Thứ Hai, 17 tháng 8, 2026

Nhật Bản sau 300 ngày Takaichi: Từ “quốc gia thần thánh”...

Nhật Bản sau 300 ngày Takaichi: Từ “quốc gia thần thánh” đến "bài toán kinh tế" vô cùng nan giải
1. Từ “quốc gia thần thánh" đến “đất nước nghèo đói” ?
Nhìn lại dư luận trên Internet cách đây khoảng mười hay hai mươi năm, thật khó tin hình ảnh Nhật Bản hôm nay lại khác xa đến như vậy. Khi ấy, Nhật Bản được một bộ phận đông đảo cư dân mạng nước ta ca ngợi là một “quốc gia thần thánh trên trái đất”; rất nhiều người Việt mơ ước được xuất khẩu lao động sang Nhật. Internet tràn ngập những lời ca ngợi chất lượng hàng hóa, tay nghề thủ công, sự sạch sẽ và ngăn nắp của các thành phố, tác phong lịch thiệp của người dân, chất lượng dịch vụ, mức thu nhập cao và hệ thống phúc lợi xã hội tương đối hoàn chỉnh. 
Nhật Bản được nhìn như một hình mẫu của một xã hội phát triển, tuy tăng trưởng kinh tế thấp nhưng vẫn giàu có, ngăn nắp, an toàn, trật tự; đặc biệt nước Nhật hiện đại nhưng vẫn giữ được truyền thống, công nghiệp hóa cao nhưng con người vẫn cẩn thận, tinh tế và có trách nhiệm.

Nhưng hiện nay, hình ảnh siêu đẹp ấy đã thay đổi đáng kể. Trên mạng trong và ngoài nước, càng ngày càng xuất hiện nhiều bài viết và bình luận nói về một nước Nhật Bản trì trệ, đồng yen mất giá, giá thực phẩm tăng nhanh, tiền lương thực tế giảm sút, dân số già hóa, nợ công khổng lồ và nhiều ngành công nghiệp suy yếu trầm trọng. Những câu chuyện từng được xem là biểu tượng của sự giàu có và văn minh Nhật Bản giờ đây đôi khi lại trở thành đối tượng chế giễu. “Tinh thần thủ công Nhật Bản” bị một bộ phận cư dân mạng cho là đã được thần thánh hóa; những câu chuyện về giá gạo, chi phí sinh hoạt hay người dân phải thắt chặt chi tiêu được lan truyền với tốc độ rất nhanh.

Từ “quốc gia thần thánh” đến “đất nước nghèo đói” chỉ trong mười đến hai mươi năm, phải chăng Nhật Bản đã thực sự suy sụp? Theo tôi, câu trả lời là không. Nhật Bản vẫn là một trong những quốc gia thuộc loại giàu nhất thế giới, có nền công nghiệp lớn, năng lực công nghệ cao, lượng tài sản nước ngoài khổng lồ, hệ thống cơ sở hạ tầng hiện đại và nhiều doanh nghiệp có vị thế toàn cầu. Nói Nhật Bản đã trở thành một nước nghèo là sự phóng đại của dư luận Internet. Tuy nhiên, nếu bỏ qua những lời lẽ cực đoan ấy, chúng ta vẫn nhìn thấy một sự thay đổi có thật và rất đáng chú ý: Nhật Bản đang gặp ngày càng nhiều khó khăn trong việc duy trì vị thế giàu có và sức mạnh kinh tế tương đối của mình trong một thế giới đã thay đổi sâu sắc.

2. Nợ công quá cao

Chính trong bối cảnh đó cần nhìn lại 300 ngày cầm quyền vừa qua của Thủ tướng Takaichi Sanae. Điều đáng nói không phải bà Takaichi đã tạo ra tất cả những vấn đề hiện nay của Nhật Bản. Phần lớn những khó khăn mà Nhật Bản đang đối mặt đã được tích tụ trong nhiều thập niên. Nhưng chính sách của bà Takaichi đang đứng trước một thử thách rất lớn: liệu việc sử dụng tài khóa mở rộng, giảm thuế, tăng đầu tư và tăng chi tiêu quốc phòng có thể giúp Nhật Bản thoát khỏi tình trạng tăng trưởng trì trệ hay ngược lại, sẽ làm trầm trọng thêm những mất cân đối vốn đã rất lớn của nền kinh tế?

Chúng ta đều biết sau khi lên nắm quyền, Takaichi theo đuổi chính sách được gọi là “tài khóa chủ động có trách nhiệm”, trong đó nhà nước tăng chi tiêu để kích thích kinh tế, mở rộng trợ cấp công nghiệp, thúc đẩy các chương trình đầu tư dài hạn và nâng chi tiêu quốc phòng. Trong cuộc bầu cử đầu năm, bà ta còn cam kết giảm gánh nặng cho người dân bằng cách đưa thuế tiêu dùng đối với thực phẩm từ 8% xuống 0%. Sau nhiều tháng tranh luận, chính phủ đã phải điều chỉnh cách thực hiện chính sách này. Đây là một ví dụ điển hình cho tình thế tiến thoái lưỡng nan mà chính phủ Nhật Bản đang gặp phải: người dân muốn được giảm gánh nặng chi phí sinh hoạt, nhưng nhà nước lại đang có một trong những gánh nặng nợ công lớn nhất thế giới.

Theo IMF, nợ chính phủ Nhật Bản vẫn ở mức trên 200% GDP, thuộc nhóm cao nhất thế giới. Điều này không có nghĩa Nhật Bản sắp phá sản. Nhật Bản có những đặc điểm rất khác các nước đang phát triển, đặc biệt là một lượng tài sản tích lũy trong nước và nước ngoài rất lớn, hệ thống tài chính phát triển và phần lớn nợ chính phủ được tài trợ trong nước. Tuy nhiên, quy mô nợ quá lớn khiến vấn đề lãi suất trở nên đặc biệt nhạy cảm. Khi lãi suất gần bằng 0 trong thời gian dài, chi phí dịch vụ nợ khổng lồ còn tương đối dễ chịu. Nhưng khi thời kỳ tiền rẻ kết thúc, bài toán bắt đầu thay đổi.

Đây chính là điều đáng lo nhất hiện nay. Ngày 17/8/2026, lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm đã lên khoảng 2,93%, mức cao nhất kể từ tháng 9/1996, tức cao nhất trong 30 năm. Nếu lãi suất tiếp tục tăng, chi phí vay mới của chính phủ sẽ tăng lên; khi các khoản nợ cũ đáo hạn và phải tái cấp vốn với mức lãi suất cao hơn, chi phí trả lãi của ngân sách cũng sẽ dần tăng. Với một quốc gia có tỷ lệ nợ/GDP trên 200%, một thay đổi nhỏ của lãi suất có thể tạo ra tác động rất lớn về dài hạn.

Vì vậy, vấn đề thực sự của Nhật Bản không nằm ở một con số nợ công đơn thuần mà nằm ở sự kết hợp giữa nợ cao và lãi suất đang tăng. Trong nhiều thập niên, Nhật Bản đã quen với một thế giới mà tiền gần như miễn phí. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản duy trì lãi suất cận 0%, thậm chí có thời gian áp dụng lãi suất âm, đồng thời mua một lượng lớn trái phiếu chính phủ. Điều đó giúp chính phủ có thể duy trì mức nợ rất cao mà chưa phải trả giá quá lớn. Nhưng khi lạm phát trở lại và chính sách tiền tệ phải bình thường hóa, cơ chế cũ bắt đầu gặp giới hạn.

3. Từ đây xuất hiện vấn đề thứ hai: đồng yen.

Một đồng yen yếu không phải lúc nào cũng là điều xấu. Đối với các tập đoàn Nhật Bản có doanh thu lớn ở nước ngoài, yen yếu có thể làm lợi nhuận khi quy đổi về yen tăng lên và giúp hàng hóa xuất khẩu có sức cạnh tranh hơn. Nhưng Nhật Bản đồng thời là một quốc gia phụ thuộc rất lớn vào nhập khẩu năng lượng và nhiều nguyên liệu. Vì vậy, khi yen mất giá, dầu mỏ, khí đốt, thực phẩm và nguyên liệu nhập khẩu trở nên đắt hơn tính theo đồng yen. Cuối cùng, chi phí đó được chuyển sang người tiêu dùng.

Đây là lý do người dân Nhật Bản có thể cảm nhận một đồng yen yếu hoàn toàn khác với các nhà xuất khẩu. Một tập đoàn lớn có thể hưởng lợi từ doanh thu đầu tư ở nước ngoài, trong khi một gia đình bình thường lại phải trả nhiều tiền hơn cho thực phẩm, điện, nhiên liệu và các hàng hóa nhập khẩu. Nếu tiền lương không tăng nhanh hơn giá cả, thu nhập thực tế sẽ giảm. Khi đó, dù GDP danh nghĩa có tăng, người dân vẫn cảm thấy cuộc sống khó khăn hơn.

Đây cũng là lý do câu chuyện giá gạo và giá thực phẩm trở thành một vấn đề chính trị lớn ở Nhật Bản. Nhật Bản đã trải qua nhiều năm giảm phát và trì trệ tiền lương. Người dân từng quen với một nền kinh tế trong đó giá cả tương đối ổn định. Khi lạm phát quay trở lại nhưng tiền lương và sức mua không tăng tương ứng, tâm lý xã hội lập tức thay đổi. Vấn đề không chỉ là người Nhật “nghèo đi” theo nghĩa tuyệt đối, mà là họ cảm thấy mức sống và sức mua của mình đang bị thu hẹp so với kỳ vọng trước đây. Đó là một thay đổi tâm lý rất quan trọng.

4. Những thông tin báo động

Khi nhìn vào những con số mới nhất, chúng ta càng thấy rõ vấn đề. Theo số liệu được công bố ngày 17/8, GDP Nhật Bản trong quý II/2026 chỉ tăng 1,1% theo tốc độ năm hóa, giảm mạnh so với khoảng 2% được thị trường dự báo trước. Tiêu dùng tư nhân giảm và đầu tư vốn cũng suy giảm. Nếu một nền kinh tế vừa phải đối mặt với giá cả cao hơn nhưng tiêu dùng vẫn yếu, thì đây không phải là dấu hiệu của một quá trình tăng trưởng hoàn toàn khỏe mạnh. Nó có thể phản ánh sự kết hợp giữa lạm phát chi phí và sức mua suy giảm.

Đến đây, chính sách của Takaichi trở nên đặc biệt khó khăn. Bà muốn tăng chi tiêu để thúc đẩy tăng trưởng, muốn giảm thuế để giảm gánh nặng cho người dân, đồng thời muốn tăng đầu tư công nghiệp và quốc phòng. Nhưng Nhật Bản lại cần kiểm soát nợ công và duy trì niềm tin của thị trường trái phiếu. Chính phủ càng chi tiêu nhiều thì nhu cầu vay càng lớn; giảm thuế lại làm giảm nguồn thu; nợ cao khiến thị trường nhạy cảm hơn với lãi suất; lợi suất trái phiếu tăng lại làm chi phí phục vụ nợ tăng.

Nếu Ngân hàng Trung ương Nhật Bản tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát và hỗ trợ đồng yen, chi phí vốn trong nền kinh tế sẽ tăng và gánh nặng nợ của chính phủ sẽ trở nên lớn hơn. Nhưng nếu không tăng lãi suất đủ mạnh, yen có thể tiếp tục yếu, khiến hàng nhập khẩu đắt hơn và gây thêm áp lực lên lạm phát. Vì thế, Nhật Bản đang đứng trước một dạng “tam giác bất khả thi”: muốn tăng trưởng, muốn giữ ổn định tài khóa và muốn ổn định đồng yen, nhưng rất khó đạt được cả ba cùng lúc.

5. Chính ở đây xuất hiện việc so sánh với cuộc khủng hoảng Liz Truss ở Anh năm 2022.

Cựu Thủ tướng Anh Truss tháng 9/2022 công bố một chương trình giảm thuế lớn nhưng không đưa ra được nguồn tài chính đủ thuyết phục. Thị trường lập tức lo sợ thâm hụt ngân sách sẽ tăng mạnh trong khi lạm phát đã cao. Trái phiếu Anh bị bán tháo, lợi suất tăng vọt, đồng bảng lao dốc và Ngân hàng Anh phải can thiệp khẩn cấp. Cuối cùng, Truss chỉ giữ chức thủ tướng được 45 ngày.

Theo Reference News Network, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Bessenter mới đây đã ám chỉ chính quyền Sanae Takaichi nên điều chỉnh hướng đi chính sách. Ông nói việc chỉ dựa vào sự can thiệp đồng thời của Mỹ và Nhật Bản vào thị trường ngoại hối trong nửa đầu tháng 8 vừa qua không thể đảo ngược căn bản đà giảm giá của đồng yên. Theo ông, cuối cùng, chính sách mới có thể thay đổi thị trường. Một số nhà phân tích tin rằng động thái của Bessente tương đương với việc gây áp lực lên chính quyền Sanae.

Theo tôi, Nhật Bản hiện chưa rơi vào tình trạng như Anh năm 2022, và việc đồng nhất hai trường hợp sẽ là một sai lầm. Cơ cấu tài chính của Nhật Bản khác Anh rất nhiều, đồng yen cũng có vị thế quốc tế khác đồng bảng trong bối cảnh đó. Nhưng sự so sánh vẫn có giá trị ở một điểm: thị trường trái phiếu có thể phản ứng trước khi một cuộc khủng hoảng tài khóa thực sự xảy ra.

Vì vậy, việc lợi suất JGB tăng lên gần 3% cần được coi là một tín hiệu cảnh báo chứ không nên xem nhẹ. Nếu chính phủ tiếp tục theo đuổi tài khóa mở rộng trong khi thị trường ngày càng đòi hỏi lợi suất cao hơn, chi phí của chính sách sẽ tăng lên. Chính sách kích thích vốn được thiết kế để thúc đẩy tăng trưởng có thể dần biến thành nguồn gây áp lực cho ngân sách.

Tuy nhiên, nói rằng “Takaichi đã khiến Nhật Bản rơi vào khủng hoảng” cũng là một kết luận quá đơn giản. Bà không tạo ra dân số già hóa. Bà không tạo ra ba thập niên tăng trưởng thấp. Bà không tạo ra khối nợ công khổng lồ. Bà cũng không phải người tạo ra sự phụ thuộc của Nhật Bản vào nhập khẩu năng lượng. Những vấn đề ấy đã tồn tại từ rất lâu trước khi bà bước vào văn phòng thủ tướng.

Nhưng điều đó không có nghĩa Takaichi không phải chịu trách nhiệm. Một chính phủ không nhất thiết phải chịu trách nhiệm về việc tạo ra căn bệnh, nhưng phải chịu trách nhiệm về việc lựa chọn phương thuốc sai không chữa được căn bệnh.

Nếu một nền kinh tế đã có nợ công rất cao, dân số già hóa, tăng trưởng tiềm năng thấp và ngân sách chịu áp lực ngày càng lớn, thì việc tiếp tục mở rộng chi tiêu phải đi kèm với một chiến lược rất rõ ràng để nâng năng suất, mở rộng cơ sở thuế và tạo ra tăng trưởng thực. Nếu chỉ tăng chi tiêu mà không nâng được năng suất, nền kinh tế có thể được kích thích trong ngắn hạn nhưng những vấn đề cơ cấu lại càng nghiêm trọng hơn trong dài hạn.

Đây cũng là điểm khiến câu chuyện Nhật Bản ngày nay đáng được nhìn nhận khác với những lời chế giễu đang lan truyền trên Internet thế giới.

6. Người Trung Quốc đang chế giễu Nhật Bản là “đất nước nghèo đói”

Tôi không đồng ý với quan điểm cho rằng “tinh thần thủ công Nhật Bản chỉ là một sản phẩm tuyên truyền” như một số trang mạng Trung Quốc viết. Nhật Bản thực sự có những năng lực công nghiệp rất đáng nể trong sản xuất máy móc chính xác, vật liệu đặc biệt, hóa chất, robot công nghiệp, thiết bị sản xuất bán dẫn, linh kiện và công nghệ sản xuất. Nhiều lợi thế trong số đó không thể bị xóa bỏ chỉ vì GDP tăng trưởng ì ạch hay đồng yen mất giá.

Nhưng điều ngược lại cũng đúng: những thành công trong quá khứ không thể bảo đảm cho vị thế trong tương lai. Đây chính là điều đã thay đổi trong nhận thức của cư dân mạng Trung Quốc.

Mười năm trước, khi Trung Quốc còn nhìn Nhật Bản từ vị trí của một nước Trung Quốc đang phát triển nhanh chóng đuổi theo các nước giàu, khoảng cách giữa hai nước khiến Nhật Bản trở thành đối tượng để ngưỡng mộ. Nhưng sau một thập niên, Trung Quốc đã xây dựng được những năng lực mà trước đây người Trung Quốc phải sang Nhật Bản để quan sát: đường sắt cao tốc, thương mại điện tử, thanh toán điện tử, xe điện, pin, năng lượng tái tạo, cơ sở hạ tầng và ngày càng nhiều công nghệ mới. Khi khoảng cách tương đối thu hẹp, người ta bắt đầu nhìn thấy rõ hơn những điểm yếu của Nhật Bản.

Vì vậy, sự thay đổi trong hình ảnh Nhật Bản trên Internet Trung Quốc thực chất phản ánh hai quá trình đồng thời: Nhật Bản có những vấn đề kinh tế thực sự, trong khi Trung Quốc cũng đã thay đổi vị thế tương đối của mình.

Nếu mười năm trước người ta nhìn Nhật Bản từ dưới lên, thì ngày nay một bộ phận cư dân mạng Trung Quốc đã bắt đầu nhìn Nhật Bản từ một vị trí tự tin hơn. Bởi vậy, từ “thần thánh hóa” sang “chế giễu” là một sự đảo chiều tâm lý có tính quy luật. Nhưng cả hai thái cực đều sai. Nhật Bản không phải thiên đường hoàn hảo, nhưng cũng chưa trở thành một đất nước nghèo đói.

7. Nguy cơ thực sự của Nhật Bản

Điều đáng quan tâm hơn nhiều là Nhật Bản đang phải đối mặt với một dạng suy giảm rất khác: sự suy giảm tương đối và kéo dài.

Một đất nước không nhất thiết phải sụp đổ để trở nên yếu đi. Nó có thể vẫn giàu, vẫn sạch, vẫn văn minh, vẫn có công nghệ tốt, nhưng mỗi năm tăng trưởng thấp hơn một chút, dân số giảm một chút, năng suất tăng chậm một chút, đồng tiền yếu hơn một chút, nợ cao hơn một chút và vị thế tương đối trong nền kinh tế thế giới giảm một chút. Sau hai hoặc ba thập niên, sự khác biệt sẽ trở nên rất lớn. Đây mới là nguy cơ thực sự của Nhật Bản.

Và cũng vì thế, 300 ngày đầu của Takaichi nên được đánh giá không phải bằng câu hỏi đơn giản “bà ấy thành công hay thất bại”, mà bằng một câu hỏi khó hơn: chính sách của bà có giúp Nhật Bản thoát khỏi cái bẫy tăng trưởng thấp, dân số già và nợ cao hay chỉ kéo dài nó bằng một liều kích thích tài khóa mới?

Nếu Nhật Bản muốn thoát khỏi vòng luẩn quẩn hiện nay, tăng chi tiêu chỉ là một phần rất nhỏ của câu chuyện. Điều quyết định phải là năng suất lao động, đổi mới công nghệ, cải cách thị trường lao động, khả năng thích ứng với dân số già, nâng tỷ lệ tham gia lao động, cải thiện năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và tạo ra những ngành công nghiệp mới có năng suất cao. Nói cách khác, Nhật Bản cần tăng năng lực sản xuất của nền kinh tế, chứ không thể mãi dựa vào việc tăng chi tiêu để tạo ra tăng trưởng.

Đáng tiếc trong 30 năm qua và cả hiện nay, Nhật Bản vẫn chưa có dấu hiệu làm được điều đó.

8. Bài học Việt Nam cần đặc biệt quan tâm.

Việt Nam hiện đang đặt mục tiêu tăng trưởng rất cao, đồng thời đẩy mạnh đầu tư công, phát triển cơ sở hạ tầng, kích thích tổng cầu và mở rộng không gian tài khóa. Những chính sách ấy có thể cần thiết trong một giai đoạn nhất định. Nhưng kinh nghiệm Nhật Bản cho thấy một nền kinh tế không thể chỉ dựa vào chi tiêu để duy trì tăng trưởng dài hạn. Nếu tốc độ tăng năng suất không theo kịp tốc độ tăng đầu tư và nợ, cái giá của tăng trưởng hôm nay sẽ được trả vào ngày mai bằng lạm phát, lãi suất, tỷ giá, gánh nặng ngân sách và nguy cơ khủng hoảng trầm trọng.

Vì vậy, điều đáng sợ nhất không phải là Nhật Bản “sụp đổ”, dù sự sụp đổ của Nhật Bản sẽ có tác động rất lớn tới kinh tế Việt Nam. 
Nhật Bản “sụp đổ” biết đâu lại là cơ hội buộc Nhật Bản phải thay đổi toàn bộ tư duy phát triển và tái quật khởi một giai đoạn huy hoàng mới..

Điều đáng sợ hơn là Nhật Bản tiếp tục giàu nhưng ngày càng ít giàu hơn so với những quốc gia đang vươn lên, tiếp tục có công nghệ tốt nhưng mất dần vị thế ở những ngành công nghệ mới, tiếp tục có phúc lợi cao nhưng ngày càng khó tài trợ cho phúc lợi, và tiếp tục có mức sống cao nhưng người dân ngày càng cảm thấy sức mua của mình giảm xuống. Đây giống như bài toán luộc ếch.

Có lẽ đó mới là lời giải thích thuyết phục nhất cho sự thay đổi từ hình ảnh “Nhật Bản – quốc gia thần thánh” mười hay hai mươi năm trước sang hình ảnh một Nhật Bản đầy những câu chuyện bất ổn về giá gạo, đồng yen mất giá, nợ công và chi phí sinh hoạt ngày nay.

Nhật Bản chưa nghèo. Nhật Bản cũng chưa sụp đổ. Nhưng thời đại mà chỉ cần nói đến “Nhật Bản” là người ta lập tức nghĩ đến một đất nước giàu có, công nghiệp vượt trội, xã hội ổn định và tương lai chắc chắn, có lẽ đã thực sự kết thúc.

Và 300 ngày của Takaichi không phải là nguyên nhân tạo ra sự thay đổi ấy. Nó chỉ làm cho những giới hạn phát triển của mô hình Nhật Bản hiện ra rõ hơn, để Việt Nam nhìn thấy và né tránh.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét