Các quốc gia vùng Vịnh sẽ giảm dần việc hợp tác với Mỹ
"Các quốc gia vùng Vịnh không muốn làm 'túi tiền' của Mỹ nữa, sẽ đẩy nhanh tốc độ đa dạng hóa kinh tế sau khi xung đột kết thúc"1. Mỹ coi các quốc gia vùng Vịnh là "túi tiền"
Trong bài viết, Karen E. Young, nghiên cứu viên cấp cao tại Trung tâm Chính sách Năng lượng Toàn cầu thuộc Đại học Columbia, chỉ ra rằng cuộc xung đột khu vực lần này đã gây ra sự gián đoạn lớn nhất trong lịch sử hiện đại đối với nguồn cung dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu.
Eo biển Hormuz bị phong tỏa thực tế, hơn mười tàu dầu bị tấn công, các cơ sở năng lượng trở thành mục tiêu tấn công... Hàng loạt cuộc khủng hoảng này đã phơi bày nghiêm trọng tính dễ tổn thương của nền kinh tế năng lượng các quốc gia vùng Vịnh. Như Giám đốc điều hành Công ty Dầu khí Kuwait Sheikh Nawaf Al-Sabah đã chỉ ra, những gián đoạn này sẽ tạo ra hiệu ứng domino: ngay cả khi lệnh ngừng hỏa được đạt được vào ngày mai, thời gian phục hồi vẫn sẽ cần nhiều tháng.
Bài viết cho biết các quốc gia vùng Vịnh đang đối mặt với sự bất ổn kinh tế to lớn, điều này sẽ định hình lại cách họ tương tác với nhau cũng như với Iran, Israel và Mỹ trong nhiều năm tới. Đồng thời, cuộc chiến này cũng đã phơi bày rõ ràng Mỹ rất cần cập nhật chính sách đối với các quốc gia vùng Vịnh trong vấn đề năng lượng.
Dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Mỹ Trump, Washington đã coi các quốc gia vùng Vịnh là "túi tiền và kho năng lượng".
Chiến sự kéo dài đã khiến các quốc gia vùng Vịnh chịu tổn thất không nhỏ, và Mỹ còn muốn các quốc gia vùng Vịnh phải trả giá cho cuộc xung đột này. Ngày 30/3 theo giờ địa phương, Thư ký Báo chí Nhà Trắng Levitt cho biết trong cuộc họp báo Trump có ý định kêu gọi các quốc gia Ả Rập gánh vác chi phí cho các hoạt động quân sự của Mỹ đối với Iran.
Tuy nhiên, các quốc gia sản xuất dầu mỏ vùng Vịnh đang thay đổi cách suy nghĩ về năng lượng. "Dùng dầu đổi lấy an ninh" không còn là một chiến lược bền vững. Họ nhận ra cần phải đa dạng hóa cơ cấu kinh tế và năng lượng, do đó đã và đang nỗ lực trở thành những người tham gia trưởng thành hơn trong toàn bộ chuỗi giá trị năng lượng, đầu tư vào các lĩnh vực năng lượng sạch, du lịch, tài chính và trí tuệ nhân tạo.
Bất kể cuộc chiến này kết thúc như thế nào, các quốc gia vùng Vịnh đều có thể đẩy nhanh tốc độ đa dạng hóa kinh tế và đóng vai trò quan trọng hơn trong chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu. Khi đó, họ sẽ tìm kiếm các đối tác mới, ưu tiên hàng đầu là Trung Quốc vì Trung Quốc là nước lớn thứ hai thế giới và đang phát triển mạnh mẽ, bất kể Mỹ - quốc gia sản xuất dầu mỏ và khí tự nhiên lớn nhất thế giới - có tham gia hay không.
2. Trung Quốc và các quốc gia vùng Vịnh đang thực hiện đầu tư qua lại
Bài viết sau đó so sánh sự khác biệt về chính sách năng lượng giữa các quốc gia vùng Vịnh và Mỹ.
Từ những năm 1970, các quốc gia vùng Vịnh chủ yếu tái đầu tư doanh thu từ dầu mỏ vào hệ thống tài chính Mỹ, dùng xuất khẩu năng lượng để đổi lấy tài sản và đồng tiền dự trữ định giá bằng USD. Nhưng từ khoảng năm 2014, họ ngày càng sử dụng doanh thu năng lượng cho nội địa, xây dựng các ngành công nghiệp địa phương mới như khai thác mỏ và trí tuệ nhân tạo.
Đối với các quốc gia giàu tài nguyên, việc tìm kiếm nhà đầu tư, tiếp cận công nghệ mới, đa dạng hóa nguồn cung năng lượng để có được lợi ích kinh tế và chính trị từ việc bán các dạng năng lượng khác nhau ngày càng phù hợp với lợi ích quốc gia, và các quốc gia vùng Vịnh đã hiểu và đón nhận những thay đổi này.
Ngược lại, chính sách của Mỹ trong quá trình chuyển đổi năng lượng đã dao động giữa hai thái cực.
Chính quyền Biden đã cố gắng cam kết với năng lượng xanh, thúc đẩy xây dựng năng lượng tái tạo thông qua trợ cấp, tài chính do chính phủ hỗ trợ và ưu đãi thuế, đồng thời kiềm chế sự tăng trưởng của sản lượng dầu mỏ và khí tự nhiên của Mỹ. Nhưng sau khi chính quyền Trump lên nắm quyền, họ đã thể hiện thái độ thù địch với chính sách xanh, khẳng định Mỹ nên dốc toàn lực trở thành "quốc gia dầu mỏ", và coi các đối thủ cạnh tranh là "quốc gia điện".
Bài viết chỉ ra rằng "quốc gia dầu mỏ" thuần túy đang biến mất, và các quốc gia vùng Vịnh đã nhận ra điều này từ lâu. Trong khi đó, Mỹ vì sự đối lập sai lầm này đã bỏ lỡ rất nhiều cơ hội, đặc biệt là ở khu vực vùng Vịnh. Bằng cách đầu tư vào năng lực sản xuất năng lượng tái tạo trong nước và hạn chế nhập khẩu từ Trung Quốc, Mỹ có thể trở nên phụ thuộc nhiều hơn vào nhiên liệu hóa thạch, do đó kém linh hoạt hơn trong các cuộc khủng hoảng năng lượng tương lai.
Đồng thời, chính quyền Trump cũng hiểu sai một cách cơ bản chiến lược năng lượng của Trung Quốc.
Trung Quốc không tìm cách thiết lập cái gọi là "quốc gia điện". Trên thực tế, Trung Quốc một mặt sử dụng sản xuất nhiên liệu hóa thạch trong nước, mặt khác đẩy nhanh việc sử dụng và xuất khẩu năng lượng tái tạo. Quan trọng hơn, Trung Quốc đang giúp các quốc gia vùng Vịnh xây dựng các ngành công nghiệp ngoài dầu mỏ.
Trong những năm gần đây, Trung Quốc và các quốc gia vùng Vịnh đang thực hiện đầu tư qua lại trong lĩnh vực năng lượng sạch. Và những khoản đầu tư chéo này đã tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau về chiến lược ngày càng sâu sắc: Trung Quốc có được đối tác đáng tin cậy và thị trường xuất khẩu cho công nghệ năng lượng sạch, trong khi các quốc gia vùng Vịnh đã đẩy nhanh quá trình chuyển đổi năng lượng trong nước và có được cổ phần trong các lĩnh vực tăng trưởng ngoài dầu mỏ.
3. Các quốc gia vùng Vịnh nhận ra: Mỹ không đáng tin cậy
Bài viết cho rằng Trung Quốc tin tưởng vào năng lực và sự phù hợp trong tương lai của các quốc gia vùng Vịnh trong nền kinh tế toàn cầu, trong khi Mỹ rõ ràng không đồng ý với điều này.
Cuộc chiến Iran càng làm nổi bật sự thờ ơ về chiến lược của Mỹ đối với các quốc gia vùng Vịnh. Các cuộc tấn công của Mỹ và Israel đã khiến các quốc gia vùng Vịnh trở thành mục tiêu trả đũa của Iran. Trong khi đó, Washington tiếp tục đo lường thiệt hại do chiến tranh gây ra một cách hẹp hòi bằng giá dầu, thay vì xem xét tác động rộng lớn hơn của chiến tranh đối với các quốc gia vùng Vịnh. Chiến tranh trong ngắn hạn sẽ đẩy giá dầu lên cao, nhưng sẽ gây tổn hại đến nền kinh tế dài hạn của các quốc gia vùng Vịnh.
Ngày 11/3, Goldman Sachs dự đoán nếu xung đột kéo dài đến cuối tháng 4, GDP năm 2026 của Ả Rập Xê Út và UAE có thể giảm từ 3% đến 5%, và mức giảm GDP của Kuwait và Qatar có thể lên tới 14%. Với việc dự đoán này được đưa ra trước khi các cơ sở năng lượng then chốt của Qatar bị tấn công, dự đoán này giờ đây có vẻ thấp, tức là mức giảm thực tế sẽ cao hơn.
Các quốc gia vùng Vịnh đã bắt đầu thực hiện các chiến lược dài hạn để bù đắp những điểm dễ tổn thương này. Do đó, một khi chiến tranh kết thúc, họ gần như chắc chắn sẽ đẩy nhanh hơn nữa tốc độ đa dạng hóa quan hệ đối tác năng lượng và an ninh.
Nhiều nhà phân tích cho rằng việc các quốc gia vùng Vịnh phải chịu sự trả đũa và đối mặt với nguy hiểm do các hoạt động quân sự của Mỹ và Israel sẽ khiến họ cảnh giác hơn với Mỹ. Nhưng giờ đây có thể xuất hiện một cơ hội lớn - Mỹ có thể đón nhận vai trò của các quốc gia vùng Vịnh với tư cách là nhà phát triển năng lượng toàn cầu và thị trường mới nổi, đồng thời xây dựng hệ thống năng lượng Mỹ đa dạng hơn.
Tuy nhiên, vấn đề thực tế là chính sách năng lượng và thuế quan của chính quyền Trump đang cản trở Mỹ nắm bắt cơ hội này. Điều này đòi hỏi Trump phải ngừng trừng phạt ngành công nghiệp năng lượng mặt trời của Mỹ bằng cách gây tổn hại đến chuỗi cung ứng năng lượng mặt trời của Trung Quốc, nhưng cũng nên tìm kiếm sản xuất mới và tiến bộ công nghệ ở Mỹ và khu vực vùng Vịnh.
Bài viết đặt câu hỏi: "Mỹ đang ở ngã tư đường, là chọn để chiến lược năng lượng của mình bị đe dọa, hay chọn một con đường hướng tới tương lai?"
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét