Thứ Năm, 22 tháng 1, 2026

Giải Abel - “Giải Nobel của toán học”

Ở Việt Nam người dân thường chỉ biết giải thưởng Fields, đơn giản vì đã có một người Việt Nam được trao tặng giải thưởng này năm 2010 và tôi rất khâm phục. Tuy nhiên, tôi rất khinh bỉ giới lãnh đạo Việt Nam lúc đó chèo kéo, tung hô anh, coi giải thưởng của anh như thành tựu xuất sắc của nền giáo dục Việt Nam. Nhưng với tôi, giải thưởng Fields không bằng giải thưởng Abel.
Giải Abel - “Giải Nobel của toán học”
Giải Abel là một trong những giải thưởng danh giá nhất trong lĩnh vực toán học trên thế giới, được Nhà vua Na Uy trao tặng hằng năm cho các nhà toán học có đóng góp xuất sắc và lâu dài. Lễ trao giải được tổ chức trang trọng tại hội trường Khoa Luật, Đại học Oslo – địa điểm từng diễn ra lễ trao Giải Nobel Hòa bình trong giai đoạn từ năm 1947 đến năm 1989.
Bên cạnh việc trao giải, Ủy ban Giải Abel còn thành lập và bảo trợ Hội thảo Abel, do Hội Toán học Na Uy quản lý, nhằm thúc đẩy trao đổi học thuật và phát triển toán học ở quy mô quốc tế.

Sự ra đời của Giải Abel

Năm 2001, Chính phủ Na Uy công bố chương trình kỷ niệm 200 năm ngày sinh của nhà toán học Na Uy Niels Henrik Abel (1802–1829). Nhân dịp này, một giải thưởng toán học quốc tế mang tên Abel chính thức được thành lập.

Mục tiêu cốt lõi của Giải Abel là bù đắp sự thiếu vắng của Giải Nobel trong lĩnh vực toán học. Mặc dù Huy chương Fields đôi khi được xem là tương đương với Nobel Toán học, nhưng giải này chỉ trao cho các nhà toán học dưới 40 tuổi và mang tính biểu trưng nhiều hơn về vật chất. Trái lại, Giải Abel không giới hạn độ tuổi và thường vinh danh những đóng góp mang tính nền tảng, kết tinh từ cả một đời nghiên cứu.

Khi mới thành lập, giải thưởng đi kèm với 6 triệu Krone Na Uy, tương đương gần 1 triệu USD. Kể từ năm 2020, giá trị tiền thưởng được nâng lên 7,5 triệu Krone Na Uy, đưa Giải Abel tiệm cận hoàn toàn với quy mô của các giải Nobel.

Cơ chế trao giải và mục tiêu xã hội

Hằng năm, Viện Hàn lâm Khoa học và Văn chương Na Uy công bố chủ nhân Giải Abel, dựa trên đề xuất của một hội đồng gồm năm nhà toán học quốc tế. Ngay từ năm 2001, Na Uy đã dành 200 triệu Krone Na Uy làm quỹ ban đầu để đảm bảo tính ổn định lâu dài cho giải thưởng.

Không chỉ nhằm tôn vinh thành tựu khoa học xuất sắc, Giải Abel còn hướng tới việc nâng cao vị thế xã hội của toán học, làm cho môn khoa học này trở nên gần gũi và hấp dẫn hơn, đặc biệt đối với thế hệ trẻ.

Tiền sử của Giải Abel

Ý tưởng về một giải thưởng toán học mang tên Abel thực ra đã xuất hiện từ cuối thế kỷ XIX. Sophus Lie, một nhà toán học Na Uy nổi tiếng, nhận thấy kế hoạch giải thưởng của Alfred Nobel (bắt đầu từ năm 1897) không bao gồm toán học, nên đã đề xuất thành lập một giải thưởng riêng cho lĩnh vực này. Vua Oscar II khi đó đồng ý tài trợ, và hai nhà toán học Ludwig Sylow cùng Carl Størmer được giao soạn thảo quy chế cho giải.

Tuy nhiên, sự tan rã của liên hiệp Thụy Điển – Na Uy năm 1905 đã khiến nỗ lực ban đầu này không thể thành hiện thực. Phải gần một thế kỷ sau, ý tưởng về Giải Abel mới được hồi sinh và chính thức triển khai.

Giải Abel đầu tiên

Tháng 4 năm 2003, nhà toán học Pháp Jean-Pierre Serre được công bố là người đầu tiên nhận Giải Abel, và lễ trao giải diễn ra vào tháng 6 cùng năm. Serre cũng là một nhân vật đặc biệt trong lịch sử toán học hiện đại: ông từng là nhà toán học trẻ nhất đoạt Huy chương Fields, khi mới 28 tuổi.

Một số nhà toán học đoạt Giải Abel tiêu biểu

Trong hơn hai thập niên tồn tại, Giải Abel đã vinh danh nhiều nhà toán học có ảnh hưởng sâu rộng tới sự phát triển của toán học hiện đại.

Jean-Pierre Serre (Pháp, 2003) được trao giải cho những đóng góp nền tảng trong tôpô đại số, hình học đại số và lý thuyết số, nổi bật với khả năng kết nối các lĩnh vực khác nhau của toán học.

Sir Michael Atiyah (Anh) và Isadore Singer (Mỹ, 2004) được vinh danh nhờ Định lý chỉ số Atiyah–Singer, một công trình mang tính cách mạng, liên kết chặt chẽ giữa giải tích, tôpô và hình học vi phân, đồng thời có ảnh hưởng sâu sắc tới vật lý lý thuyết.

Peter Lax (Mỹ, 2005) đại diện cho hướng toán học ứng dụng, với những đóng góp quan trọng cho phương trình đạo hàm riêng, lý thuyết sóng và động lực học chất lưu.

Lennart Carleson (Thụy Điển, 2006) nổi tiếng với việc giải quyết bài toán về sự hội tụ của chuỗi Fourier, một vấn đề tồn tại gần một thế kỷ, có ý nghĩa nền tảng trong giải tích điều hòa.

John G. Thompson (Mỹ) và Jacques Tits (Pháp, 2008) được trao giải cho các công trình quyết định trong lý thuyết nhóm, đặc biệt là đóng góp cho chương trình phân loại các nhóm đơn hữu hạn, một trong những thành tựu đồ sộ nhất của toán học thế kỷ XX.

Endre Szemerédi (Hungary/Mỹ, 2012) được vinh danh nhờ Định lý Szemerédi, đặt nền móng cho sự giao thoa giữa tổ hợp, lý thuyết số, xác suất và khoa học máy tính lý thuyết.

Yakov Sinai (Nga/Mỹ, 2014) là một trong những người sáng lập lý thuyết hệ động lực học hiện đại và lý thuyết hỗn loạn, với ảnh hưởng lớn tới vật lý thống kê và cơ học thiên thể.

Andrew Wiles (Anh, 2016) được trao giải cho chứng minh Định lý cuối cùng của Fermat, bài toán tồn tại hơn 350 năm và từng được xem là biểu tượng của toán học thuần túy.

Karen Uhlenbeck (Mỹ, 2019) là người phụ nữ đầu tiên nhận Giải Abel, với những đóng góp nền tảng cho giải tích hình học, lý thuyết chuẩn và phương trình đạo hàm riêng phi tuyến.

Luis Caffarelli (Argentina/Mỹ, 2023) được vinh danh nhờ các công trình có ảnh hưởng sâu rộng trong phương trình đạo hàm riêng phi tuyến và các bài toán biên tự do, với nhiều ứng dụng trong khoa học tự nhiên và kinh tế học.
Kết luận

Giải Abel ngày nay được cộng đồng khoa học quốc tế thừa nhận là giải thưởng cao quý nhất của toán học, cả về uy tín học thuật lẫn giá trị vật chất. Thông qua việc tôn vinh những đóng góp mang tính nền tảng và lâu dài, Giải Abel không chỉ ghi nhận thành tựu cá nhân mà còn phản ánh những hướng phát triển quan trọng của toán học hiện đại, xứng đáng với danh xưng “Giải Nobel của toán học”.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét