Thứ Năm, 15 tháng 1, 2026

Cuba có sụp đổ trong “thời đại Trump-Rubio” ?

Cuba có sụp đổ trong “thời đại Trump-Rubio” ?
Cuba đang chạy đua với thời gian để đối phó với những cú sốc tiềm tàng đa chiều trong “thời đại Trump-Rubio”. Ngày 9 tháng 1, sau khi điều binh lính đặc nhiệm bắt cóc Tổng thống Maduro, Trump đã triệu tập các nhà tư bản dầu mỏ phương Tây tổ chức một buổi “ra mắt sản phẩm mới” – Venezuela – và kêu gọi họ đầu tư mạnh tay. Tuy nhiên, phản ứng từ giới dầu mỏ rất lạnh nhạt; không công ty nào đưa ra cam kết cụ thể.
Điều này phù hợp với dự báo trước đó của Rystad Energy – công ty tư vấn năng lượng lớn nhất Na Uy – rằng việc Trump giành quyền kiểm soát nhiều hơn đối với các mỏ dầu Venezuela trong tình trạng hiện nay gần như không mang lại lợi nhuận trong ngắn hạn. Cụ thể, theo đánh giá của họ về cơ sở hạ tầng công nghiệp dầu khí Venezuela, để tăng sản lượng dầu lên gấp ba lần mức hiện tại (mức có thể đáp ứng kỳ vọng lợi nhuận của Trump), hoặc phải đầu tư liên tục 8–9 tỷ USD mỗi năm cho đến năm 2040, hoặc Trump phải “đổ xô” ngay lập tức 100 tỷ USD!

Có vẻ do thất vọng và muốn “đổ lỗi” cho phe “không can thiệp” trong nội bộ MAGA, Trump ám chỉ rằng trong vụ việc kỳ lạ này, ông chỉ đóng vai trò một “tổng thống bất lực”, và toàn bộ sự việc có thể chỉ là hành động trả thù Cuba của Ngoại trưởng cực đoan chống cộng của ông – Marco Rubio.

Sau vụ bắt cóc ngày 3 tháng 1, người dân Cuba đã tổ chức mít-tinh biểu thị sự đoàn kết với Venezuela.

“Tôi từng khoe khoang rằng, một ngày nào đó, tôi sẽ dẫn đầu một đạo quân lưu vong lật đổ Fidel Castro và trở thành tổng thống của ‘Cuba tự do’!” Con trai nước Mỹ, Marco Rubio, 2012

Hiện nay, giữa Trump – người ở tuổi 79 – và người “đầy tớ” gốc Cuba cứng đầu của ông là Rubio – 67 tuổi – xuất hiện một khoảng cách nhận thức rõ rệt: Trump coi Cuba cách mạng là một “phe cứng rắn”, dường như không thể bị Mỹ lật đổ; trong khi Rubio lại cho rằng Cuba ngày nay chẳng khác nào một căn nhà mục nát, chỉ cần đá nhẹ vào cánh cửa là sập đổ hoàn toàn.

Năm 2026, hai “người đàn ông Florida” này nắm giữ quyền lực liên bang của Mỹ. Một người là hình mẫu điển hình của “đứa trẻ khổng lồ” ích kỷ, thiếu nhất quán; người kia thì ôm mối hận sâu sắc với quê hương, quyết tâm dùng nước Mỹ – nơi đã cưu mang mình – làm công cụ để thực hiện giấc mơ phục hồi cá nhân, sẵn sàng đặt tương lai của Mỹ vào canh bạc “con chó nhỏ đuôi dài” (ý chỉ thế lực nhỏ nhưng thao túng được cả hệ thống).

Khi mối đe dọa từ “đợt tấn công Caracas thứ hai” tạm lắng xuống, Trump tiếp tục thể hiện phong cách quen thuộc: mập mờ, hỗn loạn và tư duy “muốn tất cả”. Giống như cách ông từng xử lý Venezuela, giờ đây ông cũng đưa ra những tín hiệu mâu thuẫn về Cuba.

Khi phóng viên hỏi liệu ông có tiến hành bước tiếp theo nhằm vào Cuba hay không, Trump trả lời: “Nó dường như đang suy tàn… không cần phải làm gì cả”, rồi ngay sau đó “like, share, comment” một bài đăng của fan cuồng nói rằng “Rubio sẽ trở thành tổng thống Cuba”. Nhưng khi bị thúc giục “gia tăng áp lực lên Cuba”, ông lại phản bác: “Ngoài việc vào đó và ném bom tan tành, bạn còn có thể gây áp lực kiểu gì nữa?” – ông tưởng tượng Cuba sẽ “tự suy sụp”.

Rubio bình luận: “Nếu vài ngày nay tôi đang giữ chức vụ quan trọng ở Havana, tôi chắc chắn sẽ cảm thấy lo lắng.”

Ngày 11 tháng 1, Trump lại đăng trên nền tảng Truth Social những lời lẽ hỗn độn: “Sẽ không còn một giọt dầu hay đồng đô la nào chảy vào Cuba – dù chỉ một xu!”

Chuỗi diễn biến này càng làm trầm trọng thêm mối lo ngại vốn tồn tại lâu nay trong giới ủng hộ cách mạng Cuba trên toàn thế giới: Đảng Cộng sản và chính quyền cách mạng Cuba hiện nay không còn phải lo ngại chủ yếu về một cuộc đấu tranh quân sự kiểu “cờ thú”, mà là ngăn chặn hai thảm họa thứ cấp có thể bùng phát từ khủng hoảng Venezuela – đó là khủng hoảng vật chất và suy sụp tinh thần, tránh để chúng tạo thành hiệu ứng domino.

Về mặt vật chất, ngoài tình trạng an ninh lương thực vốn kéo dài, Cuba nay còn đối mặt với nguy cơ mất đi nguồn cung dầu mỏ – nền tảng vật chất chủ yếu duy trì đất nước từ đầu thế kỷ này – và hệ quả trực tiếp là khủng hoảng điện năng, một dạng năng lượng thứ cấp quan trọng được tạo ra từ dầu.

Dầu mỏ: cuộc khủng hoảng cấp bách nhất

Trong bài đăng ngày 11 tháng 1, Trump viết: “Trong nhiều năm, Cuba luôn dựa vào lượng lớn dầu thô từ Venezuela…”. Lần này, dù thường xuyên “nói láo”, Trump lại nói gần như đúng sự thật.

Như đã biết, sau khi Liên Xô sụp đổ, Cuba bước vào “thời kỳ đặc biệt” những năm 1990: nông nghiệp cơ giới hóa, công nghiệp quốc doanh – đặc biệt là các ngành công nghiệp chế tạo tiên tiến như nhà máy linh kiện điện tử Che Guevara ở tỉnh Hà Tĩnh (xây dựng năm 1987) – đều tê liệt hoàn toàn. Hệ thống tem phiếu công nghiệp (kèm theo rổ thực phẩm định lượng, cho phép người dân mua hàng công nghiệp với giá siêu rẻ) sụp đổ, khẩu phần thực phẩm bị cắt giảm nghiêm trọng, dẫn đến bạo loạn Havana năm 1994 và làn sóng di cư ồ ạt. Cuối cùng, nhờ chuyển hướng doanh nghiệp nhà nước sang sản xuất và phát triển du lịch để kiếm ngoại tệ, Cuba mới thoát khỏi “thời kỳ đặc biệt”, bước vào giai đoạn “khó khăn nhưng tạm ổn định” kéo dài cho đến trước đại dịch.

Tuy nhiên, dưới chính sách trừng phạt phức tạp của Mỹ, việc Cuba “kiếm được ngoại tệ” không đồng nghĩa với việc “có được năng lượng – nền tảng của xã hội công nghiệp”.

Trong ba thập kỷ sau khi cắt đứt quan hệ với Mỹ, Cuba phụ thuộc sâu vào dầu mỏ giá rẻ từ Liên Xô để xây dựng nền công nghiệp, quân đội hiện đại và nền kinh tế kế hoạch vận hành trong khối SEV. Sau khi khối XHCN sụp đổ, dù Nga dưới thời Yeltsin vẫn xuất khẩu dầu thô cho Cuba, và các nước xuất khẩu dầu khác như Mexico hay Angola – quốc gia mà Cuba từng hỗ trợ – cũng cung cấp một phần, nhưng chi phí đều vượt xa khả năng tài chính của Cuba lúc bấy giờ, khiến nền kinh tế rơi vào vòng luẩn quẩn: “không đủ năng lượng → sản xuất đình trệ → không tạo đủ ngoại tệ → không nhập được năng lượng → sản xuất tiếp tục đình trệ”.

Mãi đến năm 1998, khi Chávez lên nắm quyền, Venezuela dần ký các thỏa thuận “dầu đổi bác sĩ” với Cuba, giúp nước này phần nào thoát khỏi vòng luẩn quẩn và bước vào giai đoạn “tạm ổn” nói trên. Vào đầu nhiệm kỳ của Maduro, Venezuela cung cấp cho Cuba hơn 100.000 thùng dầu/ngày. Dù chưa đủ để khôi phục công nghiệp và nông nghiệp cơ giới hóa như thời Liên Xô, nhưng cộng với nguồn cung từ Mexico, Nga, Angola và sản lượng khai thác nội địa khoảng 50.000 thùng/ngày, Cuba đủ duy trì hoạt động giao thông, huấn luyện quân đội và vận hành lưới điện dân dụng.

Dòng dầu Venezuela không chỉ mang lại cho Cuba “thời gian thở” chiến lược để chờ đến khi Trung Quốc xã hội chủ nghĩa trỗi dậy, mà còn thông qua cơ chế ALBA-TCP (Liên minh Bolivar cho các dân tộc châu Mỹ – Hiệp ước Thương mại Nhân dân), góp phần thúc đẩy một nửa “làn sóng hồng” đầu thế kỷ XXI.

Tuy nhiên, hơn mười năm gần đây – đặc biệt kể từ khi đại dịch bùng phát – sản lượng dầu Venezuela liên tục sụt giảm do nhiều yếu tố, trong đó có lệnh trừng phạt của Mỹ. Gần đây, lượng dầu Venezuela cung cấp cho Cuba đã giảm ít nhất 65%; một số ước tính bi quan thậm chí cho rằng mức giảm lên tới 75–90%. Theo ước tính phổ biến, đến năm 2025, khả năng cung cấp dầu thực tế của Venezuela cho Cuba đã thấp hơn cả Mexico dưới thời Tổng thống Claudia Sheinbaum.

Đồng thời, đại dịch (khiến Cuba đóng cửa, mất nguồn thu du lịch quan trọng suốt 22 tháng) cùng với các thiên tai liên tiếp như bão, lũ đã đẩy kinh tế Cuba sụt giảm mạnh. Trước đại dịch, Cuba tiêu thụ ít nhất 150.000 thùng dầu/ngày (công suất thiết kế của nhà máy lọc dầu Cienfuegos); đầu dịch còn khoảng 120.000 thùng; hiện nay, dù đã “thắt lưng buộc bụng” tối đa, mức tiêu thụ cũng chỉ còn khoảng 100.000 thùng/ngày – gần chạm mức tối thiểu để duy trì vận hành quốc gia.

Theo dữ liệu tổng hợp từ EFE, PBS, tờ Business Times (Singapore) và Reuters, năm ngoái Cuba nhận trung bình 26.500–27.400 thùng dầu/ngày từ Venezuela. Các nguồn tin khác cho thấy, trong ba tháng gần nhất trước khi Trump công khai cướp tàu chở dầu trên biển Caribe, Venezuela gửi sang Cuba 3–4 chuyến tàu/tháng, tương đương 30.000–35.000 thùng/ngày.

Sau sự kiện ngày 3 tháng 1, các hành động “hải tặc” của Mỹ leo thang mạnh mẽ. Dù ngày 11 tháng 1, quyền Tổng thống Venezuela Rodríguez tuyên bố sẽ không khuất phục trước yêu sách của Mỹ và cắt đứt nguồn cung dầu cho Cuba, nhưng theo dữ liệu AIS (hệ thống nhận dạng tự động trên tàu biển), hiện không còn tàu chở dầu nào từ Venezuela đi Cuba. Về lý thuyết, Venezuela vẫn có thể tắt thiết bị AIS và né tránh hạm đội Mỹ để vận chuyển dầu, nhưng tính đến thời điểm này, trên bình diện công khai, dòng dầu Venezuela sang Cuba đã bị chặn hoàn toàn.

Như đã nêu, khoản thiếu hụt 30.000+ thùng dầu/ngày này tương đương khoảng 1/4 nhu cầu năng lượng hiện tại và một nửa lượng thiếu hụt dầu mỏ của Cuba.

Một câu hỏi tự nhiên được đặt ra: Nếu không tính đến các hình thức năng lượng thay thế, liệu Cuba có giải pháp thay thế ngắn hạn nào cho lượng dầu mỏ đang mất đi từ Venezuela hay không?

Thực ra, giải pháp thay thế dầu Venezuela có tồn tại, nhưng cực kỳ khó thực hiện – và đòi hỏi sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các nước anh em.

Về nguồn cung từ bên ngoài, Nga – đồng minh truyền thống – từ sau khi Liên Xô tan rã vẫn luôn thiếu tin cậy. Ngay cả trước khi căng thẳng Caribe leo thang năm ngoái, Nga chỉ cung cấp cho Cuba trung bình khoảng 5.000 thùng dầu/ngày, chưa bằng một nửa mức của Mexico (13.000–19.000 thùng/ngày). Tại sao lại là Mexico? Vì chính phủ cánh tả của nước này là một trong những người ủng hộ mạnh mẽ nhất của Cuba cách mạng. Hai đời tổng thống gần đây – Andrés Manuel López Obrador và Claudia Sheinbaum – đều được xem là “cánh tả cấp tiến” trong chính sách nội địa và ngoại giao khu vực, và dù chịu áp lực ngoại giao từ Washington, họ vẫn nỗ lực hỗ trợ Cuba trong khả năng cho phép.

Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ: Mexico có quá nhiều “điểm yếu” trong tay Mỹ. Khi áp lực từ Washington vượt ngưỡng chịu đựng, Mexico rất dễ “xuống nước”. Sự kiện gần đây – khi Mexico “bị buộc” phải áp thuế quan bổ sung lên hàng Trung Quốc – đã chứng minh rõ ràng rằng lý tưởng “xã hội chủ nghĩa dân chủ” của đảng cầm quyền Mexico không đủ mạnh để vượt qua những toan tính lợi ích ngắn hạn mang tính toàn diện. Khi áp lực tương tự, nhưng mạnh hơn nhiều, được dồn lên Cuba, khả năng cao Mexico cũng sẽ chọn nhượng bộ.

Thực tế, theo dữ liệu AIS, trong 10 tháng đầu năm 2025 – kể từ khi Trump tái đắc cử – lượng dầu nhập khẩu từ Mexico vào Cuba đã giảm dần xuống còn khoảng 5.000 thùng/ngày, tức giảm 73% so với cùng kỳ năm 2024. Phần còn lại chỉ được duy trì nhờ Sheinbaum viện dẫn “viện trợ nhân đạo”. Nếu Trump tiếp tục gây sức ép tối đa lên Mexico, Cuba có nguy cơ mất hoàn toàn kênh nhập khẩu dầu mỏ còn lại.

Mặt tích cực là Cuba không phải quốc gia nghèo dầu, chỉ là khai thác rất khó khăn.

Vành đai dầu thô nặng (HCNF) dọc bờ biển phía bắc Cuba được ước tính năm 2017 có trữ lượng tại chỗ khoảng 1,3 tỷ thùng – chưa tính các mỏ dầu ngoài khơi xa. Tuy nhiên, mỏ Baradero – mỏ dễ khai thác nhất – chỉ có trữ lượng khai thác được ước tính từ 73 đến 91 triệu thùng. Từ đầu thế kỷ này, công ty dầu khí Cuba đã áp dụng công nghệ giếng khoan ngang (HPM), giúp nâng đáng kể năng lực khai thác. Theo các nguồn khác nhau, thời kỳ đỉnh cao trước đại dịch, mỏ Baradero đạt sản lượng 31.000 thùng/ngày, và cả nước đạt 50.000–60.000 thùng/ngày. Một số phân tích phương Tây thậm chí từng cho rằng, nếu giải quyết được vấn đề đầu tư, Cuba có thể thoát khỏi sự phụ thuộc vào Venezuela và trở thành nước xuất khẩu ròng dầu mỏ.

Tuy nhiên, mỏ Baradero – vốn là mỏ dễ khai thác nhất – đã qua đỉnh sản lượng từ năm 2015–2017. Đến năm 2021, Cuba đã khai thác khoảng 76,8% tổng trữ lượng khai thác được của mỏ này, và sản lượng giảm xuống còn 20.000 thùng/ngày. (Dữ liệu từ năm 2022 trở đi trong biểu đồ là ước tính ngoại suy.)

Năm 2021, Cuba đã khoan được giếng ngang số 1011 dài 7.710 mét; đến tháng 3/2024, với sự hỗ trợ của Trung Quốc, họ tiếp tục khoan được giếng số 1012 dài 8.047 mét – lập kỷ lục kỹ thuật mới của Cuba. Theo Đài phát thanh Matanzas 26, năm 2024, sản lượng dầu khí toàn quốc tăng 11% so với năm trước. Dự báo năm 2025 cho thấy, ngay cả khi chưa khai thác trữ lượng ngoài khơi, vành đai dầu thô nặng phía bắc vẫn còn tiềm năng khoan thêm.

Tuy nhiên, khai thác và sử dụng dầu mỏ không đơn giản như trong trò chơi chiến lược. Một khi bắt đầu khai thác, giếng dầu rất khó đóng lại. Việc vận chuyển, lưu trữ và tiêu thụ dầu thô phải là một chuỗi liên tục, thông suốt. Nếu bất kỳ mắt xích nào bị gián đoạn, sẽ dẫn đến lãng phí lớn.

Dầu thô nặng, hàm lượng lưu huỳnh cao do Cuba tự khai thác, nếu dùng trực tiếp, chỉ có thể phục vụ cho nhiệt điện hoặc sản xuất nhựa đường. Nhưng các nhà máy nhiệt điện chạy dầu nặng của Cuba thường xuyên bị hư hại do bão và thiên tai, và ngay cả khi hoạt động cũng vận hành dưới công suất thiết kế. Trong khi đó, xăng dầu tinh luyện – đặc biệt là loại chất lượng cao dùng cho phương tiện giao thông và vũ khí – đòi hỏi phải có nhà máy lọc dầu. Do thiếu năng lượng, phần lớn các nhà máy lọc dầu của Cuba hiện đang đóng cửa hoặc hoạt động cầm chừng. Tình hình còn tồi tệ hơn khi kho chứa dầu Matanzas – bị phá hủy trong vụ nổ năm 2022 – có thể vẫn chưa khôi phục được hoàn toàn 1 triệu thùng dung tích đã mất. Tóm lại, gần như mọi khâu trong chuỗi giá trị dầu mỏ đều đang “vấp ngã”.

Có dấu hiệu cho thấy, trong vài năm gần đây, Cuba có thể đã bán rẻ một phần dầu thô tự khai thác – vì không đủ khả năng tinh luyện hoặc tiêu thụ kịp thời. Đây là một vòng luẩn quẩn mà chỉ tăng sản lượng khai thác thôi thì không giải quyết được. Giống như xe sa lầy, cách duy nhất để thoát ra là có lực lượng bên ngoài can thiệp bằng đầu tư quy mô lớn để “đẩy bánh xe ra khỏi vũng lầy”.

Điện năng: Cuộc đua với thời gian

Thiếu dầu mỏ đồng nghĩa với việc công nghiệp nhẹ – nặng tê liệt, máy móc nông nghiệp và phương tiện giao thông ngừng hoạt động, radar và hệ thống tên lửa phòng không không thể trực chiến, các nhà máy hóa chất và công trường xây dựng thiếu nguyên liệu, và ngành khai thác niken – một nguồn thu ngoại tệ quan trọng khác – không thể vận hành bình thường.

Nhưng hệ quả trực tiếp và nghiêm trọng nhất là: nhiệt điện chạy dầu nặng hiện chiếm tới 84% tổng sản lượng điện của Cuba; nếu tính cả các dạng nhiên liệu hóa thạch khác, con số này lên tới 95% (theo công suất lắp đặt).

Trong bài viết tháng 7 năm ngoái (“Trump tăng cường trừng phạt! Cuba cách mạng làm sao vượt qua vòng vây?”), tôi đã nhiều lần đề cập đến tình trạng mất điện nghiêm trọng ở Cuba trong hai năm gần đây. Nguyên nhân bao gồm bão lũ thường xuyên, hệ thống truyền tải điện già cỗi, nhà máy nhiệt điện xuống cấp và lưới điện không ổn định. Tuy nhiên, các đợt cắt điện kéo dài – như đợt mất điện diện rộng tháng 3/2024 (dẫn đến bạo loạn ở Santiago), đợt cắt điện toàn quốc tháng 10, hay đợt mất điện lớn ở thủ đô tháng 12/2025 – đều được cho là bắt nguồn từ sự gián đoạn nguồn cung dầu nặng (kết hợp với vấn đề dung tích kho chứa dầu Matanzas chưa phục hồi).

Năm ngoái Cuba thiếu hụt điện trung bình từ 1.200 đến 2.000 MW. Tháng 12/2025, Thủ tướng Manuel Marrero Cruz công bố khoản đầu tư 1,15 tỷ USD cho hệ thống điện, đồng thời thừa nhận mức thiếu hụt lúc đó đã vượt quá 2.000 MW.

Chính phủ Cuba không hoàn toàn bị động trước khủng hoảng năng lượng. Từ năm 2001, Cuba đã chuyển đổi nhà máy linh kiện điện tử Che Guevara ở tỉnh Pinar del Río – vốn được xây dựng để phục vụ hệ thống công nghiệp điện tử Khối SEV, nhưng “mới đã sụp” và suốt thập niên 1990 các kỹ sư ở đây phải sống bằng nghề đóng hộp trái cây – thành một nhà máy pin mặt trời thuộc hàng tiên tiến thời bấy giờ. Đến năm 2008, Cuba đã có thể xuất khẩu tấm pin mặt trời sang Venezuela. Dù thiếu nguyên liệu silic tinh khiết và vật tư phụ trợ, nhưng vài năm trước đại dịch, nhà máy này đã thiết lập quan hệ cung ứng với Trung Quốc.

Ban đầu, điện mặt trời chỉ là giải pháp “bổ sung” cho khoảng 20.000 hộ dân nông thôn nằm ngoài lưới điện quốc gia. Nhưng khi Venezuela rơi vào khủng hoảng sản xuất dầu và sinh tồn, năng lượng mặt trời bỗng trở thành vấn đề sống còn của toàn quốc gia.

Tháng 7/2020, Cuba cho phép cá nhân được miễn thuế nhập khẩu thiết bị điện mặt trời để tự dùng. (Do đặc thù kiều hối, cải cách kinh tế tư nhân kéo dài hơn một thập kỷ dưới thời Raúl Castro, Cuba hiện có một tầng lớp tương đối giàu có, sở hữu đủ tiền mặt – điều này sẽ được đề cập sâu hơn ở phần sau.)

Mùa đông năm 2021, ngay sau khi mở cửa trở lại sau “phong tỏa”, tập đoàn công nghệ điện tử nhà nước Copextel bắt đầu bán tấm pin mặt trời 1 kW nhập khẩu trực tiếp từ Trung Quốc. Trong điều kiện nắng tốt, mỗi tấm có thể tạo ra 5 kWh/ngày – tuy chưa đủ để chạy điều hòa hay nồi cơm điện (một món “phúc lợi” phổ biến thời kỳ trước), nhưng đủ đáp ứng nhu cầu điện cơ bản (chiếu sáng, sạc điện thoại…) cho một hộ gia đình bình thường.

Từ năm 2024, với sự hỗ trợ thiết bị từ Trung Quốc, kế hoạch điện mặt trời của Cuba được đẩy mạnh chưa từng có, nâng cấp thành chương trình “mặt trời hóa sản xuất điện” quy mô lớn: mục tiêu đến cuối năm 2025 sẽ xây dựng 55 nhà máy điện mặt trời với tổng công suất 1.200 MW; và đến năm 2028 sẽ thêm 37 nhà máy nữa, nhằm giảm đáng kể tác động từ việc mất nguồn dầu Venezuela. Ví dụ, nhà máy “Anh hùng Barbados II” ở tỉnh Artemisa (Tây Cuba), giai đoạn 1 vừa hòa lưới tháng 11 năm ngoái, có công suất 5 MW và giúp Cuba tiết kiệm 18.000 tấn dầu nhập khẩu mỗi năm.

Tuy nhiên, dù đến tháng 1/2025, mức độ phụ thuộc của ngành điện Cuba vào dầu mỏ đã giảm từ 100% xuống còn 95%, và trong những ngày nắng đẹp, điện mặt trời có thể đóng góp tới 30% tổng sản lượng điện thời điểm thực tế – nhưng ngay cả khi mọi kế hoạch diễn ra suôn sẻ, phải đến năm 2030 Cuba mới có thể giảm mức phụ thuộc vào dầu mỏ xuống còn 75%.

Trong khi đó, hành động của Trump không chỉ nhanh hơn mà còn mạnh mẽ hơn nhiều so với dự kiến.

Đây thực sự là một cuộc đua với thời gian – và Cuba cần trụ vững cho đến khoảnh khắc tự tái sinh.

An ninh lương thực: Vấn đề cũ, biến số mới

So với khủng hoảng dầu mỏ, một vấn đề dễ bị bỏ qua hơn là: hành vi “cướp biển” gần đây của Trump nhằm vào các tàu chở dầu Venezuela đã gián tiếp tạo ra biến số mới đe dọa an ninh lương thực của Cuba.

Khó khăn về lương thực ở Cuba vốn là câu chuyện cũ. Từ sau Cách mạng, Cuba luôn áp dụng chế độ tem phiếu (phối liệu) thực phẩm cơ bản. Dù tình trạng thiếu hụt các loại thực phẩm diễn ra thường xuyên, nhưng trong thời gian dài, Cuba vẫn tránh được nạn đói và hiện tượng phổ biến ở nhiều nước Mỹ Latinh – đó là sự hình thành một tầng lớp dưới đáy xã hội bị suy dinh dưỡng mãn tính. Về sau, Venezuela cũng học theo mô hình này, nhưng dưới áp lực tái tranh cử, Maduro đã buộc quyền nhận phối liệu phải gắn với hồ sơ bỏ phiếu, gây phản cảm nghiêm trọng cả trong và ngoài nước.

Hiện nay, hệ thống cung cấp lương thực chủ yếu của Cuba là cuốn “sổ lương thực” (Libreta de Abastecimiento) – phát theo hộ, cho phép mua thực phẩm giá siêu rẻ tại các cửa hàng Bodegas và Placitas. Tuy nhiên, kể từ khi Khối SEV tan rã, sổ lương thực thường không đủ đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cơ bản của một gia đình. Người dân Cuba vì thế vẫn phải tự mua thêm thực phẩm trên thị trường, bao gồm: chợ nông sản tự do do Bộ Ngoại thương quản lý (MLA), chợ nông sản giá trần do Bộ Nông nghiệp điều tiết, các chợ “nông nghiệp đô thị” (vườn rau mái nhà, sân thượng...), cửa hàng thực phẩm, chợ phiên tháng một lần (Ferias Agropecuarias), hợp tác xã của Đội quân Lao động Thanh niên (EJT), thị trường chợ đen, và cả nền văn hóa “xã giao” (Sociolismo) – một hình thức hỗ trợ lẫn nhau hình thành trong thời kỳ khan hiếm kéo dài. Bản thân “xã giao” không phải điều xấu, nhưng khi người tham gia lợi dụng tài sản công do mình quản lý để “hỗ trợ” người khác, thì nó trở thành tham nhũng thực tế.

Từ cuối thập niên 1980 đến khoảng năm 2000, mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu lương thực của Cuba giảm dần – nhưng không phải do sản xuất nội địa tăng mạnh, mà do thiếu ngoại tệ để nhập khẩu, kéo theo lượng tiêu thụ thực phẩm của người dân cũng giảm theo. Sang đầu thế kỷ XXI, khi kinh tế phục hồi và nhu cầu về đa dạng, số lượng thực phẩm tăng lên, Cuba lại quay trở lại mức phụ thuộc nhập khẩu cao. Trong vài năm trước khi Trump tái đắc cử, khoảng 70% nhu cầu thực phẩm của Cuba phải nhập khẩu, gần chạm mức đỉnh điểm thời Liên Xô (trước năm 1980).

Vấn đề nằm ở chỗ: thế giới ngày nay không còn Khối SEV, mà chỉ có thị trường quốc tế lạnh lùng. Trong đại dịch, Cuba “đóng cửa”, mất hoàn toàn nguồn thu du lịch; đồng thời, chính quyền Trump đầu tiên đã cấm kiều hối từ người Mỹ gốc Cuba gửi về nước – chính sách này được chính quyền Biden duy trì nguyên vẹn. Ba yếu tố cùng lúc xảy ra: cạn kiệt ngoại tệ, siết chặt trừng phạt, và giá lương thực toàn cầu tăng vọt – khiến lượng thực phẩm Cuba có thể mua được ngày càng teo tóp.

Vậy tại sao Cuba không thể tự chủ dù chỉ ở nhóm lương thực chủ lực?

Lấy ví dụ gạo – loại lương thực quen thuộc với người Việt và cũng là thực phẩm chủ yếu thứ hai ở Cuba, sau sắn và khoai lang. Trong điều kiện áp dụng chế độ phối liệu và vẫn thiếu hụt nghiêm trọng, mức tiêu thụ gạo bình quân đầu người ở Cuba vượt 60 kg/năm, tương đương nhu cầu toàn quốc khoảng 700.000 tấn/năm.

Trước khi Liên Xô sụp đổ, sản lượng gạo cao nhất của Cuba đạt 539.000 tấn (năm 1986). Sau đó, nguồn phân bón và dầu mỏ ưu đãi bị cắt đứt (dẫn đến máy móc nông nghiệp ngừng hoạt động), cộng với cấm vận Mỹ và một số sai lầm chính sách, khiến các nông trại quốc doanh và tập thể đều giảm sản lượng nghiêm trọng, nhiều diện tích ruộng lúa bị bỏ hoang.

Từ năm 1991 đến trước đại dịch, ngay cả trong những năm được mùa, Cuba cũng chỉ sản xuất được khoảng 300.000 tấn gạo – con số này dao động rất lớn, có năm mất mùa thậm chí chỉ đạt 90.000 tấn. Dù trong giai đoạn này, phong trào “nông nghiệp đô thị” (trồng rau trên mái nhà, ban công, khu đất trống) phát triển mạnh, nhưng chủ yếu giải quyết rau xanh; lượng tinh bột do đô thị sản xuất ra quá nhỏ, không ảnh hưởng đến cán cân lương thực quốc gia.

Việc không tự túc được lương thực không phải chuyện hiếm ở khu vực Trung Mỹ – Caribe – nơi nhiều quốc gia thất bại. Nhưng với một chính quyền xã hội chủ nghĩa như Cuba, để đảm bảo đời sống nhân dân và duy trì chế độ phối liệu, chính phủ buộc phải ưu tiên chi hàng trăm triệu USD ngoại tệ mỗi năm để nhập khẩu 400.000–600.000 tấn gạo từ Việt Nam và một số nước. Số lượng này không cần nhiều tàu, nhưng lại khiến Cuba phụ thuộc hoàn toàn vào tuyến vận chuyển hàng hải, đồng thời tiêu tốn ngân sách đáng lẽ phải đầu tư cho nông nghiệp trong nước.

Do thiếu đầu tư, hàng triệu hecta đất canh tác màu mỡ thuộc sở hữu nhà nước hoặc tập thể bị bỏ hoang, phủ kín bởi loài cây bụi marabú – một loại keo dại họ đậu. Phong trào “tiêu diệt marabú” từng trở thành nguồn thu ngoại tệ khi Cuba xuất khẩu than củi marabú sang châu Âu – loại than này cháy đều, ít khói, được các nhà hàng nướng than ưa chuộng.

Chính quyền Cuba từ lâu đã nhận thức rõ vòng luẩn quẩn “nhập khẩu lương thực → không có tiền đầu tư nông nghiệp → năng suất thấp → tiếp tục nhập khẩu” là cực kỳ nguy hiểm.

Năm 2008, ngay sau khi lên nắm quyền, Raúl Castro đã ban hành chính sách phân phối đất công cho tư nhân: cá nhân có thể đăng ký nhận quyền sử dụng miễn phí trong 10 năm, tự canh tác và bán sản phẩm trên thị trường tự do – thực chất là mô hình “khoán hộ” kiểu Cuba. Khoảng 1,5 triệu ha đất đã được giao cho 170.000 chủ thể, trong đó 97% là hộ cá thể.

Tuy nhiên, do thiếu đầu tư vào cơ giới hóa và thủy lợi, thiếu lao động trẻ, và phần lớn người nhận đất không có kỹ năng nông nghiệp (do Cuba đô thị hóa quá nhanh, thế hệ thành thị ngày nay đã quên mất cuộc sống nông thôn), cộng với hạn chế chính sách và thiếu phân bón, năng suất không cải thiện đáng kể. Theo dữ liệu mới nhất có thể tra cứu, tỷ lệ đất canh tác bị bỏ hoang ở Cuba vẫn lên tới 51,2%.

Năm 2012, Cuba nới lỏng thêm: cho phép người sử dụng đất công xây dựng kho chứa, nhà xưởng… Cùng năm đó, chính phủ ban hành Kế hoạch tổng thể phát triển lúa gạo giai đoạn 2012–2016, đặt mục tiêu đến năm 2016 khôi phục diện tích gieo cấy lúa lên 2,53 triệu ha, sản lượng đạt 538.000 tấn (gần bằng mức đỉnh 1986), trong đó nhà nước kiểm soát 462.000 tấn, nhằm đạt tự túc 2/3 nhu cầu. Tuy nhiên, kế hoạch này hoàn toàn thất bại.

Theo số liệu của Văn phòng Thống kê Quốc gia Cuba (ONEI), sản lượng gạo (cả gạo xay và gạo trắng) đạt đỉnh thế kỷ vào năm 2018 với 272.800 tấn, sau đó liên tục sụt giảm:

2019: 196.100 tấn
2020: 111.300 tấn (do đại dịch)
2023: chỉ còn 27.900 tấn – mức thấp nhất trong lịch sử
2024: phục hồi nhẹ lên khoảng 80.000 tấn, nhưng vẫn chỉ đáp ứng 11% nhu cầu tiêu dùng.

Vì mức độ tự cung cực kỳ thấp và bất ổn, Cuba phụ thuộc nặng nề vào gạo nhập khẩu từ Việt Nam (trước đây còn từ Mỹ và Brazil – vì lệnh cấm vận Mỹ ban đầu không áp dụng với nông sản). Dù hiện chưa có vụ tàu chở gạo bị hải quân Mỹ chặn bắt như với dầu Venezuela, nhưng khi Việt Nam từng siết xuất khẩu gạo do đại dịch, Cuba đã gặp khủng hoảng nghiêm trọng.

Ở Cuba, cung cấp lương thực là nghĩa vụ cốt lõi trong “hợp đồng xã hội” giữa chính quyền và người dân. Chính sự thiếu hụt lương thực và hàng tiêu dùng thiết yếu là nguyên nhân sâu xa dẫn đến làn sóng biểu tình “Patria y Vida” (Tổ quốc và Cuộc sống) tháng 7/2021.

Từ cơ sở kinh tế đến kiến trúc thượng tầng: Những hệ lụy của vấn đề lương thực

Phần trên chỉ tập trung vào gạo, dễ khiến người đọc nghĩ rằng “Cuba trồng gì cũng thất bại”. Thực tế không hoàn toàn như vậy. Hai loại lương thực chủ lực thật sự của người Cuba – kế thừa từ thổ dân Taíno bản địa – là sắn (cassava) và khoai lang – có thể tự cung, thậm chí vài năm gần đây còn sản xuất dư thừa nhẹ so với nhu cầu tiêu dùng.

Dữ liệu từ FAO cho thấy, trong giai đoạn 2016–2024, sản lượng sắn của Cuba nhìn chung duy trì trên 700.000 tấn/năm – đủ đáp ứng nhu cầu trong nước.

Điều đáng chú ý hơn là: danh mục trong “sổ lương thực” của Cuba, dù thường xuyên không được cung cấp đầy đủ và đúng hạn, lại không hề “cơ bản” như người ta tưởng. So với hệ thống tem phiếu lương thực của Trung Quốc trước thập niên 1990 (chỉ có gạo, mì, dầu ăn), danh mục của Cuba bao gồm rất nhiều mặt hàng phụ, như: đường thô, đường tinh luyện, muối, cà phê, thịt bò, giăm bông, trứng tươi, sữa tươi cho trẻ em, bánh quy, sữa bột… – những thứ mà ngay cả ở Trung Quốc vài ba thập kỷ trước vẫn được coi là “xa xỉ”, và về mặt khí hậu nhiệt đới, Cuba gần như không thể tự sản xuất được.

Trong bối cảnh ngành mía đường liên tục suy giảm và an ninh lương thực cơ bản chưa được giải quyết, chính phủ Cuba lại dồn nguồn lực nghiên cứu nông nghiệp vào những dự án như: trồng lúa mì ở vùng nhiệt đới, lai tạo giống bò sữa Holstein chịu nóng… Mỗi năm, Cuba phải chi hàng tỷ USD ngoại tệ để trợ giá hoặc nhập khẩu trực tiếp các mặt hàng này. Thậm chí, khi kết nối với các tổ chức cánh tả Mỹ để nhận viện trợ, Cuba còn yêu cầu cụ thể các mặt hàng như dầu gan cá, sữa bột trẻ em, hay những sản phẩm mà từ góc nhìn Trung Quốc có vẻ “kỳ lạ” – với số lượng lớn, rõ ràng không phải để phục vụ giới tinh hoa, mà là để phát theo diện rộng cho các nhóm dân cư theo phân loại nghề nghiệp, địa lý hoặc tình trạng sức khỏe.

Theo tư duy quen thuộc từ kinh nghiệm thời bao cấp của Trung Quốc, người ta dễ đặt câu hỏi: “Trong lúc khó khăn, sao không tập trung đảm bảo vài loại lương thực chủ lực cho đủ no, thay vì liệt kê cả tá mặt hàng rồi đều… thiếu?”

Với Trung Quốc thời kỳ đó, điều này khả thi – vì xã hội đang trong quá trình phát triển rõ rệt, và đa số người dân không có hình dung trực quan về “người bên kia biên giới đang ăn gì”.

Nhưng với Cuba, hai điều kiện đó đều không tồn tại:

Kể từ khi Liên Xô sụp đổ, Cuba mất đi cảm giác “đang tham gia vào một sứ mệnh tiến bộ toàn cầu”. Trong bối cảnh cấm vận Mỹ kéo dài vô tận, việc “duy trì” – vốn là cái giá ngắn hạn của cách mạng – dần trở thành bản chất của cuộc sống.

Cuba nằm sát Florida (Mỹ). Gần 1/10 dân số Cuba có người thân ở Mỹ. Hai thành phố lớn nhất – Havana (thủ đô, nằm ngay sát điểm gần nhất với Mỹ) và Santiago de Cuba (gần căn cứ quân sự Guantanamo mà cách mạng không đuổi được) – đều ở “tiền tuyến”. Điều này tạo ra một bối cảnh di cư và tâm lý xã hội phức tạp, vượt xa khuôn mẫu “cánh tả/cánh hữu” thông thường – và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tồn tại của chính quyền cách mạng trước các kịch bản như “chiến dịch 1.3” (ám chỉ vụ bắt cóc Maduro).

Nguồn: Báo Trung Quốc

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét