Khoa học cơ bản quyết định tương lai phát triển bền vững của mọi quốc gia
Hoan hô Tổng Bí thư Tô Lâm đã phát biểu cực kỳ chính xác: "Học toàn lý thuyết mà nhức đầu, thì làm gì có trí tuệ nhân tạo" và "khoa học cơ bản là như hạt mầm, và công việc có giá trị nhân văn". Lần đầu tiên tôi được nghe một nhà lãnh đạo Việt Nam nói như vậy, kể từ năm 1975 đến nay, tức là trong 50 năm qua. Đối với tôi, Khoa học cơ bản chính là "hạt mầm" quyết định tương lai phát triển bền vững của mọi quốc gia
Quan niệm về vai trò quyết định của khoa học cơ bản, đặc biệt là triết học và các ngành khoa học tự nhiên như toán học và vật lý học, trong quá trình phát triển dài hạn của một quốc gia không phải là một ý kiến chủ quan, mà là một "định đề nền" được chứng minh qua cả logic lý thuyết và bằng chứng lịch sử-thực nghiệm.
Tổng Bí thư Tô Lâm đã khẳng định trong video dưới đây: "Học toàn lý thuyết mà nhức đầu, thì làm gì có trí tuệ nhân tạo", đồng thời khẳng định rõ rằng "khoa học cơ bản là như hạt mầm, và công việc có giá trị nhân văn".
Quan điểm này không chỉ đúng mà còn phản ánh một chân lý sâu sắc về bản chất của sự phát triển bền vững theo cả lập luận logic, bằng chứng lịch sử lẫn phân tích kinh tế học.
1. Lập luận logic: Khoa học cơ bản là "hạ tầng nhận thức" của mọi quốc gia
Khoa học cơ bản, đặc biệt là triết học, toán học và vật lý học, không trực tiếp tạo ra GDP như các ngành công nghiệp hay dịch vụ, nhưng chúng hình thành nên "hạ tầng nhận thức", tức là nền tảng tư duy quyết định cách một xã hội tiếp cận và giải quyết vấn đề.
Nếu xem nền kinh tế như một hệ động lực, khoa học ứng dụng chính là vận tốc tăng trưởng ngắn hạn, trong khi khoa học cơ bản lại là không gian pha (phase space), không gian trong đó quốc gia được phép chuyển động. Không có toán học hiện đại, chúng ta sẽ không có cơ học lượng tử, từ đó không có bán dẫn, không có vi mạch và không có công nghệ thông tin. Không có xác suất và thống kê, chúng ta sẽ không có trí tuệ nhân tạo. Không có giải tích và đại số tuyến tính, chúng ta sẽ không có các mô hình kinh tế phức tạp để phân tích kinh tế, mô phỏng chính sách, dự báo các khả năng phát triển và lựa chọn, điều chỉnh các chính sách kinh tế.
Đặc biệt triết học quyết định "luật chơi" của khoa học và chính sách. Nó không tạo ra công nghệ trực tiếp, nhưng nó xác định xã hội coi trọng chân lý, khoa học và lẽ phải hay quyền lực, khuyến khích tranh luận hay phục tùng, chấp nhận thử nghiệm và phản biện hay chỉ tuân theo giáo điều. Các quốc gia phát triển bền vững như Đức, Mỹ, Nhật Bản đều có truyền thống duy lý - phản biện - thực nghiệm (từ Descartes, Kant đến Popper), đồng thời chấp nhận sai lầm có kiểm soát (Fallibilism). Ngược lại, xã hội triệt tiêu triết học sẽ triệt tiêu tự do nhận thức, biến khoa học thành kỹ thuật lắp ghép, không có khả năng đổi mới.
2. Bằng chứng lịch sử
Lịch sử phát triển của các cường quốc thế giới cho thấy một quy luật không thể phủ nhận là mọi quốc gia muốn duy trì vị thế cường quốc dài hạn đều phải xây dựng nền tảng từ khoa học cơ bản.
Anh trở thành đế chế đầu tiên của Cách mạng công nghiệp nhờ vào nền tảng toán học và vật lý của Newton và Maxwell. Đức vươn lên thành cường quốc công nghiệp nhờ vào các nhà khoa học như Humboldt, Gauss và Hilbert, tạo nên nền tảng cho công nghiệp hóa chất và vật lý.
Nga từ thời Đế quốc đến Liên Xô đã xây dựng vị thế cường quốc dựa trên truyền thống toán học và vật lý hùng hậu, với những tên tuổi như Lobachevsky (hình học phi Euclid), Chebyshev và Kolmogorov (lý thuyết xác suất), cùng các nhà vật lý Landau, Kapitsa; hệ thống giáo dục khoa học chuyên sâu đã đưa Liên Xô dẫn đầu trong cuộc đua vũ trụ (Sputnik 1957, Gagarin 1961) và công nghệ hạt nhân, minh chứng cho sức mạnh của nền tảng khoa học cơ bản dù gặp thách thức trong chuyển hóa sang kinh tế thị trường sau này.
Trong mô hình tăng trưởng kinh tế dài hạn: Y = A · F(K, L)
Trong đó:Y: Tổng sản phẩm quốc nội; K: Vốn; L: Lao động
A: TFP (Total Factor Productivity - Năng suất tổng hợp các yếu tố)
Khoa học cơ bản không làm tăng K hay L, nhưng quyết định tốc độ tăng của A, yếu tố quyết định khả năng tạo ra công nghệ mới, chứ không chỉ áp dụng công nghệ cũ. Các nghiên cứu của OECD, NSF và Ngân hàng Thế giới đều cho thấy đầu tư vào R&D cơ bản có độ trễ dài, nhưng độ co giãn (elasticity) đối với TFP cao và bền vững. Điều này có nghĩa là, dù không mang lại lợi ích ngay lập tức, đầu tư vào khoa học cơ bản sẽ tạo ra giá trị gia tăng lâu dài cho nền kinh tế.
4. Vai trò đặc biệt của toán học và vật lý
Toán học và vật lý là "ngôn ngữ của tự nhiên" và "hạ tầng chung" cho mọi công nghệ cao. Từ AI, chip, vật liệu mới, năng lượng sạch đến quốc phòng, tất cả đều quay về toán học và vật lý ở mức nền tảng. Một quốc gia không làm chủ toán học và vật lý chỉ có thể "sử dụng" công nghệ, chứ không thể định nghĩa thế hệ công nghệ tiếp theo. Đây là khác biệt căn bản giữa quốc gia dẫn dắt công nghệ và quốc gia chỉ biết tiếp nhận công nghệ.
5. Vì sao nhiều nước nghèo vẫn có toán giỏi ?
Đúng là nhiều nước nghèo vẫn có người toán giỏi. Nhưng cá nhân giỏi toán không đồng nghĩa với hệ thống khoa học cơ bản mạnh. Khoa học cơ bản chỉ phát huy khi có chế độ bảo vệ tự do học thuật và dòng chảy tri thức sang công nghệ và chính sách. Một vài cá nhân xuất chúng không thể thay thế cho một hệ thống khoa học cơ bản toàn diện.
Có người thắc mắc "Khoa học cơ bản tốn tiền mà không ra tiền"
Điều này đúng trong ngắn hạn, nhưng sai khi xét về tối ưu liên thời gian. Đây là bài toán tối đa hóa tăng trưởng liên thế hệ, chứ không phải GDP của một nhiệm kỳ. Đầu tư vào khoa học cơ bản là đầu tư vào tương lai của quốc gia, giống như việc đầu tư vào giáo dục, một khoản đầu tư có lợi suất cao nhưng đòi hỏi thời gian.
Tóm lại, khoa học cơ bản như "hạt mầm" của phát triển bền vững. Khoa học cơ bản, đặc biệt là triết học, toán học và vật lý học, không quyết định tốc độ phát triển ngắn hạn, nhưng quyết định trần trên và tính bền vững của phát triển dài hạn của một quốc gia. Như Tổng Bí thư Tô Lâm đã nói, khoa học cơ bản là như hạt mầm, tuy nhỏ bé và không tạo ra lợi ích ngay lập tức, nhưng chứa đựng tiềm năng to lớn để phát triển thành những cây đại thụ.
Hay nói cách khác: Không có khoa học cơ bản, một quốc gia có thể giàu, nhưng không thể mạnh lâu, không thể tự chủ và không thể dẫn dắt. Đây không phải là niềm tin cảm tính, mà là chân lý được chứng minh qua cả logic lý thuyết và bằng chứng lịch sử. Trong bối cảnh thế giới đang chuyển đổi nhanh chóng, việc đầu tư vào khoa học cơ bản không chỉ là lựa chọn, mà là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo vị thế và chủ quyền quốc gia trong tương lai.
Cho nên mọi câu hỏi trong kinh tế phải được trả lời bằng các kiến thức của khoa học kinh tế, các định luật định lý công thức của ngành khoa học đó chứ không phải bằng kinh nghiệm, kiến thức học được ngoài đường, trong chợ. Đó cũng chính là điểm khác nhau cơ bản giữa nhà khoa học và người dân bình thường hay quan chức lãnh đạo.
Tôi luôn luôn dạy học sinh khoa học là chân lý, bao giờ cũng đúng và luôn luôn đúng. Vì thế khi một công trình khoa học được công bố thì không ai làm lại nữa mà người sau phải tìm những khoảng trống người trước chưa làm để nghiên cứu. Kinh nghiệm thì có thể đúng có thể sai; nhưng khoa học thì luôn luôn đúng. Cho nên chúng ta phải là những người duy lý, tức là làm gì cũng phải có cơ sở khoa học.
Tuy nhiên vì trình độ khoa học của chúng ta hạn chế nên sau khi dùng kiến thức khoa học giải quyết các vấn đề trong cuộc sống thì vẫn luôn luôn phải đem kinh nghiệm học từ cuộc sống để kiểm định lại các kết quả rút ra từ khoa học. Nếu không phù hợp với thực tiễn thì phải kiểm định lại kết quả nghiên cứu khoa học.
Điều tệ hại nhất ở nước ta là hầu hết các quan chức lãnh đạo cao cấp đều học lõm bõm, học lỏm, học rởm giống như học khi bắt tay các quan chức cấp cao hơn mình. Do đó họ không có kiến thức khoa học cơ bản và không có kiến thức hệ thống. Họ làm việc kiểu chụp giật. May thì thành công và vỗ ngực khoe khoang. Thất bại thì che giấu không cho dân biết. Ví dụ lạm phát 10% thì chỉ công bố 3%…
Chúng ta đều biết một tiến sĩ nếu bị phát hiện ra không học lớp 2 hoặc đúp lớp 2, tức là rỗng hay không đủ kiến thức lớp 2, thì không thể học được lớp 3. Bằng lớp 3 sẽ bị thu hồi. Rồi bằng lớp 4, 5… và bằng tiến sĩ cũng bị thu hồi. Kiến thức cơ bản và hệ thống bắt buộc phải như thế.
Thế nhưng các quan chức nước ta không hiểu điều này. Năm xưa có đồng chí lãnh đạo bảo tôi cháu đi Pháp học tiến sĩ làm gì, cứ ở nhà, bác giao cho viết vài nghị quyết cho Trung ương Đảng là kiến thức sẽ vượt xa trình độ tiến sĩ. Học đường học chợ nguy hiểm như vậy đó. Đất nước không phát triển cũng vì thứ tư duy đó.
1. Lập luận logic: Khoa học cơ bản là "hạ tầng nhận thức" của mọi quốc gia
Khoa học cơ bản, đặc biệt là triết học, toán học và vật lý học, không trực tiếp tạo ra GDP như các ngành công nghiệp hay dịch vụ, nhưng chúng hình thành nên "hạ tầng nhận thức", tức là nền tảng tư duy quyết định cách một xã hội tiếp cận và giải quyết vấn đề.
Nếu xem nền kinh tế như một hệ động lực, khoa học ứng dụng chính là vận tốc tăng trưởng ngắn hạn, trong khi khoa học cơ bản lại là không gian pha (phase space), không gian trong đó quốc gia được phép chuyển động. Không có toán học hiện đại, chúng ta sẽ không có cơ học lượng tử, từ đó không có bán dẫn, không có vi mạch và không có công nghệ thông tin. Không có xác suất và thống kê, chúng ta sẽ không có trí tuệ nhân tạo. Không có giải tích và đại số tuyến tính, chúng ta sẽ không có các mô hình kinh tế phức tạp để phân tích kinh tế, mô phỏng chính sách, dự báo các khả năng phát triển và lựa chọn, điều chỉnh các chính sách kinh tế.
Đặc biệt triết học quyết định "luật chơi" của khoa học và chính sách. Nó không tạo ra công nghệ trực tiếp, nhưng nó xác định xã hội coi trọng chân lý, khoa học và lẽ phải hay quyền lực, khuyến khích tranh luận hay phục tùng, chấp nhận thử nghiệm và phản biện hay chỉ tuân theo giáo điều. Các quốc gia phát triển bền vững như Đức, Mỹ, Nhật Bản đều có truyền thống duy lý - phản biện - thực nghiệm (từ Descartes, Kant đến Popper), đồng thời chấp nhận sai lầm có kiểm soát (Fallibilism). Ngược lại, xã hội triệt tiêu triết học sẽ triệt tiêu tự do nhận thức, biến khoa học thành kỹ thuật lắp ghép, không có khả năng đổi mới.
2. Bằng chứng lịch sử
Lịch sử phát triển của các cường quốc thế giới cho thấy một quy luật không thể phủ nhận là mọi quốc gia muốn duy trì vị thế cường quốc dài hạn đều phải xây dựng nền tảng từ khoa học cơ bản.
Anh trở thành đế chế đầu tiên của Cách mạng công nghiệp nhờ vào nền tảng toán học và vật lý của Newton và Maxwell. Đức vươn lên thành cường quốc công nghiệp nhờ vào các nhà khoa học như Humboldt, Gauss và Hilbert, tạo nên nền tảng cho công nghiệp hóa chất và vật lý.
Hoa Kỳ trở thành siêu cường nhờ sự kết hợp giữa toán học - vật lý nhập cư và triết học thực dụng, giúp nước này tạo ra các công nghệ lõi như máy tính, internet và công nghệ vũ trụ. Nhật Bản trong thời kỳ Minh Trị Duy Tân đã chủ động "duy lý hóa" tri thức phương Tây, tạo nền tảng cho sự phát triển công nghiệp hiện đại.
Đáng chú ý, Trung Quốc hiện nay đang đầu tư cực mạnh vào toán học, vật lý và các khoa học cơ bản, coi đây là con đường để thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và trở thành cường quốc công nghệ.
Đáng chú ý, Trung Quốc hiện nay đang đầu tư cực mạnh vào toán học, vật lý và các khoa học cơ bản, coi đây là con đường để thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và trở thành cường quốc công nghệ.
Không có quốc gia nào duy trì vị thế cường quốc dài hạn mà bỏ qua khoa học cơ bản.
Trong khi đó, các trường hợp tăng trưởng nhanh nhưng hụt hơi, như các nước phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên, lao động rẻ hoặc bắt chước công nghệ, đều thiếu nền tảng khoa học cơ bản. Họ thiếu khả năng sáng tạo gốc và năng lực đặt vấn đề mới, dẫn đến bẫy thu nhập trung bình, phụ thuộc công nghệ và dễ tổn thương trước các cú sốc kinh tế - chính trị.
3. Bằng chứng kinh tế học
Trong khi đó, các trường hợp tăng trưởng nhanh nhưng hụt hơi, như các nước phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên, lao động rẻ hoặc bắt chước công nghệ, đều thiếu nền tảng khoa học cơ bản. Họ thiếu khả năng sáng tạo gốc và năng lực đặt vấn đề mới, dẫn đến bẫy thu nhập trung bình, phụ thuộc công nghệ và dễ tổn thương trước các cú sốc kinh tế - chính trị.
3. Bằng chứng kinh tế học
Trong mô hình tăng trưởng kinh tế dài hạn: Y = A · F(K, L)
Trong đó:Y: Tổng sản phẩm quốc nội; K: Vốn; L: Lao động
A: TFP (Total Factor Productivity - Năng suất tổng hợp các yếu tố)
Khoa học cơ bản không làm tăng K hay L, nhưng quyết định tốc độ tăng của A, yếu tố quyết định khả năng tạo ra công nghệ mới, chứ không chỉ áp dụng công nghệ cũ. Các nghiên cứu của OECD, NSF và Ngân hàng Thế giới đều cho thấy đầu tư vào R&D cơ bản có độ trễ dài, nhưng độ co giãn (elasticity) đối với TFP cao và bền vững. Điều này có nghĩa là, dù không mang lại lợi ích ngay lập tức, đầu tư vào khoa học cơ bản sẽ tạo ra giá trị gia tăng lâu dài cho nền kinh tế.
4. Vai trò đặc biệt của toán học và vật lý
Toán học và vật lý là "ngôn ngữ của tự nhiên" và "hạ tầng chung" cho mọi công nghệ cao. Từ AI, chip, vật liệu mới, năng lượng sạch đến quốc phòng, tất cả đều quay về toán học và vật lý ở mức nền tảng. Một quốc gia không làm chủ toán học và vật lý chỉ có thể "sử dụng" công nghệ, chứ không thể định nghĩa thế hệ công nghệ tiếp theo. Đây là khác biệt căn bản giữa quốc gia dẫn dắt công nghệ và quốc gia chỉ biết tiếp nhận công nghệ.
5. Vì sao nhiều nước nghèo vẫn có toán giỏi ?
Đúng là nhiều nước nghèo vẫn có người toán giỏi. Nhưng cá nhân giỏi toán không đồng nghĩa với hệ thống khoa học cơ bản mạnh. Khoa học cơ bản chỉ phát huy khi có chế độ bảo vệ tự do học thuật và dòng chảy tri thức sang công nghệ và chính sách. Một vài cá nhân xuất chúng không thể thay thế cho một hệ thống khoa học cơ bản toàn diện.
Có người thắc mắc "Khoa học cơ bản tốn tiền mà không ra tiền"
Điều này đúng trong ngắn hạn, nhưng sai khi xét về tối ưu liên thời gian. Đây là bài toán tối đa hóa tăng trưởng liên thế hệ, chứ không phải GDP của một nhiệm kỳ. Đầu tư vào khoa học cơ bản là đầu tư vào tương lai của quốc gia, giống như việc đầu tư vào giáo dục, một khoản đầu tư có lợi suất cao nhưng đòi hỏi thời gian.
Tóm lại, khoa học cơ bản như "hạt mầm" của phát triển bền vững. Khoa học cơ bản, đặc biệt là triết học, toán học và vật lý học, không quyết định tốc độ phát triển ngắn hạn, nhưng quyết định trần trên và tính bền vững của phát triển dài hạn của một quốc gia. Như Tổng Bí thư Tô Lâm đã nói, khoa học cơ bản là như hạt mầm, tuy nhỏ bé và không tạo ra lợi ích ngay lập tức, nhưng chứa đựng tiềm năng to lớn để phát triển thành những cây đại thụ.
Hay nói cách khác: Không có khoa học cơ bản, một quốc gia có thể giàu, nhưng không thể mạnh lâu, không thể tự chủ và không thể dẫn dắt. Đây không phải là niềm tin cảm tính, mà là chân lý được chứng minh qua cả logic lý thuyết và bằng chứng lịch sử. Trong bối cảnh thế giới đang chuyển đổi nhanh chóng, việc đầu tư vào khoa học cơ bản không chỉ là lựa chọn, mà là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo vị thế và chủ quyền quốc gia trong tương lai.
Trong bài viết về đồng chí Vũ Khoan hôm qua, tôi có viết:
Mỗi ngành khoa học như một con sông. Sông có điểm khởi đầu và chạy dài ra biển lớn. Mỗi ngành khoa học cũng được bắt đầu từ một số giả thiết không chứng minh nhưng được coi là hợp lý, được gọi là những nguyên lý, tiên đề, định đề… Từ những giả thuyết ban đầu này, người ta xây dựng các định luật, định lý, công thức… hợp thành ngành khoa học đó và từ đó nó phát triển mãi như dòng sông dài bất tận (nước sông vào lòng biển vẫn tiếp tục chảy). Giả thuyết khác đi sẽ không còn là ngành khoa học đó nữa.
Mỗi ngành khoa học như một con sông. Sông có điểm khởi đầu và chạy dài ra biển lớn. Mỗi ngành khoa học cũng được bắt đầu từ một số giả thiết không chứng minh nhưng được coi là hợp lý, được gọi là những nguyên lý, tiên đề, định đề… Từ những giả thuyết ban đầu này, người ta xây dựng các định luật, định lý, công thức… hợp thành ngành khoa học đó và từ đó nó phát triển mãi như dòng sông dài bất tận (nước sông vào lòng biển vẫn tiếp tục chảy). Giả thuyết khác đi sẽ không còn là ngành khoa học đó nữa.
Cho nên mọi câu hỏi trong kinh tế phải được trả lời bằng các kiến thức của khoa học kinh tế, các định luật định lý công thức của ngành khoa học đó chứ không phải bằng kinh nghiệm, kiến thức học được ngoài đường, trong chợ. Đó cũng chính là điểm khác nhau cơ bản giữa nhà khoa học và người dân bình thường hay quan chức lãnh đạo.
Tôi luôn luôn dạy học sinh khoa học là chân lý, bao giờ cũng đúng và luôn luôn đúng. Vì thế khi một công trình khoa học được công bố thì không ai làm lại nữa mà người sau phải tìm những khoảng trống người trước chưa làm để nghiên cứu. Kinh nghiệm thì có thể đúng có thể sai; nhưng khoa học thì luôn luôn đúng. Cho nên chúng ta phải là những người duy lý, tức là làm gì cũng phải có cơ sở khoa học.
Tuy nhiên vì trình độ khoa học của chúng ta hạn chế nên sau khi dùng kiến thức khoa học giải quyết các vấn đề trong cuộc sống thì vẫn luôn luôn phải đem kinh nghiệm học từ cuộc sống để kiểm định lại các kết quả rút ra từ khoa học. Nếu không phù hợp với thực tiễn thì phải kiểm định lại kết quả nghiên cứu khoa học.
Điều tệ hại nhất ở nước ta là hầu hết các quan chức lãnh đạo cao cấp đều học lõm bõm, học lỏm, học rởm giống như học khi bắt tay các quan chức cấp cao hơn mình. Do đó họ không có kiến thức khoa học cơ bản và không có kiến thức hệ thống. Họ làm việc kiểu chụp giật. May thì thành công và vỗ ngực khoe khoang. Thất bại thì che giấu không cho dân biết. Ví dụ lạm phát 10% thì chỉ công bố 3%…
Chúng ta đều biết một tiến sĩ nếu bị phát hiện ra không học lớp 2 hoặc đúp lớp 2, tức là rỗng hay không đủ kiến thức lớp 2, thì không thể học được lớp 3. Bằng lớp 3 sẽ bị thu hồi. Rồi bằng lớp 4, 5… và bằng tiến sĩ cũng bị thu hồi. Kiến thức cơ bản và hệ thống bắt buộc phải như thế.
Thế nhưng các quan chức nước ta không hiểu điều này. Năm xưa có đồng chí lãnh đạo bảo tôi cháu đi Pháp học tiến sĩ làm gì, cứ ở nhà, bác giao cho viết vài nghị quyết cho Trung ương Đảng là kiến thức sẽ vượt xa trình độ tiến sĩ. Học đường học chợ nguy hiểm như vậy đó. Đất nước không phát triển cũng vì thứ tư duy đó.
Để biến "hạt mầm" khoa học cơ bản thành "cây đại thụ" phát triển bền vững, các quốc gia cần có chiến lược dài hạn, kết hợp giữa đầu tư cho giáo dục đại học, nghiên cứu cơ bản, và môi trường chính sách hỗ trợ tự do học thuật. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể thực hiện được điều Tổng Bí thư Tô Lâm mong muốn: "Công việc có giá trị nhân văn" - tức là phát triển không chỉ về kinh tế, mà còn về trí tuệ và nhân cách của người dân.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét