Nếu chỉ học những gì sẽ dùng, giáo dục còn có cần thiết?
Gần đây, có một người bạn nói với tôi: "Tôi ra trường đã gần 30 năm và đã làm việc trong xã hội suốt chừng ấy thời gian. Nhìn lại, tôi nhận thấy mình chỉ sử dụng một phần rất nhỏ kiến thức vật lý và hóa học được học từ thời trung học cơ sở. Trong công việc và cuộc sống hằng ngày, những gì tôi thường xuyên sử dụng nhất chủ yếu là tiếng Việt, tiếng Anh và một số công cụ toán học. Vậy, nếu ngay từ đầu tôi đã biết rằng sau này mình chỉ sử dụng một phần rất nhỏ kiến thức đã học, tại sao tôi vẫn phải dành nhiều năm để học toán, vật lý, hóa học và hàng loạt môn học khác?".
Câu hỏi ấy thoạt nghe có vẻ hợp lý. Thực tế đã có nhiều người nói với tôi như vậy. Theo tôi, câu đó chứa đựng một ngộ nhận lớn: đồng nhất giá trị của giáo dục với mức độ sử dụng trực tiếp kiến thức trong công việc tương lai.
Nếu chỉ cần học những gì sẽ trực tiếp sử dụng trong nghề nghiệp, phần lớn chương trình giáo dục phổ thông quả thực có vẻ thừa thãi. Một người làm nghề giao hàng có thể không cần giải phương trình bậc hai. Một nhân viên thu ngân có thể không cần biết các định luật vật lý về chuyển động hay những phản ứng hóa học phức tạp. Một người làm nông có thể không cần sử dụng lượng giác, còn một nhân viên văn phòng có thể hàng chục năm không đụng đến những kiến thức hóa học đã học ở trường.
Nhưng từ đó có thể kết luận rằng những người ấy không cần học toán, vật lý, hóa học hay không?
Nếu đã quyết định con mình sau này chỉ làm nghề giao hàng hoặc thu ngân, tại sao không cho cháu nghỉ học sớm, chỉ cần biết đọc, biết viết và làm những phép tính đơn giản? Chẳng phải như vậy sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian, tiền bạc và công sức hay sao?
Vấn đề nằm chính ở chỗ đó. Một khi chúng ta chấp nhận lập luận rằng chỉ cần học những gì sẽ sử dụng trực tiếp trong nghề nghiệp, chúng ta rất dễ đi đến kết luận rằng giáo dục phổ thông chỉ cần cung cấp một số kỹ năng tối thiểu để con người làm được công việc trước mắt. Nhưng đó là cách nhìn giáo dục từ góc độ sử dụng lao động, chứ không phải từ góc độ phát triển con người.
Thứ nhất, học một môn không chỉ để sử dụng kiến thức của môn học ấy, mà còn để phát triển năng lực tư duy.
Học toán không chỉ để giải phương trình. Mục đích của việc học toán học là rèn luyện khả năng suy luận logic, phát hiện mối quan hệ giữa các hiện tượng và đại lượng, nhận biết quy luật và giải quyết các vấn đề theo trình tự chặt chẽ. Học vật lý không chỉ để tính vận tốc hay lực tác động. Nó giúp con người hiểu rằng những hiện tượng tưởng như ngẫu nhiên có thể tuân theo những quy luật nhất định. Học hóa học không chỉ để ghi nhớ các nguyên tố và phản ứng, mà còn giúp chúng ta hiểu thế giới vật chất được cấu tạo và biến đổi như thế nào.
Tất nhiên, không phải cứ học một môn là tự động có tư duy tốt hơn. Điều đó còn phụ thuộc vào cách dạy, cách học và mức độ hiểu biết thực sự của người học. Nhưng nếu được giảng dạy đúng cách, các môn học có thể tạo ra những năng lực tư duy vượt xa phạm vi kiến thức cụ thể của chúng.
Một người không còn nhớ công thức tính gia tốc vẫn có thể hưởng lợi từ quá trình học cách phân tích quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả. Một người quên phần lớn kiến thức hóa học vẫn có thể có thói quen đặt câu hỏi về bằng chứng thực tế, cơ chế và tính hợp lý của một lời giải thích.
Giá trị của việc học, vì thế, không chỉ nằm ở những gì còn được ghi nhớ, mà còn ở những năng lực tư duy được hình thành trong quá trình học tập.
Thứ hai, ở tuổi đi học, không ai có thể biết chắc mình sẽ làm nghề gì trong vài chục năm tới.
Một đứa trẻ mười tuổi không thể dự đoán chính xác cuộc đời của mình ở tuổi ba mươi. Ngay cả người trưởng thành cũng khó biết nghề nghiệp, công nghệ và hoàn cảnh kinh tế của mình sẽ thay đổi ra sao trong tương lai.
Nếu cha mẹ quyết định rằng con mình chỉ cần đủ kiến thức để làm một công việc cụ thể, họ đang biến dự đoán chủ quan của người lớn thành giới hạn phát triển của đứa trẻ.
Hôm nay, một người có thể làm nghề giao hàng. Nhưng ngày mai, người ấy có thể muốn học nghề kỹ thuật, kinh doanh, quản lý hoặc khởi nghiệp. Một người đang làm thu ngân có thể muốn chuyển sang kế toán, công nghệ thông tin hoặc một lĩnh vực hoàn toàn khác. Khi ấy, những kiến thức nền tảng đã học có thể trở thành điều kiện để họ tiếp tục học tập và thay đổi nghề nghiệp.
Không phải ai cũng cần trở thành nhà khoa học, kỹ sư hay chuyên gia. Nhưng mỗi người đều có quyền phát triển vượt ra ngoài công việc mà họ đang làm, và giáo dục không nên đóng cánh cửa ấy từ quá sớm.
Thứ ba, giáo dục không chỉ chuẩn bị cho công việc, mà còn chuẩn bị cho cuộc sống.
Trong đời sống hiện đại, con người thường xuyên phải đối diện với những vấn đề vượt xa chuyên môn nghề nghiệp của mình: đánh giá thông tin trên mạng, hiểu các rủi ro tài chính, phân biệt lập luận hợp lý với ngụy biện, nhận biết thông tin sai lệch về sức khỏe, công nghệ và môi trường.
Một người không nhất thiết phải nhớ các phương trình vật lý để sống tốt. Nhưng một nền tảng khoa học có thể giúp họ bớt dễ tin vào những lời giải thích vô căn cứ. Một người không cần sử dụng toán học cao cấp trong công việc, nhưng khả năng hiểu tỷ lệ, xác suất, số liệu và các mối quan hệ định lượng có thể giúp họ tránh những quyết định sai lầm.
Giáo dục còn mở rộng thế giới tinh thần của con người. Lịch sử giúp chúng ta hiểu xã hội đã hình thành như thế nào; văn học giúp chúng ta tiếp xúc với những số phận và trải nghiệm khác mình; khoa học giúp chúng ta hiểu tự nhiên; ngoại ngữ mở ra khả năng tiếp cận những nền văn hóa và kho tri thức khác.
Nếu chỉ coi những kiến thức có thể quy đổi trực tiếp thành việc làm và thu nhập là hữu ích, chúng ta sẽ bỏ qua phần lớn giá trị văn hóa, trí tuệ và nhân văn của giáo dục.
Tuy nhiên, bảo vệ giá trị của giáo dục phổ thông không có nghĩa là bảo vệ mọi nội dung của chương trình hiện hành.
Đây là điểm cần phân biệt rõ. Không thể lấy lý do rằng giáo dục giúp phát triển tư duy để biện minh cho mọi công thức khó, mọi bài tập máy móc hay mọi khối lượng kiến thức mà học sinh phải ghi nhớ. Một chương trình có thể chứa nhiều nội dung ít cần thiết, phương pháp dạy học có thể nặng về ghi nhớ và thi cử, còn thời gian dành cho những kỹ năng thiết thực có thể chưa tương xứng.
Nếu một học sinh học thuộc hàng trăm công thức nhưng không hiểu bản chất, không biết vận dụng và không hình thành được năng lực suy luận, thì việc học ấy cần được xem xét lại. Nếu học sinh phải dành quá nhiều thời gian cho những nội dung chuyên sâu mà phần lớn các em khó có khả năng sử dụng, trong khi thiếu kiến thức tài chính cá nhân, kỹ năng số, khả năng đánh giá thông tin và năng lực giải quyết vấn đề, thì chương trình cần được cải tiến.
Vấn đề không phải là giữ nguyên tất cả những gì đang được dạy, mà là xác định kiến thức nào thực sự cần thiết, cần dạy đến mức độ nào và bằng phương pháp nào để học sinh hiểu được bản chất.
Giáo dục phổ thông không nên biến tất cả học sinh thành những nhà toán học, nhà vật lý hay nhà hóa học thu nhỏ. Nhưng nó cần giúp các em có nền tảng đủ vững để hiểu thế giới, suy nghĩ độc lập và tiếp tục học tập khi hoàn cảnh thay đổi.
Cuối cùng, câu hỏi quan trọng không phải là: Sau này tôi sẽ sử dụng bao nhiêu phần trăm kiến thức đã học? Câu hỏi đúng hơn phải là: Những năm tháng học tập ấy đã giúp tôi trở thành người như thế nào, và đã mở ra những khả năng nào trong cuộc đời tôi?
Chúng ta có thể quên phần lớn những gì đã học. Chúng ta cũng có thể không bao giờ sử dụng trực tiếp nhiều kiến thức trong sách giáo khoa. Nhưng điều đó không tự động chứng minh rằng việc học chúng là vô ích, cũng như việc một người không bao giờ trở thành vận động viên chuyên nghiệp không có nghĩa là thời gian rèn luyện thể chất thời trẻ hoàn toàn lãng phí.
Một nền giáo dục tốt không chỉ giúp con người làm được công việc đang chờ đợi họ. Nó còn giúp họ có khả năng lựa chọn một công việc khác, hiểu được những vấn đề mới và thay đổi cuộc đời khi cần thiết.
Đặc biệt giáo dục không phải là quá trình huấn luyện một đứa trẻ để thực hiện một công việc đã được định sẵn. Giáo dục là quá trình chuẩn bị cho một con người bước vào một tương lai mà chính họ, và đôi khi cả xã hội, cũng chưa thể biết trước.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét