Việt Nam sẽ bứt phá như Hàn Quốc hay "mắc bẫy" như Thái Lan
Đứng trước ngã ba đường: Việt Nam sẽ bứt phá như Hàn Quốc hay "mắc bẫy" như Thái Lan 30 năm qua?Mỗi quốc gia đang phát triển đều có một khoảnh khắc đặc biệt: khi thành công ban đầu đã đủ lớn để tạo ra niềm tin, nhưng chưa đủ chắc chắn để bảo đảm một tương lai thịnh vượng lâu dài.
Đó là thời điểm một nền kinh tế đứng trước ngã ba đường.
Ngày nay, Việt Nam đang tiến rất gần thời điểm ấy.
Sau gần 40 năm đổi mới, Việt Nam đã vươn lên mạnh mẽ. Từ một nền kinh tế nghèo nàn, bị bao vây cấm vận và thiếu thốn hạ tầng, Việt Nam trở thành một trong những trung tâm sản xuất năng động nhất châu Á. Quy mô GDP đã vượt mốc 500 tỷ USD, kim ngạch xuất nhập khẩu tiến sát ngưỡng 1.000 tỷ USD, tầng lớp trung lưu tăng nhanh, đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ, hạ tầng giao thông được mở rộng với tốc độ chưa từng có.
Nếu nhìn vào tốc độ tăng trưởng, dòng vốn FDI, xuất khẩu, mức tiết kiệm quốc gia và kỳ vọng xã hội, Việt Nam hiện nay có nhiều nét tương đồng với Thái Lan giữa thập niên 1990. Khi đó, Thái Lan cũng được xem là một “con hổ mới” của châu Á. Bangkok là biểu tượng phồn vinh của Đông Nam Á lục địa. Nhiều người tin rằng Thái Lan sẽ sớm trở thành nước phát triển. Nhưng ba mươi năm sau, Thái Lan vẫn mắc kẹt.
Câu hỏi đặt ra là: Việt Nam đang đi theo con đường của Hàn Quốc hay đang đứng trước nguy cơ lặp lại quỹ đạo của Thái Lan?
Hàn Quốc thành công vì không dừng lại ở công nghiệp hóa đơn giản
Đầu những năm 1980, Hàn Quốc vẫn chưa phải một quốc gia giàu có. Thu nhập bình quân còn thấp hơn nhiều so với các nước phát triển. Nền kinh tế vẫn phụ thuộc lớn vào xuất khẩu, lao động giá rẻ và các ngành công nghiệp thâm dụng vốn.
Nhưng Hàn Quốc đã làm được một việc mà rất ít quốc gia đang phát triển làm được: chuyển từ tăng trưởng dựa vào tích lũy vốn và lao động sang tăng trưởng dựa vào năng suất, công nghệ và doanh nghiệp nội địa.
Thành công của Hàn Quốc không chỉ nằm ở việc xây đường, xây cảng, thu hút đầu tư hay xuất khẩu nhiều hơn. Những điều đó chỉ là điều kiện ban đầu. Điểm quyết định là Hàn Quốc đã xây dựng được các tập đoàn công nghiệp nội địa có năng lực cạnh tranh toàn cầu. Samsung, Hyundai, LG, SK không phải tự nhiên xuất hiện. Chúng là kết quả của một chiến lược phát triển công nghiệp dài hạn, trong đó nhà nước định hướng, doanh nghiệp cạnh tranh, xuất khẩu là thước đo, công nghệ là mục tiêu và giáo dục là nền móng.
Hàn Quốc không thỏa mãn với vai trò gia công. Họ bắt đầu bằng hàng dệt may, thép, đóng tàu, điện tử tiêu dùng, sau đó từng bước leo lên ô tô, bán dẫn, viễn thông, công nghệ cao, tài chính và văn hóa đại chúng. Điều quan trọng là Hàn Quốc không chỉ “làm thuê giỏi”, mà đã tạo ra được năng lực làm chủ. Đó là khác biệt căn bản giữa một nền kinh tế vượt bẫy thu nhập trung bình và một nền kinh tế mắc kẹt ở giữa ngã ba đường.
Thái Lan thất bại vì thành công quá sớm nhưng cải cách quá chậm
Thái Lan những năm 1990 cũng từng có nhiều điều kiện rất thuận lợi. Nước này tăng trưởng nhanh, thu hút nhiều FDI, phát triển mạnh công nghiệp ô tô, điện tử, du lịch và nông nghiệp hàng hóa. Bangkok trở thành trung tâm tài chính và dịch vụ nổi bật của khu vực. Tầng lớp trung lưu mở rộng. Người dân tin rằng đất nước đang tiến rất gần nhóm phát triển.
Nhưng Thái Lan vấp phải một vấn đề lớn: thành công ban đầu tạo ra tâm lý tự mãn quá sớm. Khi nền kinh tế tăng trưởng nhanh, dòng vốn ngoại đổ vào, bất động sản bùng nổ và tiêu dùng tăng mạnh, xã hội dễ có cảm giác rằng con đường đi lên đã được bảo đảm. Nhưng chính lúc đó, những điểm yếu âm thầm tích tụ.
Thứ nhất, Thái Lan phụ thuộc quá nhiều vào FDI và chuỗi sản xuất do nước ngoài dẫn dắt. Công nghiệp ô tô và điện tử phát triển mạnh, nhưng năng lực doanh nghiệp nội địa không nâng cấp đủ nhanh để làm chủ công nghệ lõi.
Thứ hai, hệ thống tài chính tăng trưởng nóng. Tín dụng mở rộng quá nhanh, bất động sản và đầu cơ tài sản phát triển mạnh, trong khi năng suất thực của nền kinh tế không theo kịp.
Thứ ba, nợ hộ gia đình dần trở thành gánh nặng. Ở nhiều vùng nông thôn, người dân có nhà cửa tốt hơn, xe cộ nhiều hơn, tài sản nhìn bề ngoài khá hơn, nhưng lại bị trói trong các vòng vay nợ kéo dài.
Thứ tư, bất ổn chính trị ở thượng tầng làm suy yếu năng lực cải cách. Trong hơn hai thập niên, Thái Lan liên tục trải qua xung đột chính trị, biểu tình, đảo chính và tranh giành quyền lực giữa các nhóm lợi ích. Một nền kinh tế muốn vượt lên nhóm thu nhập cao cần những cải cách khó khăn, nhưng cải cách khó có thể diễn ra khi bộ máy chính trị liên tục bị giằng xé.
Thứ năm, dân số già hóa khi nền kinh tế chưa kịp giàu. Khi lực lượng lao động bắt đầu suy giảm, chi phí an sinh tăng lên, tăng trưởng năng suất thấp, Thái Lan rơi vào trạng thái rất khó chịu: thoát nghèo, nhưng cũng chưa đủ giàu; đã tiêu dùng như một xã hội khá giả, nhưng chưa tạo ra năng suất của một nền kinh tế phát triển. Đó là bản chất của bẫy thu nhập trung bình.
Việt Nam giống Thái Lan ở cơ hội, nhưng không nhất thiết phải giống ở kết cục
Việt Nam hiện nay có nhiều điểm giống Thái Lan ba mươi năm trước: Tăng trưởng cao; Xuất khẩu mạnh; FDI lớn; Đô thị hóa nhanh; Tầng lớp trung lưu mở rộng; Niềm tin xã hội tăng lên. Thế giới nhìn Việt Nam như một điểm sáng mới của châu Á.
Nhưng Việt Nam cũng có một số khác biệt rất quan trọng.
Việt Nam có tỷ lệ tiết kiệm trong nước rất cao. Điều này cho thấy nền kinh tế vẫn đang trong giai đoạn tích lũy vốn mạnh, khác với Thái Lan, nơi tiết kiệm giảm và nợ hộ gia đình cao.
Việt Nam có nền tài khóa tương đối thận trọng. Nhiều năm qua, thu ngân sách thường vượt kế hoạch, chi đầu tư công giải ngân chậm hơn kế hoạch, bội chi thực tế thường thấp hơn mức được phép. Đây vừa là hạn chế về hiệu quả thực thi, nhưng cũng cho thấy mức độ thận trọng tài khóa khá cao.
Việt Nam không có tình trạng nợ hộ gia đình trầm trọng như Thái Lan. Người Việt có thể nhìn bề ngoài ít tài sản tiêu dùng hơn, nhưng cấu trúc tài chính hộ gia đình nhìn chung ít bị đòn bẩy tiêu dùng trói buộc hơn.
Việt Nam cũng duy trì được sự ổn định chính trị và tính liên tục trong hoạch định chính sách. Đây là lợi thế rất lớn so với Thái Lan sau khủng hoảng 1997.
Quan trọng nhất, Việt Nam có lợi thế của người đi sau. Việt Nam đã nhìn thấy bài học Thái Lan, bài học Nhật Bản, bài học Hàn Quốc, bài học Trung Quốc. Những gì người khác từng trả giá, Việt Nam có thể học mà không nhất thiết phải lặp lại.
Nhưng lợi thế không tự biến thành thành công
Nguy cơ lớn nhất của Việt Nam hiện nay không phải là thiếu cơ hội. Nguy cơ lớn nhất là có cơ hội nhưng không chuyển hóa được thành năng lực nội sinh.
Nếu Việt Nam chỉ dừng lại ở việc thu hút FDI, mở rộng khu công nghiệp, xuất khẩu nhiều hàng hóa hơn nhưng doanh nghiệp nội địa vẫn yếu, năng suất lao động tăng chậm, công nghệ lõi nằm trong tay nước ngoài, thì Việt Nam có thể tăng trưởng nhanh thêm một thời gian nhưng khó vượt hẳn lên nhóm phát triển.
Nếu bất động sản và đầu cơ tài sản tiếp tục hút quá nhiều nguồn lực xã hội, trong khi công nghiệp chế tạo, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo không được nuôi dưỡng đủ mạnh, Việt Nam có thể lặp lại một phần vết xe của Thái Lan.
Nếu tầng lớp trung lưu mới nổi bắt đầu tiêu dùng bằng vay nợ quá sớm, trong khi thu nhập chưa tăng đủ vững, Việt Nam cũng có thể đánh mất lợi thế tiết kiệm và tích lũy vốn hiện nay.'
Nếu bộ máy hành chính không cải cách đủ nhanh, tham nhũng vặt và lợi ích nhóm làm méo mó phân bổ nguồn lực, thì tăng trưởng sẽ bị bào mòn không phải bởi thiếu tiền, mà bởi chi phí thể chế.
Vì vậy, trả lời mang tính quyết định không phải là Việt Nam có giống Thái Lan hay không mà đúng hơn phải là: Việt Nam đủ năng lực để vượt qua chính mình khi bước vào ngưỡng thu nhập trung bình cao!
Con đường Hàn Quốc đòi hỏi kỷ luật, công nghệ và doanh nghiệp nội địa
Nếu muốn đi theo quỹ đạo Hàn Quốc, Việt Nam cần làm được một số việc cốt lõi.
Thứ nhất, phải nâng cấp doanh nghiệp nội địa. FDI rất quan trọng, nhưng một quốc gia không thể trở thành nước phát triển nếu khu vực doanh nghiệp nội địa không đủ mạnh. Việt Nam cần những doanh nghiệp có khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị, làm chủ thiết kế, thương hiệu, công nghệ, dữ liệu và thị trường.
Thứ hai, phải coi giáo dục, khoa học công nghệ và năng suất lao động là trung tâm của chiến lược phát triển. Hạ tầng vật chất là cần thiết, nhưng hạ tầng trí tuệ mới quyết định khả năng vượt bẫy.
Thứ ba, phải kiểm soát chặt các bong bóng tài sản. Bất động sản cần phát triển lành mạnh để phục vụ đô thị hóa, công nghiệp hóa và nhu cầu nhà ở, nhưng không được trở thành nơi hút vốn khỏi sản xuất.
Thứ tư, phải bảo vệ sự lành mạnh của bảng cân đối hộ gia đình. Một xã hội tiết kiệm cao, nợ hộ gia đình vừa phải, tích lũy tài sản bền vững sẽ có sức bật dài hạn lớn hơn một xã hội tiêu dùng sớm bằng tín dụng.
Thứ năm, phải duy trì ổn định chính sách và cải cách thể chế. Khi nền kinh tế càng phát triển, tăng trưởng càng phụ thuộc vào chất lượng quản trị, pháp quyền, minh bạch, cạnh tranh và hiệu quả của bộ máy công quyền.
Việt Nam đang có cơ hội tốt hơn Thái Lan từng có
Dù còn nhiều rủi ro, Việt Nam hiện nay có một số điều kiện rất thuận lợi.
Vị trí địa kinh tế của Việt Nam đang được nâng lên trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Quan hệ đối ngoại cân bằng giúp Việt Nam trở thành đối tác được nhiều trung tâm quyền lực lớn chấp nhận.
Dân số vẫn còn tương đối thuận lợi so với Thái Lan hiện nay.
Hạ tầng đang bước vào chu kỳ đầu tư lớn.
Tầng lớp trung lưu tăng nhanh nhưng nợ hộ gia đình chưa trở thành gánh nặng hệ thống.
Nông thôn Việt Nam, sau nhiều thập niên học hỏi từ Thái Lan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Israel và nhiều mô hình khác, đã có những bước tiến lớn về hạ tầng, giảm nghèo, tiếp cận dịch vụ cơ bản và chất lượng sống. Việt Nam không sao chép mô hình Thái Lan, mà chắt lọc nhiều kinh nghiệm để tạo ra con đường riêng.
Đó là lý do có thể nói: Việt Nam đang đứng ở vị thế cơ hội tương tự Thái Lan ba mươi năm trước, nhưng với bộ bài tốt hơn ở một số khía cạnh quan trọng.
Kết luận: Ngã ba đường không chờ đợi lâu
Việt Nam hiện nay không còn là một nền kinh tế nhỏ bé ở rìa thế giới. Việt Nam đã bước vào nhóm các nền kinh tế có ảnh hưởng ngày càng rõ trong thương mại, sản xuất và địa chính trị khu vực.
Nhưng chính lúc này, sự tỉnh táo lại quan trọng hơn sự lạc quan.
Thái Lan từng có cơ hội vàng, nhưng đã đánh mất một phần cơ hội đó vì bong bóng tài sản, nợ hộ gia đình, bất ổn chính trị, cải cách chậm và tâm lý tự mãn.
Hàn Quốc cũng từng đứng trước ngưỡng cửa tương tự, nhưng đã vượt lên nhờ kỷ luật phát triển, đầu tư vào công nghệ, nâng cấp doanh nghiệp nội địa và duy trì khát vọng quốc gia mạnh mẽ.
Việt Nam hôm nay đang đứng giữa hai khả năng ấy.
Nếu tiếp tục cải cách, nâng cao năng suất, phát triển doanh nghiệp nội địa, kiểm soát nợ và giữ vững ổn định vĩ mô, Việt Nam có thể tiến gần hơn tới quỹ đạo Hàn Quốc.
Nếu tự mãn, để bất động sản và đầu cơ lấn át sản xuất, để cải cách thể chế chậm lại, để tín dụng tiêu dùng và nợ hộ gia đình tăng nóng, Việt Nam có thể rơi vào quỹ đạo Thái Lan.
Ngã ba đường đã hiện ra rất rõ.
Điều quyết định không phải là Việt Nam đang giống ai trong quá khứ, mà là Việt Nam có đủ bản lĩnh để chọn con đường tốt hơn cho tương lai hay không.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét