Chủ Nhật, 11 tháng 10, 2026

Vì sao UNESCO cho phép Việt Nam tái dựng Hoàng Thành Tăng Long ?

Vì sao UNESCO cho phép Việt Nam tái dựng Hoàng Thành Tăng Long ?
Bài dưới đây trên mạng Trung Quốc đáng chú ý vì nó không chỉ nói về việc Việt Nam phục dựng điện Kính Thiên ở Hoàng thành Thăng Long, mà còn đặt ra một vấn đề rộng hơn: một di sản lịch sử có nên được phục dựng bằng cách tháo dỡ những công trình được xây dựng ở các thời kỳ sau hay không? Đây là câu chuyện về khảo cổ học, bảo tồn di sản, ký ức thuộc địa và cả cách một quốc gia diễn giải lịch sử của chính mình.
Một điểm cần phân biệt ngay từ đầu: UNESCO chấp thuận có điều kiện việc tháo dỡ một số công trình và triển khai giai đoạn đầu phục dựng điện Kính Thiên không đồng nghĩa với việc cho phép Việt Nam tùy ý tái dựng toàn bộ Hoàng thành theo hình dung về quá khứ. Dưới đây là nội dung bài viết.

I. Quách Quang Hạo – Tháo dỡ kiến trúc thời thuộc địa, tái dựng cung điện cổ: Vì sao Di sản thế giới cho phép Việt Nam làm như vậy?

1. Cung điện đã biến mất

Ngày 29/9, tại Hà Nội, Việt Nam tổ chức lễ khởi công dự án bảo tồn, tu bổ và phục dựng điện Kính Thiên thuộc Hoàng thành Thăng Long. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tham dự, cùng nhiều ủy viên Bộ Chính trị, lãnh đạo các cơ quan trung ương và thành phố Hà Nội. Tham dự sự kiện còn có ông Lazare Eloundou Assomo, Giám đốc Trung tâm Di sản thế giới thuộc UNESCO, cùng đại diện UNESCO tại Việt Nam.

Đây không phải là lễ khởi công một công trình lịch sử thông thường. Điện Kính Thiên từng là trung tâm chính trị của các triều đại Việt Nam. Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long, nơi triển khai dự án phục dựng, đã được đưa vào Danh mục Di sản thế giới năm 2010.



Theo quy hoạch của Việt Nam, phục dựng điện Kính Thiên mới chỉ là bước đầu. Việt Nam muốn lấy công trình này làm điểm xuất phát để từng bước khôi phục trục chính của Hoàng thành cổ, cùng các công trình cung đình và không gian nghi lễ xung quanh, qua đó hình thành một cảnh quan lịch sử hoàn chỉnh hơn.

Tuy nhiên, để thực hiện mục tiêu ấy, trước tiên phải giải quyết một vấn đề phức tạp: cung điện cổ đã biến mất từ lâu, trong khi trên một số di tích nền móng hiện nay vẫn tồn tại những công trình quân sự được xây dựng dưới thời Pháp thuộc.

Để khai quật và phục dựng cung điện, Việt Nam không chỉ dự định xây dựng những công trình mới mô phỏng kiến trúc cổ ngay trong phạm vi di sản thế giới, mà còn bắt đầu tháo dỡ một số công trình thời Pháp thuộc đã tồn tại hơn một thế kỷ.

Thoạt nhìn, cách làm “tháo dỡ cái cũ để xây dựng lại cái xưa” có vẻ trái với những nguyên tắc của hệ thống Di sản thế giới, vốn nhấn mạnh tính xác thực, tính toàn vẹn và việc bảo vệ di tích lịch sử.

Thế nhưng, trên thực tế, một loạt hoạt động của Việt Nam đã nhận được sự chấp thuận có điều kiện của Ủy ban Di sản thế giới.

2. Điện Kính Thiên trong lịch sử Hoàng thành Thăng Long

Hoàng thành Thăng Long nằm ở trung tâm Hà Nội, là một trong những trung tâm quyền lực chính trị tồn tại lâu dài nhất trong lịch sử Việt Nam. Năm 2010, khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long được UNESCO ghi danh là Di sản thế giới.

Theo Trung tâm Di sản thế giới, Hoàng thành được triều Lý xây dựng vào thế kỷ XI, trên khu vực trước đó đã có dấu tích thành lũy từ thế kỷ VII. Qua nhiều triều đại, nơi đây tiếp tục là trung tâm quyền lực chính trị của Việt Nam.

Giá trị di sản của Hoàng thành không chủ yếu nằm ở việc bảo tồn nguyên vẹn những cung điện cổ, mà ở các tầng di tích kiến trúc và địa tầng khảo cổ được tích tụ qua nhiều thời kỳ lịch sử, cùng sự liên tục của một trung tâm quyền lực chính trị trong gần 13 thế kỷ.

Trong tuyên bố về giá trị nổi bật toàn cầu, UNESCO nhấn mạnh rằng Hoàng thành Thăng Long phản ánh sự giao thoa văn hóa giữa Trung Quốc ở phía bắc và vương quốc Champa ở phía nam tại vùng hạ lưu sông Hồng. Di sản cũng chứng kiến truyền thống văn hóa lâu đời và quá trình phát triển quốc gia của người Việt Nam.

Điện Kính Thiên, nằm tại khu vực trung tâm Hoàng thành, là một bộ phận quan trọng của không gian lịch sử ấy.

Theo Đại Việt sử ký toàn thư được Chính phủ Việt Nam dẫn lại, điện Kính Thiên được xây dựng trên nền chính điện của các triều Lý và Trần trước đó. Công trình bắt đầu được xây dựng năm 1428, dưới thời Lê Thái Tổ, và hoàn thành dưới thời Lê Thánh Tông.

Từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVIII, điện Kính Thiên là chính điện của Hoàng thành thời Lê Trung hưng và Lê sơ theo cách phân kỳ được bài viết sử dụng; đây là nơi triều đình tổ chức các nghi lễ trọng đại, nhà vua tiếp kiến bá quan và sứ thần nước ngoài.

Năm 1816, triều Nguyễn xây dựng lại tại vị trí cũ một công trình có quy mô nhỏ hơn, sau đó đổi tên thành điện Long Thiên. Điều này cho thấy địa điểm ấy tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong không gian cung điện.

Tuy nhiên, sự cai trị của thực dân Pháp đã làm thay đổi số phận của công trình.

Năm 1886, chính quyền thuộc địa Pháp phá bỏ cung điện cũ và xây dựng trên nền móng ấy một tòa nhà gạch đá hai tầng để quân đội Pháp sử dụng. Công trình về sau trở thành nơi đặt Bộ Chỉ huy Pháo binh. Do phía trước và phía sau vẫn còn các bậc thềm đá chạm rồng của cung điện cổ, tòa nhà này còn được gọi là “Lầu Rồng”.

Sau khi Hà Nội được giải phóng năm 1954, công trình tiếp tục do quân đội Việt Nam sử dụng, rồi về sau được chuyển thành cơ sở phục vụ các hoạt động lịch sử, văn hóa.

Như vậy, phần kiến trúc nổi trên mặt đất của điện Kính Thiên nguyên thủy đã không còn. Những gì chủ yếu được bảo tồn đến nay là nền móng cung điện và các bậc thềm đá rồng có giá trị tiêu biểu.

Để phục dựng điện Kính Thiên, Việt Nam xem xét loại bỏ những công trình được xây dựng ở các thời kỳ sau đang phủ lên di tích cổ, nhằm tạo điều kiện tiếp tục khai quật, nghiên cứu và khôi phục không gian lịch sử của điện cùng khu vực xung quanh.

Theo các tài liệu của Ủy ban Di sản thế giới, có hai công trình chính được Việt Nam đề nghị tháo dỡ. Thứ nhất là tòa nhà pháo binh, ký hiệu CT04, nằm ngay trên nền điện Kính Thiên. Thứ hai là tòa nhà Cục Tác chiến, ký hiệu CT17, nằm gần trục chính của Hoàng thành và chiếm một phần khu vực nền sân cung đình cổ.

Ngoài ra, Việt Nam đề xuất tháo dỡ bốn công trình phụ trợ hiện đại khác, mang ký hiệu CT20, CT21, CT24 và CT25.

Sáu công trình này trở thành nhóm đối tượng đầu tiên được Ủy ban Di sản thế giới xem xét.

Năm 2024, Ủy ban thông qua nghị quyết cho phép tháo dỡ có điều kiện các công trình nêu trên, yêu cầu phải ghi chép đầy đủ hiện trạng kiến trúc và toàn bộ quá trình tháo dỡ. Sau đó, Việt Nam từng bước triển khai theo các yêu cầu này.

Năm 2025, tòa nhà pháo binh CT04 cùng hai công trình phụ trợ CT24 và CT25 đã được tháo dỡ. Công việc tháo dỡ CT17 tiếp tục được triển khai. Báo cáo Việt Nam nộp năm 2026 cho biết CT17 khi đó vẫn đang trong quá trình tháo dỡ; ngày 4/6, phía Việt Nam bổ sung các tài liệu liên quan cho Trung tâm Di sản thế giới.

Đối với CT20 và CT21, nghị quyết năm 2026 xác nhận Ủy ban đã tiếp nhận hồ sơ đo vẽ cập nhật, chứ không xác nhận rằng hai công trình này đã được tháo dỡ xong.

Sau khi tòa nhà pháo binh được tháo dỡ, các nhà khảo cổ có điều kiện tiếp tục khai quật tại khu vực nền móng.

Theo kết quả được cơ quan bảo tồn di sản Hoàng thành Thăng Long công bố tháng 12/2025, trong khu vực khai quật rộng 580 m², các nhà khảo cổ phát hiện những lớp địa tầng văn hóa sâu khoảng 6 mét, trải qua nhiều thời kỳ lịch sử. Trong đó có dấu tích chân tảng cột của điện Kính Thiên thời Lê, dấu vết ngự đạo và nền móng kiến trúc điện Long Thiên thời Nguyễn.

Các đợt khai quật vào những năm 2011, 2023 và 2025 đã phát hiện tổng cộng 30 trong số ước tính 36 vị trí chân tảng cột của điện Kính Thiên. Những phát hiện này cung cấp thêm căn cứ để nghiên cứu quy mô và bố cục cung điện cổ.

Vậy tại sao việc phá dỡ công trình lịch sử, khai quật di tích cổ, thậm chí xây dựng lại cung điện trên nền móng cũ, lại có thể được Ủy ban Di sản thế giới chấp thuận?

3. Kế hoạch phục dựng Hoàng thành đã kéo dài hơn một thập kỷ

Ý tưởng phục dựng điện Kính Thiên không phải mới xuất hiện trong những năm gần đây.

Ngay từ năm 2013, cơ quan bảo tồn di sản Hoàng thành Thăng Long đã công khai thảo luận về vấn đề này. Khi đó, nhà khảo cổ học Tống Trung Tín lấy việc phục dựng cung điện tại cố đô Nara của Nhật Bản và việc tu bổ cung thành cổ ở Hàn Quốc làm những trường hợp tham khảo. Ông cho rằng Việt Nam cũng nên từng bước phục dựng những công trình quan trọng có đủ điều kiện, trên cơ sở nghiên cứu khảo cổ học đầy đủ.

Năm 2020, tại một hội nghị học thuật quốc tế, cơ quan bảo tồn Hoàng thành tiếp tục đề cập đến khả năng sử dụng kiến trúc cung điện Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc làm tư liệu nghiên cứu so sánh. Tuy nhiên, khi đó, quy mô, số gian và bố cục cụ thể của điện Kính Thiên vẫn cần được nghiên cứu thêm. Phần lớn công việc phục dựng mới dừng ở giai đoạn thiết kế ba chiều.

Những thảo luận này dần phát triển thành quy hoạch có hệ thống hơn nhằm phục hồi trục chính của Hoàng thành.

Tháng 7/2023, đoàn khảo sát chung của Trung tâm Di sản thế giới và Hội đồng Quốc tế về Di tích và Di chỉ (ICOMOS) đến Hoàng thành Thăng Long để khảo sát thực địa và đánh giá các phương án.

Báo cáo của đoàn khảo sát sau đó trở thành căn cứ quan trọng cho việc chấp thuận tháo dỡ một số công trình thời Pháp thuộc.

Đoàn xác nhận rằng tòa nhà Cục Tác chiến của quân đội Pháp nằm trên khu vực nền sân Đan Trì vừa được phát hiện, còn tòa nhà pháo binh chiếm vị trí của điện Long Thiên thế kỷ XIX và điện Kính Thiên từ những thời kỳ sớm hơn.

Tháo dỡ hai công trình này sẽ cho phép Việt Nam mở rộng phạm vi khảo cổ học, nghiên cứu bố cục sân cung đình, ngự đạo và điện Kính Thiên, đồng thời thu thập tư liệu phục vụ khả năng phục dựng cung điện trong tương lai.

Đoàn khảo sát cũng đưa ra những lý do cụ thể để giải thích vì sao đề xuất của Việt Nam có thể được chấp nhận.

Thứ nhất, các khu vực xung quanh đã có đủ tư liệu khảo cổ và khoa học để biện minh cho việc tiếp tục khai quật, nghiên cứu không gian trung tâm Hoàng thành.

Thứ hai, việc loại bỏ các công trình nói trên có thể giúp làm nổi bật hơn giá trị nổi bật toàn cầu của di sản, qua đó cải thiện nhận thức và hiểu biết của công chúng về bố cục lịch sử của Hoàng thành.

Ngoài ra, theo đánh giá của đoàn khảo sát, so với các công trình thời thuộc địa khác trong khu di sản, hai tòa nhà được đề nghị tháo dỡ không có giá trị kiến trúc đặc biệt nổi trội. Tòa nhà Cục Tác chiến gây cản trở việc nhận diện trục chính và bố cục sân Đan Trì; tòa nhà pháo binh cản trở việc nghiên cứu không gian trục chính của Hoàng thành trước thời kỳ thuộc địa.

Báo cáo còn xem hai công trình này là dấu tích của thời kỳ chiếm đóng của nước ngoài, gợi nhắc một giai đoạn lịch sử đầy khó khăn, đồng thời chiếm giữ hai địa điểm có ý nghĩa thiêng liêng đặc biệt đối với các triều đại Việt Nam.

Trên cơ sở đó, đoàn khảo sát cho rằng phương án tháo dỡ có thể được chấp nhận như một bước đi ban đầu nhằm cải thiện việc bảo tồn và giới thiệu di sản. Tuy nhiên, Việt Nam phải hoàn thành việc ghi chép, nghiên cứu và chuẩn bị các biện pháp bảo vệ cần thiết trước khi triển khai.

Tháng 7/2024, tại kỳ họp lần thứ 46, Ủy ban Di sản thế giới chính thức thông qua Nghị quyết số 46 COM 7B.43.

Điều 4 của nghị quyết nêu rõ: xét đến tầm quan trọng của khu vực hai tòa nhà pháo binh và Cục Tác chiến đối với việc hiểu biết những giá trị vật thể và phi vật thể của Hoàng thành Thăng Long, cũng như các di tích khảo cổ về cung điện và công trình phụ trợ của những triều đại Việt Nam đã được phát hiện tại đây, Ủy ban cho rằng có thể bắt đầu tháo dỡ nếu hồ sơ Việt Nam được đánh giá tích cực và đáp ứng các khuyến nghị của đoàn khảo sát năm 2023.

Trong quá trình tháo dỡ, Việt Nam phải tiếp tục thu thập, hệ thống hóa và lưu trữ tư liệu về các công trình, bảo đảm để lại hồ sơ đủ đầy cho những nghiên cứu trong tương lai.

Đối với bốn công trình còn lại, Ủy ban áp dụng cách xử lý khác nhau.

CT24 và CT25 có thể được tháo dỡ sau khi hoàn thành việc đo vẽ và chụp ảnh cơ bản, nhằm tạo điều kiện cho việc tháo dỡ hai công trình chính được thực hiện có trật tự và được kiểm soát.

Trong khi đó, đối với CT20 và CT21, Việt Nam phải hoàn thiện tầm nhìn phục hồi trục chính Hoàng thành và chiến lược khảo cổ, đồng thời hoàn thành hồ sơ ghi chép công trình dưới sự hướng dẫn và thẩm định của Trung tâm Di sản thế giới cùng ICOMOS trước khi tiếp tục.

Cùng nghị quyết này, Ủy ban cũng bày tỏ sự ủng hộ về nguyên tắc đối với “Tầm nhìn 2034” về phục hồi trục chính Hoàng thành.

Tuy nhiên, Việt Nam phải tiếp tục hoàn thiện quy hoạch dựa trên kết quả khai quật khảo cổ, xây dựng chiến lược khảo cổ, bảo tồn và giới thiệu di sản. Những đề xuất tu bổ không gian lịch sử và phục dựng kiến trúc phải dựa trên các thuộc tính cụ thể tạo nên giá trị nổi bật toàn cầu của di sản, các luận cứ khảo cổ học và khoa học, cũng như nghiên cứu so sánh.

Các tài liệu liên quan phải được gửi Trung tâm Di sản thế giới và ICOMOS thẩm định.

Nói cách khác, quyết định năm 2024 trước hết cho phép có điều kiện việc tháo dỡ một số công trình hiện hữu và tiến hành nghiên cứu khảo cổ sâu hơn. Quyết định này cũng ủng hộ về nguyên tắc việc nghiên cứu phương án phục hồi trục chính Hoàng thành, chứ không có nghĩa Việt Nam đã được cấp phép xây dựng lại tất cả các cung điện cổ.

4. Hai năm sau, Ủy ban Di sản thế giới tiếp tục chấp thuận kế hoạch phục dựng

Trong hai năm tiếp theo, Việt Nam tiếp tục hoàn thiện quy hoạch, điều chỉnh và mở rộng tầm nhìn năm 2034 thành “Tầm nhìn 2035”, áp dụng cho toàn bộ khu di sản. Kế hoạch được chia thành hai giai đoạn: 2025–2030 và 2030–2035.

Giai đoạn thứ nhất chủ yếu bao gồm phục dựng điện Kính Thiên, khôi phục ngự đạo, phục hồi bố cục không gian lịch sử của sân Rồng và sân Đan Trì, đồng thời nghiên cứu khôi phục nền móng các dãy hành lang hai bên.

Việt Nam cũng đề xuất phục dựng Đoan Môn trong trường hợp có đủ bằng chứng khảo cổ học và kiến trúc.

Giai đoạn thứ hai có quy mô tham vọng hơn, hướng tới khôi phục thêm bố cục Hoàng cung thời Lê Trung hưng vào thế kỷ XVIII. Ngoài điện Kính Thiên, Việt Nam xem xét phục dựng Đoan Môn, điện Cần Chính nằm giữa nhà D67 và Hậu Lâu, cùng các công trình đình, lầu phụ trợ gần khu vực Đoan Môn.

Để thực hiện các dự án này, quy hoạch còn đề cập đến việc tiếp tục tháo dỡ những công trình hiện hữu mang ký hiệu CT10, CT11, CT12 và 19C, đồng thời nghiên cứu khả năng di dời CT26 và CT30.

Năm 2026, tại kỳ họp lần thứ 48 ở Busan, Hàn Quốc, Ủy ban Di sản thế giới xem xét phương án điều chỉnh do Việt Nam đệ trình và thông qua Nghị quyết số 48 COM 7B.25.

Lần này, Ủy ban thể hiện rõ hơn sự chấp thuận đối với việc phục dựng điện Kính Thiên.

Điều 3 của nghị quyết ghi nhận việc Việt Nam đã hệ thống hóa các tư liệu nghiên cứu hiện có nhằm hỗ trợ phương án phục dựng điện Kính Thiên, đồng thời bắt đầu đánh giá mức độ đáng tin cậy của các nguồn tư liệu khác nhau.

Điều 5 ghi nhận nỗ lực của Việt Nam trong việc duy trì Hoàng thành Thăng Long như một không gian xã hội, văn hóa, tôn giáo và chính trị sống động; khôi phục chức năng lịch sử và phi vật thể của di sản như một địa điểm để người dân Hà Nội và người Việt Nam gặp gỡ, giao lưu và suy ngẫm.

Tiếp đó, Điều 7 chính thức xác nhận sự đồng ý của Ủy ban đối với việc triển khai giai đoạn thứ nhất của quy hoạch trong thời kỳ 2025–2030.

Tuy nhiên, sự chấp thuận vẫn đi kèm các giới hạn. Việc phục dựng Đoan Môn được loại trừ rõ ràng khỏi phạm vi cho phép; Việt Nam phải cung cấp thêm bằng chứng khảo cổ học và kiến trúc. Đối với những công trình phục dựng khác trong giai đoạn thứ nhất, Việt Nam phải kịp thời trình hồ sơ triển khai chi tiết cho Trung tâm Di sản thế giới và ICOMOS trước khi khởi công, nhằm bảo đảm không làm tổn hại giá trị nổi bật toàn cầu của di sản.

Như vậy, từ việc được chấp thuận có điều kiện tháo dỡ công trình năm 2024 đến việc được đồng ý triển khai giai đoạn đầu, bao gồm phục dựng điện Kính Thiên, vào năm 2026, kế hoạch của Việt Nam đã đạt được bước tiến chính thức trong cơ chế quản lý Di sản thế giới. Tuy nhiên, mọi công trình vẫn phải tuân thủ việc thẩm định kỹ thuật và các yêu cầu bảo vệ di sản cụ thể.

Quyết định này không có nghĩa Ủy ban Di sản thế giới đã nới lỏng những nguyên tắc cơ bản về phục dựng di tích cổ.

Theo đoạn 86 của Hướng dẫn thực hiện Công ước Di sản thế giới, việc phục dựng các công trình lịch sử hoặc di tích khảo cổ chỉ chính đáng trong những trường hợp ngoại lệ, phải dựa trên hồ sơ tư liệu đầy đủ, chi tiết và không được tiến hành dựa trên suy đoán.

Đối với Hoàng thành Thăng Long, điều mà Ủy ban và các cơ quan tư vấn chấp thuận là khôi phục không gian lịch sử trên cơ sở nghiên cứu khảo cổ học và khoa học, qua đó giúp công chúng hiểu rõ hơn giá trị nổi bật toàn cầu của di sản, đồng thời duy trì những chức năng văn hóa phi vật thể quan trọng.

Báo cáo đánh giá năm 2026 của Trung tâm Di sản thế giới và các cơ quan tư vấn còn đặc biệt nhấn mạnh rằng các công trình được phục dựng chỉ là công cụ để giải thích và giới thiệu giá trị di sản, chứ bản thân những công trình mới không phải là thuộc tính tạo nên giá trị nổi bật toàn cầu của di sản.

Những di tích khảo cổ nguyên gốc mới là vật mang giá trị di sản cốt lõi, cần được bảo tồn tại chỗ ở mức tối đa và không được di dời chỉ nhằm phục vụ việc xây dựng lại cung điện.

5. Cho phép phục dựng không có nghĩa là chấp thuận toàn bộ

Trên thực tế, so với quy hoạch giai đoạn 2025–2030, Ủy ban Di sản thế giới thể hiện sự dè dặt rõ rệt hơn đối với tầm nhìn giai đoạn 2030–2035 của Việt Nam.

Điều 8 trong nghị quyết năm 2026 chỉ ra rằng phương án điều chỉnh của Việt Nam nhấn mạnh nhiều hơn vào tầng lịch sử thời Hậu Lê, thay vì xem xét đầy đủ các thời kỳ khác cũng có bằng chứng lịch sử. Đồng thời, quy hoạch không chỉ đề xuất phục dựng thêm nhiều công trình ngoài điện Kính Thiên mà còn dự định tháo dỡ thêm những công trình hiện hữu nằm ngoài phạm vi sáu công trình đã được xem xét trước đó.

Vì vậy, tại Điều 9, Ủy ban xác định rằng quy hoạch giai đoạn thứ hai hiện chưa có đủ luận cứ để được ủng hộ. Trước khi Việt Nam bổ sung bằng chứng khảo cổ, giải trình lý do tháo dỡ và phục dựng, cũng như hoàn thành đánh giá tác động đối với di sản, không nên xem xét triển khai các hoạt động tháo dỡ hoặc phục dựng thuộc giai đoạn này.

Đặc biệt, đề xuất tái dựng điện Cần Chính và những công trình phụ trợ khác đã thu hút sự quan tâm của các chuyên gia quốc tế.

Trong báo cáo đánh giá năm 2026, Trung tâm Di sản thế giới và ICOMOS cho rằng phương án liên quan còn thiếu luận cứ khảo cổ và nghiên cứu tính khả thi đầy đủ, đồng thời có thể ảnh hưởng đến những giá trị di sản được hình thành trong các thời kỳ lịch sử khác.

Báo cáo cũng đề cập đến Quần thể di tích Cố đô Huế, một Di sản văn hóa thế giới khác của Việt Nam.

Các chuyên gia quốc tế lưu ý rằng, mặc dù Huế đã từng phục dựng một số công trình lịch sử, hai khu di sản có quá trình phát triển và giá trị nổi bật toàn cầu khác nhau. Đặc trưng của Hoàng thành Thăng Long là sự tồn tại liên tục của trung tâm quyền lực chính trị qua nhiều thời đại, với những lớp lịch sử chồng xếp lên nhau. Vì thế, Huế không thể trở thành một mô hình có thể sao chép trực tiếp để phục dựng Hoàng thành Thăng Long.

Các chuyên gia cũng cảnh báo về chiến lược khảo cổ học mà Việt Nam xây dựng để phục vụ mục tiêu phục dựng cung điện.

Theo báo cáo đánh giá năm 2026, chiến lược khảo cổ hiện nay chủ yếu xoay quanh các dự án xây dựng lại công trình, dẫn đến nguy cơ loại bỏ những di tích khảo cổ để giải phóng mặt bằng phục vụ việc xây dựng.

Báo cáo yêu cầu phải bảo tồn di tích khảo cổ tại chỗ ở mức tối đa, hạn chế thêm phạm vi khai quật mở, tăng cường sử dụng các phương pháp khảo cổ không xâm lấn như radar xuyên đất, đồng thời mở rộng mục tiêu nghiên cứu vượt ra ngoài việc phục dựng kiến trúc.

Ủy ban cũng yêu cầu Việt Nam đo vẽ và chụp ảnh đầy đủ những công trình dự kiến tiếp tục tháo dỡ. Đối với phương án xây dựng bảo tàng mới tại khu đất số 18 Hoàng Diệu, Ủy ban yêu cầu giảm quy mô công trình, nghiên cứu lại thiết kế và nộp báo cáo đánh giá tác động đối với di sản.

Cuối cùng, Ủy ban yêu cầu Việt Nam nộp báo cáo tiếp theo về tình trạng bảo tồn Hoàng thành Thăng Long và việc thực hiện các quyết định liên quan trước ngày 1/12/2027.

Điều đó có nghĩa, khả năng khôi phục toàn bộ cảnh quan lịch sử dọc trục chính Hoàng thành trong tương lai vẫn phụ thuộc vào kết quả nghiên cứu khảo cổ, hồ sơ của từng dự án và các vòng thẩm định quốc tế tiếp theo.

Tại lễ khởi công phục dựng điện Kính Thiên ngày 29/9, Giám đốc Trung tâm Di sản thế giới Assomo phát biểu rằng đây là một bước quan trọng trong quá trình nghiên cứu khoa học, hệ thống hóa tư liệu, tham vấn và đối thoại kéo dài nhiều năm.

Ông cho biết từ năm 2023, Trung tâm Di sản thế giới, Văn phòng UNESCO tại Hà Nội và ICOMOS đã phối hợp với phía Việt Nam thúc đẩy công việc này.

Đối với Việt Nam, phục dựng điện Kính Thiên mang ý nghĩa khôi phục một biểu tượng lịch sử quan trọng của trung tâm quyền lực quốc gia thời quân chủ. Đối với Ủy ban Di sản thế giới, công trình phải dựa trên bằng chứng khoa học đầy đủ, đồng thời đặt việc bảo vệ những di tích lịch sử hiện còn và giá trị nổi bật toàn cầu của di sản lên hàng đầu.

Hiện nay, Việt Nam đã nhận được sự chấp thuận có điều kiện để triển khai giai đoạn thứ nhất. Tuy nhiên, một phần đáng kể trong tầm nhìn phục hồi Hoàng thành đến năm 2035 vẫn đang chờ được xem xét.

II. BÌNH LUẬN của tôi: Việt Nam phục dựng điện Kính Thiên – giữa khôi phục lịch sử và bảo tồn những lớp lịch sử

Theo tôi, điều đáng suy nghĩ nhất trong bài viết không phải là UNESCO đã đồng ý cho Việt Nam phục dựng điện Kính Thiên, mà là UNESCO chấp nhận phục dựng một phần quá khứ, đồng thời yêu cầu Việt Nam không được xóa bỏ những phần quá khứ khác chỉ vì chúng không phù hợp với hình dung hiện nay về Hoàng thành xưa. Đây là một vấn đề vừa có ý nghĩa đối với việc bảo tồn di sản, vừa liên quan đến cách một quốc gia nhìn nhận lịch sử của mình.

1. Phục dựng điện Kính Thiên: khôi phục một biểu tượng quốc gia

Điện Kính Thiên không đơn thuần là một công trình kiến trúc. Trong nhiều thế kỷ, đây là trung tâm nghi lễ và quyền lực của triều đình Việt Nam. Việc phục dựng điện vì thế có thể giúp công chúng hình dung rõ hơn về không gian chính trị, văn hóa và nghi lễ của quốc gia trong thời kỳ quân chủ.

Một di tích có giá trị lịch sử lớn nhưng chỉ còn nền móng, chân tảng và một số bậc thềm đá thường rất khó truyền tải đầy đủ ý nghĩa của nó tới công chúng. Phục dựng, nếu được tiến hành đúng phương pháp, có thể giúp lịch sử trở nên dễ hiểu và sống động hơn, đặc biệt đối với thế hệ trẻ.

Tuy nhiên, cần phân biệt hai mục tiêu. Một là bảo tồn những gì thực sự còn lại từ quá khứ. Hai là tái tạo hình ảnh của quá khứ để phục vụ nghiên cứu, giáo dục và trải nghiệm văn hóa. Hai mục tiêu này có thể hỗ trợ nhau, nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Điện Kính Thiên hiện không còn kiến trúc nổi nguyên gốc để có thể đơn giản sửa chữa và khôi phục. Vì vậy, dự án phải dựa vào khảo cổ học, tư liệu lịch sử, dấu tích kiến trúc và nghiên cứu so sánh. Mức độ chắc chắn của từng chi tiết cần được đánh giá riêng, thay vì coi toàn bộ hình dáng cung điện tương lai đều đã được xác định chính xác.

Nếu làm tốt, công trình phục dựng sẽ giúp người dân hiểu lịch sử sâu sắc hơn. Nếu làm không tốt, một kiến trúc mới có thể tạo ra hình ảnh quá khứ đẹp mắt nhưng thiếu cơ sở khoa học, khiến người xem nhầm lẫn giữa di tích nguyên gốc và phần được tái tạo.

2. Có nên phá bỏ kiến trúc thời thuộc địa để khôi phục cung điện cổ?

Đây là vấn đề phức tạp nhất của câu chuyện. Có thể hiểu được vì sao Việt Nam muốn tháo dỡ một số công trình quân sự của Pháp xây dựng trên nền cung điện cũ. Những công trình này đã chiếm dụng những vị trí quan trọng của Hoàng thành, cản trở việc nghiên cứu và nhận diện bố cục lịch sử. Việc khai quật sau khi tháo dỡ tòa nhà pháo binh cũng đã đem lại những phát hiện khảo cổ mới, theo các kết quả được bài báo dẫn lại.

Nhưng từ đó không thể kết luận rằng mọi công trình thời thuộc địa đều không có giá trị và đều nên bị phá bỏ. Lịch sử một đô thị không chỉ được tạo nên bởi thời kỳ huy hoàng nhất của nó. Những biến động, chiến tranh, sự thay đổi quyền lực và cả những giai đoạn đau thương cũng để lại dấu tích, góp phần tạo nên diện mạo lịch sử của đô thị ấy.

Một tòa nhà do chính quyền thuộc địa xây dựng có thể đồng thời là dấu tích của sự thống trị và là chứng cứ vật chất giúp các thế hệ sau hiểu được thời kỳ thuộc địa. Giá trị lịch sử của nó không nhất thiết đồng nghĩa với việc tán thành chế độ đã tạo ra nó.

Vì vậy, việc tháo dỡ một công trình cần được xem xét dựa trên nhiều tiêu chí: giá trị kiến trúc, mức độ nguyên gốc, ý nghĩa lịch sử, vị trí đối với di tích cổ và khả năng bảo tồn các lớp lịch sử khác nhau.

Trong trường hợp Hoàng thành Thăng Long, các cơ quan chuyên môn quốc tế đánh giá những công trình được phép tháo dỡ không có giá trị kiến trúc đặc biệt nổi bật so với một số công trình khác trong khu di sản, đồng thời gây cản trở đáng kể cho nghiên cứu khảo cổ. Đây là những căn cứ cụ thể, chứ không đơn thuần là quyết định xóa bỏ dấu tích của một thời kỳ lịch sử.

Điều quan trọng là không biến việc phục dựng quá khứ thành một cuộc lựa chọn chỉ giữ lại những gì chúng ta yêu thích và loại bỏ những gì chúng ta không thích.

3. Vì sao UNESCO đồng ý, nhưng không cho phép phục dựng tùy ý?

Đây là điểm có giá trị nhất về phương pháp bảo tồn di sản. Theo nội dung bài viết, UNESCO không đưa ra một sự chấp thuận chung cho mọi kế hoạch của Việt Nam. Quá trình xem xét diễn ra theo từng bước, trên cơ sở các hồ sơ khoa học, đánh giá tác động và điều kiện cụ thể.

Việc tháo dỡ một số công trình được chấp thuận có điều kiện từ năm 2024. Đến năm 2026, giai đoạn đầu của kế hoạch phục dựng điện Kính Thiên tiếp tục được chấp thuận, trong khi nhiều đề xuất thuộc giai đoạn 2030–2035 vẫn chưa được ủng hộ vì thiếu luận cứ đầy đủ.

Cách tiếp cận ấy phản ánh một nguyên tắc quan trọng: phục dựng không phải là quyền được tái tạo quá khứ theo ý muốn, mà là một phương án can thiệp vào di sản phải chứng minh được tính cần thiết và cơ sở khoa học.

Có ba yêu cầu đặc biệt đáng lưu ý.

Thứ nhất, những dấu tích khảo cổ nguyên gốc cần được bảo tồn tại chỗ ở mức tối đa. Không nên di chuyển hoặc phá hủy di tích chỉ để tạo mặt bằng cho một cung điện mới.

Thứ hai, phải phân biệt bằng chứng lịch sử với giả thuyết phục dựng. Những gì chưa đủ căn cứ cần tiếp tục nghiên cứu, không nên được trình bày như sự thật đã được xác nhận.

Thứ ba, việc phục dựng một công trình không được làm tổn hại giá trị của các thời kỳ lịch sử khác. Hoàng thành Thăng Long có giá trị đặc biệt chính vì các lớp lịch sử nối tiếp và chồng xếp lên nhau, chứ không chỉ vì một thời kỳ hay một triều đại riêng biệt.

Đây cũng là lý do các chuyên gia không coi việc phục dựng ở Huế là một mô hình có thể sao chép nguyên trạng cho Thăng Long. Hai di sản có lịch sử hình thành, cấu trúc khảo cổ và giá trị nổi bật toàn cầu khác nhau.

4. Bài học đáng chú ý: một di sản không chỉ thuộc về quá khứ

Tôi cho rằng cách tiếp cận của UNESCO trong trường hợp này gợi ra một vấn đề sâu hơn.

Thông thường, khi nói đến bảo tồn di sản, chúng ta dễ hình dung nhiệm vụ chủ yếu là giữ nguyên một công trình cổ. Nhưng một di sản có thể đồng thời là không gian sinh hoạt văn hóa, giáo dục lịch sử, nghiên cứu khoa học và kết nối cộng đồng.

Bởi vậy, bảo tồn không nhất thiết đồng nghĩa với việc đóng băng mọi thứ ở một thời điểm trong quá khứ. Vấn đề là những thay đổi hiện nay có làm mất đi giá trị cốt lõi của di sản hay không.

Đối với Hoàng thành Thăng Long, việc phục dựng điện Kính Thiên có thể giúp người dân tiếp cận lịch sử thuận lợi hơn. Nhưng công trình mới chỉ thực sự có ý nghĩa nếu đi cùng một chương trình nghiên cứu, diễn giải và giáo dục tốt, giúp công chúng hiểu được điều gì là nguyên gốc, điều gì được phục dựng và bằng chứng nào hỗ trợ cho từng quyết định.

Một cung điện được xây dựng lại có thể gây ấn tượng mạnh về thị giác. Tuy nhiên, giá trị của di sản không thể chỉ được đo bằng vẻ hoành tráng của kiến trúc. Những nền móng, lớp đất, dấu tích ít bắt mắt và những khoảng trống chưa thể phục dựng cũng có thể chứa đựng thông tin lịch sử quan trọng.

5. Việt Nam nên làm gì để tránh biến phục dựng thành xây dựng mới?

Từ câu chuyện này, theo tôi, có bốn yêu cầu đáng cân nhắc đối với việc phục dựng điện Kính Thiên và các công trình khác trong Hoàng thành Thăng Long.

Một là, công khai cơ sở khoa học của từng hạng mục. Người dân nên có thể tiếp cận những tư liệu khảo cổ, bản vẽ, hình ảnh và luận cứ được sử dụng để xác định quy mô, hình dáng và bố cục công trình. Những điểm chưa chắc chắn cần được công bố rõ ràng.

Hai là, phân biệt rành mạch phần di tích nguyên gốc và phần kiến trúc được phục dựng. Việc này không làm giảm giá trị của công trình mới, mà ngược lại, giúp tăng độ tin cậy của dự án và tạo điều kiện cho các thế hệ sau tiếp tục nghiên cứu.

Ba là, không để mục tiêu xây dựng cung điện lấn át mục tiêu khảo cổ học. Trình tự hợp lý phải là nghiên cứu để hiểu di tích, rồi mới quyết định mức độ phục dựng phù hợp; không nên xác định trước hình dáng công trình mong muốn rồi tìm cách giải phóng mặt bằng để thực hiện.

Bốn là, đánh giá hiệu quả dự án bằng giá trị văn hóa, khoa học và giáo dục lâu dài, không chỉ bằng tiến độ thi công, quy mô đầu tư hay hình ảnh công trình sau khi hoàn thành.

Đặc biệt, cần có sự tham gia thực chất của các nhà sử học, khảo cổ học, kiến trúc, bảo tồn di sản và cộng đồng. Đây không chỉ là một dự án xây dựng, mà còn là quyết định về cách các thế hệ hiện nay lưu giữ và truyền lại lịch sử cho tương lai.

6. Kết luận

Tôi cho rằng câu chuyện phục dựng điện Kính Thiên đặt ra một nguyên tắc đáng suy ngẫm: chúng ta có thể khôi phục những biểu tượng đã mất của lịch sử, nhưng không nên vì thế mà làm nghèo đi chính lịch sử.

Hoàng thành Thăng Long không chỉ là câu chuyện của một cung điện hay một triều đại. Giá trị của nó nằm trong gần 13 thế kỷ biến đổi, trong những lớp di tích chồng xếp, trong sự giao thoa văn hóa và trong cả những biến cố làm thay đổi số phận của vùng đất này.

Phục dựng điện Kính Thiên có thể là cơ hội để công chúng hiểu rõ hơn về một trung tâm quyền lực quan trọng của Việt Nam thời quân chủ. Nhưng công trình ấy sẽ có giá trị bền vững hơn nếu được thực hiện với sự thận trọng khoa học, tôn trọng các bằng chứng lịch sử và minh bạch về những gì chúng ta biết cũng như chưa biết.

Di sản không chỉ là những gì người xưa để lại. Nó còn là trách nhiệm của thế hệ hôm nay đối với những thế hệ chưa ra đời.

Và đôi khi, bảo tồn lịch sử không chỉ đòi hỏi chúng ta biết xây dựng lại những gì đã mất, mà còn đòi hỏi chúng ta biết giữ gìn những gì không thể xây dựng lại lần thứ hai.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét