Thứ Tư, 29 tháng 4, 2026

TẠI SAO NGƯỜI VIỆT LUÔN IM LẶNG TRONG SEMINAR KINH TẾ?!

TẠI SAO NGƯỜI VIỆT LUÔN IM LẶNG TRONG CÁC BUỔI SEMINAR KINH TẾ?!

Thời đi làm và đi học ở Pháp, tôi thường phải tham gia một số seminar (hội thảo chuyên đề) về kinh tế học cùng các học giả, nhà hoạch định chính sách và đồng nghiệp từ Pháp và các nước trên thế giới.

Chủ đề có thể xoay quanh các mô hình tăng trưởng, chuyển đổi cơ cấu kinh tế và các chính sách tài chính, tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu. Người Pháp rất quen thuộc với hình thức seminar kiểu này: nơi tranh luận không chỉ là công cụ trao đổi, mà được xem là linh hồn của tư duy học thuật.

Đồng nghiệp người Pháp của tôi nhận thấy nhóm Việt Nam thường ít chủ động phát biểu, dù nội dung rất thiết thực, có ảnh hưởng tới Việt Nam và cần sự đóng góp của Việt Nam. Đặc biệt, phần thảo luận được thiết kế rất mở, ai thích nói gì thì nói, vì những người tham gia muốn nghe mọi ý kiến. Tuy nhiên, khi tham gia trực tiếp hoặc trực tuyến, họ vẫn cảm thấy "khó bắt nhịp" với cách tương tác của phía Việt Nam, vì người Việt Nam thường thụ động, chỉ khi được yêu cầu phát biểu thì mới lên tiếng.

Vì vậy, một giáo sư người Pháp khi trò chuyện riêng với tôi đã nói: "Anh hiểu cả văn hóa Việt lẫn tư duy Pháp, có lẽ anh sẽ giúp tôi hiểu tại sao các bạn thường im lặng như vậy trong các buổi thảo luận kinh tế? Có phải do rào cản ngôn ngữ, hay vì thiếu quan tâm đến chủ đề?"

Thành thật mà nói, seminar kinh tế theo phong cách Pháp có nhiều điểm mạnh, nhưng khi áp dụng vào môi trường có sự tham gia của học giả và chuyên gia Việt Nam, nó thường bộc lộ những khoảng lặng không dễ lý giải.

Trong tưởng tượng, một buổi seminar kinh tế lý tưởng là nơi mọi người thoải mái chất vấn, phản biện, đưa ra góc nhìn đa chiều, rồi từ đó cùng nhau mài giũa ý tưởng.

Nhưng trong thực tế, khi cùng ngồi trong phòng thảo luận, thường thấy các học giả Pháp và đồng nghiệp quốc tế nói chuyện sôi nổi, ai cũng sẵn sàng chen ngang để nêu quan điểm, trong khi đại biểu Việt Nam ngồi nghe rất chăm chú, ghi chép tỉ mỉ, nhưng đến phần mở thảo luận thì thường chìm vào khoảng lặng.

Cuối cùng, một nửa số người thao thao bất tuyệt với các mô hình lý thuyết, nửa kia tuy thân xác vẫn đang trong seminar, nhưng tư duy đã sớm "rời ghế" vì không biết phải bắt lời thế nào.

Người bạn Pháp nhìn tôi với vẻ mặt bối rối hỏi: "Tại sao người Việt các bạn lại không thích phát biểu trong seminar như vậy? Rốt cuộc là vì sao?"

Câu hỏi này nếu muốn trả lời cho thấu đáo, thì đúng là "nói ra thì dài dòng lắm".

Trong nhiều năm tham gia các chương trình hợp tác học thuật, khóa đào tạo ngắn hạn và hội thảo kinh tế quốc tế, tôi thường xuyên bắt gặp cảnh tượng này: trong một phòng seminar với 20–30 người, các học giả Pháp thường tranh luận nhiệt tình, ai cũng sẵn sàng mở đầu bằng "Selon moi..." (Theo tôi...) hoặc "Je ne suis pas tout à fait d'accord..." (Tôi không hoàn toàn đồng ý...), trong khi cùng một buổi thảo luận đó, nhiều chuyên gia Việt Nam thường im lặng suốt buổi, thậm chí nếu thật sự có góc nhìn thực tiễn đáng giá, họ thường không nói trực tiếp mà đợi giờ giải lao hoặc nhắn tin riêng trao đổi sau.

Tôi vốn thích quan sát và suy ngẫm về những khác biệt văn hóa trong giao tiếp học thuật, nên khi đồng nghiệp Pháp nghiêm túc hỏi: "Người Việt không phát biểu là do tiếng Pháp/tiếng Anh không tốt phải không?", tôi nghĩ là không phải vậy.

Vậy rốt cuộc vì sao chúng ta ít chủ động lên tiếng trong các buổi seminar kinh tế?

Tôi đã suy nghĩ về vấn đề này, và nguyên nhân đương nhiên không chỉ là ngoại ngữ. Ít nhất thì những người được mời tham gia seminar kinh tế thường có nền tảng chuyên môn vững, tiếng ngoại ngữ đáp ứng khá tốt, và hiểu rõ chủ đề. Hơn nữa, nhiều người không chỉ im lặng trong các buổi có học giả nước ngoài, mà ngay cả trong hội thảo chỉ có người Việt với nhau, đa số cũng thích im lặng.

Tôi nghĩ, có lẽ những tâm thái dưới đây khiến người Việt chúng ta "khép miệng" trong các buổi thảo luận học thuật:

1. "Kính trên nhường dưới": Chức vụ và tuổi tác thường đi kèm quyền phát biểu, thậm chí "
Chỉ lãnh đạo mới có quyền phát biểu"

Khi trong một seminar có sự hiện diện của giáo sư, tiến sĩ, lãnh đạo cơ quan hay chuyên gia đầu ngành, mọi người trong lòng sẽ không tự chủ được mà nhường lời cho bậc đàn anh.

Cấp bậc càng cao, kinh nghiệm càng dày, quyền phát biểu dường như càng lớn.

Người Việt chúng ta có truyền thống "kính trên nhường dưới", "người ít tuổi/kém chức vụ không nên chen ngang lời người đi trước". Im lặng đôi khi không phải vì thiếu ý tưởng, mà là cách thể hiện sự tôn trọng với người có thâm niên.

Nếu bạn xem lại các buổi bảo vệ luận án hay hội thảo cấp bộ ở Việt Nam, thường là diễn giả và chủ tọa nói nhiều, phần thảo luận mở thường ngắn gọn, hoặc người tham dự chỉ hỏi mang tính chất làm rõ, ít khi phản biện trực diện.

Đương nhiên, hiện tượng tôn trọng thứ bậc cũng tồn tại ở Pháp, đặc biệt trong các lễ trao giải hay hội nghị cấp nhà nước.

Nhưng trong môi trường seminar kinh tế thuần học thuật, đồng nghiệp Pháp lại không quá đặt nặng cấp bậc; phần lớn đều chủ động bày tỏ quan điểm, thậm chí công khai chất vấn giáo sư, bởi vì từ đại học họ đã được rèn luyện tư duy: "Mon opinion a de la valeur" (Quan điểm của tôi có giá trị), và tranh biện là cách tôn trọng tri thức, không phải bất kính.

2. "Nói ít làm nhiều": Thiên về ứng dụng thực tiễn hơn là thảo luận lý thuyết

Theo quan sát của tôi, đây cũng là một tâm thái rất phổ biến ở giới chuyên môn và quan chức Việt Nam.

Thậm chí nhiều người còn nói: "Không cần họp, làm luôn đi cho xong". Thời nay thì "Chỉ bàn làm, không bàn lùi", "vừa chạy vừa xếp hàng".

Đối với nhiều người Việt, chúng ta thường chú trọng hơn vào kết quả ứng dụng và tính khả thi, trong khi giới học thuật Pháp lại thường coi trọng quá trình mổ xẻ lý thuyết và tranh luận giả định để chọn ra cách làm tốt nhất.

Nếu có một chính sách kinh tế mới cần đánh giá, người Việt thường nhanh chóng hỏi: "Áp dụng ở Việt Nam thế nào? Có khả thi không? Rủi ro gì? Làm sao triển khai?", rồi bắt tay vào phân tích dữ liệu, khảo sát thực địa.

Trong khi đó, người Pháp khi đối mặt với một chủ đề kinh tế, thường sẽ dành nhiều thời gian cho thảo luận giai đoạn đầu; tốt nhất là kéo mọi người đến một viện nghiên cứu hay trường đại học, dành 2–3 ngày workshop, mổ xẻ từ nền tảng lý thuyết, tiền đề giả định, đến các trường phái đối lập.

Chúng ta tin rằng "thực tiễn kiểm chứng lý thuyết", họ tin rằng "thảo luận làm sáng tỏ chân lý". 
Chúng ta học theo cha ông "cứ làm luôn, thua keo này thì bày keo khác", không cần quan tâm tới hiệu quả; họ làm theo khoa học "đã làm thì làm một lần là xong, ra sản phẩm thật tốt để dùng mãi mãi", lấy hiệu quả là thước đo cao nhất. 

Chúng ta không bàn đến văn hóa hành chính nhà nước; chỉ xét riêng trong giới học thuật và tư vấn chính sách, rất nhiều người đồng tình rằng: "nói đúng trọng tâm, làm ra kết quả mới là thái độ chuyên nghiệp". Mang tâm thái như vậy, khi tham gia các seminar do người Pháp hay người Âu Mỹ chủ trì, nơi một giả thuyết có thể được tranh luận hàng giờ mà chưa cần kết luận, nhiều người Việt cảm thấy dài dòng, tự nhiên cũng mất hứng thú phát biểu.

Chủ đề khác nhau, phương pháp tiếp cận cũng khác nhau. Đôi khi, chúng ta cần tranh luận kỹ để tránh sai lầm chiến lược; đôi khi chúng ta cần "thử nhanh, sửa nhanh", cứ đưa ra mô hình pilot rồi điều chỉnh theo thực tế.

3. Chủ động phát biểu dễ bị xem là "thích thể hiện", "khoe khoang", trong khi được dạy từ bé là làm người phải khiêm tốn

Hãy tưởng tượng trong một seminar liên ngành, có cả giáo sư, nhà quản lý, chuyên gia trẻ và sinh viên cao học, phần lớn mọi người im lặng lắng nghe, nhưng có một người ở vị trí bình thường lại nói rất nhiều, ý kiến rất sắc, liên tục chen lời với "Tôi cho rằng...", "Thực tế ở Việt Nam là...".

Nếu người này ở môi trường học thuật Việt Nam, không ít người trong lòng có thể nảy sinh cảm giác e dè, phê phán, vì văn hóa truyền thống đề cao sự khiêm nhường, "thùng rỗng kêu to" trong khi "im lặng là vàng". Chủ động phát biểu, đặc biệt khi chưa được mời hoặc khi chưa có thâm niên, dễ bị đánh giá là non nhưng thích nói, thiếu chừng mực, coi thường các bậc tiền bối.

Nhưng nếu ở môi trường học thuật Pháp hay Âu Mỹ, người trẻ nói hay thường khiến người khác phải nể phục; giới nghiên cứu Pháp thường dành sự tôn trọng đặc biệt cho những người có góc nhìn thực tiễn, dám đặt câu hỏi và bảo vệ quan điểm trước đám đông. Những tài năng trẻ thường được tôn vinh, trao giải hoặc phong học hàm, học vị rất sớm.

Mọi người đều lớn lên trong nền văn hóa và quy tắc giáo dục riêng của mình, từ đó hình thành những phản xạ giao tiếp khác nhau.

Người Pháp cho rằng trong một seminar, nếu tôi không phát biểu nghĩa là tôi không đóng góp trí tuệ, điều này khiến người khác nghi ngờ năng lực tư duy của tôi.

Còn người Việt cho rằng tôi chỉ cần chuẩn bị kỹ, lắng nghe sâu, góp ý đúng lúc là được, và không nhất thiết phải tranh giành micro. Như người xưa dạy: "Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau". Trong nhiều trường hợp, im lặng là cách giữ sự hài hòa, tránh đối đầu trực diện.

4. Bản chất khác nhau của các nền giáo dục: "Nghe – Ghi – Thuộc" so với "Chất vấn – Phản biện – Bảo vệ"

Ai cũng biết, trong hệ thống giáo dục và văn hóa học thuật phương Tây, kỹ năng tranh luận, thuyết trình và tư duy phản biện được đặt ở vị trí then chốt.

Một nhà kinh tế muốn được công nhận, không chỉ cần mô hình hay, mà còn phải biết bảo vệ nó trước các hội đồng phản biện sắc sảo. Các trường phái kinh tế (Keynes, Chicago, Institutionalist, v.v.) tồn tại và phát triển chính nhờ những cuộc tranh luận không ngừng không nghỉ.

Điều đó giải thích tại sao các nhà khoa học, nhà lãnh đạo phương Tây có thể phát biểu nhiều giờ về nhiều chủ đề mà không cần tài liệu; đặc biệt họ sử dụng ngôn từ cũng rất chuẩn xác, vì chỉ cần một sai sót nhỏ cũng có thể gây ra một vụ bê bối, dẫn tới phải từ chức. 

Trong cơ chế học thuật như vậy, quyền phát biểu trở thành một loại "tài sản trí tuệ", là cơ hội mà ai cũng nên chủ động nắm lấy.

Ngược lại, văn hóa giáo dục và triết lý học thuật của người Việt chúng ta mang đậm dấu ấn Á Đông.

Chúng ta thường tuân theo tinh thần "tôn sư trọng đạo", "học trước, hiểu sau", coi trọng sự tiếp thu có hệ thống và tính thực tiễn. Triết lý phương Đông đề cao sự hài hòa, khiêm nhường, tránh xung đột không cần thiết. "Đại âm hy thanh, đại tượng vô hình" – người thực sự am hiểu thường không cần lên tiếng ồn ào; giá trị nằm ở chiều sâu, không ở độ lớn của giọng nói.

Tuy nhiên, khác biệt văn hóa không phải là vấn đề; vấn đề là không cố gắng thấu hiểu lẫn nhau.

Sự "im lặng, lắng nghe, trọng thực tiễn" của ta gặp gỡ sự "nhiệt tình, tranh biện, trọng lý luận" của họ, giống như trà mạn và cà phê espresso, mỗi loại có cách pha, cách thưởng thức và giá trị riêng. 

Trong hợp tác học thuật quốc tế, cả hai bên đều có thể học hỏi: người Việt có thể chủ động hơn trong chia sẻ góc nhìn thực tiễn và dữ liệu địa phương; người Pháp có thể kiên nhẫn hơn với nhịp điệu tư duy Á Đông và coi trọng sự chuyển hóa ý tưởng thành hành động.





Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét