Thứ Sáu, 26 tháng 6, 2026

Từ Việt Nam đến Iran: Ngoại giao thời chiến và những thỏa thuận bí mật

Từ Việt Nam đến Iran: Ngoại giao thời chiến và những thỏa thuận bí mật
Chiến tranh hiếm khi kết thúc bằng một hành động ngoại giao đơn lẻ. Thông thường, nó phải trải qua hàng loạt lệnh ngừng bắn, khung thỏa thuận, biên bản ghi nhớ, cũng như những dàn xếp tạm thời hoặc thậm chí bí mật trước khi bất kỳ ai có thể xác định được liệu hòa bình có thực sự trong tầm tay hay không. Bản ghi nhớ giữa chính quyền Trump với Iran cần được hiểu theo khía cạnh đó. Cả về hình thức lẫn logic, nó gợi nhớ đến một nỗ lực của Mỹ trước đây nhằm đàm phán rút lui khỏi một cuộc xung đột không được lòng dân: Hiệp định Hòa bình Paris năm 1973.

Bốn bên chính trong Chiến tranh Việt Nam (1965-1975) — Mỹ, Việt Nam Cộng hòa, Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa Miền Nam Việt Nam (thường được gọi là Việt Cộng) — đã ký Hiệp định Chấm dứt Chiến tranh và Lập lại Hòa bình tại Việt Nam vào ngày 27/1/1973. Thỏa thuận này là kết quả của hơn bốn năm đàm phán công khai, nửa công khai và bí mật diễn ra tại thủ đô nước Pháp.

Hiệp định đó không phải là một giải pháp toàn diện, cũng không phải là điềm báo của một nền hòa bình vĩnh cửu. Thay vào đó, đây là một thỏa thuận ngừng bắn nhằm phi Mỹ hóa các hành động thù địch và trao đổi tù binh, dân thường bị bắt giữ giữa các bên ký kết. Nó không giải quyết được bất kỳ khác biệt nào giữa Hà Nội và Sài Gòn — vốn là cốt lõi của cuộc xung đột — mà để các bên Việt Nam tự giải quyết trong các cuộc đàm phán riêng biệt, nối tiếp ngay sau khi lệnh ngừng bắn có hiệu lực. Theo Điều 12 của Hiệp định Paris, các bên cam kết “làm hết sức mình” để giải quyết các bất đồng chính trị trong vòng 90 ngày.

Do Hiệp định Paris thiếu các động lực hữu hình và cơ chế thực thi, Tổng thống Richard Nixon đã đưa ra những cam kết bí mật với cả Hà Nội và Sài Gòn nhằm giành lấy sự đồng thuận và tuân thủ của họ. Ông bí mật cam kết với Thủ tướng Việt Nam Dân chủ Cộng hòa Phạm Văn Đồng khoản viện trợ “tái thiết” trị giá 3,25 tỷ USD, và với Tổng thống Việt Nam Cộng hòa Nguyễn Văn Thiệu rằng sẽ tiếp tục hỗ trợ quân sự, kinh tế cũng như có những hành động trả đũa nhanh chóng và quyết liệt chống lại miền Bắc nếu Hà Nội vi phạm các điều khoản. Tuy nhiên, do những hoàn cảnh khách quan — cụ thể là bê bối Watergate, Tu chính án Case-Church và Nghị quyết về Quyền hạn Chiến tranh — cùng thực tế rằng đây là những bảo đảm cá nhân chỉ có giá trị khi Nixon còn tại nhiệm, không cam kết nào được thực hiện trọn vẹn.

Vì vậy, tên gọi Hiệp định Chấm dứt Chiến tranh và Lập lại Hòa bình ở Việt Nam là một sự nhầm lẫn. Nó không kết thúc cuộc chiến mà chỉ kết thúc sự tham gia trực tiếp của Mỹ vào đó. Và nó không mang lại hòa bình lâu dài mà chỉ tạo ra một khung sườn để đạt được điều đó sau này. Cả về hình thức lẫn bản chất, Hiệp định Paris đã phơi bày những khiếm khuyết và sự vô ích cuối cùng của dự án quân sự Mỹ tại Đông Nam Á.

Thực tế cho thấy, cả Hà Nội lẫn Sài Gòn đều không muốn đình chỉ chiến sự vô thời hạn và chấp nhận nguyên trạng vào năm 1973 — phía Hà Nội vẫn quyết tâm thực hiện tham vọng thống nhất đất nước dưới ngọn cờ cộng sản, trong khi phía Sài Gòn cho rằng sự hiện diện của quân địch trên lãnh thổ mình vẫn là mối đe dọa quá lớn đối với sự tồn vong của họ. Việc Nixon có thể thuyết phục cả hai chính phủ ký vào một thỏa thuận đàm phán, dù chưa hoàn hảo, là điều khá đáng kinh ngạc khi nhìn lại. Những bảo đảm riêng tư mà ông đưa ra cho mỗi bên chính là chìa khóa.

Nixon và cố vấn an ninh quốc gia Henry Kissinger có nhận thức khá rõ ràng về những gì họ phải đối mặt ngay từ khi tiếp nhận trách nhiệm về các vấn đề Việt Nam. Họ biết rằng chiến thắng — hay việc ngăn chặn thành công và lâu dài chủ nghĩa cộng sản ở miền Nam Việt Nam — là bất khả thi sau năm 1969, cũng như biết rằng việc kết thúc sự can dự quân sự của Mỹ một cách danh dự là hành trình dài đằng đẵng và đầy gian truân. Đối với Nixon, “hòa bình trong danh dự” có nghĩa là, một mặt, đạt được các điều khoản cho phép Washington tiếp tục chiến đấu trong Chiến tranh Lạnh bất chấp sự thất bại của sự can thiệp vào Đông Dương, và mặt khác, cho phép Sài Gòn duy trì cuộc chiến chống lại các lực lượng do cộng sản lãnh đạo nếu cần thiết.

Nixon cố tình bắt chước cẩm nang ngoại giao của Tổng thống Pháp Charles de Gaulle đối với Algeria vì một lý do. Nếu de Gaulle có thể rút Pháp khỏi thuộc địa — nơi vốn có những phần được hiến pháp quy định là lãnh thổ Pháp — thoát khỏi một cuộc chiến tồi tệ và bất hạnh, mà vẫn ngăn chặn được sự sụp đổ trong nước và bảo vệ được một phần “sự vĩ đại” của nước Pháp, thì chắc chắn tổng thống Mỹ cũng có thể đạt được điều tương tự.

Trong nỗ lực tìm kiếm một nền hòa bình danh dự, Nixon và Kissinger đã sử dụng sự kết hợp được cân nhắc kỹ lưỡng giữa “cây gậy và củ cà rốt” đối với cả đồng minh lẫn đối thủ. Họ đã thất bại — thất bại thảm hại — trong việc lập lại hòa bình ở Việt Nam và trên toàn bán đảo Đông Dương. Nhưng không thể phủ nhận rằng họ đã cứu vãn được một chút uy tín quốc gia bằng cách kết thúc dự án quân sự đang lao đao của Mỹ mà không cần thừa nhận thất bại về mặt pháp lý và chính thức, giành được những nhượng bộ có ý nghĩa từ các đối tác cũng mưu mô và cứng rắn không kém ở Hà Nội, đồng thời đứng sau hỗ trợ Thiệu để chính quyền và quân đội của ông có thể tiếp tục tồn tại. Nhìn lại, Nixon và Kissinger là một cặp đôi có năng lực, sắc sảo và lý trí — với tư duy ngoại giao chỉ thua kém khả năng tàn nhẫn, thiên hướng tự cho mình là đúng và sự thờ ơ trước nỗi đau khổ của con người.

Chắc chắn, Nixon có thể đã đạt được thỏa thuận với Hà Nội ngay từ năm đầu tiên nắm quyền, nhưng không thể nếu không đầu hàng — rút quân “vô điều kiện” — và cắt đứt mọi quan hệ, hay nói cách khác là bỏ rơi đồng minh Việt Nam của mình. Đó vẫn là cơ sở duy nhất mà Hà Nội chấp nhận cho một giải pháp cho đến tháng 10/1972. Tất cả những điều khác chỉ là tiểu tiết.

Khi xét đến sự chủ động và tình thế khó nhượng bộ của cả hai phía Việt Nam — điều mà các học giả và nhà phân tích Mỹ hiếm khi làm — Nixon và Kissinger đã xử lý khá tốt trong tiến trình hòa bình. Những nỗ lực của họ là hoài công, nhưng điều đó không làm giảm giá trị của các bài học mà chúng để lại. Quả thực, có rất nhiều điều để học hỏi từ các tính toán và thực tiễn ngoại giao của họ.

Trên hết, Nixon và Kissinger hiểu rằng uy tín là một loại tiền tệ quan trọng trong quan hệ quốc tế và là yếu tố thiết yếu trong các cuộc đàm phán có tính chất sống còn. Vì thế, Nixon ưu tiên hành động hơn lời nói. Ông tránh những tuyên bố công khai khoa trương, tự tư lợi. Thay vào đó, ông thực hiện các chính sách được xây dựng tỉ mỉ và thấu đáo. Ông hiểu bản chất tinh tế của ngoại giao cấp cao nên tiến hành nó một cách bí mật hoặc kín đáo. Ông đàm phán với cả Liên Xô và Trung Quốc — ban đầu hoàn toàn bí mật với phía Trung Quốc — không phải để ghi điểm chính trị trong nước mà để gia tăng áp lực buộc Hà Nội phải đàm phán nghiêm túc. Ông không liên tục đe dọa ném bom dữ dội miền Bắc rồi mỗi lần đều rút lui. Ông làm điều đó hai lần và cả hai lần đều giữ lời, khiến chính quyền cộng sản Việt Nam kinh ngạc và làm chế độ của ông Thiệu phấn khởi. Và Kissinger chỉ tuyên bố “hòa bình trong tầm tay” đúng một lần, thay vì 40 lần. Một thành viên phái đoàn Hà Nội tại các cuộc đàm phán bí mật ở Paris từng nói với tôi rằng các nhà lãnh đạo Bắc Việt ghét Nixon và Kissinger, nhưng họ thực sự tôn trọng hai ông.

Không điều nào trong số đó có thể nói về chính quyền Tổng thống Donald Trump và cách họ xử lý các cuộc đàm phán với Tehran. Thực tế, có sự tương phản rõ rệt giữa ngoại giao của Nixon-Kissinger và của đội ngũ hiện tại. Trump và nội các của ông có thể tin rằng các cuộc tấn công bằng không quân và tên lửa đã gây tổn hại và đe dọa chế độ Iran, nhưng điều đó rõ ràng không tạo ra được đòn bẩy ngoại giao mà họ tìm kiếm — khác hẳn với các chiến dịch không kích Linebacker I và II của Nixon chống lại miền Bắc Việt Nam năm 1972.

Về cơ bản, chính quyền Trump đã gặp khó khăn về ngoại giao vì họ đã lãng phí phần lớn uy tín của mình bằng những lời lẽ cứng rắn và thái độ ra vẻ — mà cuối cùng vẫn chỉ là: lời nói và thái độ. Những lời đe dọa lặp đi lặp lại về sự hủy diệt nền văn minh và các biến thể khác nhưng lại chẳng đi kèm hành động nào sẽ mất đi hiệu quả. Kết hợp với các tuyên bố công khai mâu thuẫn với chính sách và đôi khi mâu thuẫn với chính thực tế, chúng làm tổn hại không thể đảo ngược uy tín quốc gia và khả năng điều hướng thành công những vùng nước nguy hiểm của hệ thống quốc tế. Tiến hành ngoại giao qua các kênh hậu trường bí mật có những nhược điểm, nhưng vẫn tốt hơn tiến hành trên một nền tảng mạng xã hội. Việc dựa vào các nhà ngoại giao kỳ cựu thay vì những người trung thành thiếu kinh nghiệm cũng là lựa chọn khôn ngoan hơn.

Bản ghi nhớ 14 điểm được công bố ngày 17/6 gợi nhớ một cách kỳ lạ về Hiệp định Paris cả về giọng điệu lẫn nội dung. Về cơ bản, đây là một thỏa thuận ngừng bắn kêu gọi chấm dứt ngay lập tức các chiến dịch quân sự của Mỹ và đồng minh (Israel) trong khu vực. Nó hứa hẹn viện trợ “tái thiết” — thực chất là bồi thường chiến tranh — cho đối phương với số tiền “ít nhất 300 tỷ USD”, cao gấp 10 lần số tiền Nixon bí mật cam kết với Hà Nội tính theo giá trị USD ngày nay. Nó cung cấp một khung sườn để đạt được hòa bình bền vững, nhưng thực tế lại không mang lại điều đó. Đáng lo ngại nhất, cũng giống như Hiệp định Paris, nó không giải quyết được bất kỳ khác biệt hay bất hòa nào là cốt lõi của cuộc xung đột. Thay vào đó, nó bắt buộc phải có một vòng đàm phán mới để đạt được “thỏa thuận cuối cùng” về các vấn đề cốt lõi — trong trường hợp này là “quản lý tương lai và các dịch vụ hàng hải tại Eo biển Hormuz” và số phận chương trình làm giàu hạt nhân của Iran — trong vòng 60 ngày (có thể gia hạn), thay vì 90 ngày như công thức Paris.

Xét trên mọi khía cạnh, Bản ghi nhớ này không đánh dấu một chiến thắng cho Mỹ. Đây không phải là “thắng lợi lớn” cho Mỹ, càng không phải là hành động “đầu hàng vô điều kiện” của Iran. Thay vào đó, nó xác nhận sự yếu kém trong việc lập kế hoạch và quản lý chiến tranh của chính quyền Trump, cùng sự vụng về trong ngoại giao để kết thúc cuộc chiến đó. Đây là một biện pháp tình thế, một giải pháp giữ thể diện: nó ngăn chặn sự đầu hàng và che đậy sự nhục nhã, cung cấp tấm lá chắn chính trị cho một cuộc rút lui chiến lược. Nói cách khác, nó phục vụ tất cả các chức năng của Hiệp định Paris — đứa con tinh thần của một cuộc chiến Mỹ đã thua.

Một lối thoát khỏi một cuộc chiến đang leo thang và không được lòng dân trong nước đương nhiên là tốt hơn việc leo thang thêm. Tương tự, việc mở cửa trở lại vô thời hạn Eo biển Hormuz — nếu điều đó xảy ra — và sự xóa sổ một phần năng lực quân sự của Iran cho đến khi Tehran xây dựng lại chúng, đều có giá trị nhất định. Nhưng đó không phải là sự an ủi đáng kể khi nhìn nhận lại. Nếu có chăng, nó cấu thành một khoản hoàn vốn tốn kém khi xét đến cái giá phải trả bằng máu và đặc biệt là của cải của nước Mỹ, cùng với việc thiếu các lợi ích có thể thực thi kèm theo.

Những bảo đảm riêng tư của Nixon nhằm đảm bảo sự tuân thủ từ cả đồng minh lẫn đối thủ đều hữu hình và rõ ràng. Rắc rối trong nước dẫn đến sự từ chức của ông đã khiến chúng trở nên vô giá trị, nhưng hồ sơ tài liệu chứng minh ông đã sẵn sàng hành động theo những bảo đảm đó trong một thời gian. Quan trọng hơn, các bảo đảm này hoàn toàn nhất quán với phong cách ngoại giao của ông và tạo thành một phần không thể thiếu trong chiến lược hòa bình của ông — đó là lời hứa, bảo đảm cá nhân của chính ông, được cam kết trên giấy trắng mực đen, được củng cố bởi một hồ sơ về việc giữ lời và thực hiện cả đe dọa lẫn hứa hẹn. Hà Nội và Sài Gòn đều hiểu rõ điều này.

Các dàn xếp phụ trợ với Iran cũng tồn tại — Phó Tổng thống J.D. Vance đã thừa nhận — nhưng không được viết ra. Một thỏa thuận mà các điều khoản cốt lõi vừa mơ hồ, vừa mang tính phô trương và bí mật chính là định nghĩa chính xác của một khuôn khổ tồi tệ được ngụy trang thành “thỏa thuận”. Nó cũng đi ngược lại tuyên bố của chính quyền Trump rằng đây là “chính quyền minh bạch nhất trong lịch sử”. Những khiếm khuyết đó, cộng với thực tế là các điều khoản công khai khá có lợi cho phía bên kia, chỉ ra một sự khác biệt quan trọng khác về năng lực và logic.

Không giống như Nixon, việc Trump sử dụng triển vọng ném bom trở lại để khuyến khích sự tuân thủ Bản ghi nhớ trở nên sáo rỗng. Những lời đe dọa suông và những lời hứa không thể giữ đã làm xói mòn nghiêm trọng uy tín của ông. Hơn nữa, những cú lừa lặp đi lặp lại đã làm rõ rằng ông khó có khả năng nối lại các chiến dịch quân sự trừ khi Iran vi phạm Bản ghi nhớ một cách trắng trợn và vô cớ. Vị tổng thống đương nhiệm rõ ràng bị trói buộc bởi sự thiếu hụt ủng hộ trong nước đối với cuộc chiến của mình — thậm chí còn hơn cả Nixon trước đây. Những lời của Thủ tướng Việt Nam Dân chủ Cộng hòa Phạm Văn Đồng hướng tới Gerald Ford năm 1974, dù có cường điệu, đã nắm bắt đúng thế tiến thoái lưỡng nan mà Trump đã tự tạo ra cho mình: “Ông ta là vị tổng thống yếu kém nhất trong lịch sử nước Mỹ… Ngay cả khi bạn cho ông ta kẹo, ông ta cũng không dám can thiệp vào Việt Nam một lần nữa.”

Trump, bằng mọi cách, đã ném bom Iran để buộc họ vào đàm phán một hiệp ước toàn diện cuối cùng — loại hiệp ước mà Tổng thống Barack Obama đã hoàn tất vào năm 2015 với Kế hoạch Hành động Toàn diện Chung và chính Trump đã hủy bỏ. Trớ trêu thay, Trump đã xây dựng phần lớn lập luận chống lại Kế hoạch Hành động Toàn diện Chung trên cáo buộc rằng nó che giấu các hiệp ước không được công bố với Iran. Xét đến cùng, ông đã ôm lấy chính hành động mà ông từng lên án để đạt được cùng một kết quả: né tránh sự giám sát và chỉ trích của công luận.

Nixon thừa kế Chiến tranh Việt Nam; Trump tự nguyện nhảy vào cuộc xung đột Iran vì những lý do mơ hồ và đầy tranh cãi. Theo báo cáo chính thức, cuộc chiến mới nhất này được cho là nhằm loại bỏ cả chương trình tên lửa đạn đạo và hạt nhân của Iran. Nếu quả thực là vậy, thì Bản ghi nhớ là một lời thú nhận thất bại.

Hiệp định Paris chứng thực cho sự ngoan cố, kiên nhẫn và nỗi ám ảnh của Nixon trong việc bảo tồn một phần uy tín quốc gia trong những hoàn cảnh thử thách và bất lợi cao độ. Ngược lại, Bản ghi nhớ phản ánh giới hạn quyết tâm của Trump và mức độ dễ bị tác động của ông trước áp lực từ công luận, quốc hội, đồng minh và kinh tế. Trump từ lâu đã được so sánh với Nixon — đôi khi dường như ông còn chấp nhận thái độ “kẻ điên” của người tiền nhiệm. Nhưng thái độ này bắt nguồn từ tính cách thất thường của ông, chứ không phải từ một đại chiến lược mạch lạc và có logic. Khi nói đến việc thực thi sự lãnh đạo quyết đoán, có năng lực, kiên quyết và tiến hành ngoại giao theo hướng tương tự, Trump không thể sánh bằng Nixon. Nixon — chứ không phải Ronald Reagan — mới là người đang “đảo lộn trong mồ” lúc này.

Và cuối cùng là Israel. Giống như Việt Nam Cộng hòa trong Chiến tranh Việt Nam, họ nắm giữ những quân bài quan trọng, có lẽ là quan trọng nhất. Jerusalem hiện không tỏ ra quan tâm đến một thỏa thuận thỏa hiệp — giống như Sài Gòn ngày đó — bởi vì họ cũng coi kẻ thù là mối đe dọa sinh tồn vĩnh viễn không hề suy giảm bởi lệnh ngừng bắn. Giống như Nixon đã loại trừ Việt Nam Cộng hòa khỏi tiến trình đàm phán với Hà Nội — có thể coi là thất bại ngoại giao lớn nhất của ông — Trump đã đàm phán Bản ghi nhớ sau lưng Israel. Cuối cùng, việc loại trừ đó đã biện minh cho sự cản trở của Sài Gòn, góp phần không nhỏ vào việc nối lại chiến sự nhanh chóng ở Việt Nam, ngay cả khi nó nhấn mạnh những giới hạn về ảnh hưởng của Mỹ đối với đồng minh của chính mình. Điều tương tự có thể xảy ra ngày nay, khiến mọi nỗ lực ngoại giao qua lại này trở nên vô nghĩa. Jerusalem đã nhiều lần tấn công các mục tiêu bên trong Lebanon, vi phạm cả câu chữ lẫn tinh thần của Bản ghi nhớ.

Khi nói đến các cuộc xung đột vũ trang gần đây, lịch sử đã không ưu ái nước Mỹ. Các cuộc chiến tranh lớn mà nước này phát động từ năm 1945 hầu như luôn không đạt được, đôi khi một cách ngoạn mục, những tham vọng và kỳ vọng của các tổng thống. Việc sở hữu và thường xuyên triển khai quân đội đắt đỏ, tinh vi và hủy diệt nhất thế giới đã không chuyển hóa thành khả năng dễ dàng và thành công trong việc thay đổi hành vi của các chủ thể quốc tế “xấu”. Lịch sử đôi khi dạy cho chúng ta những bài học quý giá, dù đau đớn đến mức nào. Thật không may, Trump và đội ngũ của ông đã chọn cách phớt lờ chúng.

Pierre Asselin là Giáo sư về Lịch sử Quan hệ Đối ngoại Mỹ tại Đại học Bang San Diego. Ông thông thạo tiếng Việt và đã dành hơn ba thập kỷ nghiên cứu về Chiến tranh Việt Nam dựa trên các tài liệu lưu trữ của Mỹ, Pháp và Việt Nam. Cuốn sách mới nhất của ông có tiêu đề Vietnam’s American War: A New History.

Nguồn: Pierre Asselin, “From Vietnam to Iran: Wartime Diplomacy and Secret Deals”, War on the Rocks, 24/06/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy
 https://warontherocks.com/from-vietnam-to-iran-wartime-diplomacy-and-secret-deals/.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét