Thứ Ba, 21 tháng 4, 2026

Tại sao GDP/người của VN sẽ đạt 10.000 USD khá dễ dàng ?

Tại sao GDP bình quân đầu người của Việt Nam sẽ đạt 10.000 USD khá dễ dàng ?
Báo Trung Quốc giải thích tại sao GDP bình quân đầu người của Việt Nam đạt 10.000 USD lại dễ dàng, trong khi Ấn Độ thì rất khó ? Bài viết thể hiện góc nhìn phân tích so sánh Việt Nam và Ấn Độ dưới lăng kính kinh tế vĩ mô, tập trung vào vai trò của tỷ giá hối đoái, FDI và chính sách đối ngoại trong việc thúc đẩy tăng trưởng GDP bình quân đầu người tính theo USD. 
Tôi tán thành nội dung của bài viết. Một số nhận định mang tính chủ quan của tác giả, độc giả nên tham khảo đa chiều. Dưới đây là toàn văn bài viết.

Một số người không thích Việt Nam nên luôn muốn hạ thấp triển vọng của đất nước này. Hai năm trước, bất động sản Việt Nam gặp một số rắc rối, một nữ doanh nhân giàu có bị bắt và tuyên án tử hình (bà Trương Mỹ Lan), dường như nền kinh tế sắp sụp đổ, khiến không ít người hào hứng dự báo suy thoái. Nhưng thực tế, sau sự việc đó, thị trường bất động sản Việt Nam lại sôi động trở lại, tình trạng tranh mua nhà đất tiếp diễn. Sự việc không nghiêm trọng như tưởng tượng, không phải là bong bóng vỡ.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế của Việt Nam về cơ bản đứng đầu trong các nền kinh tế lớn toàn cầu, thậm chí còn mạnh hơn Ấn Độ – quốc gia thường xuyên được truyền thông nhắc đến là "số một". Ấn Độ trong nhóm G20 quả thực có vài năm đạt mức tăng trưởng cao nhất, khoảng 6-7%, được gọi là dẫn đầu thế giới. Nhưng thực tế, Việt Nam đạt 7-8%, ổn định hơn Ấn Độ. Dân số Việt Nam khoảng 100 triệu người, không phải là con số nhỏ, nhưng vì không thuộc G20 nên ít được truyền thông quốc tế quảng bá.

Điểm Việt Nam vượt trội hơn Ấn Độ không nằm ở tốc độ tăng trưởng kinh tế; hai nước về cơ bản tương đương nhau. Về dài hạn, Trung Quốc, Ấn Độ và Việt Nam chính là ba quốc gia có tốc độ tăng trưởng mạnh nhất toàn cầu; xét trong hơn 20 năm qua, chênh lệch tăng trưởng hàng năm giữa ba nước không quá lớn. Trung Quốc có phần nhỉnh hơn một chút, nhưng những năm gần đây tốc độ tăng trưởng cũng đã chậm lại. 

GDP bình quân đầu người của Ấn Độ trước đây từng tương đương Trung Quốc: năm 1991, Ấn Độ đạt 306 USD, Trung Quốc 334 USD, đều cao hơn Việt Nam khi đó chỉ có 143 USD. Nhưng hiện nay, khoảng cách giữa Ấn Độ và Trung Quốc đã rất lớn: Ấn Độ chỉ bằng 1/5 Trung Quốc, khoảng 2.800 USD so với 14.000 USD.

Năm 2025, GDP bình quân đầu người của Việt Nam đạt 5.026 USD, vượt mốc 5.000 USD một cách ấn tượng! Mục tiêu năm 2030 đạt 8.500 USD đã được công bố tại đại hội, và việc hướng tới mốc 10.000 USD cũng sẽ diễn ra rất nhanh. Năm 2007, GDP bình quân đầu người của Ấn Độ còn cao hơn Việt Nam (1.022 USD so với 926 USD), nhưng chẳng bao lâu nữa khoảng cách sẽ mở rộng gấp đôi, thậm chí gấp ba trong tương lai.

Không phải Ấn Độ tăng trưởng chậm: năm 2025, GDP bình quân đầu người tính theo USD đã tăng gấp khoảng 3 lần so với năm 2008 – một thành tích rất tốt trên bình diện toàn cầu. Nếu không có thành tích này, Ấn Độ cũng không thể tạo được tiếng vang lớn trên trường quốc tế, thậm chí khiến Mỹ phải cảnh giác và không muốn xuất hiện "một Trung Quốc tiếp theo". 

Điểm mấu chốt là: Việt Nam giống như Trung Quốc trước đây, có khả năng khiến GDP bình quân đầu người tính theo USD tăng phi mã!

Năm 2000, GDP bình quân đầu người của Trung Quốc mới chỉ đạt 969 USD, nhưng đến năm 2018 đã đạt 10.086 USD, tăng hơn 10 lần trong 18 năm. Việt Nam năm 2007 là 926 USD, dự kiến năm 2026 đạt 5.026 USD, tăng 5,4 lần trong 19 năm, tốc độ tăng trưởng vẫn rất cao và còn dư địa phát triển. Chỉ cần thêm vài năm nữa, việc tăng gấp đôi để vượt mốc 10.000 USD là hoàn toàn khả thi. Cả hai quốc gia đều có không ít thành phần kinh tế mang tính chất xã hội chủ nghĩa, nhiều dịch vụ được cung cấp miễn phí hoặc giá thấp, khiến GDP bình quân đầu người trước đây bị đánh giá thấp, tạo điều kiện để đạt mức tăng trưởng gấp 10 lần, điều mà các quốc gia khác khó có thể sao chép. Trong khi đó, Ấn Độ gặp khó khăn hơn: tăng trưởng GDP bình quân đầu người tính theo USD chỉ ở mức "tạm được", khó tạo nên kỳ tích.

Vấn đề nằm ở chỗ: nếu xét tốc độ tăng trưởng GDP danh nghĩa tính theo nội tệ, cả Ấn Độ và Việt Nam đều khá cao. Giai đoạn 2008-2024, GDP danh nghĩa tính theo nội tệ của Việt Nam tăng gấp 7,1 lần, tốc độ tăng trưởng bình quân năm 13,1%; Ấn Độ tăng gấp 6 lần, bình quân năm 11,8%; Trung Quốc tăng gấp 4,2 lần, bình quân năm 9,3%. Một số quốc gia gặp khủng hoảng lạm phát nghiêm trọng còn có mức tăng cao hơn, nhưng lạm phát của Ấn Độ và Việt Nam không thuộc diện cao. Trung Quốc hơi bất thường ở khía cạnh này: do giảm phát, tăng trưởng GDP danh nghĩa chậm, hai năm gần đây chưa đầy 4%.

Tuy nhiên, khi so sánh quốc tế, bắt buộc phải sử dụng GDP hiện hành bình quân đầu người tính theo USD. Yếu tố cực kỳ quan trọng, thậm chí mang tính quyết định, chính là tỷ giá hối đoái. Như biểu đồ 3 cho thấy: đồng Nhân dân tệ cực kỳ mạnh mẽ, đồng Việt Nam biểu hiện khá ổn, còn đồng Rupee Ấn Độ giảm giá khá nhiều, gây khó khăn. So với năm 2008, tỷ giá đồng Nhân dân tệ so với USD về cơ bản không giảm. Đồng Việt Nam dù được phát hành thêm nhiều, nhưng mức giảm giá tích lũy không lớn, chỉ khoảng hơn 2%/năm. Trong khi đó, đồng Rupee Ấn Độ đã giảm giá hơn 50%, khiến tốc độ tăng trưởng GDP danh nghĩa không theo kịp Việt Nam.

Về nguyên tắc, Trung Quốc và Việt Nam thường có "điều chỉnh thống kê": đột nhiên công bố các số liệu GDP trước đây bị đánh giá thấp, tạo ra mức tăng đột biến. Ấn Độ cũng điều chỉnh số liệu GDP, nhưng không "khai thác" được gì mới, vì số liệu đã được thống kê ở mức khá "căng" rồi. Tuy nhiên, hiệu ứng này không phải là yếu tố lớn nhất.

Biểu hiện tỷ giá hối đoái có mối liên hệ chặt chẽ với hoạt động xuất nhập khẩu và đầu tư nước ngoài. Ấn Độ thường xuyên thâm hụt thương mại lớn, Trung Quốc thặng dư lớn, còn Việt Nam cơ bản cân bằng được. Thâm hụt lớn cho thấy áp lực lên tỷ giá, buộc phải bù đắp thông qua kiều hối hoặc đầu tư nước ngoài. Ấn Độ bù đắp khá tốt, không bị sụp đổ, dự trữ ngoại hối dần tăng lên, đạt quy mô khoảng 600 tỷ USD.
Yếu tố then chốt là đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): ở khía cạnh này, Việt Nam biểu hiện xuất sắc, lượng vốn đầu tư đổ vào quá lớn, đến mức "không tiếp nhận nổi". Nhiều ý kiến phàn nàn Việt Nam thiếu điện, thiếu hạ tầng phụ trợ, thiếu quỹ đất, thiếu lao động... các nhà đầu tư than phiền đủ điều. Nghe có vẻ phức tạp, nhưng thực tế các quốc gia khác đều ghen tị. Đây chính là "may mắn địa chiến lược"; có là có, không thể xem nhẹ. Việc than phiền thực chất xuất phát từ nhu cầu triển khai hoạt động sản xuất quy mô lớn tại địa phương. Vị thế sinh thái này là do Việt Nam tự tạo dựng: không làm chuyện phi lý, duy trì quan hệ khá tốt với cả Mỹ và Trung Quốc, thiết lập quan hệ đặc biệt với Hàn Quốc như một "căn cứ phân nhánh", đồng thời thu hút không ít đầu tư từ Nhật Bản.

Ấn Độ lại chưa hiểu rõ vấn đề này. Vốn dĩ Ấn Độ hoàn toàn có thể cạnh tranh với Việt Nam, nhưng về mặt tâm lý lại phòng bị thái quá đối với vốn đầu tư nước ngoài, dẫn đến kết cục không tốt. Quan hệ ngoại giao cũng bị xử lý kỳ lạ: thậm chí làm xấu đi quan hệ với Trung Quốc, trong khi quan hệ với Mỹ cũng không thực sự thuận lợi, gây ra tâm lý đề phòng. 

Ấn Độ vốn dĩ triển vọng rất sáng: rất nhiều doanh nghiệp Trung Quốc muốn mở rộng sang Ấn Độ, thậm chí còn tích cực hơn cả khi đầu tư vào Việt Nam, vì thị trường tiềm năng lớn hơn nhiều. Nhưng môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp nước ngoài tại Ấn Độ không tốt, dẫn đến biểu hiện tỷ giá cũng kém theo. Ông Modi cùng nhóm của ông S. Jaishankar theo đuổi chính sách ngoại giao quá thiên về chủ nghĩa dân tộc, gây áp lực quá mức lên doanh nghiệp nước ngoài, làm hỏng cơ hội. 

Triển vọng của Ấn Độ từ "rất sáng" chuyển thành "xui xẻo liên tiếp", lãng phí tốc độ tăng trưởng kinh tế cao nhất trong các cường quốc chủ chốt, trong khi tỷ giá hối đoái lại kéo lùi. Nếu không thay đổi hướng đi này, việc Ấn Độ đạt mốc GDP bình quân đầu người 10.000 USD là hoàn toàn bất khả thi.


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét