Thứ Hai, 19 tháng 10, 2026

Tình thế khó xử của “Thiếu gia châu Âu”

Tình thế khó xử của “Thiếu gia châu Âu”
Châu Âu từng quen đứng trên bục giảng để dạy thế giới về dân chủ, nhân quyền và trật tự quốc tế. Nhưng khi sức mạnh kinh tế suy giảm, an ninh phụ thuộc vào Mỹ, còn đời sống người dân ngày càng khó khăn, lục địa này buộc phải đối diện với một câu hỏi khó chịu: liệu họ còn đủ năng lực để tự quyết định tương lai của chính mình?

1. Khi “thiếu gia” bắt đầu gặp khó

Cư dân mạng Trung Quốc có cách đặt biệt danh khá thú vị cho các cường quốc phương Tây. Trong đó, “Thiếu gia châu Âu” là một cách gọi EU có ý châm biếm: một người sinh ra trong gia đình giàu có, đã quen hưởng thụ những điều kiện thuận lợi, thích được người khác kính nể, nhưng không hẳn đã chuẩn bị đầy đủ năng lực để tự mình vượt qua nghịch cảnh.

Biệt danh ấy không hoàn toàn công bằng với châu Âu, một lục địa có lịch sử văn minh lâu đời, những thành tựu khoa học, công nghiệp và văn hóa đồ sộ. Nhưng nó chạm vào một nghịch lý đáng suy nghĩ: châu Âu vẫn muốn được đối xử như một trung tâm quyền lực của thế giới, trong khi năng lực tự chủ kinh tế, công nghệ và chiến lược của họ đang bộc lộ nhiều giới hạn.

Trong nhiều thập niên, một bộ phận giới tinh hoa châu Âu quen nhìn thế giới từ vị trí của người chiến thắng sau Chiến tranh Lạnh. Họ tự coi các giá trị chính trị của mình là chuẩn mực phổ quát, thường xuyên phê phán những quốc gia đi theo con đường phát triển khác biệt, đồng thời sử dụng các khái niệm như dân chủ, nhân quyền và trật tự dựa trên luật lệ để gây sức ép trong quan hệ quốc tế.

Dân chủ và nhân quyền là những giá trị đáng được bảo vệ. Nhưng vấn đề bắt đầu khi một số chính phủ coi mình có quyền diễn giải các giá trị ấy theo cách có lợi cho mình, áp dụng tiêu chuẩn khác nhau đối với đồng minh và đối thủ, hoặc dùng những lời rao giảng đạo đức để che khuất lợi ích địa chính trị. Khi đó, điều được quảng bá như nguyên tắc phổ quát rất dễ trở thành công cụ của quyền lực.

Trớ trêu thay, châu Âu hiện phải đối diện với những bất mãn ngay trong lòng xã hội của mình. Ngày 17/10/2026, hàng trăm nghìn người đã xuống đường tại Pháp để phản đối chi phí sinh hoạt, điều kiện giáo dục và sự suy giảm của các dịch vụ công. Các cuộc tuần hành ở nhiều nơi sau đó biến thành bạo lực, cướp phá và đốt phá. Tòa thị chính lịch sử ở Limoges bị lửa thiêu rụi nghiêm trọng; số người bị bắt và cảnh sát bị thương tăng mạnh trong những ngày tiếp theo. Reuters, AP và các hãng tin khác ghi nhận đây là một trong những đợt bất ổn nghiêm trọng nhất tại Pháp trong nhiều năm.

https://www.reuters.com/world/students-trade-unions-yellow-vests-set-protest-across-france-2026-10-17/ https://apnews.com/article/75825aafc5412ae389c6d41443b4082e

Đằng sau những hình ảnh hỗn loạn ấy là những vấn đề không thể giải quyết chỉ bằng cảnh sát: người dân lo ngại sức mua giảm sút, dịch vụ công xuống cấp, cơ hội sống tốt ngày càng khó đạt được, trong khi các chính phủ liên tục yêu cầu họ chấp nhận thêm những hy sinh mới.

Không nên đánh đồng hàng trăm nghìn người biểu tình ôn hòa với những nhóm đốt phá, cũng không nên coi bạo lực đường phố là sự phản ánh đầy đủ của xã hội Pháp. Nhưng cũng không thể chỉ lên án những kẻ phá hoại rồi cho rằng mọi chuyện đã được giải thích. Khi bất mãn xã hội lan rộng, câu hỏi quan trọng hơn là vì sao một đất nước giàu có, có truyền thống nhà nước phúc lợi và nền giáo dục phát triển, lại để một bộ phận đáng kể người dân cảm thấy tương lai của mình ngày càng bấp bênh?

Đó mới là điều “Thiếu gia châu Âu” cần tự hỏi.

2. Cái giá của việc để Mỹ quyết định an ninh châu Âu

Nếu những cuộc biểu tình là tấm gương phản chiếu những mâu thuẫn bên trong, thì xung đột Nga–Ukraine là tấm gương phản chiếu sự lúng túng chiến lược của châu Âu.

Cuộc xung đột bùng nổ ngày 24/2/2022 trong một bối cảnh lịch sử phức tạp, với những nguyên nhân liên quan đến an ninh, địa chính trị, lựa chọn của các bên và sự đổ vỡ kéo dài của trật tự hậu Chiến tranh Lạnh. Không thể giải thích toàn bộ cuộc chiến bằng một nguyên nhân duy nhất. Nhưng có một điều ngày càng rõ: châu Âu đã không thể ngăn chặn chiến tranh ngay trên lục địa của mình, cũng chưa tìm được một con đường chính trị đủ hiệu quả để chấm dứt nó.

Mỹ là cường quốc có ảnh hưởng quyết định trong NATO và có vai trò rất lớn đối với diễn biến cuộc xung đột. Washington có những mục tiêu chiến lược riêng trong quan hệ với Nga, đồng thời coi Trung Quốc là đối thủ cạnh tranh dài hạn. Đối với Mỹ, việc Nga bị suy yếu và quan hệ giữa Nga với các nước châu Âu bị đẩy vào tình trạng đối đầu có thể mang lại những lợi thế địa chính trị nhất định. Tuy nhiên, không cần giả định rằng toàn bộ cuộc chiến được Washington chủ động tạo ra để gài bẫy châu Âu mới có thể nhận ra nghịch lý: một cuộc xung đột diễn ra sát sườn châu Âu, nhưng châu Âu lại không nắm được vai trò quyết định trong việc định hình lối thoát.

Các nước châu Âu lựa chọn hỗ trợ Ukraine, áp đặt trừng phạt Nga và tăng cường phòng thủ. Họ có thể đưa ra những lý do an ninh và đạo lý để bảo vệ lựa chọn đó. Nhưng chính sách đối ngoại không thể chỉ được đánh giá bằng những tuyên bố về ý định; nó còn phải được đánh giá bằng kết quả và cái giá phải trả.

Quan hệ kinh tế giữa châu Âu với Nga bị tổn hại nghiêm trọng. Nguồn cung năng lượng Nga từng đóng vai trò quan trọng đối với nhiều nền kinh tế châu Âu bị cắt giảm hoặc thay thế. Các doanh nghiệp phải thích nghi với chi phí năng lượng và nguyên liệu biến động; một số ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng chịu sức ép lớn, còn đầu tư và việc làm bị ảnh hưởng. Không phải mọi khó khăn công nghiệp của châu Âu đều do xung đột Nga–Ukraine, nhưng việc tự làm suy yếu những liên kết kinh tế từng mang lại lợi ích cho cả hai bên rõ ràng không phải chuyện không có giá.

Điều đáng nói hơn là châu Âu từng có khả năng xây dựng một quan hệ kinh tế vừa hợp tác vừa cạnh tranh với Nga. Sự phụ thuộc lẫn nhau không nhất thiết đồng nghĩa với mất an ninh; nó có thể tạo ra lợi ích chung và động lực để các bên kiềm chế. Tất nhiên, phụ thuộc quá mức vào một nhà cung cấp cũng chứa đựng rủi ro, nên đa dạng hóa nguồn cung là cần thiết. Nhưng đa dạng hóa không đồng nghĩa với việc biến quan hệ kinh tế thành đối đầu toàn diện, càng không có nghĩa là từ bỏ mọi khả năng đàm phán.

Một chiến lược khôn ngoan phải tìm cách bảo vệ an ninh mà không tự phá hủy nền tảng thịnh vượng của mình. Châu Âu đã làm được điều đó đến đâu? Đây là câu hỏi mà các chính trị gia châu Âu cần trả lời bằng kết quả cụ thể, thay vì chỉ nhắc lại những khẩu hiệu về đoàn kết và quyết tâm.

Trong khi đó, chính sách của Mỹ có thể thay đổi theo từng chính quyền. Khi Washington chuyển trọng tâm, điều chỉnh viện trợ hoặc yêu cầu châu Âu gánh vác nhiều trách nhiệm hơn, các nước châu Âu buộc phải thích nghi. Điều đó phơi bày giới hạn của một mô hình an ninh trong đó châu Âu dựa quá nhiều vào Mỹ nhưng chưa xây dựng được đầy đủ năng lực tự chủ chiến lược.

Một đồng minh mạnh có thể là chỗ dựa, nhưng cũng có thể áp đặt những ưu tiên của mình lên đồng minh yếu hơn. Mỹ không cần phải phản bội châu Âu theo nghĩa thông thường thì sự bất cân xứng ấy vẫn tồn tại. Washington trước hết hành động vì lợi ích của nước Mỹ; châu Âu cũng phải học cách làm điều tương tự cho chính mình.

Nếu cứ mặc nhiên cho rằng lợi ích của Mỹ và châu Âu luôn đồng nhất, giới lãnh đạo châu Âu sẽ không thể xây dựng một chính sách đối ngoại độc lập. Và nếu họ chỉ nhận ra điều đó khi Mỹ thay đổi chính sách, thì cái giá của sự chậm trễ sẽ do người dân châu Âu trả.

3. Người dân phải trả giá cho những lựa chọn chiến lược

Khi năng lượng đắt đỏ, chi phí vận tải và sản xuất tăng lên, tác động cuối cùng không dừng ở các bảng cân đối của doanh nghiệp. Nó đi vào hóa đơn sưởi ấm, giá thực phẩm, tiền thuê nhà và chi phí đi lại. Người có thu nhập cao có thể hấp thụ một phần cú sốc; người lao động, sinh viên, người nghỉ hưu và những gia đình thu nhập thấp thường khó xoay xở hơn.

Các diễn biến mới nhất tại Pháp cho thấy sự bất mãn đã gắn với cả chi phí sinh hoạt lẫn chất lượng dịch vụ công. Khi học sinh phản đối lớp học quá đông và thiếu giáo viên, khi công nhân đòi tăng lương, khi người dân lo lắng về giá năng lượng và nhà ở, đó không còn đơn thuần là một cuộc tranh cãi về chính sách đối ngoại. Nó đã trở thành câu hỏi về cách phân chia nguồn lực và ai phải gánh chịu hậu quả của các quyết định chính trị. 

https://www.theguardian.com/world/2026/oct/18/europe-protests-france-spain-portugal-2026-explainer

Trong bối cảnh ấy, châu Âu còn phải tăng mạnh chi tiêu quốc phòng. Kế hoạch ReArm Europe/Readiness 2030 của Liên minh châu Âu hướng tới huy động khoảng 800 tỷ euro cho quốc phòng và an ninh; tại hội nghị thượng đỉnh NATO ở La Hay tháng 6/2025, các đồng minh cam kết tiến tới mức chi tiêu quốc phòng và an ninh liên quan tương đương 5% GDP vào năm 2035, theo cách tính đã thống nhất.

https://commission.europa.eu/strategy-and-policy/state-union/protecting-what-matters_en https://www.nato.int/en/what-we-do/introduction-to-nato/defence-expenditures-and-natos-5-commitment

Cần thừa nhận rằng an ninh không phải thứ có thể miễn phí. Trong một môi trường quốc tế bất ổn, châu Âu có lý do để tăng cường khả năng tự vệ, nhất là khi không thể chắc chắn Mỹ sẽ luôn cung cấp mức bảo đảm an ninh như trước. Nhưng vấn đề nằm ở cách lựa chọn ưu tiên, hiệu quả sử dụng tiền và sự phân bổ gánh nặng.

Nếu ngân sách quốc phòng tăng lên trong khi trường học thiếu giáo viên, bệnh viện chịu áp lực và nhà ở ngày càng ngoài tầm với của người trẻ, chính phủ phải giải thích rõ vì sao các khoản chi ấy cần thiết, lợi ích an ninh cụ thể là gì và người dân sẽ phải hy sinh đến đâu. Không thể chỉ viện dẫn một mối đe dọa bên ngoài để yêu cầu xã hội chấp nhận mọi quyết định.

Câu hỏi “Nếu có tiền mua vũ khí, tại sao không có tiền cho trường học, bệnh viện và nhà ở?” không tự nó giải quyết được bài toán ngân sách, nhưng nó phản ánh một đòi hỏi chính đáng: người dân muốn biết an ninh được xây dựng để bảo vệ cuộc sống của họ hay cuộc sống của họ đang bị thu hẹp vô thời hạn nhân danh an ninh.

Một chính sách quốc phòng thiếu nền tảng xã hội sẽ khó bền vững. Muốn người dân ủng hộ những hy sinh dài hạn, các chính phủ phải chứng minh rằng gánh nặng được chia sẻ công bằng, lợi ích được giải thích minh bạch và những nhu cầu thiết yếu không bị xem nhẹ.

Nếu giới lãnh đạo châu Âu muốn thuyết phục người dân rằng họ đang bảo vệ nền dân chủ, họ cũng phải chứng minh rằng nền dân chủ ấy biết lắng nghe những lo lắng rất cụ thể của người dân: tiền lương, nhà ở, giáo dục, y tế và tương lai của con cái họ.

4. Nhập cư: vấn đề có thật, nhưng không thể giải quyết bằng khẩu hiệu

Nhập cư là một thách thức khác mà châu Âu không thể né tránh. Trong nhiều năm, một số chính phủ đã gặp khó khăn trong việc kết hợp nhu cầu lao động, nghĩa vụ nhân đạo, kiểm soát biên giới và khả năng hội nhập của người nhập cư. Khi chính sách thiếu nhất quán, dịch vụ công chịu sức ép và những khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa, cơ hội việc làm hoặc cách sống không được xử lý tốt, mâu thuẫn trong cộng đồng có thể gia tăng.

Nhưng cần phân biệt rõ hai vấn đề: quản lý nhập cư không hiệu quả và quy kết tội lỗi cho người nhập cư nói chung không phải là một việc. Người nhập cư không phải một khối đồng nhất. Nhiều người làm việc chăm chỉ, đóng thuế, đóng góp cho nền kinh tế và mong muốn trở thành thành viên có trách nhiệm của xã hội sở tại. Những hành vi phạm pháp phải bị xử lý theo pháp luật, bất kể người vi phạm có nguồn gốc ở đâu. Đồng thời, chính phủ phải có chính sách hội nhập thực chất, bảo đảm an ninh cộng đồng và xử lý công bằng những bất cập về nhà ở, giáo dục, việc làm.

Khi những vấn đề ấy không được giải quyết, các đảng dân túy và cực hữu có cơ hội biến nỗi lo có thật của người dân thành sự thù ghét nhắm vào cả một cộng đồng. Nhưng nếu chính quyền chỉ lên án những người nêu ra lo ngại về nhập cư mà không giải quyết nguyên nhân, họ sẽ càng khiến một bộ phận cử tri tin rằng tiếng nói của mình bị giới tinh hoa coi thường.

Đó là một vòng luẩn quẩn nguy hiểm: chính sách yếu kém tạo ra bất mãn; bất mãn bị khai thác thành xung đột sắc tộc và chính trị; xã hội phân cực khiến việc tìm kiếm giải pháp thực tế càng khó khăn.

Châu Âu cần đủ tỉnh táo để vừa bảo vệ quyền con người, vừa bảo vệ trật tự xã hội; vừa chống phân biệt chủng tộc, vừa thừa nhận những khó khăn thật sự trong quản lý nhập cư. Một nền dân chủ trưởng thành không bắt người dân phải lựa chọn giữa lòng nhân đạo và sự an toàn. Nó phải chứng minh rằng hai mục tiêu ấy có thể được theo đuổi đồng thời bằng chính sách hợp lý.

5. Nỗi lo lớn nhất: châu Âu đang tụt lại trong cuộc cạnh tranh công nghệ và công nghiệp

Những cuộc biểu tình, tranh cãi về nhập cư hay bất đồng trong NATO có thể chiếm phần lớn sự chú ý của truyền thông. Nhưng về dài hạn, vấn đề có tính quyết định đối với tương lai châu Âu có lẽ nằm ở một lĩnh vực ít kịch tính hơn: năng lực sản xuất, đổi mới công nghệ và khả năng tạo ra những ngành công nghiệp mới.

Châu Âu vẫn sở hữu nhiều doanh nghiệp công nghiệp hàng đầu, các trung tâm nghiên cứu mạnh, lực lượng lao động có trình độ và một thị trường lớn. Vì vậy, nói châu Âu đã mất hết sức cạnh tranh là không chính xác. Tuy nhiên, lục địa này đã không tạo ra được những nền tảng công nghệ số có quy mô toàn cầu tương đương các tập đoàn lớn của Mỹ, trong khi Trung Quốc vươn lên mạnh mẽ trong nhiều lĩnh vực sản xuất và công nghệ.

Trong làn sóng Internet, các nền tảng lớn nhất thế giới chủ yếu hình thành ở Mỹ; Trung Quốc cũng xây dựng được hệ sinh thái công nghệ riêng. Châu Âu có nhiều thành tựu nghiên cứu, nhưng thường gặp khó khăn khi chuyển nghiên cứu thành doanh nghiệp có quy mô toàn cầu. Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, châu Âu có những tổ chức nghiên cứu và doanh nghiệp đáng chú ý, song nhìn chung vẫn gặp bất lợi về quy mô vốn, hạ tầng tính toán, khả năng thu hút nhân tài và tốc độ thương mại hóa.

Đây không đơn giản là vấn đề thiếu tiền. Nó còn liên quan đến cấu trúc thị trường, sự phân mảnh giữa các quốc gia, khả năng chấp nhận rủi ro, môi trường đầu tư và cách các quy định được thiết kế. Một thị trường gồm nhiều nước với ngôn ngữ, hệ thống pháp lý và ưu tiên chính sách khác nhau khó tạo ra những doanh nghiệp công nghệ có tốc độ mở rộng nhanh như tại một thị trường thống nhất. Quy định cần thiết để bảo vệ người tiêu dùng và quyền riêng tư, nhưng nếu thiếu cân đối, chúng cũng có thể làm tăng chi phí đổi mới và khiến doanh nghiệp châu Âu khó cạnh tranh với những đối thủ có nguồn lực lớn hơn.

Cùng lúc đó, nền công nghiệp truyền thống của châu Âu phải đối diện với chi phí năng lượng, cạnh tranh quốc tế, quá trình chuyển đổi xanh và nhu cầu đầu tư lớn. Những ngành từng tạo nên sức mạnh kinh tế của Đức và nhiều nước khác không thể chỉ dựa vào danh tiếng lịch sử để giữ vững vị thế. Trong nền kinh tế thế giới, lợi thế hôm qua không bảo đảm thành công ngày mai.

Điều đáng lo là châu Âu có nguy cơ rơi vào thế khó kép: các ngành công nghiệp cũ chịu sức ép, trong khi các ngành công nghệ mới chưa đủ mạnh để tạo ra động lực tăng trưởng thay thế. Nếu năng suất tăng chậm, nền kinh tế khó tạo thêm nguồn lực để duy trì hệ thống phúc lợi rộng lớn, nâng cao thu nhập và tài trợ cho quốc phòng. Khi ấy, mọi cuộc tranh luận về phân chia ngân sách sẽ càng gay gắt.

Một lục địa không thể duy trì mãi mức sống cao chỉ bằng cách bảo vệ những thành quả đã có. Muốn giữ được phúc lợi xã hội, châu Âu phải tiếp tục tạo ra của cải mới. Muốn có tiếng nói độc lập trong quan hệ quốc tế, châu Âu phải có nền tảng công nghiệp, công nghệ và tài chính đủ mạnh. Và muốn không phải phụ thuộc quá mức vào Mỹ hay bất kỳ cường quốc nào, châu Âu phải xây dựng được năng lực tự chủ thực chất.

Đó mới là bài toán chiến lược sâu xa nhất.

6. Châu Âu không thể vừa lệ thuộc vào Mỹ, vừa đòi làm người phán xét thế giới

Có một nghịch lý trong cách một bộ phận giới lãnh đạo châu Âu ứng xử với Nga và Trung Quốc. Về kinh tế, châu Âu cần thị trường, nguyên liệu, năng lượng, công nghệ và các chuỗi cung ứng toàn cầu. Về an ninh, châu Âu vẫn dựa nhiều vào Mỹ. Nhưng trong quan hệ chính trị, một số chính trị gia lại có xu hướng coi việc duy trì khoảng cách với Nga và gây sức ép với Trung Quốc là bằng chứng của lập trường đạo đức, bất kể điều đó có phù hợp với lợi ích dài hạn của chính châu Âu hay không.

Đối với Nga, châu Âu có những bất đồng an ninh nghiêm trọng và không thể bỏ qua hậu quả của cuộc xung đột Ukraine. Nhưng việc thừa nhận những bất đồng ấy không có nghĩa là phải phủ nhận mọi lợi ích của đối thoại, hoặc coi quan hệ kinh tế với Nga tự thân là một mối đe dọa. Một chính sách thực tế phải đồng thời tính đến an ninh, lợi ích kinh tế, nguy cơ leo thang và khả năng xây dựng một thỏa thuận lâu dài.

Đối với Trung Quốc, châu Âu cũng có những vấn đề cần giải quyết, từ cạnh tranh công nghiệp đến tiếp cận thị trường và các chính sách thương mại. Nhưng Trung Quốc đồng thời là một trung tâm lớn của sản xuất, công nghệ và thương mại toàn cầu. Không một chiến lược kinh tế nghiêm túc nào có thể chỉ dựa vào ý muốn chính trị mà bỏ qua thực tế ấy.

Trung Quốc và Nga có quyền bảo vệ lợi ích an ninh, phát triển kinh tế và theo đuổi mô hình chính trị của mình trong khuôn khổ luật pháp quốc tế. Họ cũng có quyền yêu cầu được đối xử bình đẳng, thay vì bị mặc nhiên coi là những quốc gia phải tiếp nhận sự phán xét từ phương Tây. Bình đẳng không có nghĩa là mọi chính sách của Nga hay Trung Quốc đều đúng, càng không có nghĩa là các nước khác phải im lặng trước những hành động mà họ cho là vi phạm luật pháp quốc tế. Nhưng mọi đánh giá phải dựa trên nguyên tắc nhất quán, bằng chứng và cùng một thước đo, chứ không phải trên sự phân chia sẵn giữa bên có quyền phán xét và bên chỉ có nghĩa vụ tuân theo.

Điều Nga và Trung Quốc đòi hỏi không nhất thiết là sự ưu tiên dành cho mình, mà là chấm dứt tư duy cho rằng phương Tây có quyền đặt ra luật chơi, còn các nước khác chỉ được lựa chọn giữa việc phục tùng và bị trừng phạt.

Nếu châu Âu thực sự tin vào bình đẳng giữa các quốc gia, họ cần chấp nhận rằng Nga và Trung Quốc cũng có lợi ích, quan điểm và giới hạn an ninh riêng. Điều đó không buộc châu Âu phải đồng ý với mọi yêu cầu của hai nước, nhưng buộc họ phải đối thoại trên cơ sở bình đẳng và thực tế, thay vì chỉ dựa vào những tuyên bố về giá trị để thay thế cho ngoại giao.

Chính sách đối ngoại không phải một lớp học mà châu Âu luôn đứng trên bục giảng còn phần còn lại của thế giới ngồi dưới nghe. Thế giới ngày nay đã khác. Sức mạnh kinh tế và công nghệ đã phân bố rộng hơn; các quốc gia có nhiều lựa chọn đối tác hơn; những trung tâm quyền lực mới không còn chấp nhận vị trí thứ yếu chỉ vì trật tự cũ từng được phương Tây thiết kế.

Nếu châu Âu muốn được tôn trọng, họ cũng phải tôn trọng quyền tự chủ của các nước khác. Nếu muốn các nước khác tuân thủ luật lệ, họ phải sẵn sàng tuân thủ những nguyên tắc ấy một cách nhất quán. Và nếu muốn có tiếng nói trong việc định hình trật tự quốc tế, họ phải chứng minh rằng mình có năng lực đóng góp, chứ không chỉ có khả năng phê phán.

7. Từ trung tâm của thế giới đến nguy cơ đứng bên lề

Trong khoảng 500 năm qua, châu Âu đã đóng vai trò trung tâm trong nhiều biến đổi lớn của thế giới. Thời đại hàng hải, chủ nghĩa thực dân, Cách mạng công nghiệp, sự phát triển của khoa học hiện đại và những mô hình tổ chức kinh tế mới đã giúp các cường quốc châu Âu mở rộng ảnh hưởng trên phạm vi toàn cầu. Tuy nhiên, cần nhớ rằng sự giàu có của châu Âu không chỉ đến từ sáng tạo và tổ chức sản xuất, mà còn gắn với việc chiếm đoạt thuộc địa, khai thác tài nguyên và lao động của nhiều dân tộc khác.

Lịch sử ấy không làm mất đi những thành tựu văn minh của châu Âu, nhưng nhắc chúng ta rằng vị thế vượt trội của một khu vực không phải kết quả thuần túy của ưu thế đạo đức. Nó được hình thành trong những điều kiện lịch sử cụ thể, bằng cả năng lực sáng tạo lẫn tương quan quyền lực. Vì vậy, không có cơ sở để cho rằng châu Âu đương nhiên phải tiếp tục giữ vị trí cao nhất trong trật tự thế giới chỉ vì họ từng đứng ở đó.

Trong hai hoặc ba thập niên gần đây, sự trỗi dậy của Trung Quốc, sự phát triển của nhiều nền kinh tế châu Á và những thay đổi trong công nghệ đã làm thay đổi tương quan toàn cầu. Châu Âu vẫn giàu có, vẫn có sức mạnh về thể chế, khoa học và văn hóa, nhưng khoảng cách giữa vị thế lịch sử và năng lực cạnh tranh hiện tại đang trở thành vấn đề ngày càng rõ rệt.

Dân số già hóa, năng suất tăng chậm, sự phân mảnh chính sách và khó khăn trong việc hình thành những doanh nghiệp công nghệ quy mô lớn đều là những thách thức nghiêm trọng. Những vấn đề này không thể giải quyết bằng việc liên tục nhắc lại các giá trị truyền thống, cũng không thể chỉ bằng cách tăng chi tiêu quốc phòng hay dựng thêm hàng rào thương mại.

Châu Âu cần một chiến lược phát triển mới: phục hồi năng lực công nghiệp, đầu tư mạnh hơn vào nghiên cứu và đổi mới, tạo điều kiện cho doanh nghiệp mở rộng, cải thiện năng suất và xây dựng quan hệ kinh tế thực dụng với các trung tâm tăng trưởng của thế giới. Đồng thời, châu Âu cần tìm cách bảo vệ những thành tựu xã hội mà không làm suy yếu nền tảng tạo ra của cải để tài trợ cho chúng.

Đó là công việc khó khăn, đòi hỏi năng lực chính trị và sự đồng thuận xã hội. Nhưng nếu không làm được, châu Âu sẽ ngày càng phải phản ứng trước những quyết định được đưa ra ở Washington, Bắc Kinh và các trung tâm quyền lực khác, thay vì chủ động định hình môi trường quốc tế theo lợi ích của mình.

8. “Thiếu gia châu Âu” phải tự thay đổi

Tình thế khó xử của châu Âu không phải là một sự sụp đổ đã được định trước. Châu Âu vẫn có nguồn lực, tri thức, thể chế và năng lực phục hồi đáng kể. Những cuộc biểu tình ở Pháp cũng không có nghĩa toàn bộ xã hội châu Âu đang tan rã. Nhưng các sự kiện ấy cho thấy những mâu thuẫn kinh tế và xã hội đã tích tụ đến mức không thể tiếp tục được xử lý bằng những lời trấn an quen thuộc.

Vấn đề sâu xa của “Thiếu gia châu Âu” là khoảng cách giữa tham vọng và năng lực. Họ muốn duy trì mức sống cao, hệ thống phúc lợi rộng lớn, vai trò địa chính trị đáng kể và ảnh hưởng về chuẩn mực quốc tế, nhưng lại chưa giải quyết được những vấn đề căn bản về năng suất, công nghệ, an ninh và sự đồng thuận trong xã hội. Họ muốn tự chủ nhưng vẫn lệ thuộc vào Mỹ; muốn cạnh tranh với Nga và Trung Quốc nhưng không muốn trả giá cho những lựa chọn đối đầu; muốn bảo vệ các giá trị phổ quát nhưng đôi khi áp dụng chúng theo cách thiếu nhất quán.

Châu Âu không thể thay đổi quá khứ, nhưng có thể thay đổi cách nhìn về thế giới hiện tại. Thay vì mặc nhiên coi mình là người dạy dỗ các nước khác, họ cần trở thành một đối tác biết lắng nghe, thương lượng và tôn trọng sự khác biệt. Thay vì đặt toàn bộ hy vọng an ninh vào Mỹ, họ cần xây dựng năng lực tự vệ và quyền tự quyết lớn hơn. Thay vì chỉ lo ngăn chặn sự trỗi dậy của những đối thủ, họ cần tập trung phục hồi sức mạnh kinh tế của chính mình.

Với Nga và Trung Quốc, con đường hợp lý không phải là đối đầu vô điều kiện, cũng không phải nhượng bộ vô nguyên tắc. Đó là một quan hệ trong đó các bên thừa nhận lợi ích của nhau, giải quyết bất đồng bằng thương lượng, cạnh tranh trong những lĩnh vực cần cạnh tranh và hợp tác ở những nơi lợi ích có thể giao nhau. Châu Âu có thể giữ nguyên những quan điểm riêng về chính trị, nhưng không nên biến khác biệt về mô hình phát triển thành lý do để phủ nhận quyền bình đẳng của các quốc gia khác.

Một trật tự quốc tế ổn định không thể được xây dựng trên giả định rằng chỉ một nhóm nước có quyền quyết định điều gì là đúng cho tất cả. Nó phải dựa trên những quy tắc có tính phổ quát, sự tôn trọng lẫn nhau và khả năng dung hòa lợi ích giữa các trung tâm quyền lực.

Còn nếu châu Âu tiếp tục nhầm lẫn giữa vị thế lịch sử với sức mạnh hiện tại, giữa lời nói đạo đức với năng lực thực tế, giữa sự bảo trợ của Mỹ với quyền tự chủ chiến lược, thì khó khăn hôm nay có thể trở thành sự suy giảm kéo dài ngày mai.

“Thiếu gia” đã quen sống trong một thế giới mà mình từng có nhiều lợi thế. Nhưng thế giới ấy không còn nguyên vẹn. Trung Quốc đã vươn lên, Nga không chấp nhận bị gạt khỏi những vấn đề an ninh mà họ coi là sống còn, còn nhiều quốc gia khác cũng đang đòi hỏi tiếng nói tương xứng với sức mạnh và lợi ích của mình.

Châu Âu có thể coi những thay đổi ấy là một mối đe dọa, hoặc xem đó là lời nhắc nhở rằng trật tự thế giới không thuộc quyền sở hữu vĩnh viễn của bất kỳ ai.

Muốn được tôn trọng, châu Âu phải học cách tôn trọng người khác. Muốn có tiếng nói độc lập, châu Âu phải có năng lực độc lập. Và muốn giữ được sự thịnh vượng, châu Âu phải thôi sống dựa quá nhiều vào những lợi thế của quá khứ, để bắt đầu giải quyết những vấn đề của hiện tại.

Đó không phải là sự trả thù của lịch sử đối với “Thiếu gia châu Âu”. Đó đơn giản là quy luật của một thế giới đang thay đổi: không ai có quyền đứng mãi trên đỉnh cao chỉ vì mình từng ở đó.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét