Thứ Năm, 16 tháng 7, 2026

Sự thật đáng buồn về tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Sự thật đáng buồn về tăng trưởng kinh tế Việt Nam
Bạn có nhận thấy một hiện tượng rất kỳ lạ hay không: Hiện nay, các số liệu vĩ mô và cảm nhận thực tế của người dân gần như hoàn toàn tách rời nhau.
Khi nói về tương lai của đất nước, mọi thứ đều rất tươi sáng, các báo cáo và kế hoạch của nhà nước cho thấy chúng ta liên tục tăng trưởng nhanh hàng đầu thế giới; nhưng khi quay trở lại với cuộc sống cá nhân và gia đình, chúng ta lại đối mặt với môi trường sống ngày càng khó khăn và tương lai mờ mịt.

Hãy nhìn vào tình hình tổng thể của đất nước hiện nay. Trong 3 năm gần đây, tỷ lệ tăng trưởng kinh tế trung bình rất cao, riêng năm nay mục tiêu đề ra lên tới 10%. Thực tế, theo báo cáo của Cục Thống kê, những số liệu kinh tế trong nửa đầu năm 2026 rất 
ấn tượng: GDP tăng trưởng 8,18% so với cùng kỳ. Giá trị gia tăng của ngành chế tạo công nghệ cao tăng 9,81% so với cùng kỳ, và tổng kim ngạch xuất nhập khẩu ngoại thương thậm chí còn tăng vọt 27,1% so với cùng kỳ. Tất cả đều hiện lên một bức tranh tràn đầy sức sống, khắp nơi đua nhau phát triển nhằm đạt bằng được mục tiêu tăng trưởng hai con số.

Cùng lúc đó, lãnh đạo các nước trên thế giới liên tục đến thăm nước ta, kể cả lãnh đạo các cường quốc hàng đầu thế giới. Họ thường hết lời ca ngợi nước ta, mang theo những đoàn doanh nhân lớn để đàm phán hợp tác. Thậm chí cả Tổng thống Mỹ Trump, người vốn luôn kiêu ngạo, mỗi khi nói tới Việt Nam cũng trở nên khiêm tốn và thận trọng, thậm chí còn thường khen ngợi Việt Nam.

Thế nhưng, một khi chúng ta tắt bản tin tức và nhìn vào thực tế xung quanh mình, lại là một bức tranh hoàn toàn khác:
Bình quân sáu tháng đầu năm 2026, CPI tăng 4,38% so với cùng kỳ năm trước; lạm phát cơ bản tăng 4,12%. Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động sáu tháng đầu năm 2026 là 2,22%, tương đương cùng kỳ năm trước, trong đó khu vực thành thị là 2,47%; khu vực nông thôn là 2,05%, trong đó tập trung vào thanh niên thành thị trong độ tuổi 16-24; rất đông sinh viên đại học không tìm được việc làm. 

Trong khu vực tư nhân, nhất là dịch vụ, nhiều cơ sở sản xuất, cửa hàng đóng cửa. Các ngành như internet, giáo dục đào tạo, bất động sản cũng liên tục lan truyền tin tức về việc cắt giảm nhân sự và hạ lương. Tính chung sáu tháng đầu năm 2026, cả nước có 169,8 nghìn doanh nghiệp đăng ký thành lập mới và quay trở lại hoạt động, tăng 11,2% so với cùng kỳ năm 2025. nhưng số doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường cũng rất cao: 151,1 nghìn doanh nghiệp; đáng nói là tăng 18,8% so với cùng kỳ năm trước, tức là tăng cao hơn so với tỷ lệ 11,2% của số thành lập mới và quay trở lại hoạt động.

Hiện nay, những người làm kinh tế thực tế than phiền việc kinh doanh khó khăn, những người làm kinh doanh internet than phiền doanh thu giảm mạnh, thậm chí ngay cả một số ngôi chùa nổi tiếng cũng than thở số tiền quyên góp của các phật tử ngày càng ít đi.

Nhìn đến đây, nhiều người không thể hiểu nổi tại sao lại có sự khác nhau giữa số liệu và thực tế như vậy? Có thể là từ một số sự thật sau.

Sự thật thứ nhất: Lạm phát và giá cả tăng cao tạo ra ảo giác về tăng trưởng thu nhập.

Mức tăng trưởng GDP 8,18% mà chúng ta nhìn thấy là tốc độ tăng trưởng thực, nhưng khi giá cả hàng hóa tăng (CPI tăng 4,38%), nó sẽ tạo ra một hiệu ứng đặc biệt. Mức lương danh nghĩa của chúng ta, hay doanh thu của doanh nghiệp, được tính theo giá thị trường hiện tại. Khi vật giá leo thang, con số doanh thu có thể trông có vẻ lớn hơn, nhưng "sức mua" thực tế và lợi nhuận ròng lại bị bào mòn.

Tình hình hai năm qua ai cũng rõ, chi phí đầu vào từ nguyên liệu, điện năng, xăng dầu đến giá thuê mặt bằng đều tăng nhanh. Trong hoàn cảnh lạm phát 4,38% như vậy, hiện tượng gì sẽ xảy ra? Tôi sẽ đưa ra một ví dụ dễ hiểu để giải thích.

Giả sử năm ngoái bạn mở một quán Phở, mỗi ngày bán được 100 tô, mỗi tô 40.000 đồng, doanh thu là 4 triệu đồng. Chi phí (thịt, bánh, gas, mặt bằng...) là 30.000 đồng/tô, bạn lãi 1 triệu đồng/ngày.

Năm nay, bạn làm việc chăm chỉ hơn, ngày bán được 105 tô (sản lượng tăng 5%, giống như tỷ lệ tăng trưởng kinh tế 8,18%). Nhưng do lạm phát, giá thịt, giá gas và tiền thuê nhà đều tăng. Bạn buộc phải tăng giá bán lên 45.000 đồng/tô để bù đắp. Doanh thu cuối ngày của bạn là 4.725.000 đồng (tăng 18% về mặt con số). Tuy nhiên, chi phí cho mỗi tô phở đã đội lên 38.000 đồng. Cuối cùng, bạn chỉ còn lãi 7.000 đồng/tô. Nhân với 105 tô, tổng lãi thực tế của bạn chỉ còn 735.000 đồng/ngày.

So với năm ngoái, doanh thu tăng, sản lượng tăng, đóng góp vào GDP cũng tăng, nhưng túi tiền thực tế của bạn lại teo đi 26%. Đây chính là lý do GDP tăng trưởng gần 8,2% nhưng người dân và chủ cơ sở kinh doanh vẫn cảm thấy thu nhập sụt giảm, bởi vì "miếng bánh" doanh thu lớn hơn nhưng "phần lãi" thực tế lại nhỏ đi do lạm phát ăn mòn.

Sự thật thứ hai: Sự khác biệt về cảm nhận giữa phía sản xuất (cung) và phía nhu cầu (cầu).

GDP của Việt Nam, cũng như nhiều nước, chịu tác động lớn từ phía sản xuất và đầu tư. Chỉ cần hàng hóa được sản xuất ra, hoặc dự án được xây dựng, nó sẽ được tính vào GDP, bất kể nó có được thị trường hấp thụ hay không, công trình xây dựng có hữu ích hay không.

Ví dụ, một chủ đầu tư bất động sản khởi công và hoàn thiện phần thô một dự án 1.000 căn hộ. Quá trình xây dựng này tiêu thụ hàng nghìn tấn thép, xi măng, thuê hàng trăm nhân công, kỹ sư... Tất cả những chi phí và giá trị này đều được tính vào tăng trưởng GDP.

Thế nhưng, người dân và doanh nghiệp cảm nhận nền kinh tế từ phía cầu. Xã hội quan tâm đến việc: Các căn hộ đó có bán được không? Dòng tiền có về không? Nếu 1.000 căn hộ đó đắp chiếu không bán được vì người dân không có tiền, chủ đầu tư không trả được nợ ngân hàng, nhà thầu không trả được lương cho công nhân, vật liệu xây dựng tồn kho.
Tương tự, những cây cầu con đường xây xong không có hàng hóa và hành khách qua lại; những công viên, vườn hoa, nhà hát xây xong không có ai dùng... Lúc này, số liệu GDP vẫn có con số tăng trưởng từ giai đoạn xây dựng, nhưng tiền không lưu thông được trong dân cư, người dân không có tiền để chi tiêu.

Vì vậy, trong nhiều trường hợp, nhìn từ số liệu thống kê, tổng mức sản xuất và đầu tư công luôn tăng, nhưng phần giá trị tăng thêm này lại không được chuyển hóa thành thu nhập thực tế cho người lao động. Chúng nằm đắp chiếu trong các kho hàng, dự án dở dang. Đây là một nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự lệch pha giữa số liệu vĩ mô và cảm nhận cuộc sống vi mô.

Sự thật thứ ba: Số liệu bình quân đã che giấu sự chênh lệch sâu sắc về thu nhập.

Thu nhập bình quân của tôi và ông Phạm Nhật Vượng là hàng nghìn tỷ đồng. Ông ấy có hàng chục nghìn tỷ, tôi có vài chục triệu đồng, khi gộp lại chia đôi, chúng ta đều là những "đại tỷ phú" trên giấy tờ.

Tình trạng "bị bình quân hóa" này tại Việt Nam chủ yếu thể hiện ở ba lĩnh vực:

Thứ nhất, sự khác biệt giữa các ngành nghề. Hiện nay, dòng tiền và lợi nhuận chủ yếu tập trung vào 20% các ngành như FDI công nghệ cao, tài chính ngân hàng, và một phần bất động sản. Những người làm việc trong các khu công nghệ cao, ngân hàng thu nhập có thể tăng. Tuy nhiên, 80% lực lượng lao động còn lại làm việc trong các ngành bán lẻ truyền thống, sản xuất gia công, nông nghiệp và dịch vụ nhỏ lẻ. Khi các ngành này co cụm lại, số liệu GDP bình quân vẫn dương nhờ 20% ngành kia kéo lên, nhưng đa số người dân thuộc 80% nhóm kia lại cảm thấy thu nhập của mình dậm chân tại chỗ hoặc giảm sút.

Thứ hai, sự khác biệt giữa các doanh nghiệp. Việt Nam có gần 1 triệu doanh nghiệp đăng ký, nhưng phần lớn là doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ, cùng hàng triệu hộ kinh doanh cá thể. Các tập đoàn lớn, doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nhà nước (như EVN, Petrolimex, Viettel...) chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng lại tạo ra mức tăng trưởng giá trị sản xuất khổng lồ, chống đỡ cho con số tăng trưởng GDP. Ngược lại, hàng trăm ngàn doanh nghiệp nhỏ lẻ, cửa hàng mặt phố mới là nơi tạo ra việc làm cho đa số người dân. Khi nhóm nhỏ lẻ này phá sản, rút lui khỏi thị trường (như số liệu 151,1 nghìn doanh nghiệp rút lui, trên thực tế nếu tính cả những người buôn bán nhỏ, thì cao hơn nhiều), đa số người lao động sẽ chịu trận, dù con số bình quân chung của nền kinh tế vẫn tăng.

Thứ ba, sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng. Giả sử công ty may mặc của bạn có 100 công nhân, lương mỗi người 7 triệu đồng/tháng. Ông chủ và ban giám đốc lương 100 triệu đồng/người. Khi tính bình quân, thu nhập công ty bạn lên tới hơn 16 triệu đồng/người – một con số rất đẹp. Nhưng thực tế, 100 công nhân kia vẫn đang chật vật với mức lương 7 triệu đồng giữa thời bão giá. Số liệu thống kê lao động, tiền lương bình quân luôn tăng, nhưng đa số người làm công ăn lương không hề cảm nhận được điều đó.

Đây chính là sự thật đằng sau việc số liệu rõ ràng đang tăng, nhưng thu nhập của đại đa số người dân lại không nhúc nhích.

Hiểu rõ điều này, chúng ta hãy cùng nhìn vào một vấn đề then chốt khác: Đối mặt với hiện tượng xã hội chia cắt này, làm thế nào chúng ta mới có thể phá vỡ thế bế tắc? Các chuyên gia kinh tế và lãnh đạo ngành thống kê cũng đã chỉ ra ba nhóm giải pháp cho Việt Nam:

Giải pháp thứ nhất: Cần các chính sách tháo gỡ khó khăn, ổn định nền tảng cơ bản. Nhiều người nghĩ kinh tế khó khăn là do suy thoái toàn cầu, do đơn hàng xuất khẩu giảm. Nhưng các chuyên gia chỉ ra, nguyên nhân sâu xa nằm ở cấu trúc nội tại, đặc biệt là sự đóng băng của thị trường bất động sản và trái phiếu doanh nghiệp. Thị trường bất động sản tê liệt kéo theo hàng chục ngành nghề liên quan (xây dựng, nội thất, vật liệu, tín dụng) suy yếu. Chúng ta cần những chính sách thực chất hơn để tháo gỡ pháp lý, cơ cấu lại nợ, giảm lãi suất thực chất cho doanh nghiệp, từ đó ổn định phía đầu tư và sản xuất.

Giải pháp thứ hai: Phải dốc toàn lực thúc đẩy tiêu dùng nội địa. Hiện nay, chúng ta có chính sách giảm 2% thuế VAT. Chính sách này đã phát huy tác dụng nhưng chưa đủ thấm. Thay vì tính đến việc dừng giảm thuế, nhà nước cần mở rộng các gói hỗ trợ trực tiếp vào đời sống. Ví dụ: tiếp tục tăng mức lương cơ sở, tăng lương tối thiểu vùng, và có các gói hỗ trợ tiền thuê nhà, hỗ trợ an sinh cho người mất việc. Hôm nay 16/7 nhà nước vừa thông báo tăng lương 7,8% cho người lao động; trước đó từ 1/7 đã tăng lương 8% cho đối tượng hưu trí; đó là những chính sách cần thiết. Đặc biệt, cần gắn việc giải phóng hàng tồn kho bất động sản với phát triển nhà ở xã hội.

Hiện nay, hàng trăm dự án thương mại không bán được, trong khi công nhân, lao động nhập cư tại các khu công nghiệp vẫn đang ở trọ chật chội. Giải pháp là nhà nước có thể phát hành trái phiếu chính phủ hoặc sử dụng quỹ đầu tư, để mua lại hoặc hỗ trợ chủ đầu tư chuyển đổi các dự án tồn kho thành nhà ở xã hội, nhà ở công nhân với giá rẻ. Cách làm này mang lại hai lợi ích: Một là, giải phóng hàng tồn kho, cứu vãn dòng tiền trì trệ cho thị trường bất động sản. Hai là, giúp người lao động an cư, khi có chỗ ở ổn định, họ mới dám chi tiêu, từ đó kích thích nhu cầu nội địa bền vững.

Giải pháp thứ ba: Cải cách phân phối thu nhập; đây có lẽ chính là chìa khóa cốt lõi. Hai giải pháp trên chỉ là phần ngọn. Muốn giải quyết tận gốc, Việt Nam phải cải cách phân phối thu nhập, để người lao động thực sự được hưởng lợi từ tăng trưởng.

Chúng ta đang đối mặt với nguy cơ "bẫy thu nhập trung bình". 

Nhìn sang Nhật Bản và Hàn Quốc, họ đã phá vỡ thế bế tắc này như thế nào?

Nhật Bản những năm 1960 đã đề ra "Kế hoạch nhân đôi thu nhập quốc dân".
 Trong khi ra sức phát triển các ngành công nghiệp, họ còn triển khai chế độ lương tối thiểu, quy định mức lương sàn khá cao buộc các doanh nghiệp phải thực hiện, đồng thời không ngừng giảm thuế thu nhập cá nhân cho tầng lớp trung lưu và thấp, giúp số tiền thực nhận của mọi người ngày càng nhiều hơn. Cộng thêm việc bảo đảm an sinh cho nhóm thu nhập thấp và thiết lập hệ thống an sinh xã hội vững chắc. Kết quả là chỉ sau 7 năm, thu nhập người dân tăng gấp đôi, biến Nhật Bản thành một xã hội "trung lưu hóa" vĩ đại, tạo ra động lực tiêu dùng nội địa khổng lồ.

Hàn Quốc đã dùng chiến lược nâng cấp công nghiệp để kéo theo tăng lương, sau đó sử dụng "Phong trào Làng mới" để tăng thu nhập cho nhóm thu nhập thấp ở nông thôn và thu hẹp khoảng cách giàu nghèo. Đồng thời, họ cũng dốc sức trong lĩnh vực luật lao động, siết chặt kỷ luật lao động đi đôi với bảo vệ quyền lợi người làm công, ví dụ quy định rõ ràng số giờ làm việc và tiền làm thêm giờ, mạnh tay trừng trị các hành vi vi phạm pháp luật của doanh nghiệp, nhất là không tăng lương cho người lao động. Chính sự kết hợp của những chính sách này đã giúp thu nhập của người dân Hàn Quốc tăng trưởng rõ rệt.

Vì vậy, Việt Nam muốn thoát khỏi tình trạng "GDP tăng nhưng dân không giàu", xét cho cùng phải điều chỉnh cơ chế phân phối. Phải giảm tỷ trọng khu vực kinh tế phi chính thức, tăng năng suất lao động đi đôi với tăng lương thực tế, và đảm bảo an sinh xã hội. Chỉ khi túi tiền của người dân rủng rỉnh, nền kinh tế Việt Nam mới có thể dựa vào nội lực để tăng trưởng bền vững.

Tóm lại, lý do khiến số liệu vĩ mô và cảm nhận thực tế của người dân Việt Nam có độ vênh, xét cho cùng là do "trái ngọt" của tăng trưởng kinh tế chưa được phân phối công bằng đến tay đại đa số người lao động. Từ tăng trưởng GDP đến tăng thu nhập bình quân đầu người cần một độ trễ và một cơ chế phân phối hợp lý.

Tuy nhiên, trong khi chờ đợi cơ cấu lại nền kinh tế, chúng ta bắt buộc phải chủ động dẫn dắt dòng tiền và tài sản chảy về phía đa số người dân, thông qua các chính sách an sinh, nhà ở và tiền lương. Chỉ có như vậy, cảm nhận của người dân mới trùng khớp với những con số biết nói trên báo cáo, và chỉ có như vậy, sự thịnh vượng của quốc gia mới thực sự là hạnh phúc của mỗi cá nhân!

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét