Thứ Hai, 27 tháng 4, 2026

Trump lại bị ám sát và bài học cho Việt Nam

Trump lại bị ám sát và bài học cho Việt Nam

Sau lần ám sát hụt thứ ba: Liệu Trump có thể "biến vận rủi thành vận may" trong bối cảnh chính trị Mỹ đang phân cực? Bài học gì cho Việt Nam trong một thế giới cả bên ngoài và bên trong đất nước đều có đầy biến động và rủi ro ?

1. Bạo lực chính trị trở thành "bình thường mới" tại nhiều nước và 
Quá trình bình thường hóa sự cực đoan

Vào tối ngày 25 tháng 4 năm 2026, một vụ xả súng tại bữa tiệc thường niên của Hiệp hội Phóng viên Nhà Trắng (White House Correspondents' Dinner) ở khách sạn Washington Hilton đã khiến Tổng thống Mỹ Donald Trump cùng các quan chức cấp cao phải sơ tán khẩn cấp. Nghi phạm Cole Tomas Allen, 31 tuổi, đến từ California, đã bị bắt giữ sau khi xông qua chốt an ninh với súng săn, súng ngắn và nhiều dao. Một nhân viên Mật vụ Mỹ bị trúng đạn nhưng may mắn sống sót nhờ áo chống đạn.

Đây được ghi nhận là vụ ám sát hụt thứ ba nhằm vào ông Trump trong vòng chưa đầy hai năm, sau hai vụ việc xảy ra trong chiến dịch tranh cử tổng thống năm 2024. Câu hỏi đặt ra không chỉ là về an ninh tổng thống, mà còn là về tác động chính trị của sự kiện này: Liệu Trump có thể lặp lại kịch bản năm 2024, khi hình ảnh "người sống sót" giúp ông thu hút sự đồng cảm và củng cố vị thế để được bầu làm Tổng thống, hay lần này, bối cảnh chính trị đã thay đổi khiến "vận rủi" khó có thể chuyển hóa thành "vận may"?


Hiện tượng bạo lực chính trị trở thành "bình thường mới" tại Mỹ không phải là kết quả của một sớm một chiều, mà là quá trình tích lũy qua nhiều giai đoạn, được thúc đẩy bởi sự cộng hưởng của ba yếu tố then chốt: tần suất gia tăng, phản ứng công chúng suy giảm, và sự khai thác chính trị có hệ thống. 

Về mặt thống kê, theo dữ liệu từ Armed Conflict Location & Event Data Project (ACLED), số lượng các sự kiện bạo lực chính trị tại Mỹ đã tăng hơn 300% trong giai đoạn 2020-2026 so với thập kỷ trước, bao gồm các vụ đe dọa, tấn công vật lý, và âm mưu ám sát nhằm vào các quan chức cả hai đảng . Điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở con số, mà ở phản ứng của công chúng: nếu như vụ bạo lực tại Điện Capitol ngày 6/1/2021 từng gây chấn động toàn cầu và bị lên án rộng rãi, thì đến năm 2026, các vụ việc tương tự chỉ còn được đưa tin như "chuyện thường ngày", với thời lượng coverage trên truyền hình giảm dần và mức độ quan tâm của công chúng suy giảm theo hiệu ứng "habituation" – sự quen thuộc hóa do tiếp xúc lặp đi lặp lại.

Quá trình bình thường hóa này còn được thúc đẩy bởi cách giới chính trị gia và truyền thông thiên vị đảng phái thích khai thác các vụ bạo lực. Thay vì cùng nhau lên án và tìm giải pháp, mỗi bên thường nhanh chóng quy chụp động cơ cho đối thủ, biến nạn nhân thành "anh hùng tử vì đạo" hoặc "kẻ tự biên tự diễn" tùy theo lập trường chính trị. Kết quả là, bạo lực không còn được nhìn nhận như một mối đe dọa chung đối với nền dân chủ, mà trở thành một "công cụ kể chuyện" trong cuộc chiến văn hóa giữa hai phe. 

Trên mạng xã hội, các thuật ngữ như "political violence" (bạo lực chính trị) dần bị thay thế bằng những từ ngữ giảm nhẹ như "protest" (biểu tình), "resistance" (kháng cự), hay thậm chí được cổ xúy như "hành động cần thiết" trong các nhóm cực đoan.

Hệ quả sâu xa nhất của quá trình này là sự xói mòn "vùng xám", tức là không gian trung dung nơi các công dân có thể bất đồng quan điểm mà không xem nhau là kẻ thù. 

Khi bạo lực trở thành "bình thường mới", ngưỡng chấp nhận rủi ro chính trị của xã hội tăng lên, và điều nguy hiểm là nó tạo ra một vòng lặp tự củng cố: bạo lực sinh ra sợ hãi, sợ hãi sinh ra cực đoan, và cực đoan lại biện minh cho thêm bạo lực. Đối với một nền dân chủ lâu đời như Mỹ, đây không chỉ là khủng hoảng an ninh, mà là khủng hoảng về niềm tin vào khả năng giải quyết bất đồng bằng các phương thức hòa bình, và đó chính là dấu hiệu đáng báo động nhất của sự suy thoái thể chế.

2. Từ "biểu tượng sinh tồn" năm 2024 đến "hỗn loạn an ninh" năm 2026 và Sự khác biệt về bối cảnh tiếp nhận

2.1. Hiệu ứng "người sống sót" năm 2024: Khi hình ảnh trở thành công cụ vận động

Vụ ám sát hụt đầu tiên nhằm vào Trump xảy ra vào tháng 7 năm 2024 tại một cuộc mít tinh tranh cử ở Butler, Pennsylvania. Khi đó, Trump bị thương nhẹ ở tai nhưng đã giơ nắm đấm lên với khuôn mặt đầy máu, một hình ảnh nhanh chóng trở thành biểu tượng lan truyền trên mạng xã hội. 

Các nhà phân tích nhận định phản ứng bản năng này đã củng cố hình tượng "cứng rắn, bất khuất" của Trump, phù hợp với kỳ vọng của cử tri Mỹ về một lãnh đạo mạnh mẽ trong bối cảnh bất ổn.

Hai yếu tố then chốt giúp Trump "biến rủi ro thành cơ hội" năm 2024: Tính trực quan của hình ảnh, đó là khoảnh khắc Trump giơ tay sau khi bị bắn tạo ra một "icon chính trị" dễ lan truyền, kích hoạt hiệu ứng "rally around the flag", xu hướng cử tri đoàn kết xung quanh lãnh đạo khi đối mặt với khủng bố.

Tính đối lập rõ ràng giữa ông Trump gần 80 tuổi, tóc bạc trắng với kẻ tấn công được xác định là một cá nhân đơn lẻ với động cơ chưa rõ, cho phép chiến dịch Trump định khung sự kiện như một cuộc tấn công vào "dân chủ Mỹ" nói chung, từ đó huy động sự ủng hộ từ cả những cử tri trung lập.

Kết quả là, sau vụ việc, tỷ lệ ủng hộ Trump trong các cuộc thăm dò tăng mạnh, và ông giành chiến thắng trong cuộc bầu cử tổng thống tháng 11 năm 2024.

1.2. Bối cảnh 2026: Khi "hiệu ứng sinh tồn" gặp giới hạn của sự mệt mỏi chính trị

Sự kiện ngày 25/4/2026 diễn ra trong một bối cảnh hoàn toàn khác. Thứ nhất, đây không phải là một cuộc mít tinh tranh cử mở, mà là một sự kiện nội bộ dành cho giới tinh hoa chính trị – truyền thông, với khoảng 2.600 khách mời. 

Hình ảnh lan truyền không phải là Trump giơ nắm đấm đầy quyết tâm, mà là cảnh hỗn loạn khi tổng thống và các quan chức cúi thấp người và được hộ tống vội vã khỏi khán phòng, với những đĩa thức ăn dở dang và giày cao gót rơi vãi trên sàn. Cảnh video cũng cho thấy ông D. Trump luống cuống, vội vã và vấp ngã ngay khi mới bắt đầu di chuyển, dù vụ nổ xảy ra bên ngoài phòng tiệc.

Thứ hai, cơ chế an ninh của sự kiện bị đặt câu hỏi nghiêm trọng. Theo tường thuật của BBC và Associated Press, nghi phạm đã vượt qua nhiều lớp kiểm tra an ninh lỏng lẻo tại khách sạn Washington Hilton, nơi từng xảy ra vụ ám sát hụt Tổng thống Reagan năm 1981. 

Việc một cá nhân mang theo súng săn, súng ngắn và dao có thể tiếp cận khu vực gần phòng tiệc chính đặt ra nghi vấn về năng lực phối hợp giữa Mật vụ Mỹ, cảnh sát địa phương và ban tổ chức.

Thứ ba, và quan trọng nhất, là sự thay đổi trong tâm lý cử tri. Các cuộc thăm dò gần đây cho thấy tỷ lệ ủng hộ Trump dao động quanh mức 36%, thấp hơn đáng kể so với giai đoạn xảy ra vụ ám sát năm 2024. 

Nguyên nhân không chỉ đến từ các vấn đề kinh tế – như lạm phát, giá dầu cao – mà còn từ sự mệt mỏi của công chúng trước những xung đột chính trị kéo dài và tần suất ngày càng dày đặc của bạo lực chính trị. 

Rõ ràng đây không còn là câu chuyện về một cá nhân dũng cảm sống sót, mà là về một hệ thống an ninh dưới sự lãnh đạo của chính ông Trump đang bị thử thách, và một xã hội ngày càng khó tìm thấy tiếng nói chung.

3. Bầu cử Mỹ 2026: Lợi thế của Đảng Dân chủ gặp áp lực của Đảng Cộng hòa

2.1. Sự dịch chuyển trong cán cân quyền lực

Khác với năm 2024, khi cuộc bầu cử tổng thống là tâm điểm, năm 2026 là năm bầu cử Quốc hội giữa nhiệm kỳ, với trọng tâm là tranh giành quyền kiểm soát Hạ viện và Thượng viện. Theo dữ liệu từ các cuộc thăm dò tổng hợp, Đảng Dân chủ đang dẫn trước Đảng Cộng hòa khoảng 5,8 điểm phần trăm ở cấp quốc gia, và có lợi thế tại một số bang then chốt mà Trump từng thắng năm 2024 như Bắc Carolina, Georgia và Arizona.

Sự dịch chuyển này phản ánh ba xu hướng cấu trúc:

- Kinh tế trở lại làm trọng tâm: Sau giai đoạn ưu tiên các vấn đề văn hóa – xã hội, cử tri Mỹ đang quay lại đánh giá năng lực quản lý kinh tế của hai đảng. Theo The Washington Post, lần đầu tiên kể từ 2010, đa số cử tri tin rằng Đảng Dân chủ xử lý kinh tế tốt hơn.

- Sự phân hóa trong liên minh của Đảng Cộng hòa: Trong khi cử tri 
cơ sở trung thành của Trump vẫn ủng hộ mạnh mẽ, một bộ phận cử tri độc lập và ôn hòa bắt đầu lo ngại về phong cách lãnh đạo gây chia rẽ và những hệ lụy của chính sách đối ngoại.

- Hiệu ứng "bầu cử địa phương": Trong bầu cử giữa nhiệm kỳ, các vấn đề cụ thể tại từng khu vực như giáo dục, y tế, cơ sở hạ tầng... thường có trọng lượng lớn hơn so với hình ảnh tổng thống. Điều này làm giảm hiệu quả của các chiến lược vận động dựa vào cá nhân Trump.

2.2. "Phiếu cảm thông" có còn hiệu lực?

Một câu hỏi then chốt là: Liệu vụ ám sát hụt lần này có tạo ra làn sóng "phiếu cảm thông" giúp Đảng Cộng hòa giành lại thế chủ động?

Câu trả lời có lẽ là không, hoặc ít nhất là không ở quy mô đủ lớn để đảo ngược xu hướng. Lý do:

- Hiệu ứng biên giảm dần: Sau hai vụ ám sát hụt trước đó, công chúng Mỹ đã phần nào "miễn dịch" với kịch bản này. Sự kiện mới khó tạo ra cú sốc cảm xúc đủ mạnh để thay đổi nhận thức của cử tri dao động.

- Thiếu khung kể chuyện thống nhất: Trong khi năm 2024, chiến dịch Trump có thể dễ dàng định khung sự kiện như "cuộc tấn công vào dân chủ", thì năm 2026, động cơ của nghi phạm Cole Tomas Allen vẫn chưa rõ ràng. Việc anh ta từng quyên góp 25 USD cho chiến dịch của Kamala Harris năm 2024 khiến cả hai đảng đều thận trọng trong việc khai thác chính trị sự kiện, tránh nguy cơ phản tác dụng.

- Ưu tiên của cử tri đã thay đổi: Theo khảo sát của Pew Research Center, các vấn đề như chi phí sinh hoạt, an sinh y tế và biến đổi khí hậu hiện chiếm ưu tiên cao hơn so với an ninh cá nhân của tổng thống trong đánh giá của đa số cử tri.

Nói cách khác, trong bối cảnh cử tri Mỹ đang tìm kiếm giải pháp cho những thách thức thực tế, một sự kiện bạo lực, dù nghiêm trọng, khó có thể trở thành yếu tố quyết định nếu không được gắn với một chương trình chính sách cụ thể và thuyết phục.

4. Bài học về quản trị rủi ro chính trị trong xã hội phân cực – Góc nhìn tham chiếu cho Việt Nam

4.1. Làm gì khi bạo lực chính trị trở thành công cụ của cực đoan

Sự kiện tại Washington Hilton không chỉ là một vụ việc an ninh, mà còn là triệu chứng của một hiện tượng sâu xa hơn: Sự bình thường hóa của bạo lực như một phương tiện biểu đạt chính trị trong xã hội Mỹ. Vụ việc này nằm trong chuỗi các cuộc tấn công hoặc âm mưu nhằm vào các nhân vật chính trị cả hai đảng, từ Steve Scalise, Gretchen Whitmer, đến Paul Pelosi, phản ánh một môi trường chính trị ngày càng độc hại, nơi sự khác biệt quan điểm dễ bị quy chụp thành "kẻ thù".

Đối với các quốc gia đang phát triển, bài học từ Mỹ không phải là sao chép mô hình, mà là nhận diện sớm các dấu hiệu phân cực và xây dựng cơ chế giảm mâu thuẫn và xung đột xã hội trước khi chúng leo thang thành bạo lực. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chuyển đổi số và mạng xã hội làm gia tăng tốc độ lan truyền thông tin, cả tin đúng lẫn tin sai.

4.2. Khả năng phục hồi thể chế: Từ phản ứng khủng hoảng đến phòng ngừa chiến lược

Một điểm đáng chú ý trong phản ứng của chính quyền Trump sau vụ việc là việc ông nhanh chóng chuyển hướng sang kêu gọi "giải quyết khác biệt một cách hòa bình" và đồng thời đề xuất xây dựng "phòng tiệc được bảo vệ nghiêm ngặt" tại Nhà Trắng. Cách tiếp cận này phản ánh một tư duy quản trị rủi ro hai lớp:

Lớp phản ứng: Xử lý khủng hoảng tức thời, bảo vệ an toàn cho lãnh đạo, khôi phục niềm tin công chúng.

Lớp phòng ngừa: Đầu tư vào cơ sở hạ tầng an ninh, cải cách quy trình phối hợp liên cơ quan, và quan trọng hơn, thúc đẩy đối thoại chính trị để giảm nhiệt độ xung đột.

Đối với Việt Nam, bài học này có thể được chuyển hóa thành các khuyến nghị cụ thể:

- Xây dựng cơ chế cảnh báo sớm: Thiết lập hệ thống giám sát và phân tích các chỉ số phân cực xã hội (như mức độ cực đoan trên mạng xã hội, tần suất ngôn từ thù địch trong diễn ngôn công cộng) để can thiệp kịp thời trước khi xung đột leo thang.

- Đầu tư vào "an ninh mềm": Bên cạnh các biện pháp an ninh cứng, cần chú trọng xây dựng văn hóa đối thoại, tôn trọng sự khác biệt trong khuôn khổ pháp luật, và nâng cao năng lực truyền thông rủi ro cho đội ngũ lãnh đạo các cấp.

- Lồng ghép năng lực phục hồi vào hoạch định chính sách: Khi thiết kế các chính sách kinh tế – xã hội, cần tính đến khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài (như biến động thị trường toàn cầu, khủng hoảng y tế) và bên trong (như bất ổn xã hội), đảm bảo tính liên tục và bền vững của quá trình phát triển.

4.3. Hướng tới một mô hình phát triển "kiên cường" nhằm tạo ra sự kết nối chặt chẽ giữa ổn định chính trị và tăng trưởng kinh tế hai con số

Cần nhấn mạnh ổn định chính trị không đồng nghĩa với đàn áp những quan điểm khác biệt, mà là khả năng quản lý xung đột một cách xây dựng, biến thách thức thành cơ hội cải cách. Đối với Việt Nam, trong hành trình hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045, việc xây dựng một thể chế kiên cường có khả năng thích ứng, học hỏi và phục hồi trước biến động là yếu tố then chốt không kém so với đầu tư vào hạ tầng hay nguồn nhân lực.

Kinh nghiệm từ Mỹ cho thấy: Khi xã hội phân cực quá mức, ngay cả những thể chế lâu đời cũng có thể bị thử thách. Ngược lại, khi các bên trong xã hội cùng cam kết với các quy tắc chung và cơ chế giải quyết tranh chấp minh bạch, xã hội có thể vượt qua khủng hoảng mà không đánh mất nền tảng dân chủ. Đây chính là "vốn xã hội" mà Việt Nam cần tích lũy thông qua cải cách thể chế, nâng cao năng lực quản trị và thúc đẩy sự tham gia có trách nhiệm của công dân.

5. Kết luận: Giữa rủi ro và cơ hội, cần tỉnh táo lựa chọn chiến lược đúng để định hình tương lai

Sự kiện ám sát hụt nhằm vào Tổng thống Trump ngày 25/4/2026, dù không gây thương vong nghiêm trọng, nhưng vẫn là một hồi chuông cảnh tỉnh về mức độ phân cực và bất ổn trong chính trường Mỹ. Trong ngắn hạn, khả năng Trump "biến rủi ro thành cơ hội" như năm 2024 là hạn chế, do bối cảnh chính trị đã thay đổi, tâm lý cử tri đã mệt mỏi, và cấu trúc bầu cử giữa nhiệm kỳ ưu tiên các vấn đề địa phương hơn là biểu tượng cá nhân.

Tuy nhiên, trong dài hạn, sự kiện này có thể thúc đẩy một cuộc tranh luận cần thiết về cách thức quản lý xung đột trong xã hội đa nguyên, về cân bằng giữa an ninh và tự do, và về trách nhiệm của giới lãnh đạo trong việc hạ nhiệt chia rẽ thay vì khai thác chúng vì lợi ích chính trị ngắn hạn.

Đối với Việt Nam, bài học không nằm ở việc sao chép mô hình, mà ở việc rút ra nguyên tắc: Phát triển bền vững và tăng trưởng hai con số đòi hỏi một thể chế không chỉ hiệu quả trong quản lý kinh tế, mà còn kiên cường trong ứng phó với biến động, linh hoạt trong thích ứng với thay đổi, và lắng nghe, tôn trọng các tiếng nói đa dạng, trái chiều. 

Chỉ khi đó, "vận rủi" mới thực sự có thể chuyển hóa thành "vận may", và quá trình chuyển hóa đó hoàn toàn không phải nhờ may mắn, mà nhờ có một tầm nhìn chiến lược đúng đắn của Đảng và một năng lực thực thi linh hoạt nhưng hiệu quả của Chính phủ.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét