BÁT CƠM HỌC THUẬT VÀ SỰ BIẾN DẠNG CỦA “CƠ SỞ KHOA HỌC” Ở VIỆT NAM
Chiều nay, tôi có bài giảng hướng dẫn sinh viên viết khóa luận tốt nghiệp và viết bài đăng trên các tạp chí nghiên cứu khoa học. Khi hướng dẫn đến phần xây dựng cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu cho khóa luận tốt nghiệp và các bài báo, tôi chợt nhớ tới hai bất cập rất lớn hiện nay là trích dẫn tài liệu tham khảo và sử dụng một tài liệu nước ngoài duy nhất để viết giáo trình.Bài viết dưới đây kể về hai bất cập đó, nó cũng được khơi nguồn từ suy ngẫm về mối quan hệ giữa “bát cơm” của nhà khoa học và ý nghĩa thực chất của khoa học, khi logic quản trị và cơ chế sinh kế dần thay thế nguyên tắc truy tìm chân lý trong thực tiễn học thuật.
Nhắc đến khoa học và giáo dục, người ta thường nghĩ ngay đến một hoạt động tập thể với tinh thần khách quan, tư duy phản biện và khát vọng khám phá chân lý nhằm thu nhận, phát hiện các tri thức về tự nhiên, xã hội và chính bản thân con người để nâng tầm hiểu biết của con người và thúc đẩy sự phát triển của xã hội. Đây không chỉ là thái độ khoa học mà các thầy cô giáo dạy bảo học trò nên có, mà cũng là nguyên nhân quan trọng khiến nhiều nhà khoa học tương lai nuôi dưỡng khát vọng với khoa học.
Nhưng sự thật sự việc lại chẳng đẹp đẽ như vậy. Mặc dù sở thích cá nhân và ước mơ về tương lai có ảnh hưởng rất lớn đến việc học tập của sinh viên, nhưng đối với đa số sinh viên, mục tiêu chính của việc học là để vài năm sau có thể tìm được một công việc với thu nhập khá so với trung bình của xã hội. Vì vậy, ngay từ khi bắt đầu hành trình trở thành nhà khoa học, ý nghĩa của khoa học đã mang đặc trưng của "bát cơm" (sinh kế).
Nhắc đến khoa học và giáo dục, người ta thường nghĩ ngay đến một hoạt động tập thể với tinh thần khách quan, tư duy phản biện và khát vọng khám phá chân lý nhằm thu nhận, phát hiện các tri thức về tự nhiên, xã hội và chính bản thân con người để nâng tầm hiểu biết của con người và thúc đẩy sự phát triển của xã hội. Đây không chỉ là thái độ khoa học mà các thầy cô giáo dạy bảo học trò nên có, mà cũng là nguyên nhân quan trọng khiến nhiều nhà khoa học tương lai nuôi dưỡng khát vọng với khoa học.
Nhưng sự thật sự việc lại chẳng đẹp đẽ như vậy. Mặc dù sở thích cá nhân và ước mơ về tương lai có ảnh hưởng rất lớn đến việc học tập của sinh viên, nhưng đối với đa số sinh viên, mục tiêu chính của việc học là để vài năm sau có thể tìm được một công việc với thu nhập khá so với trung bình của xã hội. Vì vậy, ngay từ khi bắt đầu hành trình trở thành nhà khoa học, ý nghĩa của khoa học đã mang đặc trưng của "bát cơm" (sinh kế).
Mặt khác, khi đặt chân vào thực tế ở các viện nghiên cứu, trường đại học, các hội đồng nghiệm thu hay ban biên tập các tạp chí ở Việt Nam, các nhà khoa học, nhà giáo hay sinh viên đều nhanh chóng nhận ra một bức tranh khác: khoa học và giáo dục, trong nhiều trường hợp, đã bị quản lý bằng những quy chuẩn hình thức, mà nổi bật nhất là mệnh đề “phải có cơ sở khoa học”.
Vai trò "bát cơm" này của khoa học có ảnh hưởng đến thực tiễn khoa học của nhân loại vượt xa khỏi điều người ta tưởng; không chỉ đơn thuần là các nhà nghiên cứu khoa học sẽ nỗ lực làm việc và cạnh tranh một cách hòa bình để giữ lấy hoặc giành được bát cơm tốt hơn, mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến logic vận hành của toàn bộ ngành khoa học, bao gồm cả logic cơ bản của thực tiễn khoa học thường nhật.
Một điểm then chốt nguy hại ở đây chính là sự xói mòn nguyên tắc chân lý. Đặc tính "bát cơm" của khoa học khiến tôn chỉ của khoa học không còn đơn thuần là "giúp nhân loại nhận thức chân lý tốt hơn" như đã nêu ở trên; tương ứng với đó, không chỉ các loại logic kỳ quặc bắt đầu xuất hiện trong thực tiễn khoa học, mà người ta còn đường đường chính chính đưa chúng ra làm logic đúng đắn cho sự phát triển khoa học.
Trong diễn ngôn chính thống, “cơ sở khoa học” là khái niệm chỉ sự vững chắc của lập luận, dựa trên bằng chứng thực nghiệm, logic nhất quán và khả năng kiểm chứng. Thế nhưng, trong thực tiễn học thuật Việt Nam hiện nay, cụm từ này đã bị đồng nhất một cách máy móc và cứng nhắc với việc “phải trích dẫn tài liệu nước ngoài”, đặc biệt là từ các tác giả phương Tây hoặc các tạp chí quốc tế có chỉ số ảnh hưởng.
Một đề tài, một bài báo, hay một công trình cải tiến kỹ thuật nếu không kèm theo hàng chục, thậm chí hàng trăm trích dẫn từ nguồn ngoại văn, thường bị gạt ra ngoài lề với lời nhận xét khô khốc: “thiếu cơ sở khoa học”, “tính thuyết phục thấp”, “không đáng tin cậy”.
Ngược lại, nếu một ý tưởng mới, một giải pháp thực tiễn được nảy sinh từ chính quá trình nghiên cứu, giảng dạy, sản xuất hay quan sát thực tế tại Việt Nam, nhưng không được “bao bọc” bằng danh mục tài liệu tham khảo trích dẫn dài dằng dặc, nó sẽ dễ dàng bị bác bỏ với lý do “tự nghĩ ra”, “chủ quan” hay “không theo chuẩn học thuật”.
Sự áp đặt này càng trở nên phi lý và trói buộc khi bước vào lĩnh vực biên soạn giáo trình và tài liệu tham khảo. Nhiều cơ quan quản lý, hội đồng thẩm định hay quy chế đào tạo hiện hành yêu cầu nhà giáo hay người biên soạn phải “bám sát” hoặc “tham khảo chủ yếu”, thậm chí "duy nhất" một giáo trình nước ngoài phổ biến, xuất bản trong vòng 5 năm gần đây.
Sự áp đặt này càng trở nên phi lý và trói buộc khi bước vào lĩnh vực biên soạn giáo trình và tài liệu tham khảo. Nhiều cơ quan quản lý, hội đồng thẩm định hay quy chế đào tạo hiện hành yêu cầu nhà giáo hay người biên soạn phải “bám sát” hoặc “tham khảo chủ yếu”, thậm chí "duy nhất" một giáo trình nước ngoài phổ biến, xuất bản trong vòng 5 năm gần đây.
Quy định này nghe có vẻ “cập nhật” và “hiện đại”, nhưng thực chất lại bóp nghẹt tính chủ động, sáng tạo và trách nhiệm trí tuệ của người viết. Bản chất của biên soạn giáo trình và tài liệu tham khảo dùng trong học tập là chắt lọc tinh hoa từ nhiều nguồn, đối chiếu với thực tiễn dạy học, điều kiện cơ sở vật chất và đặc điểm nhận thức của người học trong nước để xây dựng một hệ thống tri thức mạch lạc, dễ tiếp thu và có tính ứng dụng thực tế cao.
Khi bị ép phải theo khuôn một cuốn sách phương Tây duy nhất, người biên soạn không còn là người kiến tạo tri thức, mà chỉ còn là người “dịch thuật có chọn lọc” hoặc “sắp xếp lại” theo một khuôn mẫu có sẵn. Điều này không chỉ làm nghèo đi chất lượng giáo dục, mà còn vô tình củng cố tư duy phụ thuộc học thuật nước ngoài, khiến tri thức bản địa mãi mãi ở vị thế “đi sau” và “phải có người nước ngoài chứng nhận mới được công nhận”.
Tại sao một logic phi lý như vậy lại tồn tại và được duy trì bền vững đến tận hôm nay, thậm chí còn có xu hướng nặng nề hơn, dù nhiều người trong giới học thuật và giáo dục đều thầm biết nó đang kìm hãm sự phát triển?
Câu trả lời nằm ở chức năng “bát cơm” trong cấu trúc quản lý hiện hành. Đối với nhiều nhà quản lý giáo dục, trưởng khoa, biên tập viên tạp chí hay thành viên hội đồng, việc yêu cầu trích dẫn phương Tây và tuân thủ giáo trình nước ngoài không xuất phát từ khát vọng chân lý hay nhu cầu đào tạo nhân lực thực chất, mà từ cơ chế quản trị rủi ro và bảo vệ vị thế của chính họ.
Một công trình “có trích dẫn quốc tế” là tấm khiên hành chính và học thuật hoàn hảo: nếu có sai sót, người thẩm định có thể đổ lỗi cho “tài liệu tham khảo chưa đầy đủ”; nếu có tranh cãi, họ có thể vin vào “chuẩn quốc tế”, "người phương Tây họ làm như thế" để tự vệ. Thêm nữa, nếu cần xét duyệt học hàm, học vị hay phân bổ kinh phí, danh sách trích dẫn dài là thước đo tính khoa học một cách định lượng và rất dễ dàng, ít tốn công phản biện. Ngược lại, một ý tưởng độc lập, dù đúng đắn và gắn liền với thực tiễn Việt Nam, lại tiềm ẩn rủi ro quản lý, đòi hỏi năng lực đánh giá chuyên sâu, tư duy độc lập và trách nhiệm trí tuệ mà không phải bộ máy nào cũng sẵn sàng chấp nhận gánh vác để bảo vệ các nhà khoa học.
Do đó, tiêu chí “cơ sở khoa học” trên thực tế đã biến thành công cụ sàng lọc, loại bỏ những tiếng nói mới, bảo vệ sự an toàn của bộ máy học thuật, và quan trọng nhất là duy trì “bát cơm” của những người đang nắm quyền phân bổ nguồn lực, xét duyệt đề tài, giáo trình và công nhận thành tích. Khi nguyên tắc chân lý bị thay thế bằng nguyên tắc “an toàn hành chính”, khoa học và giáo dục không còn là hành trình đi tìm cái mới, mà trở thành một nghi thức tuân thủ quy tắc để đổi lấy vị trí biên chế, học vị, kinh phí và uy tín nghề nghiệp.
Hệ quả của lối tư duy này là một nền học thuật hình thức, vì số lượng trích dẫn quan trọng hơn chiều sâu tư duy, vì việc “theo chuẩn” được ưu tiên hơn việc “giải quyết vấn đề”. Sinh viên được dạy cách trích dẫn và đạo văn tinh vi trước khi được dạy cách đặt câu hỏi phản biện. Nhà nghiên cứu trẻ dành phần lớn thời gian để “ghép nối”, "trích dẫn" tài liệu nước ngoài thay vì quan sát, thực nghiệm và tổng kết từ thực tiễn Việt Nam. Các tạp chí trong nước dần trở thành bản sao mờ nhạt của mô hình xuất bản phương Tây, đánh mất vai trò diễn đàn cho các vấn đề đặc thù của dân tộc. Dần dần, khoa học và giáo dục mất đi sức sống nội tại, trở thành dây chuyền sản xuất học vị và bài báo để tính điểm hơn là lò rèn tư duy độc lập.
Độc giả có thể hỏi: Vậy việc tham khảo tài liệu nước ngoài và cập nhật giáo trình mới có sai không? Hoàn toàn không. Tri thức nhân loại là tài sản chung, việc học hỏi tinh hoa quốc tế là tất yếu. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: chúng ta đã biến phương tiện thành mục đích, biến tham khảo thành thứ phải lệ thuộc, biến cập nhật thành áp đặt.
Do đó, tiêu chí “cơ sở khoa học” trên thực tế đã biến thành công cụ sàng lọc, loại bỏ những tiếng nói mới, bảo vệ sự an toàn của bộ máy học thuật, và quan trọng nhất là duy trì “bát cơm” của những người đang nắm quyền phân bổ nguồn lực, xét duyệt đề tài, giáo trình và công nhận thành tích. Khi nguyên tắc chân lý bị thay thế bằng nguyên tắc “an toàn hành chính”, khoa học và giáo dục không còn là hành trình đi tìm cái mới, mà trở thành một nghi thức tuân thủ quy tắc để đổi lấy vị trí biên chế, học vị, kinh phí và uy tín nghề nghiệp.
Hệ quả của lối tư duy này là một nền học thuật hình thức, vì số lượng trích dẫn quan trọng hơn chiều sâu tư duy, vì việc “theo chuẩn” được ưu tiên hơn việc “giải quyết vấn đề”. Sinh viên được dạy cách trích dẫn và đạo văn tinh vi trước khi được dạy cách đặt câu hỏi phản biện. Nhà nghiên cứu trẻ dành phần lớn thời gian để “ghép nối”, "trích dẫn" tài liệu nước ngoài thay vì quan sát, thực nghiệm và tổng kết từ thực tiễn Việt Nam. Các tạp chí trong nước dần trở thành bản sao mờ nhạt của mô hình xuất bản phương Tây, đánh mất vai trò diễn đàn cho các vấn đề đặc thù của dân tộc. Dần dần, khoa học và giáo dục mất đi sức sống nội tại, trở thành dây chuyền sản xuất học vị và bài báo để tính điểm hơn là lò rèn tư duy độc lập.
Độc giả có thể hỏi: Vậy việc tham khảo tài liệu nước ngoài và cập nhật giáo trình mới có sai không? Hoàn toàn không. Tri thức nhân loại là tài sản chung, việc học hỏi tinh hoa quốc tế là tất yếu. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: chúng ta đã biến phương tiện thành mục đích, biến tham khảo thành thứ phải lệ thuộc, biến cập nhật thành áp đặt.
Khi “trích dẫn phương Tây” trở thành tấm vé duy nhất để công nhận tính khoa học của các nghiên cứu, biên soạn của chúng ta, chúng ta đang tự đánh mất quyền tự chủ trí tuệ. Khi giáo trình phải “bám sát một sách ngoại được xuất bản trong vòng 5 năm trở lại đây”, chúng ta đang dạy sinh viên cách học thuộc thay vì cách tư duy. Và khi những tiếng nói cải tiến, tổng hợp đa nguồn bị bác bỏ chỉ vì “không theo chuẩn mực quy định”, chúng ta đang tự tay cắt đứt mạch máu sáng tạo của chính mình.
Khoa học và giáo dục ở Việt Nam không cần thêm những danh mục trích dẫn dài hơn, cũng không cần những giáo trình ngoại nhập được “nhập khẩu nguyên khối”. Cái chúng ta cần là sự dũng cảm trí tuệ để công nhận rằng tri thức có thể nảy sinh từ chính mảnh đất này, từ những bài toán thực tiễn, từ trải nghiệm sư phạm và từ tư duy độc lập của người Việt.
Khoa học và giáo dục ở Việt Nam không cần thêm những danh mục trích dẫn dài hơn, cũng không cần những giáo trình ngoại nhập được “nhập khẩu nguyên khối”. Cái chúng ta cần là sự dũng cảm trí tuệ để công nhận rằng tri thức có thể nảy sinh từ chính mảnh đất này, từ những bài toán thực tiễn, từ trải nghiệm sư phạm và từ tư duy độc lập của người Việt.
“Cơ sở khoa học” thực sự không nằm ở việc chúng ta trích dẫn của ai, mà nằm ở việc lập luận của chúng ta có vững chắc, có kiểm chứng được và có phục vụ được cho sự tiến bộ của con người hay không. Chỉ khi nào giới quản lý, nhà giáo và nhà nghiên cứu dám đặt nguyên tắc chân lý và nhu cầu phát triển thực chất lên trên nỗi sợ “thiếu trích dẫn” hay áp lực “phải theo chuẩn mực”, khoa học và giáo dục Việt Nam mới thoát khỏi cái bẫy của “bát cơm hành chính” để thực sự trở thành động lực cho sự tự chủ trí tuệ, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững của dân tộc.
Viết đến đây, tôi chợt nhớ tới I. Newton. Sự lệch chuẩn ấy không phải là đặc sản riêng của thời đại, mà càng trở nên rõ nét khi ta đối chiếu với những tiêu chuẩn học thuật thuở khai sinh khoa học hiện đại. Giới sử học khi mô tả đủ điều về Newton thường tạo cho người ta ấn tượng về sự kiêu ngạo của Newton; nhưng bất kể Newton kiêu ngạo đến đâu, tôi tin rằng khi ông còn làm Chủ tịch Royal Society, tuyệt đối ông sẽ không dùng lý do "không trích dẫn bài của người khác" để từ chối công bố một bài viết, và càng không thể dùng lý do bản thân đọc không hiểu bài của người khác để từ chối bài viết của họ.
Thực tế, đừng nói là thời của Newton, mà cho đến cuối thế kỷ 19, việc một bài viết không trích dẫn hoặc trích dẫn rất ít bài của người khác vẫn là chuyện rất thông thường...
Ngược lại ngày nay, người ta không chỉ lấy việc trích dẫn dài dòng bài của người khác làm vốn liếng để khoe khoang học vấn, mà còn biến việc trích dẫn bài của người khác thành tiêu chuẩn cứng để công bố bài viết... Và hệ quả cực kỳ nghiêm trọng của nó là quan hệ giữa người với người ngày càng lấn át nguyên tắc chân lý trong lĩnh vực học thuật của thế giới nhân loại...
Câu chuyện về Newton không chỉ là một hoài niệm về quá khứ, mà còn là tấm gương phản chiếu sự lệch chuẩn của học thuật đương đại. Khi những quy định về trích dẫn và giáo trình bị biến thành thước đo duy nhất của “tính khoa học”, chúng ta vô tình đang xây một bức tường thành trì cho sự an toàn nghề nghiệp, nhưng lại chặn đứng lối vào của tư duy độc lập và sáng tạo bản địa. “Bát cơm” học thuật không sai khi nó nuôi sống người nghiên cứu, nhưng nó sẽ trở thành gánh nặng cho văn minh khi nó bắt chân lý phải quỳ gối trước các tiêu chuẩn hành chính.
Đã đến lúc giới học thuật và quản lý giáo dục Việt Nam cần một sự thức tỉnh tập thể: trả lại cho “cơ sở khoa học” đúng nghĩa của nó là sự vững chắc của lập luận, tính kiểm chứng của phương pháp và giá trị thực tiễn của tri thức, chứ không biến nó thành một nghi thức trích dẫn để đánh đổi lấy sự an toàn. Khoa học chỉ thực sự sống khi nó dám đối diện với những câu hỏi chưa có lời giải, chứ không phải khi nó chỉ biết lặp lại những câu trả lời đã được đóng dấu từ bên ngoài. Và giáo dục chỉ thực sự khai phóng khi nó dạy con người cách tư duy, chứ không phải cách tuân thủ.
Nếu chúng ta tiếp tục để “bát cơm” dẫn đường thay cho chân lý, thì những trang giáo trình dẫu có mới đến đâu, những danh mục trích dẫn dẫu có dài đến mấy, cũng chỉ là những vỏ bọc trống rỗng cho một nền học thuật đang dần đánh mất chính mình.
Ngược lại, nếu dám đặt sự trung thực trí tuệ lên trên sự an toàn hành chính, dám tin vào khả năng sinh ra tri thức từ chính thực tiễn Việt Nam, thì “cơ sở khoa học” mới thực sự trở thành nền tảng cho một nền học thuật tự chủ, sáng tạo và xứng đáng với khát vọng mà các thế hệ tiền bối đã từng theo đuổi. Bởi lẽ, khoa học không phải là nơi để kiếm sống bằng cách lặp lại kiến thức của người khác, mà là hành trình để mỗi quốc gia tìm thấy tiếng nói của chính mình trong bản giao hưởng của chân lý.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét