Việt Nam nên học gì từ chính sách thương mại mới của Trung Quốc ?
Tỷ trọng thương mại với Mỹ trong tổng kim ngạch của Trung Quốc đang có xu hướng giảm dần trong những năm vừa qua khi nước này thực hiện chiến lược đa dạng hóa thị trường.Dưới đây là các con số chi tiết:
1. Kim ngạch Xuất nhập khẩu Trung Quốc - Mỹ (năm 2025)
Trong năm 2025, thương mại song phương giữa hai nước sụt giảm mạnh so với các năm trước:
Xuất khẩu từ Trung Quốc sang Mỹ: Đạt khoảng 420 tỷ USD, giảm khoảng 20% so với năm 2024. Các mặt hàng chịu ảnh hưởng nặng nhất bao gồm đồ chơi (-12,7%), nội thất (-6,1%) và giày dép (-11,3%).
Nhập khẩu của Trung Quốc từ Mỹ: Đạt khoảng 139 tỷ USD, giảm khoảng 14,6% so với năm trước. Sự sụt giảm này phản ánh các biện pháp trả đũa thuế quan và nỗ lực của Trung Quốc trong việc tìm kiếm nguồn cung thay thế (đặc biệt là nông sản và linh kiện công nghệ).
2. Thặng dư thương mại
Thặng dư của Trung Quốc với Mỹ: Khoảng 281 tỷ USD. Mặc dù con số này vẫn rất lớn, nhưng đã giảm đáng kể so với mức thặng dư của các năm trước đó do kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ bị thu hẹp.
Bối cảnh chung: Trong khi thặng dư với Mỹ giảm, tổng thặng dư thương mại toàn cầu của Trung Quốc năm 2025 lại lập kỷ lục lịch sử, đạt gần 1.189 tỷ USD (lần đầu tiên vượt mốc 1.000 tỷ USD).
3. Xu hướng chuyển dịch
Để bù đắp cho sự sụt giảm tại thị trường Mỹ, Trung Quốc đã đẩy mạnh xuất khẩu sang các khu vực khác:
ASEAN: Trở thành đối tác thương mại lớn nhất với mức tăng trưởng 7,4%.
Liên minh Châu Âu (EU): Tăng trưởng 5,4%.
Các thị trường mới nổi: Xuất khẩu sang Châu Phi tăng vọt 25,8%, Mỹ Latinh tăng 7,4%.
Các số liệu trên được tổng hợp dựa trên báo cáo kết thúc năm tài chính 2025 (công bố vào tháng 1/2026).
4. Nhìn lại quá khứ, hướng tới tương lai
Trong lịch sử thương mại song phương, thặng dư thương mại của Trung Quốc với Mỹ đã có những diễn biến phức tạp theo từng giai đoạn chính trị và kinh tế. Dưới đây là thông tin chi tiết:
Trong lịch sử thương mại song phương, thặng dư thương mại của Trung Quốc với Mỹ đã có những diễn biến phức tạp theo từng giai đoạn chính trị và kinh tế. Dưới đây là thông tin chi tiết:
4.1. Trung Quốc có thặng dư thương mại lớn nhất với Mỹ năm 2018
Dựa trên các dữ liệu lịch sử và báo cáo gần đây, có thể thấy năm 2018 được ghi nhận là năm Trung Quốc có mức thặng dư thương mại hàng hóa lớn nhất với Mỹ, đạt khoảng 419,2 tỷ USD (theo số liệu của Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ - USTR).
Giai đoạn biến động: Sau năm 2018, thặng dư bắt đầu dao động do cuộc chiến thương mại nổ ra. Đến năm 2024, con số này có sự phục hồi tạm thời (đạt khoảng 295 tỷ USD) trước khi bước vào chu kỳ sụt giảm mạnh mới vào năm 2025 do các chính sách thuế quan bổ sung.
4.2. Tại sao thặng dư thương mại với Mỹ giảm dần?
Có ba nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự sụt giảm này, đặc biệt là trong giai đoạn từ năm 2024 đến nay:
a) Xung đột thuế quan và Chiến tranh thương mại: Việc Mỹ (đặc biệt là dưới thời Tổng thống Donald Trump trong cả hai nhiệm kỳ) áp đặt các mức thuế quan cao (lên tới 60% hoặc hơn đối với một số mặt hàng) đã khiến hàng hóa Trung Quốc trở nên đắt đỏ hơn tại Mỹ. Điều này trực tiếp làm giảm khối lượng xuất khẩu từ Trung Quốc sang thị trường này.
b) Chiến lược "Trung Quốc + 1" và sự chuyển dịch chuỗi cung ứng: Để tránh thuế quan và rủi ro địa chính trị xung đột Mỹ - Trung, nhiều tập đoàn đa quốc gia đã chuyển một phần quy trình sản xuất từ Trung Quốc sang các nước thứ ba như Việt Nam, Mexico hoặc Ấn Độ.
Do đó, thay vì xuất khẩu trực tiếp sang Mỹ, Trung Quốc hiện nay đóng vai trò cung cấp linh kiện cho các nước này để lắp ráp rồi mới xuất sang Mỹ.
c) Chiến lược đa dạng hóa thị trường của Trung Quốc: Trung Quốc đã chủ động giảm sự phụ thuộc vào thị trường Mỹ bằng cách đẩy mạnh thương mại với các khu vực khác:
ASEAN: Hiện đã trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Trung Quốc.
Các thị trường mới nổi: Xuất khẩu sang các khu vực như Mỹ Latinh, Châu Phi và Trung Đông tăng trưởng mạnh mẽ, giúp tổng thặng dư thương mại toàn cầu của Trung Quốc vẫn đạt kỷ lục (hơn 1.200 tỷ USD vào năm 2025) dù thặng dư riêng với Mỹ sụt giảm. Đáng chú ý là rất nhiều nước đã chấp nhận thanh toán bằng đồng nhân dân tệ của Trung Quốc.
d) Chính sách khuyến khích tiêu dùng nội địa, nâng cao nhanh mức sống của người dân: Chính phủ Trung Quốc đang nỗ lực chuyển đổi mô hình kinh tế từ "dựa vào xuất khẩu" sang "tuần hoàn kép", vừa tiếp tục xuất khẩu, vừa tập trung thúc đẩy tiêu dùng trong nước và khuyến khích người dân ưu tiên sử dụng hàng nội địa, làm giảm nhu cầu nhập khẩu đầu vào phục vụ gia công xuất khẩu đi Mỹ.
Kết quả là mặc dù thặng dư thương mại hàng hóa với Mỹ giảm đi, nhưng điều này không có nghĩa là sức mạnh thương mại của Trung Quốc suy yếu. Thay vào đó, nó phản ánh chính sách điều chỉnh, cấu trúc lại dòng chảy thương mại toàn cầu của Trung Quốc. Hàng hóa Trung Quốc vẫn tìm đường đến Mỹ thông qua các nước trung gian đồng thời mở rộng các thị trường mới ngoài phương Tây.
5. Bài học cho Việt Nam từ chiến lược điều chỉnh thương mại của Trung Quốc
c) Chiến lược đa dạng hóa thị trường của Trung Quốc: Trung Quốc đã chủ động giảm sự phụ thuộc vào thị trường Mỹ bằng cách đẩy mạnh thương mại với các khu vực khác:
ASEAN: Hiện đã trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Trung Quốc.
Các thị trường mới nổi: Xuất khẩu sang các khu vực như Mỹ Latinh, Châu Phi và Trung Đông tăng trưởng mạnh mẽ, giúp tổng thặng dư thương mại toàn cầu của Trung Quốc vẫn đạt kỷ lục (hơn 1.200 tỷ USD vào năm 2025) dù thặng dư riêng với Mỹ sụt giảm. Đáng chú ý là rất nhiều nước đã chấp nhận thanh toán bằng đồng nhân dân tệ của Trung Quốc.
d) Chính sách khuyến khích tiêu dùng nội địa, nâng cao nhanh mức sống của người dân: Chính phủ Trung Quốc đang nỗ lực chuyển đổi mô hình kinh tế từ "dựa vào xuất khẩu" sang "tuần hoàn kép", vừa tiếp tục xuất khẩu, vừa tập trung thúc đẩy tiêu dùng trong nước và khuyến khích người dân ưu tiên sử dụng hàng nội địa, làm giảm nhu cầu nhập khẩu đầu vào phục vụ gia công xuất khẩu đi Mỹ.
Kết quả là mặc dù thặng dư thương mại hàng hóa với Mỹ giảm đi, nhưng điều này không có nghĩa là sức mạnh thương mại của Trung Quốc suy yếu. Thay vào đó, nó phản ánh chính sách điều chỉnh, cấu trúc lại dòng chảy thương mại toàn cầu của Trung Quốc. Hàng hóa Trung Quốc vẫn tìm đường đến Mỹ thông qua các nước trung gian đồng thời mở rộng các thị trường mới ngoài phương Tây.
5. Bài học cho Việt Nam từ chiến lược điều chỉnh thương mại của Trung Quốc
Những diễn biến trong quan hệ thương mại Trung Quốc - Mỹ năm 2025 không chỉ phản ánh sự tái cấu trúc chiến lược của Bắc Kinh, mà còn mở ra những gợi ý quan trọng cho Việt Nam, một nền kinh tế có độ mở lớn, đang hưởng lợi từ làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro phụ thuộc. Có thể rút ra 5 bài học then chốt:
Thứ nhất, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu là "lá chắn" chiến lược, không phải lựa chọn tình thế.
Thứ nhất, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu là "lá chắn" chiến lược, không phải lựa chọn tình thế.
Trung Quốc đã chủ động giảm tỷ trọng thương mại với Mỹ bằng cách đẩy mạnh xuất khẩu sang ASEAN, Mỹ Latinh, châu Phi và Trung Đông. Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc rất lớn vào Mỹ và EU (chiếm gần 50% kim ngạch xuất khẩu). Bài học ở đây là cần tận dụng tối đa mạng lưới FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP) để thâm nhập sâu vào các thị trường mới nổi, đồng thời xây dựng thương hiệu quốc gia và tiêu chuẩn chất lượng để nâng cao sức cạnh tranh, thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá thấp.
Thứ hai, tận dụng "China +1" nhưng phải thoát khỏi bẫy "lắp ráp thuần túy".
Làn sóng dịch chuyển sản xuất sang Việt Nam đang thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu, nhưng tỷ lệ nội địa hóa và giá trị gia tăng trong nước đang rất thấp, phụ thuộc nhiều vào linh kiện nhập khẩu (đặc biệt từ Trung Quốc). Việt Nam cần học cách Trung Quốc từng làm trong giai đoạn 2005-2015: thực hiện chính sách huy động vốn FDI có chọn lọc, phát triển mạnh công nghiệp phụ trợ, và gắn kết doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp nội địa. Đồng thời, cần siết chặt quản lý quy tắc xuất xứ để tránh nguy cơ bị Mỹ áp thuế chống lẩn tránh hoặc điều tra thương mại.
Thứ ba, phát triển thị trường nội địa theo hướng "tuần hoàn kép" linh hoạt.
Chiến lược "lưu thông kép" của Trung Quốc cho thấy xuất khẩu không thể là động lực tăng trưởng duy nhất. Việt Nam cần đẩy mạnh cải cách thể chế, chống lạm phát, nâng cao thu nhập thực tế của người dân, hoàn thiện hạ tầng logistics và thương mại số để kích cầu nội địa. Khi thị trường trong nước đủ lớn và năng động, doanh nghiệp sẽ có "vùng đệm" an toàn trước các cú sốc thuế quan, đứt gãy chuỗi cung ứng hoặc biến động tỷ giá toàn cầu.
Thứ tư, chủ động quản trị rủi ro thương mại và cân bằng địa chính trị.
Mỹ đang siết chặt các công cụ phòng vệ thương mại (chống bán phá giá, chống trợ cấp, điều tra xuất xứ, tiêu chuẩn ESG) và có thể áp dụng cơ chế thuế quan có đi có lại. Việt Nam cần xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, đào tạo đội ngũ chuyên gia thương mại quốc tế chuyên sâu, đồng thời duy trì nhất quán chính sách đối ngoại "cây tre" – giữ cân bằng quan hệ với Mỹ, Trung Quốc, EU và các đối tác chiến lược khác, tránh bị cuốn vào xung đột nước lớn mà vẫn bảo toàn được ưu đãi thương mại.
Thứ năm, thận trọng nhưng chủ động trong đa phương hóa cơ chế thanh toán và tài chính.
Việc nhiều đối tác của Trung Quốc chuyển sang thanh toán bằng nội tệ phản ánh xu hướng phi đô la hóa từng phần trong thương mại khu vực. Dù Việt Nam vẫn ưu tiên ổn định tỷ giá theo đồng USD và sử dụng USD làm đồng tiền định giá chính, nhưng cần nghiên cứu mở rộng thanh toán bằng nội tệ trong thương mại biên giới, đẩy mạnh kết nối hệ thống thanh toán khu vực (như sáng kiến CBDC, ACU) và đa dạng hóa dự trữ ngoại hối để giảm rủi ro tỷ giá và các biến động địa kinh tế tiềm tàng.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét