Từ Ngô Bảo Châu đến câu hỏi còn bỏ ngỏ của giáo dục đại học Việt Nam
Hai nhà toán học trẻ người Trung Quốc là Vương Hồng và Đặng Vũ vừa giành Huy chương Fields, giải thưởng danh giá nhất của toán học thế giới. Cả Trung Quốc vỡ òa trong niềm vui. Nhưng sau những lời chúc mừng, trên báo chí và mạng xã hội Trung Quốc nhanh chóng xuất hiện một câu hỏi rất đáng suy ngẫm: Không ai có thể trả lời chắc chắn câu hỏi ấy.
Nhưng điều đáng quý là người Trung Quốc đã dám đặt câu hỏi, dám tranh luận và nhìn thẳng vào những hạn chế có thể còn tồn tại trong môi trường nghiên cứu khoa học của mình.
Đọc cuộc tranh luận này, tôi lập tức nhớ đến trường hợp của GS Ngô Bảo Châu.
Năm 2010, khi GS Ngô Bảo Châu trở thành người Việt Nam đầu tiên đoạt Huy chương Fields, cả đất nước cũng ngập tràn niềm tự hào. Nhưng ngay sau đó, một câu hỏi tương tự cũng được nhiều người đặt ra:
Liệu GS Ngô Bảo Châu có thể giành Huy chương Fields nếu ông ở lại làm việc hoàn toàn trong môi trường đại học Việt Nam?
Đến nay, sau hơn mười lăm năm, câu hỏi ấy vẫn chưa hề cũ.
1. Môi trường nghiên cứu có quan trọng không?
Theo tôi, câu trả lời chắc chắn là có.
Trong các cuộc tranh luận ở Trung Quốc, nhiều học giả cho rằng một nhà toán học trẻ nếu ở lại các trường đại học trong nước rất có thể sẽ phải dành nhiều thời gian cho những công việc ngoài chuyên môn: hoàn thành chỉ tiêu công bố, xin đề tài nghiên cứu, nghiệm thu dự án, dự họp, làm báo cáo, giải quyết thủ tục hành chính...
Trong khi đó, nghiên cứu toán học đỉnh cao lại cần điều ngược lại: nhiều năm suy nghĩ liên tục về một bài toán, thậm chí mười năm vẫn chưa có kết quả.
Một bài toán lớn không thể chia thành các "kết quả trung gian" để mỗi năm báo cáo một lần. Đó là một lập luận đáng để suy ngẫm.
Nhưng ngay tại Trung Quốc cũng có những ý kiến phản biện.
Nhiều nhà toán học cho rằng các trường đại học hàng đầu như Đại học Bắc Kinh đã thay đổi rất nhiều trong hơn mười năm qua. Những nhà khoa học xuất sắc hiện nay được giảm đáng kể gánh nặng hành chính, được tạo điều kiện tập trung nghiên cứu và ngày càng nhiều nhà toán học đẳng cấp thế giới đã quay trở về Trung Quốc làm việc.
Viện sĩ Điền Cương, một trong những nhà toán học hàng đầu Trung Quốc, còn cho rằng việc người Trung Quốc giành Huy chương Fields chỉ còn là vấn đề thời gian. Ông cũng nhấn mạnh rằng không nên quy toàn bộ thành công của các nhà khoa học cho môi trường nghiên cứu ở nước ngoài, bởi nếu không có nền giáo dục đại học trong nước thì cũng sẽ không có những tài năng đủ năng lực bước ra thế giới.
Theo tôi, đây là một quan điểm rất đáng suy ngẫm.
2. Môi trường rất quan trọng, nhưng không phải là tất cả
Nếu từ các trường hợp nêu trên để rút ra kết luận rằng muốn có Huy chương Fields thì nhất định phải làm việc ở nước ngoài, còn ở Việt Nam sẽ không thể có những công trình đẳng cấp thế giới, thì có lẽ cũng là một cách nhìn cực đoan.
Toán học khác với nhiều ngành khoa học thực nghiệm.
Một nhà vật lý cần máy gia tốc hạt trị giá hàng tỷ USD.
Một nhà sinh học cần phòng thí nghiệm hiện đại.
Nhưng một nhà toán học trước hết cần một bộ óc, một cuốn sổ, một cây bút và nhiều năm suy nghĩ liên tục.
Ngày nay, khi khoa học đã toàn cầu hóa, khoảng cách về thông tin giữa các trung tâm toán học lớn trên thế giới ngày càng thu hẹp. Các bài báo mới được công bố trên arXiv gần như ngay lập tức có thể được đọc ở Hà Nội, tp HCM, Đà Lạt hay thậm chí ở Điện Biên, Lai Châu. Hội nghị quốc tế, trao đổi học thuật, hợp tác trực tuyến đã trở thành chuyện bình thường.
Điều kiện nghiên cứu vì thế không còn phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí địa lý như trước.
Lịch sử toán học Việt Nam cũng là minh chứng rất rõ cho điều đó.
3. Hai câu chuyện của toán học Việt Nam
Toán học khác với nhiều ngành khoa học thực nghiệm. Một nhà vật lý cần máy gia tốc hạt trị giá hàng tỷ USD, một nhà sinh học cần những phòng thí nghiệm hiện đại, nhưng một nhà toán học trước hết cần một bộ óc, một cuốn sổ, một cây bút và nhiều năm suy nghĩ liên tục.
Ngày nay, khi khoa học đã toàn cầu hóa, khoảng cách về thông tin giữa các trung tâm toán học trên thế giới càng được thu hẹp. Một bài báo mới trên arXiv gần như ngay lập tức có thể được đọc ở Hà Nội, Paris hay Princeton. Hội nghị quốc tế, trao đổi học thuật và hợp tác trực tuyến cũng trở thành chuyện bình thường.
Lịch sử toán học Việt Nam có hai câu chuyện rất đặc biệt.
Người thứ nhất là GS Hoàng Tụy, người thầy và cũng là người lãnh đạo trực tiếp của tôi trong nhiều năm, khi tôi làm việc ở Trung tâm phân tích hệ thống, còn ông làm Giám đốc Trung tâm.
Đầu những năm 1960, khi đất nước còn đang trong chiến tranh, điều kiện nghiên cứu vô cùng thiếu thốn, GS Hoàng Tụy đã tự mình xây dựng nền móng của lý thuyết tối ưu toàn cục (Global Optimization). Ông là người đầu tiên đưa ra lời giải cho bài toán quy hoạch lõm và đề xuất nhát cắt Tụy (Tuy's Cut) - một phương pháp mang tên ông, được cộng đồng tối ưu học quốc tế sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay. Sau này, GS Hoàng Tụy được cộng đồng khoa học quốc tế tôn vinh là "Cha đẻ của Tối ưu toàn cục", một lĩnh vực quan trọng của toán học ứng dụng hiện đại.
Người thứ hai là GS Hoàng Xuân Sính, nữ giáo sư toán học đầu tiên của Việt Nam và cũng là người sáng lập Trường Đại học Thăng Long, nơi tôi đang giảng dạy.
Ít người biết rằng, công trình khoa học quan trọng nhất của bà cũng được hình thành trong một hoàn cảnh đặc biệt. Những năm cuối thập niên 1960 và đầu thập niên 1970, khi cuộc chiến tranh còn diễn ra ác liệt, Hà Nội liên tục bị ném bom, bà phải sơ tán về nông thôn. Chính trong những căn nhà tranh ở nơi sơ tán, dưới ánh đèn dầu, giữa tiếng máy bay và bom đạn, bà đã hoàn thành bản luận án tiến sĩ dài hơn 200 trang, hoàn toàn viết tay bằng tiếng Pháp.
Luận án mang tên "Gr-Catégories" được thực hiện dưới sự hướng dẫn của Alexander Grothendieck, một trong những nhà toán học vĩ đại nhất thế kỷ XX và là người đoạt Huy chương Fields năm 1966. Do hoàn cảnh chiến tranh, toàn bộ bản thảo được gửi sang Pháp bằng đường bưu điện. Năm 1975, sau khi đất nước thống nhất, GS Hoàng Xuân Sính sang Paris bảo vệ thành công xuất sắc luận án tiến sĩ quốc gia. Bà trở thành người phụ nữ nước ngoài đầu tiên bảo vệ thành công luận án tiến sĩ quốc gia về toán học tại Paris.
Điều thú vị hơn là giá trị của luận án ấy không chỉ thuộc về lịch sử. Hơn nửa thế kỷ sau, nhiều nhà toán học hàng đầu thế giới đánh giá công trình về Gr-Categories của bà đã đặt những viên gạch đầu tiên cho lý thuyết 2-groups và higher categories, những lĩnh vực ngày nay có nhiều ứng dụng trong tô pô hiện đại và cả máy tính lượng tử. Chính vì giá trị khoa học đó, năm 2023 luận án viết tay của bà đã được xuất bản thành sách với lời giới thiệu của nhà toán học nổi tiếng John C. Baez, người đánh giá đây là một công trình có ảnh hưởng lâu dài trong lịch sử toán học hiện đại.
Hai câu chuyện của GS Hoàng Tụy và GS Hoàng Xuân Sính cho thấy một điều rất đáng suy ngẫm. Những công trình toán học mang tầm quốc tế của họ không được tạo ra trong những phòng thí nghiệm hiện đại hay những khuôn viên đại học giàu có ở phương Tây, mà được thai nghén ngay trong hoàn cảnh chiến tranh, khi điều kiện vật chất của Việt Nam còn vô cùng thiếu thốn.
Điều đó chứng minh rằng, trong toán học, yếu tố quyết định cuối cùng vẫn là con người, tài năng, tư duy độc lập, niềm đam mê và khả năng theo đuổi một vấn đề khoa học trong nhiều năm.
Lịch sử toán học Việt Nam có hai câu chuyện rất đặc biệt.
Người thứ nhất là GS Hoàng Tụy, người thầy và cũng là người lãnh đạo trực tiếp của tôi trong nhiều năm, khi tôi làm việc ở Trung tâm phân tích hệ thống, còn ông làm Giám đốc Trung tâm.
Đầu những năm 1960, khi đất nước còn đang trong chiến tranh, điều kiện nghiên cứu vô cùng thiếu thốn, GS Hoàng Tụy đã tự mình xây dựng nền móng của lý thuyết tối ưu toàn cục (Global Optimization). Ông là người đầu tiên đưa ra lời giải cho bài toán quy hoạch lõm và đề xuất nhát cắt Tụy (Tuy's Cut) - một phương pháp mang tên ông, được cộng đồng tối ưu học quốc tế sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay. Sau này, GS Hoàng Tụy được cộng đồng khoa học quốc tế tôn vinh là "Cha đẻ của Tối ưu toàn cục", một lĩnh vực quan trọng của toán học ứng dụng hiện đại.
Người thứ hai là GS Hoàng Xuân Sính, nữ giáo sư toán học đầu tiên của Việt Nam và cũng là người sáng lập Trường Đại học Thăng Long, nơi tôi đang giảng dạy.
Ít người biết rằng, công trình khoa học quan trọng nhất của bà cũng được hình thành trong một hoàn cảnh đặc biệt. Những năm cuối thập niên 1960 và đầu thập niên 1970, khi cuộc chiến tranh còn diễn ra ác liệt, Hà Nội liên tục bị ném bom, bà phải sơ tán về nông thôn. Chính trong những căn nhà tranh ở nơi sơ tán, dưới ánh đèn dầu, giữa tiếng máy bay và bom đạn, bà đã hoàn thành bản luận án tiến sĩ dài hơn 200 trang, hoàn toàn viết tay bằng tiếng Pháp.
Luận án mang tên "Gr-Catégories" được thực hiện dưới sự hướng dẫn của Alexander Grothendieck, một trong những nhà toán học vĩ đại nhất thế kỷ XX và là người đoạt Huy chương Fields năm 1966. Do hoàn cảnh chiến tranh, toàn bộ bản thảo được gửi sang Pháp bằng đường bưu điện. Năm 1975, sau khi đất nước thống nhất, GS Hoàng Xuân Sính sang Paris bảo vệ thành công xuất sắc luận án tiến sĩ quốc gia. Bà trở thành người phụ nữ nước ngoài đầu tiên bảo vệ thành công luận án tiến sĩ quốc gia về toán học tại Paris.
Điều thú vị hơn là giá trị của luận án ấy không chỉ thuộc về lịch sử. Hơn nửa thế kỷ sau, nhiều nhà toán học hàng đầu thế giới đánh giá công trình về Gr-Categories của bà đã đặt những viên gạch đầu tiên cho lý thuyết 2-groups và higher categories, những lĩnh vực ngày nay có nhiều ứng dụng trong tô pô hiện đại và cả máy tính lượng tử. Chính vì giá trị khoa học đó, năm 2023 luận án viết tay của bà đã được xuất bản thành sách với lời giới thiệu của nhà toán học nổi tiếng John C. Baez, người đánh giá đây là một công trình có ảnh hưởng lâu dài trong lịch sử toán học hiện đại.
Hai câu chuyện của GS Hoàng Tụy và GS Hoàng Xuân Sính cho thấy một điều rất đáng suy ngẫm. Những công trình toán học mang tầm quốc tế của họ không được tạo ra trong những phòng thí nghiệm hiện đại hay những khuôn viên đại học giàu có ở phương Tây, mà được thai nghén ngay trong hoàn cảnh chiến tranh, khi điều kiện vật chất của Việt Nam còn vô cùng thiếu thốn.
Điều đó chứng minh rằng, trong toán học, yếu tố quyết định cuối cùng vẫn là con người, tài năng, tư duy độc lập, niềm đam mê và khả năng theo đuổi một vấn đề khoa học trong nhiều năm.
4. Điều quan trọng ở đây là gì ?
Hai câu chuyện ấy cũng gợi ra một bài học khác. Một thiên tài vẫn có thể xuất hiện trong hoàn cảnh khó khăn. Tuy nhiên, một nền khoa học mạnh không thể chỉ dựa vào những thiên tài hiếm hoi. Điều một quốc gia cần xây dựng không phải là chờ đợi thêm một Hoàng Tụy, một Hoàng Xuân Sính hay một Ngô Bảo Châu trong hoàn cảnh khó khăn, mà cần tạo ra một hệ sinh thái học thuật để ngày càng nhiều nhà khoa học có thể phát huy tối đa tài năng của mình.
Vì vậy, theo tôi, câu hỏi đặt ra sau thành công của GS Ngô Bảo Châu không nên là:
"Nếu ở Việt Nam, ông có giành được Huy chương Fields hay không?"
Không ai có thể trả lời một giả định như vậy.
Ngay cả GS Ngô Bảo Châu cũng không thể.
Câu hỏi đúng hơn phải là: Việt Nam cần thay đổi điều gì để ngày càng có nhiều nhà khoa học có thể tạo ra những công trình đỉnh cao ngay trên chính đất nước mình?
Điều này có nghĩa là thay vì chỉ đặt câu hỏi "Ngô Bảo Châu có thành công nếu ở Việt Nam không?", chúng ta cần nhấn mạnh một thông điệp sâu sắc hơn: môi trường nghiên cứu rất quan trọng, nhưng lịch sử toán học Việt Nam cũng chứng minh rằng hoàn cảnh vật chất không phải lúc nào cũng quyết định giới hạn của sáng tạo khoa học. Điều quan trọng hơn là làm thế nào để biến những trường hợp xuất chúng thành một hiện tượng có tính hệ thống.
Đó cũng chính là điều người Trung Quốc đang tranh luận sau thành công của hai nhà toán học trẻ của họ.
5. Từ "giữ chân người tài" đến "tạo môi trường cho người tài"
Theo tôi, bài học lớn nhất mà cả Trung Quốc lẫn Việt Nam đều có thể rút ra là không nên nhìn vấn đề dưới góc độ "ở trong nước hay ở nước ngoài". Trong khoa học hiện đại, điều đó ngày càng ít ý nghĩa.
Một nhà khoa học có thể học đại học ở Việt Nam, làm tiến sĩ ở Pháp, nghiên cứu sau tiến sĩ tại Mỹ, hợp tác với đồng nghiệp Nhật Bản và giảng dạy tại Singapore. Đó là điều bình thường của khoa học thế kỷ XXI.
Điều quan trọng không phải là người tài có từng ra nước ngoài hay không.
Điều quan trọng là sau khi trải nghiệm những hệ sinh thái học thuật khác nhau, họ có thấy Việt Nam là nơi đủ hấp dẫn để trở về cống hiến, hoặc đủ thuận lợi để hợp tác lâu dài hay không.
Nói cách khác, mục tiêu của chúng ta không phải là giữ chân người tài bằng mọi giá, mà là xây dựng một môi trường học thuật đủ tốt để người tài muốn ở lại hoặc muốn quay trở về.
Có lẽ đó mới là bài học lớn nhất từ câu chuyện của GS Ngô Bảo Châu, cũng như từ cuộc tranh luận đang diễn ra ở Trung Quốc sau 2 Huy chương Fields 2026.
Hai câu chuyện ấy cũng gợi ra một bài học khác. Một thiên tài vẫn có thể xuất hiện trong hoàn cảnh khó khăn. Tuy nhiên, một nền khoa học mạnh không thể chỉ dựa vào những thiên tài hiếm hoi. Điều một quốc gia cần xây dựng không phải là chờ đợi thêm một Hoàng Tụy, một Hoàng Xuân Sính hay một Ngô Bảo Châu trong hoàn cảnh khó khăn, mà cần tạo ra một hệ sinh thái học thuật để ngày càng nhiều nhà khoa học có thể phát huy tối đa tài năng của mình.
Đặc biệt chúng ta cần một môi trường trong đó nhà khoa học được dành phần lớn thời gian cho nghiên cứu thay vì thủ tục hành chính, một môi trường trong đó nhà khoa học được đánh giá bằng những đóng góp học thuật thực chất thay vì số lượng báo cáo, một môi trường trong đó nhà khoa học được khuyến khích theo đuổi những bài toán lớn thay vì chỉ những đề tài có thể nghiệm thu trong ba năm, và một môi trường trong đó nhà khoa học được tự do hợp tác với các đồng nghiệp giỏi nhất trên thế giới.
Vì vậy, theo tôi, câu hỏi đặt ra sau thành công của GS Ngô Bảo Châu không nên là:
"Nếu ở Việt Nam, ông có giành được Huy chương Fields hay không?"
Không ai có thể trả lời một giả định như vậy.
Ngay cả GS Ngô Bảo Châu cũng không thể.
Câu hỏi đúng hơn phải là: Việt Nam cần thay đổi điều gì để ngày càng có nhiều nhà khoa học có thể tạo ra những công trình đỉnh cao ngay trên chính đất nước mình?
Điều này có nghĩa là thay vì chỉ đặt câu hỏi "Ngô Bảo Châu có thành công nếu ở Việt Nam không?", chúng ta cần nhấn mạnh một thông điệp sâu sắc hơn: môi trường nghiên cứu rất quan trọng, nhưng lịch sử toán học Việt Nam cũng chứng minh rằng hoàn cảnh vật chất không phải lúc nào cũng quyết định giới hạn của sáng tạo khoa học. Điều quan trọng hơn là làm thế nào để biến những trường hợp xuất chúng thành một hiện tượng có tính hệ thống.
Đó cũng chính là điều người Trung Quốc đang tranh luận sau thành công của hai nhà toán học trẻ của họ.
5. Từ "giữ chân người tài" đến "tạo môi trường cho người tài"
Theo tôi, bài học lớn nhất mà cả Trung Quốc lẫn Việt Nam đều có thể rút ra là không nên nhìn vấn đề dưới góc độ "ở trong nước hay ở nước ngoài". Trong khoa học hiện đại, điều đó ngày càng ít ý nghĩa.
Một nhà khoa học có thể học đại học ở Việt Nam, làm tiến sĩ ở Pháp, nghiên cứu sau tiến sĩ tại Mỹ, hợp tác với đồng nghiệp Nhật Bản và giảng dạy tại Singapore. Đó là điều bình thường của khoa học thế kỷ XXI.
Điều quan trọng không phải là người tài có từng ra nước ngoài hay không.
Điều quan trọng là sau khi trải nghiệm những hệ sinh thái học thuật khác nhau, họ có thấy Việt Nam là nơi đủ hấp dẫn để trở về cống hiến, hoặc đủ thuận lợi để hợp tác lâu dài hay không.
Nói cách khác, mục tiêu của chúng ta không phải là giữ chân người tài bằng mọi giá, mà là xây dựng một môi trường học thuật đủ tốt để người tài muốn ở lại hoặc muốn quay trở về.
Có lẽ đó mới là bài học lớn nhất từ câu chuyện của GS Ngô Bảo Châu, cũng như từ cuộc tranh luận đang diễn ra ở Trung Quốc sau 2 Huy chương Fields 2026.
Một quốc gia không chỉ cần đào tạo được những bộ óc xuất sắc, mà còn phải tạo ra một hệ sinh thái học thuật để những bộ óc ấy có thể phát triển đến đỉnh cao. Khi làm được điều đó, những giải thưởng như Huy chương Fields sẽ không còn là những "phép màu" hiếm hoi, mà sẽ trở thành kết quả tự nhiên của một nền khoa học trưởng thành.
1. Anh viết đúng. Và tôi nghĩ chỉ những người đã từng làm nghiên cứu, đặc biệt là nghiên cứu ở nước ngoài, mới hiểu thấm và viết được như vậy. 2. Ngành Toán có cái may mắn (!?) là chỉ cần cái bút, mấy tờ giấy và cái đầu (!!!) là có thể nghiên cứu rất mạnh; nhưng ngành thực nghiệm thì hoàn toàn khac. Về điều này anh cũng đúng. 3. Thêm điều này nữa: Nhà nghiên cứu, dù ngành gì, ở nước ngoài, thì thường được làm việc trong môi trường không phải bận tâm về tiền. Không thể giàu như nhà tư bản, nhưng cơm áo và nhà ở không bao giờ là nỗi lo của họ. Đó là sự khác biệt cực kỳ lớn so với Việt Nam.
Trả lờiXóa