Toàn cầu hóa, quyền lực nhà nước và chiến tranh.
Kinh tế học chính thống đã lâu nay bỏ qua một chiều quan hệ nhân quả then chốt giữa toàn cầu hóa, quyền lực nhà nước và chiến tranh.Ngày nay, quá trình toàn cầu hóa không đột ngột chấm dứt, nhưng nội hàm của nó đang trải qua sự tái cấu trúc sâu sắc: các biện pháp thuế quan được sử dụng trở lại, ranh giới đối với xuất khẩu công nghệ, luồng vốn và đầu tư công nghiệp ngày càng siết chặt. “Ưu tiên an ninh” dần thay thế “Ưu tiên hiệu quả”..., trở thành logic nổi bật trong hoạch định chính sách của các nước.
Những mối liên kết toàn cầu hóa không tự nhiên mang lại sự ổn định như kỳ vọng, mà ngược lại, trong nhiều trường hợp còn làm nổi bật và thậm chí gia tăng tính dễ tổn thương của các cấu trúc quốc gia và xã hội.
Lo âu trước xu thế mở cửa này không chỉ giới hạn ở các nước đang phát triển. Ngay trong lòng các nền kinh tế phát triển, những bất đồng về toàn cầu hóa cũng ngày càng sâu sắc. Trong khi vốn xuyên biên giới và các ngành công nghiệp cao cấp tiếp tục hưởng lợi từ hệ thống toàn cầu, thì áp lực do chuyển dịch sản xuất, mất việc làm và tình trạng “rỗng ruột hóa” công nghiệp lại dồn nặng lên những khu vực và nhóm xã hội cụ thể. Khi lợi ích từ toàn cầu hóa không được điều tiết và phân phối lại hiệu quả thông qua thể chế, mở cửa sẽ không còn được coi là “cơ hội chung”, mà ngày càng bị xem như một rủi ro hệ thống.
Trong bối cảnh đó, một số nhà kinh tế đang hướng đến một vấn đề vốn bị kinh tế học chính thống cố ý né tránh trong thời gian dài; đó là quyền lực. Những tranh luận hiện nay về bẫy thu nhập trung bình, sự gián đoạn trong quá trình vươn lên của các nước mới nổi, hay các xung đột địa chính trị đương đại, thường chỉ dừng lại ở cấp độ ý thức hệ hoặc chính sách, mà bỏ qua mối liên hệ sâu xa với quyền lực nhà nước và chiến tranh.
Ricardo từng đưa ra một thí nghiệm tư duy nổi tiếng: giả sử một số quốc gia ban đầu có cùng mức độ phát triển, nhưng lựa chọn những con đường chuyên môn hóa khác nhau; theo thời gian, quỹ đạo phát triển của họ sẽ phân hóa: một số quốc gia trở nên mạnh hơn, trong khi những nước khác lại tương đối tụt hậu.
Về mặt kinh tế, sự phân hóa này không phải ngẫu nhiên, mà gắn chặt với hai yếu tố then chốt: thứ nhất là mối quan hệ giữa đường cong học tập (learning curve) và quy mô kinh tế; thứ hai là hiệu ứng ngoại sinh (externalities) do các ngành công nghiệp khác nhau tạo ra. Cụ thể hơn, tốc độ học hỏi, khả năng mở rộng quy mô trong một ngành cụ thể, cũng như mức độ lan tỏa công nghệ và tri thức từ ngành đó sang các lĩnh vực khác, đều ảnh hưởng sâu sắc đến tiềm năng phát triển dài hạn của một quốc gia.
Một ví dụ điển hình là Bồ Đào Nha tập trung vào sản xuất rượu vang. Tuy nhiên, ngành này có hiệu ứng ngoại sinh yếu. Dù Bồ Đào Nha có làm tốt đến đâu, tri thức và công nghệ từ ngành này cũng khó lan tỏa nhanh sang các ngành khác. Trong khi đó, Anh tập trung vào dệt may, một ngành có hiệu ứng ngoại sinh mạnh hơn nhiều: nó thúc đẩy sản xuất cơ khí, làm dấy lên nhu cầu về máy móc chính xác, và cuối cùng đặt nền tảng kỹ thuật cho việc sản xuất vũ khí và súng ống độ chính xác cao.
Điểm mấu chốt không nằm ở “rượu vang” hay “vải vóc”, mà ở chỗ lĩnh vực chuyên môn hóa mà một quốc gia lựa chọn có khả năng liên tục tạo ra tri thức mới và nhanh chóng lan tỏa sang các lĩnh vực liên quan hay không. Khả năng lan tỏa này thường sớm hình thành các cụm đổi mới (innovation clusters), từ đó tạo ra khoảng cách phát triển dài hạn giữa các quốc gia.
Nếu dừng lại ở đây, phân tích này vẫn có vẻ như là một lời giải thích thuần túy kinh tế học. Nhưng vấn đề chính lại nằm ngay tại điểm này.
Kinh tế học chính thống đã lâu nay bỏ qua một chiều tác động cực kỳ quan trọng: lựa chọn chuyên môn hóa không chỉ mang lại hệ quả kinh tế, mà còn có hệ quả sâu sắc về quân sự và quyền lực. Nếu nhìn lại lịch sử châu Âu cũng như các khu vực khác trên thế giới, ta thấy rõ rằng chiến tranh thường là một trong những động lực quan trọng nhất thúc đẩy đổi mới công nghệ. Những quốc gia đạt được chuyên môn hóa sâu trong các ngành then chốt thường giành được ưu thế kỹ thuật sớm hơn, và chuyển hóa ưu thế đó thành năng lực quân sự và quyền lực quốc gia. Ví dụ, Mỹ đã bắt đầu phát triển chuyên sâu về công nghệ số trong Thế chiến II, nhờ đó sau chiến tranh, công nghệ số và công nghệ thông tin trở thành nền tảng then chốt cho quyền lực toàn cầu của Mỹ.
II. Logic lịch sử của chủ nghĩa tư bản
Nếu phần thảo luận trên vẫn chủ yếu mang tính lý thuyết, thì giờ đây ta cần chuyển sang chính lịch sử để xem chủ nghĩa tư bản thực sự vận hành như thế nào trong thực tế.
Theo lý thuyết của Marx, chúng ta đã biết rõ rằng sự phát triển của chủ nghĩa tư bản chưa bao giờ là một quá trình ôn hòa và tiệm tiến, mà luôn đi kèm bạo lực và đổ máu. Phân công lao động trên phạm vi toàn cầu cũng không hình thành một cách tự nhiên, mà được áp đặt cưỡng bức lên các khu vực trên thế giới trong những điều kiện lịch sử cụ thể. Như Marx từng chỉ ra, chủ nghĩa tư bản mang trong mình một xung lực nội tại: nó phải không ngừng mở rộng thị trường, nếu không sẽ không thể duy trì logic tăng trưởng của chính mình. Mở rộng quy mô giúp giảm chi phí đơn vị, từ đó trực tiếp nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường. Do đó, động lực mở rộng xuyên biên giới là rất mạnh mẽ.
Chẳng hạn, giai đoạn đầu phát triển của hệ thống tư bản Mỹ xoay quanh một số đầu mối giao thông và logistics then chốt. Đức từng trải qua thời kỳ dài phân mảnh về chính trị, cho đến khi xóa bỏ các rào cản thương mại nội địa, thiết lập được thị trường chung trong nước, mới hoàn thành được thống nhất quốc gia. Bản thân khát vọng về quy mô của chủ nghĩa tư bản đã hàm chứa động lực mở rộng ra bên ngoài.
Tuy nhiên, sự phát triển của chủ nghĩa tư bản không chỉ mang lại mở rộng và tăng trưởng, mà còn tất yếu sinh ra những nhóm lợi ích khác biệt, thậm chí mâu thuẫn: một số quốc gia muốn vươn lên bằng cách bắt kịp, trong khi những nước khác lại tìm cách duy trì lợi thế hiện có. Để đạt mục tiêu này, các nước theo đuổi chiến lược bắt kịp thường áp dụng các biện pháp như hàng rào thuế quan, kiểm soát vốn nhằm bảo vệ năng lực công nghiệp và công nghệ của mình; trong khi các nước dẫn đầu lại dùng độc quyền để giữ vững vị thế.
So sánh một cách tương đối, ở Đức hiện tượng độc quyền không nổi bật như ở Mỹ; trong khi Mỹ lại hình thành những cấu trúc độc quyền kiểu mạng lưới rất tập trung. Hệ quả là chênh lệch lợi nhuận rất rõ rệt: các doanh nghiệp nền tảng ở Mỹ có thể đạt tỷ suất lợi nhuận lên tới 50%, trong khi các doanh nghiệp sản xuất có hiệu quả ở Đức thường chỉ hài lòng với mức lợi nhuận bán hàng khoảng 5%.
Trong thời kỳ tân tự do, các công cụ thuế quan truyền thống thực sự đã suy yếu phần nào, phần lớn nhờ vào các hiệp định thương mại quốc tế và luật lệ, thể chế của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Tuy nhiên, đồng thời, các công cụ mới nhằm bảo vệ các nước dẫn đầu về công nghệ lại ngày càng được tăng cường, trong đó quan trọng nhất là chế độ bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Quyền sở hữu trí tuệ đã được chính thức đưa vào khuôn khổ WTO; bề ngoài là để khuyến khích đổi mới, nhưng trên thực tế, nó đặt ra những rào cản thể chế rõ ràng đối với khả năng bắt kịp của các nước đang phát triển.
Hơn nữa, khi một quốc gia chuyển từ xã hội nông nghiệp sang công nghiệp hóa, họ thường bước vào trước tiên những ngành mà các nước khác cũng dễ dàng gia nhập, tiêu biểu là ngành may mặc và các ngành công nghiệp nhẹ tương tự. Đặc điểm chung của những ngành này là yêu cầu kỹ năng tương đối thấp và rào cản gia nhập thị trường không cao. Nhưng chính vì rào cản thấp nên cạnh tranh cực kỳ gay gắt, dẫn đến biên lợi nhuận rất hẹp.
“Bốn con rồng châu Á” trong thập niên 1960–1970 đã đạt được cất cánh kinh tế ban đầu nhờ tiếp nhận các ngành công nghiệp thâm dụng lao động như dệt may, may mặc được chuyển dịch từ Mỹ và Nhật Bản. Dệt may, với vai trò trụ cột trong giai đoạn này, đã trải qua quá trình chuyển đổi từ thay thế nhập khẩu sang định hướng xuất khẩu.
Do đó, một chiến lược phát triển phổ biến của các nước theo đuổi bắt kịp là tích lũy vốn và ngoại tệ thông qua thặng dư tài khoản vãng lai. Tuy nhiên, bản thân chiến lược này mang một ràng buộc cấu trúc: không phải mọi quốc gia đều có thể duy trì thặng dư lâu dài. Miễn là không có người ngoài hành tinh mua hàng của Trái Đất, thì trên phạm vi toàn cầu, thặng dư của nước này tất yếu là thâm hụt của nước khác. Điều này về mặt cấu trúc là không thể xảy ra đồng thời với tất cả các nước.
Chính vì vậy, các nước dẫn đầu đã xây dựng một loạt cơ chế nhằm duy trì vị thế; ví dụ như chế độ bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Cơ chế này không chỉ tồn tại trong lĩnh vực công nghiệp và công nghệ. Trong nông nghiệp, cả châu Âu và Mỹ cũng từ lâu áp dụng chính sách bảo hộ thị trường nội địa ở mức độ cao. Ở châu Âu, chính sách bảo hộ nông nghiệp này phần lớn là hệ quả lịch sử của hai cuộc thế chiến. Kinh nghiệm chiến tranh cho thấy rõ ràng: một khi người dân rơi vào cảnh đói kém, xã hội sẽ trở nên cực kỳ bất ổn. Do đó, châu Âu dần hình thành đồng thuận rằng phải đảm bảo tự chủ lương thực để duy trì an ninh cơ bản của quốc gia và khu vực. Chính trong bối cảnh đó, Chính sách Nông nghiệp Chung của châu Âu (CAP) với mục tiêu bảo đảm chủ quyền và an ninh đã được xây dựng.
III. Thời đại tài chính hóa và mở cửa
Sau khi bước vào thời kỳ tân tự do, lợi thế và quyền lực của các nước dẫn đầu ngày càng được thể hiện rõ nét hơn thông qua lĩnh vực tài chính và cơ chế thể chế.
Một đặc điểm nổi bật khác của thời đại tân tự do là các nước giàu có tận dụng ưu thế tài chính để thúc đẩy mở cửa thị trường trên phạm vi toàn cầu. Tuy nhiên, quá trình mở cửa này không mang tính đối xứng, mà chủ yếu dựa vào đòn bẩy là vốn, tài chính và các quy tắc thể chế để gây sức ép cấu trúc lên các quốc gia khác.
Tất nhiên, không phải mọi quốc gia đều dễ dàng khuất phục trước áp lực này. Một số nước thể hiện khả năng chống đỡ mạnh mẽ, tiêu biểu như Trung Quốc. Tuy nhiên, đối với nhiều quốc gia khác, đặc biệt là những nước có nền tảng thể chế vốn đã mong manh, áp lực này thường dẫn đến những cú sốc nghiêm trọng.
Những cú sốc đó còn góp phần hình thành một thứ bậc tiền tệ quốc tế (currency hierarchy). Trong cấu trúc này, giới tinh hoa nắm giữ vốn và tài sản ở nhiều nước thường có xu hướng chuyển tài sản ra nước ngoài và “neo” vào các đồng tiền mạnh ở cấp cao hơn, đặc biệt là đô la Mỹ và euro. Họ làm như vậy nhằm đảm bảo an toàn tài sản và né tránh rủi ro từ sự bất ổn của đồng nội tệ và hệ thống tài chính trong nước.
Do đó, khi lên nắm quyền, chính quyền Biden đã chọn con đường phục hồi chiến lược liên minh, nhưng cũng không quay lại giai đoạn mang tính hệ thống và thể chế hóa cao như thời Obama. Thay vào đó, chính quyền Biden nhấn mạnh khái niệm “giảm rủi ro” (de-risking), tức khuyến khích doanh nghiệp Mỹ dần chuyển một phần năng lực sản xuất sang các nước như Việt Nam, Ấn Độ… để giảm phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất. Đồng thời, chính quyền Biden tái khẳng định vai trò của chính sách công nghiệp, tìm cách dùng can thiệp nhà nước quy mô lớn hơn để tái cấu trúc nền kinh tế. Tuy nhiên, do thời gian thực hiện còn ngắn, nỗ lực này chưa đạt được thành quả rõ rệt.
Hiện nay, Trump đang trở lại. Lúc đầu là sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc và nguy cơ nó có thể trượt sang “chủ nghĩa dân tộc cực đoan” trong điều kiện khủng hoảng. Nhưng điều chúng ta thực sự chứng kiến hôm nay là một xu thế đáng lo ngại hơn và mang tính cấu trúc sâu sắc hơn: các lực lượng cực đoan đang trỗi dậy ngay trong lòng các quốc gia trung tâm của chủ nghĩa tư bản. Sự thay đổi này biểu hiện trên nhiều phương diện: tấn công vào bộ máy quan liêu nhà nước, gây sức ép lên hệ thống tư pháp, liên tục chỉ trích các trường đại học theo khuynh hướng tự do.
Quan trọng hơn, sự thay đổi này không chỉ thể hiện ở chính sách đối ngoại cứng rắn, mà đang dần chuyển thành sự kiểm soát đối với chính tư bản trong nước. Trong tiến trình này, chính quyền Trump đang sử dụng thuế quan như một công cụ quyền lực để kiềm chế và gây sức ép lên các tập đoàn lớn. Ví dụ, CEO Apple Tim Cook cũng phải đích thân gặp Trump để xin miễn trừ thuế quan. Điều này cho thấy rõ ràng: thuế quan từ lâu đã không còn đơn thuần là công cụ chính sách thương mại, mà là một công cụ quyền lực trực tiếp, một điểm mà đến nay vẫn chưa được thảo luận đầy đủ.
Có thể trong tương lai, giới tư bản sẽ tìm cách kiềm chế Trump. Nhưng ở giai đoạn đầu, một bộ phận đáng kể giới tư bản thực ra hoan nghênh chính sách của Trump: họ ủng hộ việc nới lỏng quy định, ủng hộ việc làm suy yếu bảo vệ lao động, và cũng hài lòng khi ông đối đầu với EU, đặc biệt trong bối cảnh EU đang tìm cách áp đặt các quy tắc nghiêm ngặt hơn trong các lĩnh vực như lưu chuyển dữ liệu hay chính sách cạnh tranh. Tuy nhiên, khi các biện pháp này bắt đầu trực tiếp thu hẹp không gian kinh doanh và quyền tự chủ ra quyết định của doanh nghiệp, sự bất mãn trong giới tư bản cũng dần lộ rõ.
Chúng ta thử làm một phép so sánh mang tính lịch sử. Câu chuyện của Đức xảy ra trong một thời đại hoàn toàn khác: giới tư bản Đức từng ủng hộ sự trỗi dậy của Hitler. Ban đầu, họ cho rằng nhân vật này—xuất thân không danh giá, nền tảng chính trị không “đàng hoàng”—có thể bị kiểm soát. Họ nghĩ ông ta có thể huy động quần chúng, đàn áp phe cánh tả, trong khi quyền lực thực sự vẫn nằm trong tay giới tinh hoa truyền thống. Nhưng thực tế đã chứng minh đó là một phán đoán sai lầm. Cuối cùng, chính Hitler đã kiểm soát giới tư bản, và khi họ nhận ra điều đó thì đã mất hết khả năng kiềm chế.
Về phía Mỹ, chúng ta có thể lạc quan hơn so với trường hợp Đức, bởi hai bối cảnh lịch sử và môi trường thể chế hoàn toàn khác biệt so với Đức.
Cũng cần lưu ý rằng giới tỷ phú không nhất thiết phản đối “chủ nghĩa tư bản thân hữu” (crony capitalism). Miễn là họ có thể tiếp cận trực tiếp trung tâm quyền lực, miễn là họ có thể nhận được các ngoại lệ, miễn trừ hoặc các hợp đồng chính phủ khổng lồ, ví dụ như các đơn hàng vật tư y tế trong đại dịch, họ thường sẵn sàng chấp nhận cách vận hành này. Chẳng hạn, ngành điện toán đám mây (cloud computing) của Mỹ vốn phụ thuộc rất lớn vào các hợp đồng mua sắm từ chính quyền địa phương và tiểu bang. Do đó, trong thực tế, nhiều lực lượng tư bản đã chọn cách chung sống với hệ thống này.
Nếu quay lại nhìn quan hệ Mỹ–Trung, tình hình càng trở nên phức tạp. Nhìn chung, giới tư bản Mỹ không muốn “tách rời hoàn toàn” với Trung Quốc. Tuy nhiên, một bộ phận trong liên minh chính trị của Trump, đặc biệt là cơ sở dân túy của ông, lại rõ ràng theo đuổi mục tiêu tách rời này. Đằng sau yêu sách đó là một ảo tưởng mang tính “lùi ngược lịch sử”. Bản thân Trump trong quan niệm chính trị và xã hội, phần lớn vẫn dừng lại ở thập niên 1950: phụ nữ ở nhà, người da đen làm việc vặt, và người da trắng là trụ cột. Quan trọng hơn, ông chiếu cái tưởng tượng ấy lên toàn bộ trật tự thế giới.
Điều này thể hiện rõ nhất trong tư tưởng của Steve Bannon. Ông ta phản đối mạnh mẽ đường lối ngoại giao và chiến lược truyền thống của Mỹ. Trong viễn cảnh của Bannon, Mỹ nên chủ động xích lại gần Nga, không chỉ vì Nga được xem là một “quốc gia Cơ đốc giáo, da trắng”, mà còn vì văn hóa Nga trong các vấn đề bản sắc và giá trị xã hội bài xích chủ nghĩa đa nguyên và các nhóm thiểu số giới tính. Trong tưởng tượng đó, với nguồn tài nguyên dồi dào và chiều sâu chiến lược, Nga có thể giúp Mỹ hình thành một chiến lược bao vây Trung Quốc kiểu mới. Dĩ nhiên, viễn cảnh này rất hẹp hòi, và đánh giá thấp nghiêm trọng sự phức tạp của hệ thống quốc tế đương đại, một tầm nhìn chiến lược bị giới hạn nặng nề.
Chính trong logic này, một bộ phận trong liên minh chính trị của Trump đã bắt đầu ủng hộ mạnh mẽ việc đàn áp phe đối lập. Ví dụ, “Dự án Lincoln” (Lincoln Project), một nền tảng do các chuyên gia thành lập, vốn chỉ trích Trump lâu năm, gần đây có một trong những người sáng lập bị đưa tên vào cái gọi là “tập tin Epstein”.
Lo âu trước xu thế mở cửa này không chỉ giới hạn ở các nước đang phát triển. Ngay trong lòng các nền kinh tế phát triển, những bất đồng về toàn cầu hóa cũng ngày càng sâu sắc. Trong khi vốn xuyên biên giới và các ngành công nghiệp cao cấp tiếp tục hưởng lợi từ hệ thống toàn cầu, thì áp lực do chuyển dịch sản xuất, mất việc làm và tình trạng “rỗng ruột hóa” công nghiệp lại dồn nặng lên những khu vực và nhóm xã hội cụ thể. Khi lợi ích từ toàn cầu hóa không được điều tiết và phân phối lại hiệu quả thông qua thể chế, mở cửa sẽ không còn được coi là “cơ hội chung”, mà ngày càng bị xem như một rủi ro hệ thống.
Trong bối cảnh đó, một số nhà kinh tế đang hướng đến một vấn đề vốn bị kinh tế học chính thống cố ý né tránh trong thời gian dài; đó là quyền lực. Những tranh luận hiện nay về bẫy thu nhập trung bình, sự gián đoạn trong quá trình vươn lên của các nước mới nổi, hay các xung đột địa chính trị đương đại, thường chỉ dừng lại ở cấp độ ý thức hệ hoặc chính sách, mà bỏ qua mối liên hệ sâu xa với quyền lực nhà nước và chiến tranh.
Để phân tích vấn đề này, chúng ta cần bắt đầu từ việc nhìn lại kinh tế học chính thống, đặc biệt là việc kinh tế học chính thống cố ý né tránh hai từ “quyền lực”. Kinh tế học chính thống bắt đầu bằng một nhà tư tưởng: David Ricardo.
Ricardo từng đưa ra một thí nghiệm tư duy nổi tiếng: giả sử một số quốc gia ban đầu có cùng mức độ phát triển, nhưng lựa chọn những con đường chuyên môn hóa khác nhau; theo thời gian, quỹ đạo phát triển của họ sẽ phân hóa: một số quốc gia trở nên mạnh hơn, trong khi những nước khác lại tương đối tụt hậu.
Về mặt kinh tế, sự phân hóa này không phải ngẫu nhiên, mà gắn chặt với hai yếu tố then chốt: thứ nhất là mối quan hệ giữa đường cong học tập (learning curve) và quy mô kinh tế; thứ hai là hiệu ứng ngoại sinh (externalities) do các ngành công nghiệp khác nhau tạo ra. Cụ thể hơn, tốc độ học hỏi, khả năng mở rộng quy mô trong một ngành cụ thể, cũng như mức độ lan tỏa công nghệ và tri thức từ ngành đó sang các lĩnh vực khác, đều ảnh hưởng sâu sắc đến tiềm năng phát triển dài hạn của một quốc gia.
Một ví dụ điển hình là Bồ Đào Nha tập trung vào sản xuất rượu vang. Tuy nhiên, ngành này có hiệu ứng ngoại sinh yếu. Dù Bồ Đào Nha có làm tốt đến đâu, tri thức và công nghệ từ ngành này cũng khó lan tỏa nhanh sang các ngành khác. Trong khi đó, Anh tập trung vào dệt may, một ngành có hiệu ứng ngoại sinh mạnh hơn nhiều: nó thúc đẩy sản xuất cơ khí, làm dấy lên nhu cầu về máy móc chính xác, và cuối cùng đặt nền tảng kỹ thuật cho việc sản xuất vũ khí và súng ống độ chính xác cao.
Điểm mấu chốt không nằm ở “rượu vang” hay “vải vóc”, mà ở chỗ lĩnh vực chuyên môn hóa mà một quốc gia lựa chọn có khả năng liên tục tạo ra tri thức mới và nhanh chóng lan tỏa sang các lĩnh vực liên quan hay không. Khả năng lan tỏa này thường sớm hình thành các cụm đổi mới (innovation clusters), từ đó tạo ra khoảng cách phát triển dài hạn giữa các quốc gia.
Nếu dừng lại ở đây, phân tích này vẫn có vẻ như là một lời giải thích thuần túy kinh tế học. Nhưng vấn đề chính lại nằm ngay tại điểm này.
Kinh tế học chính thống đã lâu nay bỏ qua một chiều tác động cực kỳ quan trọng: lựa chọn chuyên môn hóa không chỉ mang lại hệ quả kinh tế, mà còn có hệ quả sâu sắc về quân sự và quyền lực. Nếu nhìn lại lịch sử châu Âu cũng như các khu vực khác trên thế giới, ta thấy rõ rằng chiến tranh thường là một trong những động lực quan trọng nhất thúc đẩy đổi mới công nghệ. Những quốc gia đạt được chuyên môn hóa sâu trong các ngành then chốt thường giành được ưu thế kỹ thuật sớm hơn, và chuyển hóa ưu thế đó thành năng lực quân sự và quyền lực quốc gia. Ví dụ, Mỹ đã bắt đầu phát triển chuyên sâu về công nghệ số trong Thế chiến II, nhờ đó sau chiến tranh, công nghệ số và công nghệ thông tin trở thành nền tảng then chốt cho quyền lực toàn cầu của Mỹ.
II. Logic lịch sử của chủ nghĩa tư bản
Nếu phần thảo luận trên vẫn chủ yếu mang tính lý thuyết, thì giờ đây ta cần chuyển sang chính lịch sử để xem chủ nghĩa tư bản thực sự vận hành như thế nào trong thực tế.
Theo lý thuyết của Marx, chúng ta đã biết rõ rằng sự phát triển của chủ nghĩa tư bản chưa bao giờ là một quá trình ôn hòa và tiệm tiến, mà luôn đi kèm bạo lực và đổ máu. Phân công lao động trên phạm vi toàn cầu cũng không hình thành một cách tự nhiên, mà được áp đặt cưỡng bức lên các khu vực trên thế giới trong những điều kiện lịch sử cụ thể. Như Marx từng chỉ ra, chủ nghĩa tư bản mang trong mình một xung lực nội tại: nó phải không ngừng mở rộng thị trường, nếu không sẽ không thể duy trì logic tăng trưởng của chính mình. Mở rộng quy mô giúp giảm chi phí đơn vị, từ đó trực tiếp nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường. Do đó, động lực mở rộng xuyên biên giới là rất mạnh mẽ.
Chẳng hạn, giai đoạn đầu phát triển của hệ thống tư bản Mỹ xoay quanh một số đầu mối giao thông và logistics then chốt. Đức từng trải qua thời kỳ dài phân mảnh về chính trị, cho đến khi xóa bỏ các rào cản thương mại nội địa, thiết lập được thị trường chung trong nước, mới hoàn thành được thống nhất quốc gia. Bản thân khát vọng về quy mô của chủ nghĩa tư bản đã hàm chứa động lực mở rộng ra bên ngoài.
Tuy nhiên, sự phát triển của chủ nghĩa tư bản không chỉ mang lại mở rộng và tăng trưởng, mà còn tất yếu sinh ra những nhóm lợi ích khác biệt, thậm chí mâu thuẫn: một số quốc gia muốn vươn lên bằng cách bắt kịp, trong khi những nước khác lại tìm cách duy trì lợi thế hiện có. Để đạt mục tiêu này, các nước theo đuổi chiến lược bắt kịp thường áp dụng các biện pháp như hàng rào thuế quan, kiểm soát vốn nhằm bảo vệ năng lực công nghiệp và công nghệ của mình; trong khi các nước dẫn đầu lại dùng độc quyền để giữ vững vị thế.
So sánh một cách tương đối, ở Đức hiện tượng độc quyền không nổi bật như ở Mỹ; trong khi Mỹ lại hình thành những cấu trúc độc quyền kiểu mạng lưới rất tập trung. Hệ quả là chênh lệch lợi nhuận rất rõ rệt: các doanh nghiệp nền tảng ở Mỹ có thể đạt tỷ suất lợi nhuận lên tới 50%, trong khi các doanh nghiệp sản xuất có hiệu quả ở Đức thường chỉ hài lòng với mức lợi nhuận bán hàng khoảng 5%.
Trong thời kỳ tân tự do, các công cụ thuế quan truyền thống thực sự đã suy yếu phần nào, phần lớn nhờ vào các hiệp định thương mại quốc tế và luật lệ, thể chế của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Tuy nhiên, đồng thời, các công cụ mới nhằm bảo vệ các nước dẫn đầu về công nghệ lại ngày càng được tăng cường, trong đó quan trọng nhất là chế độ bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Quyền sở hữu trí tuệ đã được chính thức đưa vào khuôn khổ WTO; bề ngoài là để khuyến khích đổi mới, nhưng trên thực tế, nó đặt ra những rào cản thể chế rõ ràng đối với khả năng bắt kịp của các nước đang phát triển.
Hơn nữa, khi một quốc gia chuyển từ xã hội nông nghiệp sang công nghiệp hóa, họ thường bước vào trước tiên những ngành mà các nước khác cũng dễ dàng gia nhập, tiêu biểu là ngành may mặc và các ngành công nghiệp nhẹ tương tự. Đặc điểm chung của những ngành này là yêu cầu kỹ năng tương đối thấp và rào cản gia nhập thị trường không cao. Nhưng chính vì rào cản thấp nên cạnh tranh cực kỳ gay gắt, dẫn đến biên lợi nhuận rất hẹp.
“Bốn con rồng châu Á” trong thập niên 1960–1970 đã đạt được cất cánh kinh tế ban đầu nhờ tiếp nhận các ngành công nghiệp thâm dụng lao động như dệt may, may mặc được chuyển dịch từ Mỹ và Nhật Bản. Dệt may, với vai trò trụ cột trong giai đoạn này, đã trải qua quá trình chuyển đổi từ thay thế nhập khẩu sang định hướng xuất khẩu.
Do đó, một chiến lược phát triển phổ biến của các nước theo đuổi bắt kịp là tích lũy vốn và ngoại tệ thông qua thặng dư tài khoản vãng lai. Tuy nhiên, bản thân chiến lược này mang một ràng buộc cấu trúc: không phải mọi quốc gia đều có thể duy trì thặng dư lâu dài. Miễn là không có người ngoài hành tinh mua hàng của Trái Đất, thì trên phạm vi toàn cầu, thặng dư của nước này tất yếu là thâm hụt của nước khác. Điều này về mặt cấu trúc là không thể xảy ra đồng thời với tất cả các nước.
Chính vì vậy, các nước dẫn đầu đã xây dựng một loạt cơ chế nhằm duy trì vị thế; ví dụ như chế độ bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Cơ chế này không chỉ tồn tại trong lĩnh vực công nghiệp và công nghệ. Trong nông nghiệp, cả châu Âu và Mỹ cũng từ lâu áp dụng chính sách bảo hộ thị trường nội địa ở mức độ cao. Ở châu Âu, chính sách bảo hộ nông nghiệp này phần lớn là hệ quả lịch sử của hai cuộc thế chiến. Kinh nghiệm chiến tranh cho thấy rõ ràng: một khi người dân rơi vào cảnh đói kém, xã hội sẽ trở nên cực kỳ bất ổn. Do đó, châu Âu dần hình thành đồng thuận rằng phải đảm bảo tự chủ lương thực để duy trì an ninh cơ bản của quốc gia và khu vực. Chính trong bối cảnh đó, Chính sách Nông nghiệp Chung của châu Âu (CAP) với mục tiêu bảo đảm chủ quyền và an ninh đã được xây dựng.
III. Thời đại tài chính hóa và mở cửa
Sau khi bước vào thời kỳ tân tự do, lợi thế và quyền lực của các nước dẫn đầu ngày càng được thể hiện rõ nét hơn thông qua lĩnh vực tài chính và cơ chế thể chế.
Một đặc điểm nổi bật khác của thời đại tân tự do là các nước giàu có tận dụng ưu thế tài chính để thúc đẩy mở cửa thị trường trên phạm vi toàn cầu. Tuy nhiên, quá trình mở cửa này không mang tính đối xứng, mà chủ yếu dựa vào đòn bẩy là vốn, tài chính và các quy tắc thể chế để gây sức ép cấu trúc lên các quốc gia khác.
Tất nhiên, không phải mọi quốc gia đều dễ dàng khuất phục trước áp lực này. Một số nước thể hiện khả năng chống đỡ mạnh mẽ, tiêu biểu như Trung Quốc. Tuy nhiên, đối với nhiều quốc gia khác, đặc biệt là những nước có nền tảng thể chế vốn đã mong manh, áp lực này thường dẫn đến những cú sốc nghiêm trọng.
Những cú sốc đó còn góp phần hình thành một thứ bậc tiền tệ quốc tế (currency hierarchy). Trong cấu trúc này, giới tinh hoa nắm giữ vốn và tài sản ở nhiều nước thường có xu hướng chuyển tài sản ra nước ngoài và “neo” vào các đồng tiền mạnh ở cấp cao hơn, đặc biệt là đô la Mỹ và euro. Họ làm như vậy nhằm đảm bảo an toàn tài sản và né tránh rủi ro từ sự bất ổn của đồng nội tệ và hệ thống tài chính trong nước.
Tuy nhiên, hành vi này không phải không có cái giá phải trả. Hậu quả trực tiếp là: không gian cho chính sách công nghiệp trong nước bị thu hẹp đáng kể. Khi dòng vốn liên tục chảy ra ngoài và hướng về các hệ thống tiền tệ cấp cao hơn, quốc gia sẽ ngày càng khó sử dụng nguồn lực tài chính để hỗ trợ nâng cấp công nghiệp và thực hiện chiến lược phát triển dài hạn.
Vấn đề này đã bộc lộ rất rõ trong cuộc khủng hoảng nợ đầu tiên ở Mỹ Latinh vào thập niên 1980; sau đó lại tái hiện tập trung trong khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, đặc biệt là tại Indonesia. Trong các cuộc khủng hoảng nợ này, phương Tây thực chất đã “thành thạo” áp dụng một cách làm: lợi dụng áp lực khủng hoảng để ép buộc các nước mở cửa thị trường và cải cách thể chế. Những điều kiện này không phải là các khuyến nghị kỹ thuật trung lập, mà phần lớn khai thác và phóng đại những sai lầm trong quá trình phát triển nội tại của các nước Nam bán cầu, từ đó làm trầm trọng thêm khoảng cách phát triển giữa họ và các nước phát triển, khiến việc bắt kịp trở nên ngày càng khó khăn hơn. Trong tiến trình này, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đóng vai trò then chốt.
Do đó, xuất hiện một phê phán nhỏ đối với lý thuyết của Ricardo: phân công lao động dù mang lại lợi ích to lớn, nhưng cũng tạo ra bất bình đẳng; bất bình đẳng lại sinh ra chênh lệch quyền lực, và chênh lệch quyền lực sẽ dẫn đến các chiến lược duy trì lợi thế giá cao. Trường phái này cũng không hoàn toàn đồng ý với quan điểm của Albert Hirschman rằng “thương mại mang lại hòa bình”. Ông cho rằng danh dự không thể chia sẻ, nhưng của cải từ thương mại thì có thể chia được. Tuy nhiên, ông đã bỏ qua bản chất không thể chia sẻ của việc theo đuổi độc quyền và thực tế là một số tư liệu sản xuất then chốt là hữu hạn, tất yếu dẫn đến tranh giành quyền tiếp cận nguồn lực.
Ở đây có thể nêu rõ một điểm: trong thế giới tân tự do, các cường quốc tin rằng “sức mua quyết định phân phối tài nguyên”, tức là chỉ cần có đủ tiền, là có thể tiếp cận mọi nguồn lực. Nhưng trên thực tế, ngay cả những quốc gia thiếu sức mua cũng cần được đảm bảo quyền tiếp cận các nguồn lực thiết yếu trên lãnh thổ của mình, dù họ không giàu có. Chính mâu thuẫn này dễ dẫn đến xung đột giữa các quốc gia.
IV. Sự trở lại của chủ nghĩa dân tộc và logic an ninh
Trong bối cảnh nêu trên, một số “quốc gia cạnh tranh” (contender states) đã bắt đầu thử nghiệm các mô hình phát triển mới. Tư tưởng này có thể truy nguyên về Thomas Hobbes, triết gia người Anh, tác giả của Leviathan. Lập luận cốt lõi của Hobbes là: để vượt qua sự chia rẽ nội bộ và tránh tình trạng cạnh tranh vô trật tự, xã hội cần dựa vào một quyền lực nhà nước tập trung và mạnh mẽ.
Bên cạnh các nước dẫn đầu và các “quốc gia cạnh tranh”, còn có một nhóm thứ ba gồm đa số các quốc gia nằm chủ yếu ở “ngoại vi” của hệ thống tư bản chủ nghĩa. Nhóm này vừa khác biệt với các nước trung tâm đã củng cố vững chắc vị thế ưu việt, lại chưa thật sự gia nhập hàng ngũ những quốc gia cạnh tranh thành công. Đặc điểm nổi bật của họ là sự can dự sâu rộng của nhà nước vào cả kinh tế lẫn xã hội. Sự can thiệp này không chỉ giới hạn ở chính sách công nghiệp hay điều tiết vĩ mô, mà còn mở rộng sang tổ chức xã hội, phân bổ nguồn lực và huy động nhân lực, tạo thành một cấu trúc quản trị quốc gia có tính tích hợp cao. Thông qua cách tiếp cận này, nhà nước tập trung năng lượng xã hội vào một mục tiêu rõ ràng: phục vụ công nghiệp hóa và xây dựng năng lực quốc gia, nhằm thực hiện chiến lược bắt kịp và củng cố chủ quyền, an ninh quốc gia.
Tuy nhiên, logic huy động theo chủ nghĩa dân tộc này cũng kéo theo những vấn đề mới: trước khi thực sự trở nên mạnh mẽ, logic phát triển của các quốc gia này thường nghiêng về tư duy lấy lãnh thổ và an ninh làm trung tâm. Nghĩa là, thay vì dựa vào trao đổi thị trường, phân công quốc tế hay sức mua để tiếp cận tài nguyên, họ tìm cách đưa các nguồn lực then chốt vào phạm vi kiểm soát trực tiếp của nhà nước.
Về điểm này, có thể nhìn lại lịch sử Đức. Ở châu Âu, quá trình hình thành quốc gia dân tộc diễn ra khá lâu dài: Pháp và Anh hoàn thành sớm hơn, trong khi bản đồ chính trị Đức vẫn còn phân mảnh cho đến khi Phổ mở rộng và sáp nhập một số vùng lãnh thổ. Mãi đến cuối thế kỷ XIX, Đức mới thực sự thống nhất và trở thành một quốc gia dân tộc theo nghĩa hiện đại. Chính sự thống nhất này đã tạo điều kiện cho sự hình thành cơ cấu công nghiệp Đức. Những ngành công nghiệp then chốt được xây dựng vào thời kỳ đó đến nay vẫn là trụ cột của hệ thống công nghiệp Đức. Ở giai đoạn ấy, chủ nghĩa dân tộc đã thành công trong việc kết nối chặt chẽ giữa kiến tạo quốc gia, công nghiệp hóa và huy động xã hội, từ đó giải phóng năng lượng phát triển. Tuy nhiên, nó cũng nuôi dưỡng một thứ chủ nghĩa dân tộc cực đoan, mang tính bành trướng, và cuối cùng dẫn đến nỗ lực dùng chiến tranh để tái cấu trúc trật tự châu Âu.
Nếu mở rộng góc nhìn sang hiện tại, ta dễ dàng nhận thấy logic tương tự vẫn đang tái hiện dưới những hình thức khác nhau. Vào đầu thế kỷ XX, Nga thực sự đã dựa vào một bộ máy nhà nước cực kỳ áp đặt để đạt được tốc độ bắt kịp tương đối nhanh: không chỉ hoàn thành công nghiệp hóa, mà còn xây dựng được một “phức hợp công nghiệp–quân sự” hùng mạnh. Tuy nhiên, vấn đề thực sự bộc lộ rõ rệt sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc. Trong quá trình chuyển đổi từ chủ nghĩa cộng sản kiểu Xô Viết sang chủ nghĩa tư bản, Nga đã không đưa ra được những lựa chọn thể chế đủ thận trọng và hiệu quả. Hệ quả là Nga trải qua một giai đoạn chuyển đổi kinh tế–xã hội vô cùng đau đớn mà phương Tây đã tận dụng triệt để để rút ruột tài nguyên, tài sản và không gian chiến lược khỏi nước này.
Chính vì vậy, từ trải nghiệm lịch sử, Nga dần hình thành một nhận thức sâu sắc: nếu mở cửa quá mức, quốc gia sẽ mất khả năng tự vệ, thậm chí trở nên hoàn toàn bất lực. Trong khuôn khổ nhận thức này, “mở cửa quá mức” thường bị đồng nhất trực tiếp với khái niệm “cách mạng màu”. Do đó, Nga luôn duy trì mức độ cảnh giác rất cao.
Thực tế kinh nghiệm cho thấy rõ điều này: trước khi tiến hành hành động quân sự tại Ukraine, Nga đã chứng kiến các cuộc biểu tình quy mô lớn trong nước; sau đó, những đợt vận động chính trị tương tự lại xuất hiện ở Belarus, Kazakhstan, và trước đó nữa là tại Gruzia. Vì thế, trong nhận thức chiến lược của Nga luôn tồn tại một nỗi lo âu dai dẳng: khu vực lân cận đang ngày càng đa dạng hóa về chính trị, và xu thế này bị coi là mối đe dọa trực tiếp đối với sự ổn định chính trị và an ninh quốc gia của Nga.
Chính trong bối cảnh đó, giới ra quyết sách Nga cho rằng phải áp dụng một cách hành xử mang tính đặc thù cao, thậm chí là cực đoan. Là một cựu siêu cường, Nga vừa sở hữu nền tảng vật chất cần thiết, vừa có khả năng tiếp tục hành động với tư cách một “quốc gia cạnh tranh” (contender state). Đồng thời, Nga cũng mang theo ký ức lịch sử sâu đậm về “mở cửa quá mức dẫn đến suy yếu quốc gia”. Trên cơ sở đó, giới lãnh đạo Nga chủ động tăng cường các câu chuyện dân tộc chủ nghĩa. Mặt khác, cấu trúc kinh tế Nga chủ yếu dựa vào xuất khẩu tài nguyên thiên nhiên, chứ không phải đổi mới công nghệ hay các ngành giá trị gia tăng cao. Nền tảng kinh tế này càng củng cố thêm logic phát triển lấy lãnh thổ và an ninh làm trung tâm, và cuối cùng biểu hiện trên bình diện địa chính trị qua hành động hướng về Ukraine.
V. Khi toàn cầu hóa bị xem là mối đe dọa
Sau khi đã hiểu rõ logic lấy an ninh, lãnh thổ và sự tồn vong quốc gia làm trung tâm, cần phải phân tích một chủ đề có cấu trúc tương đồng và có lẽ gần gũi hơn với mối quan tâm hiện tại của nhiều người.
Một trật tự thế giới được lý tưởng hóa là nơi các quốc gia duy trì quan hệ thương mại thuận lợi, ổn định và cùng có lợi. Trong thời chính quyền Bush, Mỹ và Trung Quốc thực sự từng hình thành một “mối quan hệ thương mại lành mạnh” trên bề mặt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mối quan hệ này vốn bất cân xứng. Lúc bấy giờ, Trung Quốc phần lớn được định vị như một “nền tảng sản xuất mở rộng” cho các doanh nghiệp Mỹ, cũng như của Đức, Nhật Bản và các nước khác. Trung Quốc vừa là nơi tổ chức sản xuất chi phí thấp, nén giá lao động, vừa là thị trường tiêu thụ khổng lồ để hấp thụ hàng hóa và tiêu hóa năng lực sản xuất dư thừa.
Bước ngoặt mang tính cấu trúc thực sự diễn ra trong thời kỳ chính quyền Obama. Khi đó, trong nội bộ nước Mỹ bắt đầu xuất hiện một cuộc tranh luận quan trọng và kéo dài: Trung Quốc đang tăng tốc bắt kịp, và quan hệ thương mại Mỹ–Trung đang thay đổi từ chủ yếu bổ sung lẫn nhau, dần chuyển sang thay thế lẫn nhau và cạnh tranh ngày càng gay gắt.
Trong bối cảnh đó, chiến lược cốt lõi mà chính quyền Obama và các lực lượng chính sách phía sau muốn theo đuổi là bao vây Trung Quốc bằng một hệ thống thể chế bên ngoài, thông qua việc thiết lập một bộ quy tắc tiêu chuẩn cao và tìm cách lôi kéo cả châu Âu tham gia, nhằm tạo ra sự liên kết thể chế giữa hai hiệp định TPP (Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương) và TTIP (Hiệp định Đối tác Thương mại và Đầu tư Xuyên Đại Tây Dương).
Các lĩnh vực mà những quy tắc này bao phủ rất rộng, bao gồm: mua sắm công, lưu chuyển dữ liệu, luồng vốn và tài chính, cũng như cơ cấu quản trị doanh nghiệp nhà nước, những lĩnh vực được giới hoạch định chính sách Mỹ cho rằng Trung Quốc vẫn duy trì mức độ “can thiệp của nhà nước” rất mạnh. Ý tưởng tổng thể là: nếu hình thành được một khu vực kinh tế khổng lồ vận hành theo một bộ quy tắc rõ ràng khác biệt với WTO, thì Trung Quốc nếu muốn tiếp cận thị trường này và duy trì xuất khẩu sẽ buộc phải điều chỉnh thể chế trong nước để phù hợp với các quy tắc đó, từ đó bị thúc ép mở cửa sâu hơn một cách thụ động. Tuy nhiên, kế hoạch này cuối cùng đã không thành công trong lòng nước Mỹ.
Ngày nay, sự trỗi dậy của Trump phần lớn là nhờ ông đã huy động hiệu quả cảm xúc phản đối việc mở cửa sâu hơn trong xã hội Mỹ. Chúng ta không xa lạ với điều này. Nếu đã nghiên cứu kỹ lưỡng quá trình hội nhập của Mỹ, thì có thể rút ra một kết luận quan trọng: Xã hội Mỹ chưa bao giờ thật sự hình thành sự đồng thuận dân ý rộng rãi ủng hộ “toàn cầu hóa sâu hơn”.
Vấn đề này đã bộc lộ rất rõ trong cuộc khủng hoảng nợ đầu tiên ở Mỹ Latinh vào thập niên 1980; sau đó lại tái hiện tập trung trong khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, đặc biệt là tại Indonesia. Trong các cuộc khủng hoảng nợ này, phương Tây thực chất đã “thành thạo” áp dụng một cách làm: lợi dụng áp lực khủng hoảng để ép buộc các nước mở cửa thị trường và cải cách thể chế. Những điều kiện này không phải là các khuyến nghị kỹ thuật trung lập, mà phần lớn khai thác và phóng đại những sai lầm trong quá trình phát triển nội tại của các nước Nam bán cầu, từ đó làm trầm trọng thêm khoảng cách phát triển giữa họ và các nước phát triển, khiến việc bắt kịp trở nên ngày càng khó khăn hơn. Trong tiến trình này, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đóng vai trò then chốt.
Do đó, xuất hiện một phê phán nhỏ đối với lý thuyết của Ricardo: phân công lao động dù mang lại lợi ích to lớn, nhưng cũng tạo ra bất bình đẳng; bất bình đẳng lại sinh ra chênh lệch quyền lực, và chênh lệch quyền lực sẽ dẫn đến các chiến lược duy trì lợi thế giá cao. Trường phái này cũng không hoàn toàn đồng ý với quan điểm của Albert Hirschman rằng “thương mại mang lại hòa bình”. Ông cho rằng danh dự không thể chia sẻ, nhưng của cải từ thương mại thì có thể chia được. Tuy nhiên, ông đã bỏ qua bản chất không thể chia sẻ của việc theo đuổi độc quyền và thực tế là một số tư liệu sản xuất then chốt là hữu hạn, tất yếu dẫn đến tranh giành quyền tiếp cận nguồn lực.
Ở đây có thể nêu rõ một điểm: trong thế giới tân tự do, các cường quốc tin rằng “sức mua quyết định phân phối tài nguyên”, tức là chỉ cần có đủ tiền, là có thể tiếp cận mọi nguồn lực. Nhưng trên thực tế, ngay cả những quốc gia thiếu sức mua cũng cần được đảm bảo quyền tiếp cận các nguồn lực thiết yếu trên lãnh thổ của mình, dù họ không giàu có. Chính mâu thuẫn này dễ dẫn đến xung đột giữa các quốc gia.
IV. Sự trở lại của chủ nghĩa dân tộc và logic an ninh
Trong bối cảnh nêu trên, một số “quốc gia cạnh tranh” (contender states) đã bắt đầu thử nghiệm các mô hình phát triển mới. Tư tưởng này có thể truy nguyên về Thomas Hobbes, triết gia người Anh, tác giả của Leviathan. Lập luận cốt lõi của Hobbes là: để vượt qua sự chia rẽ nội bộ và tránh tình trạng cạnh tranh vô trật tự, xã hội cần dựa vào một quyền lực nhà nước tập trung và mạnh mẽ.
Bên cạnh các nước dẫn đầu và các “quốc gia cạnh tranh”, còn có một nhóm thứ ba gồm đa số các quốc gia nằm chủ yếu ở “ngoại vi” của hệ thống tư bản chủ nghĩa. Nhóm này vừa khác biệt với các nước trung tâm đã củng cố vững chắc vị thế ưu việt, lại chưa thật sự gia nhập hàng ngũ những quốc gia cạnh tranh thành công. Đặc điểm nổi bật của họ là sự can dự sâu rộng của nhà nước vào cả kinh tế lẫn xã hội. Sự can thiệp này không chỉ giới hạn ở chính sách công nghiệp hay điều tiết vĩ mô, mà còn mở rộng sang tổ chức xã hội, phân bổ nguồn lực và huy động nhân lực, tạo thành một cấu trúc quản trị quốc gia có tính tích hợp cao. Thông qua cách tiếp cận này, nhà nước tập trung năng lượng xã hội vào một mục tiêu rõ ràng: phục vụ công nghiệp hóa và xây dựng năng lực quốc gia, nhằm thực hiện chiến lược bắt kịp và củng cố chủ quyền, an ninh quốc gia.
Tuy nhiên, logic huy động theo chủ nghĩa dân tộc này cũng kéo theo những vấn đề mới: trước khi thực sự trở nên mạnh mẽ, logic phát triển của các quốc gia này thường nghiêng về tư duy lấy lãnh thổ và an ninh làm trung tâm. Nghĩa là, thay vì dựa vào trao đổi thị trường, phân công quốc tế hay sức mua để tiếp cận tài nguyên, họ tìm cách đưa các nguồn lực then chốt vào phạm vi kiểm soát trực tiếp của nhà nước.
Về điểm này, có thể nhìn lại lịch sử Đức. Ở châu Âu, quá trình hình thành quốc gia dân tộc diễn ra khá lâu dài: Pháp và Anh hoàn thành sớm hơn, trong khi bản đồ chính trị Đức vẫn còn phân mảnh cho đến khi Phổ mở rộng và sáp nhập một số vùng lãnh thổ. Mãi đến cuối thế kỷ XIX, Đức mới thực sự thống nhất và trở thành một quốc gia dân tộc theo nghĩa hiện đại. Chính sự thống nhất này đã tạo điều kiện cho sự hình thành cơ cấu công nghiệp Đức. Những ngành công nghiệp then chốt được xây dựng vào thời kỳ đó đến nay vẫn là trụ cột của hệ thống công nghiệp Đức. Ở giai đoạn ấy, chủ nghĩa dân tộc đã thành công trong việc kết nối chặt chẽ giữa kiến tạo quốc gia, công nghiệp hóa và huy động xã hội, từ đó giải phóng năng lượng phát triển. Tuy nhiên, nó cũng nuôi dưỡng một thứ chủ nghĩa dân tộc cực đoan, mang tính bành trướng, và cuối cùng dẫn đến nỗ lực dùng chiến tranh để tái cấu trúc trật tự châu Âu.
Nếu mở rộng góc nhìn sang hiện tại, ta dễ dàng nhận thấy logic tương tự vẫn đang tái hiện dưới những hình thức khác nhau. Vào đầu thế kỷ XX, Nga thực sự đã dựa vào một bộ máy nhà nước cực kỳ áp đặt để đạt được tốc độ bắt kịp tương đối nhanh: không chỉ hoàn thành công nghiệp hóa, mà còn xây dựng được một “phức hợp công nghiệp–quân sự” hùng mạnh. Tuy nhiên, vấn đề thực sự bộc lộ rõ rệt sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc. Trong quá trình chuyển đổi từ chủ nghĩa cộng sản kiểu Xô Viết sang chủ nghĩa tư bản, Nga đã không đưa ra được những lựa chọn thể chế đủ thận trọng và hiệu quả. Hệ quả là Nga trải qua một giai đoạn chuyển đổi kinh tế–xã hội vô cùng đau đớn mà phương Tây đã tận dụng triệt để để rút ruột tài nguyên, tài sản và không gian chiến lược khỏi nước này.
Chính vì vậy, từ trải nghiệm lịch sử, Nga dần hình thành một nhận thức sâu sắc: nếu mở cửa quá mức, quốc gia sẽ mất khả năng tự vệ, thậm chí trở nên hoàn toàn bất lực. Trong khuôn khổ nhận thức này, “mở cửa quá mức” thường bị đồng nhất trực tiếp với khái niệm “cách mạng màu”. Do đó, Nga luôn duy trì mức độ cảnh giác rất cao.
Thực tế kinh nghiệm cho thấy rõ điều này: trước khi tiến hành hành động quân sự tại Ukraine, Nga đã chứng kiến các cuộc biểu tình quy mô lớn trong nước; sau đó, những đợt vận động chính trị tương tự lại xuất hiện ở Belarus, Kazakhstan, và trước đó nữa là tại Gruzia. Vì thế, trong nhận thức chiến lược của Nga luôn tồn tại một nỗi lo âu dai dẳng: khu vực lân cận đang ngày càng đa dạng hóa về chính trị, và xu thế này bị coi là mối đe dọa trực tiếp đối với sự ổn định chính trị và an ninh quốc gia của Nga.
Chính trong bối cảnh đó, giới ra quyết sách Nga cho rằng phải áp dụng một cách hành xử mang tính đặc thù cao, thậm chí là cực đoan. Là một cựu siêu cường, Nga vừa sở hữu nền tảng vật chất cần thiết, vừa có khả năng tiếp tục hành động với tư cách một “quốc gia cạnh tranh” (contender state). Đồng thời, Nga cũng mang theo ký ức lịch sử sâu đậm về “mở cửa quá mức dẫn đến suy yếu quốc gia”. Trên cơ sở đó, giới lãnh đạo Nga chủ động tăng cường các câu chuyện dân tộc chủ nghĩa. Mặt khác, cấu trúc kinh tế Nga chủ yếu dựa vào xuất khẩu tài nguyên thiên nhiên, chứ không phải đổi mới công nghệ hay các ngành giá trị gia tăng cao. Nền tảng kinh tế này càng củng cố thêm logic phát triển lấy lãnh thổ và an ninh làm trung tâm, và cuối cùng biểu hiện trên bình diện địa chính trị qua hành động hướng về Ukraine.
V. Khi toàn cầu hóa bị xem là mối đe dọa
Sau khi đã hiểu rõ logic lấy an ninh, lãnh thổ và sự tồn vong quốc gia làm trung tâm, cần phải phân tích một chủ đề có cấu trúc tương đồng và có lẽ gần gũi hơn với mối quan tâm hiện tại của nhiều người.
Một trật tự thế giới được lý tưởng hóa là nơi các quốc gia duy trì quan hệ thương mại thuận lợi, ổn định và cùng có lợi. Trong thời chính quyền Bush, Mỹ và Trung Quốc thực sự từng hình thành một “mối quan hệ thương mại lành mạnh” trên bề mặt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mối quan hệ này vốn bất cân xứng. Lúc bấy giờ, Trung Quốc phần lớn được định vị như một “nền tảng sản xuất mở rộng” cho các doanh nghiệp Mỹ, cũng như của Đức, Nhật Bản và các nước khác. Trung Quốc vừa là nơi tổ chức sản xuất chi phí thấp, nén giá lao động, vừa là thị trường tiêu thụ khổng lồ để hấp thụ hàng hóa và tiêu hóa năng lực sản xuất dư thừa.
Bước ngoặt mang tính cấu trúc thực sự diễn ra trong thời kỳ chính quyền Obama. Khi đó, trong nội bộ nước Mỹ bắt đầu xuất hiện một cuộc tranh luận quan trọng và kéo dài: Trung Quốc đang tăng tốc bắt kịp, và quan hệ thương mại Mỹ–Trung đang thay đổi từ chủ yếu bổ sung lẫn nhau, dần chuyển sang thay thế lẫn nhau và cạnh tranh ngày càng gay gắt.
Trong bối cảnh đó, chiến lược cốt lõi mà chính quyền Obama và các lực lượng chính sách phía sau muốn theo đuổi là bao vây Trung Quốc bằng một hệ thống thể chế bên ngoài, thông qua việc thiết lập một bộ quy tắc tiêu chuẩn cao và tìm cách lôi kéo cả châu Âu tham gia, nhằm tạo ra sự liên kết thể chế giữa hai hiệp định TPP (Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương) và TTIP (Hiệp định Đối tác Thương mại và Đầu tư Xuyên Đại Tây Dương).
Các lĩnh vực mà những quy tắc này bao phủ rất rộng, bao gồm: mua sắm công, lưu chuyển dữ liệu, luồng vốn và tài chính, cũng như cơ cấu quản trị doanh nghiệp nhà nước, những lĩnh vực được giới hoạch định chính sách Mỹ cho rằng Trung Quốc vẫn duy trì mức độ “can thiệp của nhà nước” rất mạnh. Ý tưởng tổng thể là: nếu hình thành được một khu vực kinh tế khổng lồ vận hành theo một bộ quy tắc rõ ràng khác biệt với WTO, thì Trung Quốc nếu muốn tiếp cận thị trường này và duy trì xuất khẩu sẽ buộc phải điều chỉnh thể chế trong nước để phù hợp với các quy tắc đó, từ đó bị thúc ép mở cửa sâu hơn một cách thụ động. Tuy nhiên, kế hoạch này cuối cùng đã không thành công trong lòng nước Mỹ.
Ngày nay, sự trỗi dậy của Trump phần lớn là nhờ ông đã huy động hiệu quả cảm xúc phản đối việc mở cửa sâu hơn trong xã hội Mỹ. Chúng ta không xa lạ với điều này. Nếu đã nghiên cứu kỹ lưỡng quá trình hội nhập của Mỹ, thì có thể rút ra một kết luận quan trọng: Xã hội Mỹ chưa bao giờ thật sự hình thành sự đồng thuận dân ý rộng rãi ủng hộ “toàn cầu hóa sâu hơn”.
Dù giới tinh hoa có cố gắng dùng lý thuyết lợi thế so sánh của Ricardo để “giáo dục” công chúng, nhấn mạnh lợi ích dài hạn của thương mại tự do, thì nỗ lực thuyết phục này vẫn luôn thất bại trên bình diện xã hội. Thực tế thậm chí còn ngược lại: khi chính sách thương mại trở thành một chủ đề công cộng nổi bật và nhạy cảm về mặt chính trị, sự phản kháng trong xã hội càng gia tăng, và sự hoài nghi với thương mại tự do càng được kích hoạt mạnh mẽ hơn.
Xét về lịch sử, việc tham gia toàn cầu hóa của Mỹ không phải do đồng thuận xã hội thúc đẩy, mà được thực hiện thông qua câu chuyện “vai trò lãnh đạo của Mỹ” và “toàn cầu hóa” được gói ghém như một lựa chọn chiến lược nhằm dẫn dắt thế giới và củng cố “phe phương Tây”. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, câu chuyện này thực sự hiệu nghiệm. Nhưng sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, logic này bắt đầu mất tác dụng.
Một trong những tín hiệu cảnh báo sớm nhất chính là trong quá trình tranh luận công khai về NAFTA (Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ), tỷ phú Texas Ross Perot đã thành công trong việc huy động nỗi lo ngại và phản đối của xã hội Mỹ đối với Mexico. Sự phản đối này mang đậm màu sắc bài ngoại, đặc biệt nhắm vào người nhập cư và các nước Mỹ Latinh. Đồng thời, Mỹ lúc đó đang trải qua một quá trình phi công nghiệp hóa sâu sắc, một phần do cú sốc thương mại, một phần do sự phát triển của tự động hóa. Với nhiều vùng của Mỹ, quá trình chuyển đổi này là thực sự và đau đớn: mất việc làm trong ngành sản xuất truyền thống, giá nhà sụt giảm, cộng đồng suy tàn, trong khi các cơ chế tái phân phối và bồi thường ở cấp quốc gia lại rất hạn chế. Chính nỗi lo âu xã hội tích tụ này đã trở thành nguồn lực cảm xúc quan trọng để các lực lượng chính trị huy động.
Tuy nhiên, còn một sự thật then chốt khác nhưng thường bị bỏ qua là giới tinh hoa doanh nghiệp Mỹ đã không thực sự đầu tư nguồn lực chính trị để ủng hộ chiến lược của chính quyền Obama đối với Trung Quốc. Chính vì vậy, trong nhiệm kỳ đầu tiên, Trump đã hệ thống hóa việc phá vỡ toàn bộ khung chiến lược mà Obama xây dựng quanh Trung Quốc. Bản thân Trump đặc biệt quan tâm đến vị thế lãnh đạo trong lĩnh vực công nghệ cao, và bắt đầu chỉ đích danh, tấn công trực tiếp một số doanh nghiệp công nghệ cao của Trung Quốc. Ông không chọn con đường “liên minh với đồng minh, gây sức ép bằng quy tắc”, mà bỏ qua đồng minh, áp dụng cách đối đầu trực diện hơn. Tuy nhiên, thực tế cho thấy chiến lược này không hiệu quả.
Xét về lịch sử, việc tham gia toàn cầu hóa của Mỹ không phải do đồng thuận xã hội thúc đẩy, mà được thực hiện thông qua câu chuyện “vai trò lãnh đạo của Mỹ” và “toàn cầu hóa” được gói ghém như một lựa chọn chiến lược nhằm dẫn dắt thế giới và củng cố “phe phương Tây”. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, câu chuyện này thực sự hiệu nghiệm. Nhưng sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, logic này bắt đầu mất tác dụng.
Một trong những tín hiệu cảnh báo sớm nhất chính là trong quá trình tranh luận công khai về NAFTA (Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ), tỷ phú Texas Ross Perot đã thành công trong việc huy động nỗi lo ngại và phản đối của xã hội Mỹ đối với Mexico. Sự phản đối này mang đậm màu sắc bài ngoại, đặc biệt nhắm vào người nhập cư và các nước Mỹ Latinh. Đồng thời, Mỹ lúc đó đang trải qua một quá trình phi công nghiệp hóa sâu sắc, một phần do cú sốc thương mại, một phần do sự phát triển của tự động hóa. Với nhiều vùng của Mỹ, quá trình chuyển đổi này là thực sự và đau đớn: mất việc làm trong ngành sản xuất truyền thống, giá nhà sụt giảm, cộng đồng suy tàn, trong khi các cơ chế tái phân phối và bồi thường ở cấp quốc gia lại rất hạn chế. Chính nỗi lo âu xã hội tích tụ này đã trở thành nguồn lực cảm xúc quan trọng để các lực lượng chính trị huy động.
Tuy nhiên, còn một sự thật then chốt khác nhưng thường bị bỏ qua là giới tinh hoa doanh nghiệp Mỹ đã không thực sự đầu tư nguồn lực chính trị để ủng hộ chiến lược của chính quyền Obama đối với Trung Quốc. Chính vì vậy, trong nhiệm kỳ đầu tiên, Trump đã hệ thống hóa việc phá vỡ toàn bộ khung chiến lược mà Obama xây dựng quanh Trung Quốc. Bản thân Trump đặc biệt quan tâm đến vị thế lãnh đạo trong lĩnh vực công nghệ cao, và bắt đầu chỉ đích danh, tấn công trực tiếp một số doanh nghiệp công nghệ cao của Trung Quốc. Ông không chọn con đường “liên minh với đồng minh, gây sức ép bằng quy tắc”, mà bỏ qua đồng minh, áp dụng cách đối đầu trực diện hơn. Tuy nhiên, thực tế cho thấy chiến lược này không hiệu quả.
Do đó, khi lên nắm quyền, chính quyền Biden đã chọn con đường phục hồi chiến lược liên minh, nhưng cũng không quay lại giai đoạn mang tính hệ thống và thể chế hóa cao như thời Obama. Thay vào đó, chính quyền Biden nhấn mạnh khái niệm “giảm rủi ro” (de-risking), tức khuyến khích doanh nghiệp Mỹ dần chuyển một phần năng lực sản xuất sang các nước như Việt Nam, Ấn Độ… để giảm phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất. Đồng thời, chính quyền Biden tái khẳng định vai trò của chính sách công nghiệp, tìm cách dùng can thiệp nhà nước quy mô lớn hơn để tái cấu trúc nền kinh tế. Tuy nhiên, do thời gian thực hiện còn ngắn, nỗ lực này chưa đạt được thành quả rõ rệt.
Hiện nay, Trump đang trở lại. Lúc đầu là sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc và nguy cơ nó có thể trượt sang “chủ nghĩa dân tộc cực đoan” trong điều kiện khủng hoảng. Nhưng điều chúng ta thực sự chứng kiến hôm nay là một xu thế đáng lo ngại hơn và mang tính cấu trúc sâu sắc hơn: các lực lượng cực đoan đang trỗi dậy ngay trong lòng các quốc gia trung tâm của chủ nghĩa tư bản. Sự thay đổi này biểu hiện trên nhiều phương diện: tấn công vào bộ máy quan liêu nhà nước, gây sức ép lên hệ thống tư pháp, liên tục chỉ trích các trường đại học theo khuynh hướng tự do.
Quan trọng hơn, sự thay đổi này không chỉ thể hiện ở chính sách đối ngoại cứng rắn, mà đang dần chuyển thành sự kiểm soát đối với chính tư bản trong nước. Trong tiến trình này, chính quyền Trump đang sử dụng thuế quan như một công cụ quyền lực để kiềm chế và gây sức ép lên các tập đoàn lớn. Ví dụ, CEO Apple Tim Cook cũng phải đích thân gặp Trump để xin miễn trừ thuế quan. Điều này cho thấy rõ ràng: thuế quan từ lâu đã không còn đơn thuần là công cụ chính sách thương mại, mà là một công cụ quyền lực trực tiếp, một điểm mà đến nay vẫn chưa được thảo luận đầy đủ.
Có thể trong tương lai, giới tư bản sẽ tìm cách kiềm chế Trump. Nhưng ở giai đoạn đầu, một bộ phận đáng kể giới tư bản thực ra hoan nghênh chính sách của Trump: họ ủng hộ việc nới lỏng quy định, ủng hộ việc làm suy yếu bảo vệ lao động, và cũng hài lòng khi ông đối đầu với EU, đặc biệt trong bối cảnh EU đang tìm cách áp đặt các quy tắc nghiêm ngặt hơn trong các lĩnh vực như lưu chuyển dữ liệu hay chính sách cạnh tranh. Tuy nhiên, khi các biện pháp này bắt đầu trực tiếp thu hẹp không gian kinh doanh và quyền tự chủ ra quyết định của doanh nghiệp, sự bất mãn trong giới tư bản cũng dần lộ rõ.
Chúng ta thử làm một phép so sánh mang tính lịch sử. Câu chuyện của Đức xảy ra trong một thời đại hoàn toàn khác: giới tư bản Đức từng ủng hộ sự trỗi dậy của Hitler. Ban đầu, họ cho rằng nhân vật này—xuất thân không danh giá, nền tảng chính trị không “đàng hoàng”—có thể bị kiểm soát. Họ nghĩ ông ta có thể huy động quần chúng, đàn áp phe cánh tả, trong khi quyền lực thực sự vẫn nằm trong tay giới tinh hoa truyền thống. Nhưng thực tế đã chứng minh đó là một phán đoán sai lầm. Cuối cùng, chính Hitler đã kiểm soát giới tư bản, và khi họ nhận ra điều đó thì đã mất hết khả năng kiềm chế.
Về phía Mỹ, chúng ta có thể lạc quan hơn so với trường hợp Đức, bởi hai bối cảnh lịch sử và môi trường thể chế hoàn toàn khác biệt so với Đức.
Cũng cần lưu ý rằng giới tỷ phú không nhất thiết phản đối “chủ nghĩa tư bản thân hữu” (crony capitalism). Miễn là họ có thể tiếp cận trực tiếp trung tâm quyền lực, miễn là họ có thể nhận được các ngoại lệ, miễn trừ hoặc các hợp đồng chính phủ khổng lồ, ví dụ như các đơn hàng vật tư y tế trong đại dịch, họ thường sẵn sàng chấp nhận cách vận hành này. Chẳng hạn, ngành điện toán đám mây (cloud computing) của Mỹ vốn phụ thuộc rất lớn vào các hợp đồng mua sắm từ chính quyền địa phương và tiểu bang. Do đó, trong thực tế, nhiều lực lượng tư bản đã chọn cách chung sống với hệ thống này.
Nếu quay lại nhìn quan hệ Mỹ–Trung, tình hình càng trở nên phức tạp. Nhìn chung, giới tư bản Mỹ không muốn “tách rời hoàn toàn” với Trung Quốc. Tuy nhiên, một bộ phận trong liên minh chính trị của Trump, đặc biệt là cơ sở dân túy của ông, lại rõ ràng theo đuổi mục tiêu tách rời này. Đằng sau yêu sách đó là một ảo tưởng mang tính “lùi ngược lịch sử”. Bản thân Trump trong quan niệm chính trị và xã hội, phần lớn vẫn dừng lại ở thập niên 1950: phụ nữ ở nhà, người da đen làm việc vặt, và người da trắng là trụ cột. Quan trọng hơn, ông chiếu cái tưởng tượng ấy lên toàn bộ trật tự thế giới.
Điều này thể hiện rõ nhất trong tư tưởng của Steve Bannon. Ông ta phản đối mạnh mẽ đường lối ngoại giao và chiến lược truyền thống của Mỹ. Trong viễn cảnh của Bannon, Mỹ nên chủ động xích lại gần Nga, không chỉ vì Nga được xem là một “quốc gia Cơ đốc giáo, da trắng”, mà còn vì văn hóa Nga trong các vấn đề bản sắc và giá trị xã hội bài xích chủ nghĩa đa nguyên và các nhóm thiểu số giới tính. Trong tưởng tượng đó, với nguồn tài nguyên dồi dào và chiều sâu chiến lược, Nga có thể giúp Mỹ hình thành một chiến lược bao vây Trung Quốc kiểu mới. Dĩ nhiên, viễn cảnh này rất hẹp hòi, và đánh giá thấp nghiêm trọng sự phức tạp của hệ thống quốc tế đương đại, một tầm nhìn chiến lược bị giới hạn nặng nề.
Chính trong logic này, một bộ phận trong liên minh chính trị của Trump đã bắt đầu ủng hộ mạnh mẽ việc đàn áp phe đối lập. Ví dụ, “Dự án Lincoln” (Lincoln Project), một nền tảng do các chuyên gia thành lập, vốn chỉ trích Trump lâu năm, gần đây có một trong những người sáng lập bị đưa tên vào cái gọi là “tập tin Epstein”.
Theo cáo buộc, người này từng tìm cách thuyết phục Epstein quyên góp cho Viện Công nghệ Massachusetts (MIT). Ngay sau đó, phe Trump nhanh chóng tận dụng để tấn công chính trị, ám chỉ ông ta có thể dính líu đến bê bối tình dục. Một mặt, Trump có thể đang cố ý kiềm chế các tỷ phú tương đối độc lập. Nhưng mục tiêu lớn hơn của ông còn bao gồm: tăng cường khả năng huy động chiến tranh và tự chủ nguồn lực, đồng thời tìm cách tái thiết Mỹ Latinh thành “sân sau” để đảm bảo sự ổn định trong tiếp cận tài nguyên.
Điều này dẫn đến một câu hỏi lớn được nêu ra ở phần kết bài: Liệu chúng ta có thể tránh được việc lặp lại một số con đường lịch sử đến mức nào? Câu hỏi này không chỉ dành cho một quốc gia cụ thể, mà áp dụng cho nhiều quốc gia và nhiều thể chế chính trị.
Ở Đức, cuộc tranh luận này đặc biệt nhạy cảm. Như ai cũng biết, trước khi thống nhất, xã hội Tây Đức luôn sống trong môi trường an ninh rất quân sự hóa, không chỉ có quân đội riêng, mà còn có số lượng lớn quân đội Mỹ đóng thường trực.
Tôi xin chia sẻ một trải nghiệm cá nhân. Hồi nhỏ, bố mẹ tôi có một căn hộ nhỏ ven rừng, và chúng tôi thường lái xe dọc đường cao tốc, liên tục thấy các đoàn xe quân sự Mỹ đi qua. Nhưng khi tôi sang Mỹ làm sinh viên trao đổi vào đầu thập niên 1970, tôi gần như không thấy bóng dáng quân đội nào. Lý do rất đơn giản: lúc đó, lực lượng quân sự chủ lực của Mỹ không đóng ở trong nước, mà ở Đức.
Sau khi Đức thống nhất, điều này được ghi rõ trong các thỏa thuận: quy mô quân đội Đức phải được cắt giảm mạnh mẽ. Và mục tiêu này thực sự đã được thực hiện trong vài thập kỷ sau đó. Từ đó, quân đội Đức dần trở thành một tổ chức gần giống cơ quan hành chính, chủ yếu lo cựu binh, quản lý lương hưu, duy trì mạng lưới liên lạc đối ngoại,mà không còn đảm nhiệm chức năng quân sự cường độ cao theo nghĩa truyền thống.
Tuy nhiên, vấn đề mới cũng nảy sinh: nếu Đức bắt đầu tái vũ trang, nhất là trong bối cảnh Nga đang tiến hành các hành động quân sự ở các nước láng giềng, và tìm cách tăng cường sức mạnh, thì liệu quá trình này có nguy cơ “vượt giới hạn” hay không? Ranh giới giữa phòng thủ và mất kiểm soát nằm ở đâu? Đây là một câu hỏi lớn, nghiêm túc và đang được xã hội Đức thảo luận liên tục.
Điều này dẫn đến một câu hỏi lớn được nêu ra ở phần kết bài: Liệu chúng ta có thể tránh được việc lặp lại một số con đường lịch sử đến mức nào? Câu hỏi này không chỉ dành cho một quốc gia cụ thể, mà áp dụng cho nhiều quốc gia và nhiều thể chế chính trị.
Ở Đức, cuộc tranh luận này đặc biệt nhạy cảm. Như ai cũng biết, trước khi thống nhất, xã hội Tây Đức luôn sống trong môi trường an ninh rất quân sự hóa, không chỉ có quân đội riêng, mà còn có số lượng lớn quân đội Mỹ đóng thường trực.
Tôi xin chia sẻ một trải nghiệm cá nhân. Hồi nhỏ, bố mẹ tôi có một căn hộ nhỏ ven rừng, và chúng tôi thường lái xe dọc đường cao tốc, liên tục thấy các đoàn xe quân sự Mỹ đi qua. Nhưng khi tôi sang Mỹ làm sinh viên trao đổi vào đầu thập niên 1970, tôi gần như không thấy bóng dáng quân đội nào. Lý do rất đơn giản: lúc đó, lực lượng quân sự chủ lực của Mỹ không đóng ở trong nước, mà ở Đức.
Sau khi Đức thống nhất, điều này được ghi rõ trong các thỏa thuận: quy mô quân đội Đức phải được cắt giảm mạnh mẽ. Và mục tiêu này thực sự đã được thực hiện trong vài thập kỷ sau đó. Từ đó, quân đội Đức dần trở thành một tổ chức gần giống cơ quan hành chính, chủ yếu lo cựu binh, quản lý lương hưu, duy trì mạng lưới liên lạc đối ngoại,mà không còn đảm nhiệm chức năng quân sự cường độ cao theo nghĩa truyền thống.
Tuy nhiên, vấn đề mới cũng nảy sinh: nếu Đức bắt đầu tái vũ trang, nhất là trong bối cảnh Nga đang tiến hành các hành động quân sự ở các nước láng giềng, và tìm cách tăng cường sức mạnh, thì liệu quá trình này có nguy cơ “vượt giới hạn” hay không? Ranh giới giữa phòng thủ và mất kiểm soát nằm ở đâu? Đây là một câu hỏi lớn, nghiêm túc và đang được xã hội Đức thảo luận liên tục.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét