Bản chất sự hoảng loạn của Phương Tây và năng lực chống chịu của Chủ Nghĩa Xã Hội
Nếu chủ nghĩa xã hội (CNXH) chắc chắn sẽ thất bại, thì Mỹ đang hoảng loạn về điều gì, và tại sao họ phải chi hàng nghìn tỷ đô la để ngăn chặn nó?

1. Đặt vấn đề
1. Đặt vấn đề
Một người viết blog người Mỹ cách đây ít lâu đã đăng tải một video với câu hỏi đầy nhức nhối làm tôi suy nghĩ mãi: "Chủ nghĩa xã hội hay chủ nghĩa cộng sản đã bao giờ có cơ hội phát triển độc lập chưa? Hoa Kỳ và đồng minh đã can thiệp, ngăn chặn phong trào xã hội chủ nghĩa hay cộng sản chủ nghĩa khủng khiếp như thế nào? Nếu Hoa Kỳ không áp đặt trừng phạt, không cô lập, không lật đổ chế độ, không xâm lược quân sự, cũng không tài trợ cho phe đối lập ở các nước XHCN... thì các nước XHCN có thua các nước TBCN không, hay họ đã và sẽ vượt rất xa các nước TBCN ?"
Để minh chứng cho luận điểm này, vị blogger đã liệt kê một danh sách dài những vết cắt của lịch sử:
Cuba đang phải đối mặt với lệnh cấm vận tàn nhẫn, các âm mưu xâm lược, ám sát và nhiều hoạt động tình báo bí mật khác nhau;
2. Góc nhìn duy vật lịch sử: 400 năm tích lũy đại dương xương máu đối chọi 100 năm xây dựng từ tro tàn
Khi ca ngợi sự giàu có của các cường quốc tư bản phương Tây và chế giễu khó khăn của các nước xã hội chủ nghĩa, các nhà kinh tế học tư sản đã cố tình lờ đi một yếu tố cốt lõi: Thời gian và Điểm xuất phát.
Chủ nghĩa tư bản (CNTB) đã có lịch sử phát triển hơn 400 năm (từ thế kỷ XV với sự trỗi dậy của các cuộc cách mạng thương mại). Bản chất sự giàu có độc quyền của phương Tây ngày nay không hoàn toàn đến từ "bàn tay vô hình" hay "kinh tế thị trường tự do", mà được xây dựng trên cái mà Karl Marx gọi là "tích lũy nguyên thủy" (primitive accumulation), một quá trình đầy máu và bạo lực:
Cướp bóc thuộc địa: Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Anh, Pháp vơ vét hàng vạn tấn vàng bạc, hàng triệu tấn tài nguyên từ châu Mỹ, châu Á và châu Phi suốt nhiều thế kỷ.
Buôn bán nô lệ: Hơn 12 triệu người châu Phi bị bắt làm nô lệ, trở thành lực lượng lao động miễn cưỡng thúc đẩy các đồn điền và nhà máy phương Tây tích lũy tư bản ban đầu.
Chiến tranh và vũ lực: Các cuộc chiến tranh thực dân, điển hình như Chiến tranh Thuốc phiện (1839-1860) ép buộc các thị trường lớn như Trung Quốc phải mở cửa và bóc lột họ đến suy kiệt.
Ngay cả nước Mỹ, biểu tượng của CNTB, dù tuyên bố độc lập năm 1776, nhưng đến năm 1900 đã trở thành cường quốc công nghiệp số 1 chính là nhờ kế thừa toàn bộ thành quả khoa học-kỹ thuật của châu Âu, cộng với tài nguyên thiên nhiên chiếm đoạt từ người bản địa và dòng máu của người lao động nô lệ.
Ngược lại, hình thái kinh tế xã hội chủ nghĩa mới chỉ thực sự bắt đầu từ sau Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917, nghĩa là mới có tuổi đời hơn 100 năm. Khi các quốc gia XHCN ra đời, họ đứng ở một vạch xuất phát cực kỳ thấp: những nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu, bị tàn phá kiệt quệ bởi chiến tranh và ách đô hộ của thực dân.
Hãy nhìn vào Trung Quốc năm 1949: khi thành lập nước CHND Trung Hoa, GDP bình quân đầu người chỉ khoảng 50 USD/năm, thấp hơn rất nhiều nước châu Phi, mang trên mình vết thương của "100 năm quốc sỉ". Vậy mà chỉ sau 75 năm, tính đến năm 2024, GDP đã đạt mức khổng lồ 18.000 tỷ USD, vượt xa Mỹ về sức mua tương đương (PPP).
Hãy nhìn vào Việt Nam năm 1975: một đất nước bị bom đạn cày xới, hàng triệu người ngã xuống, hạ tầng về con số 0, vừa hòa bình đã phải đối mặt với lệnh cấm vận ngặt nghèo.
Việc phương Tây so sánh độ giàu có của họ với các nước XHCN cũng giống như việc đưa một đứa trẻ vừa sinh ra đã bị nhốt trong phòng tối, không cho ăn uống một cách công bằng, đem so với một thanh niên được nuôi dưỡng đầy đủ suốt 400 năm, rồi chê đứa trẻ kia "sao mày thấp bé hơn tao?". Đó là một sự ngụy biện phi lịch sử.
3. Khả năng chống chịu khủng hoảng: Sức mạnh của thể chế tập trung và sự đồng thuận xã hội
Sức mạnh của thể chế tập trung XHCN: Khi đối mặt với các tình huống khẩn cấp quốc gia (thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh, cấm vận), hệ thống chính trị nhất quán của nước XHCN cho phép huy động tổng lực mọi nguồn lực quốc gia một cách nhanh chóng, quyết liệt mà không bị kìm hãm bởi các thủ tục dân chủ hình thức, tranh luận phe phái kéo dài hay sự thao túng của các tập đoàn tài phiệt.
Hành động trong khủng hoảng: Trong đại dịch COVID-19 (2020), Trung Quốc có thể huy động lực lượng xây dựng một bệnh viện 1.000 giường trong vòng 10 ngày và phong tỏa các đô thị lớn để bảo vệ sinh mạng người dân. Ngược lại, thể chế tư bản tự do của Mỹ và các nước phương Tây mất hàng năm trời tranh cãi về việc đeo khẩu trang hay tiêm vắc-xin dưới danh nghĩa "quyền tự do cá nhân", đẩy số người chết lên hàng triệu người.
Sự ổn định và đồng thuận: Người dân tại các nước XHCN thường có tinh thần dân tộc cao và sẵn sàng chia sẻ khó khăn cùng chính phủ vì lợi ích chung. Giai đoạn bao cấp (1976-1986) tại Việt Nam dù thiếu thốn trăm bề nhưng xã hội không hề xảy ra bạo loạn lật đổ; nhân dân kiên cường thắt lưng buộc bụng để tái thiết đất nước.
4. Lựa chọn thay thế tốt hơn cho các nước đang phát triển
Đối với các quốc gia thuộc thế giới thứ ba đang loay hoay tìm con đường hiện đại hóa, CNXH không phải là một mô hình giáo điều, mà là một lựa chọn thay thế tốt hơn, an toàn hơn và nhân văn hơn so với CNTB.
Các nước đang phát triển nếu lựa chọn con đường tư bản chủ nghĩa thường dễ rơi vào cái bẫy "chủ nghĩa tân thực dân". Họ bị biến thành nơi cung cấp tài nguyên giá rẻ, lao động giá rẻ cho các tập đoàn đa quốc gia và gánh chịu sự bất bình đẳng xã hội sâu sắc, nơi giới tinh hoa bản địa liên kết với tư bản nước ngoài để bóc lột chính đồng bào mình.
CNXH đem đến một lời giải khác thông qua các giá trị cốt lõi:
Chủ quyền kinh tế gắn liền với an sinh: Giữ quyền kiểm soát các ngành kinh tế then chốt (năng lượng, hạ tầng, viễn thông) để không bị tư bản nước ngoài thao túng, đồng thời điều tiết vĩ mô để phục vụ đại chúng.
Hệ giá trị đo lường nhân văn: Thay vì chỉ tôn sùng chỉ số tăng trưởng GDP hay sự thăng hoa của thị trường chứng khoán (những thứ vốn chỉ làm giàu cho giới tài phiệt 1%), CNXH đo lường sự thành công bằng tỷ lệ biết chữ, tuổi thọ trung bình, quyền tiếp cận y tế, giáo dục miễn phí hoặc chi phí thấp, và sự ổn định an ninh lương thực.
5. Bài học nhìn từ lăng kính khách quan: Khác biệt giữa các mô hình XHCN
Khi thảo luận về khả năng chống chịu dưới lệnh cấm vận, một số người thường viện dẫn trường hợp của Triều Tiên như một mô hình XHCN gặp khó khăn về kinh tế. Tuy nhiên, đây là một phép so sánh cần sự bóc tách khách quan dưới góc độ khoa học chính trị.
Tình hình của Triều Tiên là hệ quả tổng hòa của một hoàn cảnh lịch sử đặc biệt: họ phải gánh chịu mức độ bao vây cấm vận quân sự-kinh tế ngặt nghèo nhất thế giới, đồng thời lựa chọn mô hình kinh tế tự cấp tự túc khép kín, ưu tiên tối đa cho quốc phòng do áp lực sinh tồn cận kề từ các cuộc tập trận quân sự sát vách.
Mô hình này hoàn toàn khác biệt với con đường CNXH mang đặc điểm Việt Nam hay Trung Quốc, những quốc gia lựa chọn mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng, mở cửa thu hút dòng vốn bên ngoài để làm giàu cho đất nước nhưng vẫn giữ vững định hướng chính trị cốt lõi. Sự linh hoạt mang tính chiến lược này chứng minh rằng CNXH có nhiều phương thức biểu hiện, và những mô hình biết kết hợp sức mạnh thời đại với bản chất ưu việt của thể chế sẽ tạo ra những kỳ tích phát triển kinh tế thần kỳ.
6. Kết luận
Chủ nghĩa xã hội không phải là một lý thuyết không tưởng; nó là một thực thể lịch sử đang sống, đang thích ứng và không ngừng tự hoàn thiện. Cơn hoảng sợ và hàng nghìn tỷ USD mà các thế lực tư bản bỏ ra từ năm 1945 đến nay để bao vây, ngăn chặn các phong trào XHCN suốt thế kỷ qua không phải là bằng chứng cho thấy CNXH "vô dụng", mà chính là lời thừa nhận gián tiếp cao nhất về sức mạnh và sức hấp dẫn của nó.
Vượt qua những bộ máy tuyên truyền và những bộ tiêu chí định kiến của phương Tây, tính ưu việt của chủ nghĩa xã hội nằm ở bản chất nhân văn sâu sắc: Đó không phải là một xã hội chạy theo lợi nhuận tối đa bằng mọi giá, mà là một xã hội lấy con người làm trung tâm, lấy sự ổn định, đồng thuận và tiến bộ bền vững của toàn thể nhân dân lao động làm thước đo đích thực cho dòng chảy lịch sử.
Để minh chứng cho luận điểm này, vị blogger đã liệt kê một danh sách dài những vết cắt của lịch sử:
Cuba đang phải đối mặt với lệnh cấm vận tàn nhẫn, các âm mưu xâm lược, ám sát và nhiều hoạt động tình báo bí mật khác nhau;
Chile, cuộc đảo chính đẫm máu lật đổ Tổng thống hợp hiến Salvador Allende năm 1973;
Nicaragua trải qua cuộc chiến khốc liệt với các lực lượng Contras chống chính phủ và nạn dịch ma túy cocaine do CIA tài trợ;
Việt Nam, một cuộc chiến tranh phá hoại tàn khốc kéo dài hàng thập kỷ;
Triều Tiên, cuộc Chiến tranh Triều Tiên hủy diệt gần như toàn bộ cơ sở hạ tầng;
Guatemala, cuộc đảo chính lật đổ chính quyền dân chủ năm 1954;
Grenada bị quân đội Mỹ trực tiếp mang quân sang xâm lược;
Lào, chịu đựng "cuộc chiến bí mật" vô tiền khoáng hậu;
Campuchia liên tục bị ném bom rải thảm;
Angola, chịu sự can thiệp vũ trang thô bạo trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
Từ thực tế đó, vị blogger Mỹ đặt ra một câu hỏi buộc thế giới phải suy ngẫm: "Hãy tự hỏi mình một cách thành thật, liệu chủ nghĩa tư bản có thể chịu đựng được sự đối xử tương tự? Nếu tất cả các quốc gia tư bản đều phải chịu lệnh cấm vận, các vụ ám sát liên tục, chiến tranh kinh tế dai dẳng và các mối đe dọa quân sự thường trực... thì hệ thống kinh tế TBCN có thể phát triển mạnh trong môi trường như vậy không ?"
Thêm nữa, nếu nói chủ nghĩa xã hội là quái thai của nhân loại, chắc chắn sẽ thất bại và không thể hoạt động hiệu quả, tại sao Hoa Kỳ lại chi hàng nghìn tỷ đô la để ngăn chặn một điều chắc chắn sẽ thất bại?
Nicaragua trải qua cuộc chiến khốc liệt với các lực lượng Contras chống chính phủ và nạn dịch ma túy cocaine do CIA tài trợ;
Việt Nam, một cuộc chiến tranh phá hoại tàn khốc kéo dài hàng thập kỷ;
Triều Tiên, cuộc Chiến tranh Triều Tiên hủy diệt gần như toàn bộ cơ sở hạ tầng;
Guatemala, cuộc đảo chính lật đổ chính quyền dân chủ năm 1954;
Grenada bị quân đội Mỹ trực tiếp mang quân sang xâm lược;
Lào, chịu đựng "cuộc chiến bí mật" vô tiền khoáng hậu;
Campuchia liên tục bị ném bom rải thảm;
Angola, chịu sự can thiệp vũ trang thô bạo trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
Từ thực tế đó, vị blogger Mỹ đặt ra một câu hỏi buộc thế giới phải suy ngẫm: "Hãy tự hỏi mình một cách thành thật, liệu chủ nghĩa tư bản có thể chịu đựng được sự đối xử tương tự? Nếu tất cả các quốc gia tư bản đều phải chịu lệnh cấm vận, các vụ ám sát liên tục, chiến tranh kinh tế dai dẳng và các mối đe dọa quân sự thường trực... thì hệ thống kinh tế TBCN có thể phát triển mạnh trong môi trường như vậy không ?"
Thêm nữa, nếu nói chủ nghĩa xã hội là quái thai của nhân loại, chắc chắn sẽ thất bại và không thể hoạt động hiệu quả, tại sao Hoa Kỳ lại chi hàng nghìn tỷ đô la để ngăn chặn một điều chắc chắn sẽ thất bại?
Lâu nay, Hoa Kỳ luôn biện minh cho những hành động can thiệp này bằng cái gọi là "Học thuyết domino"; học thuyết này cho rằng nếu một quốc gia trở thành cộng sản, các nước láng giềng sẽ làm theo, giống như những quân cờ domino đổ liên tiếp, và hệ tư tưởng này sẽ lan sang tận lãnh thổ Mỹ. Lập luận này tự bản thân nó đã bác bỏ tuyên bố "chủ nghĩa cộng sản sẽ không hiệu quả". Bởi vì nếu nó thực sự không hiệu quả và tồi tệ, thì làm sao nó có thể lan rộng và hấp dẫn nhiều quốc gia trên thế giới đến thế?
Chúng ta nên đặt một câu hỏi đúng bản chất hơn: Tại sao quốc gia tư bản hùng mạnh nhất thế giới lại bỏ ra nhiều công sức đến vậy để ngăn cản các chế độ xã hội chủ nghĩa hoặc cộng sản có cơ hội phát triển tự chủ? Chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản đang và sẽ gây ra tổn thất gì cho Hoa Kỳ mà Hoa Kỳ khiếp sợ chúng thế ?
Câu trả lời nằm ở sự xung đột giữa hai hệ giá trị cốt lõi. Hầu hết các nhà tư bản định nghĩa thành công là lợi nhuận doanh nghiệp, tăng trưởng GDP và bùng nổ thị trường chứng khoán.
Chúng ta nên đặt một câu hỏi đúng bản chất hơn: Tại sao quốc gia tư bản hùng mạnh nhất thế giới lại bỏ ra nhiều công sức đến vậy để ngăn cản các chế độ xã hội chủ nghĩa hoặc cộng sản có cơ hội phát triển tự chủ? Chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản đang và sẽ gây ra tổn thất gì cho Hoa Kỳ mà Hoa Kỳ khiếp sợ chúng thế ?
Câu trả lời nằm ở sự xung đột giữa hai hệ giá trị cốt lõi. Hầu hết các nhà tư bản định nghĩa thành công là lợi nhuận doanh nghiệp, tăng trưởng GDP và bùng nổ thị trường chứng khoán.
Trong khi đó, những người cộng sản và xã hội chủ nghĩa định nghĩa thành công là nhà ở toàn dân, chăm sóc sức khỏe toàn dân, tỷ lệ biết chữ, tuổi thọ, an ninh lương thực và quyền lợi người lao động.
Việc đánh giá chủ nghĩa cộng sản bằng các tiêu chuẩn tư bản là một sự khập khiễng mang tính áp đặt. Thay vì tranh luận xem nó có hiệu quả theo thước đo tài chính hay không, chúng ta nên xem xét các hệ thống này sinh ra là để phục vụ cho ai.
2. Góc nhìn duy vật lịch sử: 400 năm tích lũy đại dương xương máu đối chọi 100 năm xây dựng từ tro tàn
Khi ca ngợi sự giàu có của các cường quốc tư bản phương Tây và chế giễu khó khăn của các nước xã hội chủ nghĩa, các nhà kinh tế học tư sản đã cố tình lờ đi một yếu tố cốt lõi: Thời gian và Điểm xuất phát.
Chủ nghĩa tư bản (CNTB) đã có lịch sử phát triển hơn 400 năm (từ thế kỷ XV với sự trỗi dậy của các cuộc cách mạng thương mại). Bản chất sự giàu có độc quyền của phương Tây ngày nay không hoàn toàn đến từ "bàn tay vô hình" hay "kinh tế thị trường tự do", mà được xây dựng trên cái mà Karl Marx gọi là "tích lũy nguyên thủy" (primitive accumulation), một quá trình đầy máu và bạo lực:
Cướp bóc thuộc địa: Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Anh, Pháp vơ vét hàng vạn tấn vàng bạc, hàng triệu tấn tài nguyên từ châu Mỹ, châu Á và châu Phi suốt nhiều thế kỷ.
Buôn bán nô lệ: Hơn 12 triệu người châu Phi bị bắt làm nô lệ, trở thành lực lượng lao động miễn cưỡng thúc đẩy các đồn điền và nhà máy phương Tây tích lũy tư bản ban đầu.
Chiến tranh và vũ lực: Các cuộc chiến tranh thực dân, điển hình như Chiến tranh Thuốc phiện (1839-1860) ép buộc các thị trường lớn như Trung Quốc phải mở cửa và bóc lột họ đến suy kiệt.
Ngay cả nước Mỹ, biểu tượng của CNTB, dù tuyên bố độc lập năm 1776, nhưng đến năm 1900 đã trở thành cường quốc công nghiệp số 1 chính là nhờ kế thừa toàn bộ thành quả khoa học-kỹ thuật của châu Âu, cộng với tài nguyên thiên nhiên chiếm đoạt từ người bản địa và dòng máu của người lao động nô lệ.
Ngược lại, hình thái kinh tế xã hội chủ nghĩa mới chỉ thực sự bắt đầu từ sau Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917, nghĩa là mới có tuổi đời hơn 100 năm. Khi các quốc gia XHCN ra đời, họ đứng ở một vạch xuất phát cực kỳ thấp: những nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu, bị tàn phá kiệt quệ bởi chiến tranh và ách đô hộ của thực dân.
Hãy nhìn vào Trung Quốc năm 1949: khi thành lập nước CHND Trung Hoa, GDP bình quân đầu người chỉ khoảng 50 USD/năm, thấp hơn rất nhiều nước châu Phi, mang trên mình vết thương của "100 năm quốc sỉ". Vậy mà chỉ sau 75 năm, tính đến năm 2024, GDP đã đạt mức khổng lồ 18.000 tỷ USD, vượt xa Mỹ về sức mua tương đương (PPP).
Hãy nhìn vào Việt Nam năm 1975: một đất nước bị bom đạn cày xới, hàng triệu người ngã xuống, hạ tầng về con số 0, vừa hòa bình đã phải đối mặt với lệnh cấm vận ngặt nghèo.
Việc phương Tây so sánh độ giàu có của họ với các nước XHCN cũng giống như việc đưa một đứa trẻ vừa sinh ra đã bị nhốt trong phòng tối, không cho ăn uống một cách công bằng, đem so với một thanh niên được nuôi dưỡng đầy đủ suốt 400 năm, rồi chê đứa trẻ kia "sao mày thấp bé hơn tao?". Đó là một sự ngụy biện phi lịch sử.
3. Khả năng chống chịu khủng hoảng: Sức mạnh của thể chế tập trung và sự đồng thuận xã hội
3.1. Ưu việt của chủ nghĩa xã hội
Thực tiễn lịch sử cho thấy, các nước xã hội chủ nghĩa sở hữu một "sức đề kháng" đáng kinh ngạc trước các cuộc khủng hoảng, bao vây và cấm vận mà khối tư bản dân chủ khó lòng có được.
Thực tiễn lịch sử cho thấy, các nước xã hội chủ nghĩa sở hữu một "sức đề kháng" đáng kinh ngạc trước các cuộc khủng hoảng, bao vây và cấm vận mà khối tư bản dân chủ khó lòng có được.
Sức mạnh của thể chế tập trung XHCN: Khi đối mặt với các tình huống khẩn cấp quốc gia (thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh, cấm vận), hệ thống chính trị nhất quán của nước XHCN cho phép huy động tổng lực mọi nguồn lực quốc gia một cách nhanh chóng, quyết liệt mà không bị kìm hãm bởi các thủ tục dân chủ hình thức, tranh luận phe phái kéo dài hay sự thao túng của các tập đoàn tài phiệt.
Hành động trong khủng hoảng: Trong đại dịch COVID-19 (2020), Trung Quốc có thể huy động lực lượng xây dựng một bệnh viện 1.000 giường trong vòng 10 ngày và phong tỏa các đô thị lớn để bảo vệ sinh mạng người dân. Ngược lại, thể chế tư bản tự do của Mỹ và các nước phương Tây mất hàng năm trời tranh cãi về việc đeo khẩu trang hay tiêm vắc-xin dưới danh nghĩa "quyền tự do cá nhân", đẩy số người chết lên hàng triệu người.
Sự ổn định và đồng thuận: Người dân tại các nước XHCN thường có tinh thần dân tộc cao và sẵn sàng chia sẻ khó khăn cùng chính phủ vì lợi ích chung. Giai đoạn bao cấp (1976-1986) tại Việt Nam dù thiếu thốn trăm bề nhưng xã hội không hề xảy ra bạo loạn lật đổ; nhân dân kiên cường thắt lưng buộc bụng để tái thiết đất nước.
3.2. Sự dễ bị tổn thương của xã hội tư bản dân chủ tự do
Ngược lại, các nước tư bản dân chủ phương Tây rất dễ bị phân hóa và bất ổn sâu sắc khi gặp khủng hoảng kinh tế hoặc áp lực kéo dài. Xã hội tư bản đề cao chủ nghĩa cá nhân ích kỷ và sự đối đầu phe phái; do đó, khi lợi ích kinh tế bị tổn hại, sự đồng thuận xã hội lập tức tan rã.
Chỉ cần một chính sách tăng thuế nhiên liệu nhỏ, nước Pháp đã rúng động bởi cuộc biểu tình bạo loạn của phong trào "Áo vàng" (2018-2019) gây thiệt hại hàng tỷ euro.
Khi đối mặt với khủng hoảng, truyền thông tự do của phương Tây thường thổi phồng tiêu cực, các phe đối lập tìm cách hạ bệ chính phủ đương nhiệm thay vì cùng chung tay giải quyết vấn đề. Nếu rơi vào hoàn cảnh bị bao vây cấm vận toàn diện và ngặt nghèo như các nước XHCN phải chịu đựng, nền kinh tế và cấu trúc xã hội của các nước tư bản dân chủ rất dễ rơi vào kịch bản hỗn loạn, biểu tình vô chính phủ và tan rã từ bên trong.
Ngược lại, các nước tư bản dân chủ phương Tây rất dễ bị phân hóa và bất ổn sâu sắc khi gặp khủng hoảng kinh tế hoặc áp lực kéo dài. Xã hội tư bản đề cao chủ nghĩa cá nhân ích kỷ và sự đối đầu phe phái; do đó, khi lợi ích kinh tế bị tổn hại, sự đồng thuận xã hội lập tức tan rã.
Chỉ cần một chính sách tăng thuế nhiên liệu nhỏ, nước Pháp đã rúng động bởi cuộc biểu tình bạo loạn của phong trào "Áo vàng" (2018-2019) gây thiệt hại hàng tỷ euro.
Khi đối mặt với khủng hoảng, truyền thông tự do của phương Tây thường thổi phồng tiêu cực, các phe đối lập tìm cách hạ bệ chính phủ đương nhiệm thay vì cùng chung tay giải quyết vấn đề. Nếu rơi vào hoàn cảnh bị bao vây cấm vận toàn diện và ngặt nghèo như các nước XHCN phải chịu đựng, nền kinh tế và cấu trúc xã hội của các nước tư bản dân chủ rất dễ rơi vào kịch bản hỗn loạn, biểu tình vô chính phủ và tan rã từ bên trong.
4. Lựa chọn thay thế tốt hơn cho các nước đang phát triển
Đối với các quốc gia thuộc thế giới thứ ba đang loay hoay tìm con đường hiện đại hóa, CNXH không phải là một mô hình giáo điều, mà là một lựa chọn thay thế tốt hơn, an toàn hơn và nhân văn hơn so với CNTB.
Các nước đang phát triển nếu lựa chọn con đường tư bản chủ nghĩa thường dễ rơi vào cái bẫy "chủ nghĩa tân thực dân". Họ bị biến thành nơi cung cấp tài nguyên giá rẻ, lao động giá rẻ cho các tập đoàn đa quốc gia và gánh chịu sự bất bình đẳng xã hội sâu sắc, nơi giới tinh hoa bản địa liên kết với tư bản nước ngoài để bóc lột chính đồng bào mình.
CNXH đem đến một lời giải khác thông qua các giá trị cốt lõi:
Chủ quyền kinh tế gắn liền với an sinh: Giữ quyền kiểm soát các ngành kinh tế then chốt (năng lượng, hạ tầng, viễn thông) để không bị tư bản nước ngoài thao túng, đồng thời điều tiết vĩ mô để phục vụ đại chúng.
Hệ giá trị đo lường nhân văn: Thay vì chỉ tôn sùng chỉ số tăng trưởng GDP hay sự thăng hoa của thị trường chứng khoán (những thứ vốn chỉ làm giàu cho giới tài phiệt 1%), CNXH đo lường sự thành công bằng tỷ lệ biết chữ, tuổi thọ trung bình, quyền tiếp cận y tế, giáo dục miễn phí hoặc chi phí thấp, và sự ổn định an ninh lương thực.
Hãy nhìn vào Cuba: bất chấp việc bị Mỹ bao vây cấm vận vô cùng khắc nghiệt hơn 60 năm, quốc gia này vẫn xây dựng được một hệ thống y tế toàn dân hàng đầu khu vực Mỹ Latinh, với tỷ lệ bác sĩ trên dân số cao vượt trội so với nhiều nước phát triển.
Khả năng tự hoàn thiện thông qua cải cách: CNXH hiện đại đã chứng minh khả năng thích ứng tuyệt vời. Sự thành công của công cuộc Đổi mới (1986) tại Việt Nam và Cải cách mở cửa (1978) tại Trung Quốc cho thấy CNXH không hề cứng nhắc. Nó biết cách tiếp thu những tinh hoa quản lý, công nghệ và cơ chế thị trường của nhân loại để phục vụ cho mục tiêu tối thượng là xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh, do nhân dân và vì nhân dân.
Khả năng tự hoàn thiện thông qua cải cách: CNXH hiện đại đã chứng minh khả năng thích ứng tuyệt vời. Sự thành công của công cuộc Đổi mới (1986) tại Việt Nam và Cải cách mở cửa (1978) tại Trung Quốc cho thấy CNXH không hề cứng nhắc. Nó biết cách tiếp thu những tinh hoa quản lý, công nghệ và cơ chế thị trường của nhân loại để phục vụ cho mục tiêu tối thượng là xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh, do nhân dân và vì nhân dân.
5. Bài học nhìn từ lăng kính khách quan: Khác biệt giữa các mô hình XHCN
Khi thảo luận về khả năng chống chịu dưới lệnh cấm vận, một số người thường viện dẫn trường hợp của Triều Tiên như một mô hình XHCN gặp khó khăn về kinh tế. Tuy nhiên, đây là một phép so sánh cần sự bóc tách khách quan dưới góc độ khoa học chính trị.
Tình hình của Triều Tiên là hệ quả tổng hòa của một hoàn cảnh lịch sử đặc biệt: họ phải gánh chịu mức độ bao vây cấm vận quân sự-kinh tế ngặt nghèo nhất thế giới, đồng thời lựa chọn mô hình kinh tế tự cấp tự túc khép kín, ưu tiên tối đa cho quốc phòng do áp lực sinh tồn cận kề từ các cuộc tập trận quân sự sát vách.
Mô hình này hoàn toàn khác biệt với con đường CNXH mang đặc điểm Việt Nam hay Trung Quốc, những quốc gia lựa chọn mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng, mở cửa thu hút dòng vốn bên ngoài để làm giàu cho đất nước nhưng vẫn giữ vững định hướng chính trị cốt lõi. Sự linh hoạt mang tính chiến lược này chứng minh rằng CNXH có nhiều phương thức biểu hiện, và những mô hình biết kết hợp sức mạnh thời đại với bản chất ưu việt của thể chế sẽ tạo ra những kỳ tích phát triển kinh tế thần kỳ.
6. Kết luận
Chủ nghĩa xã hội không phải là một lý thuyết không tưởng; nó là một thực thể lịch sử đang sống, đang thích ứng và không ngừng tự hoàn thiện. Cơn hoảng sợ và hàng nghìn tỷ USD mà các thế lực tư bản bỏ ra từ năm 1945 đến nay để bao vây, ngăn chặn các phong trào XHCN suốt thế kỷ qua không phải là bằng chứng cho thấy CNXH "vô dụng", mà chính là lời thừa nhận gián tiếp cao nhất về sức mạnh và sức hấp dẫn của nó.
Vượt qua những bộ máy tuyên truyền và những bộ tiêu chí định kiến của phương Tây, tính ưu việt của chủ nghĩa xã hội nằm ở bản chất nhân văn sâu sắc: Đó không phải là một xã hội chạy theo lợi nhuận tối đa bằng mọi giá, mà là một xã hội lấy con người làm trung tâm, lấy sự ổn định, đồng thuận và tiến bộ bền vững của toàn thể nhân dân lao động làm thước đo đích thực cho dòng chảy lịch sử.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét