Thứ Sáu, 31 tháng 7, 2026

GIÀ HÓA DÂN SỐ VÀ TÁI ĐỊNH HÌNH CỤC DIỆN CẠNH TRANH QUỐC TẾ

GIÀ HÓA DÂN SỐ VÀ TÁI ĐỊNH HÌNH CỤC DIỆN CẠNH TRANH QUỐC TẾ
Sự biến động nhân khẩu học gắn liền với kinh tế đang gây ra nỗi lo ngại chính đáng tại Trung Quốc, Nhật Bản và cả Mỹ. Trái lại, Châu Âu vẫn chưa dành cho vấn đề này sự chú ý tương xứng, dù trong thập kỷ tới, châu lục này sẽ phải đối mặt với những thách thức hoàn toàn tương tự. Tỏ ra thiếu chuẩn bị, Châu Âu vẫn mải mê tìm cách khôi phục vị thế toàn cầu kiêu hùng năm xưa, thay vì thích nghi với thực tế mới: sự vươn lên và bứt phá mạnh mẽ của các cường quốc khác.
1. Ảo tưởng về vị thế kinh tế của Châu Âu

Việc sụt giảm tỷ trọng của Châu Âu trong nền kinh tế thế giới là bằng chứng rõ nhất cho thấy đà suy thoái này. Từ năm 2000 đến nay, tính theo sức mua tương đương (PPP), tỷ trọng của EU trong tổng sản lượng toàn cầu đã giảm từ 22–23% xuống chỉ còn 14–15%. Một châu lục hiện chỉ chiếm 1/20 dân số thế giới rõ ràng không thể đòi hỏi giữ nguyên tỷ trọng sản xuất như thời điểm Châu Á và Châu Phi còn nằm bên lề thương mại quốc tế. Sự sụt giảm của Châu Âu trên số liệu thực chất là quá trình các khu vực khác trên thế giới đang vươn lên lấp đầy khoảng trống.

Những tranh luận hiện nay về việc giúp Châu Âu đấu sức với Mỹ và Trung Quốc đều dựa trên một giả định sai lầm về mặt toán học. Các điều kiện nhân khẩu và kinh tế từng giúp Châu Âu chiếm ưu thế nay đã không còn. Việc trọng lượng kinh tế của Châu Âu thu hẹp phản ánh sự chuyển mình của thế giới chứ không đơn thuần là sự yếu kém nội tại. Do đó, bài học quá khứ không còn là kim chỉ nam phù hợp cho tương lai.

Thực tế này sẽ tái định hình cán cân quan hệ EU - Trung Quốc theo hướng lệch về phía Bắc Kinh. Tuy nhiên, thay vì chuẩn bị cho kịch bản đó, Châu Âu lại căng sức ứng phó với một cường quốc đang suy yếu khác là Nga. Nhờ vậy, Trung Quốc có vị thế tốt hơn để định hình tương lai mối quan hệ song phương. Nếu Châu Âu không tranh thủ thời điểm còn chút ảnh hưởng để cùng Bắc Kinh kiến tạo tương lai, họ sẽ vĩnh viễn mất đi cơ hội.

2. Khái niệm "Thặng dư Phồn vinh" và giới hạn của Châu Âu

Những điều trên không có nghĩa là sức cạnh tranh hay năng lực lãnh đạo không còn quan trọng. Tăng trưởng năng suất của Châu Âu đã chậm lại; chính sách năng lượng từng bị phụ thuộc vào một đối tác thiếu thân thiện, nay lại tiếp tục phụ thuộc vào một nhà cung cấp phập phù. Giới chính trị Châu Âu thường nhầm lẫn phản ứng tức thời với chiến lược dài hạn, nỗ lực cải cách ở cấp độ toàn liên minh vì các cải cách trong nước quá khó triển khai. Nhiều cuộc tranh luận về sức cạnh tranh tại Châu Âu dường như tin rằng chỉ cần đẩy mạnh năng suất là có thể lấy lại tỷ trọng kinh tế toàn cầu, coi nhân khẩu học và di dân chỉ là yếu tố phụ thay vì một ràng buộc cứng.

Để làm rõ, có thể dùng công thức "Thặng dư Phồn vinh" hay "Phần thưởng Thịnh vượng": Tỷ trọng sản lượng toàn cầu của một khu vực bằng tỷ trọng dân số toàn cầu của khu vực đó nhân với tỷ lệ thu nhập bình quân đầu người của khu vực đó so với mức trung bình toàn cầu. Năm 2000, dân số EU chiếm 7,3% thế giới và thu nhập bình quân cao gấp 3 lần mức trung bình toàn cầu. Đến năm 2023, tỷ trọng dân số giảm xuống 5,6%, còn chỉ số "Thặng dư Phồn vinh" giảm nhẹ từ 3,0 xuống 2,6.

Như vậy, dù tỷ trọng sản lượng giảm, Châu Âu vẫn là một trong những vùng đất giàu có nhất thế giới. Thứ thay đổi là quy mô dân số chứ không phải mức độ giàu có tương đối. Từ năm 2000 đến nay, thu nhập thực tế, tuổi thọ, trình độ giáo dục và chất lượng sống của người dân Châu Âu vẫn liên tục nâng cao. Tuy nhiên, trong điều kiện nhân khẩu hiện tại, để khôi phục lại tỷ trọng kinh tế như trước, mức độ giàu có tương đối của người dân Châu Âu sẽ phải tăng thêm 51% nữa, đây là điều hoàn toàn bất khả thi.

Liên Hợp Quốc dự báo đến giữa thế kỷ XXI, dân số Châu Âu sẽ chỉ còn chiếm khoảng 4,5% tổng dân số 9,7 tỷ người của thế giới. Để duy trì tỷ trọng 14–15% sản lượng toàn cầu vào năm 2050, chỉ số "Thặng dư Phồn vinh" của Châu Âu phải tăng từ 2,6 lên 3,2 (tức tăng 23%), một mục tiêu không thực tế.

Điều này không nhằm bào chữa cho những sai lầm chính sách của Châu Âu, mà càng nhấn mạnh yêu cầu phải cải cách sâu rộng. Tăng trưởng năng suất chững lại, công nghệ mũi nhọn chưa đạt kỳ vọng, thị trường vốn phân mảnh khó nuôi dưỡng các tập đoàn công nghệ tầm cỡ như Mỹ, và các giả định an ninh làm nền tảng cho quy hoạch quốc phòng cũng không còn phù hợp.

Sai lầm sâu xa hơn là các lãnh đạo Châu Âu ngay từ đầu đã chẩn đoán sai bệnh. Báo cáo năm 2024 về sức cạnh tranh Châu Âu dù liệt kê chi tiết các lỗ hổng đổi mới sáng tạo và thiếu hụt đầu tư, nhưng lại vẫn lấy việc khôi phục tỷ trọng sản lượng toàn cầu làm thước đo thành công, một mục tiêu mà yếu tố nhân khẩu học đã an bài là vượt quá tầm tay.

3. Những mô hình đối lập: Nhật Bản, Mỹ và Trung Quốc

Nhật Bản: Cho thấy kịch bản của một quốc gia giàu có để mặc cho biến động nhân khẩu tự diễn biến. Tỷ trọng GDP của Nhật Bản đạt đỉnh ở mức 7–8% vào đầu những năm 1990 với chỉ số phồn vinh là 3,3; đến năm 2022, con số này giảm xuống còn 4% và chỉ số phồn vinh còn 2,5. Với tỷ lệ sinh quanh mức 1,2, dân số Nhật Bản sẽ giảm gần 1/4 vào năm 2060. Nhật Bản vẫn giàu và sở hữu công nghệ tiên tiến, nhưng lực lượng lao động thu hẹp đồng nghĩa với cơ sở thuế bị thu hẹp, vị thế đàm phán kinh tế yếu đi, ngân sách quốc phòng bị hạn chế và khả năng chuyển hóa thế lực tài chính thành ảnh hưởng địa chính trị bị giảm sút.

Mỹ: Mang một câu chuyện trái ngược. Năng suất lao động vượt trội của Mỹ được củng cố mạnh mẽ nhờ yếu tố nhân khẩu và tỷ lệ sinh. Nếu không có lượng người nhập cư và tỷ lệ sinh cao, bức tranh dân số và kinh tế của Mỹ sẽ rất giống Châu Âu. Thị trường vốn trưởng thành và các doanh nghiệp hùng mạnh chỉ là một phần lợi thế; yếu tố quyết định không kém chính là quy mô dân số Mỹ vẫn liên tục tăng trưởng.

Trung Quốc: Làm cho bức tranh toàn cảnh trở nên phức tạp hơn. Năm 1950, thu nhập bình quân đầu người của Trung Quốc chỉ bằng 1/5 mức trung bình thế giới; đến năm 2023, con số này đã tiệm cận mức trung bình toàn cầu (chỉ số phồn vinh đạt 1,05). Với quy mô 1,4 tỷ dân, sự vươn lên này đã tái định hình kinh tế toàn cầu.

Tuy nhiên, thử thách nhân khẩu học đang áp sát Trung Quốc: tỷ lệ sinh đã giảm xuống chỉ còn khoảng 1 con/phụ nữ, dư địa tăng năng suất nhờ dịch chuyển sang sản xuất công nghiệp giai đoạn 1980–2015 đã cạn dần. Thời điểm diễn ra cuộc khủng hoảng này đối với Trung Quốc còn khốc liệt hơn Châu Âu.

Chỉ số phồn vinh của Châu Âu là 2,6 (thu nhập gấp 2,5 lần trung bình thế giới), đủ cao để giúp người dân duy trì sự giàu có dù dân số suy giảm. Ngược lại, chỉ số của Trung Quốc mới ở mức trung bình thế giới. Một dân số suy giảm nếu không có bước nhảy vọt về thu nhập tương đối thì tỷ trọng kinh tế cũng sẽ lao dốc. Khác biệt lớn nhất là xuất phát điểm thu nhập của Trung Quốc thấp hơn Châu Âu rất nhiều.

Nhà cầm quyền Trung Quốc nhận thức rõ tính cấp bách này và đang triển khai nhiều giải pháp, từ khuyến sinh, nâng tuổi nghỉ hưu, đến đẩy mạnh tự động hóa bằng robot trong sản xuất và y tế. Lịch sử ghi nhận vào thời Nhà Thanh, dù dân số đông nhưng tỷ trọng GDP của Trung Quốc đã sụt giảm từ 30% (năm 1800) xuống dưới 10% (năm 1914), khiến chỉ số phồn vinh rớt xuống 0,34. Bài học này giải thích cho áp lực phải tự chủ công nghệ và nâng cấp công nghiệp hiện nay của Bắc Kinh.

4. Cạnh tranh quốc tế và bài toán di dân

Thách thức nhân khẩu học biến cuộc cờ từ thế song phương thành cuộc đua tam mã. Mỹ tiếp tục duy trì thế mạnh nhờ làn sóng nhập cư và tỷ lệ sinh cao. Châu Âu và Trung Quốc, dù xuất phát điểm và mốc thời gian khác nhau, lại đang đối mặt với cùng một hiểm họa: dân số già hóa, thu hẹp và áp lực phải tăng năng suất ở mức chưa từng có để giữ vững vị thế.

Sự lệch pha này tạo ra nhiều cọ xát hơn. Khi dân số già đi và cầu nội địa hạ nhiệt, các nhà sản xuất tự động hóa của Trung Quốc đang đẩy mạnh thâm nhập vào các ngành công nghiệp đỉnh cao mà Châu Âu vốn chiếm ưu thế: ô tô, cơ khí và năng lượng tái tạo.

Điểm phân hóa giữa hai bên nằm ở chính sách di dân:

Trung Quốc: Hầu như không thể dùng chính sách nhập cư để bù đắp tháo gỡ khủng hoảng dân số. Họ chỉ có thể trông chờ vào việc đẩy nhanh đô thị hóa và chuyển dịch lao động sang các ngành năng suất cao hơn.

Châu Âu: Sở hữu công cụ di dân để thay đổi quỹ đạo trong ngắn hạn. Về lý thuyết, lực lượng lao động nhập cư trong độ tuổi lao động có thể giúp mở rộng quy mô sản xuất, gánh vác hệ thống hưu trí và giải cơn khát lao động. Tuy nhiên, rào cản chính trị lại rất lớn: quy mô nhập cư cần thiết để duy trì tỷ trọng dân số vượt xa ngưỡng chấp nhận của cử tri Châu Âu hiện tại. Giải pháp khả dĩ hơn là học tập Canada và Úc: thu hút có chọn lọc lực lượng lao động trình độ cao.

Châu Âu không thể đảo ngược thực tế nhân khẩu học. Nếu tiếp tục lấy các thước đo quá khứ làm chuẩn mực, mọi cuộc thảo luận về sức cạnh tranh sẽ chỉ mang lại thất vọng. Trung Quốc cũng đang bước vào vòng xoáy tương tự khi tỷ lệ sinh sụt giảm mạnh mẽ hơn Châu Âu, nhưng lại thiếu cả vùng đệm thu nhập cao lẫn van an toàn nhập cư. Trong khi đó, Mỹ ngày càng nới rộng khoảng cách nhân khẩu học với cả hai đối thủ.

5. Việt Nam trước thách thức già hóa và suy giảm dân số

Không nằm ngoài quỹ đạo toàn cầu, Việt Nam cũng đang bước vào giai đoạn biến đổi nhân khẩu học sâu sắc với những thách thức không kém phần gay gắt:

Mức sinh giảm sâu: Tỷ lệ sinh của Việt Nam đã giảm xuống dưới mức thay thế, chỉ còn khoảng 1,9 con/phụ nữ trong những năm gần đây. Tại các trung tâm kinh tế lớn như TP.HCM, mức sinh thậm chí đã giảm xuống ngưỡng báo động (quanh mức 1,3–1,4 con/phụ nữ).

Tốc độ già hóa kỷ lục: Việt Nam chính thức bước vào giai đoạn "già hóa dân số" từ năm 2011 và được dự báo sẽ chuyển sang giai đoạn "dân số già" vào khoảng thập niên 2030. Thời gian chuyển giao này ở Việt Nam diễn ra nhanh hơn nhiều so với các quốc gia phát triển, thu hẹp đáng kể dư địa thích ứng.

Nguy cơ dân số đạt đỉnh sớm: Theo các kịch bản dự báo của Liên Hợp Quốc, dân số Việt Nam có thể sẽ đạt đỉnh vào khoảng giữa thế kỷ XXI trước khi đi vào quỹ đạo sụt giảm dài hạn.

Cửa hẹp "Dân số vàng": Thời kỳ cơ cấu dân số vàng của Việt Nam đang khép lại nhanh chóng. Thực tế này buộc nền kinh tế phải chuyển dịch mô hình tăng trưởng: thay vì dựa vào lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên, Việt Nam phải chuyển sang dựa vào tăng năng suất lao động, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và tự động hóa.

Rào cản bẫy thu nhập trung bình: Già hóa dân số với tốc độ nhanh đặt ra bài toán hóc chuẩn: "Chưa giàu đã già". Đây sẽ là gờ giảm tốc nguy hiểm đối với mục tiêu chiến lược trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045.

Để áp dụng công thức "Mức giàu tương đối" (hay Chỉ số Thịnh vượng) này cho Việt Nam, chúng ta sẽ thu thập dữ liệu thực tế về Tỷ trọng GDP và Tỷ trọng Dân số của Việt Nam so với thế giới (tính theo Sức mua tương đương - PPP, nguồn dữ liệu từ IMF/World Bank) tại hai mốc thời gian: Năm 2000 và Năm 2023–2024.

Công thức gốc: Mức giàu tương đối = Tỷ trọng GDP toàn cầu / Tỷ trọng Dân số toàn cầu

Dữ liệu thực tế của Việt Nam qua các mốc thời gian

Năm 2000: Dân số Việt Nam khoảng 77,6 triệu người, chiếm 1,27% dân số thế giới (6,12 tỷ người). GDP (PPP) Việt Nam khoảng 198 tỷ USD, chiếm 0,39% GDP (PPP) thế giới (50.500 tỷ USD), nên Mức giàu tương đối bằng 0,31. Điều này có nghĩa là vào năm 2000, thu nhập/năng suất bình quân của mỗi người dân Việt Nam chỉ bằng 31% (chưa đầy 1/3) mức trung bình của thế giới.

Năm 2025, Dân số Việt Nam khoảng 102 triệu người, chiếm 1,27% dân số thế giới; GDP (PPP) Việt Nam khoảng 1.500, hiếm 0,85% GDP (PPP) thế giới), nên Mức giàu tương đối bằng 0,67. Điều này có nghĩa là vào năm 2025, thu nhập/năng suất bình quân của mỗi người dân Việt Nam chỉ bằng 67% (khoảng 2/3) mức trung bình của thế giới, thua xa Trung Quốc (1,15) và EU (2,6).

KẾT LUẬN

Sự thay đổi về nhân khẩu học đang chứng minh một thực tế khốc liệt: Không chỉ Châu Âu, Nhật Bản hay Trung Quốc, mà ngay cả các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam cũng đang bước vào cùng một quy luật nhân khẩu học nghiệt ngã, chỉ khác nhau về thời điểm và tốc độ.

Trong khi Mỹ tạm thời duy trì được lợi thế nhờ dòng người nhập cư, phần còn lại của thế giới đang phải bước vào cuộc đua trụ hạng nhân khẩu học. Đối với Việt Nam, thời gian không còn nhiều. Việc tận dụng tối đa những năm tháng cuối cùng của thời kỳ dân số vàng, đẩy mạnh cải cách giáo dục, chuyển đổi công nghệ và nâng cao năng suất lao động sẽ là chìa khóa quyết định năng lực cạnh tranh và vận mệnh phát triển của quốc gia trong nhiều thập kỷ tới.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét