Chủ Nhật, 5 tháng 7, 2026

Hiến pháp Mỹ: Tự hào mãi mãi là phiên bản 1.0

Hiến pháp Mỹ: Tự hào mãi mãi là phiên bản 1.0
Hôm nay ngày 05/07/2026 - Nhân dịp kỷ niệm 250 năm Quốc khánh Mỹ, trong lúc rảnh rỗi ở quê thăm bố mẹ vợ, tôi đã tranh thủ đọc một số thông tin về lịch sử Mỹ, trọng tâm là Hiến pháp Mỹ.
Khác với hầu hết các quốc gia, Hiến pháp Mỹ đã, đang và sẽ mãi mãi là phiên bản 1.0, không có 2.0 hay 3.0 như của chúng ta ! Bản Hiến pháp mà ngày nay tất cả người dân Mỹ và người dân trên thế giới nhìn thấy vẫn là bản do Tổng thống thứ tư James Madison và ủy ban năm người (được tôn là các Quốc phụ hay Cha lập quốc) soạn thảo cách đây hơn 200 năm. Điểm khác biệt duy nhất là nó hiện có 27 bản tu chính án.

Điều V của Hiến pháp quy định Hiến pháp chỉ có thể được "sửa đổi" dưới hình thức tu chính án, đồng thời quy định ngưỡng cực kỳ cao để được thông qua. Việc sửa đổi phải được cả Thượng viện và Hạ viện thông qua với đa số 2/3 số phiếu, và sau đó cần 3/4 số bang, tức 38 bang, phê chuẩn thông qua trưng cầu dân ý.

Ngưỡng sửa đổi cao như vậy không khó hiểu; và nó cũng giải thích tại sao 
Hiến pháp Mỹ mãi mãi là phiên bản 1.0. Hiến pháp không phải là bài tập làm văn của học sinh tiểu học, cũng không phải tiểu thuyết hay kịch bản phim, làm sao có thể tùy tiện thay đổi. 

Nhưng tại sao chỉ có thể thông qua việc bổ sung tu chính án? Điều V không nói rõ, các bậc tiền nhân dường như cũng không để lại tài liệu nào giải thích vì sao lại làm như vậy.

Tu chính án (tiếng Anh là Amendment) là một văn bản pháp lý được ban hành nhằm sửa đổi, bổ sung, hoặc bãi bỏ một phần nội dung của một văn bản luật hoặc Hiến pháp hiện hành, mà không thay thế hoàn toàn văn bản gốc.

Theo tiếng Hán, Tu (修) là sửa chữa, tu bổ, làm cho tốt hơn. Chính (正) là làm sao cho đúng, cho chuẩn mực. Án (案) là văn bản, hồ sơ, văn thư. Vì vậy, "Tu chính" có nghĩa là sửa lại cho đúng, cho hoàn thiện; và "Tu chính án" là văn bản được đưa ra sửa lại những điểm chưa đúng, chưa đủ, hoặc chưa phù hợp của một văn bản gốc, trong khi vẫn giữ được sự tôn nghiêm và tính liên tục của văn bản gốc đó.

Tại sao Mỹ lại chơi trò "tu chính án". Có nhiều lý do, nhưng hai lý do chính là: 

Thứ nhất, Hiến pháp là thiêng liêng, không thể giống như bài văn của học sinh tiểu học mà tùy tiện thêm thêm bớt bớt, xóa xóa sửa sửa. Vì vậy, Hiến pháp mãi mãi chỉ có một bản, thứ có thể thay đổi chỉ có thể khá nhỏ, được gọi là tu chính án. 

Thứ hai, chỉ có so sánh với bản 1.0, người dân Mỹ hiểu đầy đủ tại sao cần phải "sửa đổi" và việc sửa đổi có đúng với tinh thần của Hiến pháp gốc không ?

Thứ ba, quy định này còn nhằm đạt được một mục đích: ngăn chặn phong trào sùng bái cá nhân của hậu thế. Các bậc tiền nhân cũng không phải là tiên tri, cũng "vừa làm vừa dò đường". Nếu bạn không nhìn thấy Hiến pháp 1.0 mà chỉ nhìn thấy phiên bản N.0, thì bạn sẽ không thể nhận thức 
đúng với tinh thần của Hiến pháp gốc, vì thế sẽ chấp thuận sửa Hiến pháp theo ý kiến chỉ đạo của một cá nhân của hậu thế.

Sau khi Hiến pháp ra đời, trong hơn 200 năm qua, đã có khoảng 12.000 đề xuất tu chính án các loại, nhưng cuối cùng thực sự vượt qua được chỉ có 27 điều mà ai cũng biết. Phần lớn còn lại bị loại ngay từ cửa ải Quốc hội, thậm chí còn tan nhanh hơn khói mây. Một số qua được cửa ải thứ nhất, nhưng không qua được cửa ải thứ hai. Ngoài ra cũng có 6 bản tu chính án đã được cả Thượng viện và Hạ viện thông qua, nhưng không vượt qua được cuộc bỏ phiếu của công dân ở 38 bang, do đó đến nay vẫn chỉ đang nằm ngủ yên trong ngăn kéo của Cơ quan Lưu trữ Quốc gia.

Việc thảo luận chi tiết 27 tu chính án này là chuyện của các học giả, là chuyện của các chuyên gia Hiến pháp trong giới học giả. Chúng ta hãy thảo luận một chút về Tu chính án thứ Nhất nổi tiếng. Tu chính án thứ Nhất liên quan đến tự do ngôn luận, bất kỳ bản dịch nào có trình độ hơi thấp đều có thể làm sai lệch ý gốc, tôi quyết định chép trực tiếp nguyên văn tiếng Anh.

An amendment to the US Constitution that prohibits any law limiting freedom with respect to religion, expression, peaceful assembly, or the right of citizens to petition the government:

“the artist argued that his prints are protected by the First amendment”. “The measure was intended to guarantee the First amendment rights of union to speak freely about political matters”

(Dịch nghĩa: Một bản tu chính án đối với Hiến pháp Mỹ cấm bất kỳ đạo luật nào hạn chế tự do liên quan đến tôn giáo, biểu đạt, hội họp hòa bình, hoặc quyền của công dân kiến nghị lên chính phủ...

"Người nghệ sĩ lập luận rằng các tác phẩm in của anh ta được bảo vệ bởi Tu chính án thứ Nhất". "Biện pháp này nhằm đảm bảo quyền theo Tu chính án thứ Nhất của công đoàn được tự do phát biểu về các vấn đề chính trị".

Từ hai chữ "Thứ Nhất", chúng ta có thể tưởng tượng được tầm quan trọng của tự do ngôn luận trong đời sống người dân Mỹ. Sau khi Hiến pháp ra đời, các chính khách và học giả đầu tiên phát hiện ra sự thiếu sót này của các bậc tiền nhân. Tu chính án thứ Nhất được thông qua vào ngày 15 tháng 12 năm 1791, ước chừng phần lớn các bậc tiền nhân trong ủy ban năm người vẫn còn khỏe mạnh. Những bậc tiền bối đức cao vọng trọng này đã không hề cảm thấy khó chịu, càng không tìm cách ngăn cản sự ra đời của nó để chứng tỏ sự nhìn xa trông rộng và luôn luôn đúng đắn của mình.

Hơn 200 năm qua, các vụ kiện liên quan đến Tu chính án thứ Nhất có thể nói là nhiều vô kể, nổi tiếng nhất có lẽ là vụ án đốt cờ của Gregory Lee Johnson được phán quyết vào năm 1989. Anh này vì bất mãn với chính sách của chính phủ Đảng Cộng hòa, đã đốt một lá cờ Mỹ tại một cuộc mít tinh ở Texas vào tháng 8 năm 1984. Theo luật bang lúc bấy giờ, hành vi này có thể bị phạt 2000 USD và ngồi tù một năm. Vụ kiện kéo dài lên tới Tòa án Tối cao, và cuối cùng vào năm 1989, Tòa án Tối cao đã phán quyết với tỷ lệ 5:4 rằng việc đốt cờ thuộc phạm vi bảo vệ của Tu chính án thứ Nhất.

Khi sống ở Mỹ, tôi nhận thấy người dân Mỹ vô cùng tôn trọng các phán quyết của tòa án. Đối với phán quyết của các tòa án cấp dưới, thi thoảng vẫn có phản kháng bạo lực, chẳng hạn như phán quyết trong vụ án Rodney King ở Los Angeles năm 1992. Nhưng đối với phán quyết của Tòa án Tối cao, thì 100% phục tùng, hơn 40 năm qua không có ngoại lệ. 

Ngay cả một người ngang ngược như Donald Trump cũng không có ngoại lệ. Người dân tầng lớp bình dân và chính khách, có lẽ sẽ dùng các phương thức hòa bình để bày tỏ sự bất mãn ở nơi công cộng, nhưng tuyệt đối không có phản kháng bạo lực. 

Sau khi phán quyết vụ án đốt cờ được đưa ra, cả nước Mỹ như nổ tung. Có người muốn lập pháp ngăn chặn hành vi này, nhưng không thành công. Có người muốn sửa đổi Hiến pháp, cũng không thành công. Có một cựu binh Chiến tranh Việt Nam, đã dùng cờ Mỹ làm một chiếc áo thun, đứng trên bậc thềm trước cửa Tòa án Tối cao và nói: "Có gan thì đốt lá cờ này đi!"

5 QUYỀN TỰ DO CƠ BẢN

Tu chính án thứ Nhất bảo vệ 5 quyền tự do cốt lõi, thường được gọi là "Ngũ tự do" (Five Freedoms):

1. Tự do Tôn giáo (Freedom of Religion)

Gồm hai phần, gọi là "Mệnh đề Thiết lập" (Establishment Clause) và "Mệnh đề Tự do Hành đạo" (Free Exercise Clause):

- Nhà nước không được lập quốc giáo: Chính phủ không được phép thành lập một tôn giáo chính thức, không được ưu đãi hay ép buộc người dân theo một tôn giáo nào. Đây là nguyên tắc "tách biệt giữa Nhà thờ và Nhà nước" (separation of church and state).

- Tự do hành đạo: Người dân có quyền tin hoặc không tin theo tôn giáo nào, và tự do thực hành các nghi lễ tôn giáo của mình mà không bị chính quyền can thiệp.

2. Tự do Ngôn luận (Freedom of Speech)

- Công dân có quyền bày tỏ ý kiến, tư tưởng, quan điểm của mình mà không bị chính phủ kiểm duyệt hoặc trừng phạt.

- Phạm vi bảo vệ rất rộng: Không chỉ là lời nói, mà còn bao gồm cả "ngôn luận biểu tượng" (symbolic speech) - như đốt cờ (trong vụ án Gregory Lee Johnson mà bài viết đã đề cập), mặc áo có thông điệp chính trị, hoặc các hình thức biểu đạt nghệ thuật.

- Giới hạn: Tự do ngôn luận KHÔNG phải là tuyệt đối. Nó không bảo vệ những phát biểu kích động bạo lực trực tiếp, phỉ báng (defamation), gian dối, khiêu dâm, hoặc đe dọa an ninh quốc gia.

3. Tự do Báo chí (Freedom of the Press)

- Báo chí, truyền thông có quyền điều tra, đưa tin, phê bình chính phủ và các nhân vật công chúng mà không bị kiểm duyệt trước (prior restraint).

- Đây được coi là "người giám sát" (watchdog) của xã hội, giúp minh bạch hóa quyền lực nhà nước.

- Tuy nhiên, báo chí vẫn phải chịu trách nhiệm pháp lý nếu đăng thông tin sai lệch có chủ ý (actual malice) gây thiệt hại cho cá nhân.

4. Tự do Hội họp (Freedom of Assembly)

- Người dân có quyền tụ tập một cách hòa bình để biểu tình, tuần hành, mít tinh, hoặc thành lập các hiệp hội, tổ chức.

- Từ khóa là "trong hòa bình" (peaceably): chính phủ có quyền giải tán các cuộc tụ tập có bạo lực hoặc gây rối trật tự công cộng.

5. Quyền Kiến nghị (Right to Petition)

- Công dân có quyền thu thập chữ ký, gửi đơn, hoặc vận động hành lang (lobby) để yêu cầu chính phủ sửa đổi chính sách, giải quyết khiếu nại, hoặc thay đổi luật pháp.

- Đây là cơ sở pháp lý cho các hoạt động vận động chính sách, kiến nghị lên Quốc hội, hoặc các chiến dịch "change.org" ngày nay.

Dưới góc độ nghiên cứu thể chế và chính sách công, bài viết có những điểm sáng rất thú vị, nhưng cũng tồn tại những "điểm mù" mang tính lãng mạn hóa.

1. Cái hay (Những điểm sáng về tư duy thể chế)

- Góc nhìn "phần mềm" về Hiến pháp: Việc ví von Hiến pháp là "phiên bản 1.0" và các tu chính án là "bản sửa và vá lỗi" là một cách tiếp cận cực kỳ hiện đại, dễ hiểu. Nó cho thấy tính minh bạch của lịch sử lập hiến: Người dân nhìn thấy rõ những khiếm khuyết ban đầu và cách hậu thế đã "vá" chúng như thế nào.

- Triết lý "vừa làm vừa dò đường" và chống sùng bái cá nhân: Các nhà lập quốc không phải là thần thánh. Việc giữ nguyên bản gốc giúp hậu thế không bị rơi vào bẫy "sùng bái cá nhân" (cult of personality), buộc các thế hệ sau phải tự chịu trách nhiệm giải quyết các vấn đề của thời đại mình bằng các "bản vá" (tu chính án) chứ không được dựa dẫm vào sự hoàn hảo của tiền nhân.

- Nhấn mạnh văn hóa "Thượng tôn pháp luật" (Rule of Law): Sự phục tùng tuyệt đối của cả một cựu binh chiến tranh hay những chính khách ngang ngược nhất đối với phán quyết của Tòa án Tối cao cho thấy: Ở các quốc gia phát triển, niềm tin vào thể chế tư pháp mạnh hơn cảm xúc cá nhân. Đây là "chất keo" giữ cho xã hội không bị xé rách dù có những bất đồng sâu sắc.

2. Cái dở (Những điểm mù và sự lãng mạn hóa)

- Lãng mạn hóa sự "cứng nhắc" của Hiến pháp Mỹ: Nhiều người xem việc 200 năm chỉ có 27 tu chính án là điều hay. Nhưng dưới góc độ quản trị nhà nước hiện đại, đây là một nút thắt thể chế nghiêm trọng.

- Ngưỡng sửa đổi quá cao (2/3 Quốc hội + 3/4 bang) khiến Hiến pháp Mỹ trở nên tê liệt trước các vấn đề mới. Đó là lý do tại sao các vấn đề nóng bỏng như kiểm soát súng đạn, quyền phá thai, hay tài chính chính trị không thể giải quyết bằng Tu chính án, mà phải chờ đợi các phán quyết của Tòa án Tối cao (cơ quan hiện nay đang bị chính trị hóa và mất dần niềm tin của công chúng).

- Bỏ qua bản chất "Tư bản" đằng sau Tu chính án thứ Nhất: Người Mỹ ca ngợi tự do ngôn luận, nhưng thực tế, tại Mỹ hiện nay, "tiền cũng là ngôn luận" (theo phán quyết Citizens United). Tự do ngôn luận trên thực tế đang bị thao túng bởi các tập đoàn truyền thông và nhóm lợi ích (lobby). Tiếng nói của người dân thường bị chìm nghỉm giữa biển thông tin do tư bản truyền thông định hướng.

- Sự thật về "100% phục tùng" đang lung lay: Không phải tất cả người Mỹ đều có niềm tin người Mỹ luôn phục tùng Tòa Tối cao. Trên thực tế, sau các phán quyết gây tranh cãi cực độ gần đây (như lật ngược quyền phá thai Roe v. Wade), niềm tin của công chúng Mỹ vào Tòa án Tối cao đã giảm xuống mức lịch sử. Sự phân cực chính trị đang đe dọa tính chính danh của cơ quan này, và "sự phục tùng" đang chuyển thành "sự phản kháng mang tính thể chế".

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét