuyển hướng của Mỹ: Nhận thấy chính sách vắt kiệt Nga không đem lại kết quả như kỳ vọng mà ngược lại còn làm kiệt quệ kho dự trữ quốc phòng và phân tán nguồn lực, chính quyền Mỹ dưới thời Tổng thống Donald Trump đã bắt đầu tìm cách điều chỉnh chiến lược, hướng tới việc thu hẹp cam kết và tìm kiếm một giải pháp tháo gỡ.
- Lập trường cứng rắn của Châu Âu: Trái ngược với Washington, giới tinh hoa lãnh đạo tại các cường quốc Châu Âu như Anh, Pháp, Đức lại càng ngày càng kiên định với con đường đối đầu. Họ coi việc tiếp tục duy trì chiến tranh là phương tiện để củng cố sự thống nhất nội khối EU, thúc đẩy tái quân sự hóa và bù đắp cho sự sụt giảm uy tín chính trị trong nước. Bằng việc biến Ukraine thành bức tường ngăn cách với Nga, Châu Âu chấp nhận đánh đổi sự suy giảm dân số và kiệt quệ của Ukraine để phục vụ cho tính toán an ninh riêng của mình.
3. Học thuyết hạt nhân của Nga: Sự phân biệt chiến lược giữa Ukraine và khối NATO
Trọng tâm trong tư duy an ninh của Điện Kremlin nằm ở cách họ vạch ra ranh giới răn đe hạt nhân một cách cực kỳ tỉnh táo và có tính toán. Cần phải khẳng định rõ ràng rằng: Nga không cần và sẽ không sử dụng vũ khí hạt nhân chống lại Ukraine, nhưng luôn sẵn sàng kích hoạt kho vũ khí này để đối đầu sinh tử với Mỹ và NATO.
- Tại sao Nga không sử dụng vũ khí hạt nhân với Ukraine?
Thứ nhất, về mặt quân sự: Nga sở hữu thế thượng phong tuyệt đối về năng lực công nghiệp quốc phòng, quy mô quân số và hỏa lực thông thường. Điện Kremlin hoàn toàn đủ khả năng kiểm soát, duy trì và kết thúc xung đột theo các điều kiện của mình bằng các phương tiện chiến tranh truyền thống mà không cần viện đến giải pháp hạt nhân.
Thứ hai, về mặt chiến lược và chính trị: Ukraine là quốc gia không sở hữu vũ khí hạt nhân và nằm ngay sát biên giới cốt lõi của Nga. Việc dùng vũ khí hủy diệt hàng loạt trên một không gian địa lý sát sườn, đối với một dân tộc có chung cội nguồn lịch sử - văn hóa, là hành động phi lý về mặt tác chiến, tự hủy hoại tính chính đáng ngoại giao và gây ra thảm họa sinh thái trực tiếp cho chính vùng biên giới Nga và vùng được Nga sáp nhập. Kịch bản duy nhất khiến Nga dùng hạt nhân ở Ukraine (trên lý thuyết) là khi quân đội Nga bị đánh bại hoàn toàn và đối phương tiến quân về Moscow, một kịch bản hoàn toàn phi thực tế.
- Tại sao Nga sẵn sàng sử dụng vũ khí hạt nhân với Mỹ và NATO?
Mục tiêu răn đe tối thượng: Vũ khí hạt nhân của Nga sinh ra không phải để giải quyết các cuộc tranh chấp khu vực, mà là công cụ răn đe chiến lược nhằm chống lại sự đe dọa tồn vong từ phương Tây. Trong mắt các nhà chiến lược Moscow, đối thủ thực sự của họ là khối NATO chứ không phải Kyiv.
Chiến lược "cắt từng lát nhỏ" (Salami Slicing) của Phương Tây: Bằng việc liên tục chuyển giao các loại khí tài tân tiến hơn, mở rộng tầm bắn và cung cấp dữ liệu cho Ukraine tập kích sâu vào lãnh thổ Nga, phương Tây đang cố tình thăm dò và làm suy yếu khả năng răn đe hạt nhân của Moscow. Bất kỳ bước đi nào dẫn đến việc lực lượng quân sự NATO trực tiếp tham chiến quy mô lớn hoặc đe dọa đến kho răn đe chiến lược của Nga sẽ ngay lập tức vượt qua "lằn ranh đỏ".
Khi đối đầu với một liên minh quân sự có tiềm lực kinh tế và quân sự thông thường vượt trội như NATO, kho hạt nhân là bảo chứng duy nhất giúp Nga duy trì thế cân bằng hủy diệt tương hỗ (MAD), buộc phương Tây phải kiềm chế không bước qua ranh giới của một cuộc chiến tranh tổng lực.
4. Bối cảnh rạn nứt Mỹ - EU và tương lai quan hệ Nga - Châu Âu
Sự kéo dài của cuộc chiến đang làm bộc lộ những vết nứt sâu sắc trong nội bộ liên minh đại tây dương. Việc Mỹ từng bước rút bớt cam kết an ninh truyền thống và điều chỉnh chính sách thuế quan đã đẩy giới tinh hoa Châu Âu vào thế lưỡng đầu thọ địch: vừa đối đầu với Nga ở phía Đông, vừa chịu áp lực kinh tế và sự bỏ rơi từ phía Tây.
Để chống đỡ lại tình thế này, lãnh đạo các nước Châu Âu đã chọn giải pháp kích động thêm "mối đe dọa từ Nga" nhằm đẩy nhanh quá trình tái quân sự hóa và siết chặt hội nhập EU. Tuy nhiên, chính sách này đang vấp phải sự phản kháng dữ dội từ chính các cử tri Châu Âu. Tỷ lệ ủng hộ dành cho các nhà lãnh đạo đương nhiệm tại Đức hay Pháp đã giảm xuống mức thấp kỷ lục do khủng hoảng chi phí sinh hoạt và lạm phát kéo dài.
Quỹ đạo quan hệ Nga - Châu Âu trong tương lai sẽ không phụ thuộc vào tình hình chiến trường Ukraine, mà phụ thuộc vào các cuộc bầu cử nội bộ tại chính Châu Âu. Chỉ khi giới tinh hoa hiện tại bị thay thế bởi các lực lượng chính trị thực dụng hơn, gồm phe cánh hữu và những người ưu tiên lợi ích dân sinh và nhận thức được cái giá đắt đỏ của việc đối đầu, Châu Âu mới có thể bắt đầu quá trình tái thiết lập một cấu trúc an ninh cân bằng và bình thường hóa quan hệ với Moscow.
5. Phản biện lý thuyết "Xung đột văn minh" và Trật tự thế giới mới
Cuộc xung đột Nga - Ukraine còn mang lại một giá trị nhận thức quan trọng: phơi bày sự sụp đổ của lý thuyết "Xung đột văn minh" do học giả Samuel Huntington khởi xướng.
Thực tế lịch sử và hiện tại đã chứng minh rằng sự va chạm không diễn ra giữa các nền văn minh khác biệt:
Nga và Ukraine là hai quốc gia cùng chung cội nguồn văn hóa, lịch sử và cùng thuộc nền văn minh Slav Chính thống giáo nhưng lại đang trải qua cuộc chiến tranh tàn khốc nhất Châu Âu kể từ Chiến tranh Thế giới thứ hai.
Ngược lại, Nga duy trì mối quan hệ hợp tác chiến lược, hòa bình và bền chặt với Trung Quốc (nền văn minh Nho giáo/Đông Á) hay Iran và thế giới Hồi giáo, dù trong lịch sử từng trải qua nhiều biến động. Hiện nay, không có bất kỳ quốc gia Hồi giáo nào coi Nga là kẻ thù.
Xung đột không phát sinh từ sự khác biệt về văn hóa hay tôn giáo. Xung đột chỉ bùng nổ khi một nền văn minh mà cụ thể hiện nay là phương Tây, cố tình bám víu vào tư duy "chủ nghĩa ngoại lệ", tự cho mình là chuẩn mực duy nhất và áp đặt sự bá quyền lên phần còn lại của thế giới.
Cuộc chiến tại Ukraine chính là chất xúc tác tăng tốc cho sự hình thành của một trật tự thế giới đa cực và đa văn minh. Trong trật tự mới này, sự cùng tồn tại hòa bình chỉ có thể đạt được khi các bên từ bỏ tư duy đơn cực, tôn trọng sự bình đẳng và thừa nhận tính chính đáng riêng của từng nền văn minh.
6. Kết luận
Cuộc xung đột Nga - Ukraine là tấm gương phản chiếu sự khủng hoảng của trật tự an ninh cũ và quá trình mang thai đau đớn của một trật tự thế giới mới. Việc Nga kiên định không sử dụng vũ khí hạt nhân tại Ukraine chứng tỏ sự tính toán chiến lược thực dụng và năng lực kiểm soát chiến trường bằng sức mạnh thông thường của Moscow.
Tuy nhiên, thông điệp răn đe hạt nhân hướng về phía NATO lại là một lời cảnh báo đanh thép: Nga sẵn sàng đáp trả bằng mọi giá nếu sự tồn vong của quốc gia bị đe dọa bởi sự can thiệp trực tiếp từ phương Tây.
Để chấm dứt vòng xoáy nguy hiểm này, phương Tây cần ngừng sử dụng Ukraine như một công cụ ủy nhiệm, thừa nhận các lợi ích an ninh chính đáng của Nga và chấp nhận sự thật rằng kỷ nguyên bá quyền đơn cực đã vĩnh viễn khép lại.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét