1.1. Đã lâu rồi tôi mới thấy lại cụm từ "vừa là đồng chí, vừa là anh em". Dù mối quan hệ giữa hai Đảng vẫn luôn là "láng giềng hữu nghị, hợp tác toàn diện, ổn định lâu dài, hướng tới tương lai", nhưng việc nhấn mạnh trở lại yếu tố "anh em" mang tới những thông điệp mới và rất quan trọng. Đặc biệt cụm từ này thành điệp khúc chính trị vì được nhấn mạnh tới hai lần. Cụ thể, cụm từ này xuất hiện 2 lần trực tiếp trong các ngữ cảnh trang trọng nhất của văn bản:
a) Lần thứ nhất: Nhắc lại di huấn của cha ông (Ôn lại truyền thống lịch sử)
Đoạn này nằm ngay phần đầu, mục đích là khẳng định nền tảng bền vững của mối quan hệ, không phải là sự kết giao nhất thời mà là có gốc rễ sâu xa.
"Hai bên khẳng định, Việt Nam và Trung Quốc là láng giềng tốt, bạn bè tốt, đồng chí tốt, đối tác tốt, đều là nước xã hội chủ nghĩa do Đảng Cộng sản lãnh đạo, có chế độ chính trị tương đồng, con đường phát triển gần gũi, cùng chung chí hướng, chia sẻ tương lai chung, cùng nỗ lực vì nhân dân hạnh phúc và đất nước giàu mạnh, vì sự nghiệp hòa bình và tiến bộ của nhân loại.
Hai bên nhìn lại quá trình phát triển quan hệ hai Đảng, hai nước, nhất trí cho rằng tình hữu nghị truyền thống “vừa là đồng chí, vừa là anh em” do Chủ tịch Hồ Chí Minh, Chủ tịch Mao Trạch Đông cùng các thế hệ lãnh đạo tiền bối đích thân gây dựng và dày công vun đắp là tài sản quý báu chung của nhân dân hai nước, cần được kế thừa tốt, bảo vệ tốt và phát huy tốt."
b) Lần thứ hai: Định hướng tương lai (Nâng tầm quan hệ)
Đoạn này xuất hiện khi hai nước tuyên bố về việc xây dựng "Cộng đồng chia sẻ tương lai", cho thấy từ "anh em" giờ đây không chỉ là kỷ niệm quá khứ mà là kim chỉ nam cho hành động hiện tại.
"Phía Việt Nam ủng hộ việc xây dựng Cộng đồng chia sẻ tương lai nhân loại, Sáng kiến Phát triển toàn cầu, Sáng kiến An ninh toàn cầu và Sáng kiến Văn minh toàn cầu.
Trên cơ sở đó, vì mục tiêu bảo vệ hòa bình, ổn định, phát triển và phồn vinh của khu vực và thế giới, hai bên nhất trí sâu sắc hơn và nâng tầm quan hệ Đối tác hợp tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Trung Quốc, xây dựng Cộng đồng chia sẻ tương lai Việt Nam - Trung Quốc có ý nghĩa chiến lược, nỗ lực vì hạnh phúc của nhân dân hai nước, vì sự nghiệp hòa bình và tiến bộ của nhân loại, phù hợp với Hiến chương Liên hợp quốc và luật pháp quốc tế, trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau, hợp tác bình đẳng cùng có lợi, tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau, kiên trì giải quyết bất đồng thông qua biện pháp hòa bình. Theo phương châm “16 chữ” và tinh thần “4 tốt”, tình hữu nghị truyền thống “vừa là đồng chí, vừa là anh em” được củng cố bền chặt hơn."
1.2. Tại sao cụm từ này lại quan trọng ? Vì nó mang những thông điệp sau:
Sự tin cậy chính trị ở mức cao nhất: "Đồng chí" là cùng lý tưởng, "Anh em" là cùng một nhà, cùng chung vận mệnh. Điều này cho thấy hai bên muốn xóa bỏ những nghi ngại, hướng tới một sự gắn kết không chỉ trên giấy tờ pháp lý mà còn ở sự thấu hiểu giữa các nhà lãnh đạo.
Vượt lên trên ngoại giao thông thường: Thông thường, quan hệ quốc tế dựa trên lợi ích (Interest). Nhưng "anh em" là thuật ngữ dựa trên tình cảm (Sentiment). Việc dùng lại cụm từ này là một nỗ lực "hâm nóng" mối quan hệ, tạo ra một bầu không khí thân thiện hơn sau những giai đoạn có phần cứng nhắc.
Trong quan hệ quốc tế, khái niệm "Anh em" là một thuật ngữ đặc biệt, nằm ngoài các lý thuyết cứng nhắc về lợi ích hay quyền lực. Nó mang một sắc thái chính trị - tâm lý rất sâu sắc, thường được dùng để chỉ những mối quan hệ có sự tương đồng về tư tưởng, lịch sử, vận mệnh và trách nhiệm chia sẻ cũng như giúp đỡ nhau.
Để làm rõ khái niệm này, chúng ta có thể mổ xẻ qua 4 lăng kính sau:
Trong bối cảnh Việt Nam - Trung Quốc, từ "Anh em" trước hết ám chỉ sự tương đồng về ý thức hệ.
Cùng lý tưởng: Cả hai đều do Đảng Cộng sản lãnh đạo, cùng đi theo con đường Chủ nghĩa xã hội. Trong thế giới với nhiều thể chế khác nhau, hai quốc gia nhìn thấy ở nhau sự đồng điệu về cách tổ chức xã hội và quản trị đất nước.
Bảo vệ chế độ: "Anh em" ở đây nghĩa là sự tồn vong của người này là sự đảm bảo cho người kia. Nếu một trong hai gặp biến cố về thể chế, người còn lại sẽ cảm thấy bị đe dọa. Do đó, họ giúp nhau bảo vệ "nền tảng gia đình" (chế độ chính trị) trước các tác động bên ngoài.
b) Sự ràng buộc về Lịch sử và Văn hóa
Khác với quan hệ "Đối tác" (Partner) vốn dựa trên những bản hợp đồng lạnh lùng, quan hệ "Anh em" dựa trên những giá trị tinh thần:
Cùng nếm mật nằm gai: Việt Nam và Trung Quốc có lịch sử tương trợ lẫn nhau trong các cuộc cách mạng giải phóng dân tộc. Cụm từ "vừa là đồng chí, vừa là anh em" của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đóng đinh vào lịch sử như một minh chứng cho sự giúp đỡ vô tư trong những lúc hoạn nạn nhất.
Văn hóa Nho giáo: Cả hai đều thuộc vòng kinh văn hóa Á Đông, coi trọng chữ "Tình", chữ "Nghĩa" và thứ bậc trên dưới. Cách gọi anh em giúp tạo ra một không khí đàm phán thân mật, dễ dàng bỏ qua những tiểu tiết để hướng tới đại cục.
c) "Anh em" trong quan hệ quốc tế là một lời cam kết về Đạo đức
Khi đưa từ "Anh em" vào văn bản chính thức, các quốc gia muốn gửi đi một thông điệp: Chúng tôi không đối xử với nhau theo kiểu "mua đứt bán đoạn".
Sự ưu tiên: Anh em thường dành cho nhau những ưu đãi đặc biệt mà người ngoài không có (ví dụ: mở cửa thị trường nông sản, hỗ trợ kỹ thuật và công nghệ, hoặc vốn vay ưu đãi).
Kiềm chế xung đột: Trong gia đình, anh em có thể cãi vã nhưng khó lòng "triệt hạ" nhau. Việc dùng từ này giúp tạo ra một cái khung đạo đức, buộc các bên phải kiềm chế những hành động hiếu chiến để giữ gìn "thể diện" cho mối quan hệ gia đình.
4. Tuy nhiên anh em cũng không thoát khỏi tư tưởng "kiến giả nhất phận"
Thế giới luôn luôn quan tâm tới lợi ích, trong đó lợi ích quốc gia là trên hết: Dù là anh em, nhưng mỗi người đều có "túi tiền" riêng và "ngôi nhà" riêng để lo liệu. Trong quan hệ quốc tế, không có sự giúp đỡ nào là hoàn toàn vô tư 100%. Mọi sự hỗ trợ đều nhằm mục đích củng cố vị thế của chính quốc gia đó.
Thứ bậc trong gia đình: Trong các quan hệ "anh em" quốc tế, thường vẫn có một người đóng vai "anh cả" với nguồn lực lớn hơn. Thách thức của nước nhỏ hơn là làm sao giữ được sự hòa thuận nhưng không bị "anh lớn" quyết định thay mọi việc trong nhà.
Khái niệm "Anh em" trong quan hệ Việt - Trung hiện nay là một chiến lược "Làm mềm hóa" chính trị. Nó biến những vấn đề gai góc (như tranh chấp biên giới, biển đảo) từ xung đột giữa hai kẻ xa lạ thành "chuyện nội bộ trong nhà" để dễ bề đối thoại.
Đúng như bạn kỳ vọng, "anh em" đòi hỏi sự minh bạch. Nếu một bên không thật lòng, cụm từ này sẽ chỉ còn là cái vỏ rỗng. Nhưng nếu cả hai cùng thực hiện đúng tinh thần "anh em", nó sẽ tạo ra một sức mạnh cộng hưởng kinh khủng, giúp cả hai cùng phát triển mà không bị cuốn vào những cuộc đối đầu vô ích.
II. Những điểm mới và quan trọng trong Tuyên bố chung
Bản tuyên bố này không chỉ là những lời lẽ sáo rỗng, mà nó chứa đựng các chuyển dịch chiến lược lớn:
1. Khung quan hệ được nâng tầm. Mục tiêu xây dựng "Cộng đồng chia sẻ tương lai Việt Nam-Trung Quốc có ý nghĩa chiến lược ở mức độ cao hơn"; đây là cách diễn đạt mới, cấp độ cao hơn cả "Đối tác chiến lược toàn diện".
Văn bản nhấn mạnh việc thúc đẩy kết nối đường sắt khổ tiêu chuẩn qua biên giới (như tuyến Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng). Việc đưa "đường sắt khổ tiêu chuẩn" vào tuyên bố chung cho thấy quyết tâm chính trị rất cao trong việc thông thương hàng hóa một cách đồng bộ nhất với mạng lưới của Trung Quốc và đi khắp Trung Á, Châu Âu.
3. Hợp tác An ninh và Quốc phòng thực chất hơn. Tuyên bố nhắc đến việc tăng cường giao lưu cấp cao quân đội, hợp tác thực thi pháp luật và an ninh mạng. Mở rộng hợp tác tuần tra liên hợp Vịnh Bắc Bộ, diễn tập chung, đào tạo cán bộ, công nghiệp quốc phòng. Tăng cường phối hợp phòng chống tội phạm xuyên quốc gia: lừa đảo mạng, ma túy, buôn người – đặc biệt trong khuôn khổ chiến dịch "Con rồng Mekong".
Đặc biệt việc hai bên nhất trí "không để các thế lực thù địch lợi dụng lãnh thổ nước này để hoạt động chống phá nước kia" là một cam kết bảo đảm an ninh chế độ cho cả hai Đảng.
4. Kiểm soát bất đồng trên biển. Dù Biển Đông vẫn là nút thắt, nhưng tuyên bố chung lần này nhấn mạnh vào việc "không làm phức tạp thêm tình hình" và thực hiện nghiêm túc DOC, tiến tới COC.
Tôi quan niệm đã đồng ý kết nghĩa, anh em thì trong quan hệ phải thật thà, minh bạch và giúp nhau vô tư. Điều quan trọng và quyết định không nằm ở từ ngữ, mà nằm ở cách triển khai thực tế: các dự án hạ tầng có minh bạch không? Hợp tác kinh tế có mang lại giá trị gia tăng cho Việt Nam không? Và quan trọng nhất, Việt Nam có giữ được thế cân bằng chiến lược trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn hay không?
Về hạ tầng: Việc Trung Quốc hỗ trợ công nghệ và vốn cho đường sắt tốc độ cao phải đảm bảo không đi kèm các điều kiện chính trị khắt khe hay "bẫy nợ".
Nhìn từ quy luật sinh tồn, việc một nước nhỏ sống cạnh một nước lớn không nhất thiết phải là câu chuyện "cá lớn nuốt cá bé" nếu nước nhỏ đó biết cách tạo ra một mạng lưới lợi ích đan xen và một vị thế chính trị không thể thay thế. Bằng cách chấp nhận nâng cấp quan hệ lên "Cộng đồng chia sẻ tương lai", Việt Nam đã khéo léo dùng sợi dây tình cảm và ý thức hệ để ràng buộc trách nhiệm của nước lớn, biến những rủi ro đối đầu thành cơ hội hợp tác phát triển.
Tuy nhiên, như quy luật của ngàn đời nay, "anh em kiến giả nhất phận", sự tôn trọng chỉ thực sự tồn tại khi có sự cân bằng về năng lực. Vũ khí bảo vệ chủ quyền tốt nhất của Việt Nam không chỉ nằm ở những con chữ trong Tuyên bố chung, mà nằm ở nội lực kinh tế vững mạnh, một quân đội hiện đại và một nền ngoại giao đa phương linh hoạt như cây tre.
Việc tái khẳng định tinh thần "vừa là đồng chí, vừa là anh em" trong Tuyên bố chung Việt Nam – Trung Quốc không đơn thuần là sự hồi cố lịch sử, mà là một tín hiệu chính trị có chủ đích: xây dựng lòng tin ở cấp độ cao nhất để tạo đà cho hợp tác thực chất trong giai đoạn mới. Ngôn ngữ ngoại giao mềm mại này, nếu được hiện thực hóa bằng hành động cụ thể, có thể trở thành chất xúc tác giúp hai nước vượt qua những điểm nghẽn truyền thống trong quan hệ song phương.
https://www.vietnamplus.vn/toan-van-tuyen-bo-chung-giua-hai-nuoc-viet-nam-va-trung-quoc-post1105426.vnp
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét