Uy tín quốc tế là điều đáng theo đuổi, nhưng không thể trở thành thước đo duy nhất của giá trị khoa học. Một nền khoa học kinh tế trưởng thành phải vừa vươn tới những đỉnh cao tri thức của thế giới, vừa bám rễ sâu vào những vấn đề cấp thiết của đất nước. Đây là điều tôi vẫn luôn luôn tâm đắc.

Hôm qua, khi đang giảng bài, đột nhiên tôi liên tưởng đến một vấn đề đang tồn tại trong hoạt động nghiên cứu khoa học kinh tế ở Việt Nam: chúng ta đang khuyến khích các nhà kinh tế làm khoa học để giải quyết những vấn đề thực tiễn của đất nước, hay đang khuyến khích họ làm những gì có khả năng được các tạp chí quốc tế hàng đầu chấp nhận cho đăng, rồi được tôn vinh, khen thưởng ?
Đây không phải là câu hỏi nhằm phủ nhận giá trị của công bố quốc tế. Ngược lại, một nền kinh tế đang hội nhập sâu rộng như Việt Nam rất cần những nhà kinh tế có năng lực nghiên cứu theo chuẩn mực quốc tế, có khả năng đối thoại với cộng đồng học thuật toàn cầu và đóng góp vào sự phát triển của tri thức kinh tế nhân loại. Vấn đề nằm ở chỗ, khi công bố quốc tế trở thành mục tiêu gần như bắt buộc của thăng tiến nghề nghiệp, xét duyệt đề tài và đánh giá thành tích và khen thưởng, còn công bố trong nước bị coi nhẹ, bị bỏ qua, thì một sự thay đổi quan trọng có thể đang và sẽ diễn ra: phương tiện đánh giá chất lượng khoa học dần biến thành mục đích của hoạt động khoa học.
1. Khi nơi công bố trở thành thước đo của giá trị nghiên cứu
Trong môi trường học thuật cạnh tranh, những người muốn phát triển sự nghiệp thường phải quan tâm đến số lượng bài báo, thứ hạng tạp chí và mức độ trích dẫn. Khi xin tài trợ nghiên cứu, họ cũng phải chứng minh rằng đề tài có triển vọng tạo ra kết quả đủ sức công bố quốc tế. Những tiêu chí này không phải không có lý do. Phản biện độc lập, chuẩn mực phương pháp luận, tính mới và khả năng kiểm chứng là những điều kiện quan trọng để khoa học phát triển.
Tuy nhiên, điều đáng lo ngại xuất hiện khi các tiêu chí ấy được sử dụng gần như máy móc, bất kể mục tiêu và đối tượng của nghiên cứu. Một công trình được đăng trên tạp chí quốc tế có uy tín mặc nhiên được đánh giá cao hơn một công trình đăng trên tạp chí kinh tế hàng đầu trong nước, ngay cả khi công trình thứ hai trực tiếp giải quyết một vấn đề chính sách quan trọng của Việt Nam, còn công trình thứ nhất chủ yếu đóng góp một kết quả chuyên môn hẹp đối với một cuộc tranh luận học thuật quốc tế.
Cách đánh giá như vậy có thể tạo ra một nghịch lý. Nhà khoa học không còn lựa chọn đề tài trước hết dựa trên tầm quan trọng của vấn đề thực tiễn của đất nước cần giải quyết, mà dựa trên khả năng công bố của đề tài trên các tạp chí quốc tế. Họ phải tự hỏi không chỉ Việt Nam đang cần biết điều gì, mà còn phải hỏi vấn đề nào dễ được một tạp chí quốc tế quan tâm, dữ liệu nào có thể thu thập thuận lợi, phương pháp nào đang được thế giới ưa chuộng và kết quả nào có thể được trình bày thành một đóng góp mới theo chuẩn mực và trào lưu của cộng đồng học thuật quốc tế.
Dần dần, những vấn đề khó, phức tạp, đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu, dữ liệu đặc thù và sự am hiểu sâu sắc về thể chế Việt Nam có thể bị đẩy xuống thứ tự ưu tiên thấp hơn. Không phải vì chúng kém quan trọng, mà vì con đường từ nghiên cứu đến công bố thường dài hơn, khó dự đoán hơn và ít thuận lợi hơn cho sự nghiệp của người nghiên cứu.
2. Khoa học kinh tế Việt Nam đang bỏ ngỏ những câu hỏi quan trọng nhất của chính mình
Kinh tế Việt Nam đang đứng trước hàng loạt vấn đề lớn cần được nghiên cứu một cách nghiêm túc: làm thế nào để duy trì tốc độ tăng trưởng cao hai con số mà không đánh đổi ổn định vĩ mô; làm thế nào để chuyển từ thu hút FDI sang nâng cao năng lực của khu vực doanh nghiệp trong nước; vì sao xuất khẩu tăng nhanh nhưng giá trị gia tăng nội địa còn hạn chế, phần lớn lợi ích rơi vào tay người nước ngoài; làm thế nào để cải thiện năng suất lao động đang rất thấp hiện nay; nguồn lực đầu tư công được phân bổ ra sao để tạo ra hiệu quả cao nhất; và làm thế nào để cải cách thể chế thực sự khơi thông các nguồn lực phát triển?
Đó đều là những câu hỏi có ý nghĩa lớn đối với tương lai đất nước, nhất là mục tiêu trở thành nước công nghiệp phát triển vào năm 2045. Nhưng nghiên cứu chúng không đơn giản là lấy một mô hình kinh tế phổ biến trên thế giới, thay dữ liệu của một quốc gia nào đó bằng dữ liệu Việt Nam rồi kiểm định xem các giả thuyết có còn đúng hay không. Nhiều vấn đề đòi hỏi phải hiểu sâu sắc lịch sử phát triển, cơ cấu sở hữu, hành vi của doanh nghiệp, chất lượng quản trị, quan hệ giữa chính quyền các cấp và những đặc điểm riêng của quá trình chuyển đổi kinh tế ở Việt Nam.
Đôi khi, chính những yếu tố đặc thù ấy lại khiến kết quả nghiên cứu khó được khái quát hóa thành một đóng góp lý thuyết mà các tạp chí quốc tế mong muốn. Một nghiên cứu chỉ ra vì sao một chính sách cụ thể chưa đạt hiệu quả tại Việt Nam có thể có giá trị lớn đối với việc sửa đổi chính sách, nhưng chưa chắc tạo ra được một mô hình mới đủ sức thuyết phục một tạp chí quốc tế hàng đầu. Ngược lại, một nghiên cứu sử dụng dữ liệu Việt Nam để kiểm định một giả thuyết phổ quát có thể được cộng đồng quốc tế quan tâm, nhưng kết quả của nó chưa chắc trả lời được câu hỏi mà các nhà hoạch định chính sách trong nước đang cần.
Hai loại nghiên cứu này không nhất thiết loại trừ nhau. Tuy nhiên, chúng có mục tiêu, đối tượng tiếp nhận và tiêu chí thành công khác nhau. Nếu chỉ ưu tiên loại thứ hai vì dễ đo lường thành tích công bố hơn, chúng ta có nguy cơ sở hữu ngày càng nhiều bài báo đạt chuẩn quốc tế nhưng vẫn thiếu những công trình đủ sâu để giải thích các vấn đề cốt lõi của nền kinh tế Việt Nam, từ đó thiếu năng lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi và phát triển kinh tế ở Việt Nam.
3. Không nên buộc mọi nghiên cứu trong nước phải nói cùng một ngôn ngữ với các tạp chí quốc tế
Mỗi tạp chí quốc tế đều có quyền lựa chọn đề tài phù hợp với độc giả, định hướng học thuật và tiêu chuẩn của riêng mình. Không thể đòi hỏi các tạp chí ấy phải ưu tiên những vấn đề mà Việt Nam quan tâm. Cũng không nên trách các nhà nghiên cứu quốc tế khi họ dành sự chú ý cho những chủ đề có ý nghĩa lý thuyết rộng, có khả năng so sánh giữa nhiều quốc gia hoặc đang nằm trong chương trình nghiên cứu của cộng đồng học thuật toàn cầu.
Nhưng chính vì thế, Việt Nam càng cần một hệ sinh thái nghiên cứu trong nước đủ mạnh để phát hiện, lựa chọn và giải quyết những câu hỏi mà đất nước mình cần trả lời.
Chúng ta không thể vừa thừa nhận rằng các tạp chí quốc tế có chương trình học thuật và ưu tiên riêng, vừa mặc nhiên lấy sự chấp nhận của các tạp chí ấy làm thước đo cao nhất cho mọi loại nghiên cứu. Làm như vậy chẳng khác nào để nhu cầu tri thức của một cộng đồng khác quyết định phần lớn chương trình, nội dung nghiên cứu của chính mình và khoa học trong nước hoàn toàn phụ thuộc vào khoa học quốc tế.
Một bài báo bằng tiếng Việt, đăng trên một tạp chí kinh tế uy tín trong nước, có thể phân tích sâu một thất bại chính sách, xây dựng một mô hình dự báo phục vụ điều hành, phát hiện những bất cập trong phân bổ vốn đầu tư công hoặc đề xuất một cơ chế cải cách phù hợp với điều kiện Việt Nam. Nếu công trình có phương pháp vững chắc, dữ liệu đáng tin cậy, lập luận chặt chẽ và kết quả có thể sử dụng được, giá trị của nó không thể bị phủ nhận chỉ vì không thể xuất hiện trên một tạp chí quốc tế nổi tiếng.
Tất nhiên, công bố trong nước cũng không phải là tấm giấy bảo đảm chất lượng. Tạp chí trong nước cần nâng cao chuẩn mực phản biện, tính minh bạch, khả năng kiểm chứng và tính độc lập học thuật. Những công trình chỉ nhắc lại chính sách, minh họa các kết luận đã có sẵn hoặc đưa ra kiến nghị chung chung cũng phải được đánh giá nghiêm khắc. Bảo vệ nghiên cứu phục vụ đất nước không có nghĩa là hạ thấp tiêu chuẩn khoa học, càng không có nghĩa là thay một thứ bệnh thành tích bằng một thứ khác.
Điều cần thay đổi không phải là tiêu chuẩn khoa học, mà là cách chúng ta xác định giá trị của những đóng góp khoa học khác nhau.
4. Khoa học kinh tế phải vừa “đứng trên đỉnh cao”, vừa “bám chặt mặt đất”
“Đứng trên đỉnh cao” có nghĩa là tiếp cận những lý thuyết mới, làm chủ phương pháp nghiên cứu hiện đại, tuân thủ chuẩn mực quốc tế và sẵn sàng đưa những phát hiện của mình ra kiểm chứng trước cộng đồng khoa học toàn cầu. Một nhà kinh tế Việt Nam không thể chỉ bằng lòng với việc mô tả những hiện tượng đã biết hoặc lặp lại những kết luận có sẵn. Chúng ta cần những nghiên cứu có khả năng mở rộng tri thức, phát triển phương pháp và đóng góp vào những cuộc tranh luận học thuật lớn.
Nhưng “bám chặt mặt đất” có nghĩa là không được quên rằng kinh tế học còn là một khoa học nghiên cứu những vấn đề thực tế của con người và xã hội. Tăng trưởng không chỉ là một con số trong mô hình; nó liên quan đến việc làm, thu nhập và cơ hội phát triển của mỗi người dân và cả dân tộc. Năng suất không chỉ là một hệ số trong phương trình; nó phản ánh năng lực công nghệ, chất lượng quản trị và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Nợ công, đầu tư công, FDI hay cải cách thể chế không chỉ là những biến số trong các mô hình kinh tế lượng; chúng liên quan đến cách đất nước sử dụng nguồn lực hữu hạn để tạo ra sự thịnh vượng trong tương lai.
Một nghiên cứu tốt phải biết kết nối hai phương diện ấy. Lý thuyết giúp chúng ta nhìn thấy những quan hệ mà kinh nghiệm thông thường khó phát hiện. Phương pháp định lượng giúp kiểm định những nhận định tưởng như hiển nhiên. Nhưng thực tiễn Việt Nam cũng có thể đặt ra những câu hỏi mới, buộc lý thuyết hiện hành phải được điều chỉnh, bổ sung hoặc vượt qua.
Nếu chỉ vận dụng lý thuyết nước ngoài mà không phát hiện được vấn đề mới từ thực tiễn trong nước, nghiên cứu dễ trở thành công việc minh họa. Nhưng nếu chỉ dựa vào kinh nghiệm địa phương mà không có phương pháp kiểm chứng nghiêm túc, nghiên cứu lại dễ trở thành những nhận xét chủ quan. Khoa học kinh tế có giá trị nhất khi lý thuyết và thực tiễn bổ sung, kiểm nghiệm và làm giàu cho nhau.
5. Đổi mới cách đánh giá nhà khoa học: không thể dùng một chiếc thước đo cho mọi đóng góp
Muốn thay đổi tình trạng này, trước hết phải xem xét lại hệ thống đánh giá và khuyến khích nghiên cứu. Các trường đại học, viện nghiên cứu và cơ quan tài trợ không nên chỉ đếm số bài báo quốc tế hoặc căn cứ chủ yếu vào thứ hạng tạp chí để đánh giá năng lực của một nhà khoa học. Cần xem xét đồng thời chất lượng học thuật, tính mới của phát hiện, độ tin cậy của dữ liệu, mức độ phù hợp của phương pháp và đóng góp thực tế của công trình.
Đối với những nghiên cứu hướng tới phát triển lý thuyết và tham gia các cuộc tranh luận học thuật toàn cầu, công bố quốc tế có uy tín là một tiêu chí quan trọng. Đối với những nghiên cứu nhằm giải quyết các vấn đề kinh tế trong nước, cần đánh giá thêm khả năng cung cấp bằng chứng cho chính sách, cải thiện phương pháp quản lý, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực hoặc giúp doanh nghiệp giải quyết những vấn đề cụ thể. Những đóng góp này phải được thẩm định độc lập, chứ không thể chỉ dựa vào lời tự nhận rằng công trình có ích cho thực tiễn.
Cơ chế tài trợ cũng cần thay đổi tương ứng. Không phải đề tài nào cũng phải chứng minh trước rằng nó có triển vọng đăng trên một tạp chí quốc tế hàng đầu mới xứng đáng được cấp kinh phí. Có những nghiên cứu cần thiết vì chúng cung cấp dữ liệu nền, xây dựng cơ sở dữ liệu dài hạn, điều tra những vấn đề chưa được hiểu rõ hoặc đánh giá độc lập các chính sách đang thực hiện. Giá trị của chúng có thể xuất hiện sau nhiều năm và không nhất thiết được phản ánh đầy đủ qua số lượng bài báo.
Đặc biệt, cần dành nguồn lực thích đáng cho những nghiên cứu có khả năng trả lời các câu hỏi lớn của Việt Nam, kể cả khi con đường công bố quốc tế chưa rõ ràng. Đồng thời, các tạp chí trong nước phải được đầu tư về đội ngũ phản biện, quy trình xuất bản và chuẩn mực học thuật để trở thành những diễn đàn thực sự có uy tín, nơi các vấn đề kinh tế quan trọng của đất nước được tranh luận một cách khoa học, độc lập và nghiêm túc.
Điều quan trọng nhất là phải bảo đảm rằng một nhà nghiên cứu không bị bất lợi trong sự nghiệp chỉ vì lựa chọn giải quyết một vấn đề cấp thiết của đất nước thay vì theo đuổi một đề tài thuận lợi hơn cho việc công bố quốc tế.
6. Đích đến cuối cùng của khoa học kinh tế là gì?
Tôi không cho rằng các nhà kinh tế Việt Nam phải lựa chọn giữa hai con đường: hoặc công bố quốc tế, hoặc phục vụ đất nước. Sự lựa chọn ấy là không cần thiết và có thể gây hại cho sự phát triển của khoa học.
Chúng ta cần những nhà kinh tế đủ năng lực để công bố trên các tạp chí quốc tế hàng đầu. Nhưng chúng ta cũng cần những nhà kinh tế dành nhiều năm nghiên cứu một vấn đề có vẻ như rất riêng của Việt Nam, xây dựng dữ liệu mà chưa ai có, phân tích một chính sách phức tạp mà không dễ đưa thành bài báo quốc tế, hoặc phát triển một công cụ đủ tin cậy để giúp các cơ quan quản lý và doanh nghiệp ra quyết định tốt hơn.
Có những công trình vừa đáp ứng được các chuẩn mực quốc tế, vừa trực tiếp giải quyết vấn đề trong nước. Đó là điều rất đáng khuyến khích. Nhưng cũng có những công trình có giá trị ứng dụng lớn mà không cần phải trở thành một bài báo quốc tế nổi tiếng. Và cũng có những nghiên cứu lý thuyết cơ bản chưa đem lại ứng dụng ngay hôm nay nhưng lại mở ra những khả năng quan trọng cho ngày mai. Một nền khoa học trưởng thành phải có chỗ cho tất cả những loại đóng góp chính đáng ấy.
Cuối cùng, câu hỏi không phải là một nhà kinh tế đã đăng bao nhiêu bài trên những tạp chí nổi tiếng, mà là những công trình ấy đã giúp chúng ta hiểu nền kinh tế Việt Nam tốt hơn đến đâu, phát hiện được những vấn đề gì mà trước đó chưa thấy, thay đổi được quyết định nào và tạo ra thêm những khả năng phát triển nào cho đất nước.
Tạp chí quốc tế có thể là nơi công nhận một thành tựu khoa học. Nhưng sự công nhận ấy không tự động đồng nghĩa với giá trị thực tế lớn nhất đối với Việt Nam. Điều chúng ta cần là một nền khoa học kinh tế có đủ năng lực vươn ra thế giới, nhưng không đánh mất khả năng nhìn thấy, lý giải và giải quyết những vấn đề của chính đất nước mình.
Vì vậy, khoa học kinh tế Việt Nam vừa phải vươn tới những đỉnh cao tri thức, vừa phải bám chặt thực tiễn phát triển và cuối cùng phải tạo ra giá trị cho xã hội. Nếu chỉ nhìn lên đỉnh cao mà quên mặt đất, chúng ta có thể có những thành tích học thuật đáng kể nhưng vẫn thiếu những lời giải cho các bài toán phát triển của đất nước. Còn nếu chỉ nhìn xuống mặt đất mà không chịu vươn lên, chúng ta sẽ khó tạo ra tri thức mới đủ sức dẫn dắt tương lai.
Một nền khoa học thực sự mạnh phải làm được cả hai việc ấy. Và hệ thống đánh giá khoa học phải khuyến khích các nhà nghiên cứu làm được cả hai, thay vì buộc họ hy sinh một mục tiêu để đổi lấy mục tiêu còn lại.
Tôi muốn nhấn mạnh thêm một điểm trong cách đặt vấn đề của Đức: không nên biến bài viết thành lời kêu gọi giảm coi trọng công bố quốc tế; nên biến nó thành lời phê phán việc đồng nhất thành tích công bố với giá trị khoa học. Hai lập trường này rất khác nhau.
Cuối cùng, tôi muốn nhắc lại ba vấn đề mang tính thể chế dẫn đến sự chệch hướng trong nghiên cứu khoa học kinh tế ở Việt Nam mà tôi đã từng viết:
Một là sai lệch động cơ nghiên cứu: Khi thăng tiến và tài trợ phụ thuộc quá nhiều vào công bố quốc tế, nhà khoa học có động cơ lựa chọn đề tài phù hợp với hệ thống đánh giá hơn là đề tài có giá trị xã hội cao nhất.
Hai là sự lệch hướng của chương trình nghiên cứu quốc gia: Những vấn đề khó đo lường, cần dữ liệu dài hạn hoặc mang tính đặc thù Việt Nam có thể không được đầu tư tương xứng, mặc dù chúng rất quan trọng đối với hoạch định chính sách phát triển đất nước.
Ba là sự thiếu hụt một thị trường tri thức trong nước: Nếu các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội không đặt hàng, sử dụng và phản biện nghiên cứu trong nước, các công trình ứng dụng khó có điều kiện phát triển, kể cả khi chúng được đánh giá cao về chuyên môn.
Tóm lại, theo tôi, một quốc gia không thể xây dựng năng lực tư duy kinh tế độc lập nếu chương trình nghiên cứu của mình chủ yếu được định hướng bởi những gì cộng đồng học thuật quốc tế sẵn sàng công nhận. Hội nhập học thuật là cần thiết, nhưng năng lực tự xác định và trả lời được những câu hỏi nghiên cứu gắn liền với thực tế đất nước cũng là một bộ phận của năng lực phát triển quốc gia.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét