Thứ Hai, 1 tháng 6, 2026

Cạnh tranh dựa trên chi phí hay công nghệ: Bangladesh và Việt Nam

Cạnh tranh dựa trên chi phí hay công nghệ: Bangladesh và Việt Nam đang cạnh tranh trong thị trường hàng may mặc toàn cầu
Ngành công nghiệp may mặc toàn cầu đang trải qua một cuộc tái cấu trúc âm thầm nhưng sâu sắc. Năm 2023, thị trường may mặc toàn cầu đã vượt quá 1,7 nghìn tỷ đô la và dự kiến ​​sẽ vượt qua 1,8 nghìn tỷ đô la vào năm 2026. Trong bối cảnh ngành công nghiệp rộng lớn này, hai quốc gia châu Á ngoài Trung Quốc, Bangladesh và Việt Nam, đã hình thành một "cặp độc quyền" trên thực tế. 
Tuy nhiên, logic cạnh tranh của họ lại khác biệt đáng kể: Một bên dựa vào quy mô và kiểm soát chi phí để khẳng định vị thế, trong khi bên kia đột phá bằng cách tận dụng công nghệ và giá trị gia tăng. Đối với các công ty và nhà đầu tư Trung Quốc tập trung vào cơ hội kinh doanh tại Nam Á và Đông Nam Á, việc hiểu rõ các quy tắc cơ bản của cuộc chơi này có ý nghĩa hơn là chỉ đơn thuần so sánh số liệu xuất khẩu.

I. Sự thật đằng sau số liệu: Sự khác biệt về cấu trúc trong giá trị xuất khẩu

Trên lý thuyết, Bangladesh và Việt Nam đang ở thế bế tắc. Theo số liệu thống kê thương mại của WTO công bố năm 2025, xuất khẩu hàng may mặc của Bangladesh đạt khoảng 38,48 tỷ USD vào năm 2024, duy trì vị trí là nhà xuất khẩu lớn thứ hai thế giới. Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) ước tính tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sẽ đạt khoảng 46 tỷ USD vào năm 2025, tăng 5,6% so với năm trước, với thặng dư thương mại 21 tỷ USD.

Tuy nhiên, khi xem xét kỹ hơn các dữ liệu, ta thấy rằng hai quốc gia này đang đi theo những con đường hoàn toàn khác nhau.



Kết quả xuất khẩu hàng may mặc của Bangladesh trong 10 tháng đầu năm tài chính 2025-2026 (từ tháng 7 đến tháng 6 năm sau) không mấy khả quan. Theo số liệu từ Cơ quan Xúc tiến Xuất khẩu Bangladesh, từ tháng 7 năm 2025 đến tháng 4 năm 2026, tổng kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc đạt 31,72 tỷ USD, giảm 2,82% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, xuất khẩu hàng dệt kim giảm 3,68% và hàng dệt thoi giảm 1,83%. Liên minh châu Âu (EU), thị trường xuất khẩu lớn nhất của Bangladesh (chiếm 48,98%), chứng kiến ​​kim ngạch xuất khẩu giảm 4,38% trong cùng kỳ. Mặc dù có sự phục hồi mạnh mẽ vào tháng 4 năm 2026 với mức tăng 3,14 tỷ USD chỉ trong một tháng, tương đương mức tăng 31,21% so với cùng kỳ năm trước, nhưng nhìn chung ngành công nghiệp cho rằng điều này chủ yếu là do việc giải phóng các đơn đặt hàng tồn đọng và cải thiện hiệu quả giao hàng, chứ không phải do sự phục hồi thực sự về nhu cầu.

Việt Nam lại cho thấy một bức tranh khác. Trong 9 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu dệt may đạt gần 35 tỷ USD, tăng 7,7% so với cùng kỳ năm ngoái. Thị trường Mỹ đặc biệt nổi bật: từ tháng 1 đến tháng 7 năm 2025, xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam sang Mỹ đạt khoảng 9,5 tỷ USD, tăng 17% so với cùng kỳ năm ngoái, vượt qua Trung Quốc để trở thành nhà cung cấp hàng may mặc lớn nhất cho Mỹ. Hiệp hội Dệt may Việt Nam đặt mục tiêu xuất khẩu đạt 47-50 tỷ USD cho năm 2026.

Việc "đuổi bắt và đuổi kịp" bề ngoài che giấu một sự khác biệt cơ bản về cấu trúc ngành và logic cạnh tranh.

II. Hai con đường dẫn đến công nghiệp hóa: Hiệu quả quy mô so với tính cộng gộp công nghệ

Ngành công nghiệp may mặc của Bangladesh được xây dựng dựa trên nguyên tắc bất di bất dịch của "nền kinh tế dân số". Hơn 4 triệu công nhân trên khắp cả nước tập trung tại các nhà máy ở Dhaka, Ghazipur, Narayanganj và Chittagong, sản xuất áo phông, quần jean và hàng dệt kim cơ bản cho các thương hiệu như H&M, Zara, Primark và Uniqlo. Việc tích hợp ngược đặc biệt nổi bật trong lĩnh vực dệt kim - khoảng 85% vải dệt kim được sản xuất trong nước, giúp rút ngắn đáng kể thời gian giao hàng và giảm chi phí. Mức lương tối thiểu vẫn ở mức khoảng 95 đô la Mỹ/tháng, vẫn rất cạnh tranh so với các nước xuất khẩu hàng may mặc lớn khác.

Ưu điểm cốt lõi của mô hình này là Bangladesh gần như không thể thay thế khi các thương hiệu toàn cầu cần các sản phẩm cơ bản với số lượng lớn, giá thành thấp và tốc độ luân chuyển nhanh.

Tuy nhiên, Việt Nam lại đi theo một con đường khác. Mức lương trung bình hàng tháng vào khoảng 300 đô la Mỹ, cao hơn gấp ba lần so với Bangladesh. Nhưng các nhà máy Việt Nam cũng tự hào có năng suất, mức độ tự động hóa và tỷ lệ sản lượng cao hơn đáng kể. Việt Nam chuyên sản xuất đồ thể thao, quần áo ngoài trời, quần áo thời trang, đồ lót và dệt may kỹ thuật – những lĩnh vực đòi hỏi quy trình phức tạp hơn, thiết bị hiện đại hơn và nhiều lao động lành nghề hơn. Các thương hiệu cao cấp như Nike, Adidas và Lululemon coi Việt Nam là điểm đến ưa thích của họ cho các đơn đặt hàng phức tạp.

Quan trọng hơn, ngành sản xuất của Việt Nam gắn bó sâu sắc với chuỗi cung ứng công nghệ cao toàn cầu. Việc chuyển đổi từ sản xuất thiết bị gốc (OEM) đơn thuần sang sản xuất theo thiết kế gốc (ODM) và thậm chí là sản xuất thương hiệu gốc (OBM) đã trở thành chiến lược rõ ràng cho các ngành công nghiệp Việt Nam. Hiện nay, khoảng 52% nguyên vật liệu được cung ứng trong nước, và chính phủ cùng các hiệp hội ngành nghề đang hướng tới mục tiêu vượt quá 60% vào năm 2030.



Tóm lại: Bangladesh bán "năng lực sản xuất", trong khi Việt Nam bán "năng lực chuyên môn".

III. Ba mối quan ngại tiềm ẩn của Bangladesh: Thoát khỏi nhóm các nước kém phát triển, khủng hoảng năng lượng và cơ sở hạ tầng

Lợi thế về quy mô của Bangladesh đang phải đối mặt với một thử thách chưa từng có.

Áp lực đầu tiên đến từ việc Bangladesh tốt nghiệp khỏi danh sách các nước kém phát triển nhất (LDC). Vào ngày 24 tháng 11 năm 2026, Bangladesh sẽ chính thức rời khỏi danh sách LDC của Liên Hợp Quốc. Điều này có nghĩa là nước này sẽ mất quyền miễn thuế theo chương trình "Mọi thứ trừ vũ khí" (EBA) của EU. Theo nghiên cứu của Trung tâm Tăng trưởng Quốc tế (IGC), mức thuế trung bình của EU đối với các sản phẩm may mặc của Bangladesh có thể tăng từ 0% hiện tại lên khoảng 12%. Xét rằng EU và Anh cùng nhau chiếm khoảng 60% kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc của Bangladesh, tác động này là rất đáng kể. Một số nghiên cứu ước tính rằng việc tăng thuế có thể dẫn đến thiệt hại lên đến 2,5 tỷ đô la Mỹ về khả năng cạnh tranh xuất khẩu mỗi năm. Mặc dù Bangladesh có thể duy trì một số ưu đãi trong ba năm sau khi tốt nghiệp (đến tháng 11 năm 2029) và có thể xin hưởng ưu đãi GSP+, nhưng GSP+ yêu cầu phê chuẩn và thực hiện 27 công ước quốc tế về nhân quyền, quyền lao động, bảo vệ môi trường và quản trị, khiến ngưỡng này cực kỳ cao.

Áp lực thứ hai đến từ an ninh năng lượng. Ngành công nghiệp may mặc của Bangladesh phụ thuộc rất nhiều vào sản xuất điện từ khí đốt tự nhiên, nhưng trữ lượng khí đốt tự nhiên trong nước đang cạn kiệt và tình trạng thiếu hụt nguồn cung đã trở thành chuyện thường xuyên. Cuộc khủng hoảng năng lượng năm 2025 đã nhiều lần dẫn đến việc các nhà máy phải đóng cửa và chậm trễ giao hàng. Theo một nghiên cứu của GIZ, ngành công nghiệp may mặc có tiềm năng đáng kể trong việc sử dụng năng lượng nhiệt tái tạo, nhưng việc triển khai năng lượng mặt trời gặp phải những trở ngại như không đủ diện tích mái nhà (đặc biệt là ở các khu công nghiệp đông dân cư), thiếu hụt vốn (65% các nhà máy chưa áp dụng cho rằng chi phí ban đầu cao là một trở ngại) và thiếu chuyên môn kỹ thuật. Ước tính của ngành cho thấy việc giảm 50% lượng khí thải carbon trong ngành dệt may vào năm 2030 sẽ cần khoảng 6,6 tỷ đô la Mỹ, nhưng vẫn còn khoảng cách 4,8 tỷ đô la Mỹ giữa nguồn vốn hiện có và nguồn vốn dự kiến.

Áp lực thứ ba đến từ vấn đề hậu cần và hiệu quả hoạt động cảng. Cảng Chittagong xử lý khoảng 92% thương mại xuất nhập khẩu của cả nước và 98% lượng hàng hóa container. Năm 2025, cảng này đã xử lý kỷ lục 3,409 triệu TEU, tăng 4,07% so với năm trước. Tuy nhiên, tình trạng tắc nghẽn bãi chứa và xếp hàng chờ tàu vẫn là những vấn đề dai dẳng. Một cuộc đình công vận tải vào tháng 10 năm 2025 đã dẫn đến tình trạng tồn đọng gần 46.000 container. Mặc dù việc nâng cấp tự động hóa và mở rộng bãi chứa đã phần nào loại bỏ thời gian chờ đợi của tàu trong quý IV, nhưng về lâu dài, tiến độ xây dựng Cảng Vịnh Chittagong và cảng nước sâu Matarbari sẽ quyết định liệu Bangladesh có thể xử lý được hàng triệu container tiềm năng bổ sung trong 5 năm tới hay không.



IV. Lợi ích từ Hiệp định thương mại tự do của Việt Nam và tác động tiềm tàng của thuế quan

Vũ khí cạnh tranh của Việt Nam là mạng lưới rộng lớn các hiệp định thương mại tự do. Đến nay, Việt Nam đã ký kết và có hiệu lực 17 hiệp định thương mại tự do, bao phủ gần 6 tỷ người tiêu dùng, trong đó có CPTPP và EVFTA.Các hiệp định như RCEP và UK-VFTA đã cho phép các sản phẩm của Việt Nam được hưởng mức thuế bằng 0 hoặc giảm thuế đáng kể tại các thị trường như EU, Nhật Bản, Anh và Úc. Lấy EVFTA làm ví dụ, thuế quan đối với hầu hết các mặt hàng may mặc đang được loại bỏ dần, nhưng các quy định yêu cầu giá trị gia tăng nội địa lên đến 70% đối với nước xuất xứ, điều này buộc Việt Nam phải đẩy nhanh đầu tư vào chuỗi cung ứng thượng nguồn (sợi, dệt, nhuộm và hoàn thiện).

Tuy nhiên, "câu chuyện Mỹ" của Việt Nam đã gặp phải một bước ngoặt lớn vào năm 2025. Tháng 4 năm 2025, Hoa Kỳ tuyên bố áp thuế "trả đũa" 46% đối với hàng hóa Việt Nam. Sau nhiều vòng đàm phán, mức thuế đã được giảm xuống còn 20% vào tháng 8 năm 2025, nhưng vẫn cao hơn so với các đối thủ cạnh tranh như Indonesia (19%), Campuchia (19%) và Thổ Nhĩ Kỳ (15%). Tác động của thuế quan là ngay lập tức: từ tháng 8 đến tháng 9 năm 2025, xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang Hoa Kỳ giảm 27%, và xuất khẩu hàng may mặc giảm 20%. Tháng 2 năm 2026, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ đã ra phán quyết với tỷ lệ 6-3 rằng tổng thống không có thẩm quyền áp đặt các mức thuế quan như vậy theo Đạo luật Quyền lực Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA), và nhánh hành pháp sau đó đã thay thế bằng phụ phí 10% theo Điều 122 của Luật Thương mại năm 1974. Sự thay đổi này tạm thời khôi phục một phần khả năng cạnh tranh của Việt Nam, nhưng Điều 122 sẽ hết hiệu lực vào ngày 24 tháng 7 năm 2026, thời điểm mà Việt Nam có thể phải đối mặt với cuộc điều tra nghiêm ngặt hơn theo Điều 301.Thuế suất.



Rủi ro của vận chuyển "quá cảnh" thậm chí còn nghiêm trọng hơn. Bộ trưởng Thương mại Hoa Kỳ đã cảnh báo rõ ràng rằng các quốc gia khác xuất khẩu hàng hóa sang Hoa Kỳ thông qua Việt Nam để tránh thuế quan sẽ phải đối mặt với mức thuế trừng phạt 40%. Vì Việt Nam vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu từ Trung Quốc và Hàn Quốc đối với khoảng một nửa nguyên liệu thô, việc tuân thủ quy tắc xuất xứ đã trở thành một mối đe dọa thường trực đối với các nhà xuất khẩu.

V. Cuộc đua phát triển bền vững: Sự trở lại xanh của Bangladesh

Với việc ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) trở thành tiêu chí quan trọng trong việc lựa chọn nguồn cung ứng thương hiệu, một cuộc chạy đua về "sản xuất xanh" đang diễn ra giữa hai quốc gia.

Bangladesh đã đạt được một bước chuyển mình đáng kể trong lĩnh vực này. Năm 2025, ngành công nghiệp may mặc của nước này đã có thêm 38 công ty đạt chứng nhận LEED.Số lượng nhà máy xanh đạt mức cao kỷ lục trong một năm, với 22 nhà máy nhận được chứng nhận Bạch kim.Tính đến thời điểm hiện tại, Bangladesh có 275 nhà máy may mặc đạt chứng nhận LEED, bao gồm 116 nhà máy đạt cấp độ Bạch kim và 140 nhà máy đạt cấp độ Vàng, đại diện cho mật độ nhà máy may mặc hàng đầu đạt chứng nhận LEED lớn nhất thế giới. Trong số 100 nhà máy đạt chứng nhận LEED hàng đầu thế giới, có 69 nhà máy đặt tại Bangladesh, bao gồm 18 trong số 20 nhà máy hàng đầu. Hiện có khoảng 550 nhà máy khác đang trong quá trình chờ xét duyệt chứng nhận.



Sự chuyển đổi này không phải là ngẫu nhiên. Sau thảm kịch nhà máy may mặc Rana Plaza năm 2013, Bangladesh phải đối mặt với áp lực quốc tế rất lớn về an toàn nhà máy và tuân thủ các quy định xã hội. Trong thập kỷ qua, ngành công nghiệp này đã đầu tư hơn 2 tỷ đô la vào việc tuân thủ các quy định về môi trường và thực hành bền vững, biến chứng nhận LEED từ một "gánh nặng chi phí" thành một "công cụ cạnh tranh chiến lược". Công ty Hams Garments Limited gần đây đã đạt được chứng nhận LEED Platinum với số điểm 108 trên 110, lập kỷ lục mới về số điểm cao nhất từng đạt được bởi một nhà máy may mặc trên toàn cầu.

Tiến bộ về ESG của Việt Nam cũng diễn ra nhanh chóng, nhưng với trọng tâm khác. Hiện đại hóa công nghiệp do chính phủ thúc đẩy và dòng vốn đầu tư nước ngoài đã đẩy nhanh việc ứng dụng công nghệ sản xuất thông minh và hệ thống sản xuất số. Tuy nhiên, hiện tại Việt Nam vẫn còn tụt hậu so với Bangladesh về hệ thống và quy mô chứng nhận nhà máy xanh toàn diện.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét