Nhật Bản muốn mua dầu Nga, Nga sẽ làm gì ?
Sau khi vòng đàm phán đầu tiên giữa Mỹ và Iran tan vỡ, giá dầu quốc tế đã tăng vọt, một lần nữa vượt ngưỡng 100 USD/thùng. Nhật Bản, quốc gia vốn chưa kịp phục hồi sau cơn khủng hoảng thiếu hụt năng lượng, nay lại "họa vô đơn chí", buộc phải một lần nữa hướng mắt về phía nước Nga giàu tài nguyên.
(Chú thích ảnh: Thứ trưởng Ngoại giao Nga Andrey Rudenko phát biểu ngày 31/3 giờ địa phương rằng phía Nga sẽ không cung cấp dầu cho các quốc gia ủng hộ cách làm "khiêu khích" là áp trần giá dầu, đặc biệt điểm danh Nhật Bản.)
Nếu chỉ nhìn bề ngoài, việc Nhật Bản muốn mua dầu mỏ Nga dường như chỉ là vấn đề thương mại năng lượng: Nhật có nhu cầu, Nga có tài nguyên, đôi bên làm ăn là chuyện đương nhiên. Nhưng từ thực tế quan hệ Nga-Nhật hiện nay, việc này xa hơn nhiều so với một chuyện "mua" và "bán" đơn thuần. Trong mắt nước Nga, việc Nhật Bản có khôi phục mua dầu Nga hay không chưa bao giờ chỉ là vấn đề thị trường, mà còn là vấn đề chính trị, vấn đề trừng phạt, thậm chí là vấn đề về thái độ chiến lược.
Thái độ hiện tại của Nga đối với việc Nhật Bản mua dầu Nga không phải là hoan nghênh đơn thuần, cũng không phải là từ chối triệt để, mà là một cách xử lý rất điển hình kiểu "siết chặt về chính trị, chừa dư địa về kinh tế".
Nói thẳng ra là: Nga không phải vĩnh viễn không muốn bán dầu cho Nhật Bản, mà là trong điều kiện chính trị hiện nay, họ không sẵn lòng bán. Từ những tuyên bố hiện có của phía Nga, tín hiệu phát ra từ Điện Kremlin và hệ thống ngoại giao thực tế khá rõ ràng: Chừng nào Nhật Bản vẫn đứng về phía các lệnh trừng phạt Nga và cơ chế áp trần giá dầu, Nga sẽ không dễ dàng khôi phục cung cấp dầu cho Nhật. Điểm này không hề mập mờ.
Điều minh chứng rõ nhất cho vấn đề này là tuyên bố của Thứ trưởng Ngoại giao Nga Andrey Rudenko. Đối mặt với câu hỏi liệu có thảo luận vấn đề mua dầu Nga với các "quốc gia không thân thiện" bao gồm cả Nhật Bản hay không, ông Rudenko nêu rõ: Nga sẽ không cung cấp dầu cho các quốc gia ủng hộ cái gọi là "ý tưởng khiêu khích" về trần giá dầu, mà Nhật Bản lại chính là một trong những thành viên tham gia cơ chế này.
Điều minh chứng rõ nhất cho vấn đề này là tuyên bố của Thứ trưởng Ngoại giao Nga Andrey Rudenko. Đối mặt với câu hỏi liệu có thảo luận vấn đề mua dầu Nga với các "quốc gia không thân thiện" bao gồm cả Nhật Bản hay không, ông Rudenko nêu rõ: Nga sẽ không cung cấp dầu cho các quốc gia ủng hộ cái gọi là "ý tưởng khiêu khích" về trần giá dầu, mà Nhật Bản lại chính là một trong những thành viên tham gia cơ chế này.
Tuyên bố này tương đương với việc đặt lằn ranh đỏ của Nga lên bàn đàm phán: Bạn một mặt tham gia cơ chế hạn chế thu nhập năng lượng của Nga, một mặt lại muốn đến mua dầu Nga, điều này trong mắt Moscow là hoàn toàn không đứng vững về mặt logic.
Điều này cũng cho thấy, Nga nhìn nhận hợp tác năng lượng với Nhật hiện nay đã không còn dựa trên phán đoán đơn thuần là "có thị trường hay không", "có kiếm tiền hay không", mà đặt nó vào một khuôn khổ ngoại giao và an ninh rộng lớn hơn. Năng lượng không còn chỉ là hàng hóa, mà là công cụ chính sách, là sự kéo dài của thái độ ngoại giao, là một bài kiểm tra đối với lập trường tổng thể của Nhật Bản với Nga.
Nga không sẵn lòng mở ra bất kỳ "ngoại lệ đặc biệt" nào cho Nhật Bản trong vấn đề dầu thô, ngay cả khi Nhật Bản vẫn duy trì việc tham gia vào các dự án như "Sakhalin-2" và có một số sắp xếp đặc biệt về khí hóa lỏng (LNG).
Như vậy, trong vấn đề dầu thô, Nga rõ ràng nhấn mạnh tính nhất quán về nguyên tắc: Một khi bạn vẫn nằm trong hệ thống trừng phạt, thì đừng hy vọng Nga sẽ đưa ra ngoại lệ riêng cho bạn trong vấn đề dầu mỏ.
Tuy nhiên, mọi chuyện không tuyệt đối đến thế. Điều thực sự đáng chú ý là, so với thái độ chính thống, những phán đoán ở tầng lớp chuyên gia và quan sát kinh tế thương mại của Nga phức tạp hơn nhiều. Nhiều chuyên gia Nga không phủ nhận rằng Nhật Bản thực sự có động lực thực tế muốn tiếp cận lại năng lượng Nga, và đằng sau động lực này không phải là ý thức hệ, mà là lợi ích quốc gia trần trụi.
Nguyên nhân rất đơn giản. Nhật Bản là quốc gia phụ thuộc cao độ vào nguồn năng lượng nhập khẩu từ bên ngoài, trong khi Trung Đông từ lâu đã là nguồn cung cấp năng lượng quan trọng nhất của họ. Một khi tình hình Trung Đông xấu đi, rủi ro vận tải tại eo biển Hormuz tăng lên, sự lo ngại về an ninh năng lượng của Nhật Bản sẽ nhanh chóng bị phóng đại. Trong bối cảnh đó, giá trị thực tế của năng lượng Nga đối với Nhật Bản sẽ một lần nữa nổi bật lên. Nghĩa là, Nhật Bản không phải đột nhiên "nghĩ thông suốt", mà bị áp lực an ninh năng lượng ép đến mức buộc phải xem xét lại Nga.
Henry Sardaryan, Viện trưởng Viện Chính trị và Quản lý thuộc Học viện Quan hệ Quốc tế Quốc gia Moscow (MGIMO), đã chỉ rõ rằng việc Nhật Bản chuẩn bị cử phái đoàn kinh tế tới Nga dưới áp lực của cuộc khủng hoảng năng lượng là một lựa chọn "hợp logic", bản chất là để ổn định kinh tế trong nước. Những nhận định như của Sardaryan thực tế rất tiêu biểu, nó phản ánh một sự đồng thuận tương đối tỉnh táo trong giới học thuật Nga: Nhật Bản dĩ nhiên có nhu cầu, Nhật Bản dĩ nhiên sẽ nhớ đến năng lượng Nga vào thời khắc mấu chốt; vấn đề không nằm ở việc Nhật Bản có ý định đó hay không, mà nằm ở việc họ có sẵn lòng trả cái giá về chính trị hay không.
Phán đoán thực dụng tương tự cũng xuất hiện trong phân tích của Oleg Kazakov, nghiên cứu viên cao cấp tại Trung tâm Nghiên cứu Nhật Bản thuộc Viện Nghiên cứu Trung Quốc và Châu Á hiện đại, Viện Hàn lâm Khoa học Nga. Kazakov cho rằng việc Nga-Nhật khôi phục các hoạt động thương mại song phương vốn dĩ phù hợp với lợi ích hai nước, đặc biệt là trong các lĩnh vực năng lượng như "Dự án Sakhalin", hai bên trước đây không phải là không có nền tảng hợp tác.
Ông thậm chí còn đưa ra giả thuyết rằng nếu Nhật Bản thực sự chuẩn bị cử đại diện sang Nga, thì đằng sau khả năng rất cao đã có một mức độ liên lạc sơ bộ nào đó. Quan trọng hơn, ông nhấn mạnh rằng nếu sự tiếp xúc trong tương lai giữa hai bên liên quan đến việc từng bước dỡ bỏ trừng phạt, thì đây có thể trở thành điểm khởi đầu quan trọng cho việc bình thường hóa quan hệ Nga-Nhật, và năng lượng rõ ràng sẽ là một trong những điểm đột phá thực tế nhất.
Tuy nhiên, mọi chuyện không tuyệt đối đến thế. Điều thực sự đáng chú ý là, so với thái độ chính thống, những phán đoán ở tầng lớp chuyên gia và quan sát kinh tế thương mại của Nga phức tạp hơn nhiều. Nhiều chuyên gia Nga không phủ nhận rằng Nhật Bản thực sự có động lực thực tế muốn tiếp cận lại năng lượng Nga, và đằng sau động lực này không phải là ý thức hệ, mà là lợi ích quốc gia trần trụi.
Nguyên nhân rất đơn giản. Nhật Bản là quốc gia phụ thuộc cao độ vào nguồn năng lượng nhập khẩu từ bên ngoài, trong khi Trung Đông từ lâu đã là nguồn cung cấp năng lượng quan trọng nhất của họ. Một khi tình hình Trung Đông xấu đi, rủi ro vận tải tại eo biển Hormuz tăng lên, sự lo ngại về an ninh năng lượng của Nhật Bản sẽ nhanh chóng bị phóng đại. Trong bối cảnh đó, giá trị thực tế của năng lượng Nga đối với Nhật Bản sẽ một lần nữa nổi bật lên. Nghĩa là, Nhật Bản không phải đột nhiên "nghĩ thông suốt", mà bị áp lực an ninh năng lượng ép đến mức buộc phải xem xét lại Nga.
Henry Sardaryan, Viện trưởng Viện Chính trị và Quản lý thuộc Học viện Quan hệ Quốc tế Quốc gia Moscow (MGIMO), đã chỉ rõ rằng việc Nhật Bản chuẩn bị cử phái đoàn kinh tế tới Nga dưới áp lực của cuộc khủng hoảng năng lượng là một lựa chọn "hợp logic", bản chất là để ổn định kinh tế trong nước. Những nhận định như của Sardaryan thực tế rất tiêu biểu, nó phản ánh một sự đồng thuận tương đối tỉnh táo trong giới học thuật Nga: Nhật Bản dĩ nhiên có nhu cầu, Nhật Bản dĩ nhiên sẽ nhớ đến năng lượng Nga vào thời khắc mấu chốt; vấn đề không nằm ở việc Nhật Bản có ý định đó hay không, mà nằm ở việc họ có sẵn lòng trả cái giá về chính trị hay không.
Phán đoán thực dụng tương tự cũng xuất hiện trong phân tích của Oleg Kazakov, nghiên cứu viên cao cấp tại Trung tâm Nghiên cứu Nhật Bản thuộc Viện Nghiên cứu Trung Quốc và Châu Á hiện đại, Viện Hàn lâm Khoa học Nga. Kazakov cho rằng việc Nga-Nhật khôi phục các hoạt động thương mại song phương vốn dĩ phù hợp với lợi ích hai nước, đặc biệt là trong các lĩnh vực năng lượng như "Dự án Sakhalin", hai bên trước đây không phải là không có nền tảng hợp tác.
Ông thậm chí còn đưa ra giả thuyết rằng nếu Nhật Bản thực sự chuẩn bị cử đại diện sang Nga, thì đằng sau khả năng rất cao đã có một mức độ liên lạc sơ bộ nào đó. Quan trọng hơn, ông nhấn mạnh rằng nếu sự tiếp xúc trong tương lai giữa hai bên liên quan đến việc từng bước dỡ bỏ trừng phạt, thì đây có thể trở thành điểm khởi đầu quan trọng cho việc bình thường hóa quan hệ Nga-Nhật, và năng lượng rõ ràng sẽ là một trong những điểm đột phá thực tế nhất.
Thái độ của Kazakov rất điển hình: Không loại trừ hợp tác, nhưng hợp tác phải xây dựng trên nền tảng phục hồi quan hệ; Nga sẽ không chấp nhận một kiểu "hợp tác một chiều" mà ở đó chỉ có Nhật Bản hưởng lợi nhưng không thay đổi trạng thái gây áp lực đối với Nga.
Từ tuyên bố của những nhân vật liên quan phía Nhật Bản, mâu thuẫn kiểu "muốn hợp tác nhưng không thể bước đi" này cũng tồn tại tương tự. Ví dụ như ông Yukio Asazuma – chuyên gia về quan hệ kinh tế Nga-Nhật, cố vấn kiêm giám đốc Hiệp hội Quan hệ Nhật-Nga, người từng nhận "Huân chương Hữu nghị" của Nga – cho rằng bản thân các cuộc thảo luận xoay quanh việc cử phái đoàn kinh tế thăm Nga là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, trong điều kiện hiện tại, các doanh nghiệp Nhật Bản nhiều khả năng sẽ do dự, bởi chừng nào Chính phủ Nhật Bản chưa dỡ bỏ lệnh trừng phạt kinh tế với Nga, các doanh nghiệp sẽ rất khó yên tâm đẩy mạnh hợp tác.
Từ tuyên bố của những nhân vật liên quan phía Nhật Bản, mâu thuẫn kiểu "muốn hợp tác nhưng không thể bước đi" này cũng tồn tại tương tự. Ví dụ như ông Yukio Asazuma – chuyên gia về quan hệ kinh tế Nga-Nhật, cố vấn kiêm giám đốc Hiệp hội Quan hệ Nhật-Nga, người từng nhận "Huân chương Hữu nghị" của Nga – cho rằng bản thân các cuộc thảo luận xoay quanh việc cử phái đoàn kinh tế thăm Nga là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, trong điều kiện hiện tại, các doanh nghiệp Nhật Bản nhiều khả năng sẽ do dự, bởi chừng nào Chính phủ Nhật Bản chưa dỡ bỏ lệnh trừng phạt kinh tế với Nga, các doanh nghiệp sẽ rất khó yên tâm đẩy mạnh hợp tác.
Đồng thời, ông cũng nhấn mạnh các chuyến thăm tương tự nên được thực hiện càng sớm càng tốt để tạo điều kiện cho việc khôi phục quan hệ kinh tế Nga-Nhật trong tương lai. Cách nói này thực chất đã nói trúng tim đen của vấn đề: Doanh nghiệp muốn động, thị trường có nhu cầu, nhưng chính sách chính phủ chưa nới lỏng, kết quả là không ai thực sự dám tiến thêm một bước.
Ngoài ra còn có Kazuhiro Kumo, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Kinh tế thuộc Đại học Hitotsubashi, cũng giữ quan điểm ôn hòa và thực dụng. Ông chỉ ra rằng nếu Nhật Bản thực sự cử phái đoàn kinh tế sang Nga, đây sẽ là một bước đi rất quan trọng, giúp khôi phục quan hệ kinh tế giữa hai nước nhanh hơn sau khi cuộc xung đột Ukraine kết thúc; xuất phát từ lợi ích quốc gia, đây là một lựa chọn thực tế.
Kazuhiro Kumo không trực tiếp chủ trương Nhật Bản khôi phục mua dầu Nga ngay lập tức, nhưng logic của ông cũng rõ ràng: Chỉ cần môi trường chính trị thay đổi, hợp tác kinh tế Nga-Nhật, đặc biệt là hợp tác năng lượng, có khả năng phục hồi rất mạnh mẽ. Điều này một lần nữa khẳng định một phán đoán cốt lõi: Thứ nước Nga thực sự đang nhìn chằm chằm vào không phải là việc Nhật Bản có nhu cầu hay không, mà là việc Nhật Bản có thực hiện những điều chỉnh về chính trị tương xứng với nhu cầu đó hay không.
Về phía nội bộ chính trường Nhật Bản, sự phân hóa cũng không hề nhỏ. Nhân vật đại diện cho phái thân Nga trên chính trường Nhật, Nghị sĩ Thượng viện Đảng Tự do Dân chủ (LDP) Suzuki Muneo, đã công khai kêu gọi: Nếu Nhật Bản thực sự muốn cử phái đoàn kinh tế, trước tiên nên dỡ bỏ các lệnh trừng phạt kinh tế với Nga, nếu không sẽ không thể nhận được sự thấu hiểu từ phía Nga. Ông thậm chí chủ trương Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae nên đề xuất với Tổng thống Mỹ Trump về việc dỡ bỏ những lệnh trừng phạt "vô nghĩa" này.
Trái ngược với điều đó, phía chính quyền Nhật Bản đã nhanh chóng lên tiếng "hạ nhiệt". Ngoại trưởng Nhật Bản Motegi Toshimitsu đã phủ nhận thông tin về việc cử phái đoàn thăm Nga vào tháng 5, nhấn mạnh Nhật Bản vẫn sẽ xuất phát từ lợi ích quốc gia và tiếp tục kiên trì lập trường hiện có đối với vấn đề Ukraine.
Điều lộ ra ở đây chính là sự giằng co giữa chủ nghĩa hiện thực nội bộ Nhật Bản và lộ trình phối hợp với Mỹ: Một bên là thực tế về an ninh năng lượng và lợi ích kinh tế thương mại, một bên là sự ràng buộc chính trị với lập trường của phe Mỹ và phương Tây.
Nếu đặt các báo cáo gần đây lại cùng nhau, thái độ của Nga đối với việc Nhật Bản mua dầu thực chất có thể tóm gọn lại thành ba tầng ý nghĩa.
Tầng thứ nhất, là sự không tin tưởng về thực tế. Trong mắt phía Nga, vấn đề lớn nhất của Nhật Bản hiện nay không phải là thiếu dầu mỏ, mà là chính sách quá "hai mặt". Một mặt không ngừng truyền ra tin tức muốn khôi phục tiếp xúc, tổ chức phái đoàn, thảo luận hợp tác kinh tế thương mại; mặt khác, lãnh đạo cấp cao chính phủ Nhật lại công khai phủ nhận và lặp đi lặp lại việc tiếp tục duy trì trừng phạt Nga. Cách làm "miệng nói hợp tác, tay không buông trừng phạt" này, trong mắt Moscow rất khó được coi là một sự chuyển hướng thực sự. Chánh văn phòng nội các Nhật Bản Kihara Minoru từng tuyên bố rõ rằng thông tin về việc cử phái đoàn kinh tế sang Nga là "không phù hợp với sự thật", đồng thời nhấn mạnh Nhật Bản sẽ tiếp tục duy trì trừng phạt Nga. Với Nga, tuyên bố này chính là tín hiệu trực tiếp nhất: Tokyo chưa chuẩn bị sẵn sàng để thực sự thay đổi lộ trình đối với Nga.
Tầng thứ hai, là phán đoán mang tính liên đới về chiến lược. Nga không nhìn nhận vấn đề dầu mỏ một cách riêng lẻ, mà đặt nó cùng với quan hệ an ninh Nga-Nhật rộng lớn hơn. Trừng phạt, áp trần giá, tái quân sự hóa của Nhật Bản, triển khai tên lửa, an ninh vùng Viễn Đông của Nga, đóng băng đàm phán hiệp ước hòa bình... những điều này trong tầm nhìn của phía Nga vốn dĩ nằm chung trên một bàn cờ. Cũng chính vì vậy, chính sách năng lượng đối với Nhật của Nga ngày nay đã không chỉ là "có làm ăn hay không", mà là "Nhật Bản có phải là một quốc gia mang lòng thù địch hay không". Chừng nào Tokyo trong nhận thức của phía Nga vẫn là một mắt xích trong hệ thống kiềm chế Nga của Mỹ, thì việc khôi phục xuất khẩu dầu cho Nhật sẽ rất khó tách rời khỏi logic chính trị an ninh để tiến hành riêng rẽ.
Tầng thứ ba, là thái độ dè dặt đối với động cơ của Nhật Bản. Nga cũng nhìn thấy rất rõ rằng, việc Nhật Bản đánh giá lại tầm quan trọng của năng lượng Nga phần lớn không phải vì có sự phản tư căn bản về chiến lược với Nga, mà giống như một phản ứng khẩn cấp do khủng hoảng thúc đẩy hơn. Tình hình Trung Đông vừa căng thẳng, Nhật Bản liền nhớ đến Nga; đợi đến khi khủng hoảng qua đi, Nhật Bản có còn sẵn lòng duy trì sự tiếp xúc này? Phía Nga rõ ràng là có sự nghi ngờ đối với điều này. Nói thẳng ra, Nga sẵn lòng làm đối tác lâu dài, nhưng không muốn đóng vai "lốp dự phòng khi khủng hoảng" trong mắt Nhật Bản.
Vậy, rốt cuộc Nga nhìn nhận thế nào về việc Nhật Bản mua dầu Nga?
Câu trả lời thực tế đã rất rõ ràng.
Thái độ hiện tại của Nga không phải là hàn chết cửa hoàn toàn, mà là khóa cửa lại, và đặt chìa khóa vào tay chính người Nhật. Chừng nào Nhật Bản còn ở lại trong cơ chế trừng phạt Nga và áp trần giá dầu, Nga sẽ không khôi phục cung cấp dầu cho Nhật; nhưng nếu trong tương lai Nhật Bản có sự nới lỏng thực chất trong vấn đề trừng phạt, sẵn lòng dùng sự thay đổi chính sách để chứng minh mình thực sự muốn hàn gắn quan hệ, thì hợp tác năng lượng vẫn có thể trở thành lĩnh vực khởi động sớm nhất và dễ dàng thực hiện nhất trong quá trình ấm lên của quan hệ Nga-Nhật.
Nói cách khác, thứ đang chắn ngang các giao dịch dầu mỏ Nga-Nhật hiện nay không phải là tàu chở dầu, không phải là đường ống, cũng không phải là giá thị trường, mà là lập trường chính trị. Nhật Bản không phải là không mua được dầu mỏ, mà là không mua được một "đặc quyền" kiểu vừa tiếp tục trừng phạt Nga, vừa nghiễm nhiên lấy năng lượng từ Nga; Nga cũng không phải vĩnh viễn không muốn bán, mà là không sẵn lòng chủ động đưa ra thiện chí chiến lược trong khi đối phương chưa thay đổi chính sách với mình.
Đó chính là logic chân thực nhất của Nga hiện nay đối với vấn đề Nhật Bản mua dầu Nga: Kinh tế sòng phẳng, chính trị siết chặt; không phủ nhận khả năng hợp tác trong tương lai, nhưng phải xem Nhật Bản có đủ dũng khí để bước bước đầu tiên đó hay không.
Ngoài ra còn có Kazuhiro Kumo, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Kinh tế thuộc Đại học Hitotsubashi, cũng giữ quan điểm ôn hòa và thực dụng. Ông chỉ ra rằng nếu Nhật Bản thực sự cử phái đoàn kinh tế sang Nga, đây sẽ là một bước đi rất quan trọng, giúp khôi phục quan hệ kinh tế giữa hai nước nhanh hơn sau khi cuộc xung đột Ukraine kết thúc; xuất phát từ lợi ích quốc gia, đây là một lựa chọn thực tế.
Kazuhiro Kumo không trực tiếp chủ trương Nhật Bản khôi phục mua dầu Nga ngay lập tức, nhưng logic của ông cũng rõ ràng: Chỉ cần môi trường chính trị thay đổi, hợp tác kinh tế Nga-Nhật, đặc biệt là hợp tác năng lượng, có khả năng phục hồi rất mạnh mẽ. Điều này một lần nữa khẳng định một phán đoán cốt lõi: Thứ nước Nga thực sự đang nhìn chằm chằm vào không phải là việc Nhật Bản có nhu cầu hay không, mà là việc Nhật Bản có thực hiện những điều chỉnh về chính trị tương xứng với nhu cầu đó hay không.
Về phía nội bộ chính trường Nhật Bản, sự phân hóa cũng không hề nhỏ. Nhân vật đại diện cho phái thân Nga trên chính trường Nhật, Nghị sĩ Thượng viện Đảng Tự do Dân chủ (LDP) Suzuki Muneo, đã công khai kêu gọi: Nếu Nhật Bản thực sự muốn cử phái đoàn kinh tế, trước tiên nên dỡ bỏ các lệnh trừng phạt kinh tế với Nga, nếu không sẽ không thể nhận được sự thấu hiểu từ phía Nga. Ông thậm chí chủ trương Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae nên đề xuất với Tổng thống Mỹ Trump về việc dỡ bỏ những lệnh trừng phạt "vô nghĩa" này.
Trái ngược với điều đó, phía chính quyền Nhật Bản đã nhanh chóng lên tiếng "hạ nhiệt". Ngoại trưởng Nhật Bản Motegi Toshimitsu đã phủ nhận thông tin về việc cử phái đoàn thăm Nga vào tháng 5, nhấn mạnh Nhật Bản vẫn sẽ xuất phát từ lợi ích quốc gia và tiếp tục kiên trì lập trường hiện có đối với vấn đề Ukraine.
Điều lộ ra ở đây chính là sự giằng co giữa chủ nghĩa hiện thực nội bộ Nhật Bản và lộ trình phối hợp với Mỹ: Một bên là thực tế về an ninh năng lượng và lợi ích kinh tế thương mại, một bên là sự ràng buộc chính trị với lập trường của phe Mỹ và phương Tây.
Nếu đặt các báo cáo gần đây lại cùng nhau, thái độ của Nga đối với việc Nhật Bản mua dầu thực chất có thể tóm gọn lại thành ba tầng ý nghĩa.
Tầng thứ nhất, là sự không tin tưởng về thực tế. Trong mắt phía Nga, vấn đề lớn nhất của Nhật Bản hiện nay không phải là thiếu dầu mỏ, mà là chính sách quá "hai mặt". Một mặt không ngừng truyền ra tin tức muốn khôi phục tiếp xúc, tổ chức phái đoàn, thảo luận hợp tác kinh tế thương mại; mặt khác, lãnh đạo cấp cao chính phủ Nhật lại công khai phủ nhận và lặp đi lặp lại việc tiếp tục duy trì trừng phạt Nga. Cách làm "miệng nói hợp tác, tay không buông trừng phạt" này, trong mắt Moscow rất khó được coi là một sự chuyển hướng thực sự. Chánh văn phòng nội các Nhật Bản Kihara Minoru từng tuyên bố rõ rằng thông tin về việc cử phái đoàn kinh tế sang Nga là "không phù hợp với sự thật", đồng thời nhấn mạnh Nhật Bản sẽ tiếp tục duy trì trừng phạt Nga. Với Nga, tuyên bố này chính là tín hiệu trực tiếp nhất: Tokyo chưa chuẩn bị sẵn sàng để thực sự thay đổi lộ trình đối với Nga.
Tầng thứ hai, là phán đoán mang tính liên đới về chiến lược. Nga không nhìn nhận vấn đề dầu mỏ một cách riêng lẻ, mà đặt nó cùng với quan hệ an ninh Nga-Nhật rộng lớn hơn. Trừng phạt, áp trần giá, tái quân sự hóa của Nhật Bản, triển khai tên lửa, an ninh vùng Viễn Đông của Nga, đóng băng đàm phán hiệp ước hòa bình... những điều này trong tầm nhìn của phía Nga vốn dĩ nằm chung trên một bàn cờ. Cũng chính vì vậy, chính sách năng lượng đối với Nhật của Nga ngày nay đã không chỉ là "có làm ăn hay không", mà là "Nhật Bản có phải là một quốc gia mang lòng thù địch hay không". Chừng nào Tokyo trong nhận thức của phía Nga vẫn là một mắt xích trong hệ thống kiềm chế Nga của Mỹ, thì việc khôi phục xuất khẩu dầu cho Nhật sẽ rất khó tách rời khỏi logic chính trị an ninh để tiến hành riêng rẽ.
Tầng thứ ba, là thái độ dè dặt đối với động cơ của Nhật Bản. Nga cũng nhìn thấy rất rõ rằng, việc Nhật Bản đánh giá lại tầm quan trọng của năng lượng Nga phần lớn không phải vì có sự phản tư căn bản về chiến lược với Nga, mà giống như một phản ứng khẩn cấp do khủng hoảng thúc đẩy hơn. Tình hình Trung Đông vừa căng thẳng, Nhật Bản liền nhớ đến Nga; đợi đến khi khủng hoảng qua đi, Nhật Bản có còn sẵn lòng duy trì sự tiếp xúc này? Phía Nga rõ ràng là có sự nghi ngờ đối với điều này. Nói thẳng ra, Nga sẵn lòng làm đối tác lâu dài, nhưng không muốn đóng vai "lốp dự phòng khi khủng hoảng" trong mắt Nhật Bản.
Vậy, rốt cuộc Nga nhìn nhận thế nào về việc Nhật Bản mua dầu Nga?
Câu trả lời thực tế đã rất rõ ràng.
Thái độ hiện tại của Nga không phải là hàn chết cửa hoàn toàn, mà là khóa cửa lại, và đặt chìa khóa vào tay chính người Nhật. Chừng nào Nhật Bản còn ở lại trong cơ chế trừng phạt Nga và áp trần giá dầu, Nga sẽ không khôi phục cung cấp dầu cho Nhật; nhưng nếu trong tương lai Nhật Bản có sự nới lỏng thực chất trong vấn đề trừng phạt, sẵn lòng dùng sự thay đổi chính sách để chứng minh mình thực sự muốn hàn gắn quan hệ, thì hợp tác năng lượng vẫn có thể trở thành lĩnh vực khởi động sớm nhất và dễ dàng thực hiện nhất trong quá trình ấm lên của quan hệ Nga-Nhật.
Nói cách khác, thứ đang chắn ngang các giao dịch dầu mỏ Nga-Nhật hiện nay không phải là tàu chở dầu, không phải là đường ống, cũng không phải là giá thị trường, mà là lập trường chính trị. Nhật Bản không phải là không mua được dầu mỏ, mà là không mua được một "đặc quyền" kiểu vừa tiếp tục trừng phạt Nga, vừa nghiễm nhiên lấy năng lượng từ Nga; Nga cũng không phải vĩnh viễn không muốn bán, mà là không sẵn lòng chủ động đưa ra thiện chí chiến lược trong khi đối phương chưa thay đổi chính sách với mình.
Đó chính là logic chân thực nhất của Nga hiện nay đối với vấn đề Nhật Bản mua dầu Nga: Kinh tế sòng phẳng, chính trị siết chặt; không phủ nhận khả năng hợp tác trong tương lai, nhưng phải xem Nhật Bản có đủ dũng khí để bước bước đầu tiên đó hay không.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét