Từ “100 năm” của Venezuela nghĩ đến “100 năm” của Việt Nam
Bài học “100 năm” của Venezuela cho Việt Nam: Muốn người dân tin Nhà nước, trước hết Nhà nước phải giữ lờiBởi vì xây dựng một mỏ dầu, một nhà máy, một tuyến đường ống hay một hệ thống công nghiệp cần rất nhiều năm và rất nhiều tiền. Nhà đầu tư không chỉ nhìn vào lượng dầu đang nằm dưới lòng đất. Họ còn phải trả lời một câu hỏi quan trọng hơn: Nếu hôm nay tôi bỏ tiền vào đây, hai mươi năm nữa Nhà nước có còn giữ đúng những gì đã cam kết hay không?
Đó chính là vấn đề của Venezuela. Nếu nhìn rộng hơn, tôi cho rằng đây cũng là một trong những bài học quan trọng nhất đối với Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
Không phải Việt Nam thiếu tài nguyên và các tiềm năng phát triển. Cũng không phải Việt Nam đang đứng trước một cuộc khủng hoảng dầu mỏ. Vấn đề nằm ở chỗ khác: Một quốc gia muốn phát triển nhanh trong vài chục năm tới không chỉ cần vốn, công nghệ và nguồn nhân lực. Nó còn cần một thứ khó xây dựng hơn rất nhiều: Đó là niềm tin của người dân, của các nhà đầu tư.
1. Cùng là 100 năm
Có một sự trùng hợp rất đáng suy nghĩ đang diễn ra vào đúng lúc Việt Nam bước vào một giai đoạn phát triển mới. Ngày 28 tháng 8 năm 2026, Tổng thống Donald Trump tuyên bố về một thỏa thuận dầu mỏ với Venezuela mà phía Mỹ mô tả với tầm nhìn lên tới 100 năm. Trước đó chỉ ít tháng, Việt Nam cũng đặt ra những mục tiêu phát triển đến năm 2030, năm 2045 và xa hơn nữa tới năm 2130.
Tại Hà Nội, quy hoạch tổng thể mới đã chính thức được phê duyệt với tầm nhìn 100 năm, xây dựng một cấu trúc đô thị đa tầng, đa lớp, đa cực, đa trung tâm, gồm 9 cực phát triển, 9 trung tâm lớn và 9 trục động lực. Thành phố đặt mục tiêu tăng trưởng GRDP bình quân trên 11% một năm trong giai đoạn 2026–2030 và tiếp tục duy trì mức tăng trưởng trên 11% trong giai đoạn đến năm 2045.
Đây không còn là những quy hoạch cho một vài nhiệm kỳ. Đây là những bản thiết kế cho nhiều thế hệ. Chính ở đây xuất hiện một câu hỏi rất đáng suy nghĩ: Một Nhà nước có thể quy hoạch một thành phố cho một trăm năm, nhưng liệu người dân có tin vào bản quy hoạch ấy trong một trăm năm hay không?
2. Niềm tin không thể ra lệnh bằng nghị quyết
Trong nền kinh tế thị trường, người dân và doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào những lời hứa. Họ nhìn vào lịch sử. Một doanh nghiệp khi bỏ hàng chục tỷ đồng để xây dựng nhà máy không chỉ đọc các văn bản chính sách hiện tại. Họ sẽ hỏi chính sách ấy có thể thay đổi như thế nào trong năm năm tới, mười năm tới.
Một người dân mua một căn nhà không chỉ nhìn vào giá hiện tại. Họ quan tâm quy hoạch có thay đổi không, giấy tờ có được công nhận không, quyền sở hữu có được bảo vệ không.
Một người gửi tiền vào ngân hàng không chỉ tin vào ngân hàng. Họ còn phải tin rằng cả hệ thống pháp luật phía sau ngân hàng sẽ bảo vệ tài sản của họ.
Một người trẻ quyết định ở lại Việt Nam hay ra nước ngoài làm việc cũng đang đưa ra một quyết định dựa trên niềm tin: Tôi có tin rằng năng lực và công sức của mình sẽ được thưởng công xứng đáng trong tương lai hay không?
Như vậy, niềm tin không phải là một khái niệm trừu tượng. Nó có giá trị kinh tế rất cụ thể. Niềm tin làm giảm chi phí giao dịch, giảm phần bù rủi ro, kéo dài thời hạn đầu tư và khiến người dân dám bỏ tiền, doanh nghiệp dám mở rộng sản xuất, còn nhà đầu tư nước ngoài dám cam kết lâu dài.
Ngược lại, khi niềm tin vào chính phủ thấp, người dân sẽ tìm cách tự bảo vệ mình. Doanh nghiệp không muốn đầu tư dài hạn. Người dân thích giữ tiền, vàng hoặc bất động sản. Nhà đầu tư đòi lợi suất cao hơn. Doanh nghiệp tìm cách thu hồi vốn càng nhanh càng tốt. Hậu quả nền kinh tế vì thế mất đi thứ quý nhất của phát triển: Tầm nhìn dài hạn.
3. Việt Nam có một “khoản nợ niềm tin” từ quá khứ
Đây là sự thật tôi nghĩ Nhà nước Việt Nam cần nhìn thẳng vào. Trong thời kỳ kinh tế kế hoạch hóa tập trung và bao cấp, Nhà nước can thiệp rất sâu vào đời sống kinh tế của người dân. Nhiều chính sách được áp đặt từ trên xuống, trong khi quyền lựa chọn kinh tế của người dân rất hạn chế. Nhưng vấn đề không chỉ nằm ở những sai lầm của thời kỳ bao cấp.
Sau Đổi mới, Việt Nam chuyển sang kinh tế thị trường nhưng quá trình này cũng không phải lúc nào diễn ra một cách nhất quán. Chính sách thay đổi nhanh, luật pháp thiếu ổn định, quy hoạch thay đổi, thủ tục hành chính phức tạp, cơ chế xin - cho vẫn tồn tại trong nhiều lĩnh vực, và có những chính sách khi ban hành tạo ra thiệt hại rất lớn nhưng cơ chế xác định trách nhiệm và bồi hoàn cho người chịu thiệt hại lại chưa tương xứng.
Điều đáng nói là mỗi một lần chính sách sai không chỉ tạo ra một khoản thiệt hại kinh tế tại thời điểm đó. Nó còn để lại một khoản nợ vô hình trong lòng xã hội. Đó là nợ niềm tin.
Một người dân bị thiệt hại bởi một chính sách hôm nay có thể vẫn chấp nhận. Nhưng nếu vài năm sau lại xảy ra một chính sách tương tự, rồi thêm một lần nữa, rồi thêm một lần nữa, người đó sẽ bắt đầu hình thành một cách ứng xử rất khác: “Đừng tin lời hứa. Hãy tự bảo vệ mình.”
Đến lúc ấy, vấn đề không còn là một chính sách cụ thể nữa. Nó trở thành vấn đề của kỳ vọng xã hội.
4. Chính sách sai không chỉ làm mất tiền, mà còn làm mất niềm tin
Đây là điểm đặc biệt quan trọng. Một chính sách sai có thể sửa. Một dự án thất bại có thể dừng. Một quy hoạch sai có thể điều chỉnh. Nhưng niềm tin đã mất thì không thể khôi phục bằng một văn bản mới.
Muốn người dân tin rằng chính sách lần này sẽ tốt hơn, Nhà nước phải chứng minh bằng hành động rằng những sai lầm trong quá khứ đã được nhìn nhận, nguyên nhân đã được xác định và cơ chế để không lặp lại sai lầm đã được xây dựng.
Nếu một chính sách gây thiệt hại lớn nhưng cuối cùng chỉ có một câu rất quen thuộc: “Đây là bài học kinh nghiệm”, thì người dân sẽ hỏi: Ai chịu trách nhiệm về thiệt hại đó?
Nếu một quy hoạch khiến hàng vạn người mua nhà, mua đất hoặc đầu tư vào sản xuất phải chịu thiệt hại, rồi nhiều năm sau quy hoạch được thay đổi, câu hỏi của người dân không chỉ là “quy hoạch mới là gì?”. Họ còn muốn biết: Ai đã quyết định quy hoạch cũ? Vì sao quyết định ấy sai? Và ai chịu trách nhiệm đối với hậu quả?
Nếu không có câu trả lời thỏa đáng, thì mỗi lần Nhà nước đưa ra một chính sách mới, người dân sẽ cộng thêm một chút “phần bù rủi ro” vào quyết định của mình. Đó chính là cái giá kinh tế của sự thiếu niềm tin.
5. Điều nguy hiểm nhất không phải là người dân phản đối chính sách, mà là họ không còn muốn tham gia cùng chính phủ
Một xã hội có niềm tin thấp không nhất thiết lúc nào cũng biểu hiện bằng sự phản đối công khai. Nó có thể biểu hiện rất âm thầm. Người dân không muốn đầu tư. Doanh nghiệp không muốn mở rộng sản xuất. Người có năng lực tìm cách ra nước ngoài. Người có tiền tìm cách giấu tài sản ở nơi mà họ cảm thấy an toàn hơn. Người có ý tưởng không muốn bỏ vốn lớn. Người trẻ không muốn đặt toàn bộ tương lai của mình vào một môi trường mà họ cảm thấy luật chơi có thể thay đổi bất cứ lúc nào.
Đó mới là tổn thất lớn, vì tăng trưởng kinh tế không chỉ cần Nhà nước ra chính sách. Tăng trưởng cần hàng triệu người dân và hàng triệu doanh nghiệp tự nguyện đặt tương lai của họ vào tương lai của đất nước, vào đồng hành với Chính phủ.
Muốn người dân xây nhà máy cho hai mươi năm sau, họ phải tin rằng hai mươi năm sau luật chơi vẫn có thể dự đoán được. Muốn doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, họ phải tin rằng quyền sở hữu trí tuệ của họ được bảo vệ. Muốn người dân đóng thuế đầy đủ, họ phải tin rằng tiền thuế được sử dụng hợp lý. Muốn người dân tham gia bảo hiểm xã hội, họ phải tin rằng những cam kết hôm nay sẽ được tôn trọng trong vài chục năm nữa.
Nói cách khác: Niềm tin chính là một loại vốn. Vốn đó có thể được tích lũy, nhưng cũng có thể bị tiêu hao.
5. Bài học lớn nhất từ con số 100 năm
Quay lại câu chuyện Venezuela, tôi đặc biệt thích một ý trong bài vừa viết: một hợp đồng dài hạn thực chất đang mua thời gian.
Nhưng nếu áp dụng ý tưởng này vào Việt Nam thì tôi nghĩ phải đi xa hơn một bước. Nhà nước không thể chỉ cam kết bằng một văn bản có thời hạn một trăm năm, vì một văn bản dài một trăm trang cũng không tạo ra niềm tin nếu người dân biết rằng chưa tới năm năm sau nó có thể bị thay đổi.
Thứ tạo ra niềm tin không phải là độ dài của lời hứa, mà là lịch sử giữ lời. Nếu Nhà nước liên tục giữ cam kết, thì một đạo luật có thể tạo ra niềm tin cho vài chục năm. Nếu Nhà nước thường xuyên thay đổi cam kết, thì ngay cả một đạo luật được viết rất chặt chẽ cũng không đủ.
Đây chính là điều mà Việt Nam cần đặc biệt chú ý khi bước vào giai đoạn phát triển mới, nhất là muốn vươn mình bằng tỷ lệ tăng trưởng hai con số. Nếu muốn thu hút những khoản đầu tư hàng chục tỷ đô la vào công nghiệp, công nghệ, năng lượng, đường sắt, hạ tầng và đổi mới sáng tạo, Việt Nam không thể chỉ nói: “Chúng tôi có thị trường lớn”, “Chúng tôi có lao động”, “Chúng tôi có vị trí địa lý thuận lợi,”...
Những thứ ấy quan trọng. Nhưng người dân và nhà đầu tư cần là: Luật chơi có ổn định không? Quyền tài sản có được bảo vệ không? Chính sách thuế mười năm nữa sẽ như thế nào? Nếu chính sách thay đổi thì doanh nghiệp có được bảo vệ không? Nếu cơ quan nhà nước sai thì người dân có cơ chế khiếu nại và được bồi thường công bằng không? Nếu doanh nghiệp đầu tư hàng chục năm, Nhà nước có tôn trọng những cam kết ban đầu không?
Đây mới là những câu hỏi quyết định dòng vốn dài hạn.
7. Muốn người dân tin Nhà nước, hãy bắt đầu bằng việc Nhà nước dám nhận mình có thể sai
Tôi cho rằng đây có thể là bài học khó nhất. Trong quản trị hiện đại, sai chính sách không phải điều đáng sợ nhất. Không ai có thể bảo đảm mọi chính sách đều đúng.
Điều đáng sợ hơn là một hệ thống không có khả năng phát hiện sai lầm sớm, không dám thừa nhận sai lầm và không có cơ chế buộc người ra quyết định chịu trách nhiệm.
Một chính phủ mạnh không phải là chính phủ không bao giờ sai. Một chính phủ mạnh là chính phủ có khả năng sửa sai nhanh, minh bạch và có trách nhiệm.
Nếu một chính sách thử nghiệm thất bại, hãy nói rõ nó thất bại vì đâu. Nếu một quy định tạo ra tác dụng ngược, hãy sửa nó. Nếu một dự án đầu tư công không hiệu quả, hãy công khai chi phí và trách nhiệm. Nếu một cơ quan nhà nước gây thiệt hại cho người dân do quyết định sai, phải có cơ chế xác định trách nhiệm và bồi thường.
Và quan trọng nhất, đừng coi việc thừa nhận sai lầm là làm yếu Nhà nước. Ngược lại, dám thừa nhận sai lầm chính là cách làm Nhà nước mạnh hơn. Bởi vì khi người dân thấy rằng Nhà nước có khả năng tự sửa chữa, họ sẽ bớt sợ những chính sách mới.
8. Việt Nam đang cần một “hợp đồng xã hội” mới
Tôi không nghĩ bài học Venezuela chỉ dành cho các nhà đầu tư nước ngoài. Nó còn quan trọng hơn đối với chính người dân Việt Nam.
Trong ba mươi năm đầu của Đổi mới, động lực lớn nhất của Việt Nam chủ yếu đến từ việc người dân được giải phóng năng lực kinh tế. Khi quyền tự chủ sản xuất, kinh doanh và trao đổi được mở rộng, hàng triệu người dân đã tự mình trở thành động cơ tăng trưởng.
Nhưng khi nền kinh tế bước vào giai đoạn thu nhập trung bình cao, bài toán đã khác. Không thể chỉ dựa vào lao động giá rẻ. Không thể chỉ dựa vào đất đai. Không thể chỉ dựa vào vốn. Càng không thể chỉ dựa vào việc ban hành thêm chính sách.
Việt Nam cần người dân dám đầu tư vào tương lai. Cần doanh nghiệp dám đầu tư ít nhất hai mươi năm. Cần các nhà khoa học dám say mê nghiên cứu, dám dành cả sự nghiệp cho một công nghệ mới. Cần người trẻ tin rằng nếu họ học giỏi, sáng tạo và làm việc nghiêm túc thì họ có thể xây dựng một cuộc sống tốt đẹp ngay trên đất nước mình.
Muốn vậy, giữa Nhà nước và xã hội cần hình thành một dạng hợp đồng niềm tin mới. Nhà nước cam kết bảo vệ quyền tài sản, giữ ổn định luật chơi, minh bạch chính sách và chịu trách nhiệm khi bộ máy công quyền gây thiệt hại. Người dân đáp lại bằng việc đầu tư, kinh doanh, đóng thuế, sáng tạo và đặt tương lai của mình vào tương lai của đất nước.
Đó mới là nền tảng của một nền kinh tế phát triển bền vững.
9. Đừng để Việt Nam có vô số nguồn lực, kể cả tài nguyên, nhưng lại thiếu “tín nhiệm”
Venezuela cho chúng ta thấy một nghịch lý đau đớn: Có tài nguyên không đồng nghĩa với có phát triển.
Nhưng câu chuyện ấy còn có thể mở rộng thành một nghịch lý khác: Có chính sách không đồng nghĩa với có tăng trưởng.
Một quốc gia có thể có rất nhiều nghị quyết, chiến lược, quy hoạch và chương trình hành động, nhưng nếu doanh nghiệp không tin, người dân không tin và nhà đầu tư không tin thì tất cả những thứ ấy sẽ khó chuyển hóa thành đầu tư và năng suất.
Trong nền kinh tế hiện đại, thứ quý giá nhất không phải lúc nào cũng nhìn thấy được. Đó có thể là một gram vàng. Một thùng dầu. Một con chip. Một bằng sáng chế.
Nhưng cũng có thể là một thứ vô hình: Niềm tin rằng ngày mai luật chơi vẫn còn như hôm nay.
Venezuela đang cố dùng một hợp đồng dài hạn để thuyết phục nhà đầu tư để họ có thể quay trở lại.
Việt Nam may mắn hơn rất nhiều vì chưa rơi vào tình trạng như Venezuela, nhưng chính vì chưa rơi vào tình trạng ấy nên càng phải hiểu bài học này sớm. Đừng đợi đến khi doanh nghiệp không muốn đầu tư mới đi tìm nguyên nhân. Đừng đợi đến khi người dân không muốn tiêu dùng mới hỏi tại sao. Đừng đợi đến khi người có tài năng ra nước ngoài mới hỏi vì sao họ không muốn ở lại. Đừng đợi đến khi nhà đầu tư quốc tế yêu cầu mức lợi suất quá cao mới bắt đầu nói về rủi ro thể chế.
Niềm tin phải được xây dựng trước khi cần đến nó. Và xây dựng niềm tin không bắt đầu bằng những lời tuyên bố. Nó bắt đầu bằng một việc rất đơn giản: Nhà nước nói gì thì cố gắng làm đúng điều đó. Nếu không làm được, phải giải thích. Nếu làm sai, phải sửa. Nếu gây thiệt hại, phải chịu trách nhiệm. Đó mới là cách biến một lời hứa chính trị thành một tài sản kinh tế.
10. Một trăm năm nhìn từ Việt Nam
Một trăm năm là khoảng thời gian mà không một chính phủ nào có thể kiểm soát. Một trăm năm nữa, những người đang lãnh đạo Việt Nam hôm nay đều đã trở thành lịch sử.
Nhưng những con đường chúng ta xây hôm nay vẫn có thể tồn tại. Những nhà máy được xây hôm nay có thể vẫn hoạt động. Những trường đại học được cải cách hôm nay có thể đào tạo nhiều thế hệ. Những doanh nghiệp được hình thành hôm nay có thể trở thành những tập đoàn của Việt Nam trong tương lai. Và những luật lệ được ban hành hôm nay cũng có thể để lại ảnh hưởng hàng chục năm sau.
Vì thế, một chính phủ tốt không nên chỉ hỏi: “Chính sách này có giúp chúng ta đạt mục tiêu trong nhiệm kỳ hiện nay hay không?”
Mà phải hỏi một câu khó hơn: “Một trăm năm sau, người Việt Nam sẽ nghĩ gì về quyết định mà chúng ta đang đưa ra hôm nay?”
Đó chính là ý nghĩa sâu xa nhất của con số một trăm năm trong câu chuyện Venezuela.
Một chính phủ có thể tồn tại vài năm. Một nhiệm kỳ có thể kéo dài năm năm. Nhưng một chính sách tốt có thể ảnh hưởng đến vài thế hệ. Và một chính sách tồi cũng vậy.
Bởi vậy, điều mà Việt Nam cần xây dựng không chỉ là đường cao tốc, sân bay, đường sắt cao tốc hay những thành phố hiện đại. Việt Nam còn phải xây dựng một thứ hạ tầng vô hình quan trọng hơn rất nhiều: hạ tầng của niềm tin. Chỉ khi người dân tin vào tương lai của đất nước, họ mới trở thành những người đầu tư vào tương lai ấy. Đó mới là nguồn lực lớn nhất mà một quốc gia có thể có.
Tóm lại, không phải dầu mỏ, không phải đất đai, không phải vốn nước ngoài, cũng không phải thiếu lao động. Niềm tin của chính người dân vào tương lai của đất nước mình, vào chính sách của Nhà nước, mới là yếu tố quyết định thành công của mục tiêu 100 năm.
Đây không còn là những quy hoạch cho một vài nhiệm kỳ. Đây là những bản thiết kế cho nhiều thế hệ. Chính ở đây xuất hiện một câu hỏi rất đáng suy nghĩ: Một Nhà nước có thể quy hoạch một thành phố cho một trăm năm, nhưng liệu người dân có tin vào bản quy hoạch ấy trong một trăm năm hay không?
2. Niềm tin không thể ra lệnh bằng nghị quyết
Trong nền kinh tế thị trường, người dân và doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào những lời hứa. Họ nhìn vào lịch sử. Một doanh nghiệp khi bỏ hàng chục tỷ đồng để xây dựng nhà máy không chỉ đọc các văn bản chính sách hiện tại. Họ sẽ hỏi chính sách ấy có thể thay đổi như thế nào trong năm năm tới, mười năm tới.
Một người dân mua một căn nhà không chỉ nhìn vào giá hiện tại. Họ quan tâm quy hoạch có thay đổi không, giấy tờ có được công nhận không, quyền sở hữu có được bảo vệ không.
Một người gửi tiền vào ngân hàng không chỉ tin vào ngân hàng. Họ còn phải tin rằng cả hệ thống pháp luật phía sau ngân hàng sẽ bảo vệ tài sản của họ.
Một người trẻ quyết định ở lại Việt Nam hay ra nước ngoài làm việc cũng đang đưa ra một quyết định dựa trên niềm tin: Tôi có tin rằng năng lực và công sức của mình sẽ được thưởng công xứng đáng trong tương lai hay không?
Như vậy, niềm tin không phải là một khái niệm trừu tượng. Nó có giá trị kinh tế rất cụ thể. Niềm tin làm giảm chi phí giao dịch, giảm phần bù rủi ro, kéo dài thời hạn đầu tư và khiến người dân dám bỏ tiền, doanh nghiệp dám mở rộng sản xuất, còn nhà đầu tư nước ngoài dám cam kết lâu dài.
Ngược lại, khi niềm tin vào chính phủ thấp, người dân sẽ tìm cách tự bảo vệ mình. Doanh nghiệp không muốn đầu tư dài hạn. Người dân thích giữ tiền, vàng hoặc bất động sản. Nhà đầu tư đòi lợi suất cao hơn. Doanh nghiệp tìm cách thu hồi vốn càng nhanh càng tốt. Hậu quả nền kinh tế vì thế mất đi thứ quý nhất của phát triển: Tầm nhìn dài hạn.
3. Việt Nam có một “khoản nợ niềm tin” từ quá khứ
Đây là sự thật tôi nghĩ Nhà nước Việt Nam cần nhìn thẳng vào. Trong thời kỳ kinh tế kế hoạch hóa tập trung và bao cấp, Nhà nước can thiệp rất sâu vào đời sống kinh tế của người dân. Nhiều chính sách được áp đặt từ trên xuống, trong khi quyền lựa chọn kinh tế của người dân rất hạn chế. Nhưng vấn đề không chỉ nằm ở những sai lầm của thời kỳ bao cấp.
Sau Đổi mới, Việt Nam chuyển sang kinh tế thị trường nhưng quá trình này cũng không phải lúc nào diễn ra một cách nhất quán. Chính sách thay đổi nhanh, luật pháp thiếu ổn định, quy hoạch thay đổi, thủ tục hành chính phức tạp, cơ chế xin - cho vẫn tồn tại trong nhiều lĩnh vực, và có những chính sách khi ban hành tạo ra thiệt hại rất lớn nhưng cơ chế xác định trách nhiệm và bồi hoàn cho người chịu thiệt hại lại chưa tương xứng.
Điều đáng nói là mỗi một lần chính sách sai không chỉ tạo ra một khoản thiệt hại kinh tế tại thời điểm đó. Nó còn để lại một khoản nợ vô hình trong lòng xã hội. Đó là nợ niềm tin.
Một người dân bị thiệt hại bởi một chính sách hôm nay có thể vẫn chấp nhận. Nhưng nếu vài năm sau lại xảy ra một chính sách tương tự, rồi thêm một lần nữa, rồi thêm một lần nữa, người đó sẽ bắt đầu hình thành một cách ứng xử rất khác: “Đừng tin lời hứa. Hãy tự bảo vệ mình.”
Đến lúc ấy, vấn đề không còn là một chính sách cụ thể nữa. Nó trở thành vấn đề của kỳ vọng xã hội.
4. Chính sách sai không chỉ làm mất tiền, mà còn làm mất niềm tin
Đây là điểm đặc biệt quan trọng. Một chính sách sai có thể sửa. Một dự án thất bại có thể dừng. Một quy hoạch sai có thể điều chỉnh. Nhưng niềm tin đã mất thì không thể khôi phục bằng một văn bản mới.
Muốn người dân tin rằng chính sách lần này sẽ tốt hơn, Nhà nước phải chứng minh bằng hành động rằng những sai lầm trong quá khứ đã được nhìn nhận, nguyên nhân đã được xác định và cơ chế để không lặp lại sai lầm đã được xây dựng.
Nếu một chính sách gây thiệt hại lớn nhưng cuối cùng chỉ có một câu rất quen thuộc: “Đây là bài học kinh nghiệm”, thì người dân sẽ hỏi: Ai chịu trách nhiệm về thiệt hại đó?
Nếu một quy hoạch khiến hàng vạn người mua nhà, mua đất hoặc đầu tư vào sản xuất phải chịu thiệt hại, rồi nhiều năm sau quy hoạch được thay đổi, câu hỏi của người dân không chỉ là “quy hoạch mới là gì?”. Họ còn muốn biết: Ai đã quyết định quy hoạch cũ? Vì sao quyết định ấy sai? Và ai chịu trách nhiệm đối với hậu quả?
Nếu không có câu trả lời thỏa đáng, thì mỗi lần Nhà nước đưa ra một chính sách mới, người dân sẽ cộng thêm một chút “phần bù rủi ro” vào quyết định của mình. Đó chính là cái giá kinh tế của sự thiếu niềm tin.
5. Điều nguy hiểm nhất không phải là người dân phản đối chính sách, mà là họ không còn muốn tham gia cùng chính phủ
Một xã hội có niềm tin thấp không nhất thiết lúc nào cũng biểu hiện bằng sự phản đối công khai. Nó có thể biểu hiện rất âm thầm. Người dân không muốn đầu tư. Doanh nghiệp không muốn mở rộng sản xuất. Người có năng lực tìm cách ra nước ngoài. Người có tiền tìm cách giấu tài sản ở nơi mà họ cảm thấy an toàn hơn. Người có ý tưởng không muốn bỏ vốn lớn. Người trẻ không muốn đặt toàn bộ tương lai của mình vào một môi trường mà họ cảm thấy luật chơi có thể thay đổi bất cứ lúc nào.
Đó mới là tổn thất lớn, vì tăng trưởng kinh tế không chỉ cần Nhà nước ra chính sách. Tăng trưởng cần hàng triệu người dân và hàng triệu doanh nghiệp tự nguyện đặt tương lai của họ vào tương lai của đất nước, vào đồng hành với Chính phủ.
Muốn người dân xây nhà máy cho hai mươi năm sau, họ phải tin rằng hai mươi năm sau luật chơi vẫn có thể dự đoán được. Muốn doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, họ phải tin rằng quyền sở hữu trí tuệ của họ được bảo vệ. Muốn người dân đóng thuế đầy đủ, họ phải tin rằng tiền thuế được sử dụng hợp lý. Muốn người dân tham gia bảo hiểm xã hội, họ phải tin rằng những cam kết hôm nay sẽ được tôn trọng trong vài chục năm nữa.
Nói cách khác: Niềm tin chính là một loại vốn. Vốn đó có thể được tích lũy, nhưng cũng có thể bị tiêu hao.
5. Bài học lớn nhất từ con số 100 năm
Quay lại câu chuyện Venezuela, tôi đặc biệt thích một ý trong bài vừa viết: một hợp đồng dài hạn thực chất đang mua thời gian.
Nhưng nếu áp dụng ý tưởng này vào Việt Nam thì tôi nghĩ phải đi xa hơn một bước. Nhà nước không thể chỉ cam kết bằng một văn bản có thời hạn một trăm năm, vì một văn bản dài một trăm trang cũng không tạo ra niềm tin nếu người dân biết rằng chưa tới năm năm sau nó có thể bị thay đổi.
Thứ tạo ra niềm tin không phải là độ dài của lời hứa, mà là lịch sử giữ lời. Nếu Nhà nước liên tục giữ cam kết, thì một đạo luật có thể tạo ra niềm tin cho vài chục năm. Nếu Nhà nước thường xuyên thay đổi cam kết, thì ngay cả một đạo luật được viết rất chặt chẽ cũng không đủ.
Đây chính là điều mà Việt Nam cần đặc biệt chú ý khi bước vào giai đoạn phát triển mới, nhất là muốn vươn mình bằng tỷ lệ tăng trưởng hai con số. Nếu muốn thu hút những khoản đầu tư hàng chục tỷ đô la vào công nghiệp, công nghệ, năng lượng, đường sắt, hạ tầng và đổi mới sáng tạo, Việt Nam không thể chỉ nói: “Chúng tôi có thị trường lớn”, “Chúng tôi có lao động”, “Chúng tôi có vị trí địa lý thuận lợi,”...
Những thứ ấy quan trọng. Nhưng người dân và nhà đầu tư cần là: Luật chơi có ổn định không? Quyền tài sản có được bảo vệ không? Chính sách thuế mười năm nữa sẽ như thế nào? Nếu chính sách thay đổi thì doanh nghiệp có được bảo vệ không? Nếu cơ quan nhà nước sai thì người dân có cơ chế khiếu nại và được bồi thường công bằng không? Nếu doanh nghiệp đầu tư hàng chục năm, Nhà nước có tôn trọng những cam kết ban đầu không?
Đây mới là những câu hỏi quyết định dòng vốn dài hạn.
7. Muốn người dân tin Nhà nước, hãy bắt đầu bằng việc Nhà nước dám nhận mình có thể sai
Tôi cho rằng đây có thể là bài học khó nhất. Trong quản trị hiện đại, sai chính sách không phải điều đáng sợ nhất. Không ai có thể bảo đảm mọi chính sách đều đúng.
Điều đáng sợ hơn là một hệ thống không có khả năng phát hiện sai lầm sớm, không dám thừa nhận sai lầm và không có cơ chế buộc người ra quyết định chịu trách nhiệm.
Một chính phủ mạnh không phải là chính phủ không bao giờ sai. Một chính phủ mạnh là chính phủ có khả năng sửa sai nhanh, minh bạch và có trách nhiệm.
Nếu một chính sách thử nghiệm thất bại, hãy nói rõ nó thất bại vì đâu. Nếu một quy định tạo ra tác dụng ngược, hãy sửa nó. Nếu một dự án đầu tư công không hiệu quả, hãy công khai chi phí và trách nhiệm. Nếu một cơ quan nhà nước gây thiệt hại cho người dân do quyết định sai, phải có cơ chế xác định trách nhiệm và bồi thường.
Và quan trọng nhất, đừng coi việc thừa nhận sai lầm là làm yếu Nhà nước. Ngược lại, dám thừa nhận sai lầm chính là cách làm Nhà nước mạnh hơn. Bởi vì khi người dân thấy rằng Nhà nước có khả năng tự sửa chữa, họ sẽ bớt sợ những chính sách mới.
8. Việt Nam đang cần một “hợp đồng xã hội” mới
Tôi không nghĩ bài học Venezuela chỉ dành cho các nhà đầu tư nước ngoài. Nó còn quan trọng hơn đối với chính người dân Việt Nam.
Trong ba mươi năm đầu của Đổi mới, động lực lớn nhất của Việt Nam chủ yếu đến từ việc người dân được giải phóng năng lực kinh tế. Khi quyền tự chủ sản xuất, kinh doanh và trao đổi được mở rộng, hàng triệu người dân đã tự mình trở thành động cơ tăng trưởng.
Nhưng khi nền kinh tế bước vào giai đoạn thu nhập trung bình cao, bài toán đã khác. Không thể chỉ dựa vào lao động giá rẻ. Không thể chỉ dựa vào đất đai. Không thể chỉ dựa vào vốn. Càng không thể chỉ dựa vào việc ban hành thêm chính sách.
Việt Nam cần người dân dám đầu tư vào tương lai. Cần doanh nghiệp dám đầu tư ít nhất hai mươi năm. Cần các nhà khoa học dám say mê nghiên cứu, dám dành cả sự nghiệp cho một công nghệ mới. Cần người trẻ tin rằng nếu họ học giỏi, sáng tạo và làm việc nghiêm túc thì họ có thể xây dựng một cuộc sống tốt đẹp ngay trên đất nước mình.
Muốn vậy, giữa Nhà nước và xã hội cần hình thành một dạng hợp đồng niềm tin mới. Nhà nước cam kết bảo vệ quyền tài sản, giữ ổn định luật chơi, minh bạch chính sách và chịu trách nhiệm khi bộ máy công quyền gây thiệt hại. Người dân đáp lại bằng việc đầu tư, kinh doanh, đóng thuế, sáng tạo và đặt tương lai của mình vào tương lai của đất nước.
Đó mới là nền tảng của một nền kinh tế phát triển bền vững.
9. Đừng để Việt Nam có vô số nguồn lực, kể cả tài nguyên, nhưng lại thiếu “tín nhiệm”
Venezuela cho chúng ta thấy một nghịch lý đau đớn: Có tài nguyên không đồng nghĩa với có phát triển.
Nhưng câu chuyện ấy còn có thể mở rộng thành một nghịch lý khác: Có chính sách không đồng nghĩa với có tăng trưởng.
Một quốc gia có thể có rất nhiều nghị quyết, chiến lược, quy hoạch và chương trình hành động, nhưng nếu doanh nghiệp không tin, người dân không tin và nhà đầu tư không tin thì tất cả những thứ ấy sẽ khó chuyển hóa thành đầu tư và năng suất.
Trong nền kinh tế hiện đại, thứ quý giá nhất không phải lúc nào cũng nhìn thấy được. Đó có thể là một gram vàng. Một thùng dầu. Một con chip. Một bằng sáng chế.
Nhưng cũng có thể là một thứ vô hình: Niềm tin rằng ngày mai luật chơi vẫn còn như hôm nay.
Venezuela đang cố dùng một hợp đồng dài hạn để thuyết phục nhà đầu tư để họ có thể quay trở lại.
Việt Nam may mắn hơn rất nhiều vì chưa rơi vào tình trạng như Venezuela, nhưng chính vì chưa rơi vào tình trạng ấy nên càng phải hiểu bài học này sớm. Đừng đợi đến khi doanh nghiệp không muốn đầu tư mới đi tìm nguyên nhân. Đừng đợi đến khi người dân không muốn tiêu dùng mới hỏi tại sao. Đừng đợi đến khi người có tài năng ra nước ngoài mới hỏi vì sao họ không muốn ở lại. Đừng đợi đến khi nhà đầu tư quốc tế yêu cầu mức lợi suất quá cao mới bắt đầu nói về rủi ro thể chế.
Niềm tin phải được xây dựng trước khi cần đến nó. Và xây dựng niềm tin không bắt đầu bằng những lời tuyên bố. Nó bắt đầu bằng một việc rất đơn giản: Nhà nước nói gì thì cố gắng làm đúng điều đó. Nếu không làm được, phải giải thích. Nếu làm sai, phải sửa. Nếu gây thiệt hại, phải chịu trách nhiệm. Đó mới là cách biến một lời hứa chính trị thành một tài sản kinh tế.
10. Một trăm năm nhìn từ Việt Nam
Một trăm năm là khoảng thời gian mà không một chính phủ nào có thể kiểm soát. Một trăm năm nữa, những người đang lãnh đạo Việt Nam hôm nay đều đã trở thành lịch sử.
Nhưng những con đường chúng ta xây hôm nay vẫn có thể tồn tại. Những nhà máy được xây hôm nay có thể vẫn hoạt động. Những trường đại học được cải cách hôm nay có thể đào tạo nhiều thế hệ. Những doanh nghiệp được hình thành hôm nay có thể trở thành những tập đoàn của Việt Nam trong tương lai. Và những luật lệ được ban hành hôm nay cũng có thể để lại ảnh hưởng hàng chục năm sau.
Vì thế, một chính phủ tốt không nên chỉ hỏi: “Chính sách này có giúp chúng ta đạt mục tiêu trong nhiệm kỳ hiện nay hay không?”
Mà phải hỏi một câu khó hơn: “Một trăm năm sau, người Việt Nam sẽ nghĩ gì về quyết định mà chúng ta đang đưa ra hôm nay?”
Đó chính là ý nghĩa sâu xa nhất của con số một trăm năm trong câu chuyện Venezuela.
Một chính phủ có thể tồn tại vài năm. Một nhiệm kỳ có thể kéo dài năm năm. Nhưng một chính sách tốt có thể ảnh hưởng đến vài thế hệ. Và một chính sách tồi cũng vậy.
Bởi vậy, điều mà Việt Nam cần xây dựng không chỉ là đường cao tốc, sân bay, đường sắt cao tốc hay những thành phố hiện đại. Việt Nam còn phải xây dựng một thứ hạ tầng vô hình quan trọng hơn rất nhiều: hạ tầng của niềm tin. Chỉ khi người dân tin vào tương lai của đất nước, họ mới trở thành những người đầu tư vào tương lai ấy. Đó mới là nguồn lực lớn nhất mà một quốc gia có thể có.
Tóm lại, không phải dầu mỏ, không phải đất đai, không phải vốn nước ngoài, cũng không phải thiếu lao động. Niềm tin của chính người dân vào tương lai của đất nước mình, vào chính sách của Nhà nước, mới là yếu tố quyết định thành công của mục tiêu 100 năm.
Quá đúng
Trả lờiXóa