Thứ Sáu, 20 tháng 3, 2026

Xung đột Mỹ - Iran, lạm phát toàn cầu và chính sách chống chịu của Việt Nam

Xung đột Mỹ - Iran, lạm phát toàn cầu và chính sách chống chịu của Việt Nam
Ngày 18 tháng 3, Mỹ và Israel đã tấn công các cơ sở tại mỏ khí Nam Pars của Iran. Mỏ khí nằm trên vùng biển Vịnh Ba Tư này là mỏ khí tự nhiên lớn nhất thế giới. Trước đó, vào ngày 13 tháng 3, nhiều cơ sở quân sự trên đảo Kharg, trung tâm xuất khẩu dầu mỏ của Iran, cũng bị không kích. Trong khi đó, eo biển Hormuz vẫn đang trong tình trạng bị phong tỏa. Với việc chiến sự giữa Mỹ, Israel và Iran không ngừng leo thang, tác động đã lan truyền từ giá dầu sang các mặt hàng cốt lõi như hóa chất, LNG và phân bón; các tuyên bố bất khả kháng trong hệ thống công nghiệp toàn cầu liên tiếp xuất hiện.
Bằng cách so sánh kinh nghiệm lịch sử của hai cuộc khủng hoảng dầu mỏ (1973-1974, 1979-1980) và xung đột Nga - Ukraine năm 2022, bài viết này cho rằng mối nguy lớn nhất của cú sốc hiện tại nằm ở khả năng kích hoạt một đợt "lạm phát lần hai" kiểu những năm 1970: Đại dịch 2020-2022 và xung đột Nga - Ukraine là "cú sốc thứ nhất", và xung đột Mỹ - Iran có thể trở thành "cú sốc thứ hai".

1. Xung đột tiến gần đến điểm tới hạn

Chiều tối ngày 13 tháng 3, ông Trump đã đăng bài trên mạng xã hội, tuyên bố quân đội Mỹ đã phát động cuộc "không kích dữ dội" vào các mục tiêu quân sự trên đảo Kharg, trung tâm xuất khẩu dầu mỏ của Iran.

Đảo Kharg không phải là một mục tiêu quân sự thông thường. Hòn đảo nhỏ nằm ở phía bắc Vịnh Ba Tư này kết nối với các mỏ dầu chính trong nội địa Iran thông qua hệ thống đường ống dưới biển và trên đất liền, từ lâu đã đảm nhiệm chức năng trung chuyển xuất khẩu khoảng 90% lượng dầu thô của Iran. Trong thời bình, hòn đảo này xử lý trung bình từ 1,3 triệu đến 2 triệu thùng dầu thô mỗi ngày; sau khi chiến tranh nổ ra, dù lượng xuất khẩu có co lại nhưng theo báo cáo vẫn duy trì ở mức trên 1 triệu thùng/ngày. Đối với Iran, đảo Kharg vừa là nguồn thu ngân sách cốt lõi, vừa là trụ cột lợi ích kinh tế quan trọng của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC).

Tuy nhiên, cuộc không kích lần này nhắm vào các cơ sở quân sự trên đảo Kharg, cơ sở hạ tầng dầu mỏ không bị ảnh hưởng, sự phân biệt này rất quan trọng. Bom của quân đội Mỹ đã rơi xuống khu vực nhạy cảm nhất về kinh tế của Iran, phát đi tín hiệu đủ rõ ràng rằng "tôi có thể đánh vào huyết mạch của anh", nhưng việc cơ sở hạ tầng năng lượng cơ bản vẫn nguyên vẹn cho thấy giữa hai bên vẫn tồn tại một "lằn ranh đỏ" chưa bị bước qua.

Ông Trump tuyên bố lần này lựa chọn không đánh vào cơ sở hạ tầng dầu mỏ, nhưng đe dọa rằng nếu Iran tiếp tục cản trở tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz, ông sẽ xem xét lại quyết định này. Mặt khác, IRGC thông qua bộ phận xây dựng công trình (Trụ sở Khatam al-Anbiya) đã đưa ra cảnh báo: Một khi Mỹ và Israel tấn công vào cơ sở hạ tầng năng lượng hoặc cảng biển của Iran, IRGC sẽ phát động các cuộc tấn công trả đũa toàn diện vào các cơ sở năng lượng có liên quan đến kẻ thù trong khu vực Vịnh Ba Tư.

Một khả năng là cuộc không kích này của Mỹ là "áp lực tối đa" nhằm buộc Iran nhượng bộ trên bàn đàm phán, từ đó tìm thấy cửa sổ xuống thang xung đột. Khả năng khác là đây chỉ là một bước nữa trong quá trình tiến gần đến điểm tới hạn, và mỗi bước tiếp theo sẽ càng gần lằn ranh đỏ hơn. Dù kết cục đi theo hướng nào, một thực tế đã bày ra trước mắt: Tác động kinh tế do xung đột mang lại từ lâu đã không chỉ dừng lại ở giá dầu.

Việc phong tỏa kéo dài eo biển Hormuz đang biến một cuộc khủng hoảng địa chính trị thành cuộc khủng hoảng nguồn cung của hệ thống công nghiệp toàn cầu.

Báo cáo theo dõi tình trạng bất khả kháng do Morgan Stanley công bố ngày 13 tháng 3 cho thấy, kể từ khi xung đột bùng nổ, các tuyên bố bất khả kháng trong ngành hóa chất toàn cầu đã lan rộng xuyên khu vực và xuyên chủng loại. Một vài con số đủ để nói lên vấn đề: QatarEnergy đã đưa toàn bộ hoạt động kinh doanh LNG với công suất gần 77 triệu tấn/năm tại Thành phố Công nghiệp Ras Laffan vào tình trạng bất khả kháng, điều này có nghĩa là một trong những điểm xuất khẩu LNG quan trọng nhất thế giới thực tế đã gần như tê liệt; giá giao ngay của Polypropylene tại thị trường Bắc Mỹ đã tăng khoảng 25% so với trước xung đột, mức tăng của Ethylene cũng gần 1/4; làn sóng chấn động giá hóa chất đã truyền từ Trung Đông qua Đại Tây Dương đến Bắc Mỹ.

Sự truyền dẫn vẫn đang tiến triển qua từng tầng của chuỗi cung ứng. Theo dữ liệu của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), trong năm 2024 và quý 1 năm 2025, lưu lượng qua eo biển Hormuz chiếm hơn 1/4 tổng lượng thương mại dầu mỏ vận tải biển toàn cầu, chiếm khoảng 1/5 lượng tiêu thụ dầu và sản phẩm dầu mỏ toàn thế giới. Ngoài ra, khoảng 1/5 thương mại LNG toàn cầu cũng được trung chuyển qua eo biển Hormuz vào năm 2024, chủ yếu từ Qatar. Khoảng 40-50% thương mại lưu huỳnh toàn cầu liên quan đến các quốc gia có khả năng bị ảnh hưởng bởi rủi ro tại eo biển Hormuz (lưu huỳnh là nguyên liệu cho phân lân). Từ dầu mỏ đến khí đốt, đến nguyên liệu hóa chất, đến phân bón, rồi đến lương thực, một khi eo biển này bị tắc nghẽn lâu dài, tác động cuối cùng sẽ vượt xa bản thân giá năng lượng.

Để đánh giá tác động tiếp theo của cú sốc này lớn đến mức nào, cần nhìn lại lịch sử. Trong nửa thế kỷ qua, kinh tế toàn cầu đã trải qua vài lần sốc nguồn cung có quy mô tương đương, chúng để lại bài học gì?

2. Nhìn lại lịch sử: Nguy cơ "lạm phát lần hai" tiềm ẩn

Lần cuối cùng kinh tế toàn cầu gặp phải sốc nguồn cung năng lượng ở quy mô này là chuyện của nửa thế kỷ trước.

Tháng 10 năm 1973, cuộc chiến tranh Trung Đông lần thứ tư bùng nổ, các nước Ả Rập sản xuất dầu mỏ thực hiện cấm vận đối với các nước phương Tây ủng hộ Israel. Giá dầu trong khoảng 5 tháng đã tăng vọt từ khoảng 3 USD/thùng lên gần 12 USD, mức tăng gần 300%. Chỉ số CPI của Mỹ từ mức khoảng 3% trước chiến tranh đã tăng thẳng lên 12,3% vào cuối năm 1974.

Chủ tịch Fed khi đó là Arthur Burns coi việc giá dầu tăng là cú sốc ngoại sinh đặc thù kiểu "chi phí đẩy", cho rằng công cụ chính sách tiền tệ chủ yếu tác động vào phía cầu và bất lực trước các cú sốc nguồn cung như vậy, đồng thời lo ngại tỷ lệ thất nghiệp nếu vượt quá 6% sẽ không thể chịu đựng được về mặt chính trị. Khi lạm phát giảm về mức khoảng 6-7% sau cuộc suy thoái năm 1975, Fed đã nới lỏng lập trường chính sách, và chính lúc này kỳ vọng lạm phát đã được gieo mầm.
Khi cuộc cách mạng Iran năm 1979 kích hoạt cuộc khủng hoảng dầu mỏ lần thứ hai, giá dầu tăng từ khoảng 13-15 USD/thùng lên 35-39 USD, tăng gấp khoảng 1,5 đến 2 lần; lạm phát lúc đó đã nằm trên quỹ đạo leo dốc liên tục (đạt khoảng 6-7% đầu năm 1979, áp sát 9% cuối năm), cuối cùng chạm đỉnh 14,8% vào tháng 3 năm 1980, cao hơn cả lần thứ nhất. Cuối cùng, Volcker đã phải kéo lãi suất liên bang lên tới 20%, cùng với tỷ lệ thất nghiệp cao tới 10,8% vào cuối năm 1982, mất khoảng 3 năm mới ép được lạm phát về dưới 4%.

Đây chính là "lạm phát lần hai": Nếu cú sốc nguồn cung lần thứ nhất không được hấp thụ hoàn toàn, khi cú sốc lần thứ hai ập đến, đỉnh lạm phát sẽ cao hơn lần đầu và cái giá phải trả để quản trị sẽ tăng lên gấp bội.
Đồ thị thể hiện thể hiện tác động của hai giai đoạn khủng hoảng dầu mỏ tới nền kinh tế Mỹ: Khủng hoảng 1 (1973-1975): CPI tăng vọt lên 12%, GDP giảm xuống -2%; Khủng hoảng 2 (1978-1982): CPI lên đến 14%, GDP suy thoái kép xuống -3%

Hai cuộc khủng hoảng dầu mỏ những năm 70-80 có một đặc điểm chung về phía cung: Đều bắt nguồn từ việc các tuyến đường năng lượng bị chặn do xung đột địa chính trị Trung Đông, chứ không phải do nhu cầu kinh tế toàn cầu quá nóng. Điểm này có sự tương đồng rất cao với xung đột Mỹ - Iran hiện nay.

Nhìn lại hiện tại, một lộ trình tương tự đang hiện rõ.

Đại dịch Covid-19 năm 2020 và xung đột Nga - Ukraine năm 2022 cấu thành "cú sốc nguồn cung lần thứ nhất" của chu kỳ này. Đại dịch làm đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, chiến tranh Nga - Ukraine chồng thêm sự tăng vọt của giá năng lượng và lương thực, CPI của Mỹ đã chạm mức cao nhất trong gần 41 năm là 9,1% vào tháng 6 năm 2022. Sau đó, Fed đã liên tục tăng lãi suất với tốc độ nhanh nhất kể từ năm 1982, đẩy lãi suất lên đỉnh 5,25-5,50% vào tháng 7 năm 2023. Lạm phát bắt đầu giảm, xuống còn khoảng 2,7% vào cuối năm 2025 và giảm tiếp xuống 2,4% vào đầu năm 2026.

Nhưng mục tiêu 2% chưa bao giờ thực sự đạt tới, Fed đã bắt đầu chu kỳ cắt giảm lãi suất khi lạm phát chưa hoàn toàn quay về mức mục tiêu. Đợt cắt giảm đầu tiên diễn ra vào ngày 18 tháng 9 năm 2024, khi đó CPI là 2,5%. Nhịp độ này có sự tương đồng với quỹ đạo chính sách của Fed thời Burns những năm 1970.

Cựu Bộ trưởng Tài chính Mỹ Lawrence Summers đã đưa ra cảnh báo từ năm 2023. Ông đã chồng đồ thị diễn biến CPI của Mỹ giai đoạn 1966-1982 lên đồ thị CPI từ năm 2013 đến nay, hai đường cong này trùng khớp cao độ. Nếu phép so sánh lịch sử của Summers tiếp tục đúng, chu kỳ hiện tại đang nằm chính xác tại vị trí sau khi đỉnh lạm phát thứ nhất đi xuống và đỉnh thứ hai có khả năng xuất hiện. Đỉnh thứ hai của những năm 1970 chính là do cuộc khủng hoảng dầu mỏ lần hai kích nổ.

Tất nhiên, lịch sử sẽ không lặp lại một cách đơn giản. Việc lạm phát hiện tại có thực sự tạo ra đỉnh thứ hai hay không phụ thuộc vào thời gian kéo dài và độ sâu truyền dẫn của cú sốc lần này.

3. Lịch sử không lặp lại đơn giản, nhưng mối lo ngại là có thật

Có một vài thay đổi cấu trúc khiến nước Mỹ ngày nay có khả năng chịu đựng cú sốc nguồn cung tốt hơn những năm 1970. Sự đảo ngược căn bản về vị thế năng lượng là lớp đệm rõ rệt nhất. Những năm 1970, Mỹ là một trong những nước nhập khẩu ròng dầu mỏ lớn nhất thế giới; hiện nay, Mỹ đứng đầu thế giới về sản lượng dầu thô với mức 13,2 triệu thùng/ngày, giữ vững vị thế quốc gia sản xuất dầu lớn nhất thế giới trong 6 năm liên tiếp. Cuộc cách mạng đá phiến đã xây dựng một lớp đệm giá dầu hoàn toàn không tồn tại trong những năm 1970. 

Bên cạnh đó, cơ chế truyền dẫn vòng xoáy lương - giá cũng yếu đi đáng kể; các công cụ chính sách và cơ chế điều phối đều đã được nâng cấp: Fed sở hữu sự tích lũy uy tín qua thời đại Volcker và chế độ mục tiêu lạm phát rõ ràng; cơ chế giải phóng dự trữ dầu chiến lược do IEA điều phối cũng chỉ được thiết lập sau những năm 1970, có thể cung cấp lớp đệm trong giai đoạn đầu của cuộc khủng hoảng.

Tuy nhiên, một nhóm các yếu tố khác cho thấy mức độ của đợt sốc tiềm năng này có thể vượt qua các tiền lệ lịch sử.

Quy mô của lỗ hổng nguồn cung đã không còn như xưa. Năm 1973, lệnh cấm vận dầu mỏ làm gián đoạn khoảng 5 triệu thùng/ngày, năm 1979 khoảng 3,5-4 triệu thùng/ngày; trong khi đó, lưu lượng dầu qua eo biển Hormuz năm 2024 đạt 20 triệu thùng/ngày, chiếm khoảng 20% lượng tiêu thụ dầu toàn cầu, vượt quá 1/4 thương mại dầu mỏ vận tải biển toàn cầu. Nếu sự gián đoạn quy mô này kéo dài, năng lực sản xuất dư thừa hiện có khoảng 3-4 triệu thùng/ngày của OPEC+ hoàn toàn không thể bù đắp nổi.
Quan trọng hơn là hiệu ứng cộng hưởng. Mỗi cú sốc dầu mỏ những năm 1970 xảy ra trong bối cảnh chính sách tương đối đơn nhất; còn đợt này nếu xảy ra gián đoạn nguồn cung năng lượng, nó sẽ chồng lên chính sách thuế quan diện rộng mà chính quyền Trump đã đẩy mạnh toàn diện. Thuế quan vốn đã đẩy chi phí hàng nhập khẩu lên cao, nếu cú sốc giá năng lượng bồi thêm, hai luồng áp lực phía cung cùng tác động lên một hệ thống giá cả, hiệu ứng truyền dẫn có thể khuếch đại lẫn nhau chứ không đơn thuần là phép cộng.

Cuối cùng là sự thắt chặt căn bản của ràng buộc tài khóa. Khi Volcker đẩy lãi suất lên 20%, nợ liên bang Mỹ (phần công chúng nắm giữ) chiếm khoảng 26% GDP; năm 2024 tỷ lệ này đã gần 100%. Áp lực của việc lãi suất tăng mạnh đối với tài khóa lớn hơn nhiều so với năm xưa. Sự thu hẹp không gian chính sách là khác biệt cấu trúc khó bị bao quát bởi kinh nghiệm những năm 1970 nhất trong đợt lạm phát lần hai tiềm năng này.

Dưới sự đối kháng của hai nhóm yếu tố, kịch bản cực đoan của những năm 70 có lẽ sẽ không tái hiện nguyên vẹn, nhưng nguy cơ lạm phát lần hai là không thể ngó lơ. Một khi nguy cơ này bắt đầu hiện thực hóa, áp lực mà các quốc gia khác nhau phải chịu đựng sẽ là một trời một vực.

4. Không gian chính sách của các ngân hàng trung ương phương Tây ngày càng eo hẹp

Nếu xung đột Mỹ - Iran thực sự gây ra lạm phát lần hai, Fed sẽ đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan có tính tương đồng cấu trúc với những năm 70. Sau đỉnh lạm phát 2022, mặc dù Fed tăng lãi suất quyết liệt, nhưng khi lạm phát đã giảm mạnh từ đỉnh xuống khoảng 2,5% và chưa ổn định ở mục tiêu 2%, họ đã kích hoạt chu kỳ giảm lãi suất vào tháng 9 năm 2024. Hiện nay, giá dầu tăng vọt cộng với thuế quan đẩy chi phí nhập khẩu lên cao, kỳ vọng thị trường về việc không giảm lãi suất cả năm, thậm chí khởi động lại việc tăng lãi suất đang nóng lên. Giảm lãi suất thì sợ lạm phát trỗi dậy, không giảm thì sợ kinh tế suy thoái; đây chính là bản sao của việc ngân hàng trung ương bị "khóa chặt" trong những năm 70.

Tình hình của châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc còn bị động hơn. Châu Âu vừa mới kịp thở phào sau cuộc khủng hoảng năng lượng hậu xung đột Nga - Ukraine; nếu giá năng lượng lại tăng vọt, ECB cũng đối mặt với lựa chọn khó khăn giữa "giữ tăng trưởng hay ép lạm phát". Nhật Bản vừa mới thử nghiệm bình thường hóa chính sách trong môi trường lãi suất thấp kéo dài, chi phí năng lượng tăng vọt có thể đồng thời đẩy cao lạm phát và thâm hụt thương mại, không gian xoay xở chính sách cực kỳ hạn hẹp.

Ngược lại, môi trường vĩ mô của Trung Quốc lúc này lại nằm ở một vị thế khác. CPI duy trì ở mức thấp trong thời gian dài, PPI đã giảm liên tục hơn 3 năm, mâu thuẫn chính của nền kinh tế không phải là lạm phát quá nóng mà là nhu cầu nội địa không đủ. Định hướng chính sách tiền tệ là "nới lỏng phù hợp", hạ dự trữ bắt buộc và cắt giảm lãi suất vẫn còn dư địa, chính sách tài khóa cũng đang phát lực tích cực.

Điều này có nghĩa là, trong khi các nền kinh tế lớn trên toàn cầu bị buộc phải thắt chặt hoặc không dám nới lỏng do áp lực lạm phát, Trung Quốc là một trong số ít cường quốc vẫn có khả năng và ý chí để duy trì không gian chính sách nhằm hỗ trợ kinh tế. Sự bất đối xứng về không gian chính sách này là chìa khóa để hiểu vị thế của Trung Quốc trong đợt lạm phát lần hai tiềm năng này.

Tất nhiên, giá dầu duy trì ở mức cao sẽ đẩy chi phí ở các nước tăng lên thông qua kênh nhập khẩu, kinh tế toàn cầu sẽ tăng trưởng chậm lại. Nhưng mấu chốt của vấn đề nằm ở chỗ: Đối mặt với cùng một cú sốc bên ngoà
i, những nước như Việt Nam nguồn năng lượng chưa được đa dạng hóa, thiếu dự trữ chiến lược và hệ thống công nghiệp cũng như cơ sở hạ tầng yếu kém, tỷ lệ lạm phát vẫn cao và tâm lý kỳ vọng lạm phát lớn, thì ngân hàng trung ương không có nhiều dư địa để xoay xở. 

Rất may là tỷ lệ nợ công và thâm hụt ngân sách của Việt Nam chưa quá lớn nên chính sách tài chính vẫn còn nhiều dư địa. Ngoài ra, Việt Nam còn có một nền nông nghiệp tương đối vững vàng và khu vực kinh tế vừa và nhỏ rộng lớn. Sự khác biệt về không gian chính sách này là chìa khóa để Việt Nam có thể đối phó làn sóng tiềm năng của đợt lạm phát lần hai này tốt hơn nhiều nước khác. Đặc biệt, trong môi trường mà hầu hết các nền kinh tế lớn toàn cầu đều bị kìm kẹp bởi gọng kìm lạm phát và nợ nần, việc sở hữu quyền tự do chính sách lớn hơn tự thân nó đã là một tài sản chiến lược quý giá để vượt qua cuộc khủng hoảng dầu lửa lần này.

5. Gợi ý định hướng chính sách cho Chính phủ Việt Nam để ứng phó với tăng giá dầu và nguy cơ suy thoái:

5.1. Tận dụng dư địa tài khóa để hỗ trợ doanh nghiệp và bình ổn giá xăng dầu.

Khác với các nước phương Tây đang bị ràng buộc bởi nợ công cao, Việt Nam có tỷ lệ nợ công và thâm hụt ngân sách ở mức kiểm soát được, tạo ra "dư địa chính sách tài khóa". Chính phủ nên sử dụng lợi thế này để 

- Tiếp tục gia hạn hoặc giảm thuế bảo vệ môi trường đối với xăng dầu để giảm áp lực tăng giá bán lẻ trong nước.

- Gói hỗ trợ lãi suất hoặc giãn thuế có mục tiêu cho các ngành chịu tác động trực tiếp từ giá nhiên liệu và nguyên liệu đầu vào tăng cao (như logistics, sản xuất hóa chất, vận tải) để ngăn chặn làn sóng phá sản doanh nghiệp do suy thoái.

5.2. Tăng cường dự trữ chiến lược và đa dạng hóa nguồn cung năng lượng

Vì điểm yếu của Việt Nam là "nguồn năng lượng chưa được đa dạng hóa, thiếu dự trữ chiến lược". Trước nguy cơ eo biển Hormuz bị phong tỏa làm gián đoạn 20% lượng dầu tiêu thụ toàn cầu, Việt Nam:

- Cần khẩn cấp nâng mức dự trữ dầu mỏ chiến lược quốc gia lên mức an toàn cao hơn để đảm bảo hoạt động sản xuất trong trường hợp gián đoạn nguồn cung kéo dài. Chính phủ cần đầu tư xây dựng kho dự trữ xăng dầu và dầu thô quy mô lớn, gắn với các nhà máy lọc hóa dầu, nhằm đạt mức 15-20 ngày nhập khẩu ròng đến 2030 và 25-30 ngày sau đó, tạo "lá chắn" chống gián đoạn nguồn cung từ eo biển Hormuz. Điều này giúp ổn định cung ứng nội địa, giảm áp lực lạm phát từ chi phí năng lượng, tương tự cách các nước phát triển dùng dự trữ chiến lược sau khủng hoảng 1970s.

- Đẩy nhanh tiến độ ký kết các hợp đồng nhập khẩu LNG dài hạn với các đối tác không nằm trong vùng xung đột.

- Thúc đẩy đa dạng hóa nguồn cung bằng cách tăng khai thác dầu nội địa, phát triển nhiên liệu sinh học (như ethanol) và năng lượng tái tạo theo Quy hoạch điện VIII, giảm phụ thuộc nhập khẩu năng lượng và nhiên liệu hóa thạch đang chiếm tỷ lệ cao. Chính sách này làm giảm rủi ro từ biến động địa chính trị, hỗ trợ chuyển dịch xanh và kiểm soát lạm phát lan tỏa từ hóa chất, phân bón đến lương thực.

5.3. Kiểm soát lạm phát chi phí đẩy thông qua trợ giá nguyên liệu nông nghiệp

Nguy cơ "lạm phát lần hai" kiểu những năm 1970 đến từ cú sốc nguồn cung lan truyền từ dầu mỏ sang phân bón và lương thực. Để bảo vệ an sinh xã hội, Việt Nam cần:

- Sử dụng quỹ bình ổn giá để hỗ trợ giá phân bón và thức ăn chăn nuôi, vì đây là đầu vào cốt lõi của ngành nông nghiệp, thế mạnh của Việt Nam.

- Giữ vững sản lượng lương thực trong nước để vừa đảm bảo an ninh lương thực quốc gia, vừa tận dụng cơ hội xuất khẩu khi giá lương thực thế giới có thể tăng cao, góp phần cân bằng cán cân thương mại.

5. 4. Thúc đẩy sản xuất nguyên liệu thay thế nhập khẩu cho công nghiệp

Trước nguy cơ lan truyền cú sốc từ dầu sang hóa chất, polypropylene, ethylene... khiến chuỗi cung ứng công nghiệp toàn cầu tê liệt. Để giảm thiểu rủi ro, Việt Nam cần:

- Có chính sách ưu đãi đặc biệt cho các doanh nghiệp sản xuất nguyên phụ liệu trong nước (hóa chất cơ bản, nhựa, dệt may) để thay thế nhập khẩu từ các khu vực rủi ro cao như Trung Đông.

- Hỗ trợ khu vực kinh tế vừa và nhỏ (SME) tiếp cận nguồn nguyên liệu ổn định, tránh đứt gãy sản xuất do các tuyên bố "bất khả kháng" từ nhà cung cấp nước ngoài.

5.5. Điều hành linh hoạt tỷ giá và chính sách tiền tệ, không sao chép cứng nhắc phương Tây

Trong khi Fed và các ngân hàng trung ương phương Tây bị "khóa chặt" giữa việc chống lạm phát hay cứu tăng trưởng, Việt Nam cần giữ quyền chủ động:

- Ngân hàng Nhà nước cần điều hành tỷ giá linh hoạt để hấp thụ một phần cú sốc giá nhập khẩu nhưng tránh để đồng tiền mất giá quá sâu gây tâm lý lạm phát kỳ vọng.

- Không thắt chặt tiền tệ quá mức như phương Tây để tránh làm sụt giảm mạnh tỷ lệ tăng trưởng kinh tế, nhưng cũng không nới lỏng quá tay khi lạm phát cơ bản có nguy cơ tăng nhanh.

- Ưu tiên tín dụng cho sản xuất kinh doanh và xuất khẩu, kiểm soát chặt tín dụng vào các kênh dễ gây bong bóng tài sản.

- Chú trọng kiểm soát kỳ vọng lạm phát qua truyền thông minh bạch về dự trữ và đa dạng hóa các nguồn cung

5.6. Kiểm soát giá và chống đầu cơ

- Áp dụng giá trần linh hoạt cho xăng dầu và sản phẩm hóa chất thiết yếu, tăng giám sát thị trường để ngăn đầu cơ, đồng thời khuyến khích tiết kiệm năng lượng qua thuế ưu đãi xe tiết kiệm nhiên liệu. Điều này giúp hấp thụ cú sốc nguồn cung, ngăn "lạm phát lần hai" như bài viết cảnh báo, dựa trên kinh nghiệm Mỹ đặt giá trần xăng những năm 1970.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét