DÂN SỐ VÀ VẬN MỆNH QUỐC GIA: NHÌN TỪ MỘT BUỔI BẢO VỆ LUẬN ÁN TIẾN SĨ
Chiều nay, tôi đến dự buổi bảo vệ luận án tiến sĩ của một đồng nghiệp cùng bộ môn. Đề tài luận án của anh bàn về ảnh hưởng của giáo dục tới sức khỏe người cao tuổi - một chủ đề mang tính thời sự sâu sắc trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số với tốc độ thuộc hàng nhanh nhất thế giới. Trong phần thảo luận, bên cạnh những tranh luận học thuật về các nhân tố ảnh hưởng tới sức khỏe và chất lượng dân số, vấn đề tỷ lệ sinh thấp và tăng trưởng dân số chậm lại cũng nổi lên như một mối bận tâm chung của hội đồng chấm và những người tham dự.
Đành rằng chất lượng dân số - được đo bằng giáo dục, sức khỏe, kỹ năng - đóng vai trò quyết định tới tăng trưởng kinh tế và sự phồn vinh của một quốc gia, nhưng số lượng dân số cũng quan trọng không kém. Một đất nước dù có dân trí cao đến đâu, nếu thiếu đi một quy mô dân số đủ lớn, cũng khó lòng trụ vững trước những biến động của thời cuộc. Nhất là khi nhìn sang phương Bắc, nơi có một Trung Quốc với hơn 1,4 tỷ dân, và nhìn lại lịch sử nghìn năm Bắc thuộc của dân tộc, bài học về quy mô dân số chưa bao giờ cũ.
Từ những trăn trở ấy, tôi viết bài này, không phải với tư cách một nhà nhân khẩu học, mà như một công dân lo lắng cho vận mệnh quốc gia, kết hợp những quan sát từ thực tiễn và cả những suy ngẫm về văn hóa ứng xử của chính chúng ta.
2. Nghĩ tới dân số và bài học lịch sử về quốc phòng, an ninh
Nhiều người cho rằng trong thời đại ngày nay, sức mạnh quốc gia được đo bằng công nghệ, bằng GDP, bằng chất lượng nguồn nhân lực, chứ không phải bằng số lượng dân số. Lập luận này có phần đúng, nhưng chưa đủ.
Hãy nhìn vào lịch sử. Mỹ hiện nay có 345 triệu dân, nhưng trong quá trình dựng nước và thiết lập bá quyền, dân số nước này đã tăng từ 30 triệu lên con số hiện tại. Chính nhờ dân số đông và liên tục tăng, Mỹ mới chiến thắng trong cạnh tranh nội bộ phương Tây, vươn lên lãnh đạo. Bề ngoài Mỹ chỉ có 345 triệu dân, nhưng đằng sau có nền tảng hơn 1 tỷ dân các nước công nghiệp phương Tây làm hậu thuẫn, làm cơ sở vững vàng để Mỹ chi phối châu Âu và làm bá chủ thế giới.
Việt Nam chúng ta có hơn 100 triệu dân, nhưng hãy nhìn sang bên cạnh: Trung Quốc có 1,4 tỷ dân. Ngày nay, trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng khốc liệt, nếu dân số Việt Nam tiếp tục sụt giảm, chúng ta sẽ ở vào thế yếu về mọi mặt. Không phải là chuyện "đông dân thì tốt", mà là "đông dân mới đủ sức đề kháng". Cha ông ta đã nói "binh hùng tướng mạnh". Một quốc gia ít dân, ít lính dù có giàu có đến đâu, cũng khó lòng giữ được chủ quyền trước một cường quốc 1,4 tỷ dân ngay sát cạnh.
Hơn nữa, dân số còn là thị trường, là lao động, là sức sáng tạo. Khi dân số già hóa, lao động cạn kiệt, thị trường thu hẹp, chuỗi cung ứng dịch chuyển ra nước ngoài, chúng ta sẽ mất đi động lực tăng trưởng. Đó không phải là viễn cảnh xa vời, mà là thực tế đang diễn ra ở nhiều nước, điển hình là Nhật Bản và Hàn Quốc.
3. Thu nhập thấp - Nguyên nhân gốc rễ của tình trạng không muốn sinh con
Việt Nam hiện đang đối mặt với tình trạng tỷ lệ sinh giảm mạnh, đặc biệt ở các đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM. Nhiều người cho rằng nguyên nhân là do áp lực kinh tế: nuôi con tốn kém, nhà cửa chật hẹp, giáo dục đắt đỏ. Các chính sách khuyến sinh hiện nay cũng xoay quanh việc trợ cấp, hỗ trợ tài chính, nhưng mức hỗ trợ cụ thể còn rất thấp.
Hãy nhìn sâu hơn. Tại sao các nước phát triển như Nhật, Hàn, Singapore, Nga, và cả Trung Quốc, dù kinh tế đã giàu có, mức trợ cấp đã khá cao, nhưng vẫn không thể đảo ngược được xu hướng giảm tỷ lệ sinh? Tại sao ở Việt Nam, dù mức sống đã cao hơn rất nhiều so với vài thập kỷ trước, nguyên nhân chính vẫn là cha mẹ "không nuôi nổi con"? Điều này dẫn đến câu hỏi về việc làm và tiền lương không đáp ứng được nhu cầu của một gia đình bốn người gồm bố mẹ và hai con.
Hãy nhìn vào con số. Mức lương khởi điểm của một cử nhân đại học tại Việt Nam hiện nay dao động từ 7-10 triệu đồng/tháng. Tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, với mức lương ấy, một người trẻ phải chi ít nhất 3-5 triệu cho tiền thuê nhà, 2-3 triệu cho ăn uống, 1-2 triệu cho đi lại và các chi phí cơ bản khác. Số tiền còn lại chẳng đáng là bao, nói gì đến việc tích cóp mua nhà, nói chi đến việc nuôi một đứa trẻ.
Thu nhập thấp không chỉ là vấn đề của riêng người trẻ. Nó là hệ quả của một nền kinh tế mà năng suất lao động còn thấp, chuỗi giá trị toàn cầu mà chúng ta tham gia chủ yếu ở khâu gia công lắp ráp, và một cơ cấu việc làm mà phần lớn là các công việc giá trị gia tăng thấp. Người trẻ Việt Nam không lười, không kém, nhưng họ đang phải vật lộn trong một cấu trúc kinh tế mà phần thưởng cho lao động - nhất là lao động trí óc và có kỹ năng cao - vẫn còn quá khiêm tốn.
Khi thu nhập quá thấp, mọi vấn đề khác đều trở nên trầm trọng hơn:
- Nhà ở trở nên không thể với tới: Giá nhà tại Hà Nội, TP.HCM cao gấp 20-30 lần thu nhập bình quân năm. Một căn hộ chung cư trung bình giá 2-3 tỷ đồng, trong khi thu nhập cả năm của hai vợ chồng trẻ chỉ khoảng 200-300 triệu. Mua nhà là giấc mơ xa xỉ.
- Mật độ dân số cao trở thành hệ quả tất yếu: Vì không đủ tiền mua nhà rộng, người trẻ buộc phải chen chúc trong những căn phòng trọ chật hẹp, những khu nhà trọ ổ chuột, hoặc những căn chung cư mini ngột ngạt. Họ không "chọn" sống chật chội, mà bị "ép" vào đó bởi thu nhập.
- Giáo dục con cái trở thành gánh nặng khủng khiếp: Học phí, học thêm, sách vở, quần áo, sữa bỉm... tất cả đều tính bằng tiền. Với thu nhập hiện tại, mỗi đứa con là một "khoản đầu tư" mà nhiều người trẻ biết chắc mình không đủ khả năng hoàn vốn - không phải về tài chính, mà về cả cơ hội và chất lượng cuộc sống.
Vì vậy, nếu không giải quyết được bài toán thu nhập, mọi chính sách khuyến sinh khác đều chỉ là "chữa ngọn". Có thể cấp đất, có thể xây nhà giá rẻ, nhưng nếu người trẻ không có tiền để sống, không có tiền để nuôi con, thì họ vẫn sẽ không sinh. Hoặc nếu có sinh, đứa trẻ ấy sẽ lớn lên trong một gia đình mà cha mẹ suốt ngày lo cơm áo gạo tiền, và chính đứa trẻ ấy lại tiếp tục vòng xoáy nghèo đói.
4. Mật độ dân số và mô hình nhà ở - Yếu tố khuếch đại
Bên cạnh thu nhập, câu trả lời còn nằm ở một yếu tố ít được nhắc tới: mật độ dân số và mô hình nhà ở.
Quá trình đô thị hóa nhanh ở Việt Nam đã tập trung một lượng lớn dân cư vào không gian hạn chế của các thành phố. Nhà cao tầng, chung cư, nhà ống san sát mọc lên như nấm. Mật độ dân số ngày càng cao, gần như đã đạt đến điểm tới hạn. Nhà chật, chỗ ở không đủ cho các con, và tỷ lệ sinh bắt đầu sụt giảm.
Thật vậy, khi con người phải sống chen chúc trong những không gian chật hẹp, tâm lý sẽ thay đổi. Sự căng thẳng, lo âu, bất an gia tăng. Con người trở nên khép kín, mất đi sự kết nối với tự nhiên, với cộng đồng. Trong môi trường ấy, ham muốn kết hôn và sinh con tự nhiên cũng suy giảm. Đây không phải là lựa chọn lý trí, mà là phản ứng bản năng của cơ thể trước môi trường sống ngột ngạt.
5. Góc nhìn văn hóa: Sự bảo thủ và thiếu tôn trọng ý kiến người khác
Tiếp theo, còn có một yếu tố văn hóa sâu xa đang làm trầm trọng thêm vấn đề giảm sinh: sự bảo thủ và thiếu tôn trọng ý kiến người khác của người Việt.
Chúng ta thường tự hào về truyền thống gia đình và về sự gắn kết cộng đồng. Nhưng đằng sau đó là một mặt trái đang ngày càng phổ biến: thói quen áp đặt suy nghĩ của mình lên người khác, đặc biệt là trong gia đình và trong các mối quan hệ xã hội. Cha mẹ áp đặt con cái, chồng áp đặt vợ, người lớn tuổi áp đặt người trẻ. Chúng ta thường cho rằng quan điểm của mình là đúng đắn nhất, và thiếu đi sự tôn trọng cần thiết đối với những ý kiến trái chiều.
Sự bảo thủ ấy tạo ra một "cái tôi" quá lớn, khiến chúng ta luôn muốn thay đổi người khác theo ý mình. Trong bối cảnh tỷ lệ sinh thấp, điều này thể hiện rõ qua việc thế hệ lớn tuổi, thậm chí cả các quan chức nhà nước, thường phê phán người trẻ "không chịu kết hôn", "không chịu sinh con", mà không hiểu được rằng người trẻ đang phải đối mặt với những áp lực gì.
Sự thiếu tôn trọng ý kiến người khác còn thể hiện qua cách chúng ta ứng xử trong cộng đồng. Trong môi trường đô thị chật chội, người ta trở nên phòng bị, khép kín. Hàng xóm sống cạnh nhau nhiều năm nhưng không quen biết. Mỗi người tự co mình trong không gian riêng, không muốn giao tiếp, không muốn chia sẻ. Đây là phản ứng tự nhiên trước môi trường mật độ cao, nhưng nó cũng bị khuếch đại bởi thói quen bảo thủ, không chịu lắng nghe và thấu hiểu người khác.
Khi một xã hội thiếu đi sự tôn trọng và thấu hiểu, người trẻ sẽ cảm thấy cô đơn, không còn hứng thú kết nối, rồi mất kết nối. Họ không tìm thấy ý nghĩa của việc kết hôn và sinh con trong một môi trường mà họ cảm thấy không được tôn trọng, không được lắng nghe. Đây là một vòng luẩn quẩn: mật độ dân số cao làm gia tăng sự căng thẳng, sự bảo thủ làm gia tăng xung đột, và kết quả là người trẻ chọn cách không kết hôn, không sinh con.
6. Cuộc sống hưởng thụ và nỗi sợ "mất mát" của người trẻ
Bên cạnh những nguyên nhân về mật độ dân số, nhà ở và văn hóa ứng xử, còn có một nguyên nhân nữa thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận, đặc biệt là từ thế hệ lớn tuổi: người trẻ ngày nay thích hưởng thụ, ham du lịch, ăn chơi, mua sắm, chăm chút ngoại hình, nên không muốn sinh con vì sợ mất tự do, tốn kém và già nhanh.
Không thể phủ nhận hiện tượng này. Vào bất kỳ mạng xã hội nào, ta cũng dễ dàng bắt gặp những hình ảnh các cặp đôi trẻ vi vu Đà Lạt, Phuket, Tokyo, châu Âu; những tủ quần áo hiệu tiền triệu; những liệu trình spa, thẩm mỹ viện đắt đỏ. Và bên cạnh đó là những tuyên bố thẳng thắn: "Sinh con làm gì cho cực", "Con cái là gánh nặng", "Đẻ xong là xuống sắc, mất hết sự nghiệp".
Nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc phê phán người trẻ là "ích kỷ", "hưởng thụ", "thiếu trách nhiệm", e rằng chúng ta đã bỏ lỡ một phần quan trọng của bức tranh. Hãy tự hỏi: Vì sao người trẻ lại chọn lối sống ấy?
Thứ nhất, đó là phản ứng tự nhiên trước một cuộc sống mà họ cảm thấy chỉ có thể kiểm soát được bản thân mình, không có quyền gì với xã hội. Trong một xã hội mà giá nhà leo thang, lương thưởng bấp bênh, thăng tiến chật vật, và ngay cả ý kiến của mình cũng ít khi được lắng nghe, thì việc chăm chút cho bản thân, dành tiền cho một chuyến du lịch, hay đơn giản là mua một bộ quần áo đẹp, trở thành một trong số ít những "quyền tự chủ" còn lại mà họ có được. Con cái, trong bối cảnh ấy, hiện ra như một "trách nhiệm" khổng lồ mà họ không chắc mình đủ sức gánh vác, cả về tài chính lẫn tinh thần.
Thứ hai, người trẻ hôm nay nhìn thấy rõ cái giá phải trả của việc làm cha mẹ - một cái giá mà thế hệ trước ít khi dám nói thẳng. Họ thấy mẹ mình, chị mình, đồng nghiệp nữ của mình sau khi sinh con xuống sắc thế nào, mất cơ hội thăng tiến, stress và trầm cảm sau sinh ra sao. Họ thấy những người cha đầu bạc tóc tơ vì lo tiền học, tiền nhà, tiền viện phí cho con. Thông tin ngày nay minh bạch hơn, và người trẻ không còn sẵn lòng chấp nhận những hy sinh ấy một cách "tự động" như thế hệ trước. Đây không hẳn là ích kỷ, mà là một dạng tỉnh thức, dù sự tỉnh thức ấy đôi khi dẫn đến lựa chọn mà thế hệ lớn tuổi thấy là "đáng tiếc".
Thứ ba, phải thừa nhận rằng văn hóa tiêu dùng hiện đại đang định hình lại khát vọng của con người. Nếu như thế hệ trước sống trong thiếu thốn, nên khát vọng lớn nhất là "có đủ ăn, đủ mặc, có mái nhà che mưa nắng", thì thế hệ trẻ lớn lên trong thời kỳ tương đối đầy đủ, nên khát vọng của họ dịch chuyển sang "trải nghiệm", "tận hưởng", "thể hiện bản thân". Du lịch không còn là xa xỉ, mà là nhu cầu tinh thần. Chăm sóc ngoại hình không còn là phù phiếm, mà là cách họ xây dựng hình ảnh cá nhân trong một xã hội cạnh tranh. Những khát vọng này không sai, nhưng chúng cạnh tranh trực tiếp với khát vọng làm cha mẹ, vốn đòi hỏi hy sinh thời gian, tiền bạc và cả cơ thể trong một khoảng thời gian rất dài.
Và cuối cùng, có một sự thật ít ai nói ra: người trẻ hôm nay không phải không muốn có con, mà họ sợ mình không thể là những bậc cha mẹ tốt. Trong một môi trường mà chính họ cảm thấy cô đơn, áp lực, bị xem thường và thiếu đi sự tôn trọng, họ không muốn lặp lại vòng xoáy ấy cho thế hệ sau. Họ sợ mình sẽ trở thành những bậc phụ huynh bảo thủ, áp đặt, mà chính họ đã từng là nạn nhân. Nỗi sợ ấy, thực chất, lại bắt nguồn từ chính những khiếm khuyết của xã hội mà chúng ta - thế hệ đi trước - đã tạo ra.
Vì vậy, thay vì trách người trẻ "chỉ biết hưởng thụ", có lẽ chúng ta cần tự hỏi: Xã hội này đã tạo ra điều kiện gì để việc làm cha mẹ trở nên đáng sợ đến vậy? Nếu sinh con đồng nghĩa với mất tự do, mất sắc đẹp, mất cơ hội, mất sức khỏe, và phải sống trong một ngôi nhà chật chội, một môi trường ồn ào, một xã hội đầy áp lực và thiếu tôn trọng, thì ai sẽ muốn sinh?
Giải pháp, một lần nữa, không nằm ở việc "dạy cho người trẻ biết hy sinh", mà nằm ở việc tạo ra một môi trường mà ở đó, việc làm cha mẹ không phải là sự hy sinh đơn độc để đất nước vững mạnh, mà phải là một trải nghiệm được xã hội nâng đỡ, tôn trọng và chia sẻ. Khi người trẻ có một ngôi nhà đủ rộng để con chạy nhảy, một cộng đồng đủ ấm để sẻ chia, một nền văn hóa đủ bao dung để không phán xét, soi mói, và một bản thân đủ bình yên để yêu thương, thì khi ấy, khát vọng làm cha mẹ của người trẻ sẽ tự nhiên trở lại. Bởi vì đó vốn dĩ là bản năng, là sức sống, là "thận tinh" như cách nói của Đông y; chỉ là chúng đang bị môi trường sống và văn hóa ứng xử bóp nghẹt mà thôi.
7. Một góc nhìn khác: Bất mãn với sự bất công xã hội
Bên cạnh những nguyên nhân đã nêu, còn có một tầng sâu hơn nữa, ít được bàn tới nhưng lại rất thật: nỗi bất mãn của người trẻ với những bất công và hệ lụy của xã hội.
Tỷ lệ sinh thấp không chỉ là vấn đề của hôm nay, mà đặc biệt là vấn đề của tương lai. Khi dân số già hóa, gánh nặng chăm sóc người cao tuổi sẽ đè nặng lên vai thế hệ trẻ. Hệ thống an sinh xã hội, y tế, hưu trí sẽ phải đối mặt với những áp lực chưa từng có.
Nhưng điều đáng lo ngại hơn là: chính những áp lực này lại khiến người trẻ càng không muốn sinh con. Họ nhìn vào tương lai, thấy một xã hội già cỗi, một nền kinh tế trì trệ, và tự hỏi: "Tại sao mình phải sinh con ra để chịu đựng những điều này?"
Một số bạn trẻ còn thẳng thắn hơn: xã hội bây giờ quá bất công. Nợ trong nước và nợ nước ngoài chồng chất, tham nhũng tràn lan... Sinh con ra để rồi chúng cả đời phải còng lưng lao động trả nợ cho những khoản chúng ta vay tiêu xài lãng phí trong 30 năm qua, rồi lại phải nuôi thêm bộ máy cồng kềnh và những kẻ tham nhũng - liệu có thiếu đạo đức không?
Đây là một câu hỏi nặng nề, nhưng không thể né tránh. Khi niềm tin của người trẻ vào sự công bằng của xã hội bị lung lay, khi họ cảm thấy thế hệ mình đang phải gánh chịu hậu quả của những quyết định mà họ không được tham gia, thì việc từ chối sinh con không còn là lựa chọn cá nhân nữa, mà là một dạng phản kháng thầm lặng.
Từ đây dẫn tới một nghịch lý: càng già hóa, càng áp lực; càng áp lực, càng không sinh; càng không sinh, càng già hóa. Và vòng xoáy này sẽ không có điểm dừng, nếu chúng ta không tìm ra giải pháp căn cơ để phá bỏ nó.
8. Ảo tưởng về sự "tự phục hồi"
Có một quan niệm phổ biến cần được nói thẳng: nhiều người cho rằng dân số giảm đến một mức nào đó sẽ tự động chạm đáy và bật tăng trở lại, giống như cơ thể bị bệnh rồi sẽ tự khỏi.
Đây là một ảo tưởng. Như đã phân tích, nguyên nhân gốc rễ của tỷ lệ sinh thấp là thu nhập thấp, mật độ dân số cao và mô hình nhà ở ngột ngạt. Chỉ cần những yếu tố này không thay đổi, dân số dù có giảm xuống còn 80 triệu, 50 triệu, hay 30 triệu, thì những người còn lại vẫn sẽ tiếp tục chen chúc trong các đô thị lớn, vẫn sẽ sống trong những căn nhà chật hẹp, và tỷ lệ sinh vẫn sẽ tiếp tục thấp.
Hôm nay, nông thôn Việt Nam đang dần "rỗng" hóa. Người trẻ đổ về Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng. Các thành phố lớn lại tiếp tục hút dân từ các tỉnh lân cận. Cả đất nước đang biến thành một "siêu đô thị" phân tán. Ngay cả khi dân số chỉ còn một nửa, thì một nửa ấy vẫn sẽ tập trung vào vài thành phố lớn, và tỷ lệ sinh sẽ vẫn y hệt như hiện tại.
Dân số sẽ không tự phục hồi, nếu chúng ta không chủ động thay đổi cấu trúc không gian sống và cơ hội kinh tế cho người trẻ.
9. Lời kết: Dân số và vận mệnh quốc gia
Dân số không chỉ là con số. Nó là sức mạnh, là sự sáng tạo, là tương lai của một quốc gia. Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng khốc liệt, Việt Nam cần một quy mô dân số và lao động đủ lớn để giữ vững chủ quyền và phát triển bền vững.
Nhưng dân số không chỉ là số lượng, mà còn là chất lượng. Một xã hội mà người trẻ cảm thấy cô đơn, mất kết nối, không tìm thấy ý nghĩa của cuộc sống, sẽ không thể duy trì được tỷ lệ sinh cao. Vì vậy, cần xây dựng một xã hội mà ở đó, mỗi cá nhân có nguồn sống được đảm bảo, cảm thấy được tôn trọng, được lắng nghe, và được sống trong một môi trường thoáng đãng, gần gũi với thiên nhiên.
Đó không chỉ là vấn đề của chính sách, mà còn là vấn đề của văn hóa. Chúng ta cần học cách tôn trọng ý kiến người khác, học cách lắng nghe và thấu hiểu. Cần thẳng thắn nhìn nhận những bất công, những khiếm khuyết của xã hội, và dũng cảm sửa chữa. Chỉ khi đó, người trẻ mới tìm thấy ý nghĩa của việc kết hôn và sinh con, và tỷ lệ sinh mới có thể được cải thiện.
Dân số và vận mệnh quốc gia gắn liền với nhau. Hãy bắt đầu từ hôm nay, vì tương lai của đất nước, vì tương lai của con cháu chúng ta.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét