Chủ Nhật, 26 tháng 4, 2026

DỰ ÁN "TRĂM HUYỆN, NGHÌN TRẤN, VẠN THÔN" CỦA QUẢNG ĐÔNG

DỰ ÁN "TRĂM HUYỆN, NGHÌN TRẤN, VẠN THÔN" CỦA QUẢNG ĐÔNG
BÀI HỌC CHIẾN LƯỢC VÀ KHẢ NĂNG VẬN DỤNG CHO
VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH TÁI CẤU TRÚC HÀNH CHÍNH
Quảng Đông, với tư cách là "người đi đầu" trong nền kinh tế Trung Quốc, trên diện tích chưa đầy 180.000 km², đang tồn tại một nghịch lý: một bên là Vùng Châu Giang (Pearl River Delta) – trụ cột kinh tế của cả nước; một bên là 12 địa cấp thị vùng Đông – Tây – Bắc Quảng Đông, có tổng quy mô kinh tế chưa đầy 20% toàn tỉnh. 

Sự phát triển vượt trội của Châu Giang và tình trạng tụt hậu của vùng Đông – Tây – Bắc tạo nên sự tương phản rõ rệt. Sự mất cân bằng trong phát triển đô thị – nông thôn và giữa các vùng là thực tế không thể né tránh của tỉnh, đồng thời cũng là vấn đề nổi cộm nhất và điểm yếu lớn nhất trong hành trình phát triển chất lượng cao của Quảng Đông.

Tổng Bí thư Tập Cận Bình luôn trăn trở về vấn đề này. Cách đây không lâu, trong chuyến khảo sát tại Quảng Đông, Tổng Bí thư nhấn mạnh: "Cần hoàn thiện cơ chế, thể chế về phát triển phối hợp vùng và hội nhập đô thị – nông thôn, từng bước khắc phục điểm yếu là khoảng cách phát triển giữa đô thị và nông thôn, giữa các vùng vẫn còn lớn. Dự án 'Công trình Phát triển Chất lượng cao Trăm huyện, Nghìn trấn, Vạn thôn' mà các đồng chí đang triển khai đã giúp diện mạo nông thôn có những thay đổi mới, cần kiên trì đẩy mạnh."


Dự án "Trăm huyện, Nghìn trấn, Vạn thôn phát triển chất lượng cao" (百县千镇万村高质量发展工程) được Tỉnh ủy và UBND tỉnh Quảng Đông (Trung Quốc) khởi động từ cuối năm 2022, nhằm giải quyết bài toán chênh lệch phát triển nội vùng – điểm nghẽn lớn nhất kìm hãm sức cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế đứng đầu Trung Quốc suốt 37 năm qua. Bài viết này tổng hợp cơ chế vận hành, kết quả bước đầu (2023–2025) và nguyên lý quản trị cốt lõi của dự án, từ đó đánh giá khả năng chuyển giao chính sách sang bối cảnh Việt Nam. Trong đó, bài viết cũng thảo luận kịch bản tinh gọn bộ máy hành chính (sáp nhập cấp tỉnh, giảm bậc trung gian) mà Việt Nam đang nghiên cứu thí điểm, chỉ ra các điều kiện tiên quyết để mô hình "phát triển có trọng tâm – phân loại – trao quyền" của Quảng Đông có thể được Việt Nam hóa thành công.

1. BỐI CẢNH RA ĐỜI VÀ CẤU TRÚC DỰ ÁN

1.1. Điểm nghẽn nội tại của Quảng Đông

Dù GDP năm 2025 đạt 14,58 nghìn tỷ NDT (tương đương khoảng 2,09 nghìn tỷ USD), và dẫn đầu cả nước Trung Quốc trong 37 năm liên tiếp, Quảng Đông đang phải đối mặt với một khó khăn kép nếu không giải quyết sẽ kìm hãm tăng trưởng dài hạn. 


Điểm nghẽn thứ nhất là sự mất cân bằng vùng sâu sắc. Vùng Châu Giang (Pearl River Delta - PRD) chiếm khoảng 62% dân số và đóng góp 80% GDP toàn tỉnh. Thoạt nhìn, con số chênh lệch 18 điểm phần trăm này có vẻ không quá lớn. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chênh lệch năng suất lao động và áp lực lên tài nguyên.

Khi quy đổi ra GDP bình quân đầu người, một lao động tại vùng PRD tạo ra giá trị cao gấp khoảng 2,4 lần so với một lao động tại vùng Đông – Tây – Bắc Quảng Đông. Sự chênh lệch năng suất này phản ánh khoảng cách lớn về trình độ công nghệ, chất lượng thể chế và khả năng kết nối thị trường. Hệ quả là nguồn lực chất lượng cao (vốn, nhân tài, dự án FDI) có xu hướng "hút về cực" thay vì lan tỏa, khiến vùng lõi ngày càng quá tải trong khi vùng ngoại vi thiếu động lực phát triển.

Sự tập trung kinh tế vào một không gian địa lý giới hạn đã đẩy các chỉ số tài nguyên tại PRD vượt ngưỡng an toàn. Tỷ lệ đất xây dựng so với tổng diện tích tự nhiên tại Thâm Quyến và Đông Quán đã tiệm cận mức 50%, trong khi Phật Sơn vượt quá 35%, những con số vượt xa ngưỡng cảnh báo 30% thường được áp dụng trong quy hoạch đô thị bền vững. Khi quỹ đất khan hiếm, chi phí sản xuất và sinh hoạt tăng cao, nhiều doanh nghiệp buộc phải thu hẹp hoặc di dời, trong khi người lao động thu nhập thấp gặp khó khăn trong việc an cư và tạo áp lực lớn lên mô hình tăng trưởng dựa vào công nghiệp chế tạo.

Điểm nghẽn thứ hai nằm ở vùng Đông – Tây – Bắc Quảng Đông, những khu vực dù sở hữu quỹ đất dồi dào nhưng vẫn phụ thuộc nặng nề vào sản xuất nông nghiệp truyền thống, hạ tầng kết nối yếu kém, và thiếu các cực tăng trưởng đủ mạnh để giữ chân lao động. Hệ quả là dòng lao động trẻ liên tục chảy ngược về vùng Châu Giang tiếp tục làm trầm trọng thêm hiện tượng "lõi nóng – vành đai lạnh": trung tâm quá tải, trong khi vùng ngoại vi thiếu nhân lực, thiếu vốn, và thiếu động lực phát triển. Nếu không có can thiệp chiến lược để tái phân bổ nguồn lực và nâng cao năng suất vùng ngoại vi, khoảng cách phát triển sẽ ngày càng nới rộng, làm suy yếu sức cạnh tranh tổng thể của toàn tỉnh.

Những điểm nghẽn này cũng giống như ở Việt Nam hiện nay.

Chính trong bối cảnh đó, dự án "Trăm huyện, Nghìn trấn, Vạn thôn" ra đời như một giải pháp hệ thống nhằm tái phân bổ nguồn lực, kích hoạt tiềm năng vùng kém phát triển, và tạo ra cấu trúc tăng trưởng đa cực bền vững.

1.2. Khung thiết kế dự án

Tên chính thức của dự án là "Công trình Phát triển Chất lượng cao cho Trăm huyện, Nghìn trấn, Vạn thôn", với phạm vi bao trùm toàn bộ 122 huyện và thành phố cấp huyện của Quảng Đông, khoảng 1.600 trấn và nhai đạo (đơn vị hành chính cấp dưới huyện), cùng khoảng 26.500 thôn và xã. Điều quan trọng cần nhấn mạnh là đây không phải một gói ngân sách trợ cấp đơn thuần, mà là một khung quản trị phát triển vùng được thiết kế công phu với bốn trụ cột chiến lược.

Trụ cột thứ nhất là phân loại địa bàn theo năng lực phát triển. Thay vì áp dụng chính sách đồng nhất cho tất cả, Quảng Đông phân chia 122 huyện thành ba nhóm: nhóm tiên tiến (những huyện đã có nền tảng công nghiệp và hạ tầng tốt), nhóm trung bình (những huyện đang trong quá trình chuyển đổi), và nhóm khó khăn (những huyện vùng sâu, vùng xa, phụ thuộc vào nông nghiệp). Mỗi nhóm sẽ có bộ công cụ chính sách riêng, mục tiêu phát triển riêng, và tiêu chí đánh giá riêng. Cách tiếp cận này cho phép tỉnh tập trung nguồn lực vào đúng nơi cần thiết, tránh lãng phí và đảm bảo tính khả thi của từng can thiệp.

Trụ cột thứ hai là trao quyền lựa chọn dự án cho cấp huyện. Nguyên tắc "tỉnh đặt món, huyện chọn món" cho phép chính quyền huyện chủ động xác định danh mục dự án ưu tiên dựa trên lợi thế và nhu cầu thực tế của địa phương, thay vì chờ đợi sự chỉ đạo chi tiết từ cấp tỉnh. Tỉnh sẽ đặt ra khung chính sách, tiêu chuẩn chất lượng, và nguồn lực hỗ trợ, nhưng huyện được quyền quyết định dự án cụ thể nào sẽ triển khai. Cơ chế này không chỉ tăng tính chủ động mà còn nâng cao trách nhiệm giải trình của chính quyền cơ sở.

Trụ cột thứ ba là thiết lập liên kết ngang giữa các địa phương. Quảng Đông yêu cầu các thành phố phát triển trong vùng Châu Giang phải "kèm cặp" các huyện vùng Đông – Tây – Bắc thông qua cơ chế hỗ trợ có mục tiêu. Cụ thể, 156 cơ quan, đơn vị cấp tỉnh được phân công hỗ trợ trực tiếp cho 57 huyện trọng điểm, giúp chuyển giao tri thức quản lý, kết nối doanh nghiệp, và đào tạo nhân lực. Đây không phải là quan hệ ban ơn – nhận ơn, mà là quan hệ đối tác cùng phát triển, trong đó bên hỗ trợ cũng được hưởng lợi từ việc mở rộng thị trường, tìm kiếm đối tác sản xuất, và giảm áp lực quá tải đô thị.

Trụ cột thứ tư là gắn phát triển công nghiệp đặc thù đi đôi với nâng cấp dịch vụ công cơ sở. Quảng Đông không ép tất cả các huyện phải phát triển công nghệ cao hay công nghiệp chế tạo hiện đại. Thay vào đó, mỗi huyện được khuyến khích xác định một hoặc hai ngành "mũi nhọn" dựa trên lợi thế so sánh của mình: có thể là nông nghiệp chế biến sâu, năng lượng tái tạo, du lịch sinh thái, logistics vùng, hoặc thủ công mỹ nghệ truyền thống. Đi kèm với phát triển kinh tế là nâng cấp hệ thống dịch vụ công: y tế, giáo dục, an sinh xã hội phải đạt chuẩn tối thiểu để người dân có thể an tâm sinh sống và làm việc tại địa phương, không cần di cư ra thành phố lớn.

2. CƠ CHẾ VẬN HÀNH VÀ KẾT QUẢ BƯỚC ĐẦU (2023–2025)

2.1. Hệ thống công cụ chính sách then chốt

Để hiện thực hóa bốn trụ cột chiến lược nêu trên, Quảng Đông đã triển khai một bộ công cụ chính sách đa dạng, linh hoạt, và có tính bổ trợ lẫn nhau.

Công cụ quan trọng đầu tiên là Quỹ đầu tư phát triển huyện với quy mô 10 tỷ NDT. Quỹ này không được phân bổ theo kiểu bình quân đầu người hay theo đề xuất của từng huyện, mà được cấp dựa trên kết quả thẩm định độc lập của các dự án. Ưu tiên hàng đầu dành cho những dự án có tính lan tỏa cao, có khả năng kích hoạt, lôi kéo vốn tư nhân, và tạo ra nhiều việc làm bền vững. Cơ chế này buộc chính quyền huyện phải chuẩn bị hồ sơ dự án kỹ lưỡng, chứng minh được tính khả thi và hiệu quả kinh tế – xã hội, thay vì chỉ đưa ra danh sách "xin – cho". Kết quả là quỹ đã phát huy vai trò đòn bẩy, thu hút thêm vốn từ ngân hàng thương mại, doanh nghiệp tư nhân và đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Công cụ thứ hai là cải cách đất đai tích hợp. Quảng Đông nhận ra rằng, một trong những rào cản lớn nhất của phát triển công nghiệp tại các huyện là thiếu quỹ đất sạch, quy mô nhỏ lẻ, và manh mún. Do đó, tỉnh đã triển khai chiến dịch cải tạo và tích hợp đất nông nghiệp trên quy mô lớn. Tính đến cuối năm 2025, hơn 1,144 triệu mẫu đất nông nghiệp đã được cải tạo, quy hoạch lại, và chuyển đổi mục đích sử dụng có kiểm soát. Quá trình này huy động tới 577,6 tỷ NDT từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm ngân sách tỉnh, trái phiếu chính quyền địa phương, và vốn hợp tác công – tư. Kết quả là hàng nghìn hecta đất công nghiệp đã được giải phóng, sẵn sàng đón nhận các dự án sản xuất, logistics, và hạ tầng kết nối vùng.

Công cụ thứ ba là cơ chế liên kết giữa học viện, trường đại học với các huyện. Quảng Đông huy động 123 trường đại học và viện nghiên cứu tham gia kết nối với 86 huyện trên toàn tỉnh. Mỗi trường/viện được giao nhiệm vụ chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực tại chỗ, và tư vấn giải pháp phát triển phù hợp với đặc thù của huyện đối tác. Ví dụ, một trường đại học nông nghiệp có thể giúp huyện phát triển chuỗi giá trị trái cây đặc sản, từ khâu giống, canh tác, chế biến, đến tiêu thụ. Một viện nghiên cứu công nghệ có thể hỗ trợ huyện xây dựng trung tâm đổi mới sáng tạo, ươm mầm startup địa phương. Cơ chế này không chỉ mang tri thức đến vùng khó khăn mà còn tạo cơ hội thực tiễn cho sinh viên, nghiên cứu sinh, giảm tình trạng "chảy máu chất xám" khi sinh viên tốt nghiệp không muốn trở về quê hương.

Công cụ thứ tư là hệ thống chỉ số đánh giá mới. Thay vì chỉ đo lường thành tích bằng tốc độ tăng trưởng GDP, Quảng Đông bổ sung thêm các chỉ số phản ánh chất lượng phát triển: mức độ thu hẹp khoảng cách thu nhập giữa đô thị và nông thôn, tỷ lệ dịch vụ công đạt chuẩn, mật độ doanh nghiệp mới thành lập, tỷ lệ lao động qua đào tạo, và chỉ số hài lòng của người dân. Những chỉ số này được dùng để đánh giá thành tích của cán bộ chủ chốt các cấp, từ bí thư huyện ủy đến chủ tịch UBND huyện. Kết quả đánh giá ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội thăng tiến, khen thưởng, và thậm chí là điều chuyển công tác. Cơ chế này buộc cán bộ địa phương phải thay đổi tư duy: từ chạy theo thành tích ngắn hạn sang tập trung vào phát triển bền vững, từ phục vụ cấp trên sang phục vụ người dân và doanh nghiệp.

2.2. Kết quả định lượng sau ba năm triển khai

Tính đến cuối năm 2025, sau ba năm triển khai (2023–2025), dự án đã ghi nhận những kết quả đáng khích lệ, chứng minh tính đúng đắn của dự án.

Về tăng trưởng kinh tế vùng, 57 trong tổng số 122 huyện đã có tốc độ tăng trưởng GDP cao hơn mức trung bình toàn tỉnh trong hai năm liên tiếp. Đây là tín hiệu quan trọng cho thấy vùng kém phát triển đang bắt đầu "bắt kịp" vùng lõi, thay vì ngày càng tụt hậu. Đặc biệt, dân số cấp huyện lần đầu tiên ghi nhận mức tăng ròng dương, nghĩa là số người quay về hoặc đến sinh sống tại các huyện nhiều hơn số người rời đi. Điển hình là huyện Cao Châu thuộc địa cấp thị Mậu Danh, nơi gần 18.000 người từ vùng Châu Giang đã trở về, cùng với hơn 70.000 người nhập cư nội huyện. Hiện tượng này cho thấy các huyện đang dần tạo ra sức hút mới nhờ cơ hội có việc làm, chất lượng sống được cải thiện, và chi phí sinh hoạt hợp lý hơn so với thành phố lớn.

Về thu hẹp chênh lệch, tỷ lệ thu nhập bình quân đầu người giữa khu vực đô thị và nông thôn của Quảng Đông đã giảm từ mức 2,41:1 năm 2022 xuống còn 2,31:1 năm 2024. Con số này có vẻ nhỏ, nhưng đây mới chỉ là trong 2 năm đầu tiên và trong bối cảnh quy mô dân số khổng lồ 165 triệu dân của Quảng Đông, thì vẫn là thành tựu đáng kể, phản ánh việc người dân nông thôn đang được hưởng lợi từ tăng trưởng kinh tế một cách công bằng hơn.

Về chuyển dịch công nghiệp, hơn 2.200 dự án sản xuất, chế biến, và dịch vụ đã được chuyển dịch từ vùng Châu Giang về các huyện vùng Đông – Tây – Bắc, với tổng vốn đầu tư vượt 720 tỷ NDT. Những dự án này không chỉ mang theo vốn và công nghệ, mà còn tạo ra hàng trăm nghìn việc làm trực tiếp và gián tiếp, kích hoạt nhu cầu tiêu dùng, nhà ở, và dịch vụ công tại địa phương.

Về xây dựng mô hình điểm, Quảng Đông đã lựa chọn và đầu tư xây dựng 818 "trấn điển hình" và 5.806 "thôn điển hình" làm mẫu để nhân rộng. Các trấn và thôn này được đầu tư đồng bộ về hạ tầng, dịch vụ công, và phát triển kinh tế đặc thù, trở thành điểm đến tham quan, học tập của các địa phương khác trong tỉnh và cả các tỉnh lân cận. Ngoài ra, tỉnh đã xây dựng 194 "tuyến trình diễn nông thôn mới" kết nối 445 trấn và 2.667 thôn, tạo thành mạng lưới phát triển liên vùng, thúc đẩy du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng, và giao thương nông sản.

Những kết quả này cho thấy dự án không chỉ là khẩu hiệu, mà đang tạo ra chuyển biến thực chất trên mặt đất. Tuy nhiên, lãnh đạo tỉnh Quảng Đông cũng thừa nhận rằng, hai năm mới chỉ là giai đoạn khởi động, và những thách thức lớn hơn đang chờ đợi ở phía trước, đặc biệt là áp lực duy trì nguồn lực tài chính, đảm bảo tính bền vững môi trường, và ngăn ngừa nguy cơ "phát triển nóng" thiếu kiểm soát.

3. BÀI HỌC CỐT LÕI VÀ KHẢ NĂNG VẬN DỤNG CHO VIỆT NAM

3.1 Năm bài học lớn

Bài học thứ nhất: Phân loại địa bàn thay vì cào bằng.

Quảng Đông không áp dụng cùng một bộ chính sách cho tất cả 122 huyện. Thay vào đó, họ phân loại huyện thành ba nhóm: tiên tiến, trung bình, và khó khăn, rồi thiết kế chính sách phù hợp cho từng nhóm. Huyện tiên tiến được trao nhiều quyền tự chủ hơn, khuyến khích dẫn dắt vùng; huyện trung bình được hỗ trợ chuyển đổi cơ cấu; huyện khó khăn được ưu tiên nguồn lực để xây dựng nền tảng cơ bản.

Việt Nam hoàn toàn có thể học hỏi nguyên lý này. Thay vì ban hành hàng loạt nghị quyết, thông tư áp dụng chung cho tất cả 34 tỉnh/thành, Chính phủ và các bộ ngành có thể xây dựng "bản đồ chức năng vùng" trong từng tỉnh. Mỗi tỉnh sẽ được chia thành các tiểu vùng: lõi đô thị, vành đai công nghiệp, vùng nông nghiệp công nghệ cao, vùng sinh thái – du lịch, và vùng đặc thù (biên giới, hải đảo). 

Chính sách đầu tư công, ưu đãi thuế, quy hoạch đất đai, và hỗ trợ tín dụng phải khác biệt rõ rệt theo từng nhóm. Ví dụ, vùng lõi đô thị cần chính sách phát triển đô thị thông minh, giao thông công cộng, và nhà ở xã hội; vùng nông nghiệp cần chính sách hỗ trợ chuỗi giá trị, logistics lạnh, và bảo hiểm nông nghiệp; vùng sinh thái cần chính sách bảo tồn, chi trả dịch vụ môi trường, và du lịch bền vững.

Điều kiện tiên quyết để thực hiện nguyên lý này là hệ thống dữ liệu địa lý, kinh tế – xã hội phải được số hóa, cập nhật thường xuyên, và chia sẻ liên thông giữa các cấp. Việt Nam đang triển khai Đề án 06 về dữ liệu dân cư và Chính phủ điện tử, đây là cơ hội để xây dựng "bản đồ số phát triển vùng", làm cơ sở khoa học cho việc phân loại và ra quyết định.

Bài học thứ hai: Trao quyền chọn dự án cho cấp cơ sở.

Cơ chế "tỉnh đặt món, huyện chọn món" của Quảng Đông là một bước tiến quan trọng trong phân cấp, phân quyền. Tỉnh không can thiệp vào chi tiết dự án, mà chỉ đặt ra khung chính sách, tiêu chuẩn chất lượng, và nguồn lực hỗ trợ. Huyện được quyền chủ động xác định danh mục dự án ưu tiên, lập hồ sơ, và trình tỉnh phê duyệt. Cơ chế này buộc huyện phải chịu trách nhiệm giải trình, đồng thời tạo động lực để cán bộ địa phương sáng tạo, tìm kiếm giải pháp phù hợp với thực tiễn.

Việt Nam có thể áp dụng nguyên lý này theo hai hướng. Thứ nhất, cần có cơ chế "địa phương tự chủ lập danh mục dự án ưu tiên". Ngân sách tỉnh sẽ cấp theo kết quả thẩm định độc lập của dự án, không phân bổ theo đầu người hay theo đề nghị chủ quan của lãnh đạo. Thứ hai, cần xây dựng năng lực thẩm định dự án tại cấp tỉnh và cấp xã. Hiện nay, nhiều địa phương còn thiếu chuyên gia đánh giá tác động môi trường, phân tích tài chính dự án, và quản lý rủi ro, dẫn đến tình trạng "duyệt dự án theo cảm tính" hoặc "phụ thuộc hoàn toàn vào tư vấn bên ngoài". Giải pháp là khẩn trương đào tạo đội ngũ cán bộ chuyên trách, thuê chuyên gia độc lập, và áp dụng công nghệ số để minh bạch hóa quy trình.

Một điểm quan trọng khác là cơ chế giám sát. Trao quyền không có nghĩa là buông lỏng quản lý. Cần thiết lập hệ thống giám sát đa chiều: giám sát từ cấp trên, giám sát của cộng đồng dân cư, giám sát của báo chí và tổ chức xã hội. Dự án nào vi phạm tiến độ, vượt vốn, hoặc không đạt mục tiêu phải được xử lý nghiêm, và bài học phải được rút ra để điều chỉnh chính sách.

Bài học thứ ba: Liên kết ngang và chuyển dịch có chọn lọc.

Quảng Đông yêu cầu các thành phố giàu có trong vùng Châu Giang phải "kèm cặp" các huyện vùng khó khăn. Đây không phải là quan hệ ban ơn, mà là quan hệ đối tác cùng có lợi. Thành phố lớn được giảm áp lực quá tải hạ tầng, tìm kiếm đối tác sản xuất phụ trợ, và mở rộng thị trường tiêu thụ. huyện khó khăn được tiếp cận vốn, công nghệ, tri thức quản lý, và thị trường đầu ra.

Việt Nam có thể thí điểm cơ chế "đôi bạn cùng tiến" giữa các địa phương trong cùng vùng kinh tế. Ví dụ, Bình Dương có thể hỗ trợ Đắk Nông phát triển công nghiệp chế biến nông – lâm sản; Đồng Nai có thể hỗ trợ Lâm Đồng xây dựng logistics lạnh cho rau hoa quả; Long An có thể hỗ trợ Đồng Tháp phát triển công nghiệp phụ trợ và đào tạo nghề. Cơ chế này cần được thể chế hóa bằng văn bản thỏa thuận liên tỉnh, có mục tiêu cụ thể, lộ trình rõ ràng, và cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng.

Về chuyển dịch công nghiệp, Việt Nam cần học cách chuyển dịch có chọn lọc. Thay vì chạy theo số lượng dự án FDI, địa phương phải tập trung vào những dự án có tính liên kết cao với doanh nghiệp nội địa, chuyển giao công nghệ, và tạo ra chuỗi giá trị nội địa hóa. Ví dụ, thay vì chỉ lắp ráp điện tử, địa phương có thể thu hút dự án sản xuất linh kiện, khuôn mẫu, và dịch vụ kỹ thuật. Thay vì chỉ trồng cây công nghiệp thô, địa phương có thể phát triển chế biến sâu, đóng gói, và xuất khẩu trực tiếp.

Bài học thứ tư: Gắn đào tạo – nghiên cứu với nhu cầu thực tế.

Quảng Đông huy động 123 trường đại học và viện nghiên cứu tham gia kết nối với 86 huyện. Mỗi trường/viện có nhiệm vụ chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực tại chỗ, và tư vấn giải pháp phát triển. Cơ chế này giải quyết hai vấn đề cùng lúc: một là đưa tri thức đến vùng khó khăn, hai là tạo cơ hội thực tiễn cho sinh viên, nghiên cứu sinh, giảm tình trạng "học xong là đi, không muốn về".

Việt Nam có thể mở rộng mô hình "đặt hàng đào tạo" giữa doanh nghiệp – trường nghề – chính quyền địa phương. Cụ thể, địa phương khảo sát nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp trên địa bàn (cần bao nhiêu kỹ sư, công nhân lành nghề, nhân viên quản lý...), sau đó làm việc với các trường đại học, cao đẳng, trung cấp nghề để thiết kế chương trình đào tạo phù hợp. Doanh nghiệp cam kết tuyển dụng sau đào tạo, trường cam kết chất lượng đầu ra, và chính quyền hỗ trợ kinh phí đào tạo hoặc ưu đãi thuế. Cơ chế này đã từng được thí điểm tại một số nơi như Bình Dương, Đồng Nai, nhưng chưa nhân rộng.

Ngoài ra, Việt Nam cần thành lập "Quỹ đổi mới vùng" để hỗ trợ startup nông nghiệp công nghệ cao, logistics xanh, năng lượng phân tán, và kinh tế tuần hoàn. Quỹ này có thể huy động vốn từ ngân sách nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức quốc tế, và nhà đầu tư thiên thần. Quỹ không chỉ cấp vốn, mà còn cung cấp dịch vụ ươm tạo, cố vấn kinh doanh, và kết nối thị trường.

Bài học thứ năm: Thay đổi thước đo thành công.

Quảng Đông không chỉ đo lường thành tích bằng GDP, mà bổ sung thêm các chỉ số phản ánh chất lượng phát triển: thu hẹp chênh lệch thu nhập, bình đẳng tiếp cận dịch vụ công, khả năng chịu tải sinh thái, và chỉ số hài lòng của người dân. Những chỉ số này được đưa vào danh mục các tiêu chí đánh giá chất lượng cán bộ chủ chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến thăng tiến và khen thưởng.

Việt Nam cần bổ sung các chỉ số tương tự vào hệ thống đánh giá cán bộ, đặc biệt là bí thư và chủ tịch UBND các cấp. Hiện nay, tiêu chí đánh giá vẫn nặng về tăng trưởng kinh tế, thu ngân sách, và thu hút đầu tư, dẫn đến tình trạng "chạy theo thành tích", bất chấp môi trường và an sinh xã hội. Cần đưa vào các chỉ số như: tỷ lệ giảm nghèo bền vững, tỷ lệ lao động qua đào tạo, tỷ lệ dân số được tiếp cận nước sạch và vệ sinh môi trường, chỉ số ô nhiễm không khí và nước, và tỷ lệ người dân hài lòng với dịch vụ công... Những chỉ số này phải được đo lường khách quan, công khai minh bạch, và có trọng số đủ lớn trong đánh giá tổng thể.

3.2. Thách thức khi áp dụng tại Việt Nam

Mặc dù bài học từ Quảng Đông rất giá trị, Việt Nam cần nhận thức rõ những thách thức riêng khi áp dụng.

Thách thức thứ nhất là năng lực thể chế cấp cơ sở còn hạn chế. Nhiều xã của Việt Nam thiếu đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn sâu về quản lý dự án, tài chính công, và quy hoạch phát triển. Khi trao quyền, nếu không có năng lực thẩm định và giám sát, dễ dẫn đến tình trạng "duyệt dự án sai", "sử dụng vốn lãng phí", hoặc "tham nhũng vặt". Giải pháp là đào tạo lại đội ngũ cán bộ cơ sở, thuê chuyên gia độc lập hỗ trợ, và áp dụng công nghệ số để minh bạch hóa quy trình.

Thách thức thứ hai là nguy cơ "sáp nhập hình thức". Việt Nam đã sáp nhập tỉnh và xóa cấp huyện, nhưng nếu chỉ gộp địa giới hành chính mà không tích hợp hạ tầng, quy hoạch không gian, ngân sách, và bộ máy chuyên môn, phân công chức năng nhiệm vụ rõ ràng,... sẽ có nguy cơ tạo ra "tỉnh lớn nhưng quản lý rời rạc". Sáp nhập phải đi kèm với tái cấu trúc bộ máy, tinh giản biên chế, chuẩn hóa 
chức năng nhiệm vụ và quy trình làm việc, và đầu tư hạ tầng kết nối giữa các khu vực cũ.

Thách thức thứ ba là áp lực ngân sách trung ương. Quỹ phát triển vùng cần nguồn vốn ổn định, minh bạch, và bền vững. Nếu phụ thuộc quá nhiều vào trái phiếu chính phủ hoặc vốn ODA, sẽ khó duy trì tính chủ động địa phương và dễ bị ảnh hưởng bởi biến động vĩ mô. Cần đa dạng hóa nguồn vốn thông qua hợp tác công – tư, trái phiếu chính quyền địa phương, và huy động vốn từ cộng đồng.

Thách thức thứ tư là cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế phải đi kèm với bảo vệ môi trường, an sinh người lao động, và bảo tồn văn hóa bản địa. Không thể chấp nhận mô hình "vùng trũng chịu ô nhiễm, vùng lõi hưởng lợi". Cần áp dụng nghiêm ngặt tiêu chuẩn môi trường, yêu cầu doanh nghiệp đầu tư hệ thống xử lý chất thải, và thiết lập quỹ bồi thường, hỗ trợ cộng đồng bị ảnh hưởng.

3.3. Lộ trình khuyến nghị cho Việt Nam (2026–2030)

Để vận dụng bài học Quảng Đông một cách hiệu quả, Việt Nam cần một lộ trình bài bản, chia làm ba giai đoạn.

Giai đoạn ngắn hạn (2026–2027) tập trung vào thí điểm phân loại chức năng vùng tại 3–5 tỉnh có đề án sáp nhập hoặc có nhu cầu cải cách mạnh. Các tỉnh này sẽ xây dựng "bản đồ quy hoạch không gian kinh tế", xác định rõ vùng nào phát triển công nghiệp, vùng nào phát triển nông nghiệp, vùng nào bảo tồn sinh thái. Đồng thời, thành lập "Quỹ đối ứng phát triển huyện" với nguồn vốn từ ngân sách tỉnh và huy động xã hội. Quan trọng nhất là xây dựng bộ "chỉ số đánh giá mới" cho bí thư và chủ tịch các cấp, trong đó cần giảm trọng số GDP, tăng trọng số các chỉ số chất lượng phát triển.

Giai đoạn trung hạn (2028–2030) nhân rộng mô hình liên kết ngang và chuyển dịch chuỗi giá trị. Các tỉnh trong cùng vùng kinh tế trọng điểm sẽ ký kết thỏa thuận hợp tác, thiết lập cơ chế "địa phương dẫn dắt doanh nghiệp" trong thu hút đầu tư có chọn lọc. Thành lập "Trung tâm đổi mới vùng" gắn với trường đại học và viện nghiên cứu, làm nhiệm vụ ươm tạo startup, chuyển giao công nghệ, và đào tạo nhân lực chất lượng cao. Đẩy mạnh số hóa quản lý dự án công, công khai tiến độ, vốn, và kết quả trên cổng thông tin điện tử để người dân giám sát.

Giai đoạn dài hạn (2031 trở đi) thể chế hóa quản trị vùng đa cực. Cần ban hành "Luật Phát triển Vùng" hoặc ít nhất là Nghị quyết chuyên đề của Quốc hội, tạo khung pháp lý cho việc phân vùng, phân cấp, và phối hợp liên tỉnh. Thành lập "Hội đồng điều phối liên tỉnh" với sự tham gia của lãnh đạo các tỉnh, bộ ngành trung ương, doanh nghiệp, và chuyên gia độc lập. Thiết lập "cơ chế tài chính đặc thù" cho vùng đệm sinh thái – công nghiệp, trong đó có chi trả dịch vụ môi trường, hỗ trợ chuyển đổi sinh kế, và đầu tư hạ tầng xanh.

4. KẾT LUẬN

Dự án "Trăm huyện, Nghìn trấn, Vạn thôn" của Quảng Đông không phải là kỳ tích nhờ quy mô dân số hay nguồn lực tài chính khổng lồ, mà là kết quả của một tư duy quản trị hiện đại: phân loại rõ ràng để có chính sách phù hợp, trao quyền thực chất để kích hoạt sáng tạo địa phương, lấy công nghiệp đặc thù làm đòn bẩy phát triển, và dùng chỉ số hội tụ thay vì tăng trưởng thuần túy làm thước đo thành công.

Đối với Việt Nam, bài học then chốt vẫn là: không phát triển dàn trải, không áp đặt mô hình đồng nhất, và không xem vùng khó khăn là "gánh nặng" mà là "không gian tái cấu trúc" với nhiều tiềm năng chưa được khai phá. Nếu kết hợp được tính chủ động địa phương với cơ chế phối hợp vùng minh bạch, nếu thay đổi được tư duy từ "quản lý theo cấp bậc" sang "quản trị theo mạng lưới", và nếu đặt người dân và doanh nghiệp làm trung tâm của mọi quyết định, Việt Nam hoàn toàn có thể chuyển từ mô hình "tăng trưởng dựa vào cực lớn" sang "phát triển đa cực có kết nối", tạo nền tảng bền vững để tăng trưởng hai con số cho giai đoạn 2030–2045.

Quảng Đông đã bắt đầu hành trình này từ năm 2022, và những kết quả bước đầu cho thấy hướng đi là đúng đắn. Việt Nam không cần sao chép máy móc, nhưng hoàn toàn có thể học hỏi tinh thần, nguyên lý và các công cụ của họ, rồi "Việt Nam hóa" cho phù hợp với thể chế, văn hóa, và nguồn lực của mình. Đó mới là cách học tập thông minh và hiệu quả nhất.

Tài liệu tham khảo chính

Tỉnh ủy và UBND tỉnh Quảng Đông (2023–2025). Báo cáo tiến độ thực hiện Công trình Trăm huyện, Nghìn trấn, Vạn thôn. Quảng Châu: Nhà xuất bản Nhân dân Quảng Đông.

Viện Khoa học Xã hội Quảng Đông (2025). Đánh giá tác động chính sách phát triển vùng nội tỉnh: Nghiên cứu điển hình từ 57 huyện trọng điểm. Quảng Châu: Viện KHXH Quảng Đông.

Tổng cục Thống kê Trung Quốc và Niên giám Thống kê Quảng Đông 2025. Bắc Kinh: Nhà xuất bản Thống kê Trung Quốc.

Golding, C., Sharmini, S., & Lazarovitch, A. (2014–2025). Các nghiên cứu về quản trị vùng và phát triển đa cực: Tổng hợp ứng dụng phương pháp luận. New Zealand: Đại học Otago.

https://www.news.cn/politics/20251130/be69703747b0485f8cef1fbbb0560410/c.html

https://www.news.cn/politics/20251130/eb5d82e098ea4d42b71376c08af74089/c.html

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét