Hiến pháp Việt Nam năm 1946: Một kiệt tác về tư duy dân chủ và pháp quyền
Tôi vừa đăng bài về Hiến pháp Mỹ, nó ra đời năm 1787 tức là 11 năm sau khi nhà nước Mỹ ra đời. Điều này làm tôi nhớ tới Hiến pháp Việt Nam năm 1946. Đây là một trong những niềm tự hào lớn nhất của lịch sử lập hiến Việt Nam.Nếu đặt lên bàn cân so sánh với Hiến pháp Mỹ (đặc biệt là phần gốc và các Tu chính án về quyền dân sự), Hiến pháp 1946 của Việt Nam có những điểm tiến bộ tương đồng, và thậm chí ở một số khía cạnh, còn đi trước nước Mỹ và thế giới đương thời.
Dưới góc độ nghiên cứu thể chế và chính sách công, xin phân tích những điểm tiến bộ tương đồng và vượt trội đó:
1. Quyền con người và Quyền tự do cơ bản (Tương đương "Tuyên ngôn Nhân quyền" / Bill of Rights của Mỹ)
Hiến pháp Mỹ: Phải đến năm 1791 (4 năm sau khi Hiến pháp gốc ra đời), 10 Tu chính án đầu tiên (Bill of Rights) mới được thông qua để bảo vệ các quyền tự do ngôn luận, báo chí, hội họp, tôn giáo (Tu chính án thứ Nhất mà tôi vừa đăng trong bài trước).
Hiến pháp 1946 của Việt Nam: Không cần phải "vá lỗi" hay đợi đến Tu chính án, Điều 10 của Hiến pháp 1946 đã ghi nhận trực tiếp và đầy đủ các quyền này ngay trong bản gốc: "Công dân Việt Nam có quyền: tự do ngôn luận, tự do xuất bản, tự do tổ chức và hội họp, tự do tín ngưỡng, tự do cư trú, đi lại trong nước và ra nước ngoài"
Điểm tiến bộ: Việc đưa các quyền dân sự cốt lõi vào ngay chương 2 phần "Công dân" của bản Hiến pháp gốc (thay vì phải đợi sửa đổi mới có như Mỹ) cho thấy tư duy của các nhà lập quốc Việt Nam coi quyền con người là nền tảng nguyên thủy, chứ không phải là thứ được "ban phát" hay "sửa đổi" sau này.
2. Phổ thông đầu phiếu và Bình đẳng giới (vượt xa nước Mỹ đương thời)
Đây là điểm mà Hiến pháp 1946 của Việt Nam thực sự vượt xa nước Mỹ vào thời điểm đó.
Hiến pháp Mỹ: Mặc dù tuyên bố "We the People" (Chúng ta, những người dân), nhưng thực tế lịch sử cho thấy quyền bầu cử ban đầu chỉ dành cho nam giới da trắng có tài sản. Phải mất 83 năm (đến Tu chính án 15 năm 1870) người da đen mới được đi bầu, và phải mất gần 50 năm nữa (Tu chính án 19 năm 1920) phụ nữ Mỹ mới có quyền bầu cử.
Hiến pháp 1946 của Việt Nam: Điều thứ 17 quy định: "Chế độ bầu cử là phổ thông đầu phiếu. Bỏ phiếu phải tự do, trực tiếp và kín" và Điều thứ 18 quy định: "Tất cả công dân Việt Nam, từ 18 tuổi trở lên, không phân biệt gái trai, đều có quyền bầu cử, trừ những người mất trí và những người mất công quyền". Và đặc biệt, Điều 18 khẳng định: "Phụ nữ bình quyền với đàn ông về mọi phương diện". Trước đó, Điều thứ 9 đã quy định: "Đàn bà ngang quyền với đàn ông về mọi phương diện".
Điểm tiến bộ: Ngay trong năm đầu tiên của nền độc lập (1946), khi cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên diễn ra, phụ nữ Việt Nam đã được đi bầu cử và ứng cử. Trong khi đó, ở Mỹ hay nhiều nước phương Tây, phụ nữ vẫn chưa có quyền này. Đây là một bước nhảy vọt vĩ đại về bình đẳng giới và dân chủ.
3. Cơ chế "Dân chủ trực tiếp" và Quyền Trưng cầu dân ý
Hiến pháp Mỹ: Hiến pháp Mỹ không có cơ chế cho phép người dân trực tiếp bỏ phiếu (referendum) ở cấp độ liên bang để thông qua hay bác bỏ một đạo luật. Quyền lực của người dân chủ yếu được thực hiện thông qua dân chủ đại diện (bầu ra Nghị sĩ và Đại cử tri).
Hiến pháp 1946 của Việt Nam: Điều 21 quy định một cơ chế cực kỳ tiến bộ: "Nhân dân có quyền phúc quyết về Hiến pháp và những việc quan hệ đến vận mệnh quốc gia, theo Điều thứ 32 và 70.". Điều thứ 32 quy định: "Những việc quan hệ đến vận mệnh quốc gia sẽ đưa ra nhân dân phúc quyết, nếu hai phần ba tổng số nghị viên đồng ý". Điều thứ 70 nói về thể thức "Sửa đổi Hiến pháp".
Điểm tiến bộ: Đây là tư duy "Dân chủ trực tiếp" cực kỳ hiện đại. Nó đặt người dân vào vị trí là người quyết định tối cao đối với những vấn đề sinh tử của quốc gia (như tuyên bố chiến tranh, thay đổi lãnh thổ, hay các đạo luật cốt tử), vượt qua cả mô hình dân chủ đại diện thuần túy của phương Tây.
4. Kiểm soát quyền lực và Ngăn chặn độc tài
Hiến pháp Mỹ: Thiết kế theo nguyên tắc "Tam quyền phân lập" (Separation of Powers) cứng rắn giữa Lập pháp, Hành pháp và Tư pháp, với cơ chế "Kiểm soát và Cân bằng" (Checks and Balances).
Hiến pháp 1946 của Việt Nam không sao chép nguyên bản "Tam quyền phân lập" của phương Tây, nhưng Hiến pháp 1946 thiết kế một cơ chế "Phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực" cực kỳ tinh vi để ngăn chặn độc tài:
Nguyên thủ quốc gia không có quyền phủ quyết tuyệt đối: Chủ tịch nước (Hồ Chí Minh) không có quyền phủ quyết các đạo luật của Nghị viện (Điều thứ 31). Mỗi Sắc lệnh của Chính phủ phải có chứ ký của Chủ tịch nước Việt Nam và tuỳ theo quyền hạn các Bộ, phải có một hay nhiều vị Bộ trưởng tiếp ký. Các vị Bộ trưởng ấy phải chịu trách nhiệm trước Nghị viện (Điều thứ 53).
Tư pháp độc lập: Điều 69 quy định: "Trong khi xét xử, các viên thẩm phán chỉ tuân theo pháp luật, các cơ quan khác không được can thiệp". Đây là nguyên tắc "Thượng tôn pháp luật" (Rule of Law) cốt lõi, tương đồng hoàn toàn với nền tư pháp độc lập của Mỹ.
5. Quyền giám sát của người dân được tôn trọng
Điều thứ 30 quy định: "Nghị viện họp công khai, công chúng được vào nghe. Các báo chí được phép thuật lại các cuộc thảo luận và quyết nghị của Nghị viện. Trong những trường hợp đặc biệt, Nghị viện có thể quyết nghị họp kín".
6. Quyền tư hữu và Kinh tế thị trường (Giai đoạn đầu)
Hiến pháp Mỹ: Bảo vệ tuyệt đối quyền tư hữu (Tu chính án 5 và 14: Không thể tước đoạt tài sản mà không có bồi thường và quy trình luật pháp thích đáng).
Hiến pháp 1946 của Việt Nam: Điều 12 và Điều 13 khẳng định "Quyền tư hữu tài sản của công dân Việt Nam được bảo đảm" và "Quyền lợi các giới cần lao trí thức và chân tay được bảo đảm".
Điểm tiến bộ: Điều này cho thấy tầm nhìn chiến lược của Chủ tịch Hồ Chí Minh và Ban Thường vụ Trung ương Đảng lúc bấy giờ: Muốn xây dựng quốc gia độc lập, phải đoàn kết toàn dân, bao gồm cả giai cấp tư sản dân tộc. Hiến pháp 1946 không xóa bỏ tư hữu ngay lập tức, mà tạo hành lang pháp lý để phát triển kinh tế, thu hút nhân tài và vật lực cho cuộc kháng chiến.
Như vậy, Hiến pháp 1946 là sản phẩm của sự kết hợp giữa lý tưởng dân chủ phổ quát của nhân loại (mà Mỹ và phương Tây theo đuổi) với bối cảnh đặc thù của Việt Nam (một nước thuộc địa vừa thoát khỏi ách nô lệ, cần đoàn kết toàn dân). Nó chứng minh rằng: Việt Nam hoàn toàn có thể tiếp thu những tinh hoa văn minh nhân loại (như nhân quyền, dân chủ, pháp quyền) và vận dụng nó một cách sáng tạo, không cần sao chép nguyên bản.
Những giá trị tiến bộ của Hiến pháp 1946 không hề mất đi, mà đã được kế thừa và nâng tầm trong Hiến pháp 2013 hiện hành. Ví dụ Điều 2 Hiến pháp 2013: "Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân. Tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân..." (Kế thừa Điều 1 Hiến pháp 1946).
Tóm lại, Hiến pháp 1946 của Việt Nam có đầy đủ những yếu tố tiến bộ nhất của Hiến pháp Mỹ (nhân quyền, dân chủ, pháp quyền, kiểm soát quyền lực), nhưng được "Việt Nam hóa" để phục vụ cho mục tiêu tối thượng lúc bấy giờ là: Đoàn kết toàn dân, bảo vệ độc lập dân tộc, kháng chiến kiến quốc và xây dựng một nhà nước của dân, do dân, vì dân. Đây chính là nền tảng thể chế vững chắc nhất để chúng ta tiếp tục hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét