Chuyện cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Mới đây, tôi có đọc một bài viết của tác giả Trung Quốc khá thú vị vì nó phản ánh việc người Trung Quốc càng ngày càng thảo luận nhiều về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance). Họ cho rằng chế độ nghỉ việc hưởng lương (gồm ngày nghỉ lễ và phép năm) chính là thước đo thực tế nhất về chính sách an sinh dành cho người lao động, nên bây giờ là thời điểm Trung Quốc cần tăng thêm số ngày nghỉ hưởng lương.Thay đổi trong tư duy của người Trung Quốc làm tôi nghĩ tới Việt Nam. Đặt các quy định của Việt Nam về thời gian lao động lên bàn cân so với Trung Quốc và các nền kinh tế Đông Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Hồng Kông) và Nga, chúng ta sẽ thấy có lẽ Việt Nam mới là nước đáng phải suy nghĩ nhiều nhất.
1. Người Việt Nam đang nghỉ ít hơn hầu hết các nước trong khu vực Đông Á
Nếu chỉ tính ngày nghỉ lễ có hưởng lương, Việt Nam hiện có khoảng 11 ngày/năm (nếu ngày lễ trùng cuối tuần thì được nghỉ bù, nhưng tổng số ngày lễ theo luật vẫn chỉ là 11).
Trong khi đó Hồng Kông trung bình 17 ngày; Nhật Bản: 16 ngày; Đài Loan: 16 ngày; Hàn Quốc: 15 ngày; Trung Quốc: 13 ngày. Như vậy, Việt Nam đứng cuối nhóm các nền kinh tế Đông Á được so sánh, ít hơn Trung Quốc 2 ngày và ít hơn Hồng Kông tới 6 ngày.
Nếu tính thêm nghỉ phép năm, khoảng cách còn lớn hơn. Theo Bộ luật Lao động Việt Nam, người lao động làm việc trong điều kiện bình thường được nghỉ 12 ngày phép/năm; làm nghề nặng nhọc hoặc có thâm niên thì tăng thêm.
Con số 12 ngày này nhìn qua tưởng không thấp, nhưng thực tế vẫn khiêm tốn nếu so với nhiều nước phát triển hoặc các nền kinh tế Đông Á. Ví dụ: Nhật Bản: 20 ngày; Hàn Quốc: 15 ngày sau 1 năm đi làm, tối đa 25 ngày; Đài Loan: tăng dần đến 30 ngày. Đặc biệt người Nga có 28 ngày nghỉ phép có lương theo luật (chưa tính ngày lễ).
Cụ thể tại Trung Quốc, chế độ nghỉ phép có lương hàng năm là 5 ngày cho một năm làm việc, 10 ngày cho mười năm làm việc và 15 ngày cho 20 năm làm việc.
Tại Đài Loan, người lao động được nghỉ không lương 3 ngày sau 6 tháng làm việc, 7 ngày sau 1 năm, 10 ngày sau 3 năm, 14 ngày sau 5 năm và 15 ngày sau 10 năm. Cứ mỗi năm làm việc thêm sau 10 năm, bạn sẽ được thêm một ngày, lên mức tối đa 30 ngày.
Hàn Quốc có chế độ 15 ngày nghỉ phép hàng năm cho những người làm việc hơn một năm. Sau ba năm làm việc, Hàn Quốc sẽ cộng thêm một ngày nghỉ phép hàng năm cứ sau hai năm, đạt mức tối đa theo quy định là 25 ngày nghỉ phép hàng năm sau 21 năm làm việc.
Tại Nhật Bản, người lao động được hưởng 10 ngày nghỉ phép hàng năm sau 6 tháng làm việc, và được thêm 1-2 ngày mỗi năm sau đó (ví dụ: 11 ngày sau 1,5 năm), đạt tối đa 20 ngày sau 6,5 năm làm việc.
Chế độ nghỉ phép hàng năm ở Hồng Kông có vẻ kém thuận lợi hơn so với Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan. Sau một năm làm việc, nhân viên chỉ được hưởng 7 ngày nghỉ phép hàng năm, số ngày nghỉ phép tăng dần từ năm thứ ba trở đi, đạt tối đa 14 ngày sau chín năm. Con số này thấp hơn đáng kể so với mức nghỉ phép tối đa theo luật định ở Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan, nhưng vẫn tốt hơn so với ở Trung Quốc và Việt Nam.
Bộ luật Lao động Liên bang Nga quy định người Nga làm việc đủ một năm được hưởng 28 ngày nghỉ phép có lương hàng năm (không tính ngày lễ). Một trong những lý do chính khiến Nga ban hành quy định này là vì Nga là một quốc gia quá rộng lớn với cơ sở hạ tầng hạn chế. Nếu kỳ nghỉ phép hàng năm ngắn, thì toàn bộ kỳ nghỉ sẽ dành cho việc đi lại. Thêm nữa, tính chất và chính sách xã hội chủ nghĩa về phúc lợi lao động vẫn tồn tại dai dẳng ở Nga.
Tóm lại, nếu cộng ngày lễ + ngày phép, nhiều quốc gia đã đạt 30–45 ngày nghỉ có hưởng lương mỗi năm, trong khi người lao động Việt Nam phổ biến chỉ khoảng 23 ngày (11 ngày lễ + 12 ngày phép).
2. Điều đáng nói hơn là người Việt làm việc không hề ít. Đây mới là nghịch lý.
Theo nhiều thống kê quốc tế, người Việt Nam thuộc nhóm có số giờ làm việc hàng ngày cao trong khu vực. Làm thêm giờ khá phổ biến trong các ngành sản xuất, xây dựng, dịch vụ, logistics và kể cả trong công tác văn phòng...
Riêng tôi làm ở cơ quan nhà nước trung ương, tôi thấy hầu như không mấy ai nghỉ phép năm; nếu trong năm có việc gia đình bận... thì có thể xin nghỉ, còn bình thường không có việc gì thì thường làm việc không có ngày nghỉ.
Nói cách khác, người Việt làm nhiều nhưng nghỉ ít.
Điều đáng lo ngại hơn là cường độ làm việc quá cao không chỉ ảnh hưởng tới sức khỏe người lao động, mà còn tác động đến cả những vấn đề lớn hơn của xã hội như tỷ lệ kết hôn, tỷ lệ sinh và sức tiêu dùng trong nước.
Một người trẻ làm việc từ sáng đến tối, thường xuyên tăng ca, cuối tuần vẫn phải xử lý công việc thì rất khó còn đủ thời gian và năng lượng để hẹn hò, chăm sóc gia đình hay nuôi dạy con cái. Họ cũng ít có cơ hội đi du lịch, mua sắm hay tham gia các hoạt động văn hóa, giải trí. Khi thời gian nghỉ ngơi trở thành thứ xa xỉ, chất lượng cuộc sống và sức sống của cả xã hội đều bị ảnh hưởng.
Vì vậy, ngày nay nhiều nhà nghiên cứu coi việc bảo đảm thời gian nghỉ ngơi không còn đơn thuần là vấn đề quyền lợi của người lao động, mà còn là một chính sách kinh tế - xã hội nhằm khuyến khích tiêu dùng, cải thiện chất lượng dân số và tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.
Trong khi các nước phát triển lại đi theo xu hướng ngược lại, họ cố gắng giảm giờ làm việc mỗi ngày, tăng ngày nghỉ, khuyến khích nghỉ phép đầy đủ, coi nghỉ ngơi là cách nâng cao năng suất lao động. Đó không phải sự "lười biếng", mà là kết quả của nhiều nghiên cứu về sức khỏe, hiệu quả làm việc và cân bằng cuộc sống.
3. Nghỉ nhiều không có nghĩa là kinh tế yếu đi
Đây là điều nhiều người dễ hiểu lầm. Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức hay các nước Bắc Âu đều có số ngày nghỉ nhiều hơn Việt Nam, nhưng năng suất lao động của họ vẫn thuộc nhóm cao nhất thế giới.
Lý do rất đơn giản: người lao động được phục hồi sức khỏe, giảm tình trạng kiệt sức dẫn tới sớm mất khả năng lao động, có thời gian chăm sóc gia đình, có điều kiện học tập, nâng cao kỹ năng, tiêu dùng du lịch và dịch vụ tăng, qua đó thúc đẩy kinh tế...
Trên thực tế, mỗi ngày nghỉ không chỉ giúp người lao động phục hồi sức khỏe mà còn tạo thêm nhu cầu đối với du lịch, vận tải, nhà hàng, khách sạn, bán lẻ và các dịch vụ giải trí. Một nền kinh tế muốn mở rộng tiêu dùng nội địa không thể chỉ khuyến khích người dân chi tiêu mà lại không cho họ đủ thời gian để tiêu dùng.
Một ngày nghỉ không chỉ là chi phí của doanh nghiệp, mà còn có thể trở thành nguồn thu cho ngành du lịch, vận tải, bán lẻ, nhà hàng, khách sạn...
4. Khi thời gian nghỉ ngơi trở thành một chiến lược phát triển
Những phân tích trên cho thấy việc bảo đảm ngày làm việc 8 giờ và chế độ nghỉ phép đầy đủ không còn là câu chuyện của riêng người lao động, mà đã trở thành vấn đề liên quan đến tương lai quốc gia.
Một nền kinh tế có thể đạt tốc độ tăng trưởng rất cao trong một giai đoạn nhờ lao động giá rẻ và cường độ làm việc lớn. Nhưng nếu điều đó khiến cả một thế hệ người trẻ kiệt sức, không còn thời gian yêu đương, kết hôn, sinh con, học tập và tận hưởng cuộc sống thì cái giá phải trả sẽ là già hóa dân số, sức mua yếu và sự suy giảm sức sống của xã hội.
Vì vậy, nhiều quốc gia phát triển không xem tăng ngày nghỉ là một khoản chi phí, mà coi đó là một khoản đầu tư cho nguồn nhân lực. Một người lao động được nghỉ ngơi đầy đủ sẽ khỏe mạnh hơn, sáng tạo hơn, làm việc hiệu quả hơn và gắn bó với doanh nghiệp lâu dài hơn.
5. Việt Nam đang bước vào giai đoạn cần thay đổi tư duy
Trong nhiều năm, lợi thế của Việt Nam là lao động dồi dào và chi phí thấp. Nhưng khi nền kinh tế hướng tới mục tiêu thu nhập trung bình cao và phát triển dựa trên năng suất, chỉ kéo dài thời gian làm việc sẽ không còn là lợi thế.
Điều doanh nghiệp cần là giờ làm việc hiệu quả hơn, chứ không cần nhiều giờ làm việc hơn.
Điều người lao động cần không chỉ là mức lương cao hơn, mà còn là thời gian để sống.
Một nền kinh tế hiện đại không chỉ được đo bằng GDP, mà còn bằng chất lượng cuộc sống của người dân.
6. Có nên tăng ngày nghỉ ở Việt Nam?
Theo tôi, đây là vấn đề đáng được nghiên cứu nghiêm túc. Không nhất thiết phải tăng ngay lên mức 16–17 ngày lễ như Nhật Bản hay Hồng Kông, nhưng hoàn toàn có thể cân nhắc lộ trình:
- Bổ sung thêm 1-3 ngày nghỉ lễ trong những năm tới;
- Khuyến khích doanh nghiệp cho người lao động sử dụng hết ngày phép;
- Hạn chế tình trạng làm thêm;
- Từng bước xây dựng văn hóa coi nghỉ phép là một quyền lợi bình thường, thay vì một "đặc ân".
Khi Việt Nam đặt mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao trong tương lai, chính sách lao động cũng cần chuyển từ tư duy "làm nhiều để tăng trưởng" sang "làm hiệu quả để phát triển bền vững".
Điều thú vị là cuộc tranh luận về việc tăng ngày nghỉ có hưởng lương hôm nay lại không xuất phát từ châu Âu hay Bắc Mỹ, mà từ chính Trung Quốc, nền kinh tế từng nổi tiếng với văn hóa làm việc cường độ cao. Khi ngay cả người Trung Quốc cũng bắt đầu cho rằng tăng trưởng kinh tế không thể đánh đổi bằng sự kiệt sức của của người lao động, thì có lẽ Nhà nước Việt Nam cũng nên nhìn lại chính sách thời giờ làm việc và nghỉ ngơi cho người lao động của mình.
Một nền kinh tế hiện đại không chỉ cần nhiều giờ lao động hơn, mà cần những giờ lao động hiệu quả hơn và những con người có đủ thời gian để sống, để học tập, để chăm sóc gia đình và để tái tạo sức lao động. Đó mới là nền tảng của tăng trưởng bền vững.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét