MỘT Ý TƯỞNG KHÁC CHO HÀ NỘI 100 NĂM TỚI: KHÔNG MỞ RỘNG HÀ NỘI, HÃY XÂY DỰNG MỘT HÀ NỘI THỨ HAI
Tôi cho rằng đã đến lúc cần nhìn lại một cách căn bản tư duy phát triển không gian của Hà Nội. Trong nhiều thập niên, mỗi khi dân số tăng lên, đô thị phát triển và nhu cầu về nhà ở, giao thông, dịch vụ công ngày càng lớn, phản ứng quen thuộc của chúng ta là tìm thêm đất để mở rộng thành phố. Thành phố hiện hữu được kéo dài ra phía Bắc, phía Đông, phía Tây hoặc phía Nam; các khu đô thị mới lần lượt mọc lên; đường vành đai được mở rộng; cầu mới được xây dựng; rồi dân cư tiếp tục di chuyển ra xa hơn. Cách làm đó có thể giải quyết nhu cầu trước mắt, nhưng về lâu dài nó đặt Hà Nội vào một vòng xoáy rất khó thoát: thành phố càng mở rộng thì khoảng cách đi lại càng lớn, hạ tầng càng đắt đỏ, giao thông càng phụ thuộc vào những tuyến đường xuyên tâm, trong khi việc làm, giáo dục, y tế, hành chính và các dịch vụ chất lượng cao vẫn tập trung vào khu vực Hà Nội cũ.
Tôi cho rằng nếu Hà Nội thực sự cần một không gian phát triển mới cho 50 hoặc 100 năm tới, chúng ta không nên tiếp tục đặt câu hỏi “Hà Nội sẽ mở rộng đến đâu?”. Câu hỏi đúng hơn phải là: “Tại sao chúng ta không xây dựng một Hà Nội thứ hai?” Đây là một sự thay đổi rất lớn về tư duy. Hà Nội thứ hai không phải là một khu đô thị vệ tinh, không phải là một chuỗi khu chung cư nằm cách trung tâm vài chục kilomet và cũng không phải là một phần kéo dài của Hà Nội hiện hữu. Nó phải là một thành phố mới có cấu trúc đô thị riêng, có trung tâm riêng, có việc làm riêng, có hệ thống giáo dục, y tế, khoa học, thương mại, dịch vụ và hành chính riêng, đồng thời được kết nối với Hà Nội cũ bằng những trục giao thông chiến lược có năng lực rất lớn.
Theo cách nhìn đó, tôi cho rằng cần nghiên cứu nghiêm túc khả năng xây dựng Hà Nội mới về phía Tây Nam, hướng về Hòa Bình, thay vì tiếp tục coi việc mở rộng mạnh về phía Bắc sông Hồng là một hướng phát triển mặc nhiên phải lựa chọn. Tôi không phủ nhận những lợi thế của khu vực Bắc sông Hồng. Khu vực này có sân bay Nội Bài, có khả năng kết nối với các tỉnh phía Bắc và Đông Bắc, có tiềm năng công nghiệp, logistics và thương mại. Nhưng một khu vực có nhiều lợi thế phát triển không đồng nghĩa với việc đó là nơi tối ưu để tập trung một phần rất lớn sự mở rộng đô thị của Hà Nội trong cả thế kỷ tới. Một quy hoạch chiến lược phải nhìn xa hơn giá đất, dự án bất động sản và khả năng xây dựng hiện tại; nó phải tính đến đất nông nghiệp, địa hình, thủy văn, môi trường, chi phí hạ tầng và cấu trúc giao thông của nhiều thế hệ sau.

Tôi đặc biệt không đồng tình với tư duy coi Bắc sông Hồng đơn giản là một quỹ đất khổng lồ để Hà Nội mở rộng. Đất nông nghiệp không phải là đất trống. Nó có giá trị sản xuất, giá trị sinh thái và giá trị đối với an ninh lương thực. Nó còn giữ nước, tạo không gian mở và góp phần điều tiết môi trường của một đại đô thị. Một khi đất nông nghiệp bị bê tông hóa, chúng ta không chỉ mất đất trồng trọt vô cùng quý giá mà còn phải xây dựng thêm đường sá, cấp nước, thoát nước, điện, trường học, bệnh viện và vô số công trình hạ tầng khác. Chi phí thực sự của đô thị hóa vì thế lớn hơn rất nhiều so với giá trị của những khu đất được chuyển đổi. Nếu có thể lựa chọn một không gian phát triển mới mà giảm được sự hy sinh đất nông nghiệp có giá trị cao, thì đó phải là một tiêu chí quan trọng của quy hoạch Thủ đô.
Sông Hồng cũng cần được nhìn nhận lại. Tôi không cho rằng sông Hồng phải trở thành một vật cản giữa hai nửa thành phố, nhưng càng không nên mặc nhiên coi hai bên bờ sông là quỹ đất để tiếp tục đô thị hóa. Sông Hồng là hệ thống thủy văn, sinh thái, cảnh quan và văn hóa đặc biệt của Hà Nội. Không gian của nó phải được bảo vệ để thực hiện chức năng thoát lũ, điều hòa nước, tạo cảnh quan và duy trì hệ sinh thái. Việc xây dựng một thành phố ngày càng lớn ở cả hai bên sông sẽ kéo theo nhu cầu xây dựng ngày càng nhiều cầu, đường và công trình kết nối, đồng thời làm cho bài toán quản lý nước và thoát lũ trở nên phức tạp hơn. Một con sông lớn không nhất thiết phải bị bao quanh bởi một đô thị dày đặc mới có thể trở thành động lực phát triển. Đôi khi giá trị lớn nhất của dòng sông chính là ở chỗ chúng ta giữ được cho nó một khoảng không gian đủ rộng để tồn tại.
Bởi vậy, thay vì tiếp tục kéo Hà Nội về phía Bắc, tôi muốn đề xuất nghiên cứu một hướng hoàn toàn khác: giữ Hà Nội hiện tại và xây dựng một Hà Nội hoàn toàn mới về phía Tây Nam, hướng về Hòa Bình. Hà Nội hiện hữu không cần phải bị thay thế. Trái lại, Hà Nội cũ cần được bảo tồn và nâng cao chất lượng sống. Khu phố cổ, khu phố Pháp, Hồ Gươm, Hồ Tây, Hoàng thành Thăng Long, các trường đại học lâu đời, viện nghiên cứu, bảo tàng, các trung tâm văn hóa và những không gian lịch sử là những giá trị không thể tái tạo. Hà Nội cũ không nên biến mình thành một đại đô thị trải rộng vô tận chỉ vì muốn tiếp nhận thêm dân cư. Hà Nội cũ có thể trở thành một trung tâm lịch sử, văn hóa, giáo dục, ngoại giao, dịch vụ và tri thức với chất lượng sống cao hơn, trong khi một thành phố mới đảm nhận phần lớn nhu cầu phát triển của thế kỷ XXI.
Điểm quan trọng nhất là Hà Nội mới không được xây dựng như một chuỗi đô thị vệ tinh. Nếu người dân sống ở đô thị mới nhưng vẫn phải đi vào Hà Nội cũ để làm việc, học tập, khám chữa bệnh, giao dịch và sử dụng các dịch vụ chất lượng cao thì đó không phải là một thành phố mới. Đó chỉ là một khu ngoại ô khổng lồ. Chúng ta đã thấy vấn đề này ở nhiều nơi: đưa dân ra xa trung tâm nhưng không đưa việc làm ra theo, cuối cùng mỗi ngày hàng triệu người vẫn phải di chuyển vào trung tâm. Khoảng cách sống tăng lên nhưng sự tập trung kinh tế không giảm xuống. Giao thông vì thế không được giải quyết mà chỉ bị kéo dài về không gian.
Hà Nội mới phải được xây dựng ngay từ đầu như một cực đô thị hoàn chỉnh và tương đối độc lập. Trong đó phải có trung tâm hành chính, các trường đại học lớn, bệnh viện, viện nghiên cứu, trung tâm khoa học và công nghệ, trung tâm tài chính và dịch vụ, thương mại, văn hóa, thể thao, khu nhà ở cho nhiều tầng lớp dân cư, công viên, không gian sinh thái, logistics và các trung tâm sản xuất, dịch vụ phù hợp. Một thành phố thực sự không thể chỉ có nhà ở. Nó phải có việc làm. Nó phải có tri thức. Nó phải có dịch vụ công. Nó phải có đời sống văn hóa. Nó phải có khả năng tự vận hành về kinh tế và xã hội.

Đây cũng là lý do tại sao việc di chuyển một phần cơ quan hành chính, trường đại học, viện nghiên cứu và các thiết chế công cộng sang Hà Nội mới có ý nghĩa rất lớn. Không cần và cũng không nên di chuyển tất cả. Những chức năng gắn chặt với lịch sử, văn hóa và vị thế trung tâm của Hà Nội có thể tiếp tục ở thành phố cũ. Nhưng những cơ quan có nhu cầu mở rộng, các trung tâm nghiên cứu mới, các trường đại học mới, bệnh viện lớn và những thiết chế cần diện tích lớn có thể được bố trí ngay từ đầu ở Hà Nội mới. Khi việc làm được chuyển đến, doanh nghiệp và dịch vụ sẽ đi theo; khi việc làm và dịch vụ đi theo, dân cư sẽ tự điều chỉnh. Khi ấy chúng ta không phải “ép” người dân rời Hà Nội cũ mà tạo ra một lựa chọn hấp dẫn hơn để họ tự nguyện chuyển đến.
Về mặt giao thông, đây có thể là một cơ hội mà Hà Nội hiện tại không còn. Hà Nội cũ đã hình thành quá lâu và quá dày đặc nên việc xây dựng metro vô cùng tốn kém. Mỗi tuyến đường sắt đô thị phải giải quyết những vấn đề giải phóng mặt bằng, giao cắt, công trình hiện hữu và mật độ dân cư rất lớn. Hà Nội mới thì khác. Nếu quy hoạch từ đầu, metro có thể được xây dựng trước khi thành phố phát triển đầy đủ. Các nhà ga có thể được đặt trước tại những vị trí dự kiến trở thành trung tâm dân cư và thương mại. Mật độ xây dựng có thể được tập trung quanh ga. Đường sắt liên vùng có thể được thiết kế đồng bộ với metro. Xe buýt điện, đường đi bộ và xe đạp có thể được tích hợp ngay từ đầu. Khi đó, giao thông công cộng không còn là thứ chạy theo sự phát triển đô thị mà chính nó trở thành bộ khung tạo nên thành phố.
Tôi hình dung Hà Nội mới trước mắt có một hình thái không gian tương đối rõ ràng: một nửa hình tròn mở về phía Đông, lấy sông Đà ở phía Tây làm đường kính và đồng thời là giới hạn tự nhiên của Hà Nội mới trong giai đoạn đầu. Thành phố Hòa Bình hiện nay nằm trong khu vực trung tâm của đường kính ấy và có thể trở thành một trong những hạt nhân quan trọng của thành phố mới. Từ sông Đà, không gian đô thị phát triển dần về phía Đông, Đông Bắc và Đông Nam của thành phố Hòa Bình, hướng về khu vực phía Nam Hà Nội hiện hữu. Nhưng điều quan trọng là hai thành phố không được nối liền thành một dải đô thị liên tục. Hà Nội mới phải giữ được cấu trúc độc lập của mình, có trung tâm riêng, có hệ thống việc làm riêng, có hệ thống dịch vụ riêng và có không gian sinh thái, nông nghiệp và cảnh quan riêng. Giữa hai thành phố chỉ cần những trục giao thông lớn, đặc biệt là đường sắt liên đô thị và các tuyến giao thông chiến lược, bảo đảm kết nối nhanh chóng nhưng không biến hai thành phố thành một khối đô thị khổng lồ không có giới hạn.
Đây là một điểm rất khác biệt so với tư duy “mở rộng Hà Nội”. Nếu cứ xây nhà liên tục từ Hà Nội hiện hữu về phía Tây Nam cho đến Hòa Bình, cuối cùng chúng ta vẫn chỉ tạo ra một Hà Nội kéo dài hàng chục kilomet. Nhưng nếu xây dựng một thành phố mới có cấu trúc độc lập, giữa hai thành phố vẫn còn những khoảng không gian xanh, nông nghiệp và sinh thái, chúng ta sẽ tạo ra một mô hình hai thành phố, một vùng Thủ đô. Hà Nội cũ và Hà Nội mới có thể có quan hệ kinh tế rất chặt chẽ nhưng không nhất thiết phải trở thành một khối đô thị liên tục. Chính sự độc lập tương đối ấy giúp Hà Nội mới trở thành một cực đô thị thực sự.
Với cấu trúc đó, Hòa Bình có thể đóng một vai trò đặc biệt. Thành phố Hòa Bình không nhất thiết phải là toàn bộ trung tâm của Hà Nội mới, nhưng có thể trở thành một trong những trung tâm quan trọng ở phía Tây, đồng thời là cửa ngõ kết nối vùng Tây Bắc với vùng Thủ đô. Trục đường sắt và giao thông tốc độ cao giữa Hòa Bình và Hà Nội sẽ trở thành xương sống liên kết hai thành phố. Những khu vực ở giữa có thể được phát triển theo các trung tâm thứ cấp, nhưng không nhất thiết phải phủ kín toàn bộ không gian. Chúng ta có thể giữ lại những vùng nông nghiệp, rừng, hồ, công viên và hành lang sinh thái để tạo ra khoảng xanh giữa các khu đô thị.
Về lâu dài, khi Hà Nội mới đã phát triển đủ mạnh và dân số, việc làm, kinh tế tăng lên, thành phố có thể mở rộng vượt qua sông Đà sang phía Tây. Nhưng đó phải là câu chuyện của giai đoạn sau. Tôi không cho rằng nên vội vàng đô thị hóa vùng núi phía Tây Hòa Bình. Địa hình càng phức tạp thì chi phí đường sá, đường sắt, cấp nước, thoát nước và các công trình hạ tầng càng lớn. Chúng ta nên phát triển từ những vùng thuận lợi nhất trước, xây dựng một thành phố đủ mạnh, sau đó mới từng bước mở rộng. Sông Đà trong giai đoạn đầu vì thế không chỉ là một dòng sông mà còn có thể trở thành một ranh giới phát triển tự nhiên rất quý giá, giúp Hà Nội mới tránh được căn bệnh phình to vô hạn.
Hà Nội mới dựa vào sông Đà chứ không phải là trục chính của sông Hồng. Tất nhiên, không thể vì Hà Nội mới nằm ngoài trục chính của sông Hồng mà kết luận rằng nó đương nhiên an toàn với lũ. Đây là vấn đề phải được nghiên cứu khoa học trước khi có bất kỳ quyết định quy hoạch nào. Khu vực Tây Nam có hệ thống sông ngòi và địa hình phức tạp, liên quan đến sông Đà, sông Đáy, sông Bùi, sông Tích và nhiều vùng trũng, vùng tiêu thoát nước khác. Vì vậy, trước khi vẽ bất kỳ khu đô thị nào, phải lập bản đồ địa hình và thủy văn có độ chính xác cao, xác định các vùng cao, vùng thấp, hành lang thoát lũ, vùng ngập, nền địa chất, vùng sạt lở và các khu vực sinh thái cần bảo vệ. Chỉ những bậc địa hình cao, ổn định, ít xung đột với hệ thống thoát nước và có khả năng kết nối hạ tầng mới được lựa chọn làm khu vực phát triển đô thị mật độ cao.
Tôi đặc biệt quan tâm đến vấn đề này vì nếu được chứng minh bằng dữ liệu địa hình, Hà Nội mới có thể có một lợi thế mà Hà Nội hiện tại rất khó có được: xây dựng thành phố theo địa hình tự nhiên. Chúng ta thường có thói quen san phẳng đất đai rồi xây dựng thành phố trên một mặt bằng đồng nhất. Nhưng tại những quốc gia có địa hình đồi núi như Thụy Sĩ nơi tôi đã sống trong 8 năm, người ta cho thấy một thành phố hoàn toàn có thể phát triển theo địa hình, giữ lại rừng, sườn đồi, thung lũng, các không gian cảnh quan và tạo ra một đô thị nhiều tầng cao độ. Việt Nam không thể sao chép nguyên mẫu của Thụy Sĩ vì điều kiện tự nhiên và kinh tế khác nhau, nhưng có thể học một nguyên tắc rất quan trọng: địa hình không phải thứ phải bị phá bỏ để xây thành phố; địa hình có thể trở thành một phần của bản sắc thành phố.
Một Hà Nội mới như vậy cũng không nên biến toàn bộ không gian bán nguyệt thành nhà ở. Phần lớn diện tích có thể vẫn là nông nghiệp, rừng, hồ, công viên và hành lang sinh thái. Chỉ những khu vực thực sự thuận lợi mới phát triển đô thị mật độ cao. Những vùng thấp hoặc nhạy cảm có thể trở thành không gian xanh và mặt nước. Những vùng nông nghiệp tốt có thể được bảo vệ. Các trung tâm đô thị có thể tập trung quanh các tuyến đường sắt và metro theo mô hình TOD. Khi đó chúng ta không xây dựng một thành phố bê tông khổng lồ mà xây dựng một thành phố xanh có cấu trúc, trong đó đô thị và thiên nhiên cùng tồn tại.
Một nguyên tắc khác cũng phải được đặt lên hàng đầu: Hà Nội mới không được trở thành một dự án bất động sản khổng lồ. Nếu Nhà nước chỉ mở đất, xây đường rồi để các doanh nghiệp xây nhà ở và di dân ngay sau đó, chúng ta sẽ nhanh chóng có những khu đô thị rất lớn nhưng thiếu việc làm, thiếu trường học, thiếu bệnh viện và phụ thuộc vào Hà Nội cũ. Khi đó “Hà Nội mới” chỉ là một cái tên đẹp cho một vùng ngoại ô. Thành phố phải được xây dựng theo trình tự ngược lại: hạ tầng công cộng, giao thông, việc làm, trường học, bệnh viện và các thiết chế xã hội phải đi trước hoặc ít nhất đồng thời với nhà ở. Không thể xây thành phố bằng cách xây nhà trước rồi chờ thành phố tự xuất hiện sau.
Tôi cho rằng phương án này còn có một ý nghĩa rất lớn đối với bài toán dân số của Hà Nội. Hiện nay chúng ta thường nói đến giãn dân, nhưng giãn dân mà không giãn việc làm thì không giải quyết được vấn đề. Nếu người dân sống cách trung tâm 30 hoặc 40 km nhưng mỗi ngày vẫn phải đi vào trung tâm làm việc thì thành phố chỉ đang kéo dài khoảng cách di chuyển. Việc vượt qua những chiếc cầu dài hàng km để vào nội đô cũng không phải dễ dàng. Điều Hà Nội cần không phải là đưa người dân ra xa hơn mà là tái phân bố cả dân cư và việc làm. Hà Nội mới phải trở thành nơi người dân có thể sống, làm việc, học tập, chữa bệnh, giải trí và tiếp cận dịch vụ mà không cần phụ thuộc hàng ngày vào Hà Nội cũ.
Đây cũng là lý do tại sao tôi không muốn gọi Hà Nội mới là “đô thị vệ tinh”. Một vệ tinh, về bản chất, vẫn phụ thuộc vào trung tâm. Điều tôi hình dung là một cực đô thị thứ hai. Hà Nội cũ vẫn là trung tâm lịch sử, chính trị, văn hóa và một phần lớn các chức năng kinh tế. Hà Nội mới có thể trở thành một trung tâm hành chính, khoa học, giáo dục, công nghệ, dịch vụ và đô thị hiện đại. Hai thành phố cạnh tranh lành mạnh, bổ sung cho nhau và được kết nối bằng những tuyến giao thông lớn. Khi đó, toàn bộ vùng Thủ đô có thể trở thành một hệ thống đa cực thực sự thay vì một thành phố duy nhất ngày càng phình to. Dần dần có thể chuyển cả trung tâm chính trị sang Hà Nội mới.
Tất nhiên, một ý tưởng lớn như vậy phải được kiểm chứng bằng nghiên cứu chứ không thể chỉ dựa trên cảm nhận. Tôi cho rằng cần lập một nghiên cứu so sánh hai kịch bản phát triển dài hạn. Kịch bản thứ nhất là tiếp tục mở rộng mạnh mẽ về phía Bắc sông Hồng. Kịch bản thứ hai là hình thành Hà Nội mới Tây Nam với sông Đà làm đường kính và giới hạn phía Tây trong giai đoạn đầu. Hai phương án phải được đặt lên cùng một hệ tiêu chí về đất nông nghiệp, địa hình, thủy văn, nguy cơ ngập lụt, nền địa chất, chi phí giải phóng mặt bằng, chi phí cầu và đường, khả năng xây dựng metro, đường sắt liên vùng, chi phí cấp nước và thoát nước, khả năng hình thành việc làm, khả năng bố trí trung tâm hành chính, tác động môi trường, chi phí cơ hội của sử dụng đất nông nghiệp và khả năng mở rộng trong 50 đến 100 năm. Khi đó chúng ta mới có thể biết phương án nào thực sự đem lại lợi ích xã hội lớn hơn.
Tôi thậm chí nghĩ rằng nghiên cứu đầu tiên nên bắt đầu bằng một bản đồ chứ chưa cần bắt đầu bằng một dự án xây dựng. Hãy lấy sông Đà làm đường kính, lấy khu vực Hòa Bình làm một hạt nhân quan trọng trên đường kính ấy, dựng một nửa hình tròn mở về phía Đông, Đông Bắc và Đông Nam, hướng về phía Nam Hà Nội hiện hữu. Sau đó chồng lên đó bản đồ cao độ, sông suối, vùng ngập, đất nông nghiệp, rừng, khu bảo tồn, khu dân cư hiện hữu, các tuyến đường giao thông và những hành lang có thể xây dựng đường sắt. Khi ấy chúng ta sẽ biết nửa hình tròn ấy thực sự có bao nhiêu diện tích có thể phát triển, vùng nào phù hợp với đô thị mật độ cao, vùng nào chỉ nên phát triển thấp tầng và vùng nào phải giữ nguyên cho nông nghiệp, rừng và sinh thái.
Nếu nghiên cứu cho thấy cấu trúc địa hình và thủy văn phù hợp, tôi cho rằng đây là một phương án hoàn toàn đáng để đặt lên bàn cân với phương án mở rộng Bắc sông Hồng. Và nếu sau đó chứng minh được rằng Hà Nội mới có thể hình thành một cực đô thị độc lập, có giao thông công cộng hiện đại, có việc làm và dịch vụ đầy đủ, có chi phí hạ tầng hợp lý hơn trong dài hạn và ít gây áp lực lên những vùng đất nông nghiệp có giá trị, thì đây không còn là một ý tưởng viển vông. Nó có thể trở thành một phương án chiến lược cho quy hoạch Thủ đô trong thế kỷ XXI.
Điều quan trọng nhất là chúng ta phải thay đổi cách nghĩ về “mở rộng Hà Nội”. Tôi không nghĩ tương lai của Hà Nội là một thành phố ngày càng lớn, ngày càng dài, ngày càng phình to với nhiều khu đô thị và ngày càng phụ thuộc vào những tuyến đường xuyên tâm. Tôi hình dung một cấu trúc khác: Hà Nội cũ được giữ gìn và nâng cao chất lượng; Hà Nội mới được xây dựng như một thành phố độc lập; hai thành phố được kết nối bằng đường sắt và những trục giao thông chiến lược; giữa hai thành phố vẫn tồn tại những khoảng xanh và không gian sinh thái; sông Hồng được bảo vệ như một trục cảnh quan và thủy văn; sông Đà trở thành giới hạn tự nhiên phía Tây của Hà Nội mới trong giai đoạn đầu.
Nếu thành công, chúng ta sẽ không chỉ giải quyết bài toán thiếu đất của Hà Nội. Chúng ta sẽ giải quyết một bài toán lớn hơn nhiều: làm thế nào để Thủ đô không phải liên tục mở rộng vô tận để đáp ứng sự tăng trưởng của chính mình. Hà Nội cũ sẽ không bị bỏ lại phía sau; ngược lại, nó có thể được giải phóng khỏi áp lực phải tiếp tục gánh toàn bộ sự gia tăng dân số và hoạt động kinh tế. Hà Nội mới sẽ có cơ hội trở thành một thành phố được thiết kế cho thế kỷ XXI, với metro, đường sắt liên vùng, không gian xanh, địa hình tự nhiên, trường đại học, bệnh viện, trung tâm nghiên cứu, việc làm và nhà ở được quy hoạch đồng bộ ngay từ đầu.
Vì vậy, tôi không đề xuất “dời Hà Nội về Hòa Bình”. Tôi cũng không đề xuất ngày mai bắt đầu xây một thành phố hàng triệu dân. Điều tôi đề xuất trước hết là nghiên cứu nghiêm túc một phương án Hà Nội thứ hai. Nếu kết quả nghiên cứu cho thấy phương án này hợp lý về địa hình, thủy văn, kinh tế và giao thông, chúng ta có thể bắt đầu từng bước từ những vùng thuận lợi nhất. Hòa Bình có thể trở thành một trong những hạt nhân phía Tây; sông Đà là đường kính và giới hạn tự nhiên của giai đoạn đầu; không gian đô thị phát triển về phía Đông, Đông Bắc và Đông Nam thành phố Hòa Bình, hướng về phía Nam Hà Nội hiện hữu; hai thành phố được kết nối bằng những trục giao thông lớn nhưng không bị nối thành một dải đô thị liên tục. Về sau, khi Hà Nội mới đủ mạnh, việc mở rộng sang phía Tây sông Đà có thể được tính đến, nhưng chỉ từng bước và trên cơ sở hiệu quả kinh tế thực tế.
Một quy hoạch như vậy đòi hỏi một tầm nhìn dài hơn rất nhiều so với một nhiệm kỳ và cũng đòi hỏi chúng ta phải nhìn Hà Nội không phải như một thành phố đang cần thêm đất, mà như một hệ thống đô thị của nhiều thế hệ. Nếu hôm nay chúng ta chỉ nghĩ đến việc giải quyết ùn tắc, thiếu nhà và thiếu đất, chúng ta sẽ tiếp tục xây dựng những công trình để giải quyết vấn đề của ngày hôm nay. Nhưng nếu chúng ta nghĩ đến Hà Nội của năm 2075, 2125, thậm chí xa hơn nữa, chúng ta có thể bắt đầu đặt câu hỏi về một cấu trúc hoàn toàn khác.
Có lẽ vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất không phải là “Hà Nội còn có thể mở rộng đến đâu?” mà là “Chúng ta có cần mở rộng Hà Nội hay không?” Có thể câu trả lời là không. Có thể thay vì kéo Hà Nội cũ ngày càng xa khỏi chính nó, chúng ta nên giữ lại thành phố đã có lịch sử hơn một nghìn năm và xây dựng bên cạnh nó một thành phố mới cho tương lai. Hai thành phố, hai cấu trúc, hai trung tâm phát triển, nhưng cùng nằm trong một vùng Thủ đô thống nhất.
Đó mới thực sự là xây dựng Hà Nội mới, chứ không phải chỉ mở rộng Hà Nội.
Tôi cho rằng nếu Hà Nội thực sự cần một không gian phát triển mới cho 50 hoặc 100 năm tới, chúng ta không nên tiếp tục đặt câu hỏi “Hà Nội sẽ mở rộng đến đâu?”. Câu hỏi đúng hơn phải là: “Tại sao chúng ta không xây dựng một Hà Nội thứ hai?” Đây là một sự thay đổi rất lớn về tư duy. Hà Nội thứ hai không phải là một khu đô thị vệ tinh, không phải là một chuỗi khu chung cư nằm cách trung tâm vài chục kilomet và cũng không phải là một phần kéo dài của Hà Nội hiện hữu. Nó phải là một thành phố mới có cấu trúc đô thị riêng, có trung tâm riêng, có việc làm riêng, có hệ thống giáo dục, y tế, khoa học, thương mại, dịch vụ và hành chính riêng, đồng thời được kết nối với Hà Nội cũ bằng những trục giao thông chiến lược có năng lực rất lớn.
Theo cách nhìn đó, tôi cho rằng cần nghiên cứu nghiêm túc khả năng xây dựng Hà Nội mới về phía Tây Nam, hướng về Hòa Bình, thay vì tiếp tục coi việc mở rộng mạnh về phía Bắc sông Hồng là một hướng phát triển mặc nhiên phải lựa chọn. Tôi không phủ nhận những lợi thế của khu vực Bắc sông Hồng. Khu vực này có sân bay Nội Bài, có khả năng kết nối với các tỉnh phía Bắc và Đông Bắc, có tiềm năng công nghiệp, logistics và thương mại. Nhưng một khu vực có nhiều lợi thế phát triển không đồng nghĩa với việc đó là nơi tối ưu để tập trung một phần rất lớn sự mở rộng đô thị của Hà Nội trong cả thế kỷ tới. Một quy hoạch chiến lược phải nhìn xa hơn giá đất, dự án bất động sản và khả năng xây dựng hiện tại; nó phải tính đến đất nông nghiệp, địa hình, thủy văn, môi trường, chi phí hạ tầng và cấu trúc giao thông của nhiều thế hệ sau.
Sông Hồng cũng cần được nhìn nhận lại. Tôi không cho rằng sông Hồng phải trở thành một vật cản giữa hai nửa thành phố, nhưng càng không nên mặc nhiên coi hai bên bờ sông là quỹ đất để tiếp tục đô thị hóa. Sông Hồng là hệ thống thủy văn, sinh thái, cảnh quan và văn hóa đặc biệt của Hà Nội. Không gian của nó phải được bảo vệ để thực hiện chức năng thoát lũ, điều hòa nước, tạo cảnh quan và duy trì hệ sinh thái. Việc xây dựng một thành phố ngày càng lớn ở cả hai bên sông sẽ kéo theo nhu cầu xây dựng ngày càng nhiều cầu, đường và công trình kết nối, đồng thời làm cho bài toán quản lý nước và thoát lũ trở nên phức tạp hơn. Một con sông lớn không nhất thiết phải bị bao quanh bởi một đô thị dày đặc mới có thể trở thành động lực phát triển. Đôi khi giá trị lớn nhất của dòng sông chính là ở chỗ chúng ta giữ được cho nó một khoảng không gian đủ rộng để tồn tại.
Bởi vậy, thay vì tiếp tục kéo Hà Nội về phía Bắc, tôi muốn đề xuất nghiên cứu một hướng hoàn toàn khác: giữ Hà Nội hiện tại và xây dựng một Hà Nội hoàn toàn mới về phía Tây Nam, hướng về Hòa Bình. Hà Nội hiện hữu không cần phải bị thay thế. Trái lại, Hà Nội cũ cần được bảo tồn và nâng cao chất lượng sống. Khu phố cổ, khu phố Pháp, Hồ Gươm, Hồ Tây, Hoàng thành Thăng Long, các trường đại học lâu đời, viện nghiên cứu, bảo tàng, các trung tâm văn hóa và những không gian lịch sử là những giá trị không thể tái tạo. Hà Nội cũ không nên biến mình thành một đại đô thị trải rộng vô tận chỉ vì muốn tiếp nhận thêm dân cư. Hà Nội cũ có thể trở thành một trung tâm lịch sử, văn hóa, giáo dục, ngoại giao, dịch vụ và tri thức với chất lượng sống cao hơn, trong khi một thành phố mới đảm nhận phần lớn nhu cầu phát triển của thế kỷ XXI.
Điểm quan trọng nhất là Hà Nội mới không được xây dựng như một chuỗi đô thị vệ tinh. Nếu người dân sống ở đô thị mới nhưng vẫn phải đi vào Hà Nội cũ để làm việc, học tập, khám chữa bệnh, giao dịch và sử dụng các dịch vụ chất lượng cao thì đó không phải là một thành phố mới. Đó chỉ là một khu ngoại ô khổng lồ. Chúng ta đã thấy vấn đề này ở nhiều nơi: đưa dân ra xa trung tâm nhưng không đưa việc làm ra theo, cuối cùng mỗi ngày hàng triệu người vẫn phải di chuyển vào trung tâm. Khoảng cách sống tăng lên nhưng sự tập trung kinh tế không giảm xuống. Giao thông vì thế không được giải quyết mà chỉ bị kéo dài về không gian.
Hà Nội mới phải được xây dựng ngay từ đầu như một cực đô thị hoàn chỉnh và tương đối độc lập. Trong đó phải có trung tâm hành chính, các trường đại học lớn, bệnh viện, viện nghiên cứu, trung tâm khoa học và công nghệ, trung tâm tài chính và dịch vụ, thương mại, văn hóa, thể thao, khu nhà ở cho nhiều tầng lớp dân cư, công viên, không gian sinh thái, logistics và các trung tâm sản xuất, dịch vụ phù hợp. Một thành phố thực sự không thể chỉ có nhà ở. Nó phải có việc làm. Nó phải có tri thức. Nó phải có dịch vụ công. Nó phải có đời sống văn hóa. Nó phải có khả năng tự vận hành về kinh tế và xã hội.
Đây cũng là lý do tại sao việc di chuyển một phần cơ quan hành chính, trường đại học, viện nghiên cứu và các thiết chế công cộng sang Hà Nội mới có ý nghĩa rất lớn. Không cần và cũng không nên di chuyển tất cả. Những chức năng gắn chặt với lịch sử, văn hóa và vị thế trung tâm của Hà Nội có thể tiếp tục ở thành phố cũ. Nhưng những cơ quan có nhu cầu mở rộng, các trung tâm nghiên cứu mới, các trường đại học mới, bệnh viện lớn và những thiết chế cần diện tích lớn có thể được bố trí ngay từ đầu ở Hà Nội mới. Khi việc làm được chuyển đến, doanh nghiệp và dịch vụ sẽ đi theo; khi việc làm và dịch vụ đi theo, dân cư sẽ tự điều chỉnh. Khi ấy chúng ta không phải “ép” người dân rời Hà Nội cũ mà tạo ra một lựa chọn hấp dẫn hơn để họ tự nguyện chuyển đến.
Về mặt giao thông, đây có thể là một cơ hội mà Hà Nội hiện tại không còn. Hà Nội cũ đã hình thành quá lâu và quá dày đặc nên việc xây dựng metro vô cùng tốn kém. Mỗi tuyến đường sắt đô thị phải giải quyết những vấn đề giải phóng mặt bằng, giao cắt, công trình hiện hữu và mật độ dân cư rất lớn. Hà Nội mới thì khác. Nếu quy hoạch từ đầu, metro có thể được xây dựng trước khi thành phố phát triển đầy đủ. Các nhà ga có thể được đặt trước tại những vị trí dự kiến trở thành trung tâm dân cư và thương mại. Mật độ xây dựng có thể được tập trung quanh ga. Đường sắt liên vùng có thể được thiết kế đồng bộ với metro. Xe buýt điện, đường đi bộ và xe đạp có thể được tích hợp ngay từ đầu. Khi đó, giao thông công cộng không còn là thứ chạy theo sự phát triển đô thị mà chính nó trở thành bộ khung tạo nên thành phố.
Tôi hình dung Hà Nội mới trước mắt có một hình thái không gian tương đối rõ ràng: một nửa hình tròn mở về phía Đông, lấy sông Đà ở phía Tây làm đường kính và đồng thời là giới hạn tự nhiên của Hà Nội mới trong giai đoạn đầu. Thành phố Hòa Bình hiện nay nằm trong khu vực trung tâm của đường kính ấy và có thể trở thành một trong những hạt nhân quan trọng của thành phố mới. Từ sông Đà, không gian đô thị phát triển dần về phía Đông, Đông Bắc và Đông Nam của thành phố Hòa Bình, hướng về khu vực phía Nam Hà Nội hiện hữu. Nhưng điều quan trọng là hai thành phố không được nối liền thành một dải đô thị liên tục. Hà Nội mới phải giữ được cấu trúc độc lập của mình, có trung tâm riêng, có hệ thống việc làm riêng, có hệ thống dịch vụ riêng và có không gian sinh thái, nông nghiệp và cảnh quan riêng. Giữa hai thành phố chỉ cần những trục giao thông lớn, đặc biệt là đường sắt liên đô thị và các tuyến giao thông chiến lược, bảo đảm kết nối nhanh chóng nhưng không biến hai thành phố thành một khối đô thị khổng lồ không có giới hạn.
Đây là một điểm rất khác biệt so với tư duy “mở rộng Hà Nội”. Nếu cứ xây nhà liên tục từ Hà Nội hiện hữu về phía Tây Nam cho đến Hòa Bình, cuối cùng chúng ta vẫn chỉ tạo ra một Hà Nội kéo dài hàng chục kilomet. Nhưng nếu xây dựng một thành phố mới có cấu trúc độc lập, giữa hai thành phố vẫn còn những khoảng không gian xanh, nông nghiệp và sinh thái, chúng ta sẽ tạo ra một mô hình hai thành phố, một vùng Thủ đô. Hà Nội cũ và Hà Nội mới có thể có quan hệ kinh tế rất chặt chẽ nhưng không nhất thiết phải trở thành một khối đô thị liên tục. Chính sự độc lập tương đối ấy giúp Hà Nội mới trở thành một cực đô thị thực sự.
Với cấu trúc đó, Hòa Bình có thể đóng một vai trò đặc biệt. Thành phố Hòa Bình không nhất thiết phải là toàn bộ trung tâm của Hà Nội mới, nhưng có thể trở thành một trong những trung tâm quan trọng ở phía Tây, đồng thời là cửa ngõ kết nối vùng Tây Bắc với vùng Thủ đô. Trục đường sắt và giao thông tốc độ cao giữa Hòa Bình và Hà Nội sẽ trở thành xương sống liên kết hai thành phố. Những khu vực ở giữa có thể được phát triển theo các trung tâm thứ cấp, nhưng không nhất thiết phải phủ kín toàn bộ không gian. Chúng ta có thể giữ lại những vùng nông nghiệp, rừng, hồ, công viên và hành lang sinh thái để tạo ra khoảng xanh giữa các khu đô thị.
Về lâu dài, khi Hà Nội mới đã phát triển đủ mạnh và dân số, việc làm, kinh tế tăng lên, thành phố có thể mở rộng vượt qua sông Đà sang phía Tây. Nhưng đó phải là câu chuyện của giai đoạn sau. Tôi không cho rằng nên vội vàng đô thị hóa vùng núi phía Tây Hòa Bình. Địa hình càng phức tạp thì chi phí đường sá, đường sắt, cấp nước, thoát nước và các công trình hạ tầng càng lớn. Chúng ta nên phát triển từ những vùng thuận lợi nhất trước, xây dựng một thành phố đủ mạnh, sau đó mới từng bước mở rộng. Sông Đà trong giai đoạn đầu vì thế không chỉ là một dòng sông mà còn có thể trở thành một ranh giới phát triển tự nhiên rất quý giá, giúp Hà Nội mới tránh được căn bệnh phình to vô hạn.
Hà Nội mới dựa vào sông Đà chứ không phải là trục chính của sông Hồng. Tất nhiên, không thể vì Hà Nội mới nằm ngoài trục chính của sông Hồng mà kết luận rằng nó đương nhiên an toàn với lũ. Đây là vấn đề phải được nghiên cứu khoa học trước khi có bất kỳ quyết định quy hoạch nào. Khu vực Tây Nam có hệ thống sông ngòi và địa hình phức tạp, liên quan đến sông Đà, sông Đáy, sông Bùi, sông Tích và nhiều vùng trũng, vùng tiêu thoát nước khác. Vì vậy, trước khi vẽ bất kỳ khu đô thị nào, phải lập bản đồ địa hình và thủy văn có độ chính xác cao, xác định các vùng cao, vùng thấp, hành lang thoát lũ, vùng ngập, nền địa chất, vùng sạt lở và các khu vực sinh thái cần bảo vệ. Chỉ những bậc địa hình cao, ổn định, ít xung đột với hệ thống thoát nước và có khả năng kết nối hạ tầng mới được lựa chọn làm khu vực phát triển đô thị mật độ cao.
Tôi đặc biệt quan tâm đến vấn đề này vì nếu được chứng minh bằng dữ liệu địa hình, Hà Nội mới có thể có một lợi thế mà Hà Nội hiện tại rất khó có được: xây dựng thành phố theo địa hình tự nhiên. Chúng ta thường có thói quen san phẳng đất đai rồi xây dựng thành phố trên một mặt bằng đồng nhất. Nhưng tại những quốc gia có địa hình đồi núi như Thụy Sĩ nơi tôi đã sống trong 8 năm, người ta cho thấy một thành phố hoàn toàn có thể phát triển theo địa hình, giữ lại rừng, sườn đồi, thung lũng, các không gian cảnh quan và tạo ra một đô thị nhiều tầng cao độ. Việt Nam không thể sao chép nguyên mẫu của Thụy Sĩ vì điều kiện tự nhiên và kinh tế khác nhau, nhưng có thể học một nguyên tắc rất quan trọng: địa hình không phải thứ phải bị phá bỏ để xây thành phố; địa hình có thể trở thành một phần của bản sắc thành phố.
Một Hà Nội mới như vậy cũng không nên biến toàn bộ không gian bán nguyệt thành nhà ở. Phần lớn diện tích có thể vẫn là nông nghiệp, rừng, hồ, công viên và hành lang sinh thái. Chỉ những khu vực thực sự thuận lợi mới phát triển đô thị mật độ cao. Những vùng thấp hoặc nhạy cảm có thể trở thành không gian xanh và mặt nước. Những vùng nông nghiệp tốt có thể được bảo vệ. Các trung tâm đô thị có thể tập trung quanh các tuyến đường sắt và metro theo mô hình TOD. Khi đó chúng ta không xây dựng một thành phố bê tông khổng lồ mà xây dựng một thành phố xanh có cấu trúc, trong đó đô thị và thiên nhiên cùng tồn tại.
Một nguyên tắc khác cũng phải được đặt lên hàng đầu: Hà Nội mới không được trở thành một dự án bất động sản khổng lồ. Nếu Nhà nước chỉ mở đất, xây đường rồi để các doanh nghiệp xây nhà ở và di dân ngay sau đó, chúng ta sẽ nhanh chóng có những khu đô thị rất lớn nhưng thiếu việc làm, thiếu trường học, thiếu bệnh viện và phụ thuộc vào Hà Nội cũ. Khi đó “Hà Nội mới” chỉ là một cái tên đẹp cho một vùng ngoại ô. Thành phố phải được xây dựng theo trình tự ngược lại: hạ tầng công cộng, giao thông, việc làm, trường học, bệnh viện và các thiết chế xã hội phải đi trước hoặc ít nhất đồng thời với nhà ở. Không thể xây thành phố bằng cách xây nhà trước rồi chờ thành phố tự xuất hiện sau.
Tôi cho rằng phương án này còn có một ý nghĩa rất lớn đối với bài toán dân số của Hà Nội. Hiện nay chúng ta thường nói đến giãn dân, nhưng giãn dân mà không giãn việc làm thì không giải quyết được vấn đề. Nếu người dân sống cách trung tâm 30 hoặc 40 km nhưng mỗi ngày vẫn phải đi vào trung tâm làm việc thì thành phố chỉ đang kéo dài khoảng cách di chuyển. Việc vượt qua những chiếc cầu dài hàng km để vào nội đô cũng không phải dễ dàng. Điều Hà Nội cần không phải là đưa người dân ra xa hơn mà là tái phân bố cả dân cư và việc làm. Hà Nội mới phải trở thành nơi người dân có thể sống, làm việc, học tập, chữa bệnh, giải trí và tiếp cận dịch vụ mà không cần phụ thuộc hàng ngày vào Hà Nội cũ.
Đây cũng là lý do tại sao tôi không muốn gọi Hà Nội mới là “đô thị vệ tinh”. Một vệ tinh, về bản chất, vẫn phụ thuộc vào trung tâm. Điều tôi hình dung là một cực đô thị thứ hai. Hà Nội cũ vẫn là trung tâm lịch sử, chính trị, văn hóa và một phần lớn các chức năng kinh tế. Hà Nội mới có thể trở thành một trung tâm hành chính, khoa học, giáo dục, công nghệ, dịch vụ và đô thị hiện đại. Hai thành phố cạnh tranh lành mạnh, bổ sung cho nhau và được kết nối bằng những tuyến giao thông lớn. Khi đó, toàn bộ vùng Thủ đô có thể trở thành một hệ thống đa cực thực sự thay vì một thành phố duy nhất ngày càng phình to. Dần dần có thể chuyển cả trung tâm chính trị sang Hà Nội mới.
Tất nhiên, một ý tưởng lớn như vậy phải được kiểm chứng bằng nghiên cứu chứ không thể chỉ dựa trên cảm nhận. Tôi cho rằng cần lập một nghiên cứu so sánh hai kịch bản phát triển dài hạn. Kịch bản thứ nhất là tiếp tục mở rộng mạnh mẽ về phía Bắc sông Hồng. Kịch bản thứ hai là hình thành Hà Nội mới Tây Nam với sông Đà làm đường kính và giới hạn phía Tây trong giai đoạn đầu. Hai phương án phải được đặt lên cùng một hệ tiêu chí về đất nông nghiệp, địa hình, thủy văn, nguy cơ ngập lụt, nền địa chất, chi phí giải phóng mặt bằng, chi phí cầu và đường, khả năng xây dựng metro, đường sắt liên vùng, chi phí cấp nước và thoát nước, khả năng hình thành việc làm, khả năng bố trí trung tâm hành chính, tác động môi trường, chi phí cơ hội của sử dụng đất nông nghiệp và khả năng mở rộng trong 50 đến 100 năm. Khi đó chúng ta mới có thể biết phương án nào thực sự đem lại lợi ích xã hội lớn hơn.
Tôi thậm chí nghĩ rằng nghiên cứu đầu tiên nên bắt đầu bằng một bản đồ chứ chưa cần bắt đầu bằng một dự án xây dựng. Hãy lấy sông Đà làm đường kính, lấy khu vực Hòa Bình làm một hạt nhân quan trọng trên đường kính ấy, dựng một nửa hình tròn mở về phía Đông, Đông Bắc và Đông Nam, hướng về phía Nam Hà Nội hiện hữu. Sau đó chồng lên đó bản đồ cao độ, sông suối, vùng ngập, đất nông nghiệp, rừng, khu bảo tồn, khu dân cư hiện hữu, các tuyến đường giao thông và những hành lang có thể xây dựng đường sắt. Khi ấy chúng ta sẽ biết nửa hình tròn ấy thực sự có bao nhiêu diện tích có thể phát triển, vùng nào phù hợp với đô thị mật độ cao, vùng nào chỉ nên phát triển thấp tầng và vùng nào phải giữ nguyên cho nông nghiệp, rừng và sinh thái.
Nếu nghiên cứu cho thấy cấu trúc địa hình và thủy văn phù hợp, tôi cho rằng đây là một phương án hoàn toàn đáng để đặt lên bàn cân với phương án mở rộng Bắc sông Hồng. Và nếu sau đó chứng minh được rằng Hà Nội mới có thể hình thành một cực đô thị độc lập, có giao thông công cộng hiện đại, có việc làm và dịch vụ đầy đủ, có chi phí hạ tầng hợp lý hơn trong dài hạn và ít gây áp lực lên những vùng đất nông nghiệp có giá trị, thì đây không còn là một ý tưởng viển vông. Nó có thể trở thành một phương án chiến lược cho quy hoạch Thủ đô trong thế kỷ XXI.
Điều quan trọng nhất là chúng ta phải thay đổi cách nghĩ về “mở rộng Hà Nội”. Tôi không nghĩ tương lai của Hà Nội là một thành phố ngày càng lớn, ngày càng dài, ngày càng phình to với nhiều khu đô thị và ngày càng phụ thuộc vào những tuyến đường xuyên tâm. Tôi hình dung một cấu trúc khác: Hà Nội cũ được giữ gìn và nâng cao chất lượng; Hà Nội mới được xây dựng như một thành phố độc lập; hai thành phố được kết nối bằng đường sắt và những trục giao thông chiến lược; giữa hai thành phố vẫn tồn tại những khoảng xanh và không gian sinh thái; sông Hồng được bảo vệ như một trục cảnh quan và thủy văn; sông Đà trở thành giới hạn tự nhiên phía Tây của Hà Nội mới trong giai đoạn đầu.
Nếu thành công, chúng ta sẽ không chỉ giải quyết bài toán thiếu đất của Hà Nội. Chúng ta sẽ giải quyết một bài toán lớn hơn nhiều: làm thế nào để Thủ đô không phải liên tục mở rộng vô tận để đáp ứng sự tăng trưởng của chính mình. Hà Nội cũ sẽ không bị bỏ lại phía sau; ngược lại, nó có thể được giải phóng khỏi áp lực phải tiếp tục gánh toàn bộ sự gia tăng dân số và hoạt động kinh tế. Hà Nội mới sẽ có cơ hội trở thành một thành phố được thiết kế cho thế kỷ XXI, với metro, đường sắt liên vùng, không gian xanh, địa hình tự nhiên, trường đại học, bệnh viện, trung tâm nghiên cứu, việc làm và nhà ở được quy hoạch đồng bộ ngay từ đầu.
Vì vậy, tôi không đề xuất “dời Hà Nội về Hòa Bình”. Tôi cũng không đề xuất ngày mai bắt đầu xây một thành phố hàng triệu dân. Điều tôi đề xuất trước hết là nghiên cứu nghiêm túc một phương án Hà Nội thứ hai. Nếu kết quả nghiên cứu cho thấy phương án này hợp lý về địa hình, thủy văn, kinh tế và giao thông, chúng ta có thể bắt đầu từng bước từ những vùng thuận lợi nhất. Hòa Bình có thể trở thành một trong những hạt nhân phía Tây; sông Đà là đường kính và giới hạn tự nhiên của giai đoạn đầu; không gian đô thị phát triển về phía Đông, Đông Bắc và Đông Nam thành phố Hòa Bình, hướng về phía Nam Hà Nội hiện hữu; hai thành phố được kết nối bằng những trục giao thông lớn nhưng không bị nối thành một dải đô thị liên tục. Về sau, khi Hà Nội mới đủ mạnh, việc mở rộng sang phía Tây sông Đà có thể được tính đến, nhưng chỉ từng bước và trên cơ sở hiệu quả kinh tế thực tế.
Một quy hoạch như vậy đòi hỏi một tầm nhìn dài hơn rất nhiều so với một nhiệm kỳ và cũng đòi hỏi chúng ta phải nhìn Hà Nội không phải như một thành phố đang cần thêm đất, mà như một hệ thống đô thị của nhiều thế hệ. Nếu hôm nay chúng ta chỉ nghĩ đến việc giải quyết ùn tắc, thiếu nhà và thiếu đất, chúng ta sẽ tiếp tục xây dựng những công trình để giải quyết vấn đề của ngày hôm nay. Nhưng nếu chúng ta nghĩ đến Hà Nội của năm 2075, 2125, thậm chí xa hơn nữa, chúng ta có thể bắt đầu đặt câu hỏi về một cấu trúc hoàn toàn khác.
Có lẽ vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất không phải là “Hà Nội còn có thể mở rộng đến đâu?” mà là “Chúng ta có cần mở rộng Hà Nội hay không?” Có thể câu trả lời là không. Có thể thay vì kéo Hà Nội cũ ngày càng xa khỏi chính nó, chúng ta nên giữ lại thành phố đã có lịch sử hơn một nghìn năm và xây dựng bên cạnh nó một thành phố mới cho tương lai. Hai thành phố, hai cấu trúc, hai trung tâm phát triển, nhưng cùng nằm trong một vùng Thủ đô thống nhất.
Đó mới thực sự là xây dựng Hà Nội mới, chứ không phải chỉ mở rộng Hà Nội.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét