Thứ Bảy, 25 tháng 7, 2026

Cảng Hòn Khoai sẽ ra sao khi Kra và Landbridge ở Thái Lan đều sụp đổ ?

Cảng nước sâu Hòn Khoai sẽ ra sao khi hai dự án Kênh đào Kra và Cầu cạn ở Thái Lan đều sụp đổ ?
1. CƠN SỐT HÒN KHOAI VÀ BỨC TRANH ĐỊA KINH TẾ MỚI
Có một thời gian, thông tin về việc Chính phủ Việt Nam quyết định quy hoạch và triển khai xây dựng trung tâm cảng biển - logistics Hòn Khoai tại điểm cực Nam Tổ quốc đã tạo nên một làn sóng phấn khởi rộng khắp. Sự háo hức của giới đầu tư lẫn công chúng không phải là không có căn cứ.
Lý do rất đơn giản: trong hàng thập kỷ, giấc mơ về một con đường thủy đi tắt qua eo đất Kra của Thái Lan đã liên tục được nhắc đi nhắc lại. Nhiều người tính toán nếu Bangkok khởi công kênh đào Kra hoặc ít nhất là hoàn thành hệ thống Cầu cạn (Landbridge), một khối lượng hàng hóa khổng lồ của thế giới sẽ đi qua đó thay vì đi qua eo biển Malacca đầy chật chội để ngược lên Vịnh Thái Lan. Khi ấy, Hòn Khoai nằm ở vị trí cửa ngõ phía Đông của Vịnh sẽ trở thành trạm dừng chân tự nhiên, một "Super-Hub" đón đầu toàn bộ dòng tàu vận tải quốc tế.

Tuy nhiên, chuyến thăm Trung Quốc vừa qua của Thủ tướng Thái Lan Anutin Charnvirakul cuối cùng đã chấm dứt tất cả. Ngày 18 tháng 7, trong một bữa trưa với các lãnh đạo doanh nghiệp Thái Lan khi đang thăm Thành Đô, Thủ tướng Thái Lan Anutin Charnvirakul lần đầu tiên đã thông báo không chỉ kênh đào Kra mà cả dự án cầu vượt đường bộ sẽ không được tiếp tục theo kế hoạch ban đầu nữa.

Sự sụp đổ của hai đại dự án tại Thái Lan lập tức dấy lên nghi vấn: Liệu Cảng nước sâu Hòn Khoai của Việt Nam có rơi vào cảnh "việt vị" và mất hoàn toàn ý nghĩa chiến lược?

Câu trả lời khẳng định là KHÔNG. Hòn Khoai không hề mất đi giá trị. Mặc dù vậy, phải thừa nhận thẳng thắn rằng triển vọng phát triển và quy mô kỳ vọng của Hòn Khoai đã có những thay đổi mang tính bản chất. Để đánh giá một cách khoa học, chúng ta không thể nhìn Hòn Khoai như một dự án đơn lẻ, mà phải đặt nó vào mối quan hệ địa kinh tế tam giác giữa Kênh đào Kra, Cầu cạn Landbridge và các tuyến hàng hải toàn cầu hiện hữu.

2. TỪ KÊNH ĐÀO KRA ĐẾN CẦU CẠN LANDBRIDGE – GIẤC MƠ BẤT THÀNH CỦA THÁI LAN

Lịch sử thay đổi dòng chảy hàng hải tại Đông Nam Á là câu chuyện kéo dài hơn ba thế kỷ, ghi dấu những tham vọng địa chính trị to lớn nhưng cũng đầy gập ghềnh.

Giai đoạn 1: Giấc mơ Kênh đào Kra – "Suez của Đông Nam Á"

Ý tưởng đào một con kênh xuyên qua eo đất Kra (nơi hẹp nhất của bán đảo Mã Lai trên lãnh thổ Thái Lan) xuất hiện từ thời Quốc vương Narai vào năm 1677. Mục tiêu của đại dự án này cực kỳ hấp dẫn về mặt lý thuyết:

- Nối liền hai đại dương: Kết nối trực tiếp Biển Andaman (Ấn Độ Dương) với Vịnh Thái Lan (Thái Bình Dương).

- Né tránh "nút thắt cổ chai" Malacca: Tàu thuyền không cần phải đi vòng xuống tận phía Nam qua eo biển Malacca, Singapore và Malaysia.

- Tiết kiệm chi phí vận tải: Rút ngắn quãng đường di chuyển từ 1.000 km đến 1.200 km, tương đương với việc tiết kiệm từ 2 đến 5 ngày hành trình tùy thuộc vào tốc độ tàu và hải trình.

Kênh đào Kra từng được ví như "Suez hay Panama của Đông Nam Á", hứa hẹn tái cấu trúc hoàn toàn bản đồ logistics toàn cầu. Tuy nhiên, suốt hơn 300 năm, dự án này chỉ nằm trên giấy. Lý do là ngân sách khổng lồ (ước tính từ 30 đến 40 tỷ USD tại thời điểm đầu thế kỷ 21), những rủi ro kỹ thuật vượt tầm kiểm soát, cùng nỗi lo ngại sâu sắc về an ninh quốc gia: việc đào một con kênh rộng lớn sẽ chia cắt hoàn toàn miền Nam Thái Lan, nơi vốn đang tồn tại các phong trào ly khai phức tạp, ra khỏi phần còn lại của đất nước.

Giai đoạn 2: Bước lùi chiến lược sang Cầu cạn Landbridge

Nhận thấy tính bất khả thi của Kênh đào Kra, chính quyền Thái Lan dưới thời các Thủ tướng Thaksin Shinawatra, Prayut Chan-o-cha và gần đây là Srettha Thavisin đã chuyển hướng sang một giải pháp mang tính thỏa hiệp: Dự án Cầu cạn (Landbridge).

Tựu trung, Landbridge không đào kênh thủy, mà xây dựng một hệ thống vận tải đa phương thức cắt ngang đất liền:

- Xây dựng hai cảng nước sâu quy mô lớn tại tỉnh Ranong (bờ biển Andaman) và tỉnh Chumphon (bờ Vịnh Thái Lan).

- Kết nối hai cảng biển này bằng mạng lưới đường sắt đôi khổ tiêu chuẩn, đường cao tốc đa làn và hệ thống đường ống dẫn dầu.

Kịch bản hoạt động của Landbridge là: Tàu chở container từ Ấn Độ Dương sẽ cập cảng Ranong, dỡ hàng lên tàu hỏa hoặc xe tải, vận chuyển khoảng 90 km qua đất liền sang cảng Chumphon, rồi bốc lên một con tàu khác để tiếp tục hành trình sang Đông Á. Thái Lan kỳ vọng mô hình này sẽ giảm chi phí logistics và biến họ thành trung tâm giao thương của ASEAN.

Thái Lan từng tin rằng Landbridge sẽ là chiếc chìa khóa vàng mở ra thời kỳ thịnh vượng mới, giúp quốc gia này thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình nhờ việc thu hút hàng chục tỷ USD vốn đầu tư nước ngoài và hàng tỷ USD thu nhập từ phí quá cảnh và logistic tại đây.

3. NGUYÊN NHÂN TẠI SAO DỰ ÁN CẦU CẠN LANDBRIDGE SỤP ĐỔ

Mặc dù được quảng bá rầm rộ trên thị trường quốc tế, chuyến thăm Trung Quốc vào tháng 7/2026 của Thủ tướng Thái Lan Anutin Charnvirakul đã chính thức khép lại cánh cửa của dự án này. Bộ trưởng Giao thông Vận tải Phiphat tuyên bố dự án Landbridge bị chấm dứt theo kế hoạch ban đầu và Thái Lan sẽ chuyển sang các phương án thực tế hơn. Phân tích từ giới chuyên gia quốc tế và các dữ liệu kinh tế chỉ ra 5 nguyên nhân cốt lõi khiến Landbridge thất bại:

- Rào cản chi phí bốc dỡ thứ cấp (Không hề rẻ hơn Malacca)

Đây được coi là "vết thương chí mạng" về mặt mô hình kinh doanh của Landbridge. Trong vận tải biển quốc tế, chi phí không chỉ tính bằng khoảng cách hải lý mà tính bằng tổng chi phí chuỗi cung ứng (Total Logistics Cost). Để đi qua Landbridge, một lô hàng phải trải qua quy trình phức tạp: Tàu cập cảng A → Dỡ container → Chờ xếp lên tàu hỏa/xe tải → Vận chuyển đường bộ → Dỡ hàng tại cảng B → Chờ tàu đến → Bốc container lên tàu mới.

Quy trình này phát sinh chi phí bốc dỡ hai lần (double handling cost), phí lưu kho bãi và rủi ro trễ chuyến do lệch ca tàu. Ngược lại, đi qua eo biển Malacca, dù đường dài hơn vài trăm hải lý, nhưng tàu chạy liên tục trên biển, không phát sinh chi phí trung chuyển trung gian. Chi phí nhiên liệu chạy thêm hoàn toàn rẻ hơn chi phí bốc dỡ hai đầu cảng.

- Suất đầu tư quá đắt đỏ và gánh nặng tài chính

Tổng vốn đầu tư dự kiến cho Landbridge lên tới khoảng 1.000 tỷ baht (tương đương gần 30 tỷ USD). Trong bối cảnh nền kinh tế Thái Lan đang gặp nhiều khó khăn, nợ công cao và ngân sách phải gánh vác nhiều chương trình an sinh xã hội, Bangkok hoàn toàn không có khả năng tự tài trợ. Dự án bắt buộc phải phụ thuộc 100% vào vốn tư nhân và nước ngoài (PPP). Tuy nhiên, do mô hình kinh doanh thiếu tính khả thi, các định chế tài chính lớn trên thế giới đều quay lưng.

- Làn sóng phản đối dữ dội từ nội bộ trong nước

Landbridge gặp phải sự kháng cự mạnh mẽ từ xã hội dân sự Thái Lan. Hơn 50.000 chữ ký của người dân miền Nam đã được gửi lên Chính phủ để phản đối việc giải phóng hàng nghìn hecta đất nông nghiệp và đất rừng ven biển. Ngư dân địa phương lo ngại mất sinh kế, trong khi các tổ chức bảo vệ môi trường chỉ ra rằng việc nạo vét cảng nước sâu và xây dựng hạ tầng sẽ hủy hoại nghiêm trọng hệ sinh thái rạn san hô và rừng ngập mặn tại Ranong và Chumphon.

- Sự quay lưng của giới doanh nghiệp và nhà đầu tư

Ngay cả Liên đoàn Công nghiệp Thái Lan (FTI), Phòng Thương mại và Hiệp hội Ngân hàng Thái Lan cũng chính thức đề xuất Chính phủ tạm dừng Landbridge. Giới kinh doanh Thái Lan thẳng thắn kiến nghị: "Thay vì đổ hàng chục tỷ USD vào một giấc mơ chưa kiểm chứng, hãy dùng số tiền đó để sửa chữa những 'điểm cuối' yếu kém của mạng lưới đường sắt hiện có và nâng cấp các cảng biển hiện hữu".

Ông Anutin cho biết, khi ông gặp gỡ đại diện của Liên đoàn Công nghiệp Thái Lan, Phòng Thương mại Thái Lan và Hiệp hội Ngân hàng Thái Lan vài ngày trước, cộng đồng doanh nghiệp Thái Lan đề xuất nên ưu tiên cải thiện mạng lưới đường sắt Đông-Tây của Thái Lan và kết nối nó với tuyến đường sắt trục Bắc-Nam. Họ đề xuất với chính phủ rằng bằng cách đồng thời nâng cấp các cơ sở cảng ở phía đông và phía tây nam, cùng với việc cải thiện cơ sở hạ tầng đường bộ và đường sắt hỗ trợ, nhu cầu đầu tư và phát triển của Thái Lan có thể được đáp ứng trong vòng 5 đến 10 năm tới.

Sự phản đối từ giới chủ trong nước chính là đòn quyết định buộc Thủ tướng Anutin phải thay đổi chính sách. Ông Anutin cho biết chính phủ Thái Lan đã chấp nhận đề xuất này.

- Hiệu quả thương mại bị thổi phồng

Dù các tài liệu quảng bá của Chính phủ Thái Lan từng tuyên bố Landbridge giúp giảm 30% chi phí logistics và rút ngắn 14 ngày vận chuyển, các học giả độc lập (như Yu Haiqiu hay Mai Minghui được tờ Guancha phỏng vấn) đã bóc tách và khẳng định những con số này là "cực kỳ phi thực tế". Con số rút ngắn 14 ngày chỉ áp dụng cho một vài tuyến đường vô cùng biệt lập, trong khi con số giảm 30% chi phí dựa trên giả định phi lý rằng các hãng tàu lớn nhất thế giới sẽ lấp đầy 100% công suất cảng. Thực tế, khoảng 74% thương mại của Thái Lan nằm trong nội bộ châu Á, tuyến đường mà eo biển Malacca vẫn đang phục vụ cực kỳ hiệu quả. (xem chi tiết trong bảng đính kèm).


4. CẢNG NƯỚC SÂU HÒN KHOAI CỦA VIỆT NAM BỊ ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO?

Sự sụp đổ của dự án Kênh đào Kra và Cầu cạn Landbridge tạo ra một tác động kép đến dự án Cảng Hòn Khoai tại Cà Mau. Để đánh giá đúng, chúng ta cần phân tách thành hai mặt: Tác động bất lợi và Giá trị thực tế bền vững.

- Tác động bất lợi: Mất đi "Động lực bứt phá" đột biến

Không thể phủ nhận rằng, trong tính toán ban đầu của nhiều nhà quy hoạch, Hòn Khoai được đặt ở vị trí "đón đầu". Nếu Thái Lan thông kênh Kra hoặc xây Landbridge thành công, lượng tàu thuyền di chuyển qua Vịnh Thái Lan sẽ tăng vọt hàng chục lần. Khi đó, Hòn Khoai sẽ nằm ở vị trí chiến lược tương tự như cảng Colombo (Sri Lanka) hay Singapore, một trạm dừng chân trung chuyển container quốc tế, tiếp nhiên liệu và cung ứng dịch vụ hàng hải cho các con tàu vừa thoát khỏi eo biển Kra.

Khi Thái Lan hoãn vô thời hạn cả hai dự án, dòng chảy hàng hóa toàn cầu không dịch chuyển lên phía Bắc Vịnh Thái Lan mà tiếp tục giữ nguyên quỹ đạo truyền thống. Điều này đồng nghĩa với việc: Hòn Khoai mất đi nguồn cung lượng tàu quá cảnh khổng lồ từ tuyến đường mới và Thời gian hoàn vốn của dự án sẽ kéo dài nếu chỉ trông chờ vào việc làm cảng trung chuyển quốc tế thuần túy.

- Tuy nhiên phải khẳng định giá trị cốt lõi: Hòn Khoai không hề "mất giá"

Thất bại của Thái Lan không đồng nghĩa với cái chết của Hòn Khoai. Cần phải khẳng định mạnh mẽ rằng: Hòn Khoai vẫn sở hữu những giá trị địa kinh tế độc tôn mà không đại dự án nào của Thái Lan có thể làm thay đổi được.

Mỗi năm, có khoảng 95.000 đến 100.000 lượt tàu vận tải di chuyển qua eo biển Malacca, biến đây thành tuyến hàng hải nhộn nhịp bậc nhất hành tinh. Đảo Hòn Khoai nằm ở vị trí cực Nam Việt Nam, tiến ra biển Đông và nằm ngay trên cửa ngõ phía Đông của tuyến hành hải Malacca - Bắc Á.

Lợi thế địa lý tự nhiên của Hòn Khoai chính là: (i) Độ sâu tự nhiên lên tới -15m đến -21m, không bị sa bồi, cho phép tiếp nhận các tàu siêu trọng (VLCC, tàu container tải trọng 150.000 – 250.000 DWT); và (ii) Nằm sát tuyến hải trình quốc tế, tàu thuyền chỉ tốn rất ít chi phí và thời gian để ghé cảng (layover time).

Ngay cả khi không có Landbridge hay Kra Canal, Hòn Khoai vẫn hoàn toàn có khả năng sống tốt và phát triển mạnh nhờ các mảng dịch vụ hàng hải chiến lược:

Thứ nhất, Cung ứng nhiên liệu và Dịch vụ Hàng hải (Bunkering & Maritime Services): Các con tàu di chuyển trên tuyến Malacca – Đông Bắc Á rất cần các trạm tiếp nhiên liệu, nước ngọt, thực phẩm, sửa chữa nhỏ và cứu hộ cứu nạn. Hòn Khoai có thể trở thành một trung tâm bunkering tầm cỡ khu vực, cạnh tranh trực tiếp về giá dịch vụ với Singapore.

Thứ hai, Cửa ngõ xuất nhập khẩu trực tiếp cho Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL): Hiện nay, ĐBSCL là trung tâm sản xuất nông - thủy sản lớn nhất Việt Nam nhưng lại chịu "điểm nghẽn" trầm trọng về logistics. Hơn 70% hàng hóa xuất khẩu của vùng phải vận chuyển bằng đường bộ lên cụm cảng TP.HCM và Bà Rịa - Vũng Tàu (Cái Mép - Thị Vải), làm tăng chi phí từ 10-15 USD/tấn. Hòn Khoai chính là mảnh ghép hoàn hảo để giải quyết triệt để điểm nghẽn này, cho phép nông sản ĐBSCL xuất khẩu trực tiếp đi Mỹ, Châu Âu và Bắc Á bằng tàu lớn mà không cần trung chuyển nội địa.

Thứ ba, Cảng hậu cần năng lượng và hàng rời: Hòn Khoai đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tiếp nhận các tàu chở than, khí LNG siêu trọng phục vụ cho các trung tâm điện lực và năng lượng tái tạo tại khu vực miền Tây Nam Bộ.

5. THAY ĐỔI TƯ DUY THIẾT KẾ HẠ TẦNG VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM

Từ câu chuyện của Kênh đào Kra, Cầu cạn Landbridge và Cảng Hòn Khoai, chúng ta rút ra được những thông điệp có chiều sâu về mặt tư duy chiến lược và quy hoạch hạ tầng quốc gia.

Một là tư duy độc lập: Không đặt tương lai vào giả định từ nước ngoài

Bài học lớn nhất cho Việt Nam là không bao giờ được đặt tương lai của một đại dự án hạ tầng quốc gia vào những giả định thiếu chắc chắn từ bên ngoài. Việc quy hoạch Hòn Khoai dựa trên giả định "Thái Lan sẽ đào kênh" là một tư duy duy ý chí và mạo hiểm.

Tư duy đúng đắn hiện nay là phải coi Hòn Khoai trước hết là cảng phục vụ cho chính Việt Nam, bao gồm Phục vụ nhu cầu bứt phá kinh tế của Đồng bằng sông Cửu Long; Phục vụ tuyến thương mại kết nối với Campuchia và tiểu vùng sông Mê Kông; Khai thác lượng tàu hiện hữu trên tuyến hàng hải Malacca.

Nếu trong tương lai xa (10-20 năm tới), Thái Lan vì một lý do địa chính trị nào đó khôi phục lại dự án Landbridge, thì đó sẽ chỉ được coi là một "phần thưởng gia tăng" (bonus), chứ không phải là điều kiện tiên quyết để Hòn Khoai tồn tại.

Hai là phân phối lợi ích hài hòa: Singapore mỉm cười, Việt Nam thực tế hơn

Nhìn rộng ra toàn khu vực, việc Thái Lan hủy bỏ dự án Landbridge đã tạo ra một cục diện địa kinh tế phân hóa rõ rệt:

Singapore là quốc gia hưởng lợi lớn nhất: Trong suốt hàng thập kỷ, Singapore luôn đau đầu với mối đe dọa từ Kênh Kra hay Landbridge, những dự án có nguy cơ tước đi vị thế "trạm trung chuyển của thế giới" của quốc gia đảo quốc này. Khi Bangkok tuyên bố tạm dừng, vị thế độc tôn của cảng Singapore và tuyến đường Malacca tiếp tục được củng cố vững chắc.

Malaysia thở phào nhẹ nhõm: Các cảng biển lớn của Malaysia dọc eo biển Malacca như Port Klang và Tanjung Pelepas tránh được rủi ro bị thất thu lưu lượng tàu biển.

Việt Nam có được bài học về sự tỉnh táo: Dù lợi ích kỳ vọng của Hòn Khoai bị giảm đi so với kịch bản lý tưởng, nhưng Việt Nam lại tránh được một rủi ro cực kỳ nguy hiểm: Rủi ro đầu tư lãng phí hàng tỷ USD để xây dựng một siêu cảng vượt quá nhu cầu thực tế.

Ba là góc nhìn Báo chí - Địa kinh tế: Vị trí đẹp là chưa đủ!

Đặt câu hỏi mang tính gợi mở lớn hơn: Tại sao suốt hơn 300 năm, từ Kênh đào Kra cho đến Cầu cạn Landbridge, Thái Lan vẫn không thể tạo ra một tuyến đường thay thế eo biển Malacca? Câu trả lời mang tính quy luật của kinh tế thế giới:

BẢN CHẤT CỦA CÁC TUYẾN HÀNG HẢI QUỐC TẾ: Một tuyến đường thủy thương mại toàn cầu không tự nhiên sinh ra chỉ vì nơi đó có vị trí địa lý hẹp hay đẹp trên bản đồ. Muốn thay đổi dòng chảy thương mại đã định hình hàng thế kỷ, một tuyến đường mới bắt buộc phải chứng minh được ba yếu tố vượt trội đồng thời: Chi phí rẻ hơn hẳn (Cost Efficiency); Thời gian nhanh hơn và chính xác hơn (Time Efficiency); và Mức độ an toàn và ổn định địa chính trị cao hơn (Stability & Security).

Cả Kênh đào Kra lẫn Cầu cạn Landbridge đều không vượt qua được bài kiểm tra khắt khe này. Chi phí bốc dỡ hai đầu của Landbridge triệt tiêu lợi thế về khoảng cách, trong khi chi phí xây dựng khổng lồ làm sụp đổ tính khả thi tài chính.

6. KẾT LUẬN

Sự kiện Thái Lan chính thức gác lại đại dự án Cầu cạn Landbridge vào tháng 7 năm 2026 không phải là một bi kịch cho ngành hàng hải khu vực, mà là một sự điều chỉnh thực dụng mang tính lý trí. Đối với Việt Nam, đây là cơ hội vàng để nhìn nhận lại quy hoạch Cảng nước sâu Hòn Khoai một cách tỉnh táo và khoa học hơn.

Việt Nam không cần một "giấc mơ Hòn Khoai" vay mượn từ kịch bản của Thái Lan. Hòn Khoai hoàn toàn có đủ tiềm năng tự thân để trở thành một trung tâm logistics, hậu cần năng lượng và cảng cửa ngõ cho ĐBSCL nếu được phân kỳ đầu tư hợp lý, kết nối đồng bộ với tuyến cao tốc Cần Thơ - Cà Mau và hệ thống giao thông thủy nội địa.

Xây dựng hạ tầng chiến lược không phải là cuộc đua về những lời hứa kỳ vĩ, mà là nghệ thuật tối ưu hóa chi phí và giá trị sử dụng thực tế. Bài học từ eo đất Kra sẽ giúp Hòn Khoai đi đúng hướng - chắc chắn, hiệu quả và bền vững trên hành trình tiến ra biển lớn.

Nguồn:
Tuyên bố của Thủ tướng Anutin tại Thành Đô: Anutin Urges Investors to Trust Thailand, Highlights Infrastructure Strengths, Accelerates Fixing the Missing Link
https://en.thairath.co.th/news/politic/2947131
https://en.thairath.co.th/news/politic/2947839

https://www.reuters.com/world/asia-pacific/thailand-finds-low-commercial-viability-30-billion-coast-to-coast-megaproject-2026-07-24/


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét