Thứ Bảy, 18 tháng 4, 2026

"Kiêu ngạo Mỹ, kiên cường Iran: Ai sẽ thắng?"

"Kiêu ngạo Mỹ, kiên cường Iran: Ai sẽ thắng?"
Bảy tuần chiến sự đã không thể lật đổ giới lãnh đạo của Iran hay buộc họ phải đáp ứng toàn bộ yêu cầu mà Tổng thống Mỹ Donald Trump đưa ra. Ngay cả khi Iran tuyên bố sẽ mở lại eo biển Hormuz cho hoạt động vận tải, cuộc khủng hoảng Trung Đông cho thấy giới hạn về tổn thất kinh tế trong nước mà Tổng thống Trump sẵn sàng chấp nhận. 
Hiện tại, khi giá xăng tại Mỹ tăng cao, lạm phát leo thang và tỷ lệ ủng hộ sụt giảm, ông Trump đang gấp rút tìm kiếm một thỏa thuận ngoại giao nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực trong nước. 

Giới lãnh đạo Iran hiểu rõ điều này, vì thế đang tận dụng việc kiểm soát eo biển Hormuz để buộc nhóm của ông Trump phải ngồi vào bàn đàm phán. Nhiều ý kiến bắt đầu cho rằng "Từ bỏ kiêu ngạo là con đường duy nhất để Mỹ rút lui khỏi Iran một cách thể diện".

1. Bối cảnh lịch sử xung đột Mỹ-Iran

Xung đột Mỹ-Iran có thể truy ngược sớm nhất đến tháng 8/1953, khi Cơ quan Tình báo Trung ương Mỹ (CIA) phối hợp với cơ quan tình báo Anh, lên kế hoạch lật đổ Thủ tướng Iran được bầu cử dân chủ Mohammad Mosaddegh. Còn điểm khởi đầu của xung đột giai đoạn gần đây, chính là việc nhân viên Đại sứ quán Mỹ tại Iran bị giam giữ ở Tehran năm 1979. Kể từ đó, Mỹ liên tục tìm cách thực hiện thay đổi chế độ tại Iran, đồng thời áp đặt nhiều vòng trừng phạt kinh tế, chính trị và quân sự đối với nước này.

Do Iran kiên định ủng hộ sự nghiệp Palestine và các đồng minh khu vực của mình, bao gồm Hamas ở Gaza, Hezbollah ở Lebanon, và lực lượng Houthi ở Yemen, Israel coi Iran là kẻ thù số một tại Trung Đông.

Việc Mỹ cung cấp hỗ trợ vô điều kiện cho Israel và các hành động quân sự của nước này trong khu vực – đặc biệt là các chiến dịch quân sự nhắm vào Gaza, Bờ Tây, Syria và Lebanon – chính là hạt nhân mâu thuẫn giữa Iran với Mỹ và Israel. Trong hai năm qua, hành vi diệt chủng và tội ác chiến tranh mà Israel gây ra tại Gaza càng làm gia tăng cục diện thù địch trong khu vực.

Mỹ và Israel kịch liệt phản đối việc Iran thúc đẩy chương trình hạt nhân vì mục đích hòa bình dân sự. Chính quyền Trump đơn phương rút khỏi Thỏa thuận hạt nhân Iran (JCPOA) vào ngày 8/5/2018, sau đó công khai lấy cớ ngăn chặn Iran phát triển vũ khí hạt nhân để thực thi chính sách nhằm xóa sổ năng lực làm giàu uranium của Iran. Trong khi đó, Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) cùng tất cả cơ quan tình báo Mỹ và châu Âu đều xác nhận rõ ràng: Iran không có kế hoạch hay hành động chế tạo vũ khí hạt nhân.

2. Diễn biến quân sự 2025-2026

Những năm gần đây, hai bên Mỹ-Iran đã tiến hành nhiều vòng tiếp xúc và đàm phán, trong đó hai vòng đàm phán năm 2025 và 2026 đặc biệt then chốt. Tuy nhiên, trong khoảng thời gian giữa hai vòng đàm phán, Mỹ và Israel đều đã phát động tấn công quân sự nhằm vào Iran.

Tháng 6/2025: Liên quân Mỹ-Israel phát động cuộc không kích quy mô lớn kéo dài 12 ngày nhằm vào Iran, tập trung đánh vào ba cơ sở hạt nhân lớn: Fordow, Natanz và Isfahan. Trump sau đó tuyên bố các cơ sở hạt nhân của Iran đã bị "phá hủy hoàn toàn".

Ngày 28/2/2026: Mỹ và Israel lại phát động đòn tấn công quân sự chung, không kích bao trùm nhiều thành phố trọng yếu như Tehran, với mục tiêu chính là xóa sổ hoàn toàn năng lực hạt nhân và tên lửa đạn đạo của Iran. Lãnh tụ tối cao Iran Ayatollah Khamenei cùng nhiều quan chức cấp cao quân sự-chính trị then chốt đã thiệt mạng trong chiến dịch này.

Trong gần 40 ngày oanh tạc liên tiếp sau đó, tài sản kinh tế và quân sự của Iran chịu tổn thất mang tính hủy diệt. Liên quân Mỹ-Israel không chỉ mở rộng phạm vi đánh bom sang các mục tiêu dân sự như sân bay, bệnh viện, đại học, mà còn đe dọa phá hủy cơ sở hạ tầng, cầu trọng yếu, cơ sở năng lượng, lưới điện và nhà máy khử muối của Iran. Các cuộc không kích của Mỹ-Israel đã khiến hơn 2.000 thường dân và quân nhân Iran thiệt mạng. Mặc dù bị cộng đồng quốc tế lên án rộng rãi và kêu gọi ngừng bắn, Israel vẫn mở rộng chiến sự sang Lebanon, khiến phía Lebanon có hơn 1.000 người thương vong.

3. Chiến lược phản kích của Iran

Trước áp lực quân sự cường độ cao từ Mỹ và Israel, Iran luôn duy trì chiến lược phản kích tương đối kiềm chế, phân cấp và tiến triển từng bước, thể hiện sự kiên định về chiến lược và tư duy lý tính. Iran nhanh chóng huy động tên lửa và máy bay không người lái để phản kích chính xác nhằm vào các căn cứ quân sự Mỹ tại Trung Đông và lãnh thổ Israel, gây thiệt hại lớn; đồng thời tiến hành tấn công nhằm vào các đồng minh vùng Vịnh của Mỹ như Bahrain, Kuwait, Saudi Arabia, Qatar, UAE, phá hủy nghiêm trọng cơ sở hạ tầng dầu khí then chốt tại đây, và buộc quân Mỹ không thể đạt được mục tiêu chiến lược.

Để phản kích phong tỏa và kiểm soát tuyến đường chiến lược, Iran tuyên bố kiểm soát toàn bộ giao thông hàng hải tại eo biển Hormuz. Tuyến đường thủy này đảm nhận khoảng 20% vận chuyển dầu khí toàn cầu. Iran đã tuyên bố chủ quyền đối với eo biển Hormuz là vùng biển của mình từ những năm 1970, và bắt đầu thu phí qua lại đối với các tàu thuyền sau khi chiến sự bùng nổ.

Do cuộc chiến này, nền kinh tế toàn cầu và chuỗi cung ứng các sản phẩm như dầu thô, khí tự nhiên, phân bón nông nghiệp... đã bị xáo trộn nghiêm trọng. Giá dầu quốc tế tăng vọt từ khoảng 70 USD/thùng trước chiến sự lên hơn 120 USD/thùng. Nếu eo biển Hormuz bị đóng cửa dài hạn, có thể kích hoạt lạm phát toàn cầu, thậm chí đình lạm (stagflation), trong đó khu vực Nam Á, Trung Quốc và Đông Nam Á sẽ chịu tác động nghiêm trọng hơn.

4. Phản ứng quốc tế và bế tắc quân sự

Điều thú vị là, mặc dù Tổng thống Mỹ đe dọa dùng vũ lực quân sự để cưỡng ép mở thông eo biển Hormuz, và kêu gọi các nước châu Âu cùng thành viên NATO phái lực lượng hải quân can thiệp, nhưng tất cả các quốc gia liên quan đều từ chối tham chiến, tuyên bố đây không phải là cuộc chiến của nước mình, và Mỹ đã không tham vấn các bên trước khi phát động hành động mạo hiểm này. Chỉ có Anh, dưới áp lực khổng lồ từ Mỹ, đã cực kỳ miễn cưỡng đồng ý để quân Mỹ sử dụng các căn cứ quân sự và hải quân của mình cho mục đích phòng thủ.

Sau khi không thể đánh bại Iran, Mỹ chọn gây áp lực tối đa trên bàn đàm phán

Quân đội Mỹ không thể đánh bại Iran trên chiến trường, cũng không thể phá hủy ý chí kháng cự của nước này. Nỗ lực chiếm đoạt uranium làm giàu của Iran cuối cùng tuyên bố thất bại, với nhiều máy bay chiến đấu, máy bay hỗ trợ hậu cần và trực thăng bị quân đội Iran bắn hạ hoặc làm hư hại. Phía Mỹ cố gắng che đậy thất bại thảm hại, tuyên bố dối trá rằng đây là chiến dịch giải cứu phi công eject.

Để che giấu thất bại quân sự, Mỹ đưa ra kế hoạch đàm phán 15 điểm cho Iran, nhưng bị Iran từ chối thẳng thừng. Pakistan phối hợp với Thổ Nhĩ Kỳ, Saudi Arabia và Ai Cập tích cực thúc đẩy hai bên Mỹ-Iran ngừng bắn. Ban đầu, Trump đưa ra tối hậu thư cho Iran, yêu cầu Iran đầu hàng vô điều kiện trong vòng 48 giờ, chấp nhận toàn bộ yêu cầu của Mỹ và mở cửa eo biển Hormuz, nếu không sẽ đối mặt với cuộc oanh tạc dữ dội nhất. Tối hậu thư bị hoãn hai lần, Trump còn gia tăng đe dọa sẽ hủy diệt nền văn minh Iran, nhưng Iran kiên quyết không nhượng bộ, đưa ra phương án đàm phán 10 điểm, do Pakistan chuyển giao cho phía Mỹ.

Trump tuyên bố phương án 10 điểm của Iran có cơ sở đàm phán khả thi, đồng ý tổ chức đàm phán tại Islamabad, gọi đây là "con đường dẫn đến thỏa thuận hòa bình cuối quả dài hạn giữa Mỹ-Iran", đồng thời hai bên đạt được thỏa thuận ngừng bắn 15 ngày.

5. Đàm phán Islamabad ngày 11/4/2026

Cuộc đàm phán Mỹ-Iran tại Islamabad chính thức diễn ra ngày 11/4/2026 (thứ Bảy). Sau khi hai bên lần lượt có cuộc gặp song phương với Thủ tướng Pakistan, cuộc đàm phán trực diện được khai mạc vào chiều cùng ngày.

Khủng hoảng bất ngờ trước khi đàm phán: Israel công khai vi phạm thỏa thuận ngừng bắn, phát động tấn công quân sự quy mô lớn nhằm vào miền nam Lebanon và Beirut. Iran lập tức đáp trả bằng cách từ chối tham dự. Phía Iran kiên quyết yêu cầu: lệnh ngừng bắn toàn diện phải bao trùm Iran và tất cả đồng minh khu vực của nước này, Lebanon cũng phải được tính vào; trong khi phía Mỹ tuyên bố Lebanon không nằm trong phạm vi ngừng bắn theo phương án 10 điểm của Iran. Có thể nói, cuộc tấn công này của Israel rõ ràng là hành vi phá hoại có chủ đích, nhằm mục đích phá vỡ lệnh ngừng bắn và làm hỏng cuộc đàm phán Islamabad. Mặc dù hai bên tồn tại khác biệt rõ rệt trong cách hiểu về điều khoản ngừng bắn, phái đoàn Mỹ và Iran cuối cùng vẫn đến Islamabad đúng lịch trình.

6. Diễn biến và phân tích đàm phán

Cuộc đàm phán marathon này kéo dài khoảng 21 giờ, tổ chức ba vòng họp. Mặc dù lập trường hai bên đối lập, khoảng cách nhận thức đáng kể, đàm phán vẫn tiến triển ổn định và hình thành một số đồng thuận. Trong suốt quá trình đàm phán, Vance liên tục chịu sự chi phối của Witkoff và Kushner, thường xuyên liên lạc với Tổng thống và đội ngũ Nhà Trắng. Dư luận bên ngoài suy đoán phổ biến rằng ông ta đồng thời tiếp nhận chỉ thị từ Thủ tướng Israel. Witkoff và Kushner thì liên tục thông báo tiến độ đàm phán cho Thủ tướng Israel và Mossad, đồng thời tiếp nhận chỉ thị liên quan.

Về vấn đề này, Thủ tướng Israel Netanyahu công khai thừa nhận: trong suốt thời gian xung đột, Vance báo cáo với ông ta hàng ngày, đội ngũ duy trì giao tiếp thường xuyên. Tuyên bố công khai này của Netanyahu gây chấn động trong nội bộ Mỹ, phơi bày sự thao túng sâu sắc của Israel và thế lực phục quốc Do Thái đối với quyết sách ngoại giao và an ninh quốc gia Mỹ, đồng thời xác nhận một kết luận: việc Mỹ phát động tấn công nhằm vào Iran không phải vì lợi ích của Mỹ, mà hoàn toàn nghe lệnh từ Thủ tướng Israel và Mossad.

Ngược lại, phái đoàn Iran chỉ tiến hành tham vấn nội bộ, cho thấy Ghalibaf và Araghchi hoàn toàn được ủy quyền trong nước, có thể tự chủ ra quyết định, đưa ra nhượng bộ và đạt được thỏa thuận cuối cùng với phía Mỹ, thể hiện thái độ nghiêm túc cao độ với đàm phán, dốc toàn lực thúc đẩy thành công.

Iran áp dụng thái độ thực tế và bao dung trong đàm phán, chân thành hy vọng thông qua đàm phán để chấm dứt chiến tranh. Ghalibaf trước đó từng tuyên bố: nếu phía Mỹ đưa ra thỏa thuận thực sự công bằng, tôn trọng quyền lợi hợp pháp của Iran, Iran sẵn sàng đạt được đồng thuận. Tuy nhiên, sau khi đến Pakistan, ông cũng thẳng thắn bày tỏ lo ngại: "Kinh nghiệm đàm phán của chúng tôi với người Mỹ luôn tràn đầy thất bại và bội tín."

Trái ngược với thái độ thực tế của Iran, phía Mỹ suốt quá trình thiếu thiện chí tương xứng. Sau khi ba vòng đàm phán kết thúc, hai bên vốn đã thống nhất tiếp tục đàm phán vào ngày hôm sau, nhưng phía Mỹ đột ngột đơn phương tuyên bố chấm dứt đàm phán. Phó Tổng thống Mỹ vội vã tổ chức họp báo đột xuất, tuyên bố Iran từ chối chấp nhận ba yêu cầu cứng rắn của Mỹ: từ bỏ vĩnh viễn việc nghiên cứu phát triển vũ khí hạt nhân, giảm hoạt động làm giàu uranium xuống mức 0, và bàn giao toàn bộ kho uranium làm giàu cho phía Mỹ. Ông ta gọi đây là "lằn ranh đỏ" của Mỹ, tuyên bố phái đoàn sẽ lập tức rời khỏi hiện trường để gây áp lực buộc Iran chấp nhận toàn bộ điều kiện của Mỹ.

Việc gián đoạn đột ngột này khiến dư luận quốc tế phổ biến khó hiểu. Cuộc đàm phán này vốn được khởi động dựa trên phương án 10 điểm do Iran đề xuất, và bản thân Trump cũng từng công khai thừa nhận phương án này có tính khả thi đàm phán. Các học giả kỳ cựu và chuyên gia an ninh quốc tế Mỹ như Jeffrey Sachs, John Mearsheimer đều nhất trí nhận định: đàm phán đổ vỡ không phải do Iran không nhượng bộ, mà là do Israel trực tiếp can thiệp gây áp lực, buộc phái đoàn Mỹ rút lui giữa chừng.

7. Phân tích chiến lược và động cơ thực sự

Từ phát ngôn và hành vi trước-sau đàm phán có thể thấy: lập trường công khai của quốc gia và ý đồ chiến lược thực sự thường tồn tại khoảng cách rất lớn. Iran chưa từng tuyên bố muốn hủy diệt Mỹ hay Israel, luôn lấy việc bảo vệ chủ quyền quốc gia và toàn vẹn lãnh thổ làm điểm mấu chốt. Ngược lại, Mỹ liên minh với Israel, dựa vào khoảng 13 căn cứ quân sự tại Trung Đông, trong 47 năm qua đã thực hiện bao vây toàn diện đối với Iran: liên tục gia tăng trừng phạt, công khai mưu đồ thay đổi chế độ, nhiều lần ám sát quan chức cấp cao quân sự-chính trị và nhà khoa học hạt nhân Iran; trong chiến dịch quân sự lần này, Lãnh tụ tối cao Iran cùng người thân, nhiều chỉ huy Vệ binh Cách mạng Hồi giáo thiệt mạng do bị tấn công, phía Mỹ còn âm thầm kích động nhóm dân tộc thiểu số Kurd phát động tấn công mặt đất, mưu đồ chia rẽ Iran.

Phong cách hành xử của chính quyền Trump càng thể hiện cực đoan hơn: đầu tiên đe dọa xuất binh chiếm đảo Kharg của Iran, sau khi thất bại lại tuyên bố sẽ phá vỡ sự kiểm soát của Iran đối với eo biển Hormuz trong vòng 48 giờ, và ép các đồng minh châu Âu và NATO xuất binh hỗ trợ; sau khi bị tập thể từ chối, lại công khai đe dọa sẽ "ném Iran về thời kỳ đồ đá". Những phát ngôn thiếu trách nhiệm, trái đạo đức, liều lĩnh và nông cạn như vậy cực kỳ hiếm gặp trong chính trị quốc tế hiện đại. Kết hợp với logic hành xử cường quyền, thất thường mà Mỹ lâu nay áp dụng đối với các quốc gia yếu thế, động cơ thực sự của việc Mỹ chủ động đề xuất đàm phán tại Islamabad có thể quy nạp thành bảy điểm sau:

(i) Tìm kiếm "bậc thang thoát thân" thể diện cho một cuộc chiến không thể thắng, đang bên bờ thất bại;

(ii) Thăm dò quyết tâm chiến lược, sức chịu đựng ý chí và khả năng chịu áp lực của giới lãnh đạo mới Iran;

(iii) Mượn đàm phán để gây áp lực tối đa, mưu cầu tối đa hóa lợi ích từ Iran;

(iv) Buộc Iran công khai làm rõ lập trường chính thức về chương trình hạt nhân hòa bình và hoạt động làm giàu uranium;

(v) Dùng áp lực cao để kiểm soát eo biển Hormuz, buộc Iran hoàn toàn khuất phục;

(vi) Tái khẳng định cam kết an ninh với Israel, củng cố uy tín bá quyền của Mỹ, đồng thời rao bán "ô bảo hộ an ninh" cho các đồng minh Ả Rập vùng Vịnh, duy trì mô hình bá quyền thu phí bảo hộ cao trong nhiều thập kỷ;

(vii) Giảm bớt áp lực chính trị trong nước (đặc biệt là làn sóng dư luận sau khi tài liệu Epstein bị công bố), tạo đà cho tình thế bầu cử giữa kỳ của đảng Cộng hòa.

Về phía Iran, mặc dù tràn đầy nghi ngại với đàm phán, mặc dù Ghalibaf đã thẳng thắn bày tỏ trước cuộc họp rằng bài học lịch sử về sự bội tín của Mỹ vẫn còn in đậm trong tâm trí, hai vòng đàm phán trước đều bị Mỹ phản bội, phái đoàn còn đối mặt với nguy hiểm tính mạng do không kích Mỹ-Israel trên đường đến Pakistan, Iran vẫn quyết định cử phái đoàn cấp cao gồm hơn 70 quan chức và chuyên gia tham dự. Theo phân tích của Giáo sư Malandi, hành động này của Iran nhằm truyền tải rõ ràng đến cộng đồng quốc tế và Mỹ rằng: Iran chân thành hy vọng thông qua đối thoại và trung gian hòa giải để chấm dứt chiến tranh, giải quyết tranh chấp.

Mặc dù cuộc đàm phán lần này cuối cùng đổ vỡ, nhưng Iran với tư thế kiềm chế, trách nhiệm và dám gánh vác, đã giành được thế chủ động toàn diện trên bình diện ngoại giao và đạo đức; lòng dũng cảm, tư duy lý tính và tầm nhìn chiến lược của nước này được cộng đồng quốc tế công nhận rộng rãi.

8. Những câu hỏi mở cho tương lai. Tương lai là hy vọng, bước ngoặt, hay thảm họa, hủy diệt?

Oanh tạc luân phiên trên chiến trường không thể đánh gục Iran, gây áp lực tối đa trên bàn đàm phán cũng không thể buộc Iran khuất phục. Chính quyền Trump ngày càng đi theo hướng cứng rắn và phi lý tính, kiên trì theo đuổi "mục tiêu 100%", từ chối mọi không gian nhượng bộ. Trong bối cảnh này, phía Mỹ tuyên bố thực hiện phong tỏa hàng hải bên ngoài eo biển Hormuz, tuyên bố quân Mỹ sẽ tiến hành chặn bắt, lên tàu và kiểm tra đối với tất cả tàu thuyền ra vào eo biển, tập trung nhắm vào các tàu đã nộp phí qua lại cho Iran.

Trump lại kêu gọi đồng minh cùng tham gia phong tỏa, nhưng giống như lần kêu gọi xuất binh hộ tống trước đó, các đồng minh châu Âu và NATO đều rõ ràng từ chối hưởng ứng. Đây trở thành thất bại lớn về mặt chính trị và quân sự của chính quyền Trump. Cách thức cụ thể mà phía Mỹ thực thi phong tỏa vẫn chưa minh bạch: là rải thủy lôi, cưỡng chế cách ly tàu thuyền, bắt chước việc kiểm tra lên tàu đối với tàu Venezuela tại Caribe, hay hành động nhằm vào tàu Iran tại vùng biển gần Ấn Độ và Sri Lanka trên Ấn Độ Dương? Cho đến nay vẫn chưa có phương án rõ ràng, khiến cục diện khu vực rơi vào trạng thái hỗn loạn và khó dự báo cao độ.

Mỹ cần lối thoát thể diện, Iran cần bảo vệ phẩm giá quốc gia và toàn vẹn chủ quyền. Mặc dù Mỹ đối với Iran thất thường, bội tín bội nghĩa, nhưng phía Mỹ vẫn cần tìm con đường thoát thân. Tuy nhiên, khi các nước đi đến bước này, vẫn còn một loạt vấn đề tiền đồ mờ mịt:

Mỹ muốn chiến tranh? Là chiến tranh hạn chế, hay chiến tranh toàn diện hủy diệt triệt để?

Chiến tranh sẽ duy trì hình thái thông thường, hay leo thang thành chiến tranh hạt nhân?

Ai có thể kiểm soát leo thang xung đột? Kiểm soát bằng cách nào?

Israel đóng vai trò gì trong chiến tranh? Là Mỹ nghe lệnh Israel, hay Israel đi theo Mỹ? Tình hình Lebanon chính là ví dụ trực quan nhất.

Mỹ muốn hòa bình không? Làm thế nào để đạt được hòa bình?

Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc – cơ quan cốt lõi duy trì hòa bình và an ninh quốc tế – sẽ phát huy vai trò gì? Mỹ có tôn trọng đồng thuận của bốn nước ủy viên thường trực còn lại hay không?

Trung Quốc và Nga, với tư cách ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an, có thể giúp Mỹ tìm lối thoát thể diện, giảm nhẹ xung đột hay không?

Một loạt câu hỏi khiến cục diện khó khăn khu vực này càng thêm mờ mịt. Cộng đồng quốc tế cần dùng trí tuệ ngoại giao xuất chúng để hóa giải cuộc khủng hoảng này.

9. Vai trò của Pakistan và kiến nghị

Sau Chiến tranh Thế giới thứ Hai, Liên Hợp Quốc từng phát huy vai trò quan trọng trong việc trung gian hòa giải xung đột quốc tế; các cường quốc phần lớn can thiệp vào tranh chấp khu vực thông qua hình thức đại lý. Trong khi đó, xung đột Nga-Ukraine và xung đột Mỹ-Israel-Iran là những cuộc khủng hoảng lớn với cường độ chưa từng có, trong đó các cường quốc trực tiếp tham chiến; cơ chế Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc hiện tại đã khó có thể ứng phó hiệu quả, rơi vào trạng thái tê liệt chức năng.

Trong bối cảnh này, Iran cực kỳ thận trọng với địa điểm đàm phán: từ chối Istanbul, Cairo, không chấp nhận các quốc gia vùng Vịnh làm địa điểm hội đàm (cho rằng các nước GCC cung cấp căn cứ quân sự cho Mỹ để tác chiến chống Iran), cũng không muốn chọn châu Âu. Islamabad do đó trở thành địa điểm đàm phán lý tưởng nhất hiện nay.

Đối với Pakistan, việc đăng cai cuộc đàm phán Mỹ-Iran tại Islamabad vừa là cơ hội quan trọng để nước này triển khai ngoại giao cường quốc khu vực, vừa càng làm nổi bật vị thế độc đáo và vai trò then chốt của Pakistan trong kiến trúc an ninh vùng Vịnh. Điều đầy kịch tính là, ngay trong thời gian diễn ra đàm phán Mỹ-Iran, UAE yêu cầu Pakistan hoàn trả một khoản vốn 3,5 tỷ USD trước hạn vào cuối tháng 4 – khoản tiền này trước đó từng được sử dụng để hỗ trợ Pakistan đáp ứng các điều kiện liên quan của IMF. Dự trữ ngoại hối hiện tại của Pakistan chỉ khoảng 16 tỷ USD, việc hoàn trả trước hạn vào cuối tháng 4 sẽ đối mặt với áp lực tài chính khổng lồ. Cuối cùng, với sự hỗ trợ của các quốc gia hữu hảo như Saudi Arabia và Qatar, Pakistan đã nhận được khoản vay 5 tỷ USD, và bài toán này được giải quyết thỏa đáng.

Trong bối cảnh này, Pakistan phối hợp với nhiều lực lượng hữu hảo, dốc toàn lực xây dựng nền tảng đối thoại mà cả Mỹ và Iran đều có thể chấp nhận, đồng thời tuyên bố rõ ràng sẵn sàng tiếp tục đăng cai các cuộc đàm phán tiếp theo; kinh nghiệm từ vòng đàm phán Mỹ-Iran đầu tiên cũng khiến Trump ám chỉ rằng vòng đàm phán tiếp theo rất có thể vẫn sẽ diễn ra tại Pakistan.

Tác giả cho rằng: Để đạt được hòa bình lâu dài, phía Mỹ phải từ bỏ sự kiêu ngạo bá quyền, ngừng yêu cầu Iran đầu hàng vô điều kiện, từ bỏ mệnh lệnh cường quyền đơn phương, và đưa ra phương án hòa bình công bằng, hợp lý. Bất kể quá trình có khúc chiết và dài lâu đến đâu, đàm phán vẫn là con đường duy nhất để hóa giải xung đột.

10. Ý nghĩa toàn cầu và triển vọng

Điều này có ý nghĩa cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển tương lai của toàn cầu. Dầu khí là động lực cốt lõi của nền kinh tế toàn cầu; khu vực vùng Vịnh đảm nhận khoảng 20% nguồn cung năng lượng toàn cầu, và gần một nửa nhập khẩu năng lượng của Trung Quốc đến từ vùng Vịnh, trong đó Iran lại là bên cung cấp then chốt. Một khi xung đột tiếp tục leo thang, đồng minh của Iran là lực lượng Houthi Yemen rất có thể sẽ phong tỏa cửa ngõ Biển Đỏ, eo biển Bab el-Mandeb; các tuyến năng lượng và thương mại toàn cầu sẽ đối mặt với nguy cơ bị chặn kép.

Một khi nguồn cung dầu khí, sản phẩm hóa dầu và phân bón bị thu hẹp đáng kể trong dài hạn, chắc chắn sẽ kích hoạt suy thoái kinh tế toàn cầu, lạm phát cao, tăng trưởng chậm lại và đình lạm lan rộng, từ đó làm trầm trọng thêm tình trạng thất nghiệp và khủng hoảng lương thực, gây tác động đặc biệt nghiêm trọng đối với các nước đang phát triển và khu vực Global South, thậm chí có thể kích hoạt bất ổn xã hội tại nhiều quốc gia.

Xét đến áp lực kinh tế đa chiều do chiến tranh mang lại, có thể dự kiến hai bên có khả năng tổ chức vòng đàm phán thứ hai và nhiều vòng tiếp theo trong ngắn hạn. Pakistan sẽ dùng sự trung gian chính xác để tìm điểm cân bằng giữa hai bên, thúc đẩy đạt được thỏa hiệp. Hiện nay, ngoại giao hậu trường đã liên tục triển khai; với kỹ năng ngoại giao chín chắn và ổn trọng, Pakistan có khả năng ứng phó với thách thức và có triển vọng thúc đẩy cục diện đạt được đột phá.

Cộng đồng quốc tế cũng nên cùng nhau thúc đẩy xung đột Mỹ-Iran đi theo hướng giải quyết chính trị. Trung Quốc và Nga hoàn toàn có thể phát huy vai trò then chốt trong việc giảm nhẹ cục diện, khuyến khích hòa bình và thúc đẩy đàm phán. Sáng kiến gần đây của Nga về việc đề nghị thay mặt bảo quản uranium làm giàu của Iran mang ý nghĩa xây dựng quan trọng. Đề xuất này vừa có thể cung cấp lối thoát thể diện cho phía Mỹ, vừa có thể cung cấp bảo đảm an ninh đáng tin cậy cho Iran, xứng đáng được cộng đồng quốc tế coi trọng và ủng hộ cao độ.

Tổng hợp báo quốc tế.

Xem thêm:

https://tienphong.vn/iran-no-sung-vao-tau-cho-dau-lanh-tu-toi-cao-ra-tuyen-bo-moi-post1836760.tpo

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét